Khởi tố vụ án trốn thuế là bước tố tụng quan trọng được cơ quan có thẩm quyền thực hiện khi có dấu hiệu tội phạm liên quan đến hành vi gian dối trong kê khai, hạch toán hoặc thực hiện nghĩa vụ thuế nhằm trốn tránh nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước theo quy định pháp luật hình sự.
I. Rủi ro bị phong tỏa toàn bộ tài sản cá nhân và doanh nghiệp ngay khi có quyết định khởi tố vụ án trốn thuế?
Khi vụ án trốn thuế bị khởi tố, doanh nghiệp và cá nhân liên quan như người đại diện pháp luật, giám đốc, kế toán trưởng có thể đối mặt với các biện pháp ngăn chặn như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản hoặc hạn chế giao dịch tài sản để phục vụ điều tra và bảo đảm thi hành án.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp khởi tố đều dẫn đến phong tỏa toàn bộ tài sản. Biện pháp này thường được áp dụng khi cơ quan điều tra nhận thấy có dấu hiệu tẩu tán tài sản, che giấu dòng tiền hoặc nguy cơ không thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
Trong thực tế, tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp thường bị rà soát trước nhằm xác minh doanh thu, dòng tiền, hóa đơn và các giao dịch bất thường. Nếu bị phong tỏa tài khoản, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán đối tác, trả lương, duy trì hoạt động và thực hiện hợp đồng thương mại.
Ngoài tài sản doanh nghiệp, tài sản cá nhân của người quản lý cũng có thể bị xem xét nếu có căn cứ cho rằng tài sản liên quan đến hành vi trốn thuế hoặc có dấu hiệu che giấu, chuyển dịch tài sản. Các tài sản dễ bị rà soát gồm tài khoản cá nhân, bất động sản, xe ô tô, cổ phần hoặc tài sản đứng tên người thân.

Ngay từ giai đoạn điều tra, doanh nghiệp cũng có thể chịu ảnh hưởng lớn về uy tín và hoạt động kinh doanh như bị đối tác ngừng hợp tác, ngân hàng hạn chế giải ngân hoặc khách hàng mất niềm tin.
Vì vậy, việc chủ động rà soát nghĩa vụ thuế, minh bạch sổ sách kế toán và xử lý sớm rủi ro pháp lý là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế trong quá trình điều tra hình sự.
II. Tìm hiểu về khởi tố vụ án trốn thuế
Khởi tố vụ án trốn thuế là bước tố tụng hình sự quan trọng được thực hiện khi cơ quan có thẩm quyền xác định có dấu hiệu tội phạm liên quan đến hành vi gian dối nhằm giảm số thuế phải nộp hoặc trốn tránh nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Đây là một trong những tội danh kinh tế được cơ quan chức năng tăng cường xử lý trong bối cảnh hoạt động quản lý thuế ngày càng được số hóa và kiểm soát chặt chẽ.
1. Định nghĩa pháp lý về trình tự, thủ tục để cơ quan chức năng ra quyết định khởi tố vụ án trốn thuế?
Theo khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế năm 2025, các hành vi trốn thuế gồm:
- Không nộp hồ sơ đăng ký thuế; không nộp hồ sơ khai thuế; nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hoặc ngày hết thời hạn gia hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quy định của Luật này dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn;
- Không ghi chép, ghi nhận trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp;
- Không lập hóa đơn và không kê khai thuế khi bán hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật hoặc ghi giá trị trên hóa đơn bán hàng thấp hơn giá trị thanh toán thực tế của hàng hóa, dịch vụ đã bán để khai thuế;
- Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ để hạch toán hàng hóa, dịch vụ mua vào trong hoạt động phát sinh nghĩa vụ thuế làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc làm tăng số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm hoặc tăng số tiền thuế được khấu trừ, số tiền thuế được hoàn, số tiền thuế không phải nộp;
- Sử dụng chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản chất giao dịch hoặc giá trị giao dịch thực tế để xác định sai số tiền thuế phải nộp, số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm, số tiền thuế được hoàn, số tiền thuế không phải nộp;
- Khai sai với thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu mà cá nhân, tổ chức vi phạm không tự nguyện khắc phục hậu quả bằng cách nộp đủ số tiền thuế phải nộp theo quy định;...
Theo quy định tại Điều 143 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 thì chỉ được khởi tố vụ án khi đã xác định có dấu hiệu tội phạm.
Đối với tội trốn thuế, cơ quan chức năng thường căn cứ vào:
- Kết luận thanh tra thuế;
- Kết quả kiểm tra thuế;
- Tài liệu kế toán;
- Dữ liệu hóa đơn điện tử;
- Chứng từ giao dịch tài chính;
- Kết quả giám định chuyên môn.
Sau khi tiếp nhận nguồn tin về tội phạm, cơ quan điều tra sẽ tiến hành xác minh, thu thập tài liệu và đánh giá dấu hiệu vi phạm. Nếu có căn cứ xác định hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, cơ quan có thẩm quyền có thể ban hành quyết định khởi tố vụ án trốn thuế theo trình tự luật định.
2. Tại sao hành vi không nộp tờ khai hoặc nộp chậm quá thời hạn quy định lại dễ bị khởi tố vụ án trốn thuế?
Việc không nộp hồ sơ khai thuế hoặc kéo dài thời gian kê khai có thể bị cơ quan chức năng đánh giá là dấu hiệu che giấu doanh thu, né tránh nghĩa vụ thuế hoặc cản trở hoạt động quản lý thuế.

Trong nhiều trường hợp, hành vi chậm kê khai kéo dài không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn làm phát sinh nghi ngờ về:
- Doanh thu không minh bạch;
- Giao dịch ngoài sổ sách;
- Hành vi sử dụng hóa đơn bất hợp pháp;
- Gian lận số liệu kế toán.
Đặc biệt, khi cơ quan thuế kết hợp dữ liệu từ hóa đơn điện tử, ngân hàng, hải quan và các nền tảng số, việc doanh nghiệp không kê khai hoặc kê khai bất thường rất dễ bị phát hiện và đưa vào diện thanh tra chuyên sâu.
Do đó, hành vi tưởng chừng chỉ là “vi phạm thủ tục” trong nhiều trường hợp lại trở thành dấu hiệu ban đầu dẫn đến quá trình điều tra hình sự về tội trốn thuế.
3. Vai trò của việc giám định tài chính trong quá trình thu thập bằng chứng để phục vụ việc khởi tố vụ án trốn thuế?
Giám định tài chính, kế toán và thuế đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xác định:
- Số tiền thuế bị thất thoát;
- Phương thức thực hiện hành vi vi phạm;
- Mức độ thiệt hại;
- Trách nhiệm của cá nhân liên quan.
Trong các vụ án kinh tế, tài liệu kế toán thường có tính chuyên môn cao và phức tạp. Vì vậy, cơ quan điều tra thường cần đến kết luận giám định để làm căn cứ chứng minh hành vi phạm tội cũng như xác định yếu tố cố ý của người vi phạm.
Kết luận giám định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Việc khởi tố vụ án;
- Khởi tố bị can;
- Xác định khung hình phạt;
- Mức bồi thường thiệt hại;
- Trách nhiệm dân sự và tài chính.
Do đó, trong nhiều vụ án trốn thuế, kết quả giám định tài chính gần như là chứng cứ trung tâm quyết định hướng xử lý của cơ quan tiến hành tố tụng.
4. Mối liên hệ giữa tội danh trốn thuế và các tội danh khác thường đi kèm khi bị khởi tố vụ án trốn thuế?
Trên thực tế, hành vi trốn thuế thường không diễn ra độc lập mà có thể đi kèm nhiều vi phạm khác liên quan đến tài chính, kế toán hoặc hóa đơn.
Một số tội danh thường xuất hiện cùng gồm:
- In, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, thu nộp ngân sách nhà nước theo Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015;
- Vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng theo Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015;
- Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015;
Khi điều tra vụ án trốn thuế, cơ quan chức năng thường mở rộng xác minh toàn bộ hoạt động tài chính và giao dịch liên quan. Vì vậy, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý vượt xa hành vi trốn thuế ban đầu.
Điều này cũng khiến trách nhiệm hình sự và hậu quả pháp lý của vụ án trở nên nghiêm trọng hơn rất nhiều nếu phát hiện có hành vi tổ chức, che giấu hoặc hợp thức hóa chứng từ để thực hiện vi phạm.
5. Trách nhiệm của các thành viên góp vốn khi công ty bị khởi tố vụ án trốn thuế và không còn khả năng tài chính?
Theo nguyên tắc của pháp luật doanh nghiệp, thành viên góp vốn hoặc cổ đông thông thường chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp vào doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trong các vụ án hình sự về trốn thuế, trách nhiệm của từng cá nhân còn phụ thuộc vào:
- Vai trò điều hành thực tế;
- Mức độ tham gia quyết định;
- Hành vi chỉ đạo hoặc đồng phạm;
- Việc hưởng lợi từ hành vi vi phạm.
Nếu thành viên góp vốn chỉ đầu tư tài chính và không tham gia quản lý, điều hành hoặc không biết về hành vi vi phạm thì thường không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy cá nhân tham gia tổ chức, chỉ đạo hoặc đồng thuận với hành vi trốn thuế thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm theo quy định của pháp luật hình sự.
Ngoài trách nhiệm hình sự, việc doanh nghiệp bị khởi tố còn có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị phần vốn góp, khả năng thu hồi vốn và quyền lợi tài chính của các thành viên trong công ty.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến khởi tố vụ án trốn thuế
Khởi tố vụ án trốn thuế không chỉ kéo theo trách nhiệm hình sự đối với cá nhân thực hiện hành vi vi phạm mà còn làm phát sinh nhiều hậu quả pháp lý đối với doanh nghiệp, ban lãnh đạo và các chủ thể có liên quan. Pháp luật hiện hành đã quy định khá chặt chẽ về các biện pháp xử lý đối với hành vi che giấu chứng cứ, trách nhiệm của pháp nhân thương mại cũng như hậu quả pháp lý phát sinh sau quá trình tố tụng hình sự.
1. Biện pháp chế tài áp dụng cho các cá nhân có hành vi tiêu hủy chứng cứ khi biết mình sắp bị khởi tố vụ án trốn thuế?
Trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc điều tra dấu hiệu trốn thuế, một số cá nhân có thể thực hiện hành vi tiêu hủy sổ sách kế toán, xóa dữ liệu điện tử, hủy hóa đơn hoặc che giấu tài liệu nhằm tránh bị xử lý hình sự. Đây là hành vi có thể làm cản trở hoạt động tố tụng và bị xử lý nghiêm theo quy định pháp luật.
Căn cứ Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi che giấu doanh thu, không ghi chép sổ sách kế toán hoặc sử dụng tài liệu không hợp pháp nhằm trốn thuế có thể là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế. Đồng thời, nếu cá nhân có hành vi tiêu hủy hoặc làm sai lệch chứng cứ phục vụ điều tra thì còn có thể bị xem xét trách nhiệm đối với các hành vi cản trở hoạt động tố tụng theo quy định pháp luật hình sự.

Ngoài trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn như:
- Khám xét nơi làm việc;
- Thu giữ tài liệu, dữ liệu điện tử;
- Phong tỏa tài khoản;
- Kê biên tài sản;
- Tạm giữ hoặc tạm giam đối với cá nhân liên quan nếu có căn cứ cần thiết.
Điều này cho thấy việc tiêu hủy chứng cứ không giúp làm giảm trách nhiệm pháp lý mà ngược lại còn có thể khiến vụ việc bị đánh giá nghiêm trọng hơn trong quá trình giải quyết vụ án.
2. Hình thức xử phạt đối với pháp nhân thương mại khi bị khởi tố vụ án trốn thuế?
Theo quy định tại Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội trốn thuế nếu hành vi vi phạm được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và có sự chỉ đạo hoặc chấp thuận của người có thẩm quyền trong doanh nghiệp.
Các hình phạt chính đối với pháp nhân thương mại có thể bao gồm:
- Phạt tiền với mức rất lớn tùy giá trị tiền thuế trốn;
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn;
- Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.
Ngoài ra, căn cứ Điều 33 và Điều 80 Bộ luật Hình sự 2015, pháp nhân thương mại còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như:
- Cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực;
- Cấm huy động vốn;
- Buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả;
- Buộc nộp lại khoản thu lợi bất hợp pháp.
Việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hiện tại mà còn gây tác động lớn đến uy tín thương mại, khả năng tiếp cận tín dụng và quan hệ hợp tác của doanh nghiệp trên thị trường.
3. Hệ quả pháp lý về án tích và lý lịch tư pháp của ban lãnh đạo doanh nghiệp sau khi bị khởi tố vụ án trốn thuế?
Cần phân biệt rằng việc “khởi tố” chưa đồng nghĩa với việc cá nhân có án tích. Án tích chỉ phát sinh khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.
Tuy nhiên, ngay từ giai đoạn bị khởi tố, điều tra hoặc truy tố, cá nhân giữ vai trò quản lý doanh nghiệp như: Giám đốc; Người đại diện theo pháp luật; Kế toán trưởng; Thành viên điều hành;... đã có thể chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh và khả năng tham gia quản lý doanh nghiệp trong tương lai.
Trong trường hợp bị kết án về tội trốn thuế, thông tin án tích sẽ được cập nhật vào lý lịch tư pháp theo quy định của Luật Lý lịch tư pháp 2009, sửa đổi năm 2025. Điều này có thể ảnh hưởng đến:
- Việc bổ nhiệm chức vụ quản lý;
- Điều kiện thành lập, quản lý doanh nghiệp;
- Hoạt động đấu thầu;
- Xin giấy phép kinh doanh trong một số lĩnh vực có điều kiện;
- Xuất cảnh hoặc làm việc ở nước ngoài.
Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, dù đã chấp hành xong hình phạt, cá nhân vẫn cần thực hiện thủ tục xóa án tích theo quy định pháp luật để khôi phục đầy đủ các quyền dân sự và điều kiện pháp lý liên quan đến hoạt động nghề nghiệp, kinh doanh.
IV. Những câu hỏi thường gặp liên quan đến khởi tố vụ án trốn thuế
Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến liên quan đến việc khởi tố vụ án trốn thuế mà cá nhân, doanh nghiệp thường gặp trong thực tế.
1. Nếu đã nộp đủ số thuế còn thiếu và tiền phạt chậm nộp thì có bị khởi tố vụ án trốn thuế không?
Việc chủ động nộp đủ tiền thuế thiếu, tiền phạt và tiền chậm nộp là tình tiết rất quan trọng thể hiện thái độ hợp tác của người vi phạm với cơ quan chức năng. Trong nhiều trường hợp, đây có thể được xem là căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi và cân nhắc chính sách xử lý.
Tuy nhiên, việc đã khắc phục hậu quả tài chính không đồng nghĩa đương nhiên sẽ không bị khởi tố. Nếu cơ quan chức năng xác định có hành vi gian dối nhằm che giấu doanh thu, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp hoặc tổ chức thực hiện hành vi trốn thuế với số tiền đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 thì cá nhân hoặc doanh nghiệp vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
2. Tại sao chỉ ký hồ sơ với tư cách nhân viên nhưng vẫn bị nằm trong danh sách khởi tố vụ án trốn thuế?
Trong các vụ án về thuế và hóa đơn, cơ quan điều tra không chỉ xem xét chức danh trên giấy tờ mà còn đánh giá vai trò thực tế của từng cá nhân trong quá trình thực hiện hành vi vi phạm. Vì vậy, dù chỉ là nhân viên nhưng nếu có tham gia lập chứng từ, ký hồ sơ, kê khai số liệu hoặc biết rõ hành vi gian dối mà vẫn thực hiện thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Ngoài ra, nhiều trường hợp nhân viên kế toán, nhân sự hoặc người phụ trách hồ sơ bị xác định là người hỗ trợ hoặc đồng phạm nếu có căn cứ cho thấy đã tham gia vào việc hợp thức hóa chứng từ, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp hoặc che giấu doanh thu. Do đó, việc ký hồ sơ theo chỉ đạo nội bộ không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn trách nhiệm pháp lý khi vụ án bị khởi tố điều tra.
3. Mức phạt tù cao nhất dành cho tội danh trốn thuế sau khi bị khởi tố vụ án trốn thuế là bao nhiêu năm?
Theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, mức hình phạt đối với tội trốn thuế phụ thuộc vào số tiền thuế trốn, tính chất hành vi và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Đối với cá nhân phạm tội, mức phạt tù cao nhất có thể lên đến 07 năm tù trong trường hợp phạm tội với số tiền đặc biệt lớn hoặc thực hiện hành vi có tổ chức, tái phạm nguy hiểm. Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định theo quyết định của Tòa án.
4. Việc công ty đã giải thể có giúp chủ doanh nghiệp thoát khỏi việc bị khởi tố vụ án trốn thuế sau này?
Nhiều người cho rằng sau khi doanh nghiệp giải thể hoặc ngừng hoạt động thì trách nhiệm pháp lý liên quan đến thuế cũng sẽ chấm dứt. Tuy nhiên, trên thực tế, việc giải thể doanh nghiệp không làm mất đi trách nhiệm hình sự đối với các hành vi vi phạm đã xảy ra trước đó.
Nếu cơ quan chức năng phát hiện hành vi trốn thuế được thực hiện trong thời gian doanh nghiệp còn hoạt động thì cá nhân liên quan như người đại diện theo pháp luật, giám đốc hoặc người trực tiếp thực hiện hành vi vẫn có thể bị khởi tố theo quy định pháp luật. Thậm chí, trong một số trường hợp, việc giải thể doanh nghiệp ngay trước thời điểm bị thanh tra hoặc kiểm tra còn có thể bị xem xét như dấu hiệu nhằm né tránh trách nhiệm pháp lý.
5. Hành vi cố ý không nộp hồ sơ đăng ký thuế hoặc tờ khai thuế dù đã có hoạt động kinh doanh sinh lời có bị khởi tố vụ án trốn thuế?
Việc cố ý không đăng ký thuế, không kê khai thuế hoặc không nộp tờ khai dù đã phát sinh hoạt động kinh doanh có doanh thu là hành vi tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn. Cơ quan chức năng có thể xem đây là dấu hiệu che giấu hoạt động kinh doanh nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
Trong trường hợp hành vi này dẫn đến việc thất thu ngân sách với số tiền đủ định lượng truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đi kèm các thủ đoạn gian dối khác như sử dụng tài khoản trung gian, giao dịch ngoài sổ sách hoặc che giấu doanh thu, cá nhân và doanh nghiệp hoàn toàn có thể bị khởi tố về tội trốn thuế theo quy định của pháp luật hình sự.
V. Bạn cần luật sư dày dạn kinh nghiệm để đại diện bảo vệ quyền lợi khi có dấu hiệu bị khởi tố vụ án trốn thuế, hãy để NPLaw đồng hành cùng bạn?
Các vụ việc liên quan đến khởi tố vụ án trốn thuế thường có tính chất phức tạp, liên quan đồng thời đến pháp luật hình sự, kế toán, thuế và tố tụng. Chỉ một sai sót trong quá trình làm việc với cơ quan điều tra hoặc cung cấp tài liệu cũng có thể ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của cá nhân và doanh nghiệp.
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự kinh tế và giải quyết tranh chấp thuế, NPLaw hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn đánh giá rủi ro pháp lý về thuế và hình sự;
- Tham gia bảo vệ quyền lợi trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử;
- Hỗ trợ làm việc với cơ quan thuế và cơ quan điều tra;
- Tư vấn khắc phục hậu quả và giảm nhẹ trách nhiệm pháp lý;
- Đồng hành xử lý các vấn đề liên quan đến hóa đơn, kế toán và nghĩa vụ tài chính doanh nghiệp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.