Trong kỷ nguyên số, "data is the new oil" - dữ liệu là vàng. Chỉ với vài cú click chuột, doanh nghiệp có thể sở hữu hàng ngàn, thậm chí hàng triệu thông tin khách hàng tiềm năng được rao bán công khai trên mạng xã hội. Tiện lợi, nhanh chóng, chi phí rẻ, nhưng bạn có biết mình đang bước chân vào một "bãi mìn" pháp lý? Việc sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội không chỉ là hành vi sai trái về đạo đức mà còn là sự vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể khiến doanh nghiệp của bạn đối mặt với những khoản phạt nặng nề và tổn hại danh tiếng không thể cứu vãn.

I. Thực trạng liên quan đến sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội

Trong thời đại số hóa, dữ liệu cá nhân trở thành một tài sản vô giá, kéo theo đó là thực trạng mua bán và sử dụng dữ liệu trên mạng xã hội diễn ra phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Phần này sẽ làm rõ thực trạng này.

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của hàng tỷ người trên thế giới, nơi mọi người chia sẻ thông tin cá nhân, sở thích, hành vi mua sắm, và nhiều dữ liệu khác. Điều này vô hình trung tạo ra một kho dữ liệu khổng lồ, trở thành "mảnh đất màu mỡ" cho những kẻ trục lợi. Thực trạng mua bán dữ liệu cá nhân diễn ra công khai trên các nền tảng chợ đen trực tuyến, diễn đàn ngầm, và thậm chí cả trên các nhóm kín của chính mạng xã hội.

Các loại dữ liệu thường được rao bán bao gồm thông tin liên hệ (số điện thoại, email), lịch sử duyệt web, hành vi tương tác, sở thích, thông tin tài chính, và thậm chí là cả thông tin nhạy cảm hơn. Mục đích sử dụng dữ liệu này rất đa dạng, từ tiếp thị, quảng cáo "nhắm mục tiêu" đến các hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản. Điều đáng lo ngại là nhiều doanh nghiệp, cá nhân vì lợi ích trước mắt đã vô tình hoặc cố ý mua và sử dụng những dữ liệu này mà không lường trước được những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) càng khiến nhu cầu về dữ liệu tăng cao, thúc đẩy thị trường mua bán dữ liệu trở nên sôi động hơn bao giờ hết. 

Tuy nhiên, việc thiếu hiểu biết hoặc cố tình bỏ qua các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân đang tạo ra một "lỗ hổng" lớn, đe dọa quyền riêng tư của mỗi cá nhân và uy tín, trách nhiệm pháp lý của các tổ chức.

II. Khái niệm về sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội

Để hiểu rõ bản chất vấn đề, NPLaw sẽ làm rõ các khái niệm cốt lõi liên quan đến việc sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội. Phần này sẽ giúp bạn nhận diện chính xác các hành vi và chủ thể liên quan.

1. Sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội là gì?

Sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội được hiểu là việc cá nhân, tổ chức thu thập, khai thác, lưu trữ, xử lý, truyền đưa, hoặc tiết lộ thông tin cá nhân của người khác mà các thông tin này có được thông qua hành vi mua bán trái phép trên các nền tảng mạng xã hội hoặc các kênh phân phối dữ liệu không chính thống khác.

Theo Khoản 7 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về định nghĩa xử lý dữ liệu cá nhân thì mọi hoạt động liên quan đến dữ liệu cá nhân như thu thập, lưu trữ, sử dụng, chia sẻ... đều được định nghĩa là xử lý dữ liệu cá nhân. Do đó, hành vi sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội chính là một hình thức xử lý dữ liệu cá nhân trái phép.

Tóm lại, về bản chất, đây là hành vi vi phạm quyền riêng tư và quyền đối với dữ liệu cá nhân được pháp luật bảo vệ.

2. Những hình thức mua bán dữ liệu trên mạng xã hội hiện nay thường diễn ra như thế nào?

Hiện nay, hoạt động mua bán dữ liệu trên mạng xã hội diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi và phức tạp. Dưới đây là một số hình thức phổ biến:

  • Chợ đen trực tuyến và diễn đàn ngầm (Dark Web/Deep Web): Đây là nơi các thông tin cá nhân nhạy cảm, số lượng lớn được rao bán công khai với giá cao. Người bán và người mua thường sử dụng các công cụ ẩn danh để che giấu danh tính.
  • Các nhóm kín, hội nhóm trên mạng xã hội: Nhiều nhóm Facebook, Telegram, Zalo được lập ra với mục đích trao đổi, mua bán thông tin khách hàng, danh sách email, số điện thoại theo các gói, chủ đề cụ thể (ví dụ: danh sách khách hàng bất động sản, khách hàng vay tiêu dùng).
  • Website/ứng dụng giả mạo: Kẻ xấu tạo ra các website hoặc ứng dụng giả mạo để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân, sau đó tổng hợp lại và bán đi.
  • Công cụ "thu thập" dữ liệu (Scraping tools): Một số cá nhân/tổ chức sử dụng phần mềm tự động để "cạo" (scrape) dữ liệu công khai từ các hồ sơ mạng xã hội, sau đó tổng hợp và bán lại. Mặc dù dữ liệu công khai, nhưng việc thu thập hàng loạt và sử dụng với mục đích thương mại mà không có sự đồng ý vẫn tiềm ẩn rủi ro pháp lý.
  • Trao đổi dữ liệu giữa các bên không có thỏa thuận rõ ràng: Một số doanh nghiệp có thể trao đổi hoặc mua bán danh sách khách hàng với nhau mà không có sự đồng ý rõ ràng từ chủ thể dữ liệu, tạo thành chuỗi mua bán không hợp pháp.

Có thể thấy, các hình thức mua bán dữ liệu này đều có chung đặc điểm là không có sự đồng ý hợp pháp của chủ thể dữ liệu, vi phạm Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.

3. Những chủ thể nào thường tham gia vào hoạt động mua bán và sử dụng dữ liệu trên mạng xã hội?

Các chủ thể tham gia vào hoạt động mua bán và sử dụng dữ liệu trên mạng xã hội rất đa dạng, bao gồm:

  • Tin tặc, tội phạm mạng: Đây là những đối tượng chính thực hiện các cuộc tấn công mạng để đánh cắp dữ liệu, sau đó bán cho các bên có nhu cầu.
  • Các công ty/cá nhân môi giới dữ liệu (Data Brokers): Họ chuyên thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (bao gồm cả các nguồn bất hợp pháp), tổng hợp, phân loại và bán lại cho các doanh nghiệp.
  • Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ tiếp thị, quảng cáo: Nhiều công ty marketing, đặc biệt là các công ty nhỏ, có thể mua dữ liệu để xây dựng danh sách khách hàng tiềm năng, chạy các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu mà không cần tự thu thập dữ liệu hợp pháp.
  • Các cá nhân/doanh nghiệp kinh doanh nhỏ lẻ: Để tiết kiệm chi phí và nhanh chóng tiếp cận khách hàng, họ có thể mua danh sách dữ liệu để gọi điện, gửi tin nhắn quảng cáo.
  • Các tổ chức lừa đảo: Sử dụng dữ liệu cá nhân để thực hiện các hành vi lừa đảo, giả mạo danh tính, chiếm đoạt tài sản.

Bất kỳ chủ thể nào tham gia vào chuỗi cung ứng dữ liệu bất hợp pháp này, dù là bán, mua hay chỉ sử dụng, đều có nguy cơ đối mặt với trách nhiệm pháp lý.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội

Nắm vững quy định pháp luật là chìa khóa để tránh vi phạm. NPLaw sẽ phân tích các quy định quan trọng về vấn đề này, giúp doanh nghiệp hiểu rõ lằn ranh đỏ không được phép vượt qua.

1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về việc sử dụng dữ liệu cá nhân được thu thập từ mạng xã hội?

Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy định rất rõ ràng về việc sử dụng dữ liệu cá nhân như:

  • Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân về mục đích xử lý dữ liệu: Điều 3 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định rõ dữ liệu cá nhân chỉ được xử lý đúng với mục đích đã được Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Xử lý dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, Bên thứ ba đăng ký, tuyên bố về xử lý dữ liệu cá nhân. Nếu dữ liệu được mua bán và sử dụng cho mục đích khác so với mục đích ban đầu mà chủ thể dữ liệu đã đồng ý (hoặc không hề đồng ý), thì đó là hành vi vi phạm.
  • Sự  đồng ý của chủ thể dữ liệu: Khoản 2 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định rõ việc xử lý dữ liệu cá nhân chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp luật có quy định khác. Theo đó, mọi hoạt động thu thập, sử dụng, tiết lộ dữ liệu cá nhân phải được sự cho phép rõ ràng của chính người sở hữu dữ liệu. Việc mua bán dữ liệu mà không có sự đồng ý này là hành vi vi phạm pháp luật.
  • Nghĩa vụ của bên xử lý dữ liệu: từ Điều 38, 39 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về trách nhiệm của Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân và Bên xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm việc bảo mật thông tin, thông báo vi phạm, ghi nhận sự đồng ý,... Việc mua bán và sử dụng dữ liệu bất hợp pháp sẽ khiến các bên liên quan không thể thực hiện các nghĩa vụ này.
  • Luật An toàn thông tin mạng 2015: Khoản 5 Điều 7 Luật An toàn thông tin mạng 2015 quy định các hành vi nghiêm cấm, trong đó có thu thập, sử dụng, phát tán thông tin cá nhân của người khác trái pháp luật.

Như vậy, pháp luật Việt Nam có khung pháp lý chặt chẽ để bảo vệ dữ liệu cá nhân. Mọi hành vi mua bán và sử dụng dữ liệu mà không có sự đồng ý hợp pháp của chủ thể dữ liệu đều là vi phạm pháp luật, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

2. Có quy định nào yêu cầu doanh nghiệp xác minh nguồn gốc dữ liệu trước khi sử dụng không?

Pháp luật không có một điều khoản cụ thể ghi là "doanh nghiệp phải xác minh nguồn gốc dữ liệu". Tuy nhiên, nghĩa vụ này được thể hiện gián tiếp thông qua các nguyên tắc và trách nhiệm của bên xử lý dữ liệu, cụ thể:

  • Khoản 4 Điều 3 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân, khoản 1 Điều 38, khoản 3 Điều 39 Nghị định trên quy định về nguyên tắc trách nhiệm của Bên Kiểm soát, Bên Xử lý dữ liệu. Theo đó, doanh nghiệp phải đảm bảo dữ liệu được xử lý một cách hợp pháp và phải có khả năng chứng minh sự tuân thủ của mình.
  • Để chứng minh tính hợp pháp, doanh nghiệp bắt buộc phải biết nguồn gốc dữ liệu từ đâu và phải có bằng chứng về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.

Như vậy, doanh nghiệp có nghĩa vụ ngầm định phải xác minh nguồn gốc dữ liệu để đảm bảo mình không vi phạm pháp luật và có thể chứng minh sự tuân thủ khi bị kiểm tra.

3. Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu mua từ mạng xã hội để tiếp thị, quảng cáo có bị coi là vi phạm pháp luật không?

Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu mua từ mạng xã hội để tiếp thị, quảng cáo là hành vi vi phạm pháp luật. Đây là một trong những hành vi vi phạm phổ biến và rõ ràng nhất.

Theo khoản 1 Điều 21 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về xử lý dữ liệu cá nhân cho mục đích kinh doanh dịch vụ tiếp thị, giới thiệu sản phẩm quảng cáo. Theo đó, tổ chức kinh doanh chỉ được sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng thu thập được qua hoạt động của mình để tiếp thị khi có sự đồng ý của khách hàng.

Và Nghị định 91/2020/NĐ-CP về chống tin nhắn rác, thư điện tử rác, cuộc gọi rác cũng quy định nghiêm cấm gửi tin nhắn, gọi điện quảng cáo đến các số điện thoại mà không có sự đồng ý trước của người nhận.

Theo đó, việc sử dụng dữ liệu mua trái phép để tiếp thị là hành vi vi phạm kép: vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và vi phạm quy định về quảng cáo.

4. Các hành vi sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội bị xử phạt như thế nào?

Các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm việc sử dụng dữ liệu được mua bán trái phép, có thể phải đối mặt với các mức xử phạt hành chính và thậm chí là trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ nghiêm trọng, cụ thể:

  • Xử phạt vi phạm hành chính: Nghị định 15/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP quy định các mức phạt đối với hành vi vi phạm quy định về thu thập, sử dụng thông tin cá nhân trên mạng. Cụ thể, hành vi thu thập, sử dụng thông tin cá nhân của người khác mà không được sự đồng ý hoặc sai mục đích có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng (Khoản 1 Điều 84). Mức phạt có thể cao hơn nếu vi phạm đối với thông tin thuộc bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.
  • Trách nhiệm hình sự: Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, hành vi mua bán hoặc sử dụng dữ liệu cá nhân trái phép có thể bị xử lý hình sự theo Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 về tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác, có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm. Hoặc nếu hành vi mua bán, sử dụng dữ liệu cá nhân trên mạng máy tính gây hậu quả nghiêm trọng, thu lợi bất chính lớn hoặc đã bị xử phạt hành chính mà còn tái phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017.

Như vậy, các mức xử phạt đối với hành vi sử dụng dữ liệu được mua bán trái phép là rất nghiêm khắc, nhằm bảo vệ quyền riêng tư của công dân và duy trì trật tự an toàn thông tin mạng.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội

Thực tế phát sinh nhiều tình huống phức tạp. NPLaw sẽ giải đáp một số thắc mắc thường gặp để doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn và biết cách hành xử đúng đắn.

1. Nếu vô tình sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội mà không biết nguồn gốc bất hợp pháp thì có bị xử phạt không?

Việc vô tình sử dụng dữ liệu có nguồn gốc bất hợp pháp vẫn tiềm ẩn rủi ro bị xử phạt, mặc dù yếu tố "không biết" có thể được xem xét để giảm nhẹ mức độ trách nhiệm.

Pháp luật thường không cho phép viện dẫn lý do "không biết luật" để trốn tránh trách nhiệm. Trong trường hợp này, việc "không biết nguồn gốc bất hợp pháp" có thể được coi là thiếu trách nhiệm hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thẩm định thông tin trước khi sử dụng.

Theo Điều 38 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp (Bên Kiểm soát/Xử lý dữ liệu) có trách nhiệm tuân thủ các nguyên tắc xử lý dữ liệu và phải chứng minh được sự tuân thủ đó. Việc nói rằng "không biết" nguồn gốc dữ liệu là bất hợp pháp thực chất lại chính là một sự thừa nhận rằng doanh nghiệp đã không thực hiện đầy đủ trách nhiệm của mình trong việc đảm bảo tính hợp pháp của dữ liệu. Cơ quan chức năng sẽ xem xét đây là một sự thiếu sót trong quy trình quản lý của doanh nghiệp. Dù vô tình, việc sử dụng dữ liệu bất hợp pháp vẫn gây ra hậu quả là xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân. Pháp luật ưu tiên bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu.

Để tránh rủi ro, các doanh nghiệp và cá nhân cần thực hiện các biện pháp kiểm tra, thẩm định nguồn gốc dữ liệu một cách kỹ lưỡng trước khi sử dụng. Việc thiếu trách nhiệm trong khâu này có thể dẫn đến việc "vô tình" vi phạm và bị xử phạt.

2. Nhân viên tự ý mua dữ liệu trên mạng xã hội về dùng cho công việc thì doanh nghiệp có bị liên đới trách nhiệm không?

Doanh nghiệp hoàn toàn có thể bị liên đới trách nhiệm trong trường hợp nhân viên tự ý mua và sử dụng dữ liệu bất hợp pháp cho công việc.

Theo Điều 75 Bộ luật Dân sự 2015, pháp nhân phải chịu trách nhiệm dân sự về việc thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự do người đại diện của pháp nhân xác lập, thực hiện nhân danh pháp nhân. Mặc dù nhân viên tự ý, nhưng nếu hành vi này được thực hiện trong quá trình làm việc, vì lợi ích của doanh nghiệp và sử dụng các công cụ, tài nguyên của doanh nghiệp, doanh nghiệp có thể bị coi là đã hưởng lợi từ hành vi đó. Và ttheo Điều 597 Bộ luật Dân sự 2015 về bồi thường thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra, pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người của mình gây ra trong khi thực hiện nhiệm vụ được pháp nhân giao. Khi nhân viên sử dụng dữ liệu đó để thực hiện công việc kinh doanh (ví dụ: gọi điện chào bán sản phẩm), hành vi này được xem là thực hiện vì lợi ích và trong phạm vi công việc của doanh nghiệp.

Ngoài ra, khoản 1 Điều 38 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân phải có các biện pháp quản lý, kỹ thuật để bảo vệ dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp có nghĩa vụ thiết lập các quy định nội bộ, đào tạo nhân viên và giám sát chặt chẽ việc sử dụng dữ liệu để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Việc thiếu kiểm soát này có thể dẫn đến trách nhiệm liên đới.

Như vậy, doanh nghiệp không thể thoái thác trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho nhân viên. Việc xây dựng quy chế nội bộ và đào tạo nhân viên về bảo vệ dữ liệu là cực kỳ quan trọng.

3. Khi bị phát hiện sử dụng dữ liệu được mua bán trái phép, doanh nghiệp có phải xóa dữ liệu ngay lập tức không?

Khi bị phát hiện sử dụng dữ liệu được mua bán trái phép, doanh nghiệp có nghĩa vụ phải xóa dữ liệu đó ngay lập tức và thực hiện các biện pháp khắc phục khác. Cụ thể:

  • Quyền yêu cầu xóa dữ liệu của chủ thể dữ liệu theo khoản 5 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, điều này quy định chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của mình. Khi dữ liệu được sử dụng trái phép, chủ thể dữ liệu hoàn toàn có quyền yêu cầu việc này.
  • Trách nhiệm của bên xử lý dữ liệu theo Điều 26 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, theo đó, Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân phải thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ dữ liệu. Việc xóa dữ liệu trái phép là một trong những biện pháp khắc phục hậu quả và ngăn chặn việc vi phạm tiếp diễn.
  • Trách nhiệm pháp lý: Việc không xóa dữ liệu sau khi bị phát hiện có thể làm tăng mức độ vi phạm và dẫn đến các hình thức xử phạt nặng hơn.

Như vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình ứng phó nhanh chóng khi phát hiện vi phạm liên quan đến dữ liệu cá nhân, bao gồm việc xóa bỏ dữ liệu trái phép và thông báo cho các bên liên quan (nếu cần).

4. Cá nhân phát hiện bị sử dụng dữ liệu trái phép từ nguồn mua bán trên mạng xã hội thì có thể yêu cầu bồi thường theo cách nào?

Cá nhân bị sử dụng dữ liệu trái phép có thể yêu cầu bồi thường thông qua các cách sau:

  • Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm và bồi thường thiệt hại trực tiếp: Theo khoản 2, 3 Điều 11 Bộ luật Dân sự 2015, chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai. Nếu hành vi sử dụng dữ liệu trái phép gây thiệt hại về vật chất (ví dụ: bị mất tiền do lừa đảo, mất hợp đồng do tiết lộ thông tin kinh doanh) hoặc tinh thần (ví dụ: bị quấy rối, ảnh hưởng đến danh dự), chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • Tố cáo đến cơ quan chức năng: Theo khoản 1 Điều 9 Luật Tố cáo 2018 về quyền của người tố cáo và Điều 12 Luật này về nguyên tắc xác định thẩm quyền thì cá nhân có thể tố cáo hành vi vi phạm đến các cơ quan chức năng có thẩm quyền như Cục An toàn thông tin (Bộ Khoa học và Công nghệ), Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao - A05) để yêu cầu xử lý hành chính hoặc hình sự đối với bên vi phạm.
  • Khởi kiện ra Tòa án: Theo khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025 về quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thì nếu việc yêu cầu bồi thường trực tiếp không được đáp ứng, cá nhân có thể khởi kiện bên vi phạm ra Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp dân sự, đòi bồi thường thiệt hại. Cơ sở pháp lý là các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584 đến Điều 608 Bộ luật Dân sự 2015.

Theo đó, cá nhân cần thu thập đầy đủ bằng chứng về việc dữ liệu của mình bị sử dụng trái phép và mức độ thiệt hại để làm cơ sở cho việc yêu cầu bồi thường và các hành động pháp lý khác.

5. Những rủi ro pháp lý lớn nhất khi doanh nghiệp sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội là gì?

Khi doanh nghiệp sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội, họ phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý lớn, bao gồm:

  • Bị xử phạt hành chính nặng: Như đã nêu ở Mục III.4, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền hàng chục triệu đồng, thậm chí hàng trăm triệu đồng theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP và các văn bản liên quan.
  • Bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt lớn, người đứng đầu doanh nghiệp hoặc cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các điều luật đã nêu trong Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017.
  • Bị kiện đòi bồi thường thiệt hại: Chủ thể dữ liệu bị ảnh hưởng có quyền khởi kiện doanh nghiệp ra Tòa án để đòi bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần theo các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584 đến Điều 608 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Mất uy tín và thiệt hại thương hiệu: Đây là rủi ro phi tài chính nhưng lại có tác động lâu dài và nặng nề nhất. Khi bị phát hiện vi phạm, doanh nghiệp có thể mất niềm tin từ khách hàng, đối tác, ảnh hưởng đến doanh thu và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
  • Nguy cơ bị thu hồi giấy phép kinh doanh: Trong một số trường hợp vi phạm đặc biệt nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc bị đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh.
  • Nguy cơ bị cấm hoạt động trong một số lĩnh vực: Đặc biệt là các lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến dữ liệu cá nhân.

Như vậy, sử dụng dữ liệu mua bán trái phép là con đường đầy rủi ro và không bền vững cho bất kỳ doanh nghiệp nào, gây ra những hệ lụy nặng nề không chỉ về tài chính mà còn về uy tín và hoạt động kinh doanh.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về sử dụng dữ liệu được mua bán trên mạng xã hội

Việc tuân thủ đúng các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ giúp doanh nghiệp và cá nhân tránh được các khoản phạt không đáng có mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, với những quy định phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tự mình tìm hiểu và thực hiện có thể gặp nhiều khó khăn.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong việc xác định nghĩa vụ pháp lý khi thu thập, xử lý, sử dụng dữ liệu, hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về các trường hợp được phép và không được phép sử dụng dữ liệu cá nhân, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.