您的利益——我们的首要任务
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam là vụ việc đặc biệt nghiêm trọng, không chỉ bị xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam mà còn có thể phát sinh các vấn đề liên quan đến điều ước quốc tế, lãnh sự và hợp tác tư pháp.

Người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam là vụ việc đặc biệt nghiêm trọng, không chỉ bị xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam mà còn có thể phát sinh các vấn đề liên quan đến điều ước quốc tế, lãnh sự và hợp tác tư pháp. Việc hiểu rõ căn cứ pháp lý và trình tự xử lý sẽ giúp các bên liên quan bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án.

I. Đâu là những nguyên nhân, động cơ chủ yếu dẫn đến các vụ án giết người này?

Các vụ án người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam tuy không chiếm tỷ lệ lớn nhưng thường có tính chất nghiêm trọng, phức tạp và thu hút sự quan tâm của dư luận. Thực tiễn điều tra cho thấy động cơ phạm tội rất đa dạng, không chỉ xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân mà còn có thể liên quan đến hoạt động kinh doanh, tranh chấp tài sản hoặc tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Việc nhận diện đúng nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng ngừa, điều tra và xử lý theo quy định của pháp luật.

  • Thứ nhất, mâu thuẫn cá nhân, sinh hoạt hoặc quan hệ tình cảm. Đây là nguyên nhân phổ biến trong nhiều vụ án giết người có yếu tố nước ngoài. Mâu thuẫn có thể phát sinh giữa người nước ngoài với người Việt Nam hoặc giữa những người nước ngoài đang sinh sống, làm việc tại Việt Nam liên quan đến quan hệ tình cảm, ghen tuông, nợ nần, xô xát trong sinh hoạt hoặc mâu thuẫn kéo dài nhưng không được giải quyết đúng cách.
  • Thứ hai, tranh chấp trong hoạt động kinh doanh hoặc lợi ích kinh tế. Một số vụ việc xuất phát từ tranh chấp hợp đồng, góp vốn, phân chia lợi nhuận, thu hồi công nợ hoặc mâu thuẫn trong quá trình hợp tác đầu tư. Khi xung đột lợi ích bị đẩy lên cao và các bên lựa chọn giải quyết bằng bạo lực, hậu quả đặc biệt nghiêm trọng có thể xảy ra.
  • Thứ ba, liên quan đến hoạt động tội phạm có tổ chức hoặc tội phạm xuyên quốc gia. Trong một số trường hợp, hành vi giết người có thể gắn với các hoạt động phạm tội khác như mua bán trái phép chất ma túy, tổ chức đánh bạc, cho vay nặng lãi, cưỡng đoạt tài sản, buôn lậu hoặc thanh toán giữa các băng nhóm tội phạm. Những vụ án này thường có tính chất chuyên nghiệp, được chuẩn bị kỹ lưỡng và gây nhiều khó khăn cho quá trình điều tra.
  • Thứ tư, sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích dẫn đến mất khả năng kiểm soát hành vi. Không ít vụ án xảy ra sau khi các bên sử dụng nhiều rượu bia hoặc các chất kích thích, dẫn đến xô xát, bộc phát hành vi bạo lực và gây hậu quả chết người. Tuy nhiên, việc sử dụng rượu hoặc chất kích thích không phải là căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự nếu người phạm tội vẫn đáp ứng các điều kiện chịu trách nhiệm theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.

Có thể thấy, nguyên nhân dẫn đến các vụ án người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam rất đa dạng và cần được xem xét trên cơ sở chứng cứ của từng vụ việc. Việc xác định đúng động cơ phạm tội không chỉ giúp làm rõ bản chất vụ án mà còn là căn cứ quan trọng để đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và quyết định hình phạt theo quy định của pháp luật.

II. Khái niệm và nhận diện về người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam

Các vụ án người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam thường có nhiều yếu tố đặc thù như xác minh nhân thân, quốc tịch, hợp tác với cơ quan ngoại giao, áp dụng điều ước quốc tế và các biện pháp tố tụng có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, về bản chất, mọi hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam đều được xem xét xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.

1. Thủ đoạn che giấu hành vi phạm tội, tiêu hủy chứng cứ hoặc tìm cách xuất cảnh trốn tội của các đối tượng ngoại quốc diễn ra như thế nào?

Trong thực tiễn điều tra, một số đối tượng là người nước ngoài sau khi thực hiện hành vi phạm tội có thể tìm cách che giấu hành vi nhằm gây khó khăn cho cơ quan tiến hành tố tụng. Các phương thức thường gặp bao gồm:

  • Xóa dấu vết tại hiện trường hoặc tiêu hủy hung khí, vật chứng;
  • Hủy dữ liệu điện tử, xóa lịch sử liên lạc hoặc các thông tin liên quan đến vụ án;
  • Sử dụng giấy tờ tùy thân giả hoặc khai báo không đúng về nhân thân, quốc tịch;
  • Di chuyển qua nhiều địa phương, thay đổi nơi cư trú hoặc tìm cách xuất cảnh trước khi cơ quan chức năng phát hiện vụ việc;
  • Nhờ người khác hỗ trợ che giấu hành vi phạm tội hoặc tẩu tán tài sản.

Những hành vi này sẽ được cơ quan điều tra xem xét trong quá trình đánh giá chứng cứ và có thể là căn cứ để áp dụng các biện pháp ngăn chặn theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đồng thời, việc che giấu hành vi phạm tội không làm mất đi trách nhiệm hình sự nếu cơ quan tiến hành tố tụng có đủ căn cứ chứng minh hành vi phạm tội.

2. Thế nào là hành vi người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam?

Người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam là trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt Nam thực hiện hành vi tước đoạt trái pháp luật tính mạng của người khác trên lãnh thổ Việt Nam và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015.

Theo Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015, người nước ngoài phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải chịu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc quyền miễn trừ lãnh sự theo pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Do đó, quốc tịch của người phạm tội không làm thay đổi bản chất của hành vi phạm tội mà chỉ có thể ảnh hưởng đến một số vấn đề về thủ tục tố tụng, hợp tác quốc tế hoặc thực hiện quyền lãnh sự.

3. Những tình tiết định khung tăng nặng nào thường được nhận diện trong các vụ án người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam?

Các tình tiết định khung tăng nặng đối với Tội giết người được quy định tại khoản 1 Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015. Trong các vụ án có yếu tố nước ngoài, nếu có đủ căn cứ, cơ quan tiến hành tố tụng có thể áp dụng các tình tiết như:

  • Giết từ 02 người trở lên;
  • Giết người dưới 16 tuổi;
  • Giết phụ nữ mà biết là có thai;
  • Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;
  • Thực hiện hành vi có tính chất côn đồ;
  • Thực hiện tội phạm một cách man rợ;
  • Để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác;
  • Vì động cơ đê hèn;

Việc áp dụng tình tiết nào sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào chứng cứ thu thập được trong từng vụ án, không phụ thuộc vào việc người phạm tội là công dân Việt Nam hay người nước ngoài.

4. Làm thế nào để xác định chính xác nhân thân, căn cước của hung thủ người nước ngoài khi đối tượng cố tình hủy hoại giấy tờ tùy thân?

Khi người nước ngoài cố tình tiêu hủy hộ chiếu, giấy tờ cư trú hoặc khai báo gian dối về nhân thân, cơ quan điều tra sẽ áp dụng nhiều biện pháp nghiệp vụ và tố tụng để xác minh danh tính theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Các biện pháp thường được thực hiện gồm:

  • Thu thập dữ liệu sinh trắc học như dấu vân tay, ADN hoặc nhận dạng khuôn mặt;
  • Tra cứu dữ liệu xuất nhập cảnh và thông tin cư trú tại Việt Nam;
  • Phối hợp với Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của quốc gia mà người đó mang quốc tịch;
  • Thực hiện tương trợ tư pháp quốc tế hoặc trao đổi thông tin với cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài khi cần thiết;
  • Thu thập lời khai của người làm chứng, tài liệu điện tử, dữ liệu camera và các chứng cứ khác để xác minh chính xác danh tính.

Việc xác định đúng nhân thân của người phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong toàn bộ quá trình điều tra, truy tố, xét xử cũng như thi hành án, đồng thời bảo đảm việc áp dụng đúng quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.

III. Quy định pháp luật hiện hành về người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam

Việc người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam không chỉ được điều chỉnh bởi các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 mà còn chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi năm 2019, 2023, 2025) và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Theo nguyên tắc chung, người nước ngoài thực hiện hành vi phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam phải chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp được hưởng quyền miễn trừ theo điều ước quốc tế hoặc theo nguyên tắc có đi có lại.

1. Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định các khung hình phạt cụ thể nào đối với người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam?

Người nước ngoài thực hiện hành vi giết người trên lãnh thổ Việt Nam, nếu không thuộc trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc miễn trừ lãnh sự, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017). Theo đó:

  • Khoản 1 Điều 123 quy định đối với trường hợp phạm tội có một trong các tình tiết định khung như giết từ hai người trở lên; giết người dưới 16 tuổi; thực hiện tội phạm có tổ chức; có tính chất côn đồ; vì động cơ đê hèn; để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác... thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
  • Khoản 2 Điều 123 quy định trường hợp giết người không thuộc các tình tiết quy định tại khoản 1 thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
  • Ngoài hình phạt chính, theo khoản 4 Điều 123, người phạm tội còn có thể bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, nếu đủ điều kiện áp dụng.

Như vậy, việc người phạm tội là công dân nước ngoài không làm thay đổi khung hình phạt. Tòa án sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả xảy ra và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để quyết định mức hình phạt cụ thể.

2. Quy định về nguyên tắc chủ quyền lãnh thổ và quyền tài phán của luật pháp Việt Nam đối với người nước ngoài phạm tội đặc biệt nghiêm trọng ra sao?

Nguyên tắc áp dụng pháp luật hình sự đối với người nước ngoài được quy định tại Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015.

  • Theo khoản 1 Điều 5, mọi người phạm tội trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đều phải chịu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, không phân biệt quốc tịch.
  • Đối với người nước ngoài được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc quyền miễn trừ lãnh sự, khoản 2 Điều 5 quy định việc xử lý được thực hiện theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc theo tập quán quốc tế. Nếu điều ước quốc tế không có quy định thì vấn đề trách nhiệm sẽ được giải quyết bằng con đường ngoại giao.

Quy định này thể hiện nguyên tắc chủ quyền lãnh thổ và quyền tài phán hình sự của Việt Nam, bảo đảm mọi hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam đều thuộc phạm vi quản lý và xử lý của cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam, trừ các trường hợp đặc biệt được pháp luật quốc tế công nhận.

3. Thời hạn tạm giam để điều tra đối với bị can là người nước ngoài phạm tội giết người được pháp luật hiện hành quy định tối đa là bao lâu?

Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 thuộc nhóm tội đặc biệt nghiêm trọng.

Theo Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời hạn tạm giam để điều tra đối với tội đặc biệt nghiêm trọng được quy định như sau:

  • Lần đầu: không quá 04 tháng;
  • Gia hạn lần thứ nhất: không quá 04 tháng;
  • Gia hạn lần thứ hai: không quá 04 tháng.

Như vậy, trong giai đoạn điều tra, thời hạn tạm giam tối đa có thể lên đến 12 tháng, nếu việc gia hạn được thực hiện đúng căn cứ, thẩm quyền và trình tự theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Việc bị can là người nước ngoài không làm thay đổi thời hạn tạm giam nêu trên. Tuy nhiên, trong quá trình tố tụng, cơ quan điều tra còn phải thực hiện các thủ tục về thông báo lãnh sự, phiên dịch, bảo đảm quyền bào chữa và các quyền tố tụng khác theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan.

4. Quy định về việc giải quyết bồi thường thiệt hại dân sự trong bản án hình sự được thực hiện ra sao?

Ngoài trách nhiệm hình sự, người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự nếu hành vi phạm tội gây thiệt hại về tính mạng, tài sản hoặc các lợi ích hợp pháp khác của nạn nhân.

Căn cứ Điều 48 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.

Việc xác định mức bồi thường được thực hiện theo các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là:

  • Điều 584 về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại;
  • Điều 585 về nguyên tắc bồi thường thiệt hại;
  • Điều 591 về thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm.

Theo đó, Tòa án khi giải quyết vụ án hình sự sẽ đồng thời xem xét phần trách nhiệm dân sự nếu có yêu cầu hoặc có căn cứ theo quy định của pháp luật. Khoản bồi thường có thể bao gồm:

  • Chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, chăm sóc trước khi nạn nhân chết;
  • Chi phí mai táng;
  • Tiền cấp dưỡng cho những người mà người bị hại có nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Khoản bù đắp tổn thất về tinh thần cho thân nhân của người bị hại;
  • Các thiệt hại thực tế khác theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Việc giải quyết đồng thời trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự không chỉ bảo đảm quyền lợi của người bị hại và thân nhân mà còn góp phần khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam

Các vụ án người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam thường đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến thẩm quyền xét xử, hợp tác tư pháp quốc tế, bồi thường thiệt hại và thi hành án. Dưới đây là những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất cùng căn cứ pháp lý liên quan.

1. Người nước ngoài phạm tội giết người tại Việt Nam có bị áp dụng hình phạt cao nhất là tử hình theo luật Việt Nam hay không?

Có. Theo Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015, người nước ngoài phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải chịu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc quyền miễn trừ lãnh sự.

Đối với tội giết người quy định tại khoản 1 Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015, hình phạt cao nhất có thể áp dụng là tử hình nếu thuộc các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như giết nhiều người, thực hiện hành vi có tính chất côn đồ, vì động cơ đê hèn hoặc các tình tiết định khung khác theo luật.

Do đó, việc người phạm tội là công dân nước ngoài không làm phát sinh quyền miễn áp dụng hình phạt tử hình, trừ trường hợp điều ước quốc tế hoặc quy định về miễn trừ được áp dụng theo pháp luật.

2. Nếu nước gốc của người phạm tội đã xóa bỏ án tử hình, họ có quyền yêu cầu Việt Nam không áp dụng án tử hình đối với công dân họ không?

Về nguyên tắc, nếu nước gốc của người phạm tội đã xóa bỏ án tử hình thì họ có quyền không yêu cầu Việt Nam không áp dụng án tử hình đối với công dân họ. Việt Nam thực hiện quyền tài phán hình sự đối với hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ của mình theo Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015.

Việc quốc gia mà người phạm tội mang quốc tịch đã bãi bỏ hình phạt tử hình không đồng nghĩa với việc Việt Nam bắt buộc không được áp dụng hình phạt này. Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết vụ án, cơ quan đại diện ngoại giao của quốc gia đó có thể thực hiện các quyền lãnh sự theo quy định của điều ước quốc tế, Công ước Vienna về quan hệ lãnh sự năm 1963 (nếu áp dụng) và pháp luật Việt Nam.

Việc quyết định hình phạt vẫn thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam trên cơ sở quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

3. Người thân của nạn nhân là công dân Việt Nam cần làm những thủ tục gì để yêu cầu hung thủ người nước ngoài bồi thường thiệt hại?

Người thân của nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong quá trình giải quyết vụ án hình sự theo Điều 48 Bộ luật Hình sự 2015 và các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là Điều 584, Điều 585 và Điều 591.

Thông thường, người có quyền yêu cầu bồi thường cần:

  • Cung cấp tài liệu chứng minh tư cách là người đại diện hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;
  • Chuẩn bị các tài liệu chứng minh thiệt hại như chi phí cứu chữa, mai táng, cấp dưỡng, thu nhập bị mất và các khoản tổn thất khác;
  • Gửi yêu cầu bồi thường đến cơ quan tiến hành tố tụng trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử;
  • Tham gia phiên tòa để trình bày yêu cầu bồi thường khi Tòa án giải quyết phần dân sự trong vụ án hình sự.

Nếu bản án có hiệu lực mà người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ bồi thường thì người được bồi thường có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định của pháp luật.

4. Trong trường hợp hung thủ giết người rồi trốn về nước họ thì xử lý như thế nào?

Nếu người phạm tội bỏ trốn ra nước ngoài sau khi thực hiện hành vi giết người tại Việt Nam, cơ quan điều tra có thể tiến hành khởi tố vụ án, khởi tố bị can, ra quyết định truy nã và đề nghị truy nã quốc tế thông qua các cơ chế hợp tác quốc tế theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các hiệp định tương trợ tư pháp, hiệp định dẫn độ hoặc quy định của Interpol, nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật.

Trường hợp Việt Nam và quốc gia nơi người phạm tội đang cư trú có hiệp định dẫn độ hoặc điều ước quốc tế liên quan thì cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện thủ tục yêu cầu dẫn độ để phục vụ việc điều tra, truy tố hoặc thi hành án.

Nếu không thể dẫn độ, việc xử lý sẽ phụ thuộc vào pháp luật của quốc gia nơi người phạm tội đang có mặt, điều ước quốc tế và cơ chế hợp tác tư pháp giữa các quốc gia.

5. Nếu người nước ngoài thực hiện hành vi giết người trong trạng thái kích động mạnh do lỗi của nạn nhân thì khung hình phạt thay đổi ra sao?

Có. Nếu có đủ căn cứ chứng minh người phạm tội thực hiện hành vi trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân, hành vi có thể được xem xét theo Điều 125 Bộ luật Hình sự 2015 về tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh, thay vì áp dụng Điều 123 về Tội giết người. 

Theo đó, người nào giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người đó hoặc đối với người thân thích của người đó, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.  Phạm tội đối với 02 người trở lên, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

Tuy nhiên, việc áp dụng Điều 125 chỉ được chấp nhận khi cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh đầy đủ các điều kiện luật định; không phải mọi trường hợp bực tức, cãi vã hoặc mâu thuẫn đều được coi là trạng thái tinh thần bị kích động mạnh.

6. Sau khi chấp hành xong hình phạt tù, người nước ngoài có bị trục xuất khỏi Việt Nam ngay lập tức không?

Việc người nước ngoài có bị trục xuất sau khi chấp hành xong hình phạt tù hay không sẽ phụ thuộc vào bản án của Tòa án và các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi năm 2017, 2025), Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi năm 2019, 2023, 2025) cùng các văn bản hướng dẫn có liên quan.

Trong một số trường hợp, trục xuất có thể được Tòa án áp dụng là hình phạt bổ sung hoặc người nước ngoài có thể bị áp dụng các biện pháp quản lý xuất nhập cảnh theo quy định của pháp luật sau khi hoàn thành việc thi hành án.

Do đó, người nước ngoài không mặc nhiên bị trục xuất ngay sau khi mãn hạn tù trong mọi trường hợp, mà việc trục xuất phải được thực hiện trên cơ sở quyết định của cơ quan có thẩm quyền và đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định.

V. Đứng trước ranh giới pháp lý hình sự quốc tế nghiêm trọng? Hãy liên hệ NPLaw ngay để Luật sư hình sự có mặt can thiệp khẩn cấp!

Các vụ án người nước ngoài phạm tội giết người ở Việt Nam thường liên quan đồng thời đến pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, bồi thường dân sự và hợp tác tư pháp quốc tế. Việc có luật sư tham gia ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại, người bị buộc tội hoặc các bên liên quan, đồng thời bảo đảm quá trình làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng được thực hiện đúng quy định pháp luật.

NPLaw với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự và các vụ việc có yếu tố nước ngoài sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, tham gia bào chữa, bảo vệ quyền lợi của bị hại, đại diện yêu cầu bồi thường thiệt hại, làm việc với cơ quan điều tra và phối hợp xử lý các vấn đề liên quan đến hợp tác tư pháp quốc tế. Nếu cần hỗ trợ khẩn cấp, hãy liên hệ NPLaw để được luật sư tiếp nhận thông tin và đưa ra phương án pháp lý phù hợp, kịp thời.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay

 

玉富律师事务所有限责任公司
电话 热线 1: 0913449968 热线 2: 0913419996
电子邮件

相关服务

滥用信托侵占财产罪的法律规定

滥用信托侵占财产罪在实践中越来越普遍。违法者利用一切可能的手段非法侵占他人的财产...

根据法律,财产损毁是如何处理的?

破坏他人财产的行为在实践中很常见。在许多情况下,这种行为是由于突然的冲突或失去自...

创建虚假网站(诈骗网站)的罚款规定

近年来,社交媒体平台上出现了大量非法使用个人和组织的名称、图像或信息的虚假网站,...

个人世界卫生组织如何损害公司声誉的法律处理?

声誉是企业生存和发展的关键因素。然而,在许多情况下,个人可能会从事损害公司声誉的...

伪造商业登记证如何受到制裁?

商业登记证是证明企业合法地位和合法经营的最重要的法律文件之一。因此,伪造商业登记...

什么构成未经授权使用机密信息?

在当前背景下,未经授权使用机密信息的现象日益普遍,对个人、组织和企业的权益造成了...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo