Trong thời gian gần đây, nhiều khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán trên các hội nhóm, diễn đàn hoặc chợ dữ liệu ngầm. Việc rò rỉ dữ liệu nhạy cảm như số tài khoản ngân hàng, lịch sử giao dịch, hạn mức tín dụng hay thông tin định danh không chỉ xâm phạm nghiêm trọng quyền riêng tư mà còn tiềm ẩn rủi ro bị chiếm đoạt tài sản, lừa đảo công nghệ cao. Đây là vấn đề pháp lý phức tạp, liên quan trực tiếp đến trách nhiệm của tổ chức tín dụng và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng. Vì vậy, việc nắm rõ quy định pháp luật, quy trình xử lý và hướng bảo vệ quyền lợi khi phát hiện thông tin tài chính bị rao bán là vô cùng cần thiết trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng phức tạp hiện nay.

I. Thực trạng liên quan đến khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán

Trong những năm gần đây, tình trạng thông tin tài chính của khách hàng bị rao bán xuất hiện ngày càng nhiều trên mạng xã hội, chợ dữ liệu đen và các kênh liên lạc mã hóa. Nhiều người chỉ phát hiện dữ liệu bị lộ khi nhận cuộc gọi lừa đảo, bị đe dọa hoặc thấy thông tin cá nhân, số tài khoản, hạn mức tín dụng bị đăng công khai.

Nguồn rò rỉ chủ yếu đến từ nội bộ tổ chức tín dụng, nhân viên môi giới, đơn vị trung gian hoặc từ việc hệ thống bảo mật bị tấn công. Dữ liệu thường bị rao bán theo “gói hoàn chỉnh” gồm thông tin định danh, CCCD, số tài khoản, lịch sử vay – trả nợ, hạn mức thẻ, điểm tín dụng và thậm chí cả hình ảnh khách hàng.

Các gói dữ liệu này thường bị mua để phục vụ hành vi lừa đảo, làm hồ sơ vay giả mạo, mở tài khoản trái phép hoặc chiếm đoạt tài sản. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn tài chính của khách hàng và uy tín của các tổ chức tài chính.

Trước thực trạng đó, việc khách hàng chủ động kiểm tra bảo mật, giám sát giao dịch và nắm rõ quyền pháp lý khi phát hiện dữ liệu bị rao bán là rất cần thiết để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền riêng tư.

II. Khái niệm về khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán

Khi khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán, đây không chỉ là dấu hiệu rò rỉ dữ liệu mà còn là nguy cơ trực tiếp dẫn đến mất tiền, chiếm đoạt tài sản hoặc lạm dụng danh tính. Để hiểu rõ mức độ rủi ro, cần nắm được khái niệm, các loại dữ liệu thường bị rao bán và mục đích mà tội phạm mạng sử dụng những thông tin này.

1. Khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán là gì?

Khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán là tình huống người dùng nhận thấy dữ liệu tài chính cá nhân như số tài khoản, hạn mức thẻ, lịch sử giao dịch hoặc thông tin định danh bị công khai, chia sẻ hoặc rao bán trái phép trên mạng. Đây là dấu hiệu cho thấy dữ liệu đã bị rò rỉ và có nguy cơ bị sử dụng vào các hành vi lừa đảo, giả mạo hồ sơ hoặc chiếm đoạt tài sản, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn tài chính và quyền riêng tư của khách hàng.

Ví dụ: Anh A bất ngờ nhận được nhiều cuộc gọi mời vay tiền, kèm theo việc đối tượng đọc chính xác số CCCD, số tài khoản ngân hàng và hạn mức thẻ tín dụng của anh. Khi kiểm tra trên một nhóm “chợ dữ liệu” trên mạng xã hội, anh A phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán công khai với giá 50.000–200.000 đồng/bộ dữ liệu. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy dữ liệu tài chính của anh đã bị rò rỉ và có nguy cơ bị dùng vào hoạt động lừa đảo hoặc mở khoản vay giả mạo.

2. Những loại thông tin tài chính nào của khách hàng thường bị rao bán nhiều nhất?

Những thông tin tài chính của khách hàng bị rao bán nhiều nhất thường là các dữ liệu có giá trị cao và dễ bị lợi dụng để thực hiện hành vi lừa đảo hoặc chiếm đoạt tài sản. Các nhóm thông tin phổ biến nhất gồm:

  • Số tài khoản ngân hàng và số thẻ ATM/thẻ tín dụng
  • Hạn mức thẻ, lịch sử giao dịch, lịch sử tín dụng
  • Thông tin vay nợ, hợp đồng tín dụng, điểm tín dụng cá nhân
  • Mã số thuế, thông tin ví điện tử, tài khoản thanh toán online
  • Số điện thoại, email liên kết tài khoản – đặc biệt các tài khoản nhận OTP
  • Thông tin định danh tài chính, như CCCD, hình ảnh cá nhân, địa chỉ thường trú – dữ liệu giúp mở tài khoản hoặc vay giả mạo.

Những dữ liệu này thường được “đóng gói” và rao bán trên thị trường dữ liệu đen vì dễ bị sử dụng để thực hiện vay mượn trái phép, chiếm đoạt tiền, tấn công tài khoản hoặc đánh cắp danh tính.

3. Thông tin tài chính bị rao bán thường được sử dụng với mục đích gì?

Thông tin tài chính của khách hàng bị rao bán thường được các đối tượng thu mua để phục vụ nhiều hành vi vi phạm pháp luật, phổ biến nhất gồm:

  • Lừa đảo chiếm đoạt tài sản: gọi điện giả danh ngân hàng, công an, toà án để yêu cầu chuyển tiền hoặc cung cấp OTP.
  • Mở tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử trái phép nhằm rửa tiền hoặc thực hiện giao dịch gian lận.
  • Làm hồ sơ vay nợ, hồ sơ tín dụng giả mạo, khiến khách hàng bị gánh khoản nợ không có thật.
  • Đánh cắp danh tính (identity theft) để truy cập vào tài khoản tài chính, thay đổi mật khẩu, yêu cầu cấp lại thẻ.
  • Bán lại cho các nhóm tội phạm công nghệ cao để tiếp tục khai thác hoặc sử dụng vào các chiến dịch lừa đảo.
  • Gửi quảng cáo, spam, chào mời dịch vụ tài chính trái phép, gây phiền nhiễu và tăng nguy cơ bị lừa đảo.

Tóm lại, mục đích cuối cùng của việc mua bán dữ liệu tài chính thường nhằm kiếm lợi bất hợp pháp, gây rủi ro nghiêm trọng cho an toàn tài chính và quyền riêng tư của khách hàng.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán

Việc thông tin tài chính bị rao bán là hành vi vi phạm nghiêm trọng quy định về bảo mật dữ liệu. Pháp luật hiện hành quy định rõ trách nhiệm của tổ chức tín dụng, các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy trình khởi kiện và chế tài xử lý đối với cá nhân, tổ chức làm lộ hoặc rao bán trái phép thông tin của khách hàng. Phần dưới đây sẽ trình bày chi tiết từng quy định liên quan.

1. Pháp luật quy định thế nào về trách nhiệm bảo mật thông tin của tổ chức tín dụng?

Việc bảo vệ thông tin khách hàng luôn được pháp luật đặt ra như một nghĩa vụ bắt buộc đối với các tổ chức tín dụng. Đối với các dữ liệu thuộc danh mục bí mật Nhà nước, ngân hàng phải tuân thủ đúng quy định về bảo vệ bí mật nhà nước. Riêng đối với các thông tin khách hàng thông thường, Khoản 2 Điều 14 Nghị định 117/2018/NĐ-CP nêu rõ loạt trách nhiệm mà tổ chức tín dụng phải thực hiện, bao gồm:

Điều 14. Quyền và trách nhiệm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

…

2. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có trách nhiệm sau đây:

a) Cung cấp thông tin khách hàng trung thực, đầy đủ, kịp thời, đúng đối tượng và phạm vi thông tin được yêu cầu cung cấp;

b) Đảm bảo an toàn, bí mật thông tin khách hàng trong quá trình cung cấp, quản lý, sử dụng, lưu trữ thông tin khách hàng;

c) Giải quyết khiếu nại của khách hàng trong việc cung cấp thông tin khách hàng theo quy định của pháp luật;

d) Tổ chức giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm quy định nội bộ về giữ bí mật, lưu trữ, cung cấp thông tin khách hàng;

đ) Chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật đối với trường hợp vi phạm quy định của Nghị định này, pháp luật có liên quan.

…

Như vậy, pháp luật đặt ra nghĩa vụ toàn diện cho tổ chức tín dụng nhằm bảo đảm thông tin tài chính của khách hàng luôn được bảo vệ an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ bị rao bán hoặc khai thác trái phép.

2. Hành vi rao bán thông tin tài chính của khách hàng vi phạm những nguyên tắc nào trong bảo vệ dữ liệu cá nhân?

Hành vi rao bán thông tin tài chính không chỉ xâm phạm quyền riêng tư mà còn vi phạm hàng loạt nguyên tắc cốt lõi về bảo vệ dữ liệu cá nhân được quy định tại Điều 3 Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Cụ thể:

  • Trái với nguyên tắc xử lý dữ liệu theo pháp luật: Mọi hoạt động liên quan đến dữ liệu cá nhân phải tuân theo pháp luật. Việc rao bán thông tin tài chính là hành vi bị cấm và không được pháp luật cho phép.
  • Không đảm bảo quyền được biết của chủ thể dữ liệu: Người bị lộ thông tin hoàn toàn không được thông báo hoặc không hay biết về việc dữ liệu của mình bị thu thập, trao đổi hoặc rao bán – đi ngược nguyên tắc minh bạch.
  • Dùng dữ liệu sai mục đích: Dữ liệu tài chính được cung cấp cho ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng chỉ nhằm phục vụ dịch vụ tài chính. Việc bán cho bên thứ ba là sử dụng sai mục đích ban đầu.
  • Vi phạm nguyên tắc giới hạn phạm vi và lệnh cấm mua bán dữ liệu: Pháp luật quy định rõ: dữ liệu cá nhân không được mua bán dưới bất kỳ hình thức nào. Do đó, hành vi rao bán thông tin tài chính là vi phạm trực tiếp nguyên tắc này.

  • Không đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu: Các tổ chức quản lý dữ liệu phải có hệ thống bảo vệ, ngăn ngừa rò rỉ hoặc thất thoát thông tin. Việc thông tin bị rao bán chứng tỏ nguyên tắc bảo mật không được thực hiện đúng.
  • Không tuân thủ trách nhiệm chứng minh việc bảo vệ dữ liệu: Theo nguyên tắc, đơn vị kiểm soát và xử lý dữ liệu phải chứng minh được rằng họ tuân thủ pháp luật. Khi dữ liệu bị rò rỉ, việc này đồng nghĩa họ đã không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đó.

Hành vi rao bán thông tin tài chính của khách hàng rõ ràng vi phạm các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, gây rủi ro cho quyền riêng tư và an toàn tài chính của khách hàng, đồng thời tổ chức liên quan phải chịu trách nhiệm theo pháp luật.

3. Quy trình pháp lý để khởi kiện công ty hoặc cá nhân rao bán thông tin tài chính là gì?

Quy trình pháp lý để khởi kiện công ty hoặc cá nhân rao bán thông tin tài chính có thể trình bày theo các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện

Căn cứ Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khởi kiện phải lập đơn khởi kiện và nộp trực tiếp tại Tòa án có thẩm quyền hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính.

  • Cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự
  • Cá nhân chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
  • Trường hợp người khởi kiện không biết chữ, khuyết tật nhìn, không thể tự mình ký tên hoặc điểm chỉ
  • Cơ quan, tổ chức khởi kiện:

Bước 2: Phân công Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện

Theo khoản 2 Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chánh án Tòa án phân công một Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện.

Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán phải ra một trong các quyết định sau:

  • Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện;
  • Thụ lý vụ án theo thủ tục thông thường hoặc thủ tục rút gọn (nếu đủ điều kiện);
  • Chuyển đơn khởi kiện cho Tòa án có thẩm quyền và thông báo cho người khởi kiện;
  • Trả lại đơn khởi kiện nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

Bước 3: Thụ lý vụ án

Căn cứ Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:

  • Nếu vụ án thuộc thẩm quyền, Thẩm phán thông báo cho người khởi kiện đến Tòa án làm thủ tục nộp tiền tạm ứng án phí, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải nộp.
  • Thẩm phán dự tính số tiền tạm ứng án phí và giao giấy báo cho người khởi kiện.
  • Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận giấy báo, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí và nộp lại biên lai cho Tòa án.
  • Tòa án thụ lý vụ án khi nhận được biên lai nộp tiền tạm ứng án phí hoặc khi người khởi kiện thuộc trường hợp được miễn, không phải nộp.

Bước 4: Tiến hành hòa giải

Theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, trừ các trường hợp không được hòa giải hoặc không thể hòa giải theo Điều 206 và Điều 207.

Việc hòa giải phải bảo đảm:

  • Tôn trọng sự tự nguyện của các bên;
  • Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Bước 5: Chuẩn bị xét xử

Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án thực hiện các công việc tố tụng cần thiết như:

  • Yêu cầu các bên cung cấp, bổ sung chứng cứ;
  • Trưng cầu giám định, định giá tài sản (nếu có);
  • Ra các quyết định tố tụng theo quy định.

Thời hạn chuẩn bị xét xử được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và có thể gia hạn trong trường hợp cần thiết.

Bước 6: Mở phiên tòa xét xử sơ thẩm

Theo Điều 222 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, phiên tòa sơ thẩm được tiến hành đúng thời gian, địa điểm ghi trong quyết định đưa vụ án ra xét xử hoặc trong giấy báo mở lại phiên tòa nếu có hoãn phiên tòa.

Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử xem xét hành vi rao bán thông tin tài chính trái phép, đánh giá chứng cứ và quyết định trách nhiệm pháp lý của bên vi phạm theo quy định của pháp luật.

Hành vi rao bán thông tin tài chính trái phép xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Người bị ảnh hưởng có quyền khởi kiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự để yêu cầu chấm dứt vi phạm và bảo vệ quyền lợi của mình.

4. Hành vi rao bán trái phép thông tin tài chính của khách hàng bị xử lý như thế nào?

Theo quy định pháp luật hiện hành, hành vi rao bán trái phép thông tin tài chính của khách hàng có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm. Cụ thể:

4.1. Xử lý hành chính

Căn cứ theo điểm c khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP quy định về vi phạm quy định về thu thập, sử dụng thông tin cá nhân như sau:

1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:

a) Thu thập thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể thông tin cá nhân về phạm vi, mục đích của việc thu thập và sử dụng thông tin đó;

b) Cung cấp thông tin cá nhân cho bên thứ ba khi chủ thể thông tin cá nhân đã yêu cầu ngừng cung cấp.

2. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:

a) Sử dụng không đúng mục đích thông tin cá nhân đã thỏa thuận khi thu thập hoặc khi chưa có sự đồng ý của chủ thể thông tin cá nhân;

b) Cung cấp hoặc chia sẻ hoặc phát tán thông tin cá nhân đã thu thập, tiếp cận, kiểm soát cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý của chủ thông tin cá nhân;

c) Thu thập, sử dụng, phát tán, kinh doanh trái pháp luật thông tin cá nhân của người khác.

3. Biện pháp khắc phục hậu quả:

Buộc hủy bỏ thông tin cá nhân do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 1, các điểm b và c khoản 2 Điều này.

Và căn cứ theo điểm a khoản 7, khoản 8, khoản 9 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định về vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin như sau:

Điều 102. Vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin

...

7. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:

a) Mua bán hoặc trao đổi trái phép thông tin riêng của người sử dụng dịch vụ viễn thông;

8. Hình thức xử phạt bổ sung:

a) Tước quyền sử dụng Giấy phép thiết lập mạng xã hội từ 22 tháng đến 24 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại các khoản 5, 6 và 7 Điều này;

b) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định tại các điểm b, g, h và q khoản 3, điểm a khoản 4 và khoản 7 Điều này.

9. Biện pháp khắc phục hậu quả:

a) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 4 và điểm a khoản 5 Điều này;

b) Buộc thu hồi đầu số, kho số viễn thông do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 4 Điều này;

c) Buộc thu hồi tên miền do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 3 Điều này;

Và các mức phạt này áp dụng đối với tổ chức trong trường hợp cá nhân có hành vi vi phạm như của tổ chức thì mức phạt tiền bằng 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức.

4.2. Xử lý hình sự

Theo điểm b khoản 1 Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017) quy định về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông như sau:

Điều 288. Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông

1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc gây dư luận xấu làm giảm uy tín của cơ quan, tổ chức, cá nhân, thì bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

…

b) Mua bán, trao đổi, tặng cho, sửa chữa, thay đổi hoặc công khai hóa thông tin riêng hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trên mạng máy tính, mạng viễn thông mà không được phép của chủ sở hữu thông tin đó;

…

Việc rao bán trái phép thông tin tài chính của khách hàng là hành vi nghiêm trọng, có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức xử lý phụ thuộc vào hành vi, thiệt hại gây ra và quyền lợi bị xâm phạm.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán

Khi thông tin tài chính bị rao bán, khách hàng thường băn khoăn về quyền lợi và biện pháp bảo vệ mình. Dưới đây là giải đáp các vấn đề phổ biến:

1. Khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán có quyền yêu cầu tổ chức tín dụng hỗ trợ thay đổi thông tin tài khoản, mật khẩu, số định danh để phòng rủi ro không?

Có. Theo Điều 18 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, trong trường hợp lộ thông tin thẻ hoặc thông tin liên quan đến thẻ, chủ thẻ có trách nhiệm thông báo ngay cho tổ chức phát hành thẻ.

Sau khi nhận được thông báo, tổ chức tín dụng phải thực hiện ngay việc khóa thẻ, đồng thời áp dụng các biện pháp nghiệp vụ cần thiết để ngăn chặn thiệt hại có thể phát sinh, bao gồm:

  • Hỗ trợ thay đổi mật khẩu, mã PIN, thông tin xác thực;
  • Cấp lại thẻ, thay đổi số định danh hoặc thông tin liên quan (nếu cần thiết);
  • Rà soát, kiểm soát các giao dịch bất thường.

Như vậy, khách hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu ngân hàng hỗ trợ thay đổi thông tin tài khoản, mật khẩu, số định danh nhằm phòng ngừa rủi ro khi phát hiện thông tin tài chính bị rò rỉ hoặc rao bán.

2. Khách hàng có quyền yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức tài chính đóng băng tài khoản tạm thời khi phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán không?

Có. Theo Điều 18 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, khi nhận được thông báo về việc lộ thông tin thẻ hoặc thông tin liên quan đến tài khoản, tổ chức tín dụng phải kịp thời áp dụng các biện pháp nghiệp vụ cần thiết như khóa thẻ, hạn chế giao dịch, phong tỏa tài khoản tạm thời nhằm ngăn chặn thiệt hại có thể xảy ra và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Điều 18. Xử lý trong trường hợp mất thẻ hoặc lộ thông tin thẻ

1. Khi mất thẻ hoặc lộ thông tin thẻ, chủ thẻ phải thông báo ngay cho TCPHT.

2. Khi nhận được thông báo của chủ thẻ, TCPHT phải thực hiện ngay việc khóa thẻ và phối hợp với các bên liên quan để thực hiện các biện pháp nghiệp vụ cần thiết khác nhằm ngăn chặn các thiệt hại có thể xảy ra, đồng thời thông báo lại cho chủ thẻ. Sau khi thực hiện khóa thẻ, TCPHT hoàn thành việc xử lý thông báo nhận được từ chủ thẻ không quá 05 ngày làm việc đối với thẻ có BIN do Ngân hàng Nhà nước cấp hoặc 10 ngày làm việc đối với thẻ có BIN do TCTQT cấp kể từ ngày nhận được thông báo của chủ thẻ.

3. Trong trường hợp thẻ bị lợi dụng, gây ra thiệt hại, TCPHT và chủ thẻ phân định trách nhiệm và thương lượng cách xử lý hậu quả. Trường hợp hai bên không thống nhất thì việc xử lý được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Khách hàng có quyền yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tạm thời đóng băng tài khoản khi phát hiện thông tin tài chính bị rao bán nhằm ngăn chặn rủi ro và bảo vệ tài sản hợp pháp.

3. Nếu thông tin tài chính bị rao bán nhưng chưa gây thiệt hại trực tiếp, khách hàng có thể khởi kiện không?

Có, Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cá nhân, tổ chức có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi quyền đó bị xâm phạm hoặc có nguy cơ bị xâm phạm, không phụ thuộc vào việc thiệt hại đã xảy ra hay chưa. Hành vi rao bán trái phép thông tin tài chính đã xâm phạm quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, và Khoản 5 Điều 7 Luật An toàn thông tin mạng 2015, những hành vi bị cấm, trong đó gồm có:

Thu thập, sử dụng, phát tán, kinh doanh trái pháp luật thông tin cá nhân của người khác; lợi dụng sơ hở, điểm yếu của hệ thống thông tin để thu thập, khai thác thông tin cá nhân.

Trong trường hợp này, khách hàng có quyền yêu cầu tòa án hoặc cơ quan chức năng:

  • Ngăn chặn việc rao bán, chia sẻ thông tin;
  • Buộc hủy bỏ thông tin tài chính bị rao bán;
  • Áp dụng các biện pháp bảo vệ, giám sát tài khoản và cảnh báo các rủi ro tiềm ẩn.

Việc khởi kiện sớm không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng mà còn ngăn chặn hậu quả tiềm ẩn và đảm bảo an toàn cho thông tin tài chính.

4. Khách hàng có thể yêu cầu theo dõi và cảnh báo giao dịch tài chính đáng ngờ sau khi phát hiện thông tin bị rao bán không?

Có. Sau khi phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán hoặc có nguy cơ bị lộ, khách hàng có quyền yêu cầu tổ chức phát hành thẻ theo dõi, giám sát và cảnh báo các giao dịch tài chính đáng ngờ nhằm kịp thời phòng ngừa rủi ro.

Cụ thể, căn cứ khoản m Điều 17 Thông tư 18/2024/TT-NHNN về đảm bảo an ninh, an toàn, bảo mật trong sử dụng thẻ:

  • Tổ chức phát hành thẻ có trách nhiệm:
    • Thường xuyên cảnh báo, hướng dẫn cho khách hàng về các phương thức, thủ đoạn của tội phạm trong phát hành và sử dụng thẻ;
    • Hướng dẫn khách hàng bảo mật thông tin, dữ liệu thẻ và sử dụng thẻ an toàn;
    • Chủ động cung cấp các hình thức cảnh báo giao dịch, thông báo biến động, phát hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thẻ.

Do đó, yêu cầu theo dõi và cảnh báo giao dịch đáng ngờ của khách hàng là hoàn toàn có cơ sở pháp lý, phù hợp với nghĩa vụ bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin và quyền lợi của khách hàng 

5. Nếu thông tin tài chính bị rao bán do lỗi nhân viên, khách hàng có quyền yêu cầu xử lý hình sự cá nhân liên quan không?

Có, khách hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu xử lý hình sự đối với cá nhân liên quan nếu thông tin tài chính bị rao bán do lỗi của nhân viên. Theo điểm b khoản 1 Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017) quy định về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông như sau:

Điều 288. Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông

1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc gây dư luận xấu làm giảm uy tín của cơ quan, tổ chức, cá nhân, thì bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

…

b) Mua bán, trao đổi, tặng cho, sửa chữa, thay đổi hoặc công khai hóa thông tin riêng hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trên mạng máy tính, mạng viễn thông mà không được phép của chủ sở hữu thông tin đó;

…

Như vậy, nếu thông tin tài chính bị rao bán do lỗi của nhân viên, khách hàng có thể khởi kiện hoặc đề nghị cơ quan điều tra xử lý hình sự cá nhân vi phạm, đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có, nhằm bảo vệ quyền lợi và ngăn chặn hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về khách hàng phát hiện thông tin tài chính của mình bị rao bán

Việc bảo vệ thông tin tài chính và dữ liệu cá nhân là vấn đề pháp lý quan trọng, đòi hỏi khách hàng hiểu rõ quyền lợi và các quy định pháp luật để phòng ngừa rủi ro. Nếu Quý khách hàng đang tìm kiếm đơn vị pháp lý uy tín, có thể hướng dẫn, tư vấn và hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan đến việc thông tin tài chính bị rao bán, Hãng luật NPLaw sẵn sàng đồng hành với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, am hiểu pháp luật Việt Nam và tận tâm với từng vụ việc.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo. Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.