Trong kỷ nguyên phát triển phần mềm hiện nay, việc sao chép mã nguồn từ phần mềm khác là một vấn đề rủi ro pháp lý trực tiếp, hiện diện xuyên suốt các giai đoạn dự án, từ khảo sát yêu cầu, nghiên cứu, tích hợp cho đến vận hành. 

trong bài viết này, NPLaw sẽ trình bày rõ ràng về các khái niệm liên quan, các giai đoạn phát sinh rủi ro, quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam, các hậu quả pháp lý có thể xảy ra.

I. Thực trạng liên quan đến sao chép mã nguồn từ phần mềm khác

Thực tế triển khai phần mềm tại Việt Nam cho thấy ranh giới giữa việc "tái sử dụng hợp pháp" và hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác đang rất khó phân định rõ ràng.

Các nhóm phát triển thường có xu hướng học hỏi, tham khảo đoạn mã mẫu từ các kho lưu trữ công khai hoặc tích hợp các thư viện bên thứ ba mà không thực hiện việc rà soát giấy phép sử dụng một cách kỹ lưỡng. 

Về mặt pháp lý, chương trình máy tính được coi là "tác phẩm" và được bảo hộ quyền tác giả như các tác phẩm văn học, nghệ thuật. Do đó, mọi hành vi sao chép, phân phối, hay tạo ra tác phẩm phái sinh từ mã nguồn đó, nếu không nằm trong các trường hợp ngoại lệ theo quy định hoặc không có sự cho phép của chủ sở hữu, đều có nguy cơ bị coi là hành vi xâm phạm theo Điều 28 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 được hướng dẫn bởi Điều 66 Nghị định 17/2023/NĐ-CP.

Nguy cơ sao chép mã nguồn từ phần mềm khác không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là thách thức pháp lý cốt lõi trong ngành công nghiệp phần mềm Việt Nam hiện nay. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần nhận thức rõ ràng về phạm vi bảo hộ của quyền tác giả và chuyển đổi từ việc ứng phó thụ động sang xây dựng quy trình kiểm soát việc sử dụng mã nguồn một cách chủ động và minh bạch ngay từ đầu dự án.

II. Khái niệm về sao chép mã nguồn từ phần mềm khác

Để phòng ngừa rủi ro pháp lý hiệu quả, trước hết, doanh nghiệp cần hiểu rõ khái niệm về sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, đặc biệt là sự khác biệt giữa việc học hỏi, tham khảo ý tưởng và hành vi xâm phạm quyền tác giả.

 

1. Sao chép mã nguồn từ phần mềm khác là gì?

Về mặt kỹ thuật, hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác được định nghĩa là việc lấy một phần hoặc toàn bộ đoạn mã nguồn của một chương trình và đưa nó vào sản phẩm phần mềm của mình. Xét về mặt pháp lý, chương trình máy tính được xem là một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Quyền tài sản của chủ sở hữu bao gồm quyền sao chép, phân phối, và quyền tạo ra các tác phẩm phái sinh. 

Vì vậy, bất kỳ hành vi sao chép mã nguồn nào nếu không có sự cho phép của chủ sở hữu hoặc không nằm trong các trường hợp ngoại lệ được pháp luật quy định đều cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả, cụ thể là xâm phạm quyền tài sản được đề cập tại Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 và các hành vi xâm phạm được liệt kê tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022.

2. Sao chép mã nguồn từ phần mềm khác có thể xảy ra trong những giai đoạn nào của quá trình phát triển phần mềm?

Rủi ro sao chép mã nguồn từ phần mềm khác có thể phát sinh xuyên suốt quá trình phát triển phần mềm. 

Điều này có thể xảy ra trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển khi các kỹ sư tham khảo các đoạn mã mẫu; trong giai đoạn thiết kế và phát triển khi nhập trực tiếp các đoạn code ngắn từ các kho lưu trữ công khai hoặc các trang cộng đồng; trong giai đoạn tích hợp khi lắp ghép các thư viện bên thứ ba có giấy phép sử dụng hạn chế; và thậm chí cả trong giai đoạn vận hành khi cần vá lỗi bằng cách sử dụng code của bên thứ ba. 

Mọi thời điểm nêu trên đều có nguy cơ xâm phạm quyền của chủ sở hữu theo Luật Sở hữu trí tuệ nếu không có sự cho phép hoặc không thuộc trường hợp ngoại lệ. Riêng đối với phần mềm, theo quy định tại Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 hướng dẫn bởi Điều 12 Nghị định 17/2023/NĐ-CP tổ chức, cá nhân có quyền sử dụng hợp pháp bản sao chương trình máy tính được sửa lỗi trên bản sao chương trình máy tính đó trong trường hợp cần thiết cho việc sử dụng.

Việc sao chép mã nguồn từ phần mềm khác là một nguy cơ pháp lý hiện hữu tại mọi công đoạn của dự án. Để đảm bảo tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp cần phải thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt lưu ý đến các trường hợp sử dụng mã nguồn, thư viện bên ngoài, đồng thời nắm rõ các quy định đặc thù mới có hiệu lực liên quan đến bản sao dự phòng và quyền sửa lỗi phần mềm.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến sao chép mã nguồn từ phần mềm khác

Sau khi hiểu rõ khái niệm và các giai đoạn phát sinh, chúng ta cần xem xét chi tiết quy định của pháp luật liên quan đến sao chép mã nguồn từ phần mềm khác để xác định cơ sở pháp lý cho các hành vi xâm phạm.

 

1. Pháp luật Việt Nam quy định thế nào về hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác?

Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể về hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác qua các quy định sau:

Thứ nhất, chương trình máy tính được bảo hộ quyền tác giả như một tác phẩm theo Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 hướng dẫn bởi Điều 12 Nghị định 17/2023/NĐ-CP. Chủ sở hữu tác phẩm này nắm giữ các quyền tài sản được quy định tại Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 bao gồm quyền sao chép và quyền làm tác phẩm phái sinh. Do đó, việc sao chép mã nguồn mà không có sự cho phép của chủ sở hữu mặc nhiên được coi là hành vi xâm phạm, trừ khi rơi vào các trường hợp ngoại lệ.

Thứ hai, Điều 28 Luật Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 liệt kê rõ các hành vi bị coi là xâm phạm quyền tác giả, trong đó bao gồm hành vi sao chép tác phẩm và làm tác phẩm phái sinh khi chưa được sự đồng ý. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp để xử lý hành vi copy–paste mã nguồn.

Thứ ba, Nghị định 17/2023/NĐ-CP được ban hành để hướng dẫn chi tiết thi hành về quyền tác giả, quyền liên quan, thay thế Nghị định 22/2018/NĐ-CP. Văn bản này đóng vai trò là công cụ thực thi chi tiết cho các giai đoạn từ hậu kiểm đến xử lý các tranh chấp phát sinh.

Thứ tư, đối với mã nguồn nội bộ, Điều 84 và Điều 85 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 cũng quy định điều kiện bảo hộ và các hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh. Việc chiếm đoạt hoặc tiếp cận trái phép mã nguồn nội bộ cũng có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Như vậy, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý rõ ràng, bảo vệ chương trình máy tính dưới dạng tác phẩm có quyền tác giả và bí mật kinh doanh.

2. Hậu quả pháp lý của việc sao chép mã nguồn từ phần mềm khác

Hậu quả pháp lý của việc sao chép mã nguồn từ phần mềm khác có thể xảy ra ở nhiều cấp độ khác nhau.

Về dân sự, chủ thể quyền sở hữu có quyền yêu cầu chấm dứt ngay hành vi vi phạm, yêu cầu xin lỗi và cải chính công khai, bồi thường thiệt hại thực tế đã xảy ra, cùng với việc áp dụng các biện pháp dân sự khác theo quy định của Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi 2022. Chủ thể quyền có thể tự bảo vệ, tiến hành khởi kiện ra tòa án hoặc đề nghị các cơ quan có thẩm quyền tiến hành xử lý.

Về hình sự, hành vi xâm phạm nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Mức hình phạt có thể bao gồm phạt tiền, phạt tù, và có thể áp dụng đối với cả pháp nhân thương mại nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Về nội bộ và hợp đồng, theo khoản 1 Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 nếu mã nguồn bị lấy cắp từ chính doanh nghiệp, hành vi này có thể xâm phạm đến bí mật kinh doanh của doanh nghiệp. Các biện pháp xử lý trong trường hợp này bao gồm yêu cầu bồi thường thiệt hại và áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành vi tiếp cận hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh trái phép theo các quy định về bí mật kinh doanh trong Luật Sở hữu trí tuệ.

Theo đó, hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng về cả dân sự, hình sự và nội bộ, đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý rủi ro này một cách toàn diện và nghiêm túc.

IV. Giải đáp các thắc mắc về sao chép mã nguồn từ phần mềm khác

Nhằm làm rõ hơn các vấn đề thường gặp trong thực tiễn, NPLaw sẽ giải đáp các thắc mắc về sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, giúp doanh nghiệp và đội ngũ phát triển có cái nhìn chính xác hơn về ranh giới pháp lý.

 

1. Các biện pháp nào doanh nghiệp có thể áp dụng để phòng tránh hoặc giảm thiểu rủi ro từ việc sao chép mã nguồn từ phần mềm khác?

Để phòng tránh hoặc giảm thiểu rủi ro liên quan đến hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp quản lý sau:

Thứ nhất, doanh nghiệp phải ban hành quy chế sử dụng phần mềm cụ thể, bao gồm quy chế áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở, và xây dựng ma trận đánh giá giấy phép. Quy trình này phải quy định việc thẩm định giấy phép là bước bắt buộc trước khi nhập bất kỳ thư viện bên thứ ba nào vào dự án.

Thứ hai, doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phân tích thành phần phần mềm hoặc các công cụ tự động rà soát, lưu vết nguồn gốc của các thành phần phụ thuộc. Cần thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ đối với các lần ghi nhận thay đổi và các đoạn mã nguồn nhập từ bên ngoài.

Thứ ba, cần chuẩn hóa các điều khoản về sở hữu trí tuệ trong hợp đồng lao động và thỏa thuận bảo mật với đối tác cung cấp dịch vụ. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng cấm nhân viên sử dụng mã nguồn từ các dự án cũ của khách hàng. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng cơ chế tự bảo vệ theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ  2005 sửa đổi 2022 để có thể kịp thời yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, yêu cầu bồi thường thiệt hại, và tiến hành khởi kiện nếu cần thiết.

Việc quản lý rủi ro sao chép mã nguồn từ phần mềm khác đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc ban hành các chính sách tuân thủ minh bạch, áp dụng các công cụ kỹ thuật để rà soát tự động, và củng cố khung pháp lý qua hợp đồng, nhằm đảm bảo mọi hoạt động phát triển phần mềm đều nằm trong giới hạn cho phép của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi 2022.

2. Khi học tập, sinh viên hoặc lập trình viên sử dụng mã nguồn tham khảo, có vi phạm bản quyền không?

Việc sinh viên hoặc lập trình viên sử dụng mã nguồn tham khảo trong quá trình học tập có thể không vi phạm bản quyền nếu dừng lại ở mức độ phân tích, học hỏi và dẫn nguồn đúng theo quy định. 

Theo quy định tại Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi 2022 có quy định các ngoại lệ cho phép sử dụng tác phẩm đã công bố mà không cần xin phép hoặc trả tiền, ví dụ như trích dẫn hợp lý nhằm mục đích bình luận hoặc làm sáng tỏ vấn đề, nhưng các điều kiện về mục đích và phạm vi trích dẫn rất chặt chẽ. 

Tuy nhiên, nếu hành vi tham khảo này vượt quá giới hạn và dẫn đến việc sao chép mã nguồn từ phần mềm khác một cách nguyên vẹn, nhằm mục đích tích hợp vào sản phẩm chạy thực tế, thì thường sẽ không được coi là trích dẫn hợp lý và có nguy cơ cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả nếu không có giấy phép hoặc sự cho phép của chủ sở hữu.

Tóm lại, việc sử dụng mã nguồn tham khảo trong học tập là hợp pháp nếu giới hạn ở mục đích phân tích và trích dẫn nguồn đầy đủ; tuy nhiên, hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác để tích hợp vào sản phẩm thương mại hoặc sản phẩm có chức năng đầy đủ sẽ vượt khỏi phạm vi ngoại lệ và có nguy cơ cao vi phạm bản quyền nếu thiếu giấy phép sử dụng hợp lệ.

3. Khi phát hiện phần mềm của mình bị sao chép mã nguồn, chủ sở hữu nên xử lý thế nào?

Khi phát hiện phần mềm của mình bị sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, chủ sở hữu nên thực hiện xử lý theo một trình tự pháp lý cụ thể. 

Đầu tiên, cần phải ngay lập tức thu thập và lưu giữ bằng chứng liên quan, bao gồm nhật ký hệ thống, lịch sử commit, ảnh chụp màn hình, hoặc gói cài đặt của sản phẩm vi phạm. Trong một số trường hợp phức tạp, có thể cần tiến hành giám định quyền Sở hữu trí tuệ. 

Tiếp theo, chủ sở hữu nên gửi thông báo chính thức yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm và tiến hành thương lượng về mức độ khắc phục thiệt hại. Nếu các bước thương lượng không mang lại kết quả, chủ sở hữu có quyền lựa chọn khởi kiện dân sự, đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử phạt hành chính, hoặc xem xét các yếu tố cấu thành Tội xâm phạm quyền tác giả theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. 

Khi phát hiện bị sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, chủ sở hữu cần hành động có hệ thống: lập tức bảo toàn bằng chứng, gửi thông báo yêu cầu chấm dứt, và sẵn sàng sử dụng các công cụ pháp lý từ khởi kiện dân sự, xử phạt hành chính cho đến tố tụng hình sự theo quy định của pháp luật.

4. Có trường hợp nào sao chép mã nguồn từ phần mềm khác mà không bị xem là vi phạm pháp luật không?

Có một số trường hợp sao chép mã nguồn từ phần mềm khác được pháp luật xem xét là không vi phạm, tuy nhiên, đây là những trường hợp có điều kiện rất chặt chẽ.

Thứ nhất là ngoại lệ về bản quyền: Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi 2022 cho phép trích dẫn hợp lý hoặc sao chép cho một số mục đích nhất định. Tuy nhiên, đối với chương trình máy tính, phạm vi ngoại lệ này rất hạn chế, chủ yếu áp dụng cho mục đích nghiên cứu, giảng dạy phi thương mại ở mức độ cần thiết và phải có chỉ dẫn nguồn rõ ràng.

Thứ hai là quyền của người dùng hợp pháp phần mềm: Theo Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi 2022, kể từ ngày 01/01/2023, người sử dụng hợp pháp bản sao chương trình máy tính có quyền tạo một bản sao dự phòng hoặc sửa lỗi chương trình để phục vụ mục đích sử dụng của mình. Tuy nhiên, bản sao này không được phép chuyển giao cho bất kỳ người nào khác.

Như vậy, hành vi sao chép mã nguồn từ phần mềm khác chỉ được coi là hợp pháp trong các trường hợp ngoại lệ rất hạn chế, chủ yếu là để nghiên cứu, giảng dạy phi thương mại hoặc thực hiện quyền của người dùng hợp pháp như làm bản sao dự phòng hay sửa lỗi; ngoài các phạm vi này, việc sao chép vẫn bị coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả.

5. Nếu lập trình viên vô tình sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, doanh nghiệp có bị liên đới trách nhiệm không?

Khi lập trình viên vô tình sao chép mã nguồn từ phần mềm khác, doanh nghiệp vẫn có khả năng bị liên đới trách nhiệm. 

Theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, pháp luật quy định pháp nhân (doanh nghiệp) phải bồi thường thiệt hại do người của doanh nghiệp gây ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được giao. 

Tương tự, cá nhân hoặc pháp nhân sử dụng "người làm công, người học nghề" cũng phải chịu trách nhiệm bồi thường khi những người này gây ra thiệt hại trong công việc được giao. 

Sau khi bồi thường, doanh nghiệp có quyền yêu cầu người gây thiệt hại (lập trình viên) hoàn trả lại khoản tiền đó dựa trên mức độ lỗi. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp rất khó để tránh trách nhiệm dân sự đối với hành vi vi phạm xảy ra trong khuôn khổ công việc, ngay cả khi lập trình viên giải thích rằng đó là hành vi vô tình.

Theo đó, doanh nghiệp khó tránh khỏi trách nhiệm liên đới bồi thường dân sự khi lập trình viên vô tình sao chép mã nguồn từ phần mềm khác trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được giao, theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

V. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến sao chép mã nguồn từ phần mềm khác

Việc kiểm soát rủi ro pháp lý liên quan đến sao chép mã nguồn từ phần mềm khác đòi hỏi sự can thiệp và tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia pháp lý. 

Để giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống tuân thủ vững chắc, NPLaw cung cấp các dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp tập trung vào các hoạt động sau:

- Tư vấn và xây dựng khung tuân thủ

- Rà soát và tối ưu hợp đồng 

- Hỗ trợ xử lý tranh chấp và vi phạm

- Đào tạo pháp lý chuyên sâu

Việc hợp tác với đơn vị tư vấn pháp lý giúp doanh nghiệp không chỉ xử lý các sự cố đã xảy ra mà còn xây dựng cơ chế phòng ngừa bền vững, đảm bảo hoạt động kinh doanh công nghệ luôn tuân thủ pháp luật.