Trong thực tiễn doanh nghiệp, thưởng sáng tạo trong hợp đồng sở hữu trí tuệ không chỉ là chính sách khuyến khích đổi mới mà còn là yếu tố giúp xác định rõ quyền và lợi ích giữa các bên liên quan.
I. Thực trạng liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, truyền thông, sản xuất, tài chính và sáng tạo nội dung. Các hệ thống AI ngày nay không chỉ hỗ trợ con người trong quá trình làm việc mà còn có khả năng tạo ra nhiều sản phẩm trí tuệ như phần mềm, hình ảnh, văn bản, dữ liệu phân tích hoặc các giải pháp kỹ thuật. Trong bối cảnh đó, hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI ngày càng trở thành công cụ pháp lý quan trọng nhằm xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên đối với các sản phẩm do AI tạo ra.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc xây dựng và thực hiện hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI vẫn đang gặp nhiều khó khăn. Một trong những vấn đề nổi bật là việc xác định chủ thể sở hữu đối với kết quả do AI tạo ra. Khác với các đối tượng sở hữu trí tuệ truyền thống, sản phẩm do AI tạo ra thường có sự tham gia của nhiều chủ thể như nhà phát triển hệ thống AI, người vận hành AI, tổ chức cung cấp dữ liệu và doanh nghiệp khai thác kết quả. Điều này khiến việc xác định quyền sở hữu trí tuệ trở nên phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp hiện nay sử dụng AI để tạo ra nội dung, phần mềm hoặc các giải pháp công nghệ nhưng chưa có thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng về quyền sở hữu và quyền khai thác kết quả. Việc thiếu các điều khoản cụ thể trong hợp đồng có thể dẫn đến rủi ro pháp lý khi sản phẩm trí tuệ được thương mại hóa hoặc chuyển giao cho bên thứ ba.
Ngoài ra, pháp luật về sở hữu trí tuệ tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, vẫn chủ yếu được xây dựng trên cơ sở con người là chủ thể sáng tạo. Vì vậy, khi AI tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra sản phẩm trí tuệ, việc áp dụng các quy định pháp luật hiện hành đôi khi chưa thực sự phù hợp với thực tiễn công nghệ.
Từ thực trạng trên có thể thấy rằng việc xây dựng hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI một cách chặt chẽ và rõ ràng là hết sức cần thiết. Điều này không chỉ giúp các bên xác định rõ quyền sở hữu và quyền khai thác sản phẩm trí tuệ mà còn góp phần hạn chế tranh chấp và tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ AI.
II. Khái niệm về hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI
Về bản chất, hợp đồng này giúp xác định rõ quyền sở hữu đối với kết quả do AI tạo ra, quyền sử dụng hệ thống AI, nghĩa vụ bảo mật dữ liệu, cũng như cơ chế phân chia lợi ích giữa các bên. Việc quy định rõ các nội dung này trong hợp đồng sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tạo cơ sở minh bạch cho việc khai thác các giá trị kinh tế từ công nghệ AI.
1. Hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI là gì?
Hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, chuyển giao hoặc phân chia quyền sở hữu và quyền sử dụng đối với các sản phẩm trí tuệ được tạo ra hoặc hỗ trợ tạo ra bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Theo đó, trong hợp đồng, các bên có thể thỏa thuận các nội dung như:
- Quyền sở hữu đối với kết quả do AI tạo ra;
- Quyền sử dụng phần mềm hoặc hệ thống AI;
- Quyền khai thác thương mại sản phẩm trí tuệ;
- Nghĩa vụ bảo mật dữ liệu, thuật toán hoặc công nghệ liên quan;
- Cơ chế phân chia lợi nhuận từ việc khai thác sản phẩm trí tuệ.
Loại hợp đồng này thường được ký kết trong các hoạt động như phát triển phần mềm AI, nghiên cứu công nghệ, cung cấp dịch vụ AI hoặc khai thác dữ liệu để huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo.
2. Ai là chủ sở hữu kết quả do AI tạo ra theo hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI?
Việc xác định chủ sở hữu kết quả do AI tạo ra là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ hiện nay. Theo nguyên tắc chung của pháp luật sở hữu trí tuệ, quyền sở hữu thường thuộc về cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp tạo ra hoặc đầu tư cho việc tạo ra sản phẩm trí tuệ.
Trong trường hợp sản phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của AI, chủ sở hữu có thể là:
- Người lập trình hoặc phát triển hệ thống AI;
- Tổ chức hoặc doanh nghiệp sở hữu hệ thống AI;
- Người sử dụng AI để tạo ra sản phẩm trí tuệ;
- Hoặc các bên tham gia hợp tác theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Do pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về quyền sở hữu đối với sản phẩm do AI tự tạo ra, nên việc xác định chủ sở hữu thường phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI giữa các bên.
3. Chủ thể nào có quyền ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI?
Các chủ thể có quyền ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI thường là những cá nhân hoặc tổ chức có liên quan trực tiếp đến việc phát triển, sử dụng hoặc khai thác hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Cụ thể, các chủ thể này có thể bao gồm:
- Doanh nghiệp phát triển hoặc cung cấp công nghệ AI;
- Tổ chức nghiên cứu, viện nghiên cứu hoặc trường đại học tham gia phát triển hệ thống AI;
- Doanh nghiệp sử dụng AI để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ;
- Cá nhân hoặc nhóm cá nhân phát triển thuật toán, dữ liệu hoặc phần mềm AI.
Việc xác định đúng chủ thể có quyền ký kết hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI là yếu tố quan trọng để bảo đảm hiệu lực pháp lý của hợp đồng cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI
Mặc dù pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định riêng điều chỉnh trực tiếp đối với hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI, nhưng các quan hệ pháp lý liên quan đến việc xác lập, chuyển giao và khai thác quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực này vẫn được điều chỉnh bởi các quy định chung của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022, 2025 (sau đây gọi tắt là Luật Sở hữu trí tuệ) và các văn bản hướng dẫn có liên quan.
1. Nguyên tắc nào khi giao kết hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI?
Khi giao kết hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI, các bên cần tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật về hợp đồng được quy định tại Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Theo đó, việc giao kết hợp đồng phải bảo đảm các nguyên tắc cơ bản như:
- Tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận nhưng không được trái với quy định của pháp luật;
- Bình đẳng giữa các bên trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ;
- Thiện chí, trung thực trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng;
- Không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Ngoài ra, khi hợp đồng liên quan đến việc chuyển giao hoặc khai thác quyền sở hữu trí tuệ, các bên còn phải tuân thủ các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ về việc xác lập và chuyển giao quyền đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm do AI tạo ra, vì việc xác định chủ sở hữu và phạm vi quyền khai thác cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng.
2. Nội dung cơ bản của hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI gồm những điều khoản nào?
Theo quy định của Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, nội dung của hợp đồng do các bên thỏa thuận, nhưng thường bao gồm những điều khoản cơ bản nhằm xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Đối với hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI, một số nội dung quan trọng thường được quy định như sau:
- Thông tin về các bên trong hợp đồng, bao gồm tổ chức hoặc cá nhân phát triển, cung cấp hoặc sử dụng công nghệ AI;
- Đối tượng của hợp đồng, chẳng hạn như hệ thống AI, phần mềm AI, dữ liệu huấn luyện AI hoặc kết quả do AI tạo ra;
- Quyền sở hữu đối với sản phẩm trí tuệ do AI tạo ra, bao gồm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp hoặc quyền khai thác thương mại;
- Phạm vi sử dụng và chuyển giao công nghệ AI;
- Cơ chế phân chia lợi ích hoặc lợi nhuận từ việc khai thác sản phẩm trí tuệ;
- Nghĩa vụ bảo mật dữ liệu, thuật toán và thông tin công nghệ;
- Thời hạn, phương thức thực hiện hợp đồng và trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng.

Việc quy định đầy đủ các nội dung này sẽ giúp hợp đồng có cơ sở pháp lý rõ ràng, đồng thời hạn chế rủi ro khi các bên khai thác và thương mại hóa sản phẩm trí tuệ liên quan đến AI.
3. Hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI có thể bị vô hiệu trong những trường hợp nào?
Cũng như các loại hợp đồng dân sự khác, hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu rơi vào các trường hợp được quy định trong Bộ luật Dân sự năm 2015.
Cụ thể, theo các quy định tại Điều 117 và Điều 123 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng có thể bị vô hiệu trong các trường hợp như:
- Chủ thể tham gia giao kết không có năng lực pháp luật dân sự hoặc năng lực hành vi dân sự phù hợp;
- Mục đích và nội dung của hợp đồng vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội;
- Các bên giao kết hợp đồng không hoàn toàn tự nguyện, chẳng hạn do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép;
- Đối tượng của hợp đồng không thể thực hiện được hoặc không tồn tại trên thực tế.
Ngoài ra, đối với các hợp đồng liên quan đến chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ, nếu việc chuyển giao không tuân thủ quy định của Luật Sở hữu trí tuệ về phạm vi quyền hoặc điều kiện chuyển nhượng, hợp đồng cũng có thể bị xem xét vô hiệu toàn bộ hoặc một phần.
4. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI được giải quyết bằng phương thức nào?
Trong quá trình thực hiện hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI, các bên có thể phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu kết quả do AI tạo ra, phạm vi khai thác sản phẩm trí tuệ hoặc nghĩa vụ thanh toán, chia sẻ lợi ích.
Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng có thể được giải quyết thông qua nhiều phương thức khác nhau, bao gồm:
- Thương lượng giữa các bên nhằm tìm ra giải pháp phù hợp;
- Hòa giải thông qua tổ chức hoặc cá nhân trung gian;
- Trọng tài thương mại theo quy định của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 nếu các bên có thỏa thuận trọng tài;
- Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp nên được quy định rõ trong hợp đồng ngay từ đầu. Điều này giúp các bên chủ động hơn trong việc xử lý tranh chấp và giảm thiểu thời gian cũng như chi phí phát sinh khi xảy ra xung đột pháp lý.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI
Trong thực tiễn triển khai và khai thác công nghệ trí tuệ nhân tạo, nhiều doanh nghiệp và cá nhân thường gặp phải các vướng mắc pháp lý liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI, đặc biệt là về phạm vi sử dụng mô hình AI, quyền chuyển nhượng, trách nhiệm pháp lý đối với nội dung do AI tạo ra và các nghĩa vụ khi hợp đồng chấm dứt. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến vấn đề này.
1. Hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI có thể giới hạn mục đích sử dụng mô hình AI không?
Các bên hoàn toàn có thể giới hạn mục đích sử dụng mô hình AI trong hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI. Các bên có quyền xác định phạm vi và mục đích sử dụng đối tượng của hợp đồng miễn là không vi phạm điều cấm của pháp luật.
Trong thực tế, nhiều hợp đồng liên quan đến AI thường quy định rõ mô hình AI chỉ được sử dụng cho một số mục đích nhất định, chẳng hạn như nghiên cứu, phát triển sản phẩm nội bộ, cung cấp dịch vụ cho khách hàng hoặc khai thác thương mại trong một lĩnh vực cụ thể. Việc giới hạn mục đích sử dụng giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu công nghệ AI, đồng thời kiểm soát rủi ro liên quan đến việc sử dụng công nghệ không đúng phạm vi cho phép.
2. Có thể chuyển nhượng toàn bộ quyền trong hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI không?
Trong nhiều trường hợp, hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI có thể cho phép việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần quyền liên quan đến sản phẩm trí tuệ hoặc công nghệ AI nếu các bên có thỏa thuận.
Theo khoản 1 Điều 139 của Luật Sở hữu trí tuệ, chủ sở hữu quyền sở hữu công nghiệp chỉ được chuyển nhượng quyền của mình trong phạm vi được bảo hộ.
Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, hợp đồng có thể quy định việc chuyển nhượng phải có sự đồng ý của bên còn lại nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan và tránh việc chuyển giao công nghệ cho chủ thể không phù hợp.
3. Hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI có thể chấm dứt trước thời hạn trong những trường hợp nào?
Giống như các loại hợp đồng dân sự khác, hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI có thể chấm dứt trước thời hạn trong một số trường hợp nhất định theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên.
Một số trường hợp phổ biến dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn bao gồm:
- Các bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng;
- Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, khiến mục đích của hợp đồng không đạt được;
- Hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện do sự kiện bất khả kháng hoặc thay đổi hoàn cảnh cơ bản;
- Một trong các bên đơn phương chấm dứt hợp đồng theo điều kiện đã được quy định trong hợp đồng.
Việc quy định rõ các trường hợp chấm dứt hợp đồng trong nội dung hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI sẽ giúp các bên chủ động hơn trong việc xử lý rủi ro khi phát sinh vấn đề trong quá trình hợp tác.
4. Khi hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI hết hạn, bên nhận quyền có phải xóa dữ liệu và mô hình AI không?
Việc xóa dữ liệu hoặc mô hình AI sau khi hợp đồng hết hạn phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận trong hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI giữa các bên.
Trong nhiều trường hợp, hợp đồng sẽ quy định bên nhận quyền phải ngừng sử dụng công nghệ AI, xóa hoặc hoàn trả dữ liệu huấn luyện, mô hình AI, mã nguồn hoặc các tài liệu liên quan khi hợp đồng chấm dứt hoặc hết thời hạn. Quy định này nhằm bảo vệ quyền sở hữu công nghệ và ngăn chặn việc sử dụng trái phép sau khi quan hệ hợp đồng đã kết thúc.
Tuy nhiên, nếu hợp đồng cho phép tiếp tục sử dụng một phần dữ liệu hoặc mô hình AI sau khi hết hạn thì các bên cần quy định rõ phạm vi và điều kiện sử dụng để tránh tranh chấp.
5. Nếu AI tạo ra nội dung vi phạm quyền tác giả của người khác thì ai chịu trách nhiệm?
Đây là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI. Theo nguyên tắc chung của pháp luật sở hữu trí tuệ, trách nhiệm pháp lý thường thuộc về cá nhân hoặc tổ chức sử dụng hoặc khai thác công nghệ AI, chứ không phải bản thân hệ thống AI.
Trong thực tế, trách nhiệm có thể thuộc về:
- Doanh nghiệp hoặc cá nhân vận hành hệ thống AI;
- Tổ chức khai thác và phân phối nội dung do AI tạo ra;
- Hoặc bên phát triển hệ thống AI nếu lỗi phát sinh từ thiết kế hoặc dữ liệu huấn luyện.
Để hạn chế rủi ro, các bên thường quy định trong hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI các điều khoản về trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ kiểm soát nội dung và cơ chế bồi thường khi xảy ra hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI
Các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI thường khá phức tạp do liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực như sở hữu trí tuệ, công nghệ thông tin, dữ liệu và pháp luật hợp đồng. Nếu hợp đồng không được xây dựng chặt chẽ ngay từ đầu, các bên có thể phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý trong quá trình khai thác công nghệ AI hoặc thương mại hóa sản phẩm trí tuệ.
Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và công nghệ, NPLaw có thể hỗ trợ khách hàng trong nhiều vấn đề như:
- Tư vấn soạn thảo và rà soát hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI phù hợp với quy định pháp luật;
- Tư vấn xác định quyền sở hữu đối với kết quả do AI tạo ra;
- Hỗ trợ xây dựng cơ chế phân chia lợi ích và kiểm soát rủi ro pháp lý trong quá trình khai thác AI;
- Đại diện giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sở hữu trí tuệ liên quan đến AI.
Nhờ sự hỗ trợ từ luật sư chuyên môn, cá nhân và doanh nghiệp có thể xây dựng hợp đồng sở hữu trí tuệ về AI một cách rõ ràng, hợp pháp và phù hợp với hoạt động kinh doanh, qua đó khai thác hiệu quả các giá trị mà công nghệ trí tuệ nhân tạo mang lại.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.