Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Luật sư Việt Nam phối hợp Đại sứ quán, Lãnh sự quán bảo vệ quyền lợi người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam theo quy định hình sự và tố tụng hiện hành.

Người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam sẽ phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật Việt Nam, trừ một số trường hợp đặc biệt được hưởng quyền miễn trừ theo điều ước quốc tế hoặc pháp luật có liên quan. Vậy các quy định về truy cứu trách nhiệm hình sự, biện pháp ngăn chặn, quyền của người nước ngoài và những vấn đề pháp lý cần lưu ý được áp dụng như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành và giải đáp những thắc mắc thường gặp.

I. Vai trò của luật sư Việt Nam trong việc phối hợp với các cơ quan ngoại giao (Đại sứ quán/Lãnh sự quán) để bảo vệ quyền lợi cho người nước ngoài là gì?

Trong các vụ án người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam, luật sư Việt Nam không chỉ thực hiện chức năng bào chữa mà còn đóng vai trò kết nối giữa người bị buộc tội và cơ quan ngoại giao của quốc gia họ.

Trước hết, luật sư hỗ trợ thông báo và bảo đảm quyền tiếp xúc lãnh sự, giúp người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam được Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán biết và can thiệp kịp thời theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế liên quan. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu tạm giữ, tạm giam, khi người bị buộc tội dễ gặp rào cản về ngôn ngữ và hiểu biết pháp luật.

Bên cạnh đó, luật sư còn phối hợp với cơ quan ngoại giao trong việc xác minh nhân thân, quốc tịch, tình trạng pháp lý, đồng thời hỗ trợ trao đổi thông tin cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam trong quá trình tố tụng.

Ngoài ra, luật sư còn giúp giám sát việc tuân thủ thủ tục tố tụng của cơ quan tiến hành tố tụng, bảo đảm các quyền như được bố trí phiên dịch, tiếp cận hồ sơ, gặp thân nhân và thực hiện quyền bào chữa theo đúng quy định của pháp luật.

II. Khái niệm và tìm hiểu về người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam

Để hiểu rõ cách xử lý các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, trước hết cần làm rõ khái niệm người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam cũng như đặc điểm, xu hướng và các vấn đề pháp lý liên quan trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

1. Tình hình diễn biến và tỷ lệ tội phạm do người nước ngoài thực hiện tại Việt Nam có xu hướng biến động như thế nào trong thời gian qua?

Trong những năm gần đây, tình hình người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam có xu hướng biến động cùng với sự gia tăng hoạt động giao thương, du lịch và đầu tư quốc tế. Nhìn chung, số vụ việc không chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số vụ án hình sự nhưng có dấu hiệu phức tạp hơn về phương thức, thủ đoạn, đặc biệt trong các lĩnh vực như lừa đảo công nghệ cao, tội phạm kinh tế, ma túy và xuất nhập cảnh trái phép.

Thực tiễn cho thấy, các vụ án người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam thường tập trung tại các đô thị lớn, khu vực kinh tế phát triển hoặc địa bàn có đông người nước ngoài sinh sống, làm việc. Đồng thời, mức độ liên kết xuyên quốc gia trong hành vi phạm tội cũng gia tăng, dẫn đến việc xử lý gặp nhiều khó khăn về thu thập chứng cứ, tương trợ tư pháp và xác minh nhân thân.

Tuy vậy, so với tổng thể tình hình tội phạm trong nước, tỷ lệ người nước ngoài phạm tội vẫn ở mức thấp, và chủ yếu mang tính chất vụ việc cụ thể, không hình thành xu hướng phổ biến.

2. Thế nào là hành vi người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam?

Hành vi người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam được hiểu là việc người không mang quốc tịch Việt Nam thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mà Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định là tội phạm và hành vi đó xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam, hoặc thuộc các trường hợp khác mà pháp luật Việt Nam vẫn có thẩm quyền xử lý.

Theo nguyên tắc xác định hiệu lực của Bộ luật Hình sự, nếu hành vi phạm tội xảy ra tại Việt Nam thì người nước ngoài, trừ trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự, vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam.

Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt theo quy định về hiệu lực ngoài lãnh thổ, người nước ngoài cũng có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu hành vi phạm tội có liên quan đến lợi ích của Việt Nam hoặc công dân Việt Nam, hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

3. Làm thế nào để xác định chính xác nhân thân và quốc tịch gốc của một người nước ngoài phạm tội khi họ sử dụng hộ chiếu giả?

Căn cứ pháp lý quan trọng được áp dụng là Điều 14 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 (sửa đổi, bổ sung 2025). Theo quy định này, người được xác định có quốc tịch Việt Nam khi có một trong các căn cứ sau:

  • Do sinh ra theo quy định về quốc tịch của cha mẹ;
  • Được nhập quốc tịch Việt Nam;
  • Được trở lại quốc tịch Việt Nam;
  • Theo các quy định đặc thù khác của Luật Quốc tịch;
  • Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Từ căn cứ pháp lý này, khi một người sử dụng hộ chiếu giả hoặc không xác định được giấy tờ nhân thân, cơ quan có thẩm quyền sẽ không chỉ dựa vào giấy tờ họ xuất trình, mà phải tiến hành xác minh để làm rõ quốc tịch thực sự thông qua:

  • Đối chiếu dữ liệu nhân thân, hồ sơ hộ tịch và cơ sở dữ liệu quản lý xuất nhập cảnh;
  • Xác minh thông tin qua cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và phối hợp với cơ quan đại diện ngoại giao nếu cần;
  • Kết hợp các tài liệu, thông tin sinh trắc học để xác định danh tính thực.

Như vậy, việc xác định quốc tịch gốc trong trường hợp hộ chiếu giả được thực hiện trên cơ sở Điều 14 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 (sửa đổi 2025) kết hợp với các biện pháp xác minh nhân thân trong tố tụng hình sự, nhằm đảm bảo xác định đúng chủ thể bị buộc tội.

III. Quy định pháp luật liên quan đến người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam

Để xử lý các vụ án người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam đúng quy định pháp luật, cần nắm rõ hệ thống quy định về thẩm quyền tố tụng, biện pháp ngăn chặn và nguyên tắc áp dụng pháp luật đối với người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam.

1. Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành quy định về nguyên tắc xử lý và các tình tiết định khung áp dụng riêng cho người nước ngoài phạm tội ra sao?

Hiện nay, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) không có hệ thống “tình tiết định khung riêng” dành riêng cho người nước ngoài, mà áp dụng nguyên tắc xử lý chung cho mọi chủ thể phạm tội.

Theo Điều 50 Bộ luật này, khi quyết định hình phạt, Tòa án căn cứ vào:

  • Quy định của Bộ luật Hình sự
  • Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội
  • Nhân thân người phạm tội
  • Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
  • Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Theo Điều 3 Bộ luật này, nguyên tắc xử lý tội phạm gồm:

  • Mọi người phạm tội đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt quốc tịch
  • Xử lý kịp thời, công minh, đúng pháp luật
  • Nghiêm trị người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy, tái phạm nguy hiểm, phạm tội có tổ chức
  • Khoan hồng đối với người tự thú, đầu thú, thành khẩn khai báo, khắc phục hậu quả
  • Khuyến khích người phạm tội lần đầu, ít nghiêm trọng được áp dụng hình phạt nhẹ hơn
  • Bảo đảm người chấp hành án được giáo dục, cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng

Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam được áp dụng cùng một hệ thống nguyên tắc và khung pháp lý như công dân Việt Nam, không có cơ chế riêng biệt về định khung hình phạt.

2. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về thẩm quyền điều tra, truy tố, xét xử các vụ án có yếu tố nước ngoài thuộc về cấp nào?

Trong vụ án người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam, thẩm quyền điều tra, truy tố và xét xử được xác định theo hệ thống cơ quan tiến hành tố tụng và phân cấp cụ thể trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS), được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025.

- Về thẩm quyền điều tra

Căn cứ khoản 4 và khoản 5 Điều 163 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 20 và khoản 68 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025):

  • Cơ quan điều tra có thẩm quyền điều tra vụ án hình sự theo địa bàn nơi xảy ra tội phạm.
  • Trường hợp tội phạm xảy ra ở nhiều nơi hoặc không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm thì thẩm quyền thuộc:
    • Cơ quan điều tra nơi phát hiện tội phạm; hoặc
    • Nơi bị can cư trú; hoặc
    • Nơi bị bắt.

- Phân cấp thẩm quyền điều tra

  • Cơ quan điều tra cấp tỉnh: điều tra vụ án thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực.
  • Cơ quan điều tra quân sự khu vực: điều tra vụ án thuộc thẩm quyền Tòa án quân sự khu vực.
  • Cơ quan điều tra quân sự cấp quân khu: điều tra vụ án thuộc thẩm quyền Tòa án quân sự cấp quân khu, hoặc vụ án thuộc cấp khu vực nếu xét thấy cần trực tiếp điều tra.
  • Cơ quan điều tra Bộ Công an, Bộ Quốc phòng:
    • Vụ án đặc biệt nghiêm trọng do Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hủy để điều tra lại;
    • Vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp, liên quan nhiều tỉnh, thành phố;
    • Vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp liên quan nhiều quốc gia nếu xét thấy cần trực tiếp điều tra.

- Về truy tố và xét xử

  • Viện kiểm sát và Tòa án thực hiện theo nguyên tắc phân cấp tương ứng với cơ quan điều tra và tính chất vụ án.
  • Vụ án có yếu tố nước ngoài không có cơ chế xét xử riêng, mà vẫn thuộc hệ thống:
    • Tòa án nhân dân cấp khu vực/cấp tỉnh
    • Tòa án quân sự (nếu thuộc thẩm quyền)

Việc xác định thẩm quyền trong vụ án có yếu tố nước ngoài được thực hiện theo Điều 163 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025) và nguyên tắc phân cấp chung, không có một hệ thống riêng biệt cho đối tượng người nước ngoài.

3. Các điều ước quốc tế, Hiệp định tương trợ tư pháp hình sự giữa Việt Nam và các nước có giá trị pháp lý ưu tiên thế nào trong việc giải quyết vụ án?

Trong quá trình giải quyết các vụ án người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam, điều ước quốc tế và hiệp định tương trợ tư pháp hình sự đóng vai trò là nguồn pháp lý quan trọng, được ưu tiên áp dụng theo nguyên tắc hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự.

Căn cứ Điều 491 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025), hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự bao gồm:

  • Tương trợ tư pháp về hình sự
  • Dẫn độ
  • Tiếp nhận, chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù
  • Các hoạt động hợp tác quốc tế khác theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên

Về nguyên tắc áp dụng, theo Điều 492 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025):

  • Hợp tác quốc tế được thực hiện trên cơ sở điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, bảo đảm tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng và cùng có lợi.
  • Trường hợp chưa có điều ước quốc tế, việc hợp tác sẽ thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại, nhưng không được trái với pháp luật Việt Nam và phù hợp với pháp luật, tập quán quốc tế.

Do đó, điều ước quốc tế giữ vai trò nền tảng và có giá trị ưu tiên trong việc xử lý các vụ án có yếu tố nước ngoài.

4. Pháp luật quy định thế nào về việc áp dụng biện pháp ngăn chặn "Cấm đi khỏi nơi cư trú" và "Tạm hoãn xuất cảnh" đối với người nước ngoài?

Về nguyên tắc, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam được thực hiện tương tự như đối với công dân Việt Nam theo quy định của BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025). Tùy từng trường hợp cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc tạm hoãn xuất cảnh khi đáp ứng các điều kiện luật định.

Theo Điều 123 (được hướng dẫn bởi Thông tư 56/2026/TT-BCA) và Điều 124 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025), người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam khi là người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can hoặc bị cáo có thể bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn như cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc tạm hoãn xuất cảnh nếu đáp ứng các điều kiện luật định nhằm bảo đảm quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

Đối với biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú, khoản 1 Điều 123 BLTTHS 2015 quy định biện pháp này được áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng để bảo đảm sự có mặt theo giấy triệu tập của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Theo khoản 2 Điều 123, người bị áp dụng phải cam kết không tự ý rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép, có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và không cản trở hoạt động tố tụng; nếu vi phạm các nghĩa vụ cam đoan thì có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam. Thời hạn áp dụng không vượt quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo khoản 4 Điều 123.

Đối với biện pháp tạm hoãn xuất cảnh, khoản 1 Điều 124 BLTTHS 2015 quy định có thể áp dụng đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố có đủ căn cứ bị nghi thực hiện tội phạm và bị can, bị cáo khi có căn cứ xác định việc xuất cảnh của họ có dấu hiệu bỏ trốn. Theo khoản 2 Điều 124, quyết định tạm hoãn xuất cảnh do người có thẩm quyền theo khoản 1 Điều 113 BLTTHS 2015 hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa ban hành. Khoản 3 Điều 124 quy định thời hạn tạm hoãn xuất cảnh không được vượt quá thời hạn giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của pháp luật.

Đây là các biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm quá trình giải quyết vụ án được thực hiện đúng quy định của pháp luật.

5. Quy định của Luật Thi hành án hình sự về chế độ giam giữ, sinh hoạt và thăm nuôi đối với phạm nhân là người nước ngoài có gì đặc biệt?

Về nguyên tắc, người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam khi bị tạm giữ, tạm giam được áp dụng chế độ quản lý, giam giữ và sinh hoạt như công dân Việt Nam, đồng thời được bảo đảm các quyền theo quy định của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025. Tuy nhiên, pháp luật có quy định riêng về tiếp xúc lãnh sự và tổ chức nhân đạo đối với người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam.

Cụ thể, Điều 18 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 quy định người bị tạm giữ, tạm giam phải chấp hành chế độ quản lý tại cơ sở giam giữ, chỉ được ra khỏi buồng giam khi có quyết định của người có thẩm quyền và bị hạn chế một số quyền theo quy định của pháp luật nhằm phục vụ hoạt động tố tụng.

Bên cạnh đó, theo khoản 5 Điều 22 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giữ, tạm giam là người nước ngoài được thăm gặp người thân theo chế độ chung, đồng thời được tiếp xúc với cơ quan lãnh sự và tổ chức nhân đạo theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc theo thỏa thuận giữa Việt Nam với quốc gia có liên quan. Việc tiếp xúc lãnh sự do cơ quan đang thụ lý vụ án quyết định về thời điểm; trong trường hợp cần thiết, có thể mời đại diện cơ quan ngoại giao Việt Nam hoặc Hội Chữ thập đỏ Việt Nam cùng tham dự.

Do vậy, điểm đặc thù đối với người nước ngoài là ngoài chế độ giam giữ và thăm gặp như các đối tượng khác, họ còn được bảo đảm quyền tiếp xúc lãnh sự và tổ chức nhân đạo theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam cùng căn cứ pháp lý và hướng giải đáp theo quy định hiện hành.

1. Người nước ngoài vô ý gây tai nạn giao thông dẫn đến chết người ở Việt Nam thì có bị bỏ tù không hay được áp dụng hình phạt trục xuất?

Không phải mọi trường hợp đều bị trục xuất. Người nước ngoài vô ý gây tai nạn giao thông làm chết người nếu có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ theo Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025). Tùy tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả xảy ra, Tòa án có thể áp dụng các khung hình phạt từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù theo khoản 1, khoản 2 hoặc khoản 3 Điều này.

Đối với hình phạt trục xuất, điểm d khoản 1 Điều 32 và Điều 37 Bộ luật này quy định trục xuất là một trong các hình phạt chính hoặc có thể được áp dụng là hình phạt bổ sung đối với người nước ngoài phạm tội. Vì vậy, việc có bị phạt tù hay bị trục xuất sẽ do Tòa án xem xét căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết của vụ án theo quy định của pháp luật.

2. Nếu không biết chữ tiếng Việt, người nước ngoài có quyền từ chối ký vào biên bản bắt giữ người phạm tội quả tang hay không?

Có. Trường hợp người nước ngoài không hiểu hoặc không sử dụng được tiếng Việt, họ có quyền yêu cầu người phiên dịch để được giải thích đầy đủ nội dung biên bản và các quyền, nghĩa vụ của mình trước khi ký. Quyền này được bảo đảm theo Điều 70 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025) về người phiên dịch, người dịch thuật. Nếu không đồng ý với nội dung biên bản hoặc chưa hiểu nội dung do rào cản ngôn ngữ, người nước ngoài không buộc phải ký vào biên bản. Cơ quan tiến hành tố tụng phải ghi rõ lý do người bị bắt không ký hoặc từ chối ký trong biên bản theo quy định của Bộ luật này.

Đồng thời, khoản 1 Điều 58 Bộ luật này cũng quy định người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang có quyền được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ, trình bày ý kiến, tự bào chữa và khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng nếu thấy quyền lợi của mình bị xâm phạm.

3. Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam có được tại ngoại trong quá trình điều tra không?

Có. Pháp luật Việt Nam không cấm người nước ngoài được tại ngoại trong quá trình điều tra. Nếu đáp ứng các điều kiện theo BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025), người nước ngoài có thể được áp dụng biện pháp bảo lĩnh theo Điều 121 (Điều này được hướng dẫn bởi Điều 21 Thông tư liên tịch 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP) hoặc đặt tiền để bảo đảm theo Điều 122 (Điều này được hướng dẫn bởi Điều 22 Thông tư liên tịch 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP), thay thế biện pháp tạm giam. Việc áp dụng các biện pháp này do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án xem xét căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân và các điều kiện khác theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, nếu thuộc các trường hợp quy định tại Điều 119 Bộ luật này, như phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, có dấu hiệu bỏ trốn, cản trở hoạt động điều tra hoặc tiếp tục phạm tội, người nước ngoài vẫn có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam. Vì vậy, việc có được tại ngoại hay không không phụ thuộc vào quốc tịch mà phụ thuộc vào điều kiện và quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng theo từng vụ án cụ thể.

4. Nếu người nước ngoài đã bồi thường toàn bộ thiệt hại bằng tiền mặt cho bị hại bằng tiền USD thì có được rút đơn tố cáo và miễn tội không?

Không phải mọi trường hợp. Việc người nước ngoài đã bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bị hại, kể cả bằng tiền USD, không đương nhiên làm chấm dứt vụ án hoặc được miễn trách nhiệm hình sự. Việc bồi thường chỉ được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2025) nếu người phạm tội đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.

Đối với việc rút đơn tố cáo (rút yêu cầu khởi tố), Điều 155 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025) quy định chỉ một số tội danh được khởi tố theo yêu cầu của bị hại mới được đình chỉ vụ án khi người bị hại tự nguyện rút yêu cầu khởi tố. Đối với các tội phạm không thuộc phạm vi Điều 155, dù bị hại đã nhận bồi thường và có đơn bãi nại thì cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể tiếp tục điều tra, truy tố và xét xử theo quy định của pháp luật.

Do đó, việc bồi thường bằng USD hay bằng đồng tiền khác không phải là căn cứ để được miễn tội; Tòa án sẽ xem xét giá trị bồi thường cùng các tình tiết khác khi quyết định hình phạt theo quy định của pháp luật.

5. Người nước ngoài phạm tội kinh tế thì tài sản tại nước ngoài của họ có bị cơ quan chức năng Việt Nam phong tỏa không?

Có thể, nhưng không được thực hiện tự động. Trường hợp người nước ngoài phạm tội kinh tế có tài sản ở nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam không có quyền trực tiếp phong tỏa tài sản ở nước ngoài mà phải thực hiện thông qua cơ chế hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp về hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan.

Trong quá trình giải quyết vụ án, Điều 128 và Điều 129 BLTTHS 2015 (sửa đổi 2025) cho phép cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng các biện pháp kê biên tài sản hoặc phong tỏa tài khoản để bảo đảm thi hành án, bồi thường thiệt hại hoặc tịch thu tài sản. Tuy nhiên, đối với tài sản nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam, việc phong tỏa hoặc thu hồi chỉ được thực hiện khi có sự phối hợp của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài theo quy định về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự tại Điều 491 Bộ luật này và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Vì vậy, tài sản ở nước ngoài của người phạm tội không đương nhiên bị phong tỏa, mà phải thực hiện theo đúng trình tự tương trợ tư pháp và được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia nơi có tài sản phối hợp thi hành.

6. Việc người nước ngoài bị tuyên án tù chung thân hoặc tử hình tại Việt Nam có thể xin hoán giảm án hoặc chuyển giao về nước để chấp hành hình phạt không?

Có thể, nhưng phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. Theo Điều 4 Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù 2025, việc chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù được thực hiện trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng, cùng có lợi, phù hợp với pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại.

Đối với người nước ngoài bị tuyên án tù chung thân, Điều 32 Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù 2025 quy định họ chỉ được chuyển giao về nước để tiếp tục chấp hành hình phạt khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, như: là công dân hoặc được nước nhận đồng ý tiếp nhận; hành vi phạm tội cũng là tội phạm theo pháp luật nước nhận; bản án đã có hiệu lực; thời hạn chấp hành án còn ít nhất 01 năm (trừ trường hợp đặc biệt); đã thực hiện hoặc có bảo đảm thực hiện các nghĩa vụ dân sự và có sự đồng ý của Việt Nam và nước nhận theo quy định.

V. Tại sao nên lựa chọn dịch vụ liên quan đến người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam tại NPLaw?

Các vụ án có người nước ngoài phạm tội ở Việt Nam thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý phức tạp, liên quan đồng thời đến pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, xuất nhập cảnh, lãnh sự và hợp tác quốc tế. Việc có luật sư tham gia ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, hỗ trợ làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan đại diện ngoại giao cũng như giải quyết các thủ tục pháp lý phát sinh một cách đúng quy định.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tranh tụng và giải quyết các vụ việc có yếu tố nước ngoài, NPLaw hỗ trợ khách hàng tư vấn pháp lý, tham gia bào chữa hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các vụ án hình sự, đại diện làm việc với Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và hỗ trợ các thủ tục liên quan đến dẫn độ, chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù, xuất nhập cảnh và các vấn đề pháp lý có yếu tố nước ngoài. Liên hệ NPLaw để được tư vấn giải pháp phù hợp, kịp thời và đúng quy định của pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

​​​​​​​Buôn lậu là gì? khi nào phải chịu trách nhiệm về hành vi buôn lậu?

Song song với sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế trong 5 năm trở lại đây, th...

Tội buôn lậu theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Buôn lậu là cụm từ khá phổ biến trong đời sống xã hội nhưng không phải ai cũng h...

Giật hụi có thể bị phạt tù theo quy định của bộ luật hình sự?

Hụi là một loại giao dịch về tài sản sớm được hình thành ở nhiều nước trên thế g...

Lừa đảo trực tuyến và cách thức đề phòng

Người dân khi sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến mất cảnh giác,...

Làm giả sổ đỏ

  Làm giả sổ đỏ hiện nay là một tình trạng đáng báo động. Cá...

Xét xử tội giết người theo quy định pháp luật hình sự

Xuất phát từ việc bảo vệ con người và tính nguy hiểm cho xã hội của tội giết ngư...

Tội giết người khi chưa đủ 18 tuổi được quy định như thế nào?

Hiện nay, tình hình tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, nhất là tội...

Đe doạ giết người qua tin nhắn bị xử lý như thế nào?

Hiện nay, hành vi đe dọa giết người qua tin nhắn khá phổ biến. Bởi lẽ công nghệ...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo