Trong thời gian gần đây, nhiều vụ việc giả mạo ủy nhiệm chi nhằm mục đích trốn thuế hoặc chuyển tiền ra nước ngoài đã bị cơ quan chức năng phát hiện và xử lý nghiêm. Hành vi này không chỉ xâm phạm an toàn trong hoạt động thanh toán ngân hàng mà còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ, mục đích và hậu quả gây ra. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ khái niệm, dấu hiệu pháp lý và các quy định liên quan đến hành vi giả mạo ủy nhiệm chi để giúp nhận diện và phòng tránh rủi ro pháp lý.
I. Thực trạng các vụ việc giả mạo ủy nhiệm chi nhằm mục đích trốn thuế hoặc chuyển tiền ra nước ngoài hiện nay
Trong thời gian gần đây, tình trạng giả mạo ủy nhiệm chi để thực hiện hành vi trốn thuế hoặc chuyển tiền ra nước ngoài trái quy định có xu hướng gia tăng và ngày càng tinh vi hơn. Các hành vi này thường được thực hiện thông qua việc chỉnh sửa thông tin giao dịch, giả chữ ký chủ tài khoản hoặc lợi dụng quy trình kiểm soát nội bộ lỏng lẻo tại doanh nghiệp và tổ chức tín dụng.

Trên thực tế, đây là nhóm hành vi có mức độ rủi ro pháp lý cao, không chỉ ảnh hưởng đến an toàn hệ thống thanh toán mà còn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tài chính và pháp lý cho các cá nhân, tổ chức liên quan. Cơ quan chức năng đang tăng cường kiểm tra, rà soát và xử lý nghiêm các trường hợp có dấu hiệu giả mạo chứng từ thanh toán nhằm ngăn chặn thất thoát ngân sách và dòng tiền bất hợp pháp ra nước ngoài.
II. Khái niệm và tìm hiểu về giả mạo ủy nhiệm chi
Trước khi xem xét các chế tài pháp lý, cần hiểu rõ bản chất của ủy nhiệm chi cũng như thế nào được xem là hành vi giả mạo trong giao dịch thanh toán. Việc nắm đúng khái niệm và dấu hiệu nhận diện sẽ là cơ sở quan trọng để xác định mức độ vi phạm và trách nhiệm pháp lý liên quan.
1. Ủy nhiệm chi được định nghĩa là chứng từ kế toán hay phương thức thanh toán, và giá trị pháp lý của nó phát sinh từ thời điểm nào?
Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư 15/2024/TT-NHNN, dịch vụ thanh toán ủy nhiệm chi là việc ngân hàng thực hiện yêu cầu của bên trả tiền, trích một khoản tiền từ tài khoản thanh toán để chuyển cho bên thụ hưởng. Như vậy, ủy nhiệm chi được xác định là một phương thức thanh toán qua ngân hàng, không chỉ đơn thuần là chứng từ kế toán.
Về bản chất, ủy nhiệm chi là lệnh thanh toán do bên trả tiền lập theo mẫu ngân hàng, thể hiện đầy đủ thông tin giao dịch và được ngân hàng sử dụng làm căn cứ thực hiện chuyển tiền giữa các tài khoản. Giá trị pháp lý của ủy nhiệm chi phát sinh từ thời điểm ngân hàng chấp nhận và thực hiện lệnh thanh toán hợp lệ, tức là khi giao dịch được hệ thống ngân hàng xác nhận và xử lý theo quy định.
2. Thế nào là hành vi "giả mạo ủy nhiệm chi"?
Hành vi giả mạo ủy nhiệm chi là việc cố ý làm sai lệch, tạo lập hoặc sửa đổi nội dung của ủy nhiệm chi không đúng với ý chí thực tế của chủ tài khoản nhằm làm cho ngân hàng thực hiện việc chuyển tiền trái với giao dịch hợp pháp.
Biểu hiện có thể gồm: giả chữ ký chủ tài khoản, lập ủy nhiệm chi khống, chỉnh sửa thông tin người thụ hưởng, số tiền hoặc nội dung chuyển tiền, hoặc sử dụng tài liệu, con dấu, chữ ký giả để hợp thức hóa lệnh chuyển tiền. Đây là hành vi làm sai lệch tính xác thực của chứng từ thanh toán và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng tùy theo mục đích và mức độ vi phạm.
3. Việc một người tự ý cạo sửa thông tin người nhận trên một ủy nhiệm chi đã có chữ ký thật của chủ tài khoản thì gọi là giả mạo toàn bộ hay một phần?
Trường hợp này được xác định là giả mạo một phần ủy nhiệm chi. Mặc dù ủy nhiệm chi vẫn có chữ ký thật của chủ tài khoản, nhưng việc tự ý cạo sửa thông tin người nhận đã làm thay đổi nội dung giao dịch so với ý chí ban đầu của chủ tài khoản. Về bản chất pháp lý, đây là hành vi làm sai lệch một bộ phận nội dung của chứng từ thanh toán, chứ không phải tạo lập toàn bộ ủy nhiệm chi giả từ đầu.

Do đó, hành vi này thường được xem là giả mạo nội dung chứng từ một phần, và vẫn có thể bị xử lý theo quy định pháp luật tùy thuộc vào mục đích thực hiện và hậu quả phát sinh.
4. Thế nào là lỗi vô ý và lỗi cố ý trực tiếp của người thực hiện hành vi lập ủy nhiệm chi không đúng sự thật?
Theo Điều 10 và Điều 11 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), lỗi trong trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên thái độ tâm lý của người thực hiện hành vi đối với hành vi và hậu quả xảy ra.
Lỗi cố ý trực tiếp là trường hợp người thực hiện hành vi nhận thức rõ việc lập ủy nhiệm chi không đúng sự thật là trái pháp luật, thấy trước hậu quả có thể xảy ra và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Đây thường là trường hợp chủ động lập chứng từ sai lệch nhằm thực hiện mục đích nhất định như chuyển tiền trái phép hoặc hợp thức hóa giao dịch.
Ngược lại, lỗi vô ý là trường hợp người thực hiện không mong muốn hậu quả xảy ra. Trong đó có thể gồm: vô ý do cẩu thả (không thấy trước hậu quả dù phải thấy trước) hoặc vô ý do quá tự tin (có thấy trước nhưng tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn chặn được). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở ý thức và mục đích hướng tới hậu quả của người thực hiện hành vi.
5. Một người bị ép buộc, đe dọa phải ký giả chữ ký trên ủy nhiệm chi thì trách nhiệm pháp lý được loại trừ hoặc giảm nhẹ ra sao?
Trường hợp người thực hiện hành vi ký giả chữ ký trên ủy nhiệm chi do bị ép buộc hoặc đe dọa, pháp luật hình sự xem đây là tình huống có yếu tố làm giảm hoặc loại trừ trách nhiệm tùy mức độ cưỡng bức.
Theo khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), hành vi phạm tội trong tình trạng bị người khác đe dọa, cưỡng bức được xác định là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, nếu mức độ đe dọa làm cho người thực hiện không còn khả năng lựa chọn hành vi khác, có thể được xem xét là tình tiết loại trừ trách nhiệm hình sự theo nguyên tắc chung về sự tự nguyện của hành vi phạm tội.
Trên thực tế, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đánh giá toàn diện: mức độ ép buộc, khả năng chống lại, vai trò của người thực hiện và chứng cứ liên quan để xác định có áp dụng miễn trách nhiệm hình sự hoặc chỉ giảm nhẹ hình phạt theo từng trường hợp cụ thể.
III. Quy định pháp luật liên quan đến giả mạo ủy nhiệm chi
Để làm rõ trách nhiệm pháp lý đối với hành vi giả mạo ủy nhiệm chi, cần đối chiếu với các quy định của pháp luật hình sự, dân sự và ngân hàng hiện hành. Đây là cơ sở quan trọng để xác định tội danh, mức độ vi phạm cũng như hậu quả pháp lý tương ứng trong từng trường hợp cụ thể.
1. Hành vi giả mạo ủy nhiệm chi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về những tội danh cụ thể nào?
Tùy tính chất, mục đích và hậu quả, hành vi giả mạo ủy nhiệm chi có thể bị xem xét xử lý theo các tội danh sau trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025):
- Điều 174 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- Điều 175 – Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
- Điều 341 – Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu, tài liệu giả của cơ quan, tổ chức
- Điều 221 – Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng
- Điều 290 – Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản
- Điều 324 – Tội rửa tiền (nếu có hành vi hợp thức hóa, che giấu nguồn tiền)
Đây là các tội danh thường được áp dụng trong thực tiễn khi hành vi giả mạo ủy nhiệm chi gắn với mục đích chiếm đoạt, chuyển tiền trái phép hoặc hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp.
2. Những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nào được áp dụng tối ưu?
Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), trong các vụ việc liên quan đến giả mạo ủy nhiệm chi, một số tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thường được áp dụng gồm:
- Điểm b khoản 1: Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
- Điểm g khoản 1: Phạm tội trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra.
- Điểm i khoản 1: Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.
- Khoản 2: Các tình tiết giảm nhẹ khác do Tòa án xem xét, như đầu thú hoặc tích cực hợp tác với cơ quan điều tra.
Các tình tiết có giá trị giảm nhẹ đáng kể thường là thành khẩn khai báo, tự nguyện khắc phục hậu quả và hợp tác với cơ quan điều tra, vì đây là những yếu tố thể hiện rõ thái độ tiếp thu và mức độ giảm nguy hiểm của hành vi.
3. Pháp luật quy định thế nào về việc xác định vai trò "người thực hành", "người giúp sức" hay "người xúi giục" trong vụ án giả mạo ủy nhiệm chi có tổ chức?
Việc xác định vai trò của từng người trong vụ án giả mạo ủy nhiệm chi có tổ chức được thực hiện theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về đồng phạm.
Theo đó:
- Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội như lập, sửa chữa nội dung ủy nhiệm chi, giả chữ ký hoặc trực tiếp sử dụng chứng từ giả để thực hiện giao dịch.
- Người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu, chỉ đạo, phân công hoặc điều hành việc thực hiện hành vi giả mạo ủy nhiệm chi.
- Người xúi giục là người có hành vi kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác thực hiện hành vi phạm tội.
- Người giúp sức là người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc phạm tội như cung cấp công cụ, thông tin, tài khoản hoặc hỗ trợ thực hiện giao dịch giả mạo.

Về nguyên tắc, mỗi người đồng phạm sẽ chịu trách nhiệm hình sự tương ứng với vai trò, mức độ tham gia và lỗi của mình, nhưng vẫn cùng chịu trách nhiệm đối với toàn bộ tội phạm đã thực hiện trong vụ án.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến giả mạo ủy nhiệm chi
Để làm rõ hơn các tình huống phát sinh trong thực tiễn, phần dưới đây sẽ tập trung giải đáp những thắc mắc thường gặp liên quan đến hành vi giả mạo ủy nhiệm chi, đặc biệt là các vấn đề về trách nhiệm hình sự, chứng cứ và hướng xử lý theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Kế toán trưởng ký giả chữ ký của Giám đốc trên ủy nhiệm chi nhưng tiền dùng để trả lương cho nhân viên thì có đi tù không?
Hành vi Kế toán trưởng ký giả chữ ký của Giám đốc trên ủy nhiệm chi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự về “Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức” theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). Tuy nhiên, việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng hình phạt tù hay không sẽ phụ thuộc vào mục đích, tính chất và hậu quả của hành vi. Trường hợp việc ký giả chỉ nhằm phục vụ chi trả lương cho người lao động, không nhằm chiếm đoạt tài sản, không gây thất thoát hoặc trục lợi cá nhân thì có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ khi xử lý vụ việc.
2. Người bị tố cáo có thể yêu cầu giám định lại chữ ký nếu không đồng ý với kết luận giám định ban đầu của cơ quan công an không?
Có. Người bị tố cáo có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình giải quyết tố cáo.
Theo khoản 1 Điều 11 Luật Tố cáo 2018, người bị tố cáo có các quyền như: được thông báo nội dung tố cáo, được giải trình, đưa ra chứng cứ để chứng minh nội dung tố cáo là không đúng sự thật, được nhận kết luận giải quyết tố cáo và khiếu nại quyết định xử lý nếu không đồng ý.
Trong trường hợp kết luận giám định chữ ký là căn cứ quan trọng của vụ việc, người bị tố cáo có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền trưng cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại theo Điều 210 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), khi có căn cứ cho rằng kết luận ban đầu chưa khách quan, chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác.
3. Đã nộp trả lại toàn bộ số tiền chiếm đoạt do giả mạo ủy nhiệm chi cho công ty thì có được đình chỉ vụ án hình sự không?
Không đương nhiên được đình chỉ vụ án hình sự. Việc người vi phạm tự nguyện nộp lại toàn bộ số tiền chiếm đoạt chỉ được xem là tình tiết để cơ quan tiến hành tố tụng cân nhắc trong quá trình giải quyết vụ án, chứ không làm chấm dứt trách nhiệm hình sự một cách tự động.
Theo khoản 1 Điều 230 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), cơ quan điều tra chỉ ra quyết định đình chỉ điều tra khi có căn cứ thuộc một trong các nhóm sau: không có sự việc phạm tội; hành vi không cấu thành tội phạm; hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết; hoặc thuộc các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 và một số quy định liên quan.
Trong đó, việc khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại chỉ là một căn cứ để xem xét miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp đủ điều kiện theo Điều 29 Bộ luật này, đặc biệt khi có thêm yếu tố như người phạm tội ít nghiêm trọng, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và được người bị hại đề nghị miễn trách nhiệm.
4. Việc ký giả chữ ký trên ủy nhiệm chi nội bộ thì có bị coi là phạm tội làm giả tài liệu không?
Có thể bị xem là hành vi phạm tội, nhưng không phải mọi trường hợp đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về “Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức”, hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Đối với trường hợp ký giả chữ ký trên ủy nhiệm chi nội bộ, đây là hành vi làm sai lệch tính xác thực của chứng từ thanh toán. Tuy nhiên, việc có bị coi là tội phạm hay không sẽ phụ thuộc vào mục đích, tính chất và hậu quả thực tế của hành vi:
- Nếu hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản, hợp thức hóa giao dịch trái phép hoặc gây thiệt hại cho doanh nghiệp, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 341 Bộ luật Hình sự.
- Nếu hành vi chỉ mang tính chất nội bộ, không phát sinh thiệt hại hoặc không nhằm mục đích trục lợi, thì có thể được xem xét xử lý theo hướng kỷ luật nội bộ hoặc xử phạt hành chính.
Tóm lại, việc ký giả chữ ký trên ủy nhiệm chi nội bộ không tự động cấu thành tội phạm, nhưng là hành vi tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao và cần được xem xét dựa trên toàn bộ bối cảnh và hậu quả cụ thể.
5. Nếu người làm giả ủy nhiệm chi là người nước ngoài thì quy trình điều tra và xét xử tại Việt Nam có gì khác?
Về nguyên tắc, nếu hành vi giả mạo ủy nhiệm chi xảy ra tại Việt Nam hoặc gây hậu quả tại Việt Nam, thì người nước ngoài vẫn bị xử lý theo pháp luật hình sự Việt Nam như đối với công dân Việt Nam.
Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở yếu tố tố tụng có yếu tố nước ngoài. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể phải thực hiện tương trợ tư pháp hình sự để xác minh nhân thân, thu thập chứng cứ, tống đạt giấy tờ hoặc hỗ trợ điều tra ở nước ngoài theo Luật Tương trợ tư pháp về hình sự 2025 và các điều ước quốc tế liên quan.
Trường hợp người phạm tội đã rời khỏi Việt Nam, có thể phát sinh thủ tục dẫn độ hoặc chuyển giao người phạm tội, khiến quá trình điều tra và xét xử kéo dài hơn do phụ thuộc vào sự phối hợp của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.
6. Chữ ký trên ủy nhiệm chi là do photo, scan hoặc dùng con dấu chữ ký (dấu Lasmer) thì có bị tính là hành vi giả mạo tài liệu?
Có thể bị coi là hành vi giả mạo tài liệu. Theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức được hiểu là việc tạo ra hoặc sử dụng chứng từ không phản ánh đúng ý chí thật của người có thẩm quyền.
Do đó, nếu chữ ký trên ủy nhiệm chi được tạo bằng scan, photo hoặc dấu chữ ký mà không có sự cho phép hợp pháp, thì có thể bị xác định là giả mạo chữ ký/tài liệu. Việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, mức độ gian dối và hậu quả thực tế của hành vi.
V. Hãy liên hệ NPLaw ngay hôm nay để nhận giải pháp bảo vệ quyền lợi tối ưu khi đối diện với các cáo buộc liên quan đến ủy nhiệm chi
Trong các vụ việc liên quan đến giả mạo ủy nhiệm chi, rủi ro pháp lý thường không chỉ dừng lại ở tranh chấp tài chính mà có thể phát sinh trách nhiệm hình sự nếu hành vi bị đánh giá là gian dối hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng. Vì vậy, việc đánh giá đúng bản chất giao dịch và chuẩn hóa hồ sơ chứng cứ ngay từ đầu là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro pháp lý.
NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn và rà soát toàn diện hồ sơ giao dịch, hỗ trợ xác định hướng xử lý phù hợp theo từng tình huống cụ thể, đồng thời đồng hành cùng khách hàng trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền. Việc chủ động liên hệ sớm giúp tối ưu phương án bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu nguy cơ bị xử lý không cần thiết.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.