Chỉ cần một bài đăng sai lệch về tính năng hay chất lượng phần mềm, uy tín của cả doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ đang trở thành chiêu thức cạnh tranh tinh vi, gây tổn hại không chỉ về thương mại mà còn về niềm tin người dùng. Dưới góc nhìn pháp luật, đây là hành vi bị cấm và có thể bị xử lý nghiêm theo các quy định hiện hành. Bài viết này phân tích cơ sở pháp lý, hình thức xử lý và trách nhiệm của các bên khi xảy ra hành vi tung tin sai lệch trong hoạt động kinh doanh phần mềm.

I. Thực trạng liên quan đến phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường công nghệ, nhiều doanh nghiệp phần mềm phải đối mặt với những hành vi cạnh tranh không lành mạnh, trong đó phổ biến là phát tán thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ. Những hành vi này thường được thực hiện thông qua các kênh trực tuyến như mạng xã hội, diễn đàn, blog, hoặc thậm chí là các bài viết, bình luận ẩn danh nhằm làm giảm uy tín, gây hiểu lầm cho người tiêu dùng về chất lượng và độ tin cậy của phần mềm bị nhắm tới.

Trên thực tế, không ít trường hợp doanh nghiệp bị thiệt hại nặng nề chỉ vì những thông tin sai sự thật lan truyền nhanh chóng trên Internet. Các hình thức phổ biến gồm: tung tin phần mềm của đối thủ chứa mã độc, không bảo mật dữ liệu, sao chép mã nguồn, hay vi phạm bản quyền. Mục đích của những hành vi này thường là để đánh lạc hướng người dùng, hạ thấp danh tiếng của đối thủ hoặc tăng lợi thế cho sản phẩm cạnh tranh.

Theo thống kê và phản ánh từ các cơ quan quản lý nhà nước, hành vi phát tán thông tin sai lệch không chỉ xảy ra ở các công ty nhỏ mà còn xuất hiện ở cả những doanh nghiệp có quy mô lớn. Điều này cho thấy tình trạng cạnh tranh thiếu lành mạnh trong lĩnh vực phần mềm đang có chiều hướng gia tăng, đặc biệt trong các phân khúc liên quan đến phần mềm quản lý, thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo.

Từ góc độ pháp lý, hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ có thể bị xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo hoặc xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo quy định về Sở hữu trí tuệ. Những quy định này đặt nền tảng quan trọng cho việc xử lý các tổ chức, cá nhân lợi dụng thông tin sai lệch để gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh và quyền lợi của doanh nghiệp khác.

Như vậy, thực trạng phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ không chỉ là vấn đề đạo đức kinh doanh, mà còn là hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật, cần được nhận diện rõ và xử lý nghiêm để bảo vệ sự công bằng và minh bạch trong thị trường công nghệ.

II. Khái niệm về phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ

Việc cạnh tranh là điều tất yếu để khẳng định vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, khi ranh giới giữa cạnh tranh lành mạnh và hành vi vi phạm pháp luật bị xóa nhòa, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn con đường sai lầm là lan truyền thông tin sai lệch về sản phẩm của đối thủ nhằm giành lợi thế không chính đáng. Để nhận diện và xử lý đúng hành vi này, cần hiểu rõ khái niệm pháp lý cũng như các biểu hiện cụ thể của việc phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ theo quy định hiện hành.

1. Phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ là gì?

Phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ là hành vi cố ý đưa, lan truyền hoặc công bố những thông tin không đúng sự thật về phần mềm do doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân khác phát triển, nhằm gây hiểu lầm, làm giảm uy tín hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của họ.

Dưới góc độ pháp luật, hành vi này có thể được xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018, quy định rằng cạnh tranh không lành mạnh là “hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.”

Đồng thời, căn cứ điểm a khoản 1 Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), việc “sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, hoạt động kinh doanh, nguồn gốc thương mại của hàng hoá, dịch vụ” cũng bị coi là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
Như vậy, phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ được hiểu là hành vi vừa vi phạm đạo đức kinh doanh, vừa có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong lĩnh vực cạnh tranh và sở hữu trí tuệ.

2. Những hành vi nào được coi là phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ?

Theo thực tiễn và hướng dẫn từ pháp luật hiện hành, các hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm: 

  • Đưa tin sai sự thật về tính năng, chất lượng hoặc nguồn gốc của phần mềm đối thủ nhằm làm người tiêu dùng hiểu lầm hoặc nghi ngờ về sản phẩm đó.
  • Lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội, diễn đàn, hoặc phương tiện truyền thông dưới dạng bài viết, bình luận, video hoặc đánh giá tiêu cực giả mạo.
  • Giả mạo danh người dùng, chuyên gia hoặc tổ chức đánh giá để công bố các nhận định sai lệch về phần mềm đối thủ.
  • Sử dụng thông tin bị cắt ghép, bóp méo, xuyên tạc để làm sai lệch bản chất của phần mềm, tạo ấn tượng tiêu cực với người dùng hoặc đối tác.
  • Tung tin đối thủ vi phạm bản quyền, chứa mã độc hoặc đánh cắp dữ liệu khi chưa có căn cứ pháp lý xác thực.

Những hành vi này không chỉ xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp bị ảnh hưởng, mà còn làm méo mó môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Tùy vào tính chất và hậu quả, hành vi phát tán thông tin sai lệch có thể bị xử lý theo Luật Cạnh tranh 2018, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022), hoặc thậm chí bị xử phạt hành chính theo Nghị định 75/2019/NĐ-CP về xử phạt vi phạm trong lĩnh vực cạnh tranh.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ

Với bối cảnh chuyển đổi số không ngừng phát triển, việc phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ không chỉ là hành vi thiếu đạo đức kinh doanh, mà còn có thể cấu thành vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến uy tín, lợi nhuận và quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp khác. Pháp luật Việt Nam hiện đã có khung quy định cụ thể để xử lý các hành vi tung tin thất thiệt, bịa đặt hoặc lan truyền thông tin sai lệch trong lĩnh vực thương mại điện tử và công nghệ phần mềm.

1. Pháp luật Việt Nam xử lý như thế nào khi có hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ?

Theo quy định hiện hành, việc phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ được xem là hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin bịa đặt, sai sự thật, xúc phạm uy tín của tổ chức, cá nhân khác. Pháp luật Việt Nam có nhiều cơ chế để xử lý hành vi này, tùy vào mức độ vi phạm và hậu quả gây ra.

  • Thứ nhất, xử phạt hành chính được quy định tại Điểm a, Khoản 1, Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Khoản 37, Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP, quy định: “Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân”. Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn buộc phải gỡ bỏ thông tin sai sự thật, cải chính và xin lỗi công khai (khoản 3 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP).
  • Thứ hai, nếu hành vi gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác, trách nhiệm dân sự được áp dụng theo Điều 584 và Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015 (được hướng dẫn bởi Điều 2 và Điều 9 Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP), quy định người gây thiệt hại do hành vi trái pháp luật phải bồi thường toàn bộ thiệt hại vật chất và tinh thần, bao gồm thiệt hại về uy tín, thương hiệu, cơ hội kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận.
  • Thứ ba, trong trường hợp hành vi có tính chất nghiêm trọng, cố ý, gây thiệt hại lớn hoặc làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, danh dự của doanh nghiệp, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cụ thể: Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định tội vu khống: “Người nào bịa đặt, loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 7 năm”. Nếu hành vi sử dụng mạng xã hội, website, diễn đàn hoặc nền tảng trực tuyến để phát tán thông tin sai lệch, có thể bị xử lý theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin trên mạng máy tính, mạng viễn thông, với mức phạt tù lên tới 7 năm và phạt tiền đến 200 triệu đồng.

Như vậy, pháp luật Việt Nam đã quy định những hình thức xử lý hành vi tung tin sai sự thật về phần mềm của đối thủ theo hướng nghiêm minh, có thể áp dụng đồng thời nhiều chế tài (hành chính, dân sự, hình sự) để bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ uy tín doanh nghiệp.

2. Quy trình tố cáo hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ diễn ra ra sao?

Quy trình tố cáo hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm được thực hiện theo Luật Tố cáo năm 2018 và các văn bản hướng dẫn thi hành, kết hợp với quy định của pháp luật chuyên ngành về thông tin và truyền thông.

Theo Điều 22 Luật Tố cáo 2018, người bị xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp có quyền gửi đơn tố cáo hoặc phản ánh đến cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền. Quy trình tố cáo cụ thể như sau:

  • Thu thập bằng chứng: Doanh nghiệp cần lưu giữ toàn bộ chứng cứ về hành vi tung tin sai sự thật như bài đăng, hình ảnh, video, bình luận, đường dẫn (link), dữ liệu lo… để chứng minh hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế.
  • Làm đơn tố cáo: Đơn tố cáo cần thể hiện rõ họ tên, địa chỉ người tố cáo; đối tượng bị tố cáo; hành vi vi phạm cụ thể; bằng chứng kèm theo; và yêu cầu xử lý. Đơn có thể gửi đến:
    • Sở Thông tin và Truyền thông nơi xảy ra hành vi vi phạm;
    • Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 – Bộ Công an);
    • Tòa án nhân dân có thẩm quyền nếu muốn khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại.
  • Tiếp nhận và xác minh tố cáo: Theo Điều 24 Luật Tố cáo 2018, trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được đơn, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét, quyết định việc thụ lý. Sau khi thụ lý, cơ quan chức năng sẽ xác minh, thu thập chứng cứ, làm việc với các bên liên quan và ra kết luận tố cáo.
  • Kết quả xử lý: Căn cứ Điều 26 Luật Tố cáo 2018, kết quả giải quyết tố cáo phải được thông báo bằng văn bản cho người tố cáo, đồng thời áp dụng biện pháp xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự theo quy định của Nghị định 15/2020/NĐ-CP, Bộ luật Dân sự hoặc Bộ luật Hình sự tùy từng trường hợp.

Doanh nghiệp khi bị tung tin sai sự thật nên chủ động phối hợp với cơ quan chức năng, thực hiện các bước tố cáo đúng quy định, đồng thời truyền thông minh bạch để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ hình ảnh thương hiệu trên thị trường.

IV. Giải đáp các thắc mắc về phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ

Trong quá trình kinh doanh phần mềm, việc đối thủ hoặc cá nhân khác đưa tin sai lệch, bịa đặt hoặc xuyên tạc thông tin về sản phẩm là tình huống không hiếm gặp. Hành vi này không chỉ gây ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu, mà còn có thể gây thiệt hại trực tiếp về doanh thu, hợp đồng và niềm tin của khách hàng. Dưới đây là những giải đáp chi tiết về các thắc mắc phổ biến liên quan đến việc xử lý, tố cáo và phòng ngừa hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm, được trích dẫn và đối chiếu theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.

1. Có thể yêu cầu gỡ bỏ nội dung phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ không, và quy trình ra sao?

Doanh nghiệp hoàn toàn có quyền yêu cầu gỡ bỏ nội dung chứa thông tin sai lệch về phần mềm của mình. Theo khoản 3 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, người vi phạm bị buộc “gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn hoặc thông tin vi phạm pháp luật” do mình đăng tải, chia sẻ.

Về quy trình, doanh nghiệp có thể thực hiện theo hai hướng song song:

  • Liên hệ trực tiếp với nền tảng mạng xã hội, diễn đàn, trang tin điện tử nơi xuất hiện nội dung sai lệch để yêu cầu gỡ bỏ theo Điều 16 Luật An ninh mạng 2018, quy định trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng phải phối hợp xử lý thông tin vi phạm pháp luật khi có yêu cầu hợp pháp.
  • Gửi đơn đề nghị xử lý đến Sở Khoa học và Công nghệ, hoặc Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 – Bộ Công an), kèm theo bằng chứng cụ thể về hành vi tung tin sai sự thật.

Sau khi tiếp nhận, cơ quan chức năng có thể yêu cầu nền tảng gỡ bỏ nội dung, xử phạt hành chính người đăng tải, và buộc cải chính công khai theo quy định pháp luật hiện hành.

2. Doanh nghiệp cần làm gì để chứng minh bị thiệt hại do phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ?

Để chứng minh thiệt hại, doanh nghiệp cần thu thập và lưu trữ đầy đủ bằng chứng chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi phát tán thông tin sai lệch và thiệt hại thực tế.

Theo Điều 584 và Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015 (được hướng dẫn bởi Điều 2 và Điều 9 Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP), người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường khi chứng minh được:

  • Có hành vi trái pháp luật (tung tin sai sự thật);
  • Có thiệt hại thực tế xảy ra;
  • Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.

Do đó, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Bằng chứng về nội dung sai lệch (ảnh chụp, video, link bài đăng, dữ liệu gốc…);
  • Báo cáo doanh thu, hợp đồng, số liệu bán hàng hoặc khách hàng hủy dịch vụ chứng minh tổn thất kinh tế;
  • Bằng chứng về ảnh hưởng uy tín, như phản hồi tiêu cực của khách hàng hoặc đối tác.

Các dữ liệu này sẽ là căn cứ để yêu cầu bồi thường thiệt hại trong quá trình tố cáo hoặc khởi kiện dân sự.

3. Làm thế nào để phân biệt giữa nhận xét khách quan về phần mềm và phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ?

Việc nhận xét khách quan về phần mềm là quyền của người tiêu dùng và không bị pháp luật cấm nếu thông tin dựa trên trải nghiệm thật, có căn cứ và không mang tính bịa đặt, xúc phạm hay gây nhầm lẫn.

Ngược lại, hành vi được xem là phát tán thông tin sai lệch khi có một hoặc nhiều yếu tố sau:

  • Cố ý bịa đặt, xuyên tạc hoặc trích dẫn sai sự thật về sản phẩm của đối thủ;
  • Đưa thông tin không có căn cứ kiểm chứng, nhưng khẳng định như sự thật;
  • Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, hạ thấp uy tín, danh dự của doanh nghiệp khác;
  • Phát tán thông tin có hệ thống, có mục đích nhằm gây thiệt hại đến hoạt động kinh doanh của đối thủ.

Căn cứ Điều 9 Luật An ninh mạng 2018 và Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, các hành vi trên đều bị nghiêm cấm và có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

4. Thời hạn khởi kiện hành vi phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ là bao lâu?

Theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là 03 năm kể từ ngày người bị thiệt hại biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Đối với tố cáo hành vi vi phạm hành chính hoặc tội phạm mạng, Luật Tố cáo 2018 và Bộ luật Hình sự không giới hạn thời hiệu tố cáo, tuy nhiên việc xử lý sẽ căn cứ theo thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015 (từ 5 đến 20 năm tùy mức độ nghiêm trọng của hành vi).

Vì vậy, doanh nghiệp nên thực hiện tố cáo hoặc khởi kiện sớm, khi chứng cứ và thiệt hại còn rõ ràng, để đảm bảo quyền lợi pháp lý được bảo vệ tối đa.

5. Có thể áp dụng biện pháp nào ngăn chặn phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ?

Doanh nghiệp có thể áp dụng đồng thời biện pháp kỹ thuật, pháp lý và truyền thông để ngăn chặn hành vi phát tán thông tin sai lệch:

  • Biện pháp kỹ thuật: Theo dõi, giám sát các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn, website bằng công cụ quản trị truyền thông hoặc AI để phát hiện sớm thông tin tiêu cực.
  • Biện pháp pháp lý: Khi phát hiện thông tin sai lệch, có thể yêu cầu nền tảng gỡ bỏ ngay theo Luật An ninh mạng 2018, hoặc gửi văn bản đến cơ quan chức năng yêu cầu xử lý theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP (về quy trình và hình thức thực hiện đã được nêu chi tiết tại các phần trên).
  • Biện pháp truyền thông: Chủ động công bố thông tin chính xác, giải thích minh bạch về sản phẩm, và tăng cường uy tín thương hiệu để người tiêu dùng nhận diện được đâu là thông tin chính thống.

Khi cần thiết, doanh nghiệp có thể nhờ luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý chuyên về sở hữu trí tuệ và công nghệ thông tin để được hỗ trợ các biện pháp khẩn cấp như yêu cầu tạm thời ngăn chặn lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.

V. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến phát tán thông tin sai lệch về phần mềm của đối thủ

Khi doanh nghiệp bị tung tin sai lệch về phần mềm, uy tín và hình ảnh thương hiệu rất dễ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong những tình huống như vậy, việc có đội ngũ luật sư chuyên nghiệp đồng hành là yếu tố then chốt giúp xử lý nhanh chóng và hiệu quả.

NPLaw là đơn vị tư vấn pháp lý uy tín với nhiều năm kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông. Chúng tôi giúp doanh nghiệp xử lý, gỡ bỏ nội dung sai sự thật, yêu cầu cải chính, bảo vệ hình ảnh thương hiệu và khôi phục niềm tin khách hàng. Mỗi vụ việc đều được luật sư NPLaw tư vấn riêng theo đặc thù cụ thể, đảm bảo đúng quy trình, hiệu quả và giữ vững hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.

Với phong cách làm việc tận tâm – minh bạch – bảo mật tuyệt đối, NPLaw không chỉ hỗ trợ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn đưa ra giải pháp ngăn ngừa rủi ro pháp lý và truyền thông trong tương lai.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp tình huống tương tự, hãy liên hệ NPLaw ngay hôm nay để được tư vấn nhanh, hỗ trợ kịp thời và bảo vệ quyền lợi một cách toàn diện.

NPLaw – đối tác pháp lý tin cậy, đồng hành cùng doanh nghiệp công nghệ trên hành trình xây dựng và gìn giữ uy tín thương hiệu.