Tình trạng rò rỉ và mua bán danh sách email khách hàng cho các bên thứ ba đang ngày càng lan rộng, làm dấy lên nhiều lo ngại về quyền riêng tư cũng như ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ bức tranh toàn cảnh, những rủi ro tiềm ẩn và các quy định pháp lý liên quan đến vấn đề trên.
Trong thời đại số, việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba ngày càng gây tranh cãi vì xâm phạm quyền riêng tư và đe dọa uy tín doanh nghiệp. Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ thực trạng, rủi ro và các quy định pháp luật liên quan đến vấn đề này.
I. Thực trạng bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, tình trạng bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba đang trở thành vấn đề đáng báo động tại nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thương mại điện tử, bất động sản, tài chính và dịch vụ trực tuyến. Nhu cầu khai thác dữ liệu để phục vụ quảng cáo, tiếp thị và tiếp cận khách hàng tiềm năng khiến nhiều cá nhân hoặc tổ chức tìm cách thu thập và trao đổi thông tin người dùng, thậm chí không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
Điều này dẫn đến việc khách hàng thường xuyên bị làm phiền bởi email rác, lộ lọt thông tin cá nhân và gia tăng nguy cơ bị lừa đảo trực tuyến. Dù pháp luật đã có những quy định chặt chẽ hơn về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhưng hành vi mua bán thông tin vẫn diễn ra tinh vi và khó kiểm soát, gây ảnh hưởng lớn đến niềm tin của người tiêu dùng và môi trường kinh doanh lành mạnh.
II. Tìm hiểu về bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba
Để hiểu rõ hơn về bản chất, rủi ro và những hệ quả có thể phát sinh, chúng ta cùng tìm hiểu về bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba và lý do vì sao hành vi này luôn được pháp luật đặc biệt quan tâm.
1. Những rủi ro nào có thể xảy ra khi doanh nghiệp quyết định bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba?
Khi doanh nghiệp bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý hợp lệ của chủ thể dữ liệu, rủi ro đầu tiên và rõ ràng nhất là bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo quy định tại Khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (Khoản này được sửa đổi bởi Khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP) về vi phạm quy định về thu thập, sử dụng thông tin cá nhân thì hành vi thu thập, tiết lộ hoặc chia sẻ thông tin cá nhân trái phép có thể bị phạt với mức tiền tối đa lên đến 60 triệu đồng, tùy vào mức độ ảnh hưởng và số lượng dữ liệu bị tiết lộ. Khoản phạt không chỉ tác động trực tiếp đến tài chính doanh nghiệp mà còn làm giảm uy tín thương hiệu trong mắt khách hàng và đối tác.
Nghiêm trọng hơn, trong những trường hợp hành vi tiết lộ dữ liệu được xác định là cố ý, gây hậu quả lớn hoặc thu lợi bất chính đáng kể, doanh nghiệp hoặc cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 quy định tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông. Việc làm lộ, bán hoặc mua bán trái phép thông tin riêng tư của khách hàng có thể bị xem là hành vi xâm phạm quyền riêng tư, dẫn đến truy tố theo quy định của pháp luật hình sự. Điều này có thể kéo theo án phạt tù, cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc các hình phạt bổ sung khác.
Như vậy, việc bán danh sách email khách hàng không chỉ gây ảnh hưởng đến quan hệ với khách hàng, mà còn có thể đẩy doanh nghiệp vào những rủi ro pháp lý rất nghiêm trọng, tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín lâu dài.
2. Bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba có thể ảnh hưởng đến lòng tin của khách hàng đối với doanh nghiệp như thế nào?
Việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba không chỉ vi phạm quyền riêng tư mà còn trực tiếp làm suy giảm lòng tin của khách hàng đối với doanh nghiệp. Khi thông tin cá nhân bị sử dụng trái phép, khách hàng dễ cảm thấy bị xâm phạm, không được tôn trọng và mất niềm tin vào cam kết bảo mật của doanh nghiệp.
Hậu quả dễ thấy là họ sẽ hạn chế cung cấp thông tin, giảm tương tác hoặc thậm chí rời bỏ doanh nghiệp để lựa chọn một đơn vị uy tín hơn.

Không chỉ dừng lại ở đó, khách hàng có thể phản ánh tiêu cực trên mạng xã hội, diễn đàn hoặc đánh giá xấu, khiến hình ảnh thương hiệu bị tổn hại nghiêm trọng. Một doanh nghiệp đánh mất niềm tin từ khách hàng sẽ rất khó duy trì hoạt động bền vững, vì niềm tin chính là yếu tố then chốt trong mọi mối quan hệ kinh doanh. Việc tiết lộ hoặc bán dữ liệu trái phép vì lợi ích trước mắt có thể khiến doanh nghiệp phải trả giá bằng danh tiếng và sự trung thành của khách hàng trong dài hạn.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba
Để hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của hành vi này, doanh nghiệp cần nắm được các quy định pháp luật có liên quan đến bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba, nhằm tránh vi phạm và bảo vệ quyền lợi của cả khách hàng lẫn chính mình.
1. Nếu bị phát hiện bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những hình phạt nào?
Nếu bị phát hiện bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những hình phạt sau:
Xử phạt vi phạm hành chính
Theo Khoản 2 Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (Khoản này được sửa đổi bởi Khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP), hành vi mua bán hoặc trao đổi thông tin khách hàng trái phép có thể khiến cá nhân, tổ chức bị xử phạt tiền từ 40 triệu đến 60 triệu đồng.
Truy cứu trách nhiệm hình sự
Trong trường hợp hành vi bán thông tin khách hàng gây hậu quả nghiêm trọng, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân liên quan, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 về Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông. Khung hình phạt được áp dụng có thể bao gồm phạt tiền từ 30 triệu đến 200 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm, hoặc thậm chí phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm, tùy vào mức độ vi phạm và thiệt hại gây ra.
2. Luật nào bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi xảy ra việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba?
Những văn bản pháp luật quy định về việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi xảy ra việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba gồm:
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025: Văn bản này vừa được Quốc hội thông qua năm 2025 nhằm điều chỉnh toàn diện về dữ liệu cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quy định rõ quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan.
- Nghị định 15/2020/NĐ-CP: Quy định các chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi thu thập, chia sẻ, sử dụng hoặc cung cấp dữ liệu cá nhân trái phép - bao gồm cả việc mua bán, trao đổi thông tin khách hàng mà không được phép.
- Luật An toàn thông tin mạng 2015: Với định nghĩa và quy định về “thông tin cá nhân” và xử lý thông tin cá nhân, luật này cũng là một khung pháp lý nhằm kiểm soát việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân trên không gian mạng, qua đó gián tiếp bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.

- Các điều khoản trong Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi năm 2017 - cụ thể như Điều 159 (Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác) và Điều 288 (Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông) - có thể được áp dụng nếu vi phạm nghiêm trọng.
3. Doanh nghiệp nên làm gì để ngăn chặn tình trạng bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của khách hàng?
Để ngăn chặn việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách bảo mật rõ ràng, hạn chế quyền truy cập dữ liệu nội bộ, ký hợp đồng chặt chẽ với đối tác, đồng thời đào tạo nhân viên về bảo mật và pháp luật. Bên cạnh đó, việc kiểm tra, đánh giá và cập nhật quy trình quản lý dữ liệu định kỳ sẽ giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật, vừa bảo vệ uy tín và giữ lòng tin của khách hàng.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba
Để giải đáp những băn khoăn phổ biến của doanh nghiệp và khách hàng, dưới đây là các thắc mắc thường gặp liên quan đến bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba và những phân tích pháp lý cần biết.
1. Có những quy định nào cấm hoặc hạn chế việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba?
Theo Điều 7 Luật An toàn thông tin mạng 2015, một số hành vi bị nghiêm cấm bao gồm: can thiệp, truy cập, thay đổi, xóa hoặc làm sai lệch thông tin trái pháp luật; gây cản trở hoạt động bình thường của hệ thống thông tin; tấn công hoặc phá hoại hệ thống; phát tán thư rác, phần mềm độc hại, lừa đảo; và thu thập, sử dụng, phát tán hoặc kinh doanh trái phép thông tin cá nhân của người khác. Luật cũng nghiêm cấm việc lợi dụng sơ hở của hệ thống để khai thác thông tin cá nhân hoặc xâm nhập, tiết lộ thông tin mật hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Bên cạnh đó, Điều 21 Hiến pháp 2013 khẳng định mọi người có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và gia đình, đồng thời được bảo vệ danh dự và uy tín. Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 cũng quy định việc thu thập, lưu giữ, sử dụng hay công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình phải có sự đồng ý của người có liên quan, trừ trường hợp luật có quy định khác. Thư tín, điện thoại, dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác đều được pháp luật bảo đảm an toàn và bí mật.
Như vậy, hành vi mua bán thông tin cá nhân là trái pháp luật và bị nghiêm cấm, đồng thời có thể chịu trách nhiệm hành chính hoặc hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
2. Nếu công ty bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba và gây thiệt hại, ai sẽ chịu trách nhiệm pháp lý?
Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định như sau:
- Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự 2015, luật khác có liên quan quy định khác.
- Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại phát sinh là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
- Trường hợp tài sản gây thiệt hại thì chủ sở hữu, người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp thiệt hại phát sinh theo quy định tại vừa nêu.
Như vậy, theo quy định nêu trên nếu công ty tự ý bán danh sách email của khách hàng cho bên thứ ba và gây thiệt hại, thì công ty phải chịu trách nhiệm bồi thường vì đã xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng. Trường hợp bên thứ ba biết hoặc phải biết việc thu thập, sử dụng thông tin này là trái pháp luật mà vẫn gây thiệt hại, họ cũng có thể bị liên đới trách nhiệm. Các trường hợp miễn trách nhiệm chỉ đặt ra nếu thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại, nhưng điều này hầu như không phù hợp trong tình huống bán dữ liệu trái phép.
3. Bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba có thể bị coi là hành vi vi phạm quyền riêng tư không? Vì sao?
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 về Quyền của chủ thể dữ liệu cá nhân bao gồm:
- Được biết về hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân;
- Đồng ý hoặc không đồng ý, yêu cầu rút lại sự đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân;
- Xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân;
- Yêu cầu cung cấp, xóa, hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân; gửi yêu cầu phản đối xử lý dữ liệu cá nhân;
- Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện, yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật;
- Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến xử lý dữ liệu cá nhân thực hiện các biện pháp, giải pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình theo quy định của pháp luật.
Theo đó, việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba khi chưa được sự đồng ý của khách hàng là một hình thức tiết lộ thông tin cá nhân trái pháp luật, trực tiếp xâm phạm quyền riêng tư của khách hàng.
4. Khách hàng có thể yêu cầu bồi thường nếu họ không đồng ý với việc bán danh sách email không?
Khoản 5 Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng khi thông tin cá nhân (bao gồm cả hình ảnh) bị sử dụng gây ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín, nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Khi quyền hình ảnh bị xâm hại, nếu gây thiệt hại về danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc các quyền lợi khác, nạn nhân hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường. Mức bồi thường bao gồm: chi phí khắc phục hoặc hạn chế thiệt hại, thiệt hại về tinh thần, và thiệt hại về thu nhập thực tế bị mất.
Các bên có thể thỏa thuận mức bồi thường với nhau. Nếu không thỏa thuận được, mức bồi thường sẽ được xác định dựa trên thiệt hại thực tế, trong đó thiệt hại về tinh thần tối đa không vượt quá 10 lần mức lương cơ sở.
5. Doanh nghiệp cần phải có một kế hoạch nào để xử lý khi có khách hàng khiếu nại về việc bán danh sách email không?
Khi khách hàng khiếu nại về việc bán danh sách email, doanh nghiệp cần có một kế hoạch xử lý rõ ràng và minh bạch. Trước hết, tiếp nhận và ghi nhận đầy đủ thông tin khiếu nại, sau đó xác minh mức độ vi phạm, rà soát dữ liệu để xác định sự thật.
Doanh nghiệp cần chủ động thông báo và phản hồi khách hàng về quá trình xử lý, đồng thời khắc phục hậu quả nếu có vi phạm, bao gồm thu hồi dữ liệu, đình chỉ hành vi trái pháp luật và bồi thường thiệt hại khi cần thiết.
Cuối cùng, việc cập nhật quy trình bảo mật, đào tạo nhân viên và tăng cường kiểm soát dữ liệu sẽ giúp ngăn ngừa các sự việc tương tự trong tương lai, đồng thời bảo vệ uy tín và lòng tin của khách hàng.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba?
Nếu bạn đang tìm một luật sư giỏi, uy tín để được tư vấn hoặc hỗ trợ khi doanh nghiệp có nguy cơ vi phạm liên quan đến việc bán danh sách email khách hàng cho bên thứ ba, thì một trong những địa chỉ đáng cân nhắc là Công ty Luật TNHH Ngọc Phú. Đây là nơi quy tụ các chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đánh giá pháp lý, soạn thảo hợp đồng, tư vấn tuân thủ luật hoặc bảo vệ quyền lợi khách hàng khi có tranh chấp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.