Hành vi sử dụng bằng cấp giả mạo trong hồ sơ xin việc hoặc trong quá trình công tác của công chức là hành vi vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của cơ quan nhà nước và sự công bằng trong hệ thống công vụ. Vậy, công chức sử dụng bằng giả sẽ bị xử lý như thế nào? Trong bài viết này, NPLaw sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này, bao gồm các quy định pháp luật liên quan, hình thức xử lý kỷ luật và trách nhiệm hình sự (nếu có).

I. Thực trạng công chức sử dụng bằng giả

Vấn đề công chức sử dụng bằng giả tại Việt Nam không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành một thực trạng đáng báo động, được ghi nhận qua nhiều số liệu cụ thể. Tại tỉnh Đắk Nông, theo thống kê được báo Vietnamnet đăng tải, cơ quan chức năng đã phát hiện và xử lý hơn 30 trường hợp cán bộ sử dụng văn bằng giả nhằm hợp thức hóa hồ sơ để được bổ nhiệm. Những trường hợp này cho thấy lỗ hổng trong công tác quản lý nhân sự tại địa phương.

Nghiêm trọng hơn, vụ việc liên quan đến Trường Đại học Đông Đô đã làm sáng tỏ quy mô lớn của vấn đề. Theo báo Công an Nhân dân (CAND), có tới 55 cá nhân sử dụng bằng giả của trường này để xét tuyển nghiên cứu sinh hoặc bảo vệ luận án tiến sĩ. Ngoài ra, còn ghi nhận 1 trường hợp dùng bằng giả làm điều kiện bảo vệ thạc sĩ, 1 trường hợp thi nâng ngạch thanh tra viên, 1 trường hợp thi tuyển công chức và 2 trường hợp kê khai vào hồ sơ cán bộ. Những con số này cho thấy không chỉ mức độ phổ biến của bằng giả mà còn phản ánh sự tinh vi trong việc lợi dụng bằng giả để thăng tiến trong bộ máy công quyền.

Như vậy, từ số liệu thực tế trên, có thể thấy thực trạng công chức sử dụng bằng giả tại Việt Nam là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng. Những vụ việc trên không chỉ làm suy giảm niềm tin của người dân vào bộ máy nhà nước mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách hệ thống tuyển dụng, tăng cường thẩm định hồ sơ và xử lý nghiêm minh để ngăn chặn tình trạng này trong tương lai.

II. Quy định pháp luật về công chức sử dụng bằng giả

2.1. Thế nào là công chức sử dụng bằng giả?

Công chức sử dụng bằng giả là hành vi của cán bộ, công chức sử dụng văn bằng, chứng chỉ không hợp pháp để đủ điều kiện tuyển dụng, bổ nhiệm, nâng ngạch, hoặc phục vụ cho các mục đích khác trong quá trình công tác. Đây là một hành vi vi phạm pháp luật, làm ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ công chức và gây mất niềm tin trong xã hội.

2.2. Cơ sở để xác định công chức sử dụng bằng giả

Để xác định công chức sử dụng bằng giả, cần căn cứ vào một số cơ sở pháp lý và quy trình cụ thể. Dưới đây là một số điểm chính:

  • Luật pháp và quy định: Căn cứ vào các điều luật liên quan đến việc tuyển dụng và sử dụng nhân sự trong cơ quan nhà nước. Các quy định về trình độ chuyên môn và tiêu chuẩn tuyển dụng đều yêu cầu công chức phải có bằng cấp chính thức và hợp pháp.
  • Kiểm tra bằng cấp: Các cơ quan chức năng có thể thực hiện việc xác minh bằng cấp thông qua việc liên hệ với các trường đại học, nơi cấp bằng để xác nhận tính hợp pháp và giá trị của văn bằng.
  • Báo cáo và tố giác: Tiếp nhận thông tin từ nhân viên hoặc công chúng về việc nghi vấn sử dụng bằng giả. Các thông tin này có thể được xử lý để tiến hành điều tra.
  • Đánh giá năng lực: Đánh giá thực tế năng lực và kỹ năng của công chức. Nếu có sự chênh lệch lớn giữa trình độ chuyên môn và khả năng thực tế, điều này có thể là dấu hiệu cho thấy có thể sử dụng bằng giả.
  • Quy trình kiểm tra theo định kỳ: Các cơ quan nhà nước có thể thực hiện kiểm tra, rà soát các hồ sơ nhân sự định kỳ để phát hiện các trường hợp sử dụng bằng giả.

Do đó, các cơ quan tuyển dụng cần có cơ chế kiểm tra chặt chẽ ngay từ khâu xét tuyển và thường xuyên rà soát để đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quản lý cán bộ, công chức.

2.3. Xử lý khi công chức sử dụng bằng giả

Theo quy định tại khoản 3 Điều 13 Nghị định 112/2020/NĐ-CP, công chức có hành vi sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận hoặc giấy xác nhận giả để được tuyển dụng vào cơ quan nhà nước sẽ bị xử lý kỷ luật bằng hình thức buộc thôi việc.

Trước đây, theo Nghị định 138/2013/NĐ-CP, hành vi sử dụng bằng giả có thể bị xử phạt hành chính từ 10 triệu đến 20 triệu đồng và bị tịch thu bằng giả. Tuy nhiên, hiện nay, Nghị định 04/2021/NĐ-CP đã thay thế Nghị định 138/2013/NĐ-CP, và không còn quy định xử phạt hành chính đối với hành vi sử dụng bằng giả.

Ngoài việc bị buộc thôi việc, công chức sử dụng bằng giả có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức. Cụ thể:

  • Hình phạt cơ bản: Phạt tiền từ 30 triệu đến 100 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 2 năm.
  • Hình phạt tăng nặng: Nếu phạm tội có tổ chức, thực hiện nhiều lần, thu lợi bất chính hoặc sử dụng tài liệu giả để thực hiện hành vi vi phạm nghiêm trọng, mức phạt có thể lên đến 7 năm tù.
  • Ngoài ra, người vi phạm có thể bị phạt bổ sung từ 5 triệu đến 50 triệu đồng.

Như vậy, công chức sử dụng bằng giả không chỉ bị buộc thôi việc mà còn có thể bị xử lý hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

III. Giải đáp thắc mắc về công chức sử dụng bằng giả

3.1. Ai có thẩm quyền xử lý công chức sử dụng bằng giả?

Thẩm quyền xử lý công chức có hành vi sử dụng bằng giả được quy định theo Luật Cán bộ, công chức và các văn bản hướng dẫn liên quan. Tùy theo mức độ vi phạm, việc xử lý có thể thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý công chức hoặc cơ quan điều tra, truy tố, xét xử nếu có dấu hiệu vi phạm hình sự.

3.1.1 Xử lý kỷ luật

Theo khoản 10 Điều 1 Nghị định 71/2023/NĐ-CP quy định thẩm quyền xử lý công chức thuộc về: 

  • Đối với công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý: Việc xử lý kỷ luật và quyết định hình thức kỷ luật do người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền bổ nhiệm hoặc được phân cấp thẩm quyền bổ nhiệm thực hiện.
  • Đối với công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý:
    • Người đứng đầu cơ quan quản lý hoặc người đứng đầu cơ quan được phân cấp thẩm quyền quản lý công chức có thẩm quyền xử lý kỷ luật và quyết định hình thức kỷ luật, trừ trường hợp được quy định tại Khoản 6 Điều 28 của Nghị định này.
    • Đối với công chức cấp xã, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện có thẩm quyền xử lý kỷ luật và quyết định hình thức kỷ luật. Trước khi tổ chức họp kiểm điểm, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã phải báo cáo Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện theo quy định tại điểm d Khoản 2 Điều 26 Nghị định này.
  • Đối với công chức biệt phái:
    • Người đứng đầu cơ quan nơi công chức được cử đến biệt phái có trách nhiệm xử lý kỷ luật và thống nhất hình thức kỷ luật với cơ quan cử biệt phái trước khi ra quyết định.
    • Nếu công chức biệt phái bị buộc thôi việc, cơ quan cử biệt phái sẽ ra quyết định dựa trên đề xuất của Hội đồng xử lý kỷ luật.
    • Hồ sơ và quyết định kỷ luật của công chức biệt phái phải được gửi về cơ quan quản lý công chức biệt phái.
  • Đối với công chức làm việc trong hệ thống Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân: Việc xử lý kỷ luật được thực hiện theo quy định của cơ quan có thẩm quyền quản lý công chức trong hệ thống này.

3.1.2 Xử lý hình sự

Nếu hành vi sử dụng bằng giả có dấu hiệu vi phạm hình sự, việc xử lý sẽ do các cơ quan tố tụng thực hiện theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Cụ thể:

  • Cơ quan điều tra (Công an) có thẩm quyền tiếp nhận tin báo, thu thập chứng cứ, khởi tố vụ án nếu phát hiện hành vi sử dụng bằng giả có dấu hiệu phạm tội.
  • Viện Kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố, truy tố bị can ra tòa án nếu đủ cơ sở xác định hành vi phạm tội.
  • Tòa án nhân dân có thẩm quyền xét xử và tuyên mức án đối với người có hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả.

Như vậy, công chức sử dụng bằng giả không chỉ bị xử lý kỷ luật mà còn có thể chịu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

3.2. Công chức sử dụng bằng giả có bị cách chức không?

Theo Khoản 3 Điều 13 Nghị định 112/2020/NĐ-CP, công chức sẽ bị buộc thôi việc nếu sử dụng văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận, xác nhận giả hoặc không hợp pháp để được tuyển dụng vào cơ quan nhà nước.

Điều này có nghĩa là công chức sử dụng bằng giả sẽ không bị cách chức, mà bị buộc thôi việc ngay lập tức. Việc cách chức chỉ áp dụng đối với công chức lãnh đạo, quản lý vi phạm kỷ luật nhưng vẫn có thể tiếp tục làm công chức, trong khi buộc thôi việc là hình thức kỷ luật cao nhất, chấm dứt tư cách công chức.

3.3. Công chức sử dụng bằng giả có phải bồi thường thiệt hại không?

Việc công chức sử dụng bằng giả có phải bồi thường thiệt hại hay không phụ thuộc vào quy định pháp luật về trách nhiệm hoàn trả và bồi thường trong trường hợp vi phạm. Hiện nay, pháp luật không có quy định cụ thể bắt buộc công chức bị buộc thôi việc do sử dụng bằng giả phải bồi thường, nhưng trong một số trường hợp, họ có thể bị yêu cầu hoàn trả các khoản tiền đã nhận.

Do đó, công chức sử dụng bằng giả không bắt buộc phải bồi thường thiệt hại theo quy định cụ thể, nhưng có thể phải hoàn trả lương, phụ cấp đã nhận do tuyển dụng sai quy định. Nếu hành vi này gây thiệt hại tài chính hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ quan nhà nước, họ có thể bị yêu cầu bồi thường theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại trong Bộ luật Dân sự 2015.

3.4. Công chức sử dụng bằng giả có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Nếu công chức chỉ sử dụng bằng giả để xin việc nhưng không gây hậu quả nghiêm trọng, không có tình tiết tăng nặng, thì có thể chỉ bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính theo Nghị định 112/2020/NĐ-CP, với hình thức buộc thôi việc.

Tuy nhiên, trong trường hợp cơ quan điều tra phát hiện hành vi mua bán, sử dụng giấy tờ giả có tổ chức hoặc có mục đích gian lận nghiêm trọng, công chức có thể bị truy tố theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (Xem chi tiết tại mục 2.3).

3.5. Công chức đã về hưu bị phát hiện dùng bằng giả có bị xử lý không?

Theo quy định tại Điều 22 Nghị định 112/2020/NĐ-CP, công chức đã nghỉ hưu vẫn có thể bị xử lý kỷ luật nếu bị phát hiện có vi phạm trong thời gian công tác, bao gồm cả việc sử dụng bằng giả. Cụ thể:

  • Nếu bị xử lý kỷ luật bằng hình thức xóa tư cách chức vụ, chức danh, quyết định xử lý sẽ do cấp có thẩm quyền phê chuẩn hoặc bổ nhiệm chức vụ cao nhất mà người đó từng đảm nhiệm.
  • Nếu bị khiển trách hoặc cảnh cáo, cấp có thẩm quyền phê chuẩn hoặc bổ nhiệm chức vụ đó sẽ ra quyết định xử lý.
  • Trường hợp người vi phạm từng giữ chức vụ trong cơ quan hành chính nhà nước do Quốc hội phê chuẩn, Thủ tướng Chính phủ sẽ ra quyết định xử lý kỷ luật.

Bên cạnh đó, mặc dù đã nghỉ hưu, nếu hành vi sử dụng bằng giả của công chức có dấu hiệu phạm tội, họ vẫn có thể bị xử lý hình sự theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).

Như vậy, ngay cả khi đã nghỉ hưu, nếu công chức bị phát hiện sử dụng bằng giả trong quá trình công tác, họ vẫn có thể bị kỷ luật và chịu các hình thức xử lý phù hợp theo quy định.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến công chức sử dụng bằng giả

Trên đây là những vấn đề pháp lý về công chức sử dụng bằng giả mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau: