Gây rối trật tự nơi làm việc là hành vi làm gián đoạn hoạt động bình thường của môi trường công sở, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả làm việc và tinh thần của nhân viên. Những hành vi này có thể bao gồm tranh cãi lớn tiếng, sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, hoặc thậm chí là hành động bạo lực. Hậu quả của việc gây rối không chỉ dừng lại ở việc làm giảm năng suất lao động mà còn tạo ra môi trường làm việc căng thẳng, thiếu sự tôn trọng và hợp tác giữa các đồng nghiệp. Để ngăn chặn tình trạng này, các tổ chức cần xây dựng quy tắc ứng xử rõ ràng, tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột. Đồng thời, việc xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm cũng là cách để duy trì kỷ luật và bảo vệ môi trường làm việc lành mạnh. 

I. Thực trạng về gây rối trật tự nơi làm việc

Tình trạng gây rối trật tự nơi làm việc tại Việt Nam đang trở thành một vấn đề đáng quan ngại trong xã hội hiện đại. Những hành vi gây rối có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như mâu thuẫn nội bộ giữa nhân viên, áp lực công việc, môi trường làm việc không lành mạnh hoặc sự thiếu hụt các quy định quản lý rõ ràng. Một số trường hợp còn liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật như quấy rối, bạo lực nơi công sở, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần và năng suất lao động của nhân viên. Theo quy định pháp luật Việt Nam, hành vi gây rối trật tự công cộng, bao gồm cả tại nơi làm việc, có thể bị xử lý theo Bộ luật Hình sự với các hình phạt khác nhau như phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù tùy theo mức độ vi phạm. Để hạn chế tình trạng này, các doanh nghiệp cần thiết lập môi trường làm việc lành mạnh, có chính sách rõ ràng về xử lý mâu thuẫn nội bộ và nâng cao nhận thức của nhân viên. Ngoài ra, việc tổ chức các hoạt động đào tạo về văn hóa doanh nghiệp, kỹ năng giao tiếp và quản lý cảm xúc sẽ góp phần xây dựng một môi trường làm việc văn minh, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

II. Quy định pháp luật về gây rối trật tự nơi làm việc

1. Thế nào là gây rối trật tự nơi làm việc?

Gây rối trật tự nơi làm việc là hành vi làm mất ổn định, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc và sự vận hành của tổ chức. Những hành vi này có thể bao gồm cãi vã, xung đột giữa nhân viên, quấy rối đồng nghiệp, sử dụng ngôn từ xúc phạm, hoặc thậm chí là bạo lực. Ngoài ra, việc cố ý gây náo động, làm gián đoạn công việc, hoặc kích động người khác tham gia vào các hành vi gây rối cũng được xem là vi phạm trật tự nơi làm việc.

2. Người lao động có thể bị xử lý kỷ luật như thế nào nếu gây rối trật tự nơi làm việc?

Theo Điều 124 Bộ luật Lao động 2019 quy định, “Hình thức xử lý kỷ luật lao động

1. Khiển trách.

2. Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng.

3. Cách chức.

4. Sa thải.”

Như vậy, người lao động gây rối trật tự nơi làm việc có thể bị xử lý kỷ luật bằng các hình thức như sau:

  • Khiển trách: Đây là hình thức nhẹ nhất, thường áp dụng đối với các vi phạm lần đầu hoặc mức độ không nghiêm trọng.
  • Kéo dài thời hạn nâng lương: Người lao động có thể bị hoãn tăng lương trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Cách chức: Nếu người lao động giữ chức vụ quản lý, họ có thể bị cách chức nếu vi phạm nghiêm trọng.

  • Sa thải.

3. Pháp luật có quy định hành vi nào được xem là gây rối trật tự nơi làm việc không?

Theo pháp luật Việt Nam, hành vi gây rối trật tự nơi làm việc có thể bị xử lý theo các quy định về an ninh, trật tự công cộng. Cụ thể, Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định rằng hành vi gây rối trật tự công cộng là những hành vi làm mất ổn định trật tự, ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Ngoài ra, Nghị định số 144/2021/NĐ-CP cũng đề cập đến các hành vi gây mất trật tự công cộng, bao gồm việc gây rối tại trụ sở cơ quan, tổ chức, nơi làm việc.

Các hành vi có thể bị xử phạt bao gồm:

  • Gây mất trật tự công cộng tại nơi làm việc, cơ quan, tổ chức.
  • Sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích gây ảnh hưởng đến trật tự chung.
  • Tụ tập, kích động gây rối làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp.
  • Có hành vi bạo lực, quấy rối ảnh hưởng đến đồng nghiệp và môi trường làm việc.

III. Giải đáp một số câu hỏi về gây rối trật tự nơi làm việc

1. Gây rối trật tự nơi làm việc có bị phạt hành chính không?

Căn cứ theo khoản 4 Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định:

4. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong những hành vi sau đây:

a) Tổ chức thuê, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ hoặc kích động người khác gây rối, làm mất trật tự công cộng;

b) Mang theo trong người hoặc tàng trữ, cất giấu các loại vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ hoặc các loại công cụ, phương tiện khác có khả năng sát thương; đồ vật, phương tiện giao thông nhằm mục đích gây rối trật tự công cộng, cố ý gây thương tích cho người khác;

c) Lợi dụng quyền tự do dân chủ, tự do tín ngưỡng, tôn giáo để tổ chức, thuê, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ, kích động người khác xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân;

d) Gây rối hoặc cản trở hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức;...

Bên cạnh đó, khoản 5 Điều này quy định:

5. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với một trong những hành vi sau đây:

a) Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;

b) Gây rối trật tự công cộng mà có mang theo các loại vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ hoặc công cụ, đồ vật, phương tiện khác có khả năng sát thương;...

Như vậy, hành vi gây rối, mất trật tự nơi làm việc có thể bị xử phạt hành chính với mức xử phạt từ 3.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng tùy thuộc vào hành vi cụ thể thực hiện theo quy định nêu trên.

2. Khi nào hành vi gây rối trật tự nơi làm việc bị xử lý hình sự?

Căn cứ khoản 1 Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định, Người nào gây rối trật tự công cộng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Như vậy, theo quy định trên, hành vi gây rối trật tự nơi làm việc sẽ bị xử lý hình sự khi người thực hiện gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm,

3. Người lao động gây rối trật tự nơi làm việc nhưng không vi phạm nội quy lao động thì có bị xử lý không?

Theo Điều 117 Bộ luật Lao động 2019, Kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh do người sử dụng lao động ban hành trong nội quy lao động và do pháp luật quy định.

Theo quy định trên, người lao động chỉ bị xử lý kỷ luật nếu vi phạm nội quy lao động hoặc các quy định pháp luật liên quan. Do đó, người lao động gây rối trật tự nơi làm việc nhưng không vi phạm nội quy lao động thì vẫn có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.

4. Có thể áp dụng biện pháp kỷ luật với nhân viên gây rối trật tự trong trường hợp không có nhân chứng không?

Theo khoản 1 Điều 122 Bộ luật Lao động 2019 quy định về nguyên tắc xử lý kỷ luật như sau, Việc xử lý kỷ luật lao động được quy định như sau:

 

a) Người sử dụng lao động phải chứng minh được lỗi của người lao động;

b) Phải có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động đang bị xử lý kỷ luật là thành viên;

c) Người lao động phải có mặt và có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc tổ chức đại diện người lao động bào chữa; trường hợp là người chưa đủ 15 tuổi thì phải có sự tham gia của người đại diện theo pháp luật;

d) Việc xử lý kỷ luật lao động phải được ghi thành biên bản.

Theo quy định trên, doanh nghiệp có thể áp dụng biện pháp kỷ luật với nhân viên gây rối trật tự trong trường hợp không có nhân chứng nếu có bằng chứng rõ ràng để chứng minh hành vi vi phạm của người lao động.

5. Hành vi gây rối trật tự nơi làm việc có ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động không?

Hành vi gây rối trật tự nơi làm việc có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của người lao động. Khi một cá nhân gây rối, môi trường làm việc có thể trở nên căng thẳng, ảnh hưởng đến năng suất lao động và sự hợp tác giữa các nhân viên. Điều này có thể dẫn đến việc giảm hiệu quả công việc, mất cơ hội thăng tiến hoặc thậm chí bị xử lý kỷ luật nếu vi phạm nội quy công ty.

Ngoài ra, nếu hành vi gây rối ảnh hưởng đến an ninh, trật tự chung, người lao động có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm phạt tiền hoặc phạt tù tùy theo mức độ vi phạm.

6. Người lao động có quyền phản biện quyết định kỷ luật nếu bị cho là gây rối trật tự nơi làm việc không?

Theo khoản 1 Điều 122 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền phản biện (tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc tổ chức đại diện người lao động bào chữa) quyết định kỷ luật nếu bị cho là gây rối trật tự nơi làm việc.

7. Quy trình và quyền lợi trong việc khiếu nại quyết định kỷ luật.

Theo Điều 131 Bộ luật Lao động 2019, Người bị xử lý kỷ luật lao động, bị tạm đình chỉ công việc hoặc phải bồi thường theo chế độ trách nhiệm vật chất nếu thấy không thỏa đáng có quyền khiếu nại với người sử dụng lao động, với cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp lao động theo trình tự do pháp luật quy định.

Theo các quy định hiện hành, quá trình này có thể bao gồm:

  • Nộp đơn khiếu nại – Cá nhân hoặc tổ chức có thể gửi đơn khiếu nại lên cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu xem xét lại quyết định kỷ luật.
  • Xem xét và giải quyết – Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xem xét nội dung khiếu nại, thu thập thông tin và đưa ra quyết định có điều chỉnh hay không.
  • Quyền lợi của người khiếu nại – Người khiếu nại có quyền được biết kết quả giải quyết, có thể yêu cầu xem xét lại nếu không đồng ý với quyết định mới.
  • Khiếu nại lên cấp cao hơn – Nếu không hài lòng với kết quả, người khiếu nại có thể tiếp tục gửi đơn lên cấp cao hơn hoặc cơ quan tư pháp.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến gây rối trật tự nơi làm việc

Trên đây là thông tin giải đáp vướng mắc về gây rối trật tự nơi làm việc mà công ty NPLAW gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến chủ đề cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLAW theo thông tin liên hệ sau: