Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế ngày càng phổ biến trong hoạt động chuyển giao công nghệ và cấp phép quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, việc ký kết loại hợp đồng này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp không nắm rõ quy định và các điều khoản quan trọng.
I. Thực trạng liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và thương mại quốc tế, hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế ngày càng được sử dụng phổ biến trong các hoạt động chuyển giao công nghệ, cấp phép sử dụng nhãn hiệu, bản quyền hoặc sáng chế giữa các doanh nghiệp ở nhiều quốc gia.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nắm rõ quy định pháp luật, điều khoản hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế, dẫn đến rủi ro như tranh chấp quyền sở hữu, vi phạm phạm vi sử dụng hoặc bất lợi khi lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp. Điều này cho thấy việc hiểu rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế là rất cần thiết đối với doanh nghiệp khi hợp tác với đối tác nước ngoài.
II. Khái niệm về hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế là thỏa thuận giữa các bên có yếu tố nước ngoài về việc chuyển giao, cho phép sử dụng hoặc khai thác các đối tượng sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế có liên quan.
1. Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế là gì?
Theo khoản 1 Điều 4 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025), “quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với các đối tượng quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.”

Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế là thỏa thuận giữa các bên có yếu tố nước ngoài nhằm chuyển giao, cấp phép sử dụng hoặc khai thác các quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền, kiểu dáng công nghiệp hoặc bí mật kinh doanh.
Thông qua hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, chủ thể quyền có thể cho phép tổ chức hoặc cá nhân ở quốc gia khác sử dụng, khai thác hoặc chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ trong phạm vi, thời hạn và lãnh thổ nhất định theo thỏa thuận của các bên. Vì có yếu tố nước ngoài, loại hợp đồng này thường phải xem xét luật áp dụng, phạm vi lãnh thổ bảo hộ và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế.
2. Đối tượng của hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Đối tượng của hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế là các quyền sở hữu trí tuệ được chuyển giao, cấp phép sử dụng hoặc khai thác giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau.
Theo Điều 3 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ bao gồm:
- Đối tượng quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả:
- Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học.
- Cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá.
- Đối tượng quyền sở hữu công nghiệp:
- Sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn.
- Bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý.
- Đối tượng quyền đối với giống cây trồng:
- Giống cây trồng và vật liệu nhân giống.
Những đối tượng này có thể trở thành nội dung chuyển giao, cấp phép sử dụng hoặc hợp tác khai thác trong hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế giữa các tổ chức, cá nhân ở các quốc gia khác nhau.
3. Các loại hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế phổ biến hiện nay là gì?
Trong thực tiễn thương mại quốc tế, các chủ thể thường ký kết nhiều loại hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế nhằm khai thác và chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ giữa các bên ở các quốc gia khác nhau. Một số loại hợp đồng phổ biến gồm:
- Hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ
- Chủ sở hữu chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu đối với đối tượng sở hữu trí tuệ cho bên nhận chuyển nhượng.
- Sau khi chuyển nhượng, bên nhận trở thành chủ sở hữu hợp pháp của quyền sở hữu trí tuệ đó.
- Hợp đồng li-xăng (hợp đồng cấp phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ)
- Chủ sở hữu cho phép bên khác sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ trong phạm vi, thời hạn và lãnh thổ nhất định.
- Quyền sở hữu vẫn thuộc về bên cấp phép.
- Hợp đồng chuyển giao công nghệ
- Liên quan đến việc chuyển giao bí quyết kỹ thuật, quy trình sản xuất, phần mềm, giải pháp kỹ thuật giữa các doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau.
- Hợp đồng nhượng quyền thương mại (franchise)
- Cho phép bên nhận quyền sử dụng nhãn hiệu, mô hình kinh doanh, bí quyết quản lý, hệ thống vận hành của bên nhượng quyền.
- Hợp đồng hợp tác khai thác quyền sở hữu trí tuệ
- Các bên cùng khai thác, phát triển hoặc thương mại hóa đối tượng sở hữu trí tuệ trên thị trường quốc tế.
Những hợp đồng này thường được điều chỉnh bởi pháp luật sở hữu trí tuệ, pháp luật thương mại và các điều ước quốc tế có liên quan, đồng thời phải tuân thủ quy định của quốc gia nơi quyền sở hữu trí tuệ được bảo hộ.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Việc giao kết và thực hiện hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025) và các quy định pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp cần lưu ý các vấn đề như hình thức hợp đồng, nội dung điều khoản, hiệu lực pháp lý và các rủi ro khi ký kết với đối tác nước ngoài.
1. Hình thức của hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), các hợp đồng liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ phải được lập thành văn bản. Cụ thể:
- Khoản 1 Điều 46 quy định hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản.
- Khoản 1 Điều 48 quy định hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan cũng phải được lập thành văn bản.

Việc quy định hình thức văn bản nhằm bảo đảm tính pháp lý và làm căn cứ xác định quyền, nghĩa vụ của các bên khi phát sinh tranh chấp.
2. Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022), pháp luật yêu cầu nhiều loại hợp đồng liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ phải được lập thành văn bản. Cụ thể, khoản 1 Điều 46 quy định hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan phải lập thành văn bản và khoản 1 Điều 48 quy định hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan cũng phải lập thành văn bản.
Như đã nêu ở trên, quy định về hình thức văn bản là yêu cầu bắt buộc đối với các hợp đồng chuyển nhượng hoặc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ nhằm bảo đảm giá trị pháp lý và làm căn cứ xác định quyền, nghĩa vụ của các bên khi có tranh chấp. Vì vậy, dù pháp luật không có thuật ngữ riêng cho “hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế”, nhưng khi giao kết các hợp đồng liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ giữa các bên, việc lập thành văn bản vẫn là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật.
3. Các điều khoản trong hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế gồm những nội dung gì?
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), nội dung của hợp đồng liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ được quy định tại khoản 1 Điều 46 (đối với hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan) và khoản 1 Điều 48 (đối với hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan). Từ các quy định này, một hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế thường bao gồm các điều khoản chi tiết sau:
- Thông tin của các bên trong hợp đồng
- Tên, địa chỉ đầy đủ của bên chuyển nhượng/chuyển quyền và bên nhận chuyển nhượng/nhận quyền.
- Tư cách pháp lý của các bên (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức).
- Căn cứ ký kết hợp đồng
- Xác định quyền sở hữu hợp pháp đối với đối tượng sở hữu trí tuệ.
- Các cơ sở pháp lý hoặc thỏa thuận làm căn cứ chuyển giao quyền.
- Đối tượng của hợp đồng
- Xác định rõ đối tượng sở hữu trí tuệ được chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng như tác phẩm, phần mềm, nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp,…
- Phạm vi chuyển giao quyền
- Phạm vi sử dụng quyền (độc quyền hoặc không độc quyền).
- Phạm vi lãnh thổ áp dụng.
- Thời hạn sử dụng quyền.
- Hình thức khai thác hoặc sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ.
- Giá và phương thức thanh toán
- Giá trị chuyển nhượng hoặc phí sử dụng quyền.
- Phương thức thanh toán, thời điểm thanh toán, đồng tiền thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Nghĩa vụ của bên chuyển nhượng hoặc bên cấp quyền.
- Nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng hoặc bên được cấp quyền.
- Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng
- Các biện pháp xử lý khi một bên vi phạm nghĩa vụ.
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại hoặc chế tài hợp đồng.
Ngoài ra, trong thực tiễn quốc tế, hợp đồng còn có thể bổ sung các điều khoản như luật áp dụng, điều khoản bảo mật thông tin và phương thức giải quyết tranh chấp, nhằm hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hợp tác giữa các bên ở các quốc gia khác nhau.
4. Doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý những rủi ro pháp lý nào khi ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế?
Khi ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý một số rủi ro pháp lý theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025) và các quy định pháp luật liên quan như sau:
- Rủi ro về chủ thể chuyển giao quyền: Theo Điều 45 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), chỉ chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan hoặc người được chủ sở hữu cho phép mới có quyền chuyển nhượng. Nếu ký hợp đồng với người không có quyền hợp pháp, hợp đồng có thể bị vô hiệu.
- Rủi ro về hình thức và nội dung hợp đồng: Theo Điều 46 và Điều 48 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), hợp đồng phải được lập thành văn bản và có các nội dung cơ bản như thông tin các bên, căn cứ chuyển quyền, phạm vi chuyển giao, giá và phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
- Rủi ro về hiệu lực và thực hiện hợp đồng
Theo khoản 2 Điều 46 và khoản 2 Điều 48 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), việc thực hiện, sửa đổi, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Do đó, trước khi ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, doanh nghiệp cần kiểm tra tư cách pháp lý của đối tác, quy định rõ các điều khoản hợp đồng và tham khảo ý kiến tư vấn pháp lý để hạn chế rủi ro phát sinh.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Trong quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, các bên thường gặp nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến hiệu lực hợp đồng, luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi hợp tác với đối tác nước ngoài.
1. Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế có thể bị tuyên vô hiệu trong những trường hợp nào?
Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế có thể bị tuyên vô hiệu nếu không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự hoặc vi phạm quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Một số trường hợp phổ biến gồm:
Chủ thể ký kết không có quyền chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ
- Theo khoản 1 Điều 45 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), chỉ chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan hoặc người được chủ sở hữu cho phép mới có quyền chuyển nhượng quyền. Nếu người ký hợp đồng không có quyền hợp pháp thì hợp đồng có thể bị vô hiệu.
- Hợp đồng không đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự
- Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện:
- Chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự;
- Các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện;
- Mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
- Không tuân thủ quy định về hình thức hợp đồng
- Theo Điều 46 và Điều 48 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), hợp đồng chuyển nhượng hoặc sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản. Nếu không tuân thủ hình thức này, hợp đồng có thể không có giá trị pháp lý.
- Nội dung hợp đồng vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền của bên thứ ba
- Nếu hợp đồng có nội dung vi phạm quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ hoặc xâm phạm quyền của chủ thể khác, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật.
Từ đó, khi ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, các bên cần đảm bảo hợp đồng đúng chủ thể, đúng hình thức và đúng nội dung theo quy định pháp luật để tránh nguy cơ bị tuyên vô hiệu.
2. Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế có cần công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự không?
Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), pháp luật không bắt buộc hợp đồng chuyển nhượng hoặc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ phải được công chứng hoặc chứng thực. Cụ thể:
- Điều 46 quy định hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản, nhưng không yêu cầu phải công chứng.
- Điều 48 cũng quy định hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản, không bắt buộc công chứng hoặc chứng thực.
Tuy nhiên, trong hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, việc hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận chữ ký có thể cần thiết trong một số trường hợp như:
- Khi hợp đồng được ký tại nước ngoài và sử dụng tại Việt Nam;
- Khi cơ quan nhà nước hoặc đối tác yêu cầu để xác nhận tính hợp pháp của tài liệu;
- Khi cần sử dụng hợp đồng làm chứng cứ trong các thủ tục pháp lý.
Vì vậy, mặc dù pháp luật không bắt buộc công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự, nhưng trong thực tiễn quốc tế, các bên vẫn có thể thực hiện để tăng tính pháp lý và thuận lợi khi sử dụng hợp đồng tại các quốc gia khác nhau.
3. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế nên giải quyết tại tòa án hay trọng tài?
Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế có thể được giải quyết tại tòa án hoặc trọng tài, tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên trong hợp đồng và quy định của pháp luật có liên quan.
- Giải quyết tại trọng tài: Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài. Trong thực tiễn các hợp đồng quốc tế, trọng tài thường được lựa chọn vì tính linh hoạt, bảo mật và thủ tục giải quyết nhanh chóng.
- Giải quyết tại tòa án: Nếu các bên không có thỏa thuận trọng tài, tranh chấp có thể được giải quyết tại tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Từ đó ta thấy, khi ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, các bên nên quy định rõ phương thức giải quyết tranh chấp (tòa án hoặc trọng tài) để tránh phát sinh khó khăn trong quá trình xử lý tranh chấp sau này.
4. Khi ký hợp đồng với đối tác nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam có được tự do lựa chọn luật áp dụng không?
Theo khoản 1 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, các bên được quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng để điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của mình trong hợp đồng. Tuy nhiên, việc lựa chọn luật áp dụng phải đáp ứng một số nguyên tắc:
- Không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
- Việc lựa chọn luật không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên thứ ba.
- Trong một số trường hợp, nếu hợp đồng không có thỏa thuận về luật áp dụng, pháp luật của quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng sẽ được áp dụng theo quy định của pháp luật về xung đột pháp luật.
Vì vậy, khi ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam nên quy định rõ luật áp dụng trong hợp đồng để tránh tranh chấp và đảm bảo việc giải quyết tranh chấp được thuận lợi hơn.
5. Thời hạn của hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế có bị giới hạn theo thời hạn bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ không?
Có. Trong nhiều trường hợp, thời hạn của hợp đồng sở hữu trí tuệ không được vượt quá thời hạn bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022, 2025). Cụ thể:
- Theo Điều 27, quyền tác giả bao gồm hai nhóm quyền với thời hạn bảo hộ khác nhau:
- Quyền nhân thân (trừ quyền công bố tác phẩm) được bảo hộ vô thời hạn.
- Quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm được bảo hộ suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo sau năm tác giả qua đời; đối với một số loại tác phẩm đặc thù thì thời hạn được xác định theo quy định cụ thể của luật (quy định này đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2009).
- Theo Điều 93 (bổ sung bởi Khoản 29 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), văn bằng bảo hộ đối với đối tượng sở hữu công nghiệp chỉ có hiệu lực trong một thời hạn nhất định, ví dụ:
- Sáng chế: 20 năm kể từ ngày nộp đơn.
- Kiểu dáng công nghiệp: 5 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn hai lần liên tiếp, mỗi lần 5 năm (tối đa 15 năm).
- Nhãn hiệu: 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Như vậy, khi ký kết hợp đồng chuyển nhượng hoặc hợp đồng sử dụng quyền sở hữu trí tuệ, các bên chỉ có thể thỏa thuận thời hạn hợp đồng trong phạm vi thời hạn bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ đó. Nếu hợp đồng quy định thời hạn dài hơn thời hạn bảo hộ thì phần thời gian vượt quá sẽ không còn giá trị pháp lý khi quyền sở hữu trí tuệ hết hiệu lực bảo hộ.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế
Hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế thường liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, quy định về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và các yếu tố thương mại quốc tế, vì vậy doanh nghiệp cần có sự hỗ trợ từ luật sư có kinh nghiệm chuyên môn để hạn chế rủi ro pháp lý. Khi sử dụng dịch vụ tư vấn tại NPLaw, doanh nghiệp có thể nhận được các hỗ trợ như:
- Tư vấn pháp lý chuyên sâu về quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025) và các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế.
- Soạn thảo và rà soát hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế, đảm bảo các điều khoản rõ ràng, phù hợp với pháp luật và hạn chế tranh chấp.
- Đánh giá rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp ký kết hợp đồng với đối tác nước ngoài.
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ thông qua thương lượng, trọng tài hoặc tòa án.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.