An toàn thực phẩm đóng vai trò sống còn đối với doanh nghiệp chế biến trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại ngày càng khắt khe và pháp luật ngày càng siết chặt. Việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến thu hồi sản phẩm, mất uy tín hoặc xử phạt nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ khái niệm, lý do thực hiện, các quy định pháp luật, quy trình xin giấy chứng nhận và trách nhiệm xử lý sự cố liên quan.
An toàn thực phẩm đóng vai trò sống còn đối với doanh nghiệp chế biến trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại ngày càng khắt khe và pháp luật ngày càng siết chặt. Việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến thu hồi sản phẩm, mất uy tín hoặc xử phạt nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ khái niệm, lý do thực hiện, các quy định pháp luật, quy trình xin giấy chứng nhận và trách nhiệm xử lý sự cố liên quan.
I. Sự ảnh hưởng của an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến trong giai đoạn hiện nay
Trong giai đoạn hiện nay, an toàn thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín, doanh thu và sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp chế biến. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm. Một vi phạm nhỏ có thể dẫn đến mất niềm tin, thu hồi hàng hóa hoặc bị xử phạt nặng.
Ví dụ thực tế: Năm 2024, một doanh nghiệp chế biến thịt tại TP.HCM bị phát hiện sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc, dẫn đến ngộ độc thực phẩm cho hàng chục người. Doanh nghiệp bị thu hồi sản phẩm, đình chỉ hoạt động 3 tháng và bị xử phạt hơn 200 triệu đồng. Vụ việc làm sụt giảm nghiêm trọng doanh thu và buộc họ phải cải tổ toàn bộ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
II. An toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến là gì?
1. Khái niệm về an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến
Căn cứ quy định tại Luật An toàn thực phẩm 2010 thì có thể hiểu an toàn thực phẩm là việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người.
Theo đó, an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến là hệ thống quản lý và kiểm soát nhằm đảm bảo sản phẩm không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng, được xây dựng trên cơ sở các tiêu chuẩn như HACCP, GMP, ISO 22000. Theo ISO 22000, an toàn thực phẩm là tình trạng “thực phẩm sẽ không gây nguy hại cho người tiêu dùng khi được chế biến và/hoặc ăn theo đúng mục đích sử dụng dự kiến” . Hệ thống này bao gồm phân tích mối nguy, xác định điểm kiểm soát tới hạn và áp dụng các biện pháp kiểm soát xuyên suốt—đảm bảo kiểm soát được các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý trong quy trình chế biến
2. Tại sao cần thực hiện an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến
An toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đảm bảo uy tín thương hiệu và mở rộng thị trường—đặc biệt là xuất khẩu. Hệ thống quản lý như HACCP, GMP và ISO 22000 giúp kiểm soát mối nguy sinh học, hóa học và vật lý xuyên suốt các công đoạn chế biến. Ở Việt Nam, tình trạng ngộ độc thực phẩm và vi phạm an toàn vẫn diễn ra phổ biến, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và thiệt hại kinh tế lớn . Doanh nghiệp thực hiện an toàn thực phẩm để tuân thủ luật, bảo vệ người tiêu dùng và xây dựng mối tin cậy bền vững.

III. Quy định pháp luật liên quan đến an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến
1. Các quy định về an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến hiện nay là gì?
Dưới đây là các quy định pháp luật quan trọng về an toàn thực phẩm dành cho doanh nghiệp chế biến tại Việt Nam:
- Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm: Doanh nghiệp chế biến thực phẩm bắt buộc phải được cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Luật An toàn thực phẩm 2010.
- Nguồn gốc nguyên liệu: Nguyên liệu đầu vào phải có nguồn gốc rõ ràng, được lưu trữ và truy xuất đúng quy định. Không sử dụng nguyên liệu hết hạn, không nhãn mác, không đạt chuẩn về vi sinh và hóa học.
- Điều kiện cơ sở vật chất: Cơ sở chế biến phải đảm bảo yêu cầu về vệ sinh như sàn, tường, trần sạch sẽ; khu vực sản xuất được tách biệt; có thiết bị phòng chống côn trùng và động vật gây hại.
- Yêu cầu đối với nhân sự: Nhân viên phải được khám sức khỏe định kỳ và tham gia đầy đủ các khóa đào tạo về an toàn thực phẩm. Người trực tiếp sản xuất không mắc bệnh truyền nhiễm theo quy định.
- Áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm: Doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn như HACCP hoặc ISO 22000 để kiểm soát mối nguy trong quá trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đầu ra an toàn cho người tiêu dùng.
- Tự công bố hoặc đăng ký công bố sản phẩm: Tùy theo loại hình sản phẩm, doanh nghiệp phải tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
- Thanh tra và xử lý vi phạm: Doanh nghiệp có thể bị thanh tra định kỳ hoặc đột xuất. Vi phạm về an toàn thực phẩm có thể bị xử phạt hành chính lên đến 200 triệu đồng, thu hồi sản phẩm, đình chỉ hoạt động hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.
Doanh nghiệp chế biến thực phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật để đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, uy tín thương hiệu và tránh rủi ro pháp lý.
2. Doanh nghiệp chế biến cần phải thực hiện những biện pháp nào để đảm bảo an toàn thực phẩm?
Dưới đây là các biện pháp chủ yếu mà doanh nghiệp chế biến cần triển khai để đảm bảo an toàn thực phẩm:
- Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng (HACCP & GMP): HACCP: xác định, kiểm soát các Mối Nguy Sinh học, Hoá học, Vật lý tại các Điểm Kiểm soát Tối quan trọng (CCPs) trong quy trình sản xuất, gồm 7 nguyên tắc căn bản từ phân tích mối nguy đến ghi chép và xác minh GMP: xây dựng điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị, quy trình làm sạch, vệ sinh nhân sự và bảo vệ chống ô nhiễm để duy trì mức an toàn sản xuất .
- Xây dựng và tuân thủ SSOPs (Quy trình vệ sinh tiêu chuẩn vận hành): SSOPs giúp đảm bảo vệ sinh thiết bị và khu vực sản xuất, giữ môi trường luôn sạch sẽ, đồng thời tạo cơ sở cho hệ thống HACCP hoạt động hiệu quả
- Truy xuất nguồn gốc và kiểm tra nguyên liệu đầu vào: Theo ISO 22000, việc quản lý chuỗi cung ứng, lưu trữ thông tin, và kiểm soát mối nguy từ nguyên liệu là bắt buộc để đảm bảo tính an toàn xuyên suốt toàn bộ chuỗi sản xuất
- Đào tạo nhân sự và kiểm tra sức khỏe định kỳ: Nhân viên phải được đào tạo kỹ về vệ sinh, an toàn thực phẩm; thực hiện khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo đủ điều kiện sản xuất .
- Giám sát, kiểm tra và cải tiến liên tục: Theo chuẩn ISO 22000, cần thiết lập cơ chế giám sát thường xuyên, kiểm tra mẫu, đánh giá hệ thống và cập nhật cải tiến theo chu kỳ quản lý chất lượng (PDCA) .
Tóm lại, doanh nghiệp chế biến cần thực hiện đồng bộ các biện pháp: triển khai HACCP/GMP, thực hiện SSOPs, quản lý nguyên liệu xuyên suốt, đào tạo và kiểm tra nhân sự, cùng quy trình giám sát định kỳ. Việc này không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng tầm uy tín doanh nghiệp và tuân thủ pháp luật hiện hành.
3. Quy trình xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến như thế nào?
* Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm:
Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm gồm có:
- Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (kèm theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP);
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;
- Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền;
- Giấy xác nhận đủ sức khoẻ của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ sở y tế cấp huyện trở lên cấp;
- Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm của chủ cơ sở và của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định của Bộ trưởng Bộ quản lý ngành.
* Trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm:
Căn cứ Điều 36 Luật An toàn thực phẩm 2010, Trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm được quy định như sau:
- Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại Điều 35 Luật An toàn thực phẩm 2010;
- Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan nhà nước có thẩm quyền kiểm tra thực tế điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tại cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm; nếu đủ điều kiện thì phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm; trường hợp từ chối thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến
1. Doanh nghiệp chế biến cần lưu giữ loại giấy tờ nào để chứng minh thực hiện an toàn thực phẩm?
Doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam cần lưu giữ các loại giấy tờ sau để chứng minh thực hiện an toàn thực phẩm hiệu quả và tuân thủ quy định pháp luật:
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm: Giấy chứng nhận này có hiệu lực trong 3 năm và xác nhận doanh nghiệp đã đáp ứng các điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm
Hồ sơ chứng minh nguồn gốc, truy xuất nguyên liệu
- Hóa đơn, phiếu nhập nguyên liệu và chứng từ kiểm nghiệm
- Sổ lưu mẫu thực phẩm cùng sổ kiểm thực ba bước, lưu giữ mẫu ít nhất 24 giờ để phục vụ kiểm tra khi cần
Giấy tờ về nhân sự và đào tạo
- Giấy xác nhận khám sức khỏe cho người lao động và người chủ cơ sở
- Giấy chứng nhận đã qua đào tạo kiến thức an toàn thực phẩm .
Tài liệu về cơ sở vật chất và quy trình:
- Báo cáo tuân thủ về trang thiết bị, cơ sở vật chất, quy trình vệ sinh theo mẫu hồ sơ xin cấp chứng nhận
- Các bản tự đánh giá nội bộ, kết quả kiểm tra định kỳ và tài liệu xác minh theo hệ thống HACCP/GMP/ISO 22000.
Hồ sơ sửa đổi hoặc tái cấp chứng nhận: Khi giấy chứng nhận sắp hết hạn (trước 6 tháng), doanh nghiệp cần nộp hồ sơ tái cấp hoặc sửa đổi (nếu có thay đổi điều kiện cơ sở)
Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ 5 nhóm giấy tờ: giấy chứng nhận, hồ sơ nguyên liệu & mẫu, tài liệu nhân sự & đào tạo, báo cáo cơ sở & quy trình, và hồ sơ cấp/tái cấp chứng nhận. Việc tuân thủ lưu giữ hồ sơ không chỉ đảm bảo khả năng kiểm tra, giám sát mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, bảo vệ uy tín và tránh bị xử phạt.
2. Những nguyên nhân phổ biến nào dẫn đến vi phạm an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến?
Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến vi phạm an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến gồm:
- Nguyên liệu đầu vào không rõ nguồn gốc: Sử dụng nguyên liệu không được kiểm tra chất lượng, không có truy xuất nguồn gốc rõ ràng dẫn đến nguy cơ nhiễm vi sinh vật, hóa chất độc hại.
- Điều kiện vệ sinh kém: Nhà xưởng, thiết bị và dụng cụ chế biến không được vệ sinh định kỳ, thiếu hệ thống kiểm soát côn trùng và động vật gây hại.
- Thiếu đào tạo nhân sự: Nhân viên không được tập huấn đầy đủ về an toàn thực phẩm, vệ sinh cá nhân kém trong quá trình sản xuất.
- Không áp dụng hệ thống quản lý chất lượng: Doanh nghiệp không triển khai các tiêu chuẩn như HACCP, GMP, ISO 22000 nên không kiểm soát được mối nguy trong quy trình chế biến.
- Vi phạm quy định bảo quản và vận chuyển: Thực phẩm không được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thích hợp, vận chuyển không đúng quy chuẩn dễ gây hư hỏng và nhiễm khuẩn.
- Thiếu hồ sơ lưu trữ và giám sát nội bộ: Không có đầy đủ giấy tờ chứng minh thực hiện an toàn thực phẩm, không giám sát định kỳ, dẫn đến sai sót không được phát hiện kịp thời.
Tóm lại, các vi phạm chủ yếu bắt nguồn từ sự chủ quan trong quản lý, thiếu hệ thống kiểm soát, đào tạo nhân lực không đầy đủ và không tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.
3. Có thể bị xử phạt ra sao nếu doanh nghiệp chế biến không tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm?
Đối với trường hợp vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm thì sẽ dựa vào tính chất, mức độ vi phạm mà có hình thức xử lý vi phạm khác nhau. Đối tượng vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc nặng hơn là bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Bên cạnh đó, phải bồi thường và khắc phục hậu quả nếu gây ra thiệt hại.
Căn cứ theo Điều 6 Luật An toàn thực phẩm 2010 có quy định về xử lý vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm như sau:
(1) Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường và khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.
(2) Người lợi dụng chức vụ, quyền hạn vi phạm quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010 hoặc các quy định khác của pháp luật về an toàn thực phẩm thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
(3) Mức phạt tiền đối với vi phạm hành chính quy định tại khoản (1) được thực hiện theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính; trường hợp áp dụng mức phạt cao nhất theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính mà vẫn còn thấp hơn 07 lần giá trị thực phẩm vi phạm thì mức phạt được áp dụng không quá 07 lần giá trị thực phẩm vi phạm; tiền thu được do vi phạm mà có bị tịch thu theo quy định của pháp luật.
* Hình thức xử phạt hành chính đối với vi phạm về an toàn thực phẩm
Theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) thì đối với mỗi hành vi vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm, cá nhân, tổ chức vi phạm phải chịu hình thức xử phạt chính là phạt tiền.
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm còn có thể bị áp dụng một hoặc nhiều hình thức xử phạt bổ sung như: tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm; đình chỉ hoạt động có thời hạn; tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
Ngoài hình thức xử phạt chính, hình thức xử phạt bổ sung, tổ chức, cá nhân vi phạm hành chính còn có thể bị áp dụng một hoặc nhiều biện pháp khắc phục hậu quả.
Mức phạt tiền tối đa về an toàn thực phẩm là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức, trừ trường hợp quy định tại các khoản 1 và 5 Điều 4; khoản 6 Điều 5; khoản 5 Điều 6; khoản 7 Điều 11; các khoản 1 và 9 Điều 22; khoản 6 Điều 26 Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
* Vi phạm quy định về an toàn thực phẩm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Căn cứ theo Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) thì tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm được chia làm 4 khung hình phạt sau đây:
Khung 1: Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm
- Sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm mà biết là cấm sử dụng hoặc ngoài danh mục được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm mà sản phẩm trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Sử dụng động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc động vật bị tiêu hủy theo quy định của pháp luật để chế biến thực phẩm hoặc cung cấp, bán thực phẩm mà biết là có nguồn gốc từ động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc động vật bị tiêu hủy mà sản phẩm trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm mà biết là chưa được phép sử dụng hoặc chưa được phép lưu hành tại Việt Nam trong sản xuất thực phẩm mà sản phẩm trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc sản phẩm trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Nhập khẩu, cung cấp hoặc bán thực phẩm mà biết là có sử dụng chất, hóa chất, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm cấm sử dụng hoặc ngoài danh mục được phép sử dụng trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 5.000.000 đồng đến dưới 20.000.000 đồng hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Nhập khẩu, cung cấp hoặc bán thực phẩm mà biết là có sử dụng chất, hóa chất, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm chưa được phép sử dụng hoặc chưa được phép lưu hành tại Việt Nam trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng; thực phẩm trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 20.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Thực hiện một trong các hành vi quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc chế biến, cung cấp, bán thực phẩm mà biết là thực phẩm không bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật, quy định về an toàn thực phẩm gây ngộ độc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của từ 05 người đến 20 người hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
Khung 2: Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm:
- Có tổ chức;
- Làm chết người;
- Gây ngộ độc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của từ 21 người đến 100 người;
- Gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
- Gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%;
- Thực phẩm có sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm cấm sử dụng hoặc ngoài danh mục được phép sử dụng trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 20.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
- Thực phẩm có sử dụng nguyên liệu là động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc động vật bị tiêu hủy trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
- Thực phẩm có sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm chưa được phép sử dụng hoặc chưa được phép lưu hành tại Việt Nam trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
- Tái phạm nguy hiểm.
Khung 3: Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
- Làm chết 02 người;
- Gây ngộ độc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của từ 101 người đến 200 người;
- Gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 122% đến 200%;
- Thực phẩm có sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm cấm sử dụng hoặc ngoài danh mục được phép sử dụng trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;
- Thực phẩm có sử dụng nguyên liệu là động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc động vật bị tiêu hủy trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
- Thực phẩm có sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm chưa được phép sử dụng hoặc chưa được phép lưu hành tại Việt Nam trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
Khung 4: Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:
- Làm chết 03 người trở lên;
- Gây ngộ độc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của 201 người trở lên;
- Gây tổn hại cho sức khỏe của 03 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 201% trở lên;
- Thực phẩm có sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm cấm sử dụng hoặc ngoài danh mục được phép sử dụng trị giá 500.000.000 đồng trở lên hoặc thu lợi bất chính 300.000.000 đồng trở lên;
- Thực phẩm có sử dụng nguyên liệu là động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc động vật bị tiêu hủy trị giá 500.000.000 đồng trở lên;
- Thực phẩm có sử dụng chất, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm chưa được phép sử dụng hoặc chưa được phép lưu hành tại Việt Nam trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên hoặc thu lợi bất chính 500.000.000 đồng trở lên.
Ngoài ra, người phạm tội có thể chịu hình phạt bổ sung là bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Như vậy, tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm mà hành vi vi phạm quy định về an toàn thực phẩm có thể bị phạt hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự với khung hình phạt lên đến 20 năm tù.
4. Doanh nghiệp chế biến có cần phải đào tạo nhân viên về an toàn thực phẩm không?
Doanh nghiệp chế biến bắt buộc phải đào tạo nhân viên về an toàn thực phẩm theo quy định pháp luật Việt Nam. Theo đó, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải đảm bảo người trực tiếp tham gia sản xuất, chế biến, bảo quản, kinh doanh thực phẩm được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và có Giấy xác nhận kiến thức do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Mục đích đào tạo:
- Giúp nhân viên hiểu và tuân thủ quy trình vệ sinh, bảo quản và chế biến an toàn.
- Phòng ngừa rủi ro gây mất vệ sinh thực phẩm, tránh vi phạm pháp luật.
- Là điều kiện bắt buộc để xin cấp và duy trì Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP.
Doanh nghiệp chế biến phải tổ chức đào tạo định kỳ và cấp giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm cho nhân viên. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc của pháp luật mà còn là biện pháp thiết thực để đảm bảo chất lượng sản phẩm và uy tín doanh nghiệp.
5. Khi xảy ra sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm, doanh nghiệp chế biến nên xử lý như thế nào?
Khi xảy ra sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm, doanh nghiệp chế biến cần xử lý theo các bước sau để hạn chế thiệt hại và đảm bảo tuân thủ pháp luật:
- Ngừng ngay hoạt động sản xuất, phân phối sản phẩm liên quan: Doanh nghiệp phải kịp thời dừng việc sử dụng, lưu thông sản phẩm nghi ngờ bị nhiễm bẩn hoặc không an toàn, để hạn chế lây lan hoặc gây hại thêm.
- Cách ly và niêm phong lô hàng vi phạm: Tất cả thực phẩm nghi vấn phải được thu hồi, niêm phong và ghi chép lại cụ thể số lượng, ngày sản xuất, địa điểm phân phối để dễ truy xuất.
- Thông báo kịp thời cho cơ quan chức năng có thẩm quyền: Theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm 2010, doanh nghiệp có trách nhiệm thông báo sự cố cho cơ quan nhà nước quản lý để được hướng dẫn xử lý đúng quy trình.
- Tổ chức thu hồi sản phẩm: Nếu sản phẩm đã lưu hành trên thị trường, doanh nghiệp phải tổ chức thu hồi và thông báo công khai cho người tiêu dùng về sản phẩm không đảm bảo an toàn.
- Phối hợp điều tra nguyên nhân: Doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ quy trình sản xuất, vệ sinh, kiểm tra nguyên liệu, nhân sự… để tìm nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục.
- Khắc phục và cải thiện quy trình: Sau sự cố, cần cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng, tăng cường đào tạo nhân sự và đầu tư thiết bị kiểm nghiệm nội bộ để phòng ngừa tái diễn.
Việc xử lý sự cố an toàn thực phẩm phải kịp thời, minh bạch và đúng quy trình pháp lý. Nếu không, doanh nghiệp có thể bị xử phạt, mất uy tín hoặc bị đình chỉ hoạt động. Luật sư chuyên ngành hoặc đơn vị tư vấn pháp lý nên được liên hệ để hỗ trợ xử lý khủng hoảng hiệu quả.
V. Có nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp chế biến không?
Doanh nghiệp chế biến nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong vấn đề an toàn thực phẩm. Lý do là vì lĩnh vực này chịu sự điều chỉnh bởi nhiều quy định pháp luật phức tạp, từ điều kiện sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật đến thủ tục xin cấp giấy chứng nhận. Luật sư NPLaw có thể giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro, hoàn thiện hồ sơ, xây dựng nội quy vệ sinh phù hợp, và kịp thời xử lý nếu xảy ra sự cố hoặc bị kiểm tra. Việc này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm.