Luật sư chuyên về luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, bị hại cũng như các đương sự trong vụ án hình sự. Việc hiểu rõ khái niệm, phạm vi công việc, quyền và nghĩa vụ của luật sư hình sự sẽ giúp cá nhân, tổ chức chủ động hơn khi tham gia tố tụng. Bài viết dưới đây phân tích các quy định pháp luật liên quan và giải đáp những thắc mắc thường gặp về luật sư hình sự hiện nay.

I. Chất lượng dịch vụ của luật sư hình sự hiện nay

Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng dịch vụ luật sư hình sự ngày càng tăng do các vụ việc, vụ án hình sự có tính chất phức tạp và đòi hỏi sự hỗ trợ pháp lý chuyên sâu. Điều này đã thúc đẩy đội ngũ luật sư hình sự không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tranh tụng và kinh nghiệm thực tiễn.

Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ của luật sư hình sự trên thực tế vẫn có sự khác biệt giữa các tổ chức hành nghề luật sư và từng luật sư. Một số luật sư có nhiều kinh nghiệm, tận tâm và khả năng bảo vệ quyền lợi khách hàng hiệu quả, trong khi một số trường hợp chưa đáp ứng được kỳ vọng về chất lượng tư vấn và hỗ trợ pháp lý.

Vì vậy, khi lựa chọn luật sư hình sự, cá nhân và tổ chức nên xem xét kỹ về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, uy tín nghề nghiệp và khả năng xử lý các vụ việc tương tự. Đây là những yếu tố quan trọng góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng hình sự.

II. Khái niệm về luật sư chuyên về luật hình sự

Để hiểu rõ vai trò của luật sư trong vụ án hình sự, trước hết cần tìm hiểu khái niệm, phạm vi hoạt động và sự khác biệt của luật sư chuyên về luật hình sự.

1. Luật sư chuyên về luật hình sự là gì?

Tại Điều 2 Luật Luật sư 2006 sửa đổi, bổ sung 2012 quy định luật sư là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề theo quy định của Luật này, thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức gọi chung là khách hàng. Nên luật sư chuyên về luật hình sự là luật sư tập trung hành nghề trong lĩnh vực hình sự, thực hiện việc bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị buộc tội, bị hại và các đương sự khác trong vụ án hình sự theo quy định của pháp luật.

Như vậy, có thể hiểu ngắn gọn luật sư chuyên về luật hình sự là người cung cấp dịch vụ pháp lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

2. Luật sư hình sự tham gia vào những giai đoạn nào của vụ án hình sự?

Luật sư hình sự tham gia vào vụ án với tư cách làm người bào chữa theo điểm a khoản 2 Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 (sau đây gọi tắt là BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025). Tại Điều 74 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 quy định người bào chữa nói chung cũng như luật sư nói riêng được tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can ở giai đoạn điều tra vụ án. Trường hợp bắt, tạm giữ người thì người bào chữa tham gia tố tụng từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở của Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ.

Pháp luật hiện hành cho phép luật sư hình sự tham gia từ rất sớm trong quá trình tố tụng nhằm bảo đảm quyền bào chữa và quyền được bảo vệ hợp pháp của người tham gia tố tụng.

3. Sự khác biệt giữa luật sư hình sự và luật sư dân sự

Luật sư hình sự và luật sư dân sự có sự khác biệt cơ bản về đối tượng vụ việc, vai trò tham gia tố tụng và mục đích bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.

  • Khác nhau về lĩnh vực hành nghề: Luật sư hình sự tham gia giải quyết các vụ án hình sự liên quan đến hành vi phạm tội được quy định trong Bộ luật Hình sự, như các tội xâm phạm sở hữu, tham nhũng, ma túy, trật tự xã hội,... Trong khi đó, luật sư dân sự chủ yếu tham gia giải quyết các tranh chấp dân sự như hợp đồng, bồi thường thiệt hại, thừa kế, quyền sở hữu tài sản, hôn nhân và gia đình.
  • Về tư cách tham gia tố tụng: Theo điểm a khoản 2 Điều 72 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, luật sư hình sự thường tham gia với tư cách người bào chữa cho người bị buộc tội hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự. Trong khi đó, theo điểm a khoản Điều 75 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 sửa đổi bổ sung 2025 (sau đây gọi tắt là BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025), luật sư dân sự thường tham gia với tư cách người đại diện hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong vụ việc dân sự.
  • Về mục đích hoạt động: Đối với vụ án hình sự, mục tiêu của luật sư là bảo đảm quyền bào chữa, làm rõ các tình tiết gỡ tội, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc bảo vệ quyền lợi của bị hại theo quy định pháp luật. Ngược lại, trong vụ việc dân sự, luật sư tập trung bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp về tài sản, nhân thân hoặc các quyền dân sự khác của khách hàng.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa luật sư hình sự và luật sư dân sự nằm ở lĩnh vực pháp luật mà họ tham gia, tư cách tố tụng, mục đích bảo vệ quyền lợi và hậu quả pháp lý của vụ việc mà họ giải quyết.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến luật sư chuyên về luật hình sự

Hoạt động của luật sư hình sự được điều chỉnh bởi nhiều quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền bào chữa và tính công bằng trong tố tụng hình sự.

1. Pháp luật quy định như thế nào về quyền bào chữa trong tố tụng hình sự?

Quyền bào chữa là một trong những quyền cơ bản của người bị buộc tội được pháp luật Việt Nam ghi nhận và bảo đảm thực hiện trong quá trình tố tụng hình sự. Cụ thể, khoản 4 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết 203/2025/QH15, quy định người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa. Điều 16 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 có quy định về bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự. 

Theo đó, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa. Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho người bị buộc tội, bị hại, đương sự thực hiện đầy đủ quyền bào chữa, quyền và lợi ích hợp pháp của họ.

Quyền bào chữa là quyền hiến định của người bị buộc tội và được pháp luật tố tụng hình sự bảo đảm thực hiện thông qua cơ chế tham gia của luật sư và người bào chữa.

2. Quy định về việc tham gia phiên tòa của luật sư hình sự

Việc tham gia phiên tòa của luật sư hình sự được pháp luật quy định nhằm bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội và nguyên tắc tranh tụng trong xét xử. Theo Điều 26 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện cho Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa, những người tham gia tố tụng khác thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ của mình và tranh tụng dân chủ, bình đẳng trước Tòa án.

Điểm a khoản 1 Điều 72 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 xác định luật sư có thể là người bào chữa cho người bị buộc tội. Khi tham gia phiên tòa, luật sư được thực hiện các quyền của người bào chữa quy định tại Điều 73 Bộ luật này như đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; tham gia xét hỏi; trình bày luận cứ bào chữa; tranh luận với Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng khác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ.

Trong một số trường hợp đặc biệt, pháp luật còn quy định bắt buộc phải có người bào chữa. quy định tại khoản 1 Điều 76 Bộ luật này.

Luật sư hình sự có quyền tham gia phiên tòa để thực hiện hoạt động bào chữa, tranh tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của thân chủ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

3. Quy định về bảo mật thông tin giữa luật sư và khách hàng trong vụ án hình sự

Bảo mật thông tin giữa luật sư và khách hàng là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được tư vấn, bào chữa trong vụ án hình sự. Việc giữ bí mật thông tin không chỉ là yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp mà còn là nghĩa vụ pháp lý của luật sư trong quá trình hành nghề.

Tại điểm c khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư 2006 sửa đổi, bổ sung 2012 quy định luật sư không được tiết lộ thông tin về vụ việc, khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Đồng thời, khoản 2 Điều 25 Luật này quy định luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ việc, khách hàng mà mình biết được trong quá trình hành nghề trừ trường hợp được khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Bên cạnh đó, Quy tắc 12 Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam năm 2019 cũng yêu cầu luật sư giữ bí mật các thông tin mà khách hàng cung cấp hoặc luật sư có được khi thực hiện công việc nghề nghiệp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc khách hàng đồng ý.

Pháp luật và quy tắc nghề nghiệp đều đặt ra nghĩa vụ bảo mật nghiêm ngặt đối với luật sư nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng và bảo đảm tính chuyên nghiệp trong hoạt động bào chữa hình sự.

4. Quy định về đạo đức nghề nghiệp của luật sư trong lĩnh vực hình sự

Theo quy định tại Điều 5 Luật Luật sư 2006 sửa đổi, bổ sung năm 2012 thì luật sư phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam; độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động nghề nghiệp của mình. Đồng thời, khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư 2006 được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012 quy định các hành vi nghiêm cấm luật sư thực hiện như cung cấp tài liệu, chứng cứ giả mạo, xúi giục khách hàng khai báo sai sự thật hoặc tiết lộ thông tin khách hàng trái quy định.

Luật sư hình sự cũng phải hành nghề trên cơ sở tuân thủ pháp luật, trung thực, khách quan và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng theo đúng chuẩn mực nghề nghiệp.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến luật sư chuyên về luật hình sự

Trong quá trình tìm hiểu và sử dụng dịch vụ luật sư hình sự, nhiều cá nhân thường có những thắc mắc liên quan đến quyền và phạm vi hoạt động của luật sư theo quy định pháp luật.

1. Luật sư có được gặp người bị tạm giữ, tạm giam không?

Pháp luật hiện hành cho phép luật sư gặp người bị tạm giữ, tạm giam để thực hiện việc bào chữa và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ. Cụ thể, điểm a khoản 1 Điều 73 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 quy định người bào chữa có quyền gặp, hỏi người bị buộc tội. Tại điểm b khoản này cũng có quy định người bào chữa là luật sư được hỏi người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can nếu người có thẩm quyền tiến hành lấy lời khai, hỏi cung đồng ý. Sau mỗi lần lấy lời khai, hỏi cung của người có thẩm quyền kết thúc thì người bào chữa có thể hỏi người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can.

Việc luật sư gặp người bị tạm giữ, tạm giam là quyền được pháp luật tố tụng hình sự ghi nhận nhằm bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội.

2. Luật sư nước ngoài có được tham gia bào chữa trong vụ án hình sự tại Việt Nam không?

Luật sư nước ngoài sẽ không được tham gia bào chữa trong vụ án hình sự tại Việt Nam. Theo quy định tại Điều 70 Luật Luật sư 2006 được sửa đổi bởi khoản 27 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012 thì chi nhánh, công ty luật nước ngoài hành nghề tại Việt Nam không được cử luật sư nước ngoài và luật sư Việt Nam trong tổ chức hành nghề của mình tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trước Tòa án Việt Nam.

Luật sư nước ngoài có thể tư vấn pháp luật trong phạm vi được phép nhưng không được trực tiếp tham gia bào chữa trong vụ án hình sự tại Việt Nam.

3. Có bắt buộc phải có luật sư trong vụ án hình sự không?

Không phải mọi vụ án hình sự đều phải có luật sư. Theo khoản 1 Điều 16 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 thì người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa, do đó việc thuê luật sư về nguyên tắc là quyền, không phải nghĩa vụ. Tuy nhiên, nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 76 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 thì bắt buộc phải có người bào chữa:

  • Bị can, bị cáo về tội mà Bộ luật hình sự quy định mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân, tử hình;
  • Người bị buộc tội có nhược điểm về thể chất mà không thể tự bào chữa; người có nhược điểm về tâm thần hoặc là người dưới 18 tuổi.

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải yêu cầu hoặc đề nghị các tổ chức quy định tại khoản 2 Điều này cử người bào chữa cho các trường hợp nêu trên.

4. Luật sư có thể tham gia hỏi cung bị can không?

Luật sư có thể tham gia hỏi cung bị can. Theo điểm b khoản 1 Điều 73 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, người bào chữa có quyền có mặt khi hỏi cung bị can và nếu người có thẩm quyền tiến hành hỏi cung đồng ý thì được hỏi bị can. Sau mỗi lần hỏi cung của người có thẩm quyền kết thúc thì người bào chữa có thể hỏi bị can.

Cho nên, luật sư có quyền tham gia buổi hỏi cung bị can nhằm bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội.

5. Có thể thuê nhiều luật sư cho một vụ án hình sự không?

Khoản 5 Điều 72 BLTTHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 có quy định nhiều người bào chữa có thể bào chữa cho một người bị buộc tội.Trên thực tế, một bị can hoặc bị cáo có thể mời nhiều luật sư cùng tham gia bào chữa trong cùng một vụ án nếu thấy cần thiết. Các luật sư sẽ phối hợp nghiên cứu hồ sơ, xây dựng phương án bào chữa và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của thân chủ.

Nhằm bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội pháp luật không có giới hạn về số lượng luật sư tối đa được thuê bào chữa cho người bị buộc tội trong vụ án hình sự.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về luật sư chuyên về luật hình sự

Khi gặp các vấn đề liên quan đến luật hình sự, việc lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín là rất quan trọng. Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm và am hiểu pháp luật hình sự, NPLaw hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp một cách hiệu quả, nhanh chóng và đúng quy định pháp luật.

Luật sư chuyên về luật hình sự có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng, đồng thời góp phần bảo đảm quyền bào chữa và tính công bằng của quá trình giải quyết vụ án. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến luật sư hình sự sẽ giúp cá nhân, tổ chức chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình khi phát sinh các vấn đề hình sự.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn về trường hợp chi tiết cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.