Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú là một biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong quá trình tố tụng nhằm bảo đảm người bị buộc tội có mặt theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng và không gây cản trở cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.

I. Làm thế nào để kiểm tra xem mình có đang bị vướng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú do liên quan đến thuế?

Trong thực tế, không ít cá nhân và người đại diện doanh nghiệp chỉ phát hiện mình đang bị áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn liên quan đến nghĩa vụ thuế khi làm thủ tục tại sân bay hoặc thực hiện giao dịch hành chính. Việc chủ động kiểm tra tình trạng pháp lý sẽ giúp người nộp thuế tránh các rủi ro ảnh hưởng đến công việc, xuất nhập cảnh và hoạt động kinh doanh.

1. Kiểm tra thông báo từ cơ quan thuế

Thông thường, trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế thuế hoặc đề nghị tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan thuế sẽ gửi các văn bản thông báo về:

  • Tiền thuế nợ;
  • Tiền chậm nộp;
  • Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về thuế;
  • Thông báo áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.

Người nộp thuế cần thường xuyên kiểm tra:

  • Địa chỉ trụ sở doanh nghiệp;
  • Email đăng ký với cơ quan thuế;
  • Tài khoản thuế điện tử;
  • Ứng dụng eTax Mobile;
  • Văn bản gửi qua bưu điện hoặc hệ thống quản lý thuế điện tử.

Việc bỏ sót các thông báo này có thể dẫn đến tình trạng cá nhân không biết mình đã bị đưa vào diện tạm hoãn xuất cảnh hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn liên quan đến thuế.

2. Tra cứu tình trạng nghĩa vụ thuế trên hệ thống điện tử

Cá nhân và doanh nghiệp có thể đăng nhập hệ thống thuế điện tử để kiểm tra:

  • Khoản thuế còn nợ;
  • Quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế;
  • Tình trạng cưỡng chế thuế;
  • Thông báo liên quan đến việc tạm hoãn xuất cảnh.

Đây là bước kiểm tra quan trọng, đặc biệt đối với:

  • Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
  • Chủ hộ kinh doanh;
  • Cá nhân kinh doanh xuyên biên giới;
  • Người thường xuyên xuất cảnh phục vụ công việc.

Trong nhiều trường hợp, chỉ cần tồn tại khoản nợ thuế kéo dài hoặc không chấp hành quyết định xử phạt, cơ quan thuế đã có thể đề nghị áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh theo quy định pháp luật.

3. Liên hệ trực tiếp cơ quan thuế quản lý

Nếu có nghi ngờ mình thuộc diện bị áp dụng biện pháp ngăn chặn, cá nhân nên:

  • Gửi văn bản đề nghị xác nhận tình trạng nghĩa vụ thuế;
  • Đề nghị cung cấp thông tin về quyết định cưỡng chế hoặc tạm hoãn xuất cảnh;
  • Làm việc trực tiếp với đội quản lý nợ và cưỡng chế thuế.

Việc chủ động làm việc với cơ quan thuế giúp người nộp thuế:

  • Xác định chính xác nguyên nhân;
  • Nắm rõ số tiền phải hoàn thành;
  • Được hướng dẫn thủ tục giải tỏa hạn chế xuất cảnh.

Đây cũng là cách hạn chế phát sinh tranh chấp hoặc kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.

4. Kiểm tra thông tin tại cơ quan xuất nhập cảnh

Trong trường hợp cần xuất cảnh gấp, cá nhân có thể liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để xác minh:

  • Có đang bị tạm hoãn xuất cảnh hay không;
  • Thời hạn áp dụng;
  • Cơ quan đã đề nghị áp dụng biện pháp này.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp thông tin chỉ được cập nhật khi biện pháp đã chính thức có hiệu lực. Vì vậy, người nộp thuế không nên chờ đến sát ngày xuất cảnh mới kiểm tra tình trạng pháp lý của mình.

II. Tìm hiểu về lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú

Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú và biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là các cơ chế pháp lý được Nhà nước áp dụng nhằm bảo đảm việc chấp hành pháp luật, ngăn ngừa hành vi trốn tránh nghĩa vụ hoặc cản trở hoạt động tố tụng. Trong lĩnh vực thuế, các biện pháp này ngày càng được áp dụng chặt chẽ đối với cá nhân, doanh nghiệp chây ì nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

1. Bản chất pháp lý của việc tạm hoãn xuất cảnh hay lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú vì nợ thuế là gì?

Về bản chất, tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế là biện pháp quản lý hành chính nhằm bảo đảm nghĩa vụ tài chính của người nộp thuế đối với Nhà nước.

Biện pháp này thường được áp dụng khi:

  • Người nộp thuế còn nợ thuế quá hạn;
  • Không chấp hành quyết định xử phạt;
  • Có dấu hiệu bỏ trốn hoặc tẩu tán tài sản;
  • Người đại diện doanh nghiệp chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế.

Trong khi đó, lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, áp dụng với bị can, bị cáo nhằm bảo đảm:

  • Sự có mặt khi cơ quan tố tụng triệu tập;
  • Không bỏ trốn;
  • Không cản trở điều tra, truy tố, xét xử.

Như vậy, dù đều hạn chế quyền tự do đi lại, nhưng hai biện pháp này có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau: một bên là quản lý hành chính về thuế, một bên là biện pháp tố tụng hình sự.

2. Cơ quan nào có thẩm quyền ban hành và thực thi lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú đối với người nộp thuế?

Tại khoản 4 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định người có thẩm quyền ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú bao gồm:

  • Thẩm phán chủ tọa phiên tòa;
  • Đồn trưởng Đồn biên phòng.
  • Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp.
  • Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự các cấp;
  • Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Chánh án, Phó Chánh án Tòa án quân sự các cấp; Hội đồng xét xử.

Điều này cho thấy, việc áp dụng biện pháp hạn chế đi lại luôn gắn với thẩm quyền chặt chẽ của cơ quan nhà nước có chức năng tương ứng nhằm bảo đảm tính hợp pháp và tránh lạm quyền.

3. Điều kiện cần và đủ để hủy bỏ lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú sau khi nộp phạt là gì?

Đối với lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú trong tố tụng hình sự, việc hủy bỏ phụ thuộc vào:

  • Quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng;
  • Mức độ hợp tác của bị can, bị cáo;
  • Tình trạng giải quyết vụ án.

Có thể thấy, việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính chỉ là bước đầu; người bị áp dụng biện pháp vẫn cần thực hiện đầy đủ thủ tục pháp lý để được chính thức gỡ bỏ hạn chế đi lại.

4. Có sự khác biệt nào giữa lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú trong tố tụng hình sự và tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế không?

Hai biện pháp này khác nhau ở nhiều khía cạnh quan trọng.

Về căn cứ pháp lý: 

  • Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015;
  • Tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế được quy định trong pháp luật về quản lý thuế và xuất nhập cảnh.

Về đối tượng áp dụng: 

  • Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú áp dụng với bị can, bị cáo;
  • Tạm hoãn xuất cảnh áp dụng với người có nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành.

Về phạm vi hạn chế: 

  • Cấm đi khỏi nơi cư trú: không được rời khỏi địa bàn cư trú được xác định;
  • Tạm hoãn xuất cảnh: không được xuất cảnh khỏi Việt Nam.

Về mục đích: 

  • Tố tụng hình sự: phục vụ điều tra, truy tố, xét xử;
  • Quản lý thuế: bảo đảm thu hồi nghĩa vụ tài chính.

Sự khác biệt này rất quan trọng vì nhiều người thường hiểu nhầm rằng mọi trường hợp bị “cấm xuất cảnh” đều đồng nghĩa với việc đang bị xử lý hình sự.

5. Thời hạn hiệu lực của một lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú do nợ thuế thường kéo dài bao lâu?

Theo khoản 4 Điều Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú không quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú đối với người bị kết án phạt tù không quá thời hạn kể từ khi tuyên án cho đến thời điểm người đó đi chấp hành án phạt tù.

Điều này cho thấy, người bị áp dụng biện pháp hạn chế đi lại cần chủ động theo dõi tình trạng pháp lý của mình thay vì cho rằng biện pháp sẽ tự động chấm dứt sau một khoảng thời gian cố định.

6. Việc ủy quyền cho người khác điều hành doanh nghiệp có giúp cá nhân thoát khỏi lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú không?

Trên thực tế, nhiều người đại diện doanh nghiệp cho rằng việc ủy quyền cho người khác điều hành doanh nghiệp sẽ giúp tránh trách nhiệm liên quan đến nghĩa vụ thuế.

Tuy nhiên, pháp luật thường xác định trách nhiệm dựa trên:

  • Tư cách người đại diện theo pháp luật;
  • Nghĩa vụ quản lý doanh nghiệp;
  • Thời điểm phát sinh khoản nợ thuế;
  • Hành vi vi phạm cụ thể.

Do đó, việc ủy quyền nội bộ không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm pháp lý hoặc giúp cá nhân được gỡ bỏ biện pháp hạn chế xuất cảnh.

Trong nhiều trường hợp, cơ quan chức năng vẫn xem xét trách nhiệm của người đứng tên pháp lý doanh nghiệp tại thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế.

Vì vậy, cá nhân liên quan cần xử lý triệt để nghĩa vụ tài chính và hồ sơ pháp lý thay vì chỉ thay đổi cơ cấu điều hành doanh nghiệp nhằm tránh rủi ro bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế hoặc hạn chế đi lại.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú

Việc áp dụng biện pháp hạn chế quyền đi lại của cá nhân liên quan đến nghĩa vụ thuế hiện nay được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Quản lý thuế năm 2025, Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

1. Luật Quản lý thuế hiện hành quy định như thế nào về ngưỡng nợ thuế để áp dụng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú?

Hiện nay, pháp luật về quản lý thuế không sử dụng thuật ngữ “lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú” đối với trường hợp nợ thuế mà áp dụng biện pháp “tạm hoãn xuất cảnh”.

Căn cứ khoản 1 Điều 48 Luật Quản lý thuế 2025 quy định về các trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế, người nộp thuế có thể bị áp dụng biện pháp cưỡng chế khi:

  • Người nộp thuế có tiền thuế nợ quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp theo quy định.
  • Người nộp thuế có tiền thuế nợ khi hết thời hạn gia hạn nộp tiền thuế.
  • Người nộp thuế có tiền thuế nợ nhưng không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc có hành vi phát tán tài sản.
  • Người nộp thuế không chấp hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế theo thời hạn ghi trên quyết định xử phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế, trừ trường hợp được hoãn hoặc tạm đình chỉ thi hành quyết định xử phạt.
  • …

Bên cạnh đó, khoản 6 Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 quy định cá nhân có thể bị tạm hoãn xuất cảnh nếu đang bị cưỡng chế, người đại diện cho tổ chức đang bị cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn.

Đáng lưu ý, pháp luật hiện hành không quy định một “mức nợ thuế tối thiểu cố định” áp dụng chung cho mọi trường hợp để bị tạm hoãn xuất cảnh. Việc xem xét còn phụ thuộc vào: Thời gian nợ thuế; mức độ chấp hành; hành vi không hợp tác; nguy cơ bỏ trốn; tình trạng cưỡng chế thuế;...

Như vậy, việc áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh không hoàn toàn phụ thuộc vào số tiền nợ thuế lớn hay nhỏ mà chủ yếu căn cứ vào tình trạng vi phạm nghĩa vụ thuế và mức độ chấp hành của người nộp thuế.

2. Những loại thuế nào nếu chậm nộp sẽ dễ dẫn đến việc bị áp dụng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú nhất?

Theo khoản 10 Điều 4 Luật Quản lý thuế năm 2025, cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế là việc áp dụng các biện pháp theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan buộc người nộp thuế phải thực hiện nghĩa vụ thuế. Về nguyên tắc, mọi khoản thuế quá hạn đều có thể dẫn đến biện pháp cưỡng chế nếu người nộp thuế không tự nguyện chấp hành nghĩa vụ tài chính.

Tuy nhiên, trên thực tế, một số nhóm thuế thường dễ phát sinh biện pháp tạm hoãn xuất cảnh hơn, bao gồm:

  • Thuế giá trị gia tăng (GTGT): Đây là loại thuế phát sinh thường xuyên trong hoạt động doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp kê khai nhưng không nộp thuế, chậm nộp kéo dài, có dấu hiệu sử dụng hóa đơn bất hợp pháp thì cơ quan thuế thường áp dụng biện pháp quản lý chặt chẽ, bao gồm cưỡng chế và đề nghị tạm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện theo pháp luật.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp: Khoản thuế này thường liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính lớn của doanh nghiệp. Khi số nợ kéo dài nhiều kỳ hoặc doanh nghiệp ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất nghĩa vụ thuế, nguy cơ áp dụng biện pháp cưỡng chế là rất cao.
  • Thuế thu nhập cá nhân: Đối với cá nhân kinh doanh, chuyên gia nước ngoài, người có thu nhập lớn hoặc hoạt động xuyên biên giới, việc chậm hoàn thành nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân cũng có thể dẫn đến tạm hoãn xuất cảnh.
  • Thuế xuất nhập khẩu: Các khoản thuế liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu thường được kiểm soát rất chặt do gắn với hoạt động thương mại quốc tế. Nếu doanh nghiệp nợ thuế nhập khẩu; thuế xuất khẩu; thuế chống bán phá giá; thuế bảo vệ môi trường đối với hàng hóa nhập khẩu;..thì nguy cơ bị áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh đối với người đại diện doanh nghiệp là tương đối cao.

Có thể thấy, những loại thuế phát sinh thường xuyên, giá trị lớn hoặc liên quan trực tiếp đến hoạt động thương mại quốc tế thường là nhóm nghĩa vụ tài chính dễ dẫn đến biện pháp cưỡng chế mạnh nếu người nộp thuế chậm thực hiện nghĩa vụ.

3. Thủ tục khiếu nại quyết định áp dụng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú sai quy định được thực hiện tại cơ quan nào?

Theo khoản 1 Điều 41 Luật Quản lý thuế năm 2025, người nộp thuế, tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại với cơ quan có thẩm quyền đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan quản lý thuế, người có thẩm quyền của cơ quan quản lý thuế khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Căn cứ hướng dẫn tại Chương 2 Luật Khiếu nại 2011, người khiếu nại có thể thực hiện:

  • Khiếu nại lần đầu: Người bị áp dụng biện pháp gửi đơn khiếu nại đến chính cơ quan đã ban hành quyết định hoặc cơ quan trực tiếp quản lý người ban hành quyết định. Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết lần đầu hoặc hết thời hạn mà không được giải quyết, cá nhân có thể tiếp tục khiếu nại lên cơ quan cấp trên trực tiếp.
  • Khởi kiện vụ án hành chính: Theo quy định của Luật Tố tụng hành chính 2015, cá nhân cũng có quyền khởi kiện tại Tòa án nếu cho rằng quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Việc thực hiện đúng trình tự khiếu nại không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân mà còn góp phần hạn chế các trường hợp áp dụng sai biện pháp cưỡng chế hoặc hạn chế quyền tự do đi lại trái quy định pháp luật.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú

Trong thực tế, các vấn đề liên quan đến tạm hoãn xuất cảnh hoặc lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú do nghĩa vụ thuế thường phát sinh nhiều tình huống phức tạp, đặc biệt đối với người đại diện doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh hoặc người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến được nhiều người quan tâm.

1. Nếu tôi không còn là người đại diện pháp luật nhưng nợ thuế thời cũ vẫn còn, có bị áp dụng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú không?

Việc cá nhân không còn đứng tên người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc toàn bộ trách nhiệm liên quan đến nghĩa vụ thuế trước đây sẽ tự động chấm dứt. Cơ quan thuế và cơ quan có thẩm quyền thường xem xét thời điểm phát sinh khoản nợ thuế, vai trò quản lý của cá nhân trong giai đoạn doanh nghiệp vi phạm cũng như mức độ liên quan đến hành vi chậm nộp hoặc không thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

Trong trường hợp khoản nợ thuế phát sinh khi cá nhân còn là người đại diện doanh nghiệp và chưa được xử lý dứt điểm, cá nhân đó vẫn có thể bị xem xét áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo quy định pháp luật. Vì vậy, việc thay đổi người đại diện doanh nghiệp chỉ mang ý nghĩa quản trị nội bộ và không phải lúc nào cũng loại trừ trách nhiệm pháp lý liên quan đến các khoản nợ thuế cũ.

2. Vợ hoặc chồng của người nợ thuế có bị liên lụy và chịu lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú theo không?

Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú chỉ áp dụng đối với cá nhân trực tiếp có nghĩa vụ hoặc có hành vi vi phạm pháp luật liên quan. Do đó, vợ hoặc chồng của người nợ thuế thông thường sẽ không bị áp dụng biện pháp hạn chế đi lại chỉ vì có quan hệ hôn nhân với người đang nợ thuế.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, cơ quan chức năng vẫn có thể xem xét trách nhiệm của người còn lại nếu có căn cứ cho thấy họ cùng tham gia điều hành doanh nghiệp, đồng sở hữu tài sản liên quan hoặc có hành vi hỗ trợ che giấu tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế. Vì vậy, việc bị “liên lụy” không phát sinh tự động mà phải dựa trên căn cứ pháp lý và chứng cứ cụ thể.

3. Tôi có thể xin xuất cảnh trong trường hợp khẩn cấp (chữa bệnh) dù đang có lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú do nợ thuế không?

Trong thực tế, pháp luật vẫn cho phép cơ quan có thẩm quyền xem xét một số trường hợp đặc biệt mang tính nhân đạo hoặc cấp thiết, chẳng hạn như ra nước ngoài chữa bệnh, điều trị khẩn cấp hoặc giải quyết tình huống liên quan đến tính mạng, sức khỏe. Người có yêu cầu cần cung cấp hồ sơ chứng minh như giấy xác nhận của bệnh viện, hồ sơ y tế hoặc tài liệu thể hiện tính cấp bách của việc xuất cảnh.

Tuy nhiên, việc được chấp thuận hay không còn phụ thuộc vào đánh giá của cơ quan thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh về mức độ vi phạm, số tiền nợ thuế cũng như khả năng cá nhân tiếp tục thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi xuất cảnh. Do đó, dù có lý do chính đáng, cá nhân cũng không mặc nhiên được phép xuất cảnh nếu chưa được cơ quan có thẩm quyền đồng ý bằng văn bản hoặc quyết định cụ thể.

4. Việc nộp dần tiền thuế có giúp tôi thoát khỏi lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú ngay lập tức không?

Nhiều người cho rằng chỉ cần bắt đầu nộp tiền thuế hoặc cam kết trả dần là có thể được hủy bỏ ngay biện pháp tạm hoãn xuất cảnh. Tuy nhiên, trên thực tế, cơ quan thuế thường xem xét toàn diện về mức độ hoàn thành nghĩa vụ tài chính, tiến độ nộp tiền và khả năng tiếp tục phát sinh rủi ro thất thu ngân sách nhà nước.

Trong đa số trường hợp, cơ quan chức năng chỉ xem xét thủ tục hủy bỏ biện pháp hạn chế xuất cảnh khi người nộp thuế đã hoàn thành đầy đủ tiền thuế, tiền phạt và tiền chậm nộp theo quy định. Ngoài ra, sau khi hoàn tất nghĩa vụ, người nộp thuế còn cần chờ cơ quan thuế cập nhật tình trạng xử lý và gửi thông báo chính thức đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.

5. Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam nợ thuế TNCN có bị áp dụng lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú khi về nước không?

Người nước ngoài làm việc và có thu nhập tại Việt Nam vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật Việt Nam. Nếu cá nhân chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế, còn tồn đọng khoản nợ thuế hoặc không thực hiện quyết định xử lý của cơ quan thuế thì vẫn có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trước khi rời Việt Nam theo khoản 6 Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019.

Trên thực tế, các trường hợp này thường phát sinh khi người lao động nước ngoài kết thúc hợp đồng lao động hoặc chuẩn bị về nước nhưng chưa hoàn tất quyết toán thuế. Vì vậy, cá nhân nước ngoài và doanh nghiệp sử dụng lao động cần chủ động rà soát nghĩa vụ thuế trước thời điểm xuất cảnh để tránh bị gián đoạn kế hoạch di chuyển hoặc phát sinh các vấn đề pháp lý tại cửa khẩu.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú?

Các vấn đề liên quan đến tạm hoãn xuất cảnh, cưỡng chế thuế, xử lý nợ thuế hoặc trách nhiệm pháp lý của người đại diện doanh nghiệp thường có tính chất phức tạp và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do đi lại, hoạt động kinh doanh cũng như uy tín cá nhân.

Việc được tư vấn đúng quy định pháp luật ngay từ đầu sẽ giúp cá nhân và doanh nghiệp:

  • Xác định chính xác tình trạng pháp lý;
  • Kiểm tra nguy cơ bị áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh;
  • Hỗ trợ xử lý nợ thuế và hồ sơ cưỡng chế;
  • Tư vấn thủ tục khiếu nại hoặc yêu cầu hủy bỏ quyết định trái quy định;
  • Đại diện làm việc với cơ quan thuế và cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.