您的利益——我们的首要任务
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu quy định về tạm giữ người nước ngoài, thời hạn áp dụng, quyền và nghĩa vụ, thủ tục pháp lý, các tình huống thường gặp và cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Tạm giữ người nước ngoài là biện pháp được cơ quan có thẩm quyền áp dụng trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính hoặc tố tụng hình sự. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện các trường hợp người nước ngoài có thể bị tạm giữ, phân biệt giữa tạm giữ hành chính và tạm giữ hình sự, đồng thời giải đáp những thắc mắc pháp lý thường gặp để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc người thân.

I. Đâu là những hành vi vi phạm phổ biến dẫn đến việc người nước ngoài bị cơ quan chức năng ra quyết định tạm giữ?

Người nước ngoài có thể bị tạm giữ người nước ngoài khi thuộc các trường hợp mà pháp luật về xử lý vi phạm hành chính hoặc tố tụng hình sự cho phép áp dụng.

Một số hành vi vi phạm phổ biến có thể dẫn đến việc cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ gồm:

  • Vi phạm quy định về xuất nhập cảnh, cư trú, như sử dụng thị thực không đúng mục đích, ở quá thời hạn visa, nhập cảnh trái phép hoặc không thực hiện đúng quy định về đăng ký tạm trú.
  • Lao động trái phép tại Việt Nam, chẳng hạn làm việc khi chưa có giấy phép lao động hoặc không thuộc trường hợp được miễn giấy phép.
  • Vi phạm hành chính nghiêm trọng cần tạm giữ để xác minh nhân thân, thu thập chứng cứ hoặc ngăn chặn hành vi vi phạm.
  • Có dấu hiệu thực hiện tội phạm, khi cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng biện pháp tạm giữ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Vi phạm liên quan đến ma túy, trật tự công cộng, giao thông, kinh tế hoặc an ninh, nếu thuộc trường hợp pháp luật cho phép áp dụng biện pháp tạm giữ.

Tuy nhiên, không phải mọi hành vi vi phạm đều dẫn đến việc tạm giữ. Việc áp dụng biện pháp này phải có căn cứ pháp luật và phụ thuộc vào từng vụ việc cụ thể.

II. Khái niệm và nhận diện về tạm giữ người nước ngoài

Để hiểu rõ khi nào tạm giữ người nước ngoài được áp dụng đúng quy định, trước hết cần làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý và cách phân biệt các hình thức tạm giữ theo pháp luật hiện hành.

1. Làm thế nào để phân biệt giữa "tạm giữ hành chính" và "tạm giữ hình sự" đối với người nước ngoài?

Mặc dù đều là biện pháp hạn chế quyền tự do trong một thời gian nhất định, tạm giữ hành chính và tạm giữ hình sự có sự khác nhau về căn cứ áp dụng, mục đích và trình tự thực hiện.

- Về căn cứ pháp lý

  • Tạm giữ hành chính được thực hiện theo Điều 16 Nghị định 59/2026/NĐ-CP.
  • Tạm giữ hình sự được thực hiện theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

- Về trường hợp áp dụng

Đối với tạm giữ hành chính, biện pháp này chỉ được áp dụng trong các trường hợp luật định như: ngăn chặn, đình chỉ ngay hành vi gây rối trật tự công cộng, gây thương tích cho người khác; ngăn chặn hành vi buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới; thi hành quyết định đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc; xử lý người có hành vi bạo lực gia đình vi phạm quyết định cấm tiếp xúc; hoặc để xác định tình trạng nghiện ma túy của người sử dụng trái phép chất ma túy.

Đối với tạm giữ hình sự, biện pháp này có thể áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt quả tang, người phạm tội tự thú, đầu thú hoặc người bị bắt theo quyết định truy nã.

- Về mục đích áp dụng

Tạm giữ hành chính nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm, bảo đảm việc xử lý vi phạm hành chính hoặc thi hành các quyết định xử lý theo quy định của pháp luật.

Trong khi đó, tạm giữ hình sự được áp dụng để phục vụ hoạt động điều tra, xác minh dấu hiệu tội phạm và làm căn cứ xem xét việc khởi tố hoặc áp dụng các biện pháp ngăn chặn tiếp theo.

- Về trình tự, thủ tục

Đối với tạm giữ hình sự, quyết định tạm giữ phải được lập đúng nội dung theo quy định, giao cho người bị tạm giữ và người thi hành phải giải thích đầy đủ quyền, nghĩa vụ của họ. Đồng thời, trong thời hạn 12 giờ kể từ khi ra quyết định, cơ quan có thẩm quyền phải gửi quyết định và tài liệu liên quan cho Viện kiểm sát để kiểm sát tính hợp pháp. Nếu Viện kiểm sát xác định việc tạm giữ không có căn cứ hoặc không cần thiết thì sẽ hủy bỏ quyết định và người bị tạm giữ phải được trả tự do ngay.

Như vậy, việc xác định đúng tạm giữ hành chính hay tạm giữ hình sự trong trường hợp tạm giữ người nước ngoài sẽ giúp người nước ngoài hiểu rõ căn cứ áp dụng, cũng như quyền và nghĩa vụ của mình trong từng trường hợp cụ thể. 

2. Chi phí ăn ở, sinh hoạt đặc thù của người nước ngoài tại cơ sở tạm giữ do ai chi trả theo thực tế?

Theo Điều 4 Nghị định 59/2026/NĐ-CP, kinh phí bảo đảm cho việc áp dụng biện pháp tạm giữ người nước ngoài theo thủ tục hành chính và quản lý người nước ngoài trong thời gian làm thủ tục trục xuất do ngân sách nhà nước cấp. Việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán nguồn kinh phí này được thực hiện theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước và các văn bản pháp luật có liên quan.

Trên thực tế, ngân sách nhà nước bảo đảm nhiều khoản chi phục vụ quá trình tạm giữ người nước ngoài và quản lý người nước ngoài, bao gồm chi phí đầu tư, duy tu cơ sở lưu trú, mua sắm trang thiết bị, phương tiện phục vụ công tác quản lý cũng như các khoản chi liên quan đến việc lập hồ sơ, truy tìm người bị trục xuất bỏ trốn và tổ chức thi hành quyết định trục xuất.

Đối với chi phí ăn, uống, khám bệnh, chữa bệnh, pháp luật quy định ngân sách nhà nước sẽ chi trả trong trường hợp người bị tạm giữ hoặc gia đình họ không có khả năng tự chi trả. Tương tự, người nước ngoài trong thời gian làm thủ tục trục xuất cũng được ngân sách bảo đảm chi phí ăn, uống, lưu trú nếu họ không có khả năng tự thanh toán.

3. Người nước ngoài có bị tịch thu hộ chiếu (passport) vĩnh viễn khi có quyết định tạm giữ không?

Không. Việc bị tạm giữ không đồng nghĩa với việc người nước ngoài bị tịch thu hộ chiếu (passport) vĩnh viễn. Trong thực tế tạm giữ người nước ngoài, hộ chiếu có thể bị tạm giữ trong một số trường hợp nhất định nhằm phục vụ xác minh, điều tra hoặc bảo đảm thi hành quyết định của cơ quan có thẩm quyền, nhưng sẽ được xử lý và hoàn trả theo quy định pháp luật khi vụ việc kết thúc hoặc không còn căn cứ giữ.

Đồng thời, thẻ tạm trú (TRC) hoặc thẻ thường trú (PRC) cũng không bị thu hồi ngay chỉ vì người nước ngoài bị tạm giữ; việc thu hồi chỉ được xem xét khi thuộc các trường hợp luật định và có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Theo Điều 6 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), giấy tờ cư trú chỉ bị thu hồi hoặc hủy bỏ khi thuộc các trường hợp luật định, như:

  • Nhập cảnh, xuất cảnh hoặc cư trú trái phép tại Việt Nam.
  • Làm giả hoặc sử dụng giấy tờ giả để nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú.
  • Cung cấp thông tin, tài liệu sai sự thật để được nhập cảnh hoặc cư trú.
  • Lợi dụng việc nhập cảnh, cư trú để xâm hại lợi ích của Nhà nước hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
  • Vi phạm các quy định khác mà pháp luật quy định phải thu hồi giấy tờ.
  • Người nước ngoài cũng có nghĩa vụ hoạt động đúng mục đích nhập cảnh; nếu vi phạm, tùy từng trường hợp có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định.

Như vậy, quyết định tạm giữ không phải là căn cứ để tịch thu hộ chiếu hoặc thu hồi giấy tờ cư trú vĩnh viễn. Việc thu hồi chỉ được thực hiện khi có căn cứ pháp luật cụ thể.

III. Quy định pháp luật hiện hành về tạm giữ người nước ngoài

Để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài, pháp luật Việt Nam quy định khá chặt chẽ về điều kiện, thời hạn, trình tự, thủ tục và quyền của người bị tạm giữ. Dưới đây là những quy định quan trọng cần lưu ý.

1. Thời hạn tạm giữ người nước ngoài tối đa theo thủ tục hành chính và thủ tục hình sự được pháp luật hiện hành quy định là bao lâu?

Thời hạn tạm giữ người nước ngoài sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc áp dụng thủ tục hành chính hay thủ tục hình sự.

Đối với tạm giữ theo thủ tục hành chính

Theo Điều 18 Nghị định 59/2026/NĐ-CP và khoản 3 Điều 122 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020):

  • Thời hạn tạm giữ thông thường không quá 12 giờ kể từ thời điểm bắt đầu giữ người vi phạm.
  • Trường hợp cần thiết, thời hạn này có thể kéo dài nhưng không quá 24 giờ.
  • Đối với trường hợp tạm giữ để xác định tình trạng nghiện ma túy, thời hạn tạm giữ có thể kéo dài nhưng không quá 05 ngày.
  • Quyết định tạm giữ phải ghi rõ thời hạn tạm giữ và do người có thẩm quyền ban hành.

Đối với tạm giữ theo thủ tục hình sự

Theo Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025):

  • Thời hạn tạm giữ ban đầu không quá 03 ngày.
  • Trường hợp cần thiết, có thể gia hạn lần thứ nhất không quá 03 ngày.
  • Trường hợp đặc biệt, có thể gia hạn lần thứ hai không quá 03 ngày.

Theo vậy, thời gian tạm giữ hình sự tối đa là 09 ngày, với điều kiện mọi quyết định gia hạn đều phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn.

Ngoài ra, nếu trong thời gian tạm giữ không đủ căn cứ để khởi tố bị can, cơ quan có thẩm quyền phải trả tự do ngay cho người bị tạm giữ. Thời gian tạm giữ cũng được trừ vào thời hạn tạm giam, trong đó 01 ngày tạm giữ được tính bằng 01 ngày tạm giam.

2. Người nước ngoài bị tạm giữ có những quyền và nghĩa vụ cơ bản nào?

Theo Điều 27 Nghị định 59/2026/NĐ-CP, người nước ngoài bị tạm giữ theo thủ tục hành chính có các quyền và nghĩa vụ cơ bản sau:

- Về quyền

Người bị tạm giữ có quyền:

  • Được thông báo về việc áp dụng biện pháp tạm giữ theo thủ tục hành chính.
  • Được biết lý do, thời hạn và địa điểm tạm giữ; có quyền khiếu nại về việc tạm giữ nếu cho rằng không đúng quy định.
  • Yêu cầu người có thẩm quyền thông báo quyết định tạm giữ cho gia đình, cơ quan, tổ chức nơi làm việc hoặc nơi học tập.
  • Được liên hệ, tiếp cận với luật sư hoặc người thực hiện trợ giúp pháp lý.
  • Được bảo đảm chế độ ăn, uống theo quy định.
  • Được khám, điều trị và chăm sóc y tế khi bị bệnh.

- Về nghĩa vụ

Người bị tạm giữ có nghĩa vụ:

  • Chấp hành nghiêm quyết định tạm giữ và nội quy của nơi tạm giữ.
  • Tuân thủ yêu cầu, mệnh lệnh của người có thẩm quyền và cán bộ quản lý nơi tạm giữ.
  • Không mang vào nơi tạm giữ vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, thiết bị điện tử có chức năng thu phát sóng, văn hóa phẩm độc hại, rượu, bia, chất gây nghiện hoặc các vật dụng có thể ảnh hưởng đến trật tự, an toàn của nơi tạm giữ.

Vậy, trong thời gian bị tạm giữ, người nước ngoài vừa được pháp luật bảo đảm các quyền cơ bản, vừa phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định để bảo đảm quá trình quản lý và xử lý vụ việc diễn ra đúng pháp luật.

3. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định như thế nào về nghĩa vụ thông báo cho Bộ Ngoại giao và Đại sứ quán khi tạm giữ người nước ngoài?

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định nguyên tắc bảo đảm quyền của người bị tạm giữ là người nước ngoài. Tuy nhiên, trình tự và nghĩa vụ thông báo cho Bộ Ngoại giao, cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự được hướng dẫn cụ thể tại Điều 5 Nghị định 213/2026/NĐ-CP.

Theo quy định này:

  • Khi người bị tạm giữ hoặc khai báo là người nước ngoài, cơ quan đang thụ lý vụ án phải gửi ngay văn bản đến Bộ Ngoại giao (Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ Thành phố Hồ Chí Minh đối với các tỉnh, thành phố từ Đà Nẵng trở vào phía Nam) để thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của quốc gia mà người đó mang quốc tịch.
  • Văn bản thông báo phải thể hiện các nội dung như: họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, lý do tạm giữ, thời hạn tạm giữ, nơi tạm giữ, đầu mối liên hệ của cơ quan đang thụ lý và kèm theo bản chụp giấy tờ tùy thân của người bị tạm giữ.
  • Sau khi nhận được văn bản, Bộ Ngoại giao có trách nhiệm thông báo ngay cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự có liên quan và đề nghị xác nhận quốc tịch nếu cần thiết.
  • Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được kết quả xác nhận, Bộ Ngoại giao phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan đang thụ lý vụ án để phối hợp quản lý người bị tạm giữ.

Do đó, việc thông báo cho Bộ Ngoại giao và Đại sứ quán là nghĩa vụ bắt buộc của cơ quan đang thụ lý vụ án, nhằm bảo đảm quyền được bảo hộ lãnh sự của người nước ngoài trong quá trình bị tạm giữ tại Việt Nam.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến tạm giữ người nước ngoài

Bên cạnh các quy định về căn cứ, thời hạn và thủ tục tạm giữ người nước ngoài, nhiều cá nhân và doanh nghiệp còn băn khoăn về quyền của người nước ngoài cũng như cách xử lý trong các tình huống phát sinh trên thực tế. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến vấn đề này. 

1. Người nước ngoài bị tạm giữ hình sự có được phép gọi điện thoại về cho gia đình ở nước ngoài ngay lập tức không?

Không. Pháp luật hiện hành không quy định người nước ngoài bị tạm giữ người nước ngoài trong tố tụng hình sự được quyền gọi điện ngay lập tức cho gia đình ở nước ngoài sau khi bị tạm giữ.

Thay vào đó, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo việc tạm giữ cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của quốc gia mà người đó mang quốc tịch theo quy định. Trong quá trình bị tạm giữ, người nước ngoài có thể được tiếp xúc lãnh sự hoặc thăm gặp theo trình tự, thủ tục và khi đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định.

Vì vậy, việc liên hệ trực tiếp với gia đình ở nước ngoài không phải là quyền được thực hiện ngay lập tức mà phụ thuộc vào quy định của cơ sở giam giữ và sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.

2. Nếu người nước ngoài không biết tiếng Việt, biên bản tạm giữ không có chữ ký của người phiên dịch thì có giá trị pháp lý không?

Không phải lúc nào cũng có. Trong trường hợp tạm giữ người nước ngoài, nếu người nước ngoài không sử dụng được tiếng Việt nhưng biên bản tạm giữ được lập mà không có người phiên dịch hoặc không có xác nhận của người phiên dịch theo quy định, thì đây có thể là vi phạm trình tự, thủ tục tố tụng, ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của biên bản.

Theo Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), khi người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, cơ quan có thẩm quyền phải yêu cầu người phiên dịch tham gia để bảo đảm họ hiểu đầy đủ nội dung làm việc và thực hiện quyền tố tụng của mình. Người phiên dịch có nghĩa vụ phiên dịch trung thực, cam đoan thực hiện đúng nhiệm vụ và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung phiên dịch.

Vậy nên, nếu người nước ngoài không biết tiếng Việt nhưng biên bản được lập không có sự tham gia của người phiên dịch theo quy định, dẫn đến việc họ không hiểu hoặc không thể xác nhận đúng nội dung biên bản, thì đây là tình tiết có thể được xem xét khi đánh giá tính hợp pháp và giá trị chứng cứ của biên bản trong quá trình giải quyết vụ án.

3. Người nước ngoài bị tạm giữ có được quyền tự lựa chọn luật sư riêng hay bắt buộc phải dùng luật sư do cơ quan chức năng chỉ định?

Có. Người nước ngoài bị tạm giữ người nước ngoài được quyền tự lựa chọn luật sư riêng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, không bắt buộc phải sử dụng luật sư do cơ quan có thẩm quyền chỉ định. 

Theo khoản 1 Điều 17 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giữ có quyền được gặp người bào chữa, được hướng dẫn, giải thích và bảo đảm thực hiện quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa, đồng thời được trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật.

Việc chỉ định người bào chữa chỉ đặt ra trong những trường hợp đặc biệt do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, khi người bị tạm giữ thuộc diện bắt buộc phải có người bào chữa nhưng không tự mời hoặc không có người bào chữa.

4. Hết thời hạn tạm giữ hình sự, cơ quan điều tra có thể chuyển sang biện pháp ngăn chặn nào tiếp theo đối với người nước ngoài?

Có. Sau khi hết thời hạn tạm giữ hình sự, nếu có đủ căn cứ theo quy định của pháp luật, cơ quan điều tra có thể đề nghị hoặc quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn khác đối với người nước ngoài trong quá trình tạm giữ người nước ngoài, tùy theo tính chất, mức độ của vụ việc và kết quả điều tra. 

Theo Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), tùy vào tính chất vụ án và yêu cầu của hoạt động tố tụng, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng một trong các biện pháp như:

  • Tạm giam nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Bảo lĩnh.
  • Đặt tiền để bảo đảm.
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú.
  • Tạm hoãn xuất cảnh đối với trường hợp pháp luật cho phép áp dụng.

Ngược lại, nếu không đủ căn cứ để khởi tố bị can hoặc tiếp tục áp dụng biện pháp ngăn chặn, cơ quan điều tra phải trả tự do ngay cho người bị tạm giữ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

5. Thủ tục đăng ký thăm gặp người nước ngoài đang bị tạm giữ hành chính tại trung tâm lưu trú được thực hiện như thế nào?

Việc thăm gặp người nước ngoài đang bị tạm giữ theo thủ tục hành chính không được thực hiện tự do mà phải tuân theo quy định của pháp luật và sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền.

Theo khoản 2 Điều 24 Nghị định 59/2026/NĐ-CP, khi người bị tạm giữ là người nước ngoài, người ra quyết định tạm giữ phải báo cáo ngay với thủ trưởng cơ quan có thẩm quyền cấp trên để gửi văn bản đến Bộ Ngoại giao, thông báo cho cơ quan lãnh sự hoặc cơ quan đại diện ngoại giao của quốc gia mà người đó mang quốc tịch.

Trường hợp cơ quan lãnh sự hoặc cơ quan đại diện ngoại giao có yêu cầu thăm gặp lãnh sự, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam sẽ phối hợp với Bộ Ngoại giao để thu xếp việc thăm gặp và xử lý các vấn đề đối ngoại có liên quan theo quy định.

6. Trẻ em người nước ngoài (dưới 18 tuổi) vi phạm pháp luật thì có bị áp dụng biện pháp tạm giữ như người trưởng thành không?

Có thể, nhưng không áp dụng như người trưởng thành. Đối với người dưới 18 tuổi, bao gồm cả người nước ngoài, việc áp dụng biện pháp tạm giữ người nước ngoài phải tuân theo các quy định riêng của pháp luật về tư pháp người chưa thành niên và chỉ được thực hiện khi có đủ căn cứ theo quy định, đồng thời bảo đảm nguyên tắc bảo vệ người chưa thành niên trong tố tụng.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng dành cơ chế bảo vệ đặc biệt trong quá trình quản lý, giam giữ. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 16 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người dưới 18 tuổi được giam giữ riêng với người từ đủ 18 tuổi trở lên. Chỉ trong trường hợp đặc biệt, khi điều kiện thực tế của cơ sở giam giữ không đáp ứng được hoặc để bảo đảm an toàn cho người dưới 18 tuổi, Thủ trưởng cơ sở giam giữ mới được quyết định bằng văn bản việc giam giữ chung.

V. Người thân hoặc nhân sự nước ngoài của bạn đang bị tạm giữ khẩn cấp? Hãy liên hệ ngay với NPLaw để luật sư có mặt kịp thời!

Khi người thân hoặc nhân sự nước ngoài bị tạm giữ, việc có luật sư hỗ trợ ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền. NPLaw sẵn sàng tư vấn, tham gia bảo vệ quyền lợi, phối hợp với cơ quan chức năng và cơ quan lãnh sự khi cần thiết. Hãy liên hệ NPLaw để được luật sư hỗ trợ kịp thời và đúng quy định pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

玉富律师事务所有限责任公司
电话 热线 1: 0913449968 热线 2: 0913419996
电子邮件

相关服务

滥用信托侵占财产罪的法律规定

滥用信托侵占财产罪在实践中越来越普遍。违法者利用一切可能的手段非法侵占他人的财产...

根据法律,财产损毁是如何处理的?

破坏他人财产的行为在实践中很常见。在许多情况下,这种行为是由于突然的冲突或失去自...

创建虚假网站(诈骗网站)的罚款规定

近年来,社交媒体平台上出现了大量非法使用个人和组织的名称、图像或信息的虚假网站,...

个人世界卫生组织如何损害公司声誉的法律处理?

声誉是企业生存和发展的关键因素。然而,在许多情况下,个人可能会从事损害公司声誉的...

伪造商业登记证如何受到制裁?

商业登记证是证明企业合法地位和合法经营的最重要的法律文件之一。因此,伪造商业登记...

什么构成未经授权使用机密信息?

在当前背景下,未经授权使用机密信息的现象日益普遍,对个人、组织和企业的权益造成了...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo