Trong thực tiễn kinh doanh, việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng không hiếm gặp, đặc biệt khi quan hệ hợp tác phát sinh tranh chấp, thay đổi chiến lược hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Tuy nhiên, nếu xử lý không đúng quy định, hành vi này có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường, phạt vi phạm hoặc rủi ro mất quyền khai thác thương mại. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện các khía cạnh pháp lý liên quan, giúp doanh nghiệp nhận diện ranh giới giữa ngừng sử dụng hợp pháp và hành vi vi phạm hợp đồng li-xăng.
I. Thực trạng liên quan đến ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng
Thực tiễn cho thấy, tình trạng ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng ngày càng phổ biến trong bối cảnh doanh nghiệp linh hoạt thay đổi chiến lược kinh doanh và tái cấu trúc thị trường. Nhiều bên nhận li-xăng chủ động dừng khai thác nhãn hiệu khi hoạt động không đạt kỳ vọng lợi nhuận, chi phí duy trì thương hiệu cao hoặc định hướng chuyển sang xây dựng nhãn hiệu riêng. Tuy nhiên, việc ngừng sử dụng thường được thực hiện mà chưa rà soát đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng, đặc biệt là nghĩa vụ thanh toán phí, duy trì doanh số tối thiểu hoặc điều kiện thông báo trước, từ đó tiềm ẩn nguy cơ bị coi là vi phạm hợp đồng.
Bên cạnh đó, không ít trường hợp việc ngừng sử dụng xuất phát từ phía bên cấp li-xăng, khi phát hiện bên nhận không đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, làm ảnh hưởng đến uy tín và giá trị thương hiệu. Trong bối cảnh pháp lý ngày càng chặt chẽ theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và nguyên tắc thực hiện hợp đồng của Bộ luật Dân sự, quyền yêu cầu ngừng sử dụng phải dựa trên căn cứ rõ ràng và đúng trình tự. Nếu áp dụng biện pháp ngừng sử dụng một cách tùy tiện hoặc vượt quá phạm vi thỏa thuận, bên yêu cầu cũng có thể đối mặt với trách nhiệm pháp lý.

Ngoài ra, một thực trạng đáng chú ý là nhiều hợp đồng li-xăng chưa dự liệu cơ chế tạm ngừng hoặc ngừng sử dụng trong thời hạn hợp đồng, mà chỉ quy định về chấm dứt. Khoảng trống này khiến các bên lúng túng khi phát sinh sự kiện thực tế, đặc biệt trong việc xử lý hàng tồn kho, nghĩa vụ với hệ thống phân phối và trách nhiệm đối với bên thứ ba. Khi không có điều khoản rõ ràng về việc tạm dừng thực hiện hợp đồng, các bên thường phải dựa vào các quy định chung của pháp luật về hợp đồng để xử lý, điều này có thể làm phát sinh cách hiểu khác nhau và gia tăng nguy cơ tranh chấp.
Do đó, phần lớn tranh chấp không bắt nguồn từ bản thân hành vi ngừng sử dụng, mà từ việc thiếu cơ sở pháp lý và thỏa thuận rõ ràng ngay từ giai đoạn ký kết hợp đồng.
II. Khái niệm về ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng
Để hiểu rõ bản chất pháp lý và tránh nhầm lẫn với việc chấm dứt hợp đồng, cần làm rõ khái niệm, đặc điểm và các nguyên nhân phổ biến dẫn đến ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng.
1. Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng là gì?
Trước hết, khái niệm hợp đồng li-xăng là hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp. Hợp đồng thể hiện sự thỏa thuận bằng văn bản giữa chủ sở hữu nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc đối tượng sở hữu công nghiệp khác với tổ chức, cá nhân có nhu cầu sử dụng, theo đó chủ sở hữu cho phép bên được cấp quyền khai thác, sử dụng đối tượng đó trong phạm vi, thời hạn và điều kiện nhất định mà không chuyển quyền sở hữu (Điều 144, 148 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022, 2025 gọi tắt là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung)).
Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng là việc bên nhận quyền (hoặc theo yêu cầu của bên cấp quyền) tạm thời hoặc vĩnh viễn không tiếp tục khai thác, gắn nhãn hiệu lên sản phẩm, bao bì, tài liệu quảng cáo hoặc hoạt động thương mại trong phạm vi quyền đã được chuyển giao theo hợp đồng li-xăng. Đây là hành vi liên quan trực tiếp đến việc thực hiện quyền sử dụng nhãn hiệu, nhưng không đương nhiên làm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng nếu các bên không có thỏa thuận khác.
2. Sự khác biệt giữa ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng và chấm dứt hợp đồng li-xăng là gì?
Về bản chất pháp lý, ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng là việc bên được cấp quyền không tiếp tục khai thác nhãn hiệu trong một khoảng thời gian hoặc vĩnh viễn, nhưng quan hệ hợp đồng có thể vẫn còn hiệu lực nếu không có căn cứ làm chấm dứt. Trong trường hợp việc ngừng sử dụng xuất phát từ hành vi vi phạm nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý được xác định theo quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ tại Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong khi đó, chấm dứt hợp đồng li-xăng là việc kết thúc hiệu lực pháp lý của toàn bộ hợp đồng, làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm chấm dứt, trừ trường hợp có thỏa thuận khác về hậu quả pháp lý sau chấm dứt. Các căn cứ chấm dứt hợp đồng được quy định rõ như: hết thời hạn, hoàn thành nghĩa vụ, thỏa thuận chấm dứt hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng (Điều 422 và Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015).
Như vậy, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở hậu quả pháp lý: ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng không đương nhiên làm chấm dứt hợp đồng, còn chấm dứt hợp đồng li-xăng làm kết thúc toàn bộ quan hệ pháp lý giữa các bên. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định nghĩa vụ thanh toán phí li-xăng, trách nhiệm bồi thường thiệt hại và quyền xử lý hàng hóa mang nhãn hiệu sau khi phát sinh sự kiện pháp lý.
3. Những nguyên nhân phổ biến nào dẫn đến ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng?
Trong thực tiễn, việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, cả chủ quan lẫn khách quan. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
- Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng: Bên nhận li-xăng có thể bị yêu cầu ngừng sử dụng nhãn hiệu khi vi phạm nghĩa vụ thanh toán phí, không đạt doanh số cam kết hoặc không đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm/dịch vụ theo thỏa thuận. Khi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, bên cấp quyền có quyền áp dụng biện pháp xử lý theo hợp đồng và theo quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ theo quy định tại Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.
- Thay đổi chiến lược kinh doanh: Nhiều doanh nghiệp chủ động ngừng sử dụng nhãn hiệu do tái cấu trúc hoạt động, chuyển hướng sang phát triển thương hiệu riêng hoặc rút khỏi thị trường.
- Sự kiện bất khả kháng hoặc yếu tố khách quan: Các sự kiện như thay đổi chính sách pháp luật, thiên tai, dịch bệnh hoặc lệnh cấm kinh doanh có thể khiến việc khai thác nhãn hiệu không thể tiếp tục. Trong trường hợp này, trách nhiệm của các bên sẽ được xem xét các thỏa thuận trong hợp đồng nếu không có thỏa thuận thì tuân theo quy định về sự kiện bất khả kháng quy định tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015.
- Thỏa thuận giữa các bên: Các bên có thể thống nhất tạm ngừng hoặc ngừng sử dụng nhãn hiệu trong một khoảng thời gian nhất định mà không chấm dứt hợp đồng. Đây là biểu hiện của nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận trong quan hệ dân sự quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.

Có thể thấy, có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng. Vì vậy, trước khi đưa ra quyết định ngừng sử dụng, các bên cần đối chiếu chặt chẽ với nội dung hợp đồng đã ký kết và quy định pháp luật hiện hành. Việc rà soát kỹ lưỡng này giúp đánh giá đúng rủi ro pháp lý và hạn chế phát sinh tranh chấp hoặc trách nhiệm bồi thường.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng
Để xác định tính hợp pháp của việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng, cần tìm hiểu và nắm chắc các quy định pháp luật hiện.
1. Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể xảy ra trong những trường hợp nào?
Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể xảy ra trong những trường hợp sau đây:
- Theo thỏa thuận của các bên trong hợp đồng: Pháp luật tôn trọng quyền tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận trong quan hệ dân sự Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Do đó, nếu hợp đồng li-xăng quy định rõ các trường hợp tạm ngừng hoặc ngừng sử dụng nhãn hiệu (ví dụ: không đạt doanh số tối thiểu, vi phạm tiêu chuẩn chất lượng…), thì việc áp dụng phải căn cứ đúng điều khoản đã ký kết.
- Khi một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng: Việc vi phạm nghĩa vụ của một bên làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến mục đích giao kết. Khi đó, bên còn lại có quyền yêu cầu chấm dứt, ngừng thực hiện nghĩa vụ theo quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy khi bên nhận quyền vi phạm điều kiện sử dụng, bên cấp quyền có thể yêu cầu ngừng sử dụng theo hợp đồng.
- Đối tượng nhãn hiệu không còn đủ điều kiện bảo hộ hoặc bị chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ: Khi quyền sở hữu công nghiệp chấm dứt hoặc bị hủy bỏ, cơ sở pháp lý để tiếp tục khai thác nhãn hiệu cũng không còn theo khoản 1 Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung).
- Trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng: Khiến việc thực hiện hợp đồng không thể tiếp tục, các bên có thể tạm ngừng nghĩa vụ theo quy định pháp luật khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015.
Như vậy, việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể phát sinh từ thỏa thuận, từ hành vi vi phạm nghĩa vụ, từ tình trạng pháp lý của nhãn hiệu hoặc từ sự kiện khách quan, và mỗi trường hợp cần được đánh giá trên cơ sở hợp đồng và quy định pháp luật cụ thể.
2. Những chủ thể nào có quyền quyết định việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng?
Quyền quyết định việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể thuộc về các chủ thể sau:
- Bên cấp li-xăng (chủ sở hữu nhãn hiệu): Là chủ thể có quyền quyết định việc yêu cầu ngừng sử dụng trong trường hợp bên nhận quyền vi phạm nghĩa vụ hoặc sử dụng vượt quá phạm vi được cho phép. Quyền này xuất phát từ quyền định đoạt đối với đối tượng sở hữu công nghiệp của chủ sở hữu điểm c khoản 1 Điều 123 và Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung). Nếu bên nhận vi phạm nghĩa vụ, bên cấp quyền có thể áp dụng biện pháp xử lý theo hợp đồng hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo luật định theo quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015.
- Bên nhận li-xăng: Nếu hợp đồng cho phép hoặc nếu có căn cứ pháp lý phù hợp bên nhận li-xăng cũng có thể chủ động quyết định ngừng sử dụng nhãn hiệu. Chẳng hạn khi mục đích hợp đồng không đạt được hoặc bên cấp quyền vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ căn cứ khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015.
- Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể gián tiếp làm phát sinh việc ngừng sử dụng nhãn hiệu, ví dụ khi văn bằng bảo hộ bị chấm dứt hoặc bị hủy bỏ hiệu lực. Khi quyền sở hữu công nghiệp không còn hiệu lực, cơ sở pháp lý để tiếp tục sử dụng nhãn hiệu cũng chấm dứt.
Chủ thể có quyền quyết định ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể thuộc về bên cấp quyền, bên nhận quyền hoặc phát sinh từ quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tùy thuộc vào căn cứ hợp đồng và tình trạng pháp lý cụ thể của nhãn hiệu.
3. Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại không?
Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng chỉ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi hành vi này cấu thành vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và gây thiệt hại thực tế cho bên còn lại theo khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có đủ các yếu tố: hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm và thiệt hại và yếu tố lỗi (Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015).
Trong quan hệ li-xăng nhãn hiệu, nếu bên nhận quyền tự ý ngừng sử dụng trái với cam kết về thời hạn khai thác, doanh số tối thiểu hoặc nghĩa vụ duy trì thị trường, và hành vi đó gây tổn thất cho bên cấp quyền (ví dụ: giảm giá trị thương hiệu, mất hệ thống phân phối), thì có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường theo khoản 1 Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015. Ngược lại, nếu việc ngừng sử dụng xuất phát từ căn cứ hợp pháp như thỏa thuận trong hợp đồng, hành vi vi phạm nghiêm trọng của bên kia hoặc sự kiện bất khả kháng, thì bên ngừng sử dụng có thể được miễn trách nhiệm căn cứ quy định tại Điều 351, khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015.

Do đó, việc xác định có phát sinh trách nhiệm bồi thường hay không phải dựa trên nội dung hợp đồng, mức độ vi phạm và thiệt hại thực tế được chứng minh.
4. Trường hợp nào việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng bị coi là vi phạm hợp đồng?
Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng bị coi là vi phạm hợp đồng khi hành vi này trái với nghĩa vụ đã cam kết và làm ảnh hưởng đến mục đích giao kết hợp đồng khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu hợp đồng quy định rõ về thời hạn sử dụng nhãn hiệu, doanh số tối thiểu hoặc nghĩa vụ khai thác liên tục mà bên nhận quyền tự ý ngừng sử dụng không có căn cứ hợp pháp, thì đây có thể bị xem là hành vi vi phạm nghĩa vụ.
Ngoài ra, trường hợp bên nhận quyền ngừng sử dụng mà không thực hiện nghĩa vụ thông báo trước theo thỏa thuận, hoặc ngừng sử dụng nhằm né tránh nghĩa vụ thanh toán phí li-xăng, cũng có thể cấu thành vi phạm hợp đồng và làm phát sinh trách nhiệm dân sự căn cứ Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Trong quan hệ li-xăng, quyền sử dụng nhãn hiệu chỉ được thực hiện trong phạm vi và điều kiện được chuyển giao theo Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung). Do đó việc tự ý thay đổi cách thức thực hiện quyền có thể bị coi là vi phạm nếu vượt quá hoặc trái với điều khoản hợp đồng.
Bên cạnh đó, nếu bên cấp li-xăng đơn phương yêu cầu ngừng sử dụng khi chưa có căn cứ vi phạm hoặc không thuộc trường hợp được quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, thì hành vi này cũng có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Trường hợp ngừng sử dụng nhãn hiệu chỉ bị xem là vi phạm khi không có cơ sở thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật rõ ràng, đồng thời làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên còn lại.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng
Trong thực tiễn áp dụng, việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng thường làm phát sinh nhiều vướng mắc pháp lý mà hợp đồng không phải lúc nào cũng dự liệu đầy đủ, do đó cần làm rõ các tình huống thường gặp để có hướng xử lý phù hợp và hạn chế rủi ro tranh chấp.
1. Trường hợp hợp đồng không quy định rõ về ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng thì xử lý theo nguyên tắc nào?
Khi hợp đồng không quy định rõ về ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng, việc xử lý trước hết phải căn cứ vào nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thiện chí, trung thực trong giao kết, thực hiện hợp đồng tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Các bên có thể thương lượng để thống nhất phương án xử lý phù hợp với mục đích hợp đồng và hạn chế thiệt hại phát sinh.
Trường hợp không đạt được thỏa thuận, việc đánh giá tính hợp pháp của hành vi ngừng sử dụng sẽ dựa trên các thỏa thuận về nghĩa vụ thực hiện hợp đồng đã được các bên ký kết. Nếu việc ngừng sử dụng làm ảnh hưởng đến mục đích hợp đồng hoặc gây thiệt hại cho bên còn lại thì có thể bị xem là vi phạm và phát sinh trách nhiệm pháp lý theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.
2. Có thể thỏa thuận trước trong hợp đồng về các trường hợp ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng không?
Các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận trước trong hợp đồng về các trường hợp ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng, miễn là nội dung thỏa thuận không trái pháp luật và đạo đức xã hội theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Quyền này xuất phát từ nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong quan hệ dân sự tại Điều 3 Bộ luật này.
Tại Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung) về nội dung hợp đồng cũng không có quy định cấm hay hạn chế việc thỏa thuận trước về các trường hợp ngừng hợp đồng hay sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng. Do đó, các bên có thể dự liệu cụ thể các tình huống ngừng sử dụng như: vi phạm doanh số tối thiểu, không đảm bảo chất lượng, thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc sự kiện bất khả kháng, kèm theo thủ tục thông báo và hậu quả pháp lý tương ứng để hạn chế tranh chấp về sau.
Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có thể thỏa thuận trước trong hợp đồng và cần được xem xét thận trọng trên cơ sở thỏa thuận và quy định pháp luật, nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên và hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp phát sinh.
3. Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có làm chấm dứt toàn bộ hợp đồng li-xăng hay không?
Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu theo hợp đồng li-xăng không đương nhiên làm chấm dứt toàn bộ hợp đồng li-xăng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc thuộc trường hợp chấm dứt theo quy định pháp luật căn cứ Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015.
Ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng chỉ làm chấm dứt hoặc tạm ngừng một nghĩa vụ cụ thể nếu phù hợp với thỏa thuận của các bên. Nếu không có căn cứ mà tự ý ngừng sử dụng dẫn đến không tiếp tục thực hiện hợp đồng, hành vi này có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ theo quy định tại khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 và căn cứ khoản 1 Điều 428 Bộ luật này bên bị vi phạm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.
Vì vậy, ngừng sử dụng nhãn hiệu không đồng nghĩa với việc toàn bộ hợp đồng li-xăng bị chấm dứt, mà cần xem xét cụ thể điều khoản hợp đồng và căn cứ pháp lý áp dụng.
4. Có thể khôi phục quyền sử dụng sau khi đã ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng không?
Việc khôi phục quyền sử dụng nhãn hiệu sau khi đã ngừng sử dụng theo hợp đồng li-xăng có thể thực hiện được, nhưng phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên.
- Trường hợp việc ngừng sử dụng chỉ là tạm thời, việc ngừng thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc do sự kiện bất khả kháng thì khi căn cứ tạm ngừng không còn, các bên có thể tiếp tục thực hiện hợp đồng. Khi đó, quyền sử dụng nhãn hiệu được khôi phục mà không cần ký kết hợp đồng mới, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
- Nếu hợp đồng li-xăng đã chấm dứt hợp pháp theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015 thì quyền sử dụng nhãn hiệu không thể tự động khôi phục. Trong trường hợp này, các bên phải ký kết hợp đồng li-xăng mới .
Tóm lại, việc khôi phục quyền sử dụng là khả thi nếu hợp đồng chưa chấm dứt hoặc các bên đạt được thỏa thuận mới. Còn nếu hợp đồng đã chấm dứt hợp pháp thì bắt buộc phải xác lập quan hệ pháp lý mới.
5. Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng có ảnh hưởng đến các hợp đồng phân phối đã ký với bên thứ ba không?
Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu theo hợp đồng li-xăng có thể ảnh hưởng đến các hợp đồng phân phối đã ký với bên thứ ba, tùy thuộc vào nội dung thỏa thuận và phạm vi quyền mà bên nhận li-xăng được trao.
- Theo Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung) bên nhận li-xăng chỉ được sử dụng nhãn hiệu trong phạm vi quyền được chuyển giao. Khi quyền sử dụng bị ngừng hoặc chấm dứt, bên nhận li-xăng không còn cơ sở pháp lý để tiếp tục khai thác nhãn hiệu. Nếu hợp đồng phân phối với bên thứ ba gắn liền với việc kinh doanh sản phẩm mang nhãn hiệu đó, thì việc ngừng sử dụng có thể làm thay đổi hoặc mất đối tượng thực hiện hợp đồng.
- Hợp đồng phân phối giữa bên nhận li-xăng và bên thứ ba vẫn có giá trị độc lập. Tuy nhiên, nếu việc ngừng sử dụng nhãn hiệu khiến một bên không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (ví dụ: không còn quyền cung cấp hàng hóa mang nhãn hiệu), thì có thể phát sinh trách nhiệm do không thực hiện đúng nghĩa vụ theo Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, trừ trường hợp được miễn trách nhiệm theo khoản 2 Điều 351 Bộ luật này do sự kiện bất khả kháng hoặc lỗi hoàn toàn của bên kia.
- Trong trường hợp hợp đồng phân phối có điều khoản ràng buộc về việc duy trì quyền sử dụng nhãn hiệu, thì việc ngừng sử dụng có thể được xem là căn cứ để bên thứ ba yêu cầu sửa đổi, tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng theo khoản 2 Điều 420 hoặc Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015.
Việc ngừng sử dụng nhãn hiệu không tự động làm chấm dứt các hợp đồng phân phối với bên thứ ba, nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện nghĩa vụ và làm phát sinh trách nhiệm pháp lý, tùy thuộc vào nội dung hợp đồng và nguyên nhân ngừng sử dụng.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng
Khi phát sinh vướng mắc về ngừng sử dụng nhãn hiệu theo hợp đồng li-xăng, việc tham vấn luật sư tại NPLaw giúp doanh nghiệp đánh giá đúng căn cứ pháp lý, hạn chế rủi ro vi phạm hợp đồng và tranh chấp bồi thường. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và hợp đồng thương mại, NPLaw hỗ trợ rà soát điều khoản, xây dựng phương án xử lý phù hợp và đại diện làm việc với đối tác khi cần thiết. Sự tư vấn kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp và duy trì ổn định hoạt động kinh doanh.
Có thể thấy, ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng li-xăng không chỉ là quyết định kinh doanh mà còn là vấn đề pháp lý cần được cân nhắc thận trọng. Mỗi trường hợp đều phải được xem xét trên cơ sở điều khoản hợp đồng và quy định pháp luật hiện hành để xác định tính hợp pháp và trách nhiệm phát sinh. Doanh nghiệp nên chủ động rà soát hợp đồng và tham vấn ý kiến luật sư trước khi thực hiện. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn pháp lý trong hoạt động thương mại.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn về trường hợp chi tiết cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.