Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, các phần mềm phục vụ nhu cầu học tập, làm việc và giải trí ngày càng đa dạng. Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó là tình trạng xuất hiện ngày càng nhiều phần mềm giả mạo, được tạo ra nhằm mục đích lừa đảo, chiếm đoạt thông tin hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Thực trạng này không chỉ gây thiệt hại cho người sử dụng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của các doanh nghiệp công nghệ chân chính và trật tự an toàn mạng. Vì vậy, việc nhận diện và phân tích thực trạng tạo ra phần mềm giả mạo là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phòng ngừa, xử lý hiệu quả.

I. Thực trạng liên quan đến tạo ra phần mềm giả mạo

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, phần mềm đã trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó, tình trạng tạo ra và phân phối phần mềm giả mạo (hay còn gọi là phần mềm “lậu”, “nhái”, “crack”) đang diễn biến ngày càng phức tạp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin và trật tự thương mại.

Thực trạng này không chỉ gây thiệt hại lớn về kinh tế cho các doanh nghiệp phát triển phần mềm trong và ngoài nước, mà còn đe dọa an ninh mạng, làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng. Đặc biệt, hành vi tạo ra hoặc phát tán phần mềm giả mạo còn tiềm ẩn nguy cơ bị xử lý hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp và quyền tác giả.

Do đó, việc nhận diện, đánh giá và đề xuất giải pháp phòng ngừa hành vi tạo ra phần mềm giả mạo là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay, nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu phần mềm, đồng thời góp phần xây dựng môi trường số minh bạch, an toàn và tuân thủ pháp luật.

II. Khái niệm về tạo ra phần mềm giả mạo

Sau khi xem xét thực trạng phổ biến của hành vi tạo ra phần mềm giả mạo trên thị trường hiện nay, việc xác định rõ khái niệm và bản chất pháp lý của hành vi này là cần thiết để làm cơ sở cho việc nhận diện, đánh giá mức độ vi phạm và áp dụng các chế tài xử lý phù hợp. Bởi lẽ, trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, đặc biệt là đối với chương trình máy tính, chỉ khi hiểu đúng thế nào là “phần mềm giả mạo” và hành vi “tạo ra” nó mới có thể phân biệt giữa hành vi vi phạm và hoạt động sáng tạo hợp pháp.

Phần này sẽ làm rõ khái niệm “tạo ra phần mềm giả mạo” trên cơ sở quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, đồng thời phân tích các đặc điểm nhận diện và bản chất pháp lý của hành vi này trong thực tiễn.

1. Tạo ra phần mềm giả mạo là gì?

Tạo ra phần mềm giả mạo là hành vi sản xuất, sao chép hoặc chỉnh sửa trái phép phần mềm đã được bảo hộ nhằm tạo ra sản phẩm tương tự để sử dụng, phân phối hoặc kinh doanh, xâm phạm trực tiếp quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu hợp pháp.

Hành vi này không chỉ bị xử lý hành chính hoặc dân sự, mà trong trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng, còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

2. Các dấu hiệu nhận biết phần mềm bị tạo ra phần mềm giả mạo là gì?

Trong thực tế, các phần mềm giả mạo thường được thiết kế với giao diện và tên gọi tương tự phần mềm thật, khiến người dùng khó phân biệt. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm chuyên môn và quy định về bảo hộ quyền tác giả đối với chương trình máy tính, có thể nhận biết phần mềm giả mạo thông qua một số dấu hiệu đặc trưng sau đây:

  • Nguồn gốc phát hành không rõ ràng: Phần mềm được cung cấp từ các website không chính thức, đường dẫn chia sẻ miễn phí hoặc các bên trung gian không có giấy phép phân phối là dấu hiệu đầu tiên cần lưu ý. Việc tải phần mềm từ các nguồn này thường vi phạm Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, vì không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
  • Không có giấy phép bản quyền hoặc hóa đơn hợp pháp: Phần mềm chính hãng luôn đi kèm mã bản quyền (license key), hóa đơn điện tử, hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng hợp pháp. Nếu phần mềm không có các tài liệu này, hoặc sử dụng mã kích hoạt bất hợp pháp (crack, patch, keygen), đó là dấu hiệu rõ ràng của phần mềm giả mạo.
  • Có dấu hiệu chỉnh sửa mã nguồn hoặc can thiệp vào hệ thống: Các phần mềm giả mạo thường bị thay đổi mã nguồn, thêm tập tin lạ hoặc công cụ kích hoạt ngầm, gây nguy cơ xâm nhập dữ liệu và đánh cắp thông tin người dùng. Việc chỉnh sửa, sao chép mã nguồn trái phép là hành vi xâm phạm quyền làm tác phẩm phái sinh được quy định tại khoản 7 Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022).
  • Hiệu năng hoạt động bất thường hoặc chứa mã độc: Phần mềm giả mạo có thể chạy chậm, yêu cầu quyền truy cập bất thường, hoặc bị hệ thống bảo mật cảnh báo. Đây là hậu quả của việc can thiệp vào mã gốc, làm thay đổi cấu trúc phần mềm, tiềm ẩn nguy cơ vi phạm an ninh mạng theo Luật An ninh mạng năm 2018.
  • Vi phạm về thương hiệu, logo hoặc giao diện nhận diện: Phần mềm giả mạo thường sử dụng tên gọi, biểu tượng hoặc giao diện tương tự phần mềm chính hãng, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Hành vi này không chỉ xâm phạm quyền tác giả mà còn xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu và kiểu dáng bao bì, được bảo hộ theo Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005.

Như vậy, việc nhận biết các dấu hiệu trên là cơ sở quan trọng giúp cá nhân và doanh nghiệp phát hiện sớm và ngăn ngừa việc sử dụng phần mềm giả mạo, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu nội bộ một cách hiệu quả.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tạo ra phần mềm giả mạo

Hành vi tạo ra phần mềm giả mạo không chỉ là vấn đề mang tính kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ thông tin mà còn là hành vi vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và trật tự quản lý nhà nước trong lĩnh vực công nghệ số. 

Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có hệ thống quy định tương đối đầy đủ nhằm xác định, ngăn chặn và xử lý các hành vi tạo ra, sao chép hoặc phân phối phần mềm giả mạo.

1. Những hành vi nào bị coi là tạo ra phần mềm giả mạo theo pháp luật?

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, hành vi tạo ra phần mềm giả mạo là hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với chương trình máy tính, bao gồm việc sao chép, chỉnh sửa, phân phối hoặc sản xuất phần mềm mà không được sự cho phép của chủ sở hữu hợp pháp.

Cụ thể, các hành vi có thể bị coi là tạo ra phần mềm giả mạo bao gồm:

  • Sao chép hoặc tái tạo chương trình máy tính mà không có sự đồng ý của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả.
  • Tự ý thay đổi mã nguồn (source code) hoặc mã đối tượng (object code) của phần mềm gốc nhằm tạo ra phiên bản khác, nhưng vẫn dựa trên nền tảng phần mềm có bản quyền.
  • Tạo lập phần mềm có giao diện, tính năng, cấu trúc tương tự với phần mềm đã được bảo hộ quyền tác giả, gây nhầm lẫn cho người sử dụng.
  • Phân phối, bán hoặc cung cấp dưới bất kỳ hình thức nào phần mềm giả mạo ra thị trường, dù là miễn phí hay có phí.
  • Gắn nhãn mác, logo, tên thương mại của phần mềm chính hãng lên sản phẩm không được cấp phép.
  • Sử dụng công cụ, phần mềm tự động để tạo bản sao trái phép hoặc để “bẻ khóa” (crack) phần mềm nhằm phân phối bản giả.

Các hành vi nêu trên bị xem là vi phạm quyền tác giả đối với chương trình máy tính, được quy định tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022). Tùy vào tính chất và mức độ, tổ chức hoặc cá nhân vi phạm có thể bị xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự theo quy định tại Nghị định 131/2013/NĐ-CP và Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).

2. Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý hành vi tạo ra phần mềm giả mạo?

Thẩm quyền xử lý hành vi tạo ra phần mềm giả mạo theo quy định tại Điều 200 Luật SHTT 2005 được quy định phân cấp cho nhiều cơ quan nhà nước, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra. Cụ thể như sau:

  • Cơ quan thanh tra chuyên ngành về thông tin và truyền thông
    • Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Sở Khoa học và Công nghệ các tỉnh, thành phố có thẩm quyền kiểm tra, phát hiện và xử phạt các hành vi vi phạm trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và phân phối phần mềm giả mạo. Căn cứ theo Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin.
  • Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
    • Có thẩm quyền xử lý các hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình máy tính theo quy định của Nghị định số 131/2013/NĐ-CP.
  • Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
    • Là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành về quyền tác giả, có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh và đề xuất biện pháp xử lý khi phát hiện phần mềm giả mạo xâm phạm quyền tác giả đã được đăng ký bảo hộ.

  • Cơ quan Công an
    • Trường hợp hành vi tạo ra phần mềm giả mạo có dấu hiệu tội phạm, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc có yếu tố thương mại, cơ quan công an (đặc biệt là Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao – Bộ Công an) có thể khởi tố, điều tra theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về “Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan”.
  • Tòa án nhân dân các cấp
    • Trong trường hợp có tranh chấp hoặc khởi kiện dân sự về hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với phần mềm, Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền giải quyết, buộc chấm dứt hành vi vi phạm, bồi thường thiệt hại và xin lỗi công khai theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Như vậy, hành vi tạo ra phần mềm giả mạo có thể bị xử lý dưới nhiều hình thức và bởi nhiều cơ quan khác nhau, tùy thuộc vào bản chất vi phạm — hành chính, dân sự hay hình sự.

IV. Giải đáp các thắc mắc về tạo ra phần mềm giả mạo

Trong thực tiễn, hành vi tạo ra phần mềm giả mạo không chỉ diễn ra ở quy mô cá nhân mà còn có thể xuất hiện trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, gây ra nhiều hệ quả pháp lý phức tạp. Do vậy, việc hiểu rõ các quy định liên quan, thẩm quyền xử lý, cũng như cách phòng tránh là hết sức cần thiết.

1. Người dùng chịu rủi ro gì khi sử dụng phần mềm bị tạo ra phần mềm giả mạo?

Việc sử dụng phần mềm giả mạo không chỉ gây ảnh hưởng đến hoạt động vận hành của người dùng mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và kỹ thuật nghiêm trọng. Các rủi ro chủ yếu bao gồm:

  • Rủi ro pháp lý
    • Người sử dụng phần mềm giả mạo có thể bị coi là đồng phạm hoặc tiếp tay cho hành vi xâm phạm quyền tác giả theo quy định tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005.
    • Nếu việc sử dụng gây thiệt hại cho chủ sở hữu hợp pháp, người dùng có thể bị buộc bồi thường dân sự hoặc xử phạt hành chính theo Nghị định số 131/2013/NĐ-CP.
    • Trường hợp sử dụng phần mềm giả mạo với mục đích kinh doanh, thu lợi bất chính, người dùng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về “Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan”.
  • Rủi ro an ninh và bảo mật thông tin
    • Phần mềm giả mạo thường bị chèn mã độc, virus, hoặc backdoor cho phép kẻ xấu truy cập, đánh cắp dữ liệu cá nhân và thông tin tài chính.
    • Người dùng có thể bị mất quyền kiểm soát hệ thống, dữ liệu bị rò rỉ hoặc mã hóa tống tiền (ransomware).
  • Rủi ro về hiệu suất và độ ổn định hệ thống
    • Phần mềm giả mạo thường không được cập nhật hoặc kiểm thử chính thức, dễ xảy ra lỗi, xung đột hệ thống hoặc mất dữ liệu.
    • Việc cài đặt phần mềm không chính hãng cũng có thể làm mất hiệu lực bảo hành hoặc hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phát triển gốc.
  • Rủi ro về uy tín và trách nhiệm doanh nghiệp
    • Đối với tổ chức, việc sử dụng phần mềm giả mạo có thể bị đánh giá là vi phạm chuẩn mực đạo đức kinh doanh, ảnh hưởng đến hình ảnh và uy tín thương mại.
    • Trong trường hợp bị cơ quan chức năng phát hiện, doanh nghiệp còn có thể bị tạm đình chỉ hoạt động, bị phạt tiền hoặc tịch thu tang vật vi phạm.

Tóm lại, việc sử dụng phần mềm giả mạo không chỉ gây thiệt hại về mặt kỹ thuật mà còn có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng, do đó người dùng cần chỉ sử dụng phần mềm được cấp phép hợp pháp để đảm bảo tuân thủ pháp luật và an toàn thông tin.

2. Nếu nhân viên công ty tự ý tạo ra phần mềm giả mạo, doanh nghiệp có bị liên đới trách nhiệm không?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc xác định trách nhiệm của doanh nghiệp trong trường hợp nhân viên tự ý tạo ra phần mềm giả mạo phụ thuộc vào mức độ liên quan, sự cho phép và quản lý của doanh nghiệp đối với hành vi đó.

  • Trường hợp doanh nghiệp không biết và không chỉ đạo hành vi vi phạm: 
    • Nếu nhân viên tự ý thực hiện hành vi tạo ra phần mềm giả mạo mà không có chỉ đạo, không sử dụng phương tiện, tài nguyên hoặc danh nghĩa của doanh nghiệp, thì doanh nghiệp không phải chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp.
    • Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể bị ảnh hưởng uy tín hoặc bị cơ quan chức năng yêu cầu phối hợp điều tra, đặc biệt khi hành vi vi phạm được thực hiện trong phạm vi công việc.
  • Trường hợp hành vi vi phạm được thực hiện trong phạm vi công việc hoặc dưới danh nghĩa công ty: 
    • Nếu nhân viên lợi dụng vị trí công tác, sử dụng tài sản, thiết bị, hệ thống hoặc thương hiệu của doanh nghiệp để tạo ra phần mềm giả mạo, thì hành vi này có thể bị coi là được thực hiện “nhân danh pháp nhân thương mại”. 
    • Khi đó, doanh nghiệp có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự với tư cách pháp nhân thương mại theo Điều 75 và Điều 225 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), trong đó quy định: “Pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm do người đại diện, người có thẩm quyền nhân danh pháp nhân thực hiện vì lợi ích của pháp nhân.”
  • Trách nhiệm quản lý nội bộ của doanh nghiệp
    • Dù không trực tiếp chỉ đạo, doanh nghiệp vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm gián tiếp nếu không có biện pháp kiểm soát, giám sát hoặc quy định nội bộ về việc sử dụng tài sản công nghệ thông tin, dẫn đến việc nhân viên lợi dụng để vi phạm pháp luật.
    • Trường hợp này, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP).
  • Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự
    • Nếu phần mềm giả mạo do nhân viên tạo ra gây thiệt hại cho bên thứ ba, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu liên đới bồi thường theo quy định tại Điều 597 Bộ luật Dân sự 2015, vì hành vi của nhân viên được thực hiện trong khi thi hành công việc được giao.

Doanh nghiệp không đương nhiên chịu trách nhiệm trong mọi trường hợp, nhưng sẽ bị xem xét liên đới hoặc chịu trách nhiệm pháp lý nếu hành vi của nhân viên có liên quan đến hoạt động, tài sản hoặc lợi ích của doanh nghiệp. Vì vậy, các tổ chức cần ban hành quy chế nội bộ, chính sách kiểm soát và đào tạo về tuân thủ pháp luật sở hữu trí tuệ để phòng ngừa rủi ro phát sinh.

3. Khi phần mềm giả mạo sử dụng thương hiệu, logo hoặc tên của sản phẩm gốc, có bị coi là xâm phạm nhãn hiệu không?

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, việc sử dụng thương hiệu, logo hoặc tên sản phẩm trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ mà không có sự cho phép của chủ sở hữu hợp pháp được xem là hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Cụ thể, Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 quy định các hành vi bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu bao gồm:

  • Sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương tự;
  • Gắn nhãn hiệu được bảo hộ hoặc dấu hiệu tương tự lên sản phẩm giả mạo, bao bì, phương tiện kinh doanh mà không được phép;
  • Lưu thông, chào bán, quảng cáo, nhập khẩu sản phẩm mang dấu hiệu giả mạo nhãn hiệu;
  • Sử dụng logo, biểu tượng hoặc tên thương mại của chủ sở hữu nhãn hiệu đã đăng ký để tạo ấn tượng sai lệch về nguồn gốc sản phẩm hoặc mối quan hệ với chủ sở hữu thật.

Do đó, khi phần mềm giả mạo sao chép hoặc gắn logo, thương hiệu, hoặc tên gọi của phần mềm gốc, hành vi này không chỉ là vi phạm quyền tác giả (về mã nguồn, cấu trúc, giao diện) mà còn xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu.

4. Mức xử phạt đối với hành vi tạo ra phần mềm giả mạo theo quy định hiện hành là bao nhiêu?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hành vi tạo ra phần mềm giả mạo có thể bị xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự, tùy thuộc vào mức độ vi phạm, hậu quả và mục đích của người thực hiện. Dưới đây là các chế tài cụ thể:

  • Xử phạt vi phạm hành chính: 
    • Căn cứ theo quy định tại Điều 18 Nghị định số 131/2013/NĐ-CP phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng đối với hành vi sao chép; Điều 15 - phạt tiền từ 10.000.000 đến 30.000.000 hành vi phân phối tác phẩm (bao gồm chương trình máy tính) mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
    • Ngoài ra, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như: Buộc gỡ bỏ phần mềm giả mạo khỏi hệ thống; Buộc xin lỗi, cải chính công khai; Buộc nộp lại khoản thu lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm theo quy định tại Điều 202 Luật SHTT 2005. 
  • Trách nhiệm hình sự: Trường hợp hành vi tạo ra phần mềm giả mạo gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc nhằm mục đích thương mại, cá nhân hoặc pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) – “Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan”.
    • Cụ thể đối với cá nhân: 
      • Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng, hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm nếu hành vi có tính chất nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn hoặc thực hiện có tổ chức.
    • Đối với pháp nhân thương mại:
      • Phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng;
      • Hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm nếu vi phạm nghiêm trọng.
  • Trách nhiệm dân sự: Theo Điều 202 và Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, chủ sở hữu phần mềm bị giả mạo có quyền:
    • Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm,
    • Buộc xin lỗi, cải chính công khai,
    • Và buộc người vi phạm bồi thường thiệt hại (bao gồm tổn thất vật chất, tinh thần và chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục hậu quả).

5. Việc tạo ra phần mềm giả mạo trong môi trường học tập hoặc nghiên cứu có bị coi là vi phạm pháp luật không?

Việc tạo ra phần mềm giả mạo dù được thực hiện trong môi trường học tập, nghiên cứu vẫn có thể bị coi là hành vi vi phạm pháp luật, nếu hành vi đó xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của người khác hoặc gây thiệt hại thực tế cho chủ sở hữu phần mềm. Tuy nhiên, pháp luật cũng có sự phân biệt giữa mục đích học thuật và mục đích thương mại, cụ thể như sau:

Đầu tiên, trường hợp được xem xét không vi phạm

  • Theo Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, một số hành vi sử dụng tác phẩm đã công bố (bao gồm chương trình máy tính) mà không cần xin phép được pháp luật cho phép, nếu đáp ứng điều kiện:
    • Chỉ sử dụng vì mục đích nghiên cứu khoa học, giảng dạy, học tập cá nhân, không nhằm mục đích thương mại;
    • Việc sử dụng phải trích dẫn rõ nguồn gốc, tên tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả;
    • Không sao chép toàn bộ hoặc phân phối ra ngoài phạm vi học tập – nghiên cứu.

Như vậy, nếu việc tạo phần mềm “mô phỏng”, “thử nghiệm”, “học thuật” chỉ nhằm mục tiêu nghiên cứu kỹ thuật, học tập, không thương mại hóa và không công bố công khai, thì không bị coi là vi phạm.

Còn đối với trường hợp bị coi là vi phạm pháp luật: Ngược lại, nếu hành vi tạo ra phần mềm có dấu hiệu sao chép mã nguồn, cấu trúc, giao diện hoặc thương hiệu của phần mềm gốc mà:

  • Không được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả;
  • Hoặc được phân phối, công khai, chia sẻ rộng rãi (kể cả miễn phí);
  • Hoặc được sử dụng để thu lợi hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh,

Thì hành vi này vẫn bị coi là xâm phạm quyền tác giả, theo Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, và có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ.

V. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến tạo ra phần mềm giả mạo

Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề có liên quan đến tranh chấp phần mềm nói chung và các vấn đề tranh chấp khác liên quan đến tạo ra phần mềm giả mạo…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng.