Hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ đang là một trong những vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch và công bằng trong môi trường kinh doanh. Sau đây, kính mời quý độc giả hãy cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến doanh nghiệp đưa hối lộ.

I. Thực trạng hiện nay về doanh nghiệp đưa hối lộ

Hiện nay, hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ vẫn đang tồn tại phổ biến và diễn biến phức tạp trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam, đặc biệt là trong các hoạt động liên quan đến đấu thầu, xin cấp phép, kiểm tra thuế, hải quan, và thủ tục hành chính. Một số doanh nghiệp, đặc biệt là trong khu vực tư nhân, coi hối lộ như một “chi phí không chính thức” để đảm bảo tiến độ công việc, duy trì mối quan hệ với cơ quan chức năng hoặc để giành lợi thế cạnh tranh. 

Việc hối lộ thường được ngụy trang dưới hình thức chi phí quan hệ, quà biếu, tài trợ, hay hợp đồng dịch vụ không minh bạch. Mặc dù Nhà nước đã có nhiều biện pháp phòng chống, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, nhưng thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn sẵn sàng chấp nhận rủi ro vi phạm pháp luật để đổi lấy lợi ích ngắn hạn. Thực trạng này không chỉ làm méo mó môi trường kinh doanh mà còn làm suy giảm niềm tin của xã hội đối với tính minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước.

II. Quy định pháp luật về doanh nghiệp đưa hối lộ

1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ

Hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ là việc pháp nhân thương mại (doanh nghiệp) trực tiếp hoặc thông qua người đại diện, nhân viên, trung gian cung cấp, hứa hẹn hoặc đưa tiền, tài sản, lợi ích vật chất hoặc phi vật chất cho người có chức vụ, quyền hạn để tác động đến việc thực hiện hoặc không thực hiện công vụ hoặc hành vi thuộc phạm vi chức trách của họ nhằm đạt được lợi ích không chính đáng cho doanh nghiệp.

Các yếu tố cấu thành hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ, theo quy định của Điều 364 Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):

Mặt khách quan: Đây là các biểu hiện bên ngoài của hành vi phạm tội, bao gồm:

Hành vi cụ thể: Doanh nghiệp (thông qua người đại diện hoặc người được ủy quyền) đưa, hứa hẹn đưa, hoặc qua trung gian đưa tiền, tài sản, lợi ích vật chất hoặc phi vật chất cho người có chức vụ, quyền hạn.

Mục đích của hành vi: Nhằm tác động đến người có chức vụ, quyền hạn để:

  • Làm hoặc không làm một việc theo yêu cầu của doanh nghiệp;
  • Làm trái hoặc không đúng nhiệm vụ/công vụ;
  • Tạo điều kiện cho doanh nghiệp thu lợi bất chính.

Mặt chủ quan:

  • Lỗi của pháp nhân thương mại: Là lỗi cố ý – doanh nghiệp biết rõ hành vi là sai trái, vi phạm pháp luật nhưng vẫn thực hiện vì mục đích trục lợi.
  • Động cơ: Vì lợi ích kinh tế, lợi thế cạnh tranh hoặc để tránh bất lợi trong hoạt động kinh doanh.

2. Các tình tiết định khung hình phạt đối với hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ

Theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các tình tiết định khung hình phạt đối với hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ được quy định như sau:

Khung 1: Hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ bị xử lý theo khung cơ bản khi giá trị của hối lộ từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc đó là lợi ích phi vật chất (như giúp thăng tiến, bố trí chức vụ…).

Hình phạt áp dụng có thể là: phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Khung 2: Doanh nghiệp sẽ bị xử lý nghiêm khắc hơn nếu hành vi đưa hối lộ có một trong các tình tiết sau:

  • Có tổ chức;
  • Dùng thủ đoạn xảo quyệt;
  • Dùng tài sản của Nhà nước để đưa hối lộ;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
  • Phạm tội từ 2 lần trở lên;
  • Giá trị của hối lộ từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

Hình phạt: phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.

Khung 3: Hành vi đưa hối lộ sẽ bị xử lý nghiêm trọng hơn khi giá trị của hối lộ nằm trong khoảng 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.

Hình phạt áp dụng: phạt tù từ 7 năm đến 12 năm.

Khung 4: Trường hợp doanh nghiệp đưa hối lộ có giá trị từ 1.000.000.000 đồng trở lên.

Hình phạt áp dụng: phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Doanh nghiệp đưa hối lộ cho các đối tượng như: công chức nước ngoài, công chức của tổ chức quốc tế công, người có chức vụ trong các doanh nghiệp hoặc tổ chức ngoài Nhà nước thì cũng bị xử lý theo các quy định nêu trên tại Điều 364.

Trường hợp được miễn hoặc không truy cứu trách nhiệm hình sự nếu doanh nghiệp hoặc người đại diện bị ép buộc và chủ động khai báo trước khi bị phát giác. Có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu không bị ép buộc nhưng tự giác khai báo trước khi bị phát hiện. Trong cả hai trường hợp, người đưa hối lộ có thể được trả lại một phần hoặc toàn bộ tài sản đã dùng để hối lộ.

3. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp đưa hối lộ

Theo quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp đưa hối lộ gồm:

  • Tự nguyện khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại;
  • Chưa gây thiệt hại hoặc thiệt hại không lớn;
  • Phạm tội lần đầu, ít nghiêm trọng;
  • Tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;
  • Tích cực giúp cơ quan chức năng điều tra, xử lý tội phạm;
  • Phụ nữ có thai;
  • Người cao tuổi;
  • Người khuyết tật.

Tòa án có thể công nhận các yếu tố khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ trong bản án.

4. Các biện pháp phòng ngừa hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ

Các biện pháp phòng ngừa hành vi doanh nghiệp đưa hối lộ gồm:

  • Xây dựng và thực thi quy tắc đạo đức kinh doanh: Doanh nghiệp cần ban hành bộ quy tắc đạo đức rõ ràng, trong đó quy định cụ thể hành vi cấm đưa hối lộ dưới bất kỳ hình thức nào. Mọi nhân viên, từ cấp quản lý đến nhân viên thường, cần được phổ biến và cam kết tuân thủ quy tắc này. Việc đưa đạo đức vào văn hóa doanh nghiệp sẽ giúp hạn chế các hành vi sai phạm ngay từ đầu.
  • Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ: Các quy trình phê duyệt tài chính, hợp đồng, quà tặng và chi tiêu tiếp khách cần có sự kiểm tra độc lập từ nhiều bộ phận khác nhau. Sự minh bạch trong quản lý tài chính và kiểm toán định kỳ sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn các khoản chi có dấu hiệu hối lộ.
  • Đào tạo nâng cao nhận thức về phòng chống tham nhũng: Doanh nghiệp cần tổ chức các buổi tập huấn định kỳ về luật phòng, chống tham nhũng, rủi ro pháp lý liên quan đến hành vi hối lộ và cách nhận diện cũng như ứng xử trong các tình huống nhạy cảm. Việc nâng cao hiểu biết sẽ giúp nhân viên tránh vi phạm do thiếu kiến thức.
  • Từ chối và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm: Nếu phát hiện hành vi đưa hối lộ, doanh nghiệp cần có biện pháp xử lý nghiêm minh theo quy định nội bộ và pháp luật, kể cả đối với lãnh đạo cấp cao. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của doanh nghiệp trong việc duy trì môi trường kinh doanh trong sạch.

III. Giải đáp một số câu hỏi pháp lý về doanh nghiệp đưa hối lộ

1. Doanh nghiệp đưa hối lộ dưới danh nghĩa “chi phí quan hệ” có bị xử lý hình sự không? Cách phân biệt giữa chi phí hợp pháp và hành vi hối lộ?

Theo pháp luật Việt Nam, nếu doanh nghiệp dùng “chi phí quan hệ” làm bình phong để đưa tiền, tài sản hoặc lợi ích khác cho người có chức vụ, quyền hạn nhằm mục đích tác động đến việc thực hiện hoặc không thực hiện công vụ thì hành vi này có thể cấu thành tội “Đưa hối lộ” theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Để phân biệt rõ giữa chi phí hợp pháp và hành vi hối lộ, cần xét các tiêu chí sau:

Tiêu chí

Chi phí hợp pháp

Hành vi hối lộ

Mục đích

Phục vụ hoạt động kinh doanh chính đáng: chi phí tiếp khách, quà tặng truyền thống, quảng bá, lễ tết…

Để đạt mục đích không chính đáng như: xin dự án, né kiểm tra, bỏ qua vi phạm, ưu ái trong đấu thầu…

Người nhận

Đối tác bình thường, không có quyền lực quyết định hành chính

Người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức có quyền ra quyết định liên quan đến doanh nghiệp

Hình thức

Có hóa đơn, chứng từ hợp lệ; ghi nhận trong sổ sách kế toán

Không có chứng từ rõ ràng; thường bằng tiền mặt hoặc quà có giá trị lớn

2. Pháp nhân thương mại có thể được miễn trách nhiệm hình sự về tội doanh nghiệp đưa hối lộ trong trường hợp nào?

Theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), pháp nhân thương mại có thể được miễn trách nhiệm hình sự về tội đưa hối lộ trong các trường hợp sau:

  • Thay đổi chính sách, pháp luật: Nếu khi điều tra, truy tố hoặc xét xử mà có sự thay đổi pháp luật làm cho hành vi đưa hối lộ không còn nguy hiểm cho xã hội, thì pháp nhân sẽ được miễn trách nhiệm hình sự.
  • Có quyết định đại xá: Trường hợp Quốc hội ban hành quyết định đại xá, thì pháp nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi đưa hối lộ cũng sẽ được miễn trách nhiệm.
  • Không còn nguy hiểm cho xã hội do chuyển biến tình hình.
  • Tự thú, khai rõ sự việc, giúp điều tra hiệu quả, lập công lớn hoặc có cống hiến đặc biệt: Nếu pháp nhân hoặc người đại diện hợp pháp tự nguyện khai báo, hợp tác với cơ quan điều tra, hạn chế hậu quả, và được Nhà nước ghi nhận có công lao đặc biệt thì có thể được xem xét miễn trách nhiệm hình sự.

3. Số tiền, tài sản dùng để doanh nghiệp đưa hối lộ có được trả lại toàn bộ khi người đưa hối lộ được miễn trách nhiệm hình sự không?

Căn cứ theo khoản 7 Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), nếu doanh nghiệp hoặc người đại diện bị ép buộc đưa hối lộ và chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì không bị coi là có tội và được trả lại toàn bộ số tiền, tài sản đã dùng để hối lộ. Nếu không bị ép buộc, nhưng chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự và có thể được trả lại một phần hoặc toàn bộ tài sản đã dùng để đưa hối lộ.

4. Đối tượng nhận hối lộ trong vụ việc doanh nghiệp đưa hối lộ có giới hạn là “người có chức vụ, quyền hạn” hay bao gồm cả những đối tượng khác?

Theo quy định tại khoản 1 và Khoản 6 Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), đối tượng nhận hối lộ trong vụ việc doanh nghiệp đưa hối lộ không chỉ giới hạn ở những người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan Nhà nước mà còn bao gồm cả người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước. Những người này nếu nhận hối lộ sẽ bị xử lý hình sự theo quy định của pháp luật về tội nhận hối lộ.

5. Doanh nghiệp đưa hối lộ cho đối tác tư nhân có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không, hay chỉ áp dụng đối với trường hợp đưa hối lộ cho cán bộ, công chức?

Việc đưa hối lộ không chỉ giới hạn đối với cán bộ, công chức nhà nước, mà còn áp dụng đối với người có chức vụ, quyền hạn trong các tổ chức ngoài nhà nước. Do đó, doanh nghiệp đưa hối lộ cho đối tác tư nhân hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về doanh nghiệp đưa hối lộ

Trên đây là bài viết của NPLaw về doanh nghiệp đưa hối lộ, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến doanh nghiệp đưa hối lộ. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.