Xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng là một trong những rủi ro pháp lý phổ biến trong hoạt động chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp. Khi các bên tham gia hợp đồng có lợi ích chồng chéo hoặc không minh bạch, việc thực hiện hợp đồng có thể bị ảnh hưởng, thậm chí dẫn đến tranh chấp hoặc vô hiệu hợp đồng. Bài viết dưới đây phân tích thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật và các biện pháp phòng ngừa xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng để giúp các bên kiểm soát rủi ro và đảm bảo tính minh bạch trong giao kết và thực hiện hợp đồng.

I. Thực trạng liên quan đến xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Trong thực tiễn hoạt động chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng ngày càng xuất hiện phổ biến, đặc biệt trong các giao dịch giữa các bên có mối quan hệ sở hữu, quản lý hoặc lợi ích kinh tế liên quan. Khi một cá nhân hoặc tổ chức đồng thời tham gia vào nhiều vai trò trong quá trình đàm phán, ký kết hoặc thực hiện hợp đồng, nguy cơ thiên vị hoặc đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của tổ chức rất dễ xảy ra.

Bên cạnh đó, nhiều hợp đồng li-xăng trong thực tế được xây dựng với điều khoản chưa rõ ràng về phạm vi quyền sử dụng, mức phí li-xăng hoặc cơ chế kiểm soát việc khai thác đối tượng sở hữu công nghiệp. Sự thiếu minh bạch này có thể tạo điều kiện cho một bên lợi dụng vị trí hoặc thông tin nội bộ để đạt được lợi ích không cân bằng, dẫn đến xung đột lợi ích và làm phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Ngoài ra, việc thiếu cơ chế giám sát độc lập và quy trình kiểm soát nội bộ trong nhiều tổ chức cũng là nguyên nhân khiến các tình huống xung đột lợi ích không được phát hiện kịp thời. Khi các bên liên quan không công khai đầy đủ lợi ích của mình hoặc cố tình che giấu thông tin, hợp đồng li-xăng có thể bị ảnh hưởng về tính minh bạch, thậm chí dẫn đến rủi ro pháp lý hoặc tranh chấp kéo dài.

II. Khái niệm về xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Để phòng ngừa và xử lý hiệu quả rủi ro trong hợp đồng li-xăng, cần hiểu rõ khái niệm xung đột lợi ích, các nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng này và những dấu hiệu cho thấy xung đột lợi ích đang tồn tại trong quá trình thực hiện hợp đồng.

1. Xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng là gì?

Xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng là tình huống trong đó một bên tham gia giao kết hoặc thực hiện hợp đồng li-xăng có lợi ích cá nhân, lợi ích liên quan hoặc nghĩa vụ đối với chủ thể khác làm ảnh hưởng hoặc có khả năng ảnh hưởng đến tính khách quan, trung thực và công bằng trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng.

Tình trạng này thường phát sinh khi một cá nhân hoặc tổ chức đồng thời đại diện cho nhiều lợi ích khác nhau trong cùng một giao dịch li-xăng, dẫn đến nguy cơ ưu tiên lợi ích của mình hoặc của bên liên quan thay vì bảo đảm lợi ích hợp pháp của các bên trong hợp đồng. Nếu không được kiểm soát, xung đột lợi ích có thể làm phát sinh tranh chấp, gây thiệt hại và ảnh hưởng đến hiệu lực hoặc quá trình thực hiện hợp đồng li-xăng.

2. Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng li-xăng, xung đột lợi ích có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau:

  • Lợi ích liên quan giữa các bên tham gia hợp đồng: Trong một số trường hợp, người đại diện đàm phán hoặc ký kết hợp đồng li-xăng đồng thời có lợi ích kinh tế hoặc mối quan hệ sở hữu với bên còn lại. Điều này có thể làm ảnh hưởng đến tính khách quan khi đưa ra quyết định, trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực trong quan hệ dân sự theo khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thiếu minh bạch trong việc cung cấp thông tin khi giao kết hợp đồng: Khi một bên không công bố đầy đủ thông tin quan trọng như quyền sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp, phạm vi quyền sử dụng hoặc các lợi ích liên quan, bên còn lại có thể đưa ra quyết định ký kết hợp đồng li-xăng trên cơ sở thông tin không đầy đủ. Nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực trong giai đoạn này được quy định tại Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Điều khoản hợp đồng li-xăng không rõ ràng hoặc thiếu cơ chế kiểm soát việc khai thác quyền sở hữu công nghiệp: Khi hợp đồng không quy định cụ thể về phạm vi quyền sử dụng, nghĩa vụ báo cáo hoặc cơ chế kiểm tra, các bên có thể phát sinh lợi ích chồng chéo trong quá trình thực hiện. Nội dung cơ bản của hợp đồng li-xăng được quy định tại khoản 1 Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022, 2025 (sau đây gọi tắt là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung)
  • Thiếu cơ chế kiểm soát nội bộ đối với giao dịch có lợi ích liên quan: Trong nhiều doanh nghiệp, việc không thiết lập quy trình công bố và kiểm soát giao dịch với người có liên quan có thể làm gia tăng nguy cơ phát sinh xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng.

Như vậy, xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng thường bắt nguồn từ các yếu tố như lợi ích liên quan giữa các bên, thiếu minh bạch thông tin, điều khoản hợp đồng chưa chặt chẽ hoặc cơ chế kiểm soát nội bộ chưa hiệu quả. Việc nhận diện sớm những nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để xây dựng cơ chế phòng ngừa và bảo đảm việc giao kết, thực hiện hợp đồng li-xăng được minh bạch và đúng quy định pháp luật.

3. Những dấu hiệu nào cho thấy đang tồn tại xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng?

Trong thực tế, xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng không phải lúc nào cũng được thể hiện rõ ràng mà thường xuất hiện thông qua một số dấu hiệu nhất định. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp các bên kịp thời kiểm soát rủi ro và hạn chế tranh chấp phát sinh.

  • Người tham gia đàm phán hoặc ký kết hợp đồng có lợi ích liên quan với bên còn lại: Ví dụ, cá nhân đại diện cho một bên đồng thời có quan hệ sở hữu, quản lý hoặc lợi ích kinh tế với bên kia trong hợp đồng li-xăng.
  • Một bên che giấu hoặc không công bố đầy đủ thông tin quan trọng: Chẳng hạn như thông tin về quyền sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp, phạm vi quyền sử dụng hoặc các thỏa thuận liên quan đến việc khai thác quyền li-xăng.

  • Điều khoản hợp đồng được xây dựng theo hướng có lợi bất thường cho một bên: Điều này có thể thể hiện qua mức phí li-xăng không hợp lý, phạm vi quyền sử dụng quá rộng hoặc điều khoản miễn trừ trách nhiệm không cân bằng.
  • Thiếu cơ chế kiểm soát hoặc giám sát trong quá trình thực hiện hợp đồng: Khi các quyết định liên quan đến hợp đồng li-xăng được đưa ra mà không có sự xem xét độc lập hoặc không tuân thủ quy trình phê duyệt nội bộ.

Những dấu hiệu trên cho thấy khả năng tồn tại xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng. Do đó, các bên cần kiểm tra, rà soát hợp đồng và thiết lập cơ chế minh bạch để bảo đảm việc giao kết và thực hiện hợp đồng phù hợp với quy định pháp luật.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Để hạn chế rủi ro và bảo đảm tính minh bạch trong giao kết, thực hiện hợp đồng li-xăng, pháp luật đã đặt ra một số nguyên tắc và quy định liên quan đến việc kiểm soát xung đột lợi ích. Các quy định này là cơ sở quan trọng giúp các bên phòng ngừa và xử lý kịp thời khi phát sinh xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng.

1. Nguyên tắc giao kết và thực hiện hợp đồng li-xăng nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích?

Trong quá trình giao kết hợp đồng li-xăng, các bên phải tuân thủ các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực như chủ thể giao kết, ý chí tự nguyện của chủ thể tham gia giao kết và mục đích cũng như nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội theo quy định tại khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Đồng thời, việc giao kết và thực hiện hợp đồng phải bảo đảm thiện chí, trung thực và hợp tác, nhằm tránh việc một bên lợi dụng vị trí hoặc thông tin để đạt được lợi ích không công bằng căn cứ khoản 3 Điều 3 Bộ luật này.

Bên cạnh đó, trong giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng, các bên có nghĩa vụ cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực liên quan đến việc giao kết hợp đồng được quy định tại khoản 1 Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015. Đặc biệt là các thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định của bên còn lại như quyền sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp, phạm vi quyền sử dụng hoặc các hạn chế đối với quyền li-xăng.

Đối với hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, các nội dung cơ bản của hợp đồng phải tuân theo quy định tại khoản 1 Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung. Quy định này nhằm bảo đảm tính rõ ràng, minh bạch trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên khi giao kết và thực hiện hợp đồng li-xăng.

Việc tuân thủ các nguyên tắc về thiện chí, trung thực, minh bạch thông tin và đúng nội dung pháp luật quy định là cơ sở quan trọng giúp phòng ngừa xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng. Cũng như là bảo đảm sự công bằng và ổn định trong quá trình thực hiện hợp đồng.

2. Pháp luật có yêu cầu cơ chế giám sát độc lập trong trường hợp hợp đồng li-xăng có nguy cơ cao xảy ra xung đột lợi ích không?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng bắt buộc phải thiết lập cơ chế giám sát độc lập đối với hợp đồng li-xăng khi có nguy cơ xảy ra xung đột lợi ích. Tuy nhiên, một số quy định pháp luật liên quan vẫn đặt ra yêu cầu kiểm soát các giao dịch có yếu tố lợi ích liên quan nhằm bảo đảm tính minh bạch và tránh việc lợi dụng vị trí để trục lợi.

  • Điều 167 Luật Doanh nghiệp 2020 sửa đổi bổ sung 2025 quy định về việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Theo đó các giao dịch có khả năng phát sinh xung đột lợi ích phải được xem xét, phê duyệt theo trình tự nhất định và phải công khai thông tin liên quan. Quy định này nhằm hạn chế tình trạng một cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng vị trí quản lý để thực hiện các giao dịch có lợi cho mình nhưng gây bất lợi cho doanh nghiệp.
  • Nguyên tắc thiện chí, trung thực và minh bạch trong quan hệ dân sự được quy định tại khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 cũng yêu cầu các bên trong hợp đồng phải hành xử khách quan và trung thực khi giao kết và thực hiện hợp đồng. Trong thực tiễn, để giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng, nhiều doanh nghiệp thường chủ động thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ hoặc giám sát độc lập như thông qua hội đồng quản trị, bộ phận kiểm soát nội bộ hoặc tư vấn pháp lý.

Như vậy, dù pháp luật chưa quy định cụ thể về cơ chế giám sát độc lập đối với hợp đồng li-xăng, các quy định liên quan về kiểm soát giao dịch có lợi ích liên quan và nguyên tắc minh bạch vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa xung đột lợi ích trong thực tiễn.

3. Khi hợp đồng có điều khoản miễn trừ trách nhiệm, xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng có còn bị xem xét trách nhiệm không?

Trong hợp đồng li-xăng, các bên có thể thỏa thuận về điều khoản miễn trừ trách nhiệm nhằm giới hạn nghĩa vụ bồi thường trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, việc thỏa thuận này không có nghĩa là mọi hành vi liên quan đến xung đột lợi ích đều được loại trừ trách nhiệm.

  • Theo khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, việc giao kết và thực hiện hợp đồng phải tuân thủ nguyên tắc thiện chí, trung thực. Điều này đồng nghĩa với việc các bên không được lợi dụng quyền hoặc vị trí của mình trong hợp đồng để thực hiện hành vi nhằm đạt lợi ích riêng nhưng gây thiệt hại hoặc bất lợi cho bên còn lại.
  • Bên cạnh đó, Điều 13 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chủ thể phải chịu trách nhiệm dân sự khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ gây thiệt hại cho bên kia. Vì vậy, nếu xung đột lợi ích dẫn đến việc một bên cố ý che giấu thông tin, lợi dụng vị trí hoặc thực hiện hành vi gây thiệt hại cho bên còn lại thì điều khoản miễn trừ trách nhiệm có thể không được chấp nhận hoặc bị xem xét vô hiệu trong phần nội dung trái với quy định pháp luật căn cứ khoản 3 Điều 3 và điểm c khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.

Dù hợp đồng li-xăng có điều khoản miễn trừ trách nhiệm, các hành vi phát sinh từ xung đột lợi ích vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm nếu vi phạm nguyên tắc trung thực, thiện chí hoặc gây thiệt hại cho bên còn lại. Điều này nhằm bảo đảm sự công bằng và minh bạch trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng.

4. Cách phòng ngừa xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Để hạn chế rủi ro phát sinh xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng, các bên cần chú trọng bảo đảm tính minh bạch và rõ ràng ngay từ giai đoạn đàm phán và giao kết hợp đồng.

  • Các bên nên công khai đầy đủ các lợi ích liên quan, bao gồm mối quan hệ sở hữu, quản lý hoặc lợi ích kinh tế có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định. Việc minh bạch thông tin giúp các bên đánh giá chính xác điều kiện giao kết và tránh việc đưa ra quyết định trên cơ sở thông tin không đầy đủ.
  • Hợp đồng li-xăng cần được xây dựng với các điều khoản cụ thể và rõ ràng về phạm vi quyền sử dụng, nghĩa vụ của các bên, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm khi vi phạm. Việc quy định rõ ràng các nội dung này không chỉ giúp hạn chế sự chồng chéo lợi ích mà còn tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý khi phát sinh tranh chấp.
  • Các tổ chức và doanh nghiệp nên thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ đối với các giao dịch có khả năng phát sinh xung đột lợi ích, chẳng hạn như quy trình phê duyệt độc lập, rà soát pháp lý hoặc tham vấn ý kiến của bộ phận chuyên môn. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và bảo đảm việc giao kết, thực hiện hợp đồng li-xăng diễn ra minh bạch, phù hợp với quy định pháp luật.

Nhìn chung, việc chủ động minh bạch thông tin, xây dựng điều khoản hợp đồng chặt chẽ và thiết lập cơ chế kiểm soát phù hợp là những biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa hiệu quả xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng li-xăng, nhiều vấn đề pháp lý có thể phát sinh khi xuất hiện xung đột lợi ích giữa các bên. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và cách hiểu theo quy định pháp luật.

1. Xung đột lợi ích có làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng li-xăng không?

Không phải mọi trường hợp xung đột lợi ích đều làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng li-xăng.

  • Theo Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự (bao gồm hợp đồng) chỉ bị vô hiệu khi không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực tại khoản 1 Điều 117 Bộ luật này như: chủ thể có năng lực pháp luật, sự tự nguyện của các bên, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Vì vậy, nếu xung đột lợi ích không làm mất tính tự nguyện của các bên hoặc không làm cho nội dung hợp đồng vi phạm pháp luật, thì hợp đồng li-xăng vẫn có hiệu lực.
  • Trong trường hợp xung đột lợi ích chỉ ảnh hưởng đến một phần nội dung hợp đồng, pháp luật cho phép xử lý vô hiệu từng phần. Cụ thể, Điều 130 Bộ luật Dân sự 2015 quy định khi một phần của hợp đồng vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại thì chỉ phần đó bị vô hiệu, các điều khoản khác vẫn tiếp tục được thực hiện.
  • Ngoài ra, nếu xung đột lợi ích dẫn đến việc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và gây thiệt hại, bên vi phạm có thể phải bồi thường theo Điều 360 và Điều 419 của Bộ luật Dân sự 2015. Hoặc bên vi phạm có thể bị áp dụng các chế tài thương mại theo quy định tại Điều 292 Luật Thương mại 2005 như buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, buộc bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện hợp đồng, đình chỉ thực hiện hợp đồng, huỷ bỏ hợp đồng

Do đó, việc hợp đồng li-xăng có bị vô hiệu toàn bộ hay không phải được xem xét dựa trên mức độ ảnh hưởng của xung đột lợi ích đối với điều kiện có hiệu lực của hợp đồng.

2. Khi phát hiện xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng, bên bị ảnh hưởng cần làm gì trước tiên?

Khi phát hiện xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng, bên bị ảnh hưởng cần xác minh và thu thập thông tin, chứng cứ liên quan để làm rõ bản chất của xung đột và mức độ ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ trong hợp đồng. Đây là bước quan trọng nhằm xác định liệu hành vi đó có dẫn đến vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hay làm phát sinh thiệt hại hay không.

Sau khi có căn cứ ban đầu, bên bị ảnh hưởng nên thông báo bằng văn bản cho bên còn lại về tình trạng xung đột lợi ích và yêu cầu giải trình hoặc khắc phục. Việc thông báo này vừa thể hiện thiện chí trong quá trình thực hiện hợp đồng theo quy định tại khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, vừa tạo cơ sở pháp lý để xử lý tranh chấp nếu vấn đề không được giải quyết.

Do đó, bước đầu tiên cần thực hiện là xác minh thông tin và thông báo chính thức cho bên liên quan, nhằm tạo cơ sở cho việc thương lượng, khắc phục hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý phù hợp.

3. Nếu một bên che giấu xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng thì có bị xử phạt không?

Nếu một bên cố ý che giấu xung đột lợi ích khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng li-xăng, tùy theo tính chất và mức độ, hành vi này có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự. Thậm chí nếu có dấu hiệu của tội phạm thì có thể bị xử lý hình sự.

  • Về mặt dân sự: Việc che giấu thông tin quan trọng có thể bị xem là hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng, khiến bên còn lại hiểu sai về nội dung giao dịch. Theo Điều 127 của Bộ luật Dân sự 2015, bên bị lừa dối có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu và bồi thường thiệt hại. Ngoài ra, nếu hành vi này dẫn đến vi phạm nghĩa vụ hoặc gây thiệt hại, bên vi phạm còn phải bồi thường theo Điều 360 của Bộ luật Dân sự 2015 và có thể bị áp dụng các chế tài thương mại theo Điều 292 của Luật Thương mại 2005.
  • Trong trường hợp một bên cố ý che giấu xung đột lợi ích nhằm tạo lợi thế không công bằng để chiếm đoạt tài sản hoặc thu lợi bất chính, hành vi này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Chẳng hạn, nếu việc che giấu thông tin làm cho bên còn lại tin tưởng giao tài sản, chuyển tiền hoặc thanh toán phí li-xăng dẫn đến bị chiếm đoạt, hành vi đó có thể bị xử lý hình sự tại Điều 174 tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017, 2025.

Tóm lại, việc che giấu xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng có thể làm phát sinh trách nhiệm dân sự, buộc bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng các chế tài theo quy định pháp luật. Trường hợp hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thu lợi bất chính, bên vi phạm còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

4. Có thể sửa đổi hợp đồng để khắc phục xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng không?

Các bên hoàn toàn có thể sửa đổi hợp đồng li-xăng để khắc phục xung đột lợi ích, nếu việc sửa đổi được thực hiện trên cơ sở tự nguyện và có sự thỏa thuận của tất cả các bên liên quan. Theo khoản 1 Điều 421 của Bộ luật Dân sự 2015, trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên có quyền thỏa thuận sửa đổi, bổ sung nội dung hợp đồng miễn là việc sửa đổi không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Trong thực tiễn, khi phát hiện có dấu hiệu xung đột lợi ích, các bên thường rà soát lại các điều khoản có khả năng gây bất cân bằng quyền và nghĩa vụ, từ đó thống nhất điều chỉnh thông qua phụ lục hợp đồng hoặc thỏa thuận sửa đổi hợp đồng. Việc sửa đổi có thể liên quan đến các nội dung như phạm vi chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, nghĩa vụ minh bạch thông tin, cơ chế kiểm soát hoạt động khai thác quyền, phương thức phân chia lợi ích hoặc trách nhiệm của các bên trong trường hợp phát sinh rủi ro.

Việc chủ động sửa đổi hợp đồng không chỉ giúp loại bỏ hoặc giảm thiểu xung đột lợi ích mà còn góp phần duy trì hiệu lực của hợp đồng và hạn chế nguy cơ tranh chấp pháp lý trong tương lai, đặc biệt trong các quan hệ li-xăng có thời hạn dài hoặc liên quan đến nhiều chủ thể.

5. Bên thứ ba có quyền yêu cầu hủy hợp đồng khi có xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng không?

Thông thường, bên thứ ba không có quyền yêu cầu hủy hợp đồng li-xăng chỉ vì tồn tại xung đột lợi ích, bởi hợp đồng là sự thỏa thuận ràng buộc giữa các bên ký kết.

  • Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Cho nên quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng chủ yếu thuộc về các chủ thể tham gia giao kết, nên việc yêu cầu hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng thường chỉ do các bên trong hợp đồng thực hiện.
  • Tuy nhiên, trong trường hợp việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng li-xăng có xung đột lợi ích xâm phạm trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên thứ ba, người bị ảnh hưởng vẫn có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi của mình. Theo Điều 186 của Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền khởi kiện khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Khi đó Tòa án có thể xem xét hiệu lực của hợp đồng, bao gồm khả năng tuyên bố giao dịch vô hiệu nếu có căn cứ theo pháp luật dân sự.

Vì vậy, quyền yêu cầu hủy hợp đồng của bên thứ ba chỉ phát sinh khi họ chứng minh được quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hợp đồng đó.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về xung đột lợi ích hợp đồng li-xăng

Khi phát sinh xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng, việc tham khảo ý kiến luật sư giúp doanh nghiệp sớm nhận diện rủi ro pháp lý và lựa chọn hướng xử lý phù hợp. NPLaw có đội ngũ luật sư am hiểu về hợp đồng thương mại và pháp luật sở hữu trí tuệ, hỗ trợ đánh giá tính hợp pháp của các điều khoản và nguy cơ tranh chấp. Luật sư cũng có thể tư vấn phương án đàm phán, sửa đổi hợp đồng hoặc áp dụng biện pháp pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và đảm bảo việc khai thác quyền li-xăng được thực hiện ổn định, hiệu quả.

Xung đột lợi ích trong hợp đồng li-xăng có thể làm phát sinh nhiều rủi ro pháp lý nếu không được nhận diện và kiểm soát kịp thời. Việc minh bạch thông tin, xây dựng điều khoản hợp đồng chặt chẽ và thiết lập cơ chế kiểm soát phù hợp sẽ giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đồng thời, các bên cần tuân thủ nguyên tắc thiện chí, trung thực theo quy định pháp luật để bảo đảm sự công bằng trong giao dịch. Khi cần thiết, việc tham vấn ý kiến luật sư cũng là giải pháp hiệu quả để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn về trường hợp chi tiết cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.