Cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm là hành vi vi phạm pháp luật, gây thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín và lợi ích kinh tế của doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp những khía cạnh liên quan đến vấn đề này.

I. Thực trạng cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm trong giai đoạn hiện nay

Bước chân vào thế giới quảng cáo ngày nay, người tiêu dùng dễ dàng bị bủa vây bởi vô số thông điệp, hình ảnh, hứa hẹn hấp dẫn từ đủ loại sản phẩm, dịch vụ. Tuy nhiên, đằng sau những lời mời chào hoa mỹ ấy, không ít doanh nghiệp đã vô tình hay cố ý sử dụng các chiêu trò cạnh tranh không lành mạnh, tạo ra một "ma trận" thông tin nhiễu loạn và gây thiệt hại cho cả đối thủ và người tiêu dùng.

Trên các trang mạng xã hội, không khó để bắt gặp những quảng cáo phóng đại về công dụng của sản phẩm, sử dụng hình ảnh treo đầu dê bán thịt chó hoặc so sánh trực tiếp một cách thiếu khách quan với các thương hiệu khác. Trong lĩnh vực thực phẩm, tình trạng quảng cáo "thực phẩm chức năng như thuốc chữa bệnh" vẫn diễn ra tràn lan, đánh vào tâm lý lo lắng về sức khỏe của người tiêu dùng.

Hay trong ngành bất động sản, nhiều dự án sử dụng hình ảnh 3D lung linh khác xa thực tế, hứa hẹn về tiện ích trên trời để dụ dỗ khách hàng xuống tiền, rồi sau đó "mắc kẹt" trong những căn hộ không như ý muốn.

Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của người tiêu dùng, làm méo mó thị trường và gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước.

II. Cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm là gì?

Để hiểu rõ bản chất của vấn đề, phần này sẽ làm sáng tỏ định nghĩa và phân loại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm.

1. Định nghĩa về cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Dựa trên định nghĩa về quảng cáo tại khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo 2012 và định nghĩa về hành vi cạnh tranh không lành mạnh tại khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018 có thể hiểu cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm là hành vi của doanh nghiệp sử dụng các phương tiện quảng cáo để giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của mình một cách trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.

2. Phân loại cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Dựa trên thực tiễn và quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm có thể được phân loại như sau:

  • Xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh: Đây là hành vi tiếp cận, thu thập trái phép thông tin mật của đối thủ để sử dụng trong quảng cáo, hoặc tiết lộ thông tin mật cho bên thứ ba để quảng cáo sai lệch về đối thủ.
  • Ép buộc trong kinh doanh: Sử dụng các biện pháp đe dọa, cưỡng ép đối tác của đối thủ cạnh tranh (ví dụ: nhà phân phối, đại lý) để họ không hợp tác hoặc ngừng hợp tác với đối thủ đó.
  • Cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác: Trực tiếp hoặc gián tiếp đưa thông tin sai lệch về uy tín, tình hình tài chính, hoặc hoạt động kinh doanh của đối thủ cạnh tranh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của họ trong mắt khách hàng.
  • Gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác: Cản trở, gây khó khăn cho các hoạt động quảng cáo, tiếp thị hợp pháp của đối thủ cạnh tranh, ví dụ như phá hoại các chương trình khuyến mãi, tung tin đồn thất thiệt, hoặc tấn công mạng vào hệ thống quảng cáo trực tuyến của họ.
  • Lôi kéo khách hàng bất chính:
    • Đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về doanh nghiệp hoặc hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại, điều kiện giao dịch liên quan đến hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác.
    • So sánh hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác nhưng không chứng minh được nội dung.
  • Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ: Thực hiện các chương trình khuyến mãi, giảm giá sâu không có căn cứ, gây thiệt hại cho các đối thủ cạnh tranh nhỏ lẻ và có khả năng loại bỏ họ khỏi thị trường.
  • Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh khác: Các hành vi vi phạm các quy định của pháp luật về quảng cáo, sở hữu trí tuệ, hoặc các quy định khác có liên quan.

III. Quy định pháp lý liên quan cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm gây ra những tác động tiêu cực đáng kể. Phần này sẽ phân tích các ảnh hưởng, quy định pháp luật liên quan, các trường hợp vi phạm điển hình và giải pháp xử lý.

1. Ảnh hưởng của cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các bên liên quan:

  • Đối với người tiêu dùng:
    • Bị cung cấp thông tin sai lệch, dẫn đến lựa chọn sản phẩm, dịch vụ không phù hợp với nhu cầu và mong muốn.
    • Có thể mua phải hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, gây thiệt hại về tài sản và sức khỏe.
    • Mất lòng tin vào thị trường và các doanh nghiệp kinh doanh chân chính.
  • Đối với doanh nghiệp bị cạnh tranh không lành mạnh:
    • Mất thị phần, giảm doanh thu và lợi nhuận.
    • Suy giảm uy tín thương hiệu, mất lòng tin của khách hàng và đối tác.
    • Tốn kém chi phí cho việc giải quyết tranh chấp, khôi phục uy tín.
  • Đối với xã hội:
    • Gây rối loạn thị trường, tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng.
    • Làm suy giảm động lực sáng tạo, đổi mới của các doanh nghiệp.
    • Ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

2. Quy định liên quan cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm và được quy định cụ thể trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, cụ thể:

  • Luật Cạnh tranh 2018: Đây là văn bản pháp lý cốt lõi, quy định trực tiếp về các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và quy trình xử lý vi phạm như Điều 5 quy định về quyền và nguyên tắc cạnh tranh trong kinh doanh, Điều 8 quy định về các hành vi bị nghiêm cấm có liên quan đến cạnh tranh, Điều 45 liệt kê chi tiết các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm, trong đó có nhiều hành vi liên quan trực tiếp đến quảng cáo như: cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác, lôi kéo khách hàng bất chính bằng cách đưa thông tin gian dối, gây nhầm lẫn hoặc so sánh hàng hóa mà không chứng minh được nội dung,...
    • Các quy định từ Điều 75 đến Điều 95: Quy định toàn bộ quy trình, thủ tục từ khiếu nại, điều tra cho đến xử lý các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh do Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thực hiện.
  • Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025: Văn bản này điều chỉnh trực tiếp các hoạt động quảng cáo và quy định các hành vi bị cấm có liên quan mật thiết đến cạnh tranh không lành mạnh, chẳng hạn như Điều 8 quy định về hành vi cấm trong hoạt động quảng cáo, Điều 11 quy định về xử lý vi phạm trong hoạt động quảng cáo, Điều 12 quy định về quyền và nghĩa vụ của người quảng cáo,...
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Là cơ sở pháp lý quy định trình tự, thủ tục để doanh nghiệp bị thiệt hại có thể khởi kiện ra Tòa án yêu cầu bồi thường như Điều 35 quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực, Điều 39 quy định về thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ, Điều 190 quy định về hình thức và nội dung của đơn khởi kiện, là cơ sở để Tòa án thụ lý vụ án,...
  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017: Được áp dụng trong trường hợp hành vi quảng cáo sai sự thật có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, ví dụ như Tội lừa dối khách hàng (Điều 198) hoặc Tội quảng cáo gian dối (Điều 197).

3. Các trường hợp liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Các hành vi quảng cáo sau đây có thể bị coi là cạnh tranh không lành mạnh và bị cấm theo quy định của pháp luật (Luật Cạnh tranh 2018 và Luật Quảng cáo 2012), bao gồm:

  • Xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh (khoản 1 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018):
    • Tiếp cận, thu thập thông tin bí mật trong kinh doanh của đối thủ bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của họ.
    • Tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật trong kinh doanh của đối thủ mà không được phép.
    • Ép buộc trong kinh doanh (khoản 2 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018): Ép buộc khách hàng, đối tác kinh doanh của đối thủ không giao dịch hoặc ngừng giao dịch với họ.
  • Cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác (khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018): Trực tiếp hoặc gián tiếp đưa thông tin không trung thực về uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của đối thủ cạnh tranh, gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động của họ.
  • Gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác (khoản 4 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018): Trực tiếp hoặc gián tiếp cản trở, làm gián đoạn hoạt động kinh doanh hợp pháp của đối thủ cạnh tranh.
  • Lôi kéo khách hàng bất chính (khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018):
    • Đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về doanh nghiệp hoặc hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại, điều kiện giao dịch liên quan đến hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác.
    • So sánh hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác nhưng không chứng minh được nội dung.
  • Quảng cáo vi phạm các quy định khác của Luật Quảng cáo 2012:
    • Quảng cáo so sánh trực tiếp hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác (khoản 10 Điều 8 Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025).
    • Quảng cáo có sử dụng các từ ngữ "nhất", "duy nhất", "tốt nhất", "số một" hoặc từ ngữ có ý nghĩa tương tự mà không có chứng cứ chứng minh (khoản 11 Điều 8 Luật Quảng cáo 2012).
  • Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ (khoản 6 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018): Thực hiện các chương trình khuyến mãi, giảm giá không lành mạnh, gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh.

4. Giải pháp để xử lý liên quan cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Khi phát hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh, trên thực tiễn các doanh nghiệp thường áp dụng các giải pháp sau:

  • Thu thập chứng cứ: Thu thập đầy đủ các bằng chứng chứng minh hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế đã xảy ra.
  • Gửi văn bản yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm: Gửi văn bản cho bên vi phạm, yêu cầu họ chấm dứt hành vi cạnh tranh không lành mạnh và bồi thường thiệt hại.
  • Khiếu nại đến cơ quan quản lý cạnh tranh: Nộp đơn khiếu nại đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia để yêu cầu điều tra và xử lý hành vi vi phạm (Điều 95 Luật Cạnh tranh 2018).
  • Khởi kiện ra Tòa án: Khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có) và áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành vi vi phạm.
  • Áp dụng các biện pháp tự bảo vệ: Cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao uy tín thương hiệu, tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng…

IV. Các vấn đề thắc mắc liên quan cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm

Phần này NPLaw sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp về quy trình khởi kiện, cách phòng ngừa, các hành vi bị coi là cạnh tranh không lành mạnh và quy trình điều tra vụ việc.

1. Doanh nghiệp bị ảnh hưởng có thể khởi kiện đối thủ vì cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm như thế nào?

Doanh nghiệp bị ảnh hưởng có quyền khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại và buộc đối thủ chấm dứt hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Quy trình khởi kiện được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, với các bước chính sau:

  • Thu thập chứng cứ: Thu thập đầy đủ các chứng cứ chứng minh hành vi cạnh tranh không lành mạnh của đối thủ (ví dụ: Mẫu quảng cáo, hợp đồng, báo cáo tài chính, kết quả khảo sát thị trường…) và thiệt hại thực tế do hành vi đó gây ra (ví dụ: Giảm doanh thu, mất thị phần, chi phí khắc phục uy tín,…).
  • Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Hồ sơ khởi kiện phải đáp ứng các yêu cầu về nội dung và hình thức theo quy định tại Điều 189, 190 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025, bao gồm đơn khởi kiện, các tài liệu chứng cứ, và các giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của người khởi kiện.
  • Nộp đơn khởi kiện: Nộp đơn khởi kiện và các tài liệu chứng cứ liên quan đến Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn (doanh nghiệp vi phạm) đặt trụ sở chính hoặc nơi thực hiện hành vi vi phạm (Điều 35, 39, 40 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).
  • Tham gia tố tụng: Tham gia các phiên hòa giải, đối chất, và phiên tòa xét xử theo yêu cầu của Tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình.

2. Doanh nghiệp cần làm gì để phòng ngừa nguy cơ bị cáo buộc cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm?

Để phòng ngừa nguy cơ bị cáo buộc cạnh tranh không lành mạnh, doanh nghiệp cần:

  • Đảm bảo nội dung quảng cáo trung thực, chính xác và có căn cứ rõ ràng: Tuân thủ các quy định về quảng cáo tại Luật Quảng cáo 2012 và các văn bản hướng dẫn.
  • Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người khác: Không sử dụng trái phép nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, hoặc bí mật kinh doanh của đối thủ cạnh tranh (Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022).
  • Tránh các hành vi so sánh trực tiếp không công bằng: Không so sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ một cách không khách quan hoặc sử dụng các thông tin so sánh đã lỗi thời (Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018).
  • Tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện các chiến dịch quảng cáo lớn: Để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro pháp lý.

3. Hành vi sử dụng thông tin sai lệch để quảng cáo sản phẩm có được coi là cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm không?

Hành vi sử dụng thông tin sai lệch để quảng cáo sản phẩm bị coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh và bị cấm theo quy định tại Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018, cụ thể là hành vi “Lôi kéo khách hàng bất chính” bằng các hình thức đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về doanh nghiệp hoặc hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại, điều kiện giao dịch liên quan đến hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác.

Việc chứng minh một hành vi quảng cáo là gian dối hoặc gây nhầm lẫn có thể dựa trên các yếu tố như:

  • So sánh thông tin quảng cáo với thực tế sản phẩm, dịch vụ: Nếu có sự khác biệt lớn giữa thông tin quảng cáo và thực tế, có thể kết luận thông tin đó là sai lệch.
  • Kết quả khảo sát thị trường: Chứng minh rằng đa số người tiêu dùng hiểu sai hoặc nhầm lẫn về thông tin được quảng cáo.
  • Kết luận của cơ quan chuyên môn: Ví dụ, kết luận của cơ quan kiểm nghiệm về chất lượng sản phẩm không đúng như quảng cáo.

4. Cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm có liên quan gì đến hành vi gian lận thương mại?

Cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm có thể là một biểu hiện của hành vi gian lận thương mại, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Gian lận thương mại là hành vi có tính chất lừa dối, nhằm thu lợi bất chính bằng các thủ đoạn gian xảo. 

Nếu hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo có yếu tố lừa dối và nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác thì có thể cấu thành Tội lừa dối khách hàng (Điều 198) hoặc Tội quảng cáo gian dối (Điều 197) theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

5. Quy trình điều tra vụ việc liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm diễn ra thế nào?

Quy trình điều tra vụ việc cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm được thực hiện theo quy định của Luật Cạnh tranh 2018, bao gồm các bước sau:

  • Tiếp nhận thông tin: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có trách nhiệm tiếp nhận thông tin, chứng cứ về hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về cạnh tranh do tổ chức, cá nhân cung cấp (Điều 76 Luật Cạnh tranh 2018).
  • Xác minh và đánh giá thông tin: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có quyền yêu cầu tổ chức, cá nhân cung cấp thêm thông tin, chứng cứ để làm rõ về hành vi vi phạm. (Điều 76 Luật Cạnh tranh 2018).
  • Khiếu nại vụ việc cạnh tranh: Tổ chức, cá nhân cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm hại do hành vi vi phạm pháp luật về cạnh tranh có quyền khiếu nại vụ việc cạnh tranh đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (Điều 77 Luật Cạnh tranh 2018). Thời hiệu khiếu nại là 03 năm kể từ ngày hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về cạnh tranh được thực hiện.
  • Điều tra vụ việc cạnh tranh: Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh ra quyết định điều tra vụ việc cạnh tranh trong các trường hợp việc khiếu nại vụ việc cạnh tranh đáp ứng yêu cầu và không thuộc trường hợp bị trả lại hồ sơ khiếu nại hoặc khi Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia phát hiện hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về cạnh tranh trong thời hạn 03 năm kể từ ngày hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật về cạnh tranh được thực hiện (Điều 80 Luật Cạnh tranh 2018). Thời hạn điều tra vụ việc cạnh tranh không lành mạnh là 60 ngày kể từ ngày ra quyết định điều tra; đối với vụ việc phức tạp thì được gia hạn một lần nhưng không quá 45 ngày (Điều 81 Luật Cạnh tranh 2018).
  • Thực hiện các hoạt động điều tra: Trong quá trình điều tra vụ việc cạnh tranh, Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh có quyền thực hiện các hoạt động như: Lấy lời khai, triệu tập người làm chứng (Điều 83, 84 Luật Cạnh tranh 2018) và trưng cầu giám định (Điều 70 Luật Cạnh tranh 2018)
  • Chuyển hồ sơ trong trường hợp phát hiện hành vi có dấu hiệu của tội phạm: Trong quá trình điều tra, khi phát hiện có dấu hiệu của tội phạm, điều tra viên vụ việc cạnh tranh phải báo cáo Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh xem xét, kiến nghị Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chuyển một phần hoặc toàn bộ hồ sơ liên quan đến dấu hiệu của tội phạm đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý theo quy định của pháp luật (Điều 85 Luật Cạnh tranh 2018).
  • Đình chỉ điều tra: Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh ra quyết định đình chỉ điều tra vụ việc cạnh tranh trong các trường hợp được quy định tại Điều 86 Luật Cạnh tranh 2018.
  • Khôi phục điều tra: Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh tự mình hoặc theo yêu cầu của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia hoặc theo đề nghị của các bên liên quan khôi phục điều tra trong các trường hợp được quy định tại Điều 87 Luật Cạnh tranh 2018.
  • Báo cáo điều tra: Sau khi kết thúc điều tra, điều tra viên vụ việc cạnh tranh lập báo cáo điều tra gồm các nội dung theo quy định tại Điều 88 Luật Cạnh tranh 2018 để trình Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh.
  • Xử lý vụ việc cạnh tranh: Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia phải ra một trong các quyết định được quy định tại Điều 90, 91, 92 Luật Cạnh tranh 2018 về xử lý vụ việc cạnh tranh hoặc quyết định thành lập Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh để xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm?

Nếu bạn đang gặp phải các vấn đề pháp lý liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo sản phẩm và cần được tư vấn, hỗ trợ một cách chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với NPLaw.

NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện, giúp khách hàng:

  • Đánh giá rủi ro pháp lý liên quan đến các hoạt động quảng cáo và cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Xây dựng chiến lược phòng ngừa và đối phó với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
  • Thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong các vụ tranh chấp.
  • Đại diện khách hàng làm việc với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để yêu cầu xử lý hành vi vi phạm.

Hãy liên hệ NPLaw qua hotline hoặc website ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng một thương hiệu vững mạnh, cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.