Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, phần mềm máy tính trở thành một trong những tài sản trí tuệ có giá trị hàng đầu của doanh nghiệp và cá nhân. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không ít sản phẩm phần mềm được phát triển bởi nhiều chủ thể cùng tham gia, dẫn đến tình trạng đồng sở hữu quyền tác giả hoặc quyền tài sản đối với phần mềm.

I. Thực trạng liên quan đến đồng sở hữu phần mềm

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và chuyển đổi số, hoạt động phát triển phần mềm tại Việt Nam ngày càng phổ biến và đa dạng. Nhiều sản phẩm phần mềm được tạo ra thông qua sự hợp tác giữa nhiều cá nhân, nhóm lập trình viên, doanh nghiệp hoặc đơn vị nghiên cứu, dẫn đến tình trạng đồng sở hữu quyền tác giả hoặc quyền tài sản đối với phần mềm.

Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy việc xác định và quản lý quyền đồng sở hữu phần mềm vẫn còn nhiều bất cập và tranh chấp tiềm ẩn, thể hiện ở một số điểm sau:

  • Thiếu thỏa thuận rõ ràng giữa các bên đồng sáng tạo: Trong nhiều dự án phần mềm, các lập trình viên hoặc nhà đầu tư thường không ký hợp đồng hoặc thỏa thuận về quyền sở hữu trí tuệ ngay từ đầu. Khi phần mềm hoàn thiện và có giá trị thương mại, các bên dễ phát sinh tranh chấp về tỷ lệ đóng góp, quyền khai thác, hoặc quyền đăng ký bảo hộ.
  • Khó phân định ranh giới giữa quyền tác giả và quyền tài sản: Theo Luật Sở hữu trí tuệ, người trực tiếp tạo ra phần mềm là tác giả, còn người đầu tư, thuê sáng tạo hoặc quản lý dự án có thể là chủ sở hữu quyền tài sản. Tuy nhiên, trong thực tế, hai yếu tố này thường đan xen và khó xác định rõ, nhất là trong mô hình phát triển phần mềm theo nhóm hoặc qua nền tảng thuê ngoài (outsourcing).
  • Gia tăng tranh chấp về quyền khai thác, chuyển nhượng và thương mại hóa: Khi phần mềm được khai thác thương mại hoặc chuyển giao cho bên thứ ba, các bên đồng sở hữu thường không thống nhất được về mức lợi nhuận, quyền sử dụng hoặc điều kiện cấp phép. Nhiều vụ việc đã phải đưa ra trọng tài hoặc tòa án vì không có quy định cụ thể trong hợp đồng hoặc vì một bên tự ý sử dụng, đăng ký bản quyền phần mềm mà không có sự đồng ý của các đồng sở hữu khác.
  • Thiếu hiểu biết pháp lý trong việc đăng ký và quản lý đồng sở hữu phần mềm: Nhiều cá nhân, tổ chức vẫn chưa nắm rõ quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ về đăng ký đồng sở hữu, dẫn đến việc chỉ một bên đứng tên đăng ký quyền tác giả, gây thiệt thòi cho bên còn lại khi có tranh chấp phát sinh.
  • Xu hướng hợp tác xuyên biên giới khiến vấn đề đồng sở hữu trở nên phức tạp hơn: Trong các dự án phần mềm quốc tế hoặc được phát triển qua nền tảng nước ngoài (như GitHub, Upwork...), việc xác định quyền đồng sở hữu và pháp luật áp dụng càng trở nên phức tạp do khác biệt về hệ thống pháp luật và phạm vi lãnh thổ bảo hộ.

II. Khái niệm về đồng sở hữu phần mềm

Trong hoạt động sáng tạo và phát triển phần mềm, việc có nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng tham gia đóng góp công sức, ý tưởng và tài chính là điều phổ biến. Chính vì vậy, khái niệm đồng sở hữu phần mềm trở thành một nội dung quan trọng cần được hiểu rõ để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

1. Đồng sở hữu phần mềm là gì?

Đồng sở hữu là trường hợp hai hoặc nhiều tổ chức, cá nhân cùng có quyền sở hữu đối với một đối tượng. Đối với phần mềm máy tính, đồng sở hữu được hiểu là việc nhiều chủ thể cùng nắm giữ quyền tác giả hoặc quyền tài sản đối với cùng một chương trình phần mềm.

Nói cách khác, đồng sở hữu phần mềm có thể phát sinh khi:

  • Nhiều người cùng sáng tạo nên phần mềm đó; hoặc
  • Có sự góp vốn, đầu tư hoặc giao kết hợp đồng giữa các bên trong quá trình tạo ra phần mềm.

Tùy vào thỏa thuận, các đồng chủ sở hữu có thể cùng nhau thực hiện quyền khai thác, sử dụng, chuyển giao hoặc đăng ký bảo hộ phần mềm; hoặc ủy quyền cho một bên đại diện thực hiện những quyền này.

2. Khi nào một phần mềm được coi là tài sản đồng sở hữu?

Một phần mềm được coi là tài sản đồng sở hữu khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có từ hai chủ thể trở lên cùng có quyền sở hữu hợp pháp đối với phần mềm (có thể dựa trên công sức sáng tạo, vốn đầu tư hoặc thỏa thuận hợp tác);
  • Quyền sở hữu của các bên không bị tách biệt, nghĩa là mỗi đồng chủ sở hữu đều có quyền và nghĩa vụ tương ứng với phần của mình trong tổng thể phần mềm;
  • Giữa các bên không có thỏa thuận khác về việc phân chia quyền sở hữu riêng rẽ.

Ví dụ: Một nhóm ba lập trình viên cùng viết, thiết kế và hoàn thiện một phần mềm quản lý bán hàng, không có thỏa thuận phân chia rõ ràng quyền sở hữu. Khi phần mềm hoàn thành, sản phẩm này sẽ tự động được coi là tài sản đồng sở hữu của cả ba người.. 

III. Quy định của pháp luật liên quan đến đồng sở hữu phần mềm

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, quyền sở hữu trí tuệ đối với phần mềm ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, khi có nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng tham gia vào quá trình sáng tạo, vấn đề đồng sở hữu phần mềm dễ phát sinh tranh chấp nếu không có quy định rõ ràng. Vì vậy, việc tìm hiểu các quy định pháp luật hiện hành về đồng sở hữu phần mềm là hết sức cần thiết nhằm xác định quyền, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm của các bên liên quan.

1. Có những hình thức đồng sở hữu phần mềm nào phổ biến hiện nay

Hiện nay, theo thực tiễn phát triển phần mềm và pháp luật Việt Nam, có thể nhận diện một số hình thức đồng sở hữu phần mềm phổ biến như sau:

  • Đồng sở hữu theo công sức sáng tạo: Phát sinh khi hai hoặc nhiều người cùng trực tiếp tham gia sáng tạo, lập trình, thiết kế hoặc hoàn thiện phần mềm.
  • Đồng sở hữu theo thỏa thuận hoặc hợp đồng: Khi các bên ký kết hợp đồng hợp tác, góp vốn hoặc hợp đồng nghiên cứu – phát triển phần mềm, trong đó quy định rõ việc chia sẻ quyền sở hữu.
  • Đồng sở hữu theo đầu tư tài chính: trường hợp một hoặc nhiều bên góp vốn, tài sản hoặc nguồn lực tài chính để phát triển phần mềm, và được ghi nhận là đồng chủ sở hữu.
  • Đồng sở hữu theo pháp luật: phát sinh theo quy định pháp luật trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: sản phẩm được tạo ra trong nhiệm vụ khoa học công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước).

Như vậy, tùy vào nguồn gốc và hình thức hợp tác, việc xác lập đồng sở hữu phần mềm có thể được thực hiện dựa trên công sức sáng tạo, vốn góp hoặc thỏa thuận pháp lý giữa các bên.

2. Pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về đồng sở hữu phần mềm?

Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có một điều luật riêng quy định cụ thể về “đồng sở hữu phần mềm”, nhưng nội dung này được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật chung về sở hữu trí tuệ và dân sự, cụ thể là:

  • Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) quy định: Trong trường hợp có hai hoặc nhiều tổ chức, cá nhân cùng sáng tạo ra tác phẩm (trong đó bao gồm phần mềm máy tính), thì quyền tác giả thuộc về đồng chủ sở hữu. Các đồng tác giả sử dụng thời gian, tài chính, cơ sở vật chất - kỹ thuật của mình để cùng sáng tạo ra tác phẩm có chung các quyền quy định tại Điều 19 và Điều 20 của Luật này đối với tác phẩm đó. Các đồng tác giả sáng tạo ra tác phẩm nếu có phần riêng biệt có thể tách ra sử dụng độc lập mà không làm phương hại đến phần của các đồng tác giả khác thì có các quyền quy định tại Điều 19 và Điều 20 của Luật này đối với phần riêng biệt đó.
  • Điều 207 và Điều 208 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về sở hữu chung: Tài sản thuộc sở hữu của nhiều chủ thể thì việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt phải được thực hiện theo tỷ lệ phần quyền hoặc theo thỏa thuận chung.

Như vậy, pháp luật hiện hành thừa nhận và bảo vệ quyền đồng sở hữu phần mềm, đồng thời yêu cầu các bên cần thỏa thuận rõ ràng về phạm vi quyền và nghĩa vụ của từng chủ sở hữu để tránh tranh chấp trong quá trình khai thác hoặc chuyển nhượng sau này.

IV. Giải đáp các thắc mắc về đồng sở hữu phần mềm

Trong quá trình khai thác và quản lý phần mềm đồng sở hữu, các bên thường gặp nhiều vướng mắc liên quan đến việc chuyển nhượng, rút khỏi quan hệ đồng sở hữu, phân chia quyền lợi hoặc giải quyết tranh chấp. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và hướng giải đáp dựa trên quy định pháp luật hiện hành:

1. Khi một bên trong đồng sở hữu muốn chuyển nhượng phần mềm, có cần sự đồng ý của các bên còn lại không?

Theo Điều 208 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc định đoạt tài sản chung phải được dựa trên cơ sở sự thỏa thuận của tất cả các đồng chủ sở hữu. Do đó, nếu phần mềm được sở hữu chung, một bên không thể tự ý chuyển nhượng hoặc cấp phép khai thác cho bên thứ ba mà không có sự chấp thuận của những người đồng sở hữu còn lại.

Tuy nhiên, trong trường hợp các bên có thỏa thuận bằng văn bản cho phép từng bên được chuyển nhượng phần quyền của mình, thì bên đó có thể thực hiện việc chuyển nhượng theo quy định.

2. Khi một bên muốn rút khỏi quan hệ đồng sở hữu phần mềm, phải thực hiện theo thủ tục nào?

Theo Điều 219 Bộ luật Dân sự năm 2015, mỗi đồng chủ sở hữu có quyền yêu cầu chia phần quyền sở hữu của mình nếu tài sản có thể chia được. Đối với phần mềm, do tính chất vô hình, việc “chia tách” không thể thực hiện vật chất mà thường được thực hiện thông qua định giá và thanh toán phần giá trị tương ứng.

Nếu các bên không thể tự thỏa thuận, bên muốn rút khỏi có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết việc chấm dứt đồng sở hữu và chia giá trị phần mềm theo quy định pháp luật.

3. Trường hợp một bên đóng góp ít hơn trong việc tạo ra phần mềm, có được chia quyền sở hữu ngang nhau không?

Theo khoản 1 Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022), quyền tác giả thuộc về những người cùng sáng tạo ra tác phẩm, trừ khi có thỏa thuận khác. Như vậy, nếu các bên không có thỏa thuận cụ thể về tỷ lệ đóng góp, thì quyền sở hữu được mặc nhiên xác định là ngang nhau.

Tuy nhiên, để đảm bảo công bằng, các bên nên lập văn bản ghi nhận tỷ lệ đóng góp cụ thể (theo công sức sáng tạo, vốn đầu tư hoặc chi phí phát triển) ngay từ đầu để làm cơ sở phân chia quyền lợi sau này.

4. Khi xảy ra tranh chấp giữa các bên đồng sở hữu phần mềm được giải quyết như thế nào?

Tranh chấp về đồng sở hữu phần mềm có thể được giải quyết thông qua những cách thức sau theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi năm 2009, 2019, 2022:

  • Yêu cầu tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phải chấm dứt hành vi xâm phạm, gỡ bỏ và xóa nội dung vi phạm trên môi trường mạng viễn thông và mạng Internet, xin lỗi, cải chính công khai, bồi thường thiệt hại;
  • Yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. 
  • Khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. 

5. Khi có bên vi phạm thỏa thuận đồng sở hữu phần mềm, các bên khác có quyền yêu cầu bồi thường không?

Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên nào vi phạm nghĩa vụ dân sự gây thiệt hại cho bên khác thì phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.

Nếu một đồng chủ sở hữu tự ý khai thác, chuyển nhượng hoặc sử dụng phần mềm trái thỏa thuận, gây tổn thất cho các bên khác, họ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại, chấm dứt hành vi vi phạm và phục hồi quyền lợi hợp pháp của mình.

V. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến đồng sở hữu phần mềm

Đồng sở hữu phần mềm là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi hiểu biết sâu về pháp luật sở hữu trí tuệ, dân sự và thương mại. Việc tham vấn luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ hoặc công nghệ thông tin sẽ giúp:

  • Soạn thảo, rà soát hợp đồng hợp tác phát triển phần mềm;
  • Xác lập tỷ lệ quyền sở hữu và nghĩa vụ giữa các bên;
  • Đại diện giải quyết tranh chấp hoặc đăng ký bảo hộ phần mềm;
  • Tư vấn chiến lược khai thác, chuyển nhượng và bảo vệ quyền tác giả trong môi trường số.

Nếu bạn đang gặp vấn đề liên quan đến đồng sở hữu phần mềm, hãy liên hệ NPLAW chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời, tránh rủi ro và thiệt hại kéo dài.