Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, dữ liệu thông tin về quyền riêng tư đang trở thành vấn đề được quan tâm hàng đầu. Việc thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu cá nhân nếu không tuân thủ quy định pháp luật có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của dữ liệu riêng tư, những rủi ro pháp lý thường gặp và các quy định quan trọng cần tuân thủ để bảo vệ thông tin một cách an toàn và hợp pháp.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư
Theo Điều 10 Luật Dữ liệu 2024, pháp luật quy định nhiều hành vi bị nghiêm cấm nhằm bảo vệ an toàn dữ liệu và quyền riêng tư của cá nhân. Việc vi phạm các quy định này có thể khiến cá nhân, tổ chức đối mặt với chế tài hành chính, trách nhiệm dân sự hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự. Một số rủi ro phổ biến gồm:
- Lợi dụng việc xử lý hoặc kinh doanh dữ liệu để xâm phạm lợi ích quốc gia hoặc quyền hợp pháp của cá nhân, tổ chức: Đây là rủi ro đặc biệt lớn khi dữ liệu bị sử dụng vào mục đích xấu, gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
- Cản trở hoặc tấn công hệ thống dữ liệu trái pháp luật: Bao gồm hành vi phá hoại, chiếm đoạt, gây gián đoạn hệ thống cơ sở dữ liệu; đây là rủi ro có thể dẫn đến sập hệ thống, mất dữ liệu hoặc rò rỉ thông tin cá nhân.
- Giả mạo, làm sai lệch hoặc làm mất dữ liệu trong hệ thống của cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức chính trị – xã hội: Việc cố ý can thiệp để thay đổi dữ liệu không chỉ vi phạm quyền riêng tư mà còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính minh bạch, an toàn thông tin của cơ quan quản lý.
- Cung cấp dữ liệu sai lệch hoặc không cung cấp dữ liệu theo yêu cầu pháp luật: Doanh nghiệp hoặc cá nhân không tuân thủ nghĩa vụ cung cấp dữ liệu đúng quy định có thể bị coi là cản trở hoạt động quản lý nhà nước và bị xử lý theo pháp luật.

Như vậy, mọi tổ chức và cá nhân phải đặc biệt thận trọng khi thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc khai thác dữ liệu. Việc vi phạm không chỉ là rủi ro pháp lý mà còn có thể gây tổn thất lớn về tài chính, uy tín và trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho chủ thể dữ liệu.
II. Tìm hiểu về dữ liệu thông tin về quyền riêng tư
Để bảo vệ hiệu quả dữ liệu thông tin về quyền riêng tư, trước tiên cần hiểu rõ bản chất, phạm vi và quyền lợi của cá nhân liên quan đến dữ liệu. Việc nắm vững các kiến thức cơ bản sẽ giúp người dùng nhận biết dữ liệu nào cần bảo vệ, khi nào dữ liệu có thể được yêu cầu hoặc sử dụng hợp pháp, đồng thời đảm bảo quyền kiểm tra, truy cập dữ liệu của mình. Trong phần này, chúng ta sẽ giải đáp ba vấn đề quan trọng:
1. Có những loại dữ liệu thông tin về quyền riêng tư nào mà mọi người cần bảo vệ?
Dữ liệu thông tin về quyền riêng tư là những thông tin liên quan trực tiếp đến cá nhân, mà việc lộ ra có thể ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp hoặc đời sống riêng tư của họ. Theo quy định khoản 3 và khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân được phân thành hai nhóm chính:
1.1. Dữ liệu cá nhân cơ bản
Căn cứ khoản 3 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về dữ liệu cá nhân cơ bản là các thông tin giúp xác định một cá nhân cụ thể, gồm:
- Họ, chữ đệm, tên khai sinh, tên gọi khác (nếu có);
- Ngày, tháng, năm sinh; ngày, tháng, năm chết hoặc mất tích;
- Giới tính;
- Nơi sinh, nơi đăng ký khai sinh, nơi thường trú, nơi tạm trú, địa chỉ hiện tại, quê quán, địa chỉ liên hệ;
- Quốc tịch;
- Hình ảnh của cá nhân;
- Số điện thoại, số chứng minh nhân dân, số định danh cá nhân, số hộ chiếu, số giấy phép lái xe, số biển số xe, số mã số thuế cá nhân, số bảo hiểm xã hội, số thẻ bảo hiểm y tế;
- Tình trạng hôn nhân;
- Thông tin về mối quan hệ gia đình (cha mẹ, con cái);
- Thông tin về tài khoản số của cá nhân; dữ liệu phản ánh hoạt động, lịch sử hoạt động trên không gian mạng;
- Các thông tin khác gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể.
1.2. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm
Căn cứ khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về dữ liệu cá nhân nhạy cảm là dữ liệu gắn liền với quyền riêng tư của cá nhân mà khi bị xâm phạm sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ, gồm:
- Quan điểm chính trị, tôn giáo;
- Tình trạng sức khỏe và đời tư được ghi trong hồ sơ bệnh án (không bao gồm nhóm máu);
- Thông tin liên quan đến nguồn gốc chủng tộc, dân tộc;
- Thông tin di truyền và các đặc điểm vật lý, sinh học riêng của cá nhân;
- Thông tin về đời sống tình dục, xu hướng tình dục;
- Dữ liệu về tội phạm, hành vi phạm tội được thu thập bởi cơ quan thực thi pháp luật;
- Thông tin khách hàng của tổ chức tín dụng, ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, gồm dữ liệu định danh, tài khoản, giao dịch và tài sản bảo đảm;
- Dữ liệu về vị trí cá nhân qua dịch vụ định vị;
- Các dữ liệu đặc thù khác được pháp luật quy định cần biện pháp bảo mật nghiêm ngặt.
Tóm lại, mọi dữ liệu giúp xác định, nhận dạng hoặc phản ánh đời sống cá nhân đều cần được bảo vệ. Việc nhận diện rõ các loại dữ liệu này giúp cá nhân và tổ chức áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp, hạn chế rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả.
2. Khi nào thì dữ liệu thông tin về quyền riêng tư có thể được yêu cầu để xác minh danh tính hoặc phục vụ mục đích khác?
Việc yêu cầu dữ liệu thông tin về quyền riêng tư chỉ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện hợp pháp, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và Nhà nước. Cụ thể:
- Xác minh danh tính hợp pháp: Dữ liệu cá nhân có thể được yêu cầu khi cần xác minh danh tính của cá nhân trong các giao dịch, dịch vụ hoặc thủ tục pháp lý. Ví dụ: mở tài khoản ngân hàng, đăng ký dịch vụ viễn thông, thực hiện thủ tục hành chính, hoặc xác nhận danh tính trong giao dịch trực tuyến.
- Thực hiện nghĩa vụ pháp lý hoặc hợp đồng: Các tổ chức, doanh nghiệp có quyền thu thập dữ liệu cá nhân trong phạm vi cần thiết để thực hiện hợp đồng, cung cấp dịch vụ hoặc tuân thủ nghĩa vụ pháp lý, như báo cáo thuế, quản lý bảo hiểm, xử lý yêu cầu khách hàng.
- Mục đích bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Dữ liệu có thể được yêu cầu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính cá nhân hoặc của tổ chức. Ví dụ: xác minh thông tin trong tranh chấp dân sự, bảo vệ tài sản, chống gian lận, xử lý vi phạm pháp luật.
- Trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật: Các cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức được pháp luật cho phép có thể yêu cầu dữ liệu cá nhân trong những trường hợp liên quan đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội, phòng chống tội phạm hoặc điều tra, thanh tra, kiểm tra theo thẩm quyền.

Việc yêu cầu dữ liệu phải minh bạch, hợp pháp, đúng mục đích và giới hạn trong phạm vi cần thiết, đồng thời phải được thông báo cho chủ thể dữ liệu về quyền và phạm vi sử dụng dữ liệu của họ.
3. Người dùng có quyền yêu cầu xem và kiểm tra dữ liệu thông tin về quyền riêng tư của họ không?
Có, người dùng có quyền yêu cầu xem và kiểm tra dữ liệu thông tin về quyền riêng tư của họ. Theo Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chủ thể dữ liệu (người dùng) có quyền kiểm soát và giám sát dữ liệu cá nhân của mình, cụ thể:
- Quyền được biết: Người dùng có quyền biết về việc dữ liệu cá nhân của mình đang được thu thập, lưu trữ và sử dụng như thế nào, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Quyền đồng ý và rút lại đồng ý: Chủ thể dữ liệu có quyền đồng ý hoặc từ chối việc xử lý dữ liệu cá nhân, cũng như rút lại sự đồng ý bất kỳ lúc nào, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu bắt buộc.
- Quyền truy cập và chỉnh sửa dữ liệu: Người dùng có quyền truy cập để xem, kiểm tra và yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình nếu có sai sót.
- Quyền xóa hoặc hạn chế xử lý dữ liệu: Người dùng có thể yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân hoặc yêu cầu hạn chế việc xử lý dữ liệu trong phạm vi hợp pháp. Yêu cầu này phải được thực hiện trong 72 giờ sau khi nhận được.
- Quyền cung cấp và phản đối xử lý dữ liệu: Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bên quản lý dữ liệu cung cấp bản sao dữ liệu cá nhân, đồng thời phản đối việc xử lý dữ liệu cho mục đích quảng cáo, tiếp thị hoặc tiết lộ trái pháp luật.
- Quyền khiếu nại, tố cáo và khởi kiện: Người dùng có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện nếu dữ liệu cá nhân bị xử lý trái pháp luật.
- Quyền yêu cầu bồi thường: Trong trường hợp dữ liệu cá nhân bị xâm phạm, người dùng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
- Quyền tự bảo vệ: Người dùng có thể tự bảo vệ quyền lợi dữ liệu cá nhân thông qua các biện pháp dân sự, hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp để bảo vệ quyền dân sự.
Chủ thể dữ liệu được trao quyền kiểm soát toàn diện: từ việc xem, kiểm tra, chỉnh sửa đến yêu cầu xóa hoặc hạn chế dữ liệu cá nhân, nhằm đảm bảo quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp được bảo vệ đầy đủ theo quy định pháp luật.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư
Trong bối cảnh số hóa và thu thập dữ liệu cá nhân ngày càng phổ biến, việc hiểu rõ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu thông tin về quyền riêng tư là vô cùng quan trọng. Pháp luật Việt Nam đã thiết lập khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân, đồng thời xác định trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp trong việc thu thập, xử lý, lưu trữ và sử dụng dữ liệu.
1. Pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về việc bảo vệ dữ liệu thông tin về quyền riêng tư?
Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của công dân, đồng thời quy định trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp trong việc thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu. Các quy định cơ bản gồm:
- Quyền riêng tư theo Bộ luật Dân sự 2015:
Điều 38 quy định đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và gia đình là bất khả xâm phạm. Việc thu thập, sử dụng hoặc công khai thông tin phải có sự đồng ý của cá nhân hoặc gia đình. Thư tín, điện thoại, dữ liệu điện tử và thông tin riêng tư được bảo đảm bí mật, chỉ được kiểm soát khi pháp luật cho phép. Các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin riêng tư, trừ khi có thỏa thuận khác.
- Bảo vệ dữ liệu:
Theo Điều 27 Luật Dữ liệu 2024 được hướng dẫn bởi Điều 16, 17, 18, 19 Nghị định 165/2025/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu và Chương II Nghị định 13/2023/NĐ-CP về hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước phải thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu cá nhân minh bạch, hợp pháp, đúng mục đích, đồng thời đảm bảo dữ liệu không bị truy cập trái phép.
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định cụ thể:
- Quyền của chủ thể dữ liệu: theo Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP Cá nhân có quyền được thông báo, được đồng ý hoặc từ chối xử lý dữ liệu; quyền yêu cầu truy cập, chỉnh sửa, hạn chế xử lý, yêu cầu xóa dữ liệu, và thực hiện các quyền bảo vệ khác theo pháp luật.
- Thông báo xử lý dữ liệu cá nhân: theo Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP tổ chức, cá nhân xử lý dữ liệu phải thông báo cho chủ thể dữ liệu một lần trước khi thực hiện, bao gồm: mục đích xử lý, loại dữ liệu thu thập, phương thức thực hiện, bên liên quan tham gia xử lý, rủi ro có thể xảy ra và thời gian bắt đầu – kết thúc xử lý. Thông báo phải có định dạng có thể in, sao chép hoặc kiểm chứng được, bằng văn bản hoặc điện tử.Việc thông báo không bắt buộc nếu chủ thể dữ liệu đã biết và đồng ý toàn bộ nội dung, hoặc dữ liệu được cơ quan nhà nước xử lý nhằm phục vụ hoạt động theo quy định pháp luật.
Tóm lại, pháp luật Việt Nam vừa bảo vệ quyền riêng tư, bí mật cá nhân và gia đình, vừa quy định trách nhiệm rõ ràng cho các tổ chức trong việc xử lý dữ liệu cá nhân một cách hợp pháp, minh bạch và an toàn.
2. Các hình thức xử lý vi phạm liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư được quy định như thế nào?
Theo Nghị định tại Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, hành vi vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ có 03 hình thức xử lý như sau:
Điều 4. Xử lý vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân
Cơ quan, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân tùy theo mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, xử lý hình sự theo quy định.
- Xử lý kỷ luật
Theo quy định tại Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, hình thức xử lý kỷ luật có thể bao gồm: khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, tạm đình chỉ công tác, hoặc buộc chấm dứt hợp đồng tùy mức độ vi phạm.
Đối với hành vi vi phạm xảy ra trong phạm vi cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể bị xử lý kỷ luật nội bộ. Biện pháp này được áp dụng cho cán bộ, công chức, viên chức hoặc người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp hoặc đơn vị.

- Xử phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm quyền riêng tư
Tại Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định về vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin như sau:
Vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin
...
3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
...
g) Cung cấp, trao đổi, truyền đưa hoặc lưu trữ, sử dụng thông tin số nhằm đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác;
...
m) Tiết lộ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Xử lý hình sự
Trong những trường hợp vi phạm nghiêm trọng, cá nhân vi phạm rất có thể sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017). Một số tội danh liên quan đến việc xâm hại dữ liệu cá nhân được nêu rõ bao gồm:
- Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (Điều 159) đề cập đến hành vi chiếm đoạt và phát tán thông tin cá nhân một cách trái phép.
- Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288) có nghĩa là các hoạt động bán mua hay trao đổi dữ liệu cá nhân một cách bất hợp pháp.
- Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản (Điều 290) được áp dụng trong các tình huống thường gặp như lừa đảo tài chính thông qua việc đánh cắp thông tin cá nhân.
- Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân (Điều 331) xảy ra khi hành vi xâm phạm dữ liệu cá nhân tạo ra hậu quả nghiêm trọng cho quyền lợi của người khác.
- Bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền riêng tư cá nhân
Theo Điều 584 Bộ luật dân sự 2015 quy định về Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại như sau:
Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.
Người bị thiệt hại có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bồi thường. Người có hành vi trái pháp luật phải bồi thường cho người bị thiệt hại, tính chất của trách nhiệm bồi thường trong trường hợp này là trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ các hình thức xử lý vi phạm liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư. Tùy theo mức độ và tính chất hành vi, vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật trong nội bộ cơ quan, tổ chức; xử phạt hành chính đối với các hành vi xâm phạm quyền riêng tư chưa nghiêm trọng; truy cứu trách nhiệm hình sự trong các trường hợp vi phạm nghiêm trọng gây hậu quả đáng kể. Đồng thời, pháp luật cũng đảm bảo quyền bồi thường thiệt hại cho người bị xâm phạm, tạo cơ chế bảo vệ toàn diện quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân.
3. Những vi phạm nào thường xảy ra khi xử lý dữ liệu thông tin về quyền riêng tư?
Những vi phạm phổ biến liên quan đến xử lý dữ liệu thông tin về quyền riêng tư thường bao gồm các hành vi sau:
- Thu thập dữ liệu trái phép
- Lấy thông tin cá nhân của người khác mà không được sự đồng ý, ví dụ: thu thập số điện thoại, email, địa chỉ, dữ liệu y tế, tài chính mà không thông báo hoặc xin phép.
- Sử dụng dữ liệu sai mục đích
- Dùng dữ liệu cá nhân cho mục đích khác với mục đích ban đầu mà người sở hữu dữ liệu đã đồng ý, như quảng cáo, tiếp thị, hoặc chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba mà không được phép.
- Tiết lộ, chia sẻ thông tin trái pháp luật
- Công khai thông tin cá nhân, đời sống riêng tư hoặc bí mật gia đình mà không có sự đồng ý của cá nhân.
- Chia sẻ dữ liệu với đối tượng không có quyền tiếp cận.
- Lưu trữ và bảo mật kém
- Không bảo đảm an toàn dữ liệu, dẫn đến rò rỉ, mất mát hoặc bị đánh cắp thông tin.
- Sử dụng hệ thống bảo mật yếu, thiếu kiểm soát truy cập.
- Xâm phạm thông tin liên lạc riêng tư
- Nghe trộm, ghi âm, theo dõi thư tín, điện thoại, email hoặc các kênh trao đổi riêng tư khác trái pháp luật.
- Tấn công, lợi dụng công nghệ để chiếm đoạt dữ liệu
- Hack, tấn công mạng, hoặc sử dụng phần mềm gián điệp để thu thập thông tin cá nhân của người khác.
Những hành vi này không chỉ vi phạm quyền riêng tư mà còn có thể dẫn đến xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh, việc thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu thông tin cá nhân ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp và cá nhân vẫn còn băn khoăn về những quy định pháp luật liên quan đến quyền riêng tư, cách bảo vệ dữ liệu và trách nhiệm khi xảy ra vi phạm. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp mà các doanh nghiệp, tổ chức và người dùng quan tâm nhất:
1. Đâu là những loại dữ liệu thông tin về quyền riêng tư mà doanh nghiệp không được phép thu thập?
Doanh nghiệp và tổ chức không được phép thu thập hoặc phải hạn chế thu thập các dữ liệu nhạy cảm, trừ khi có sự đồng ý rõ ràng của cá nhân, bao gồm:
- Dữ liệu cá nhân nhạy cảm:
- Quan điểm chính trị, tôn giáo;
- Tình trạng sức khỏe, hồ sơ bệnh án;
- Thông tin về đời sống tình dục, xu hướng tình dục;
- Thông tin di truyền, đặc điểm sinh học;
- Nguồn gốc chủng tộc, dân tộc;
- Dữ liệu về tội phạm, hành vi vi phạm pháp luật;
- Dữ liệu tài chính và giao dịch: thông tin khách hàng ngân hàng, tổ chức tín dụng, dịch vụ thanh toán;
- Dữ liệu vị trí cá nhân: thông tin định vị, di chuyển;
- Thông tin riêng tư khác: thư tín, điện thoại, email, đời sống gia đình;
Lưu ý: Việc thu thập các dữ liệu trên phải tuân thủ Chương II Nghị định 13/2023/NĐ-CP và Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015, có mục đích rõ ràng và sự đồng ý của cá nhân.
2. Nếu dữ liệu thông tin về quyền riêng tư bị rò rỉ, công ty sẽ phải đối mặt với hậu quả gì?
Nếu dữ liệu cá nhân bị rò rỉ, doanh nghiệp có thể phải chịu các hậu quả pháp lý và kinh tế sau:
- Xử lý kỷ luật nội bộ
- Theo quy định tại Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, nếu vi phạm xảy ra trong phạm vi cơ quan, tổ chức, cán bộ, nhân viên có thể bị cảnh cáo, khiển trách, đình chỉ công tác hoặc buộc thôi việc tùy mức độ.
- Xử phạt hành chính
- Theo Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, hành vi cung cấp, truyền đưa, lưu trữ hoặc sử dụng dữ liệu trái pháp luật có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 – 20.000.000 đồng.
- Bao gồm các hành vi: rò rỉ thông tin đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình; sử dụng dữ liệu để đe dọa, quấy rối, xúc phạm uy tín người khác.
- Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường.
- Doanh nghiệp phải bồi thường thiệt hại gây ra cho cá nhân, kể cả về danh dự, uy tín, nhân phẩm, tài sản.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự
- Nếu vi phạm nghiêm trọng, cá nhân hoặc tổ chức có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, ví dụ:
- Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017)
- Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017);
- Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân (Điều 331 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017)
- Nếu vi phạm nghiêm trọng, cá nhân hoặc tổ chức có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, ví dụ:
Rò rỉ dữ liệu không chỉ làm tổn hại quyền riêng tư của cá nhân mà còn gây rủi ro pháp lý và uy tín nghiêm trọng cho doanh nghiệp, đồng thời doanh nghiệp có trách nhiệm phải khắc phục và bồi thường thiệt hại.
3. Công ty có nghĩa vụ thông báo cho khách hàng nếu có sự cố liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư không?
Có, theo Điều 23 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, khi xảy ra sự cố liên quan đến dữ liệu cá nhân, doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo kịp thời cho:
- Người sở hữu dữ liệu: Khách hàng hoặc cá nhân liên quan phải được thông báo về tình trạng sự cố, dữ liệu bị ảnh hưởng và các biện pháp khắc phục.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Nếu sự cố nghiêm trọng, doanh nghiệp phải báo cáo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Mục đích:
- Giúp người bị ảnh hưởng biết và chủ động bảo vệ quyền lợi.
- Đảm bảo trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp, tránh rủi ro xử phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự.
Doanh nghiệp không được phép im lặng khi dữ liệu cá nhân bị rò rỉ; việc thông báo kịp thời là bắt buộc theo pháp luật, đồng thời thể hiện trách nhiệm và uy tín của công ty.
4. Quy trình nào cần thiết để đảm bảo việc xử lý dữ liệu thông tin về quyền riêng tư là hợp pháp?
Để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân và tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần thực hiện quy trình xử lý dữ liệu cá nhân một cách minh bạch, hợp pháp và an toàn. Việc áp dụng quy trình bài bản không chỉ giúp giảm rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín và niềm tin từ khách hàng.
Bước 1: Xác định mục đích và phạm vi thu thập dữ liệu
- Chỉ thu thập dữ liệu cần thiết cho mục đích kinh doanh, dịch vụ.
- Tránh thu thập dữ liệu nhạy cảm nếu không cần thiết hoặc chưa có sự đồng ý của cá nhân.
Bước 2: Xin sự đồng ý của chủ thể dữ liệu
- Có sự đồng ý minh bạch, tự nguyện của cá nhân trước khi thu thập, sử dụng, lưu trữ hoặc chia sẻ dữ liệu.
- Đồng ý phải cụ thể, rõ ràng và có thể ghi nhận bằng văn bản, điện tử hoặc phương thức hợp pháp khác.
Bước 3: Thu thập và lưu trữ dữ liệu an toàn
- Áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát, rò rỉ, truy cập trái phép.
- Lưu trữ dữ liệu theo thời hạn cần thiết, xóa hoặc ẩn khi không còn mục đích sử dụng.
Bước 4: Xử lý và sử dụng dữ liệu đúng mục đích
- Chỉ sử dụng dữ liệu cho mục đích đã thông báo cho cá nhân.
- Không chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba nếu không có sự đồng ý hoặc không thuộc trường hợp pháp luật cho phép.
Bước 5: Kiểm tra và giám sát việc xử lý dữ liệu
- Thiết lập quy trình giám sát nội bộ để phát hiện rủi ro hoặc vi phạm.
- Cập nhật chính sách bảo vệ dữ liệu, đào tạo nhân viên về quy định bảo mật và quyền riêng tư.
Bước 6: Thông báo sự cố và bồi thường thiệt hại nếu cần
- Khi xảy ra rò rỉ dữ liệu, thông báo ngay cho người liên quan và cơ quan quản lý.
- Thực hiện các biện pháp khắc phục và bồi thường thiệt hại nếu gây hại cho cá nhân.
Việc tuân thủ quy trình 6 bước này không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo xử lý dữ liệu cá nhân hợp pháp mà còn bảo vệ quyền lợi của khách hàng, duy trì uy tín và hạn chế rủi ro pháp lý. Áp dụng nghiêm túc các bước này là nền tảng để xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và đáng tin cậy.
5. Dữ liệu thông tin về quyền riêng tư có thể bị chia sẻ với bên thứ ba không và trong trường hợp nào?
Việc chia sẻ dữ liệu cá nhân với bên thứ ba là vấn đề nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng rằng dữ liệu cá nhân chỉ được chia sẻ trong các trường hợp hợp pháp và có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Các trường hợp được phép chia sẻ dữ liệu:
- Có sự đồng ý của cá nhân:
- Doanh nghiệp chỉ được phép chuyển, chia sẻ dữ liệu cá nhân nếu cá nhân đã đồng ý rõ ràng, cụ thể cho mục đích đó.
- Phục vụ hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý:
- Chia sẻ dữ liệu cần thiết với đối tác, nhà cung cấp dịch vụ để thực hiện hợp đồng mà cá nhân là bên liên quan.
- Chia sẻ dữ liệu theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, phục vụ điều tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật.
- Trường hợp khẩn cấp liên quan đến quyền lợi của cá nhân:
- Khi tính mạng, sức khỏe hoặc quyền lợi hợp pháp của cá nhân có nguy cơ bị xâm hại, dữ liệu có thể được chia sẻ tạm thời để phòng ngừa hoặc xử lý sự cố.
Nguyên tắc khi chia sẻ dữ liệu:
- Chỉ chia sẻ dữ liệu cần thiết, hạn chế tối đa thông tin nhạy cảm.
- Yêu cầu bên thứ ba đảm bảo an toàn, bảo mật dữ liệu và chỉ sử dụng đúng mục đích.
- Lưu trữ hồ sơ về việc chia sẻ để có thể giải trình khi cần thiết.
Chia sẻ dữ liệu cá nhân với bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có cơ sở pháp lý hoặc sự đồng ý của cá nhân. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu để tránh vi phạm quyền riêng tư và chịu trách nhiệm pháp lý.
V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư?
Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư là vấn đề pháp lý quan trọng, đòi hỏi doanh nghiệp và cá nhân nắm rõ quy định và áp dụng đúng các biện pháp bảo vệ. Nếu Quý khách hàng đang tìm kiếm đơn vị pháp lý uy tín để được hướng dẫn, tư vấn và giải quyết các vấn đề liên quan đến dữ liệu thông tin về quyền riêng tư, Hãng luật NPLaw sẵn sàng hỗ trợ với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, tận tâm và am hiểu pháp luật Việt Nam.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo. Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.