Bài viết phân tích quy định pháp luật và giải pháp bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện, hạn chế ảnh hưởng thương hiệu, khách hàng và hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện là vấn đề đặc biệt quan trọng. Chỉ một vụ tranh chấp hoặc thông tin tiêu cực lan truyền cũng có thể ảnh hưởng lớn đến hình ảnh, khách hàng và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Vì vậy, bên cạnh việc giải quyết vụ kiện, doanh nghiệp cần có biện pháp bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện theo đúng quy định pháp luật để hạn chế rủi ro và giảm thiểu thiệt hại.
I. Thực trạng các doanh nghiệp bị ảnh hưởng uy tín khi vướng vào tranh chấp pháp lý hiện nay
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp khi vướng vào tranh chấp pháp lý hoặc bị khởi kiện thường phải đối mặt với nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và hình ảnh thương hiệu. Dù vụ việc chưa có kết luận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền, các thông tin liên quan vẫn có thể bị lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, báo chí hoặc các diễn đàn trực tuyến, làm giảm niềm tin của khách hàng, đối tác và nhà đầu tư.
Thực tế cho thấy, không ít trường hợp đối thủ cạnh tranh lợi dụng vụ kiện để đưa ra thông tin tiêu cực, gây hiểu nhầm hoặc làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh thiệt hại về doanh thu, doanh nghiệp còn có thể mất cơ hội hợp tác, suy giảm giá trị thương hiệu và gặp khó khăn trong quá trình phục hồi hình ảnh sau tranh chấp.

Trong bối cảnh đó, việc chủ động bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện không chỉ là vấn đề truyền thông mà còn là yêu cầu quan trọng về mặt pháp lý nhằm hạn chế rủi ro và bảo vệ vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.
II. Khái niệm về bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện
Khi bị kiện hoặc xảy ra tranh chấp pháp lý, doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng lớn về uy tín và hình ảnh thương hiệu. Vì vậy, việc bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện là giải pháp quan trọng để hạn chế thiệt hại và bảo vệ hoạt động kinh doanh.
1. Bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện là gì?
Bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện là việc doanh nghiệp áp dụng các biện pháp pháp lý, truyền thông và quản lý thông tin nhằm hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến danh dự, hình ảnh và thương hiệu trong quá trình xảy ra tranh chấp hoặc bị khởi kiện. Việc này giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại về khách hàng, đối tác và hoạt động kinh doanh.
2. Vì sao doanh nghiệp cần bảo vệ uy tín khi xảy ra tranh chấp hoặc bị kiện?
Doanh nghiệp cần bảo vệ uy tín khi xảy ra tranh chấp hoặc bị kiện vì các thông tin tiêu cực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu, niềm tin của khách hàng, đối tác và nhà đầu tư. Dù vụ việc chưa có kết luận chính thức, doanh nghiệp vẫn có thể bị giảm doanh thu, mất cơ hội hợp tác hoặc bị ảnh hưởng hoạt động kinh doanh nếu thông tin lan truyền theo hướng bất lợi.
Đặc biệt, trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh, các thông tin liên quan đến vụ kiện có thể lan truyền rất nhanh và gây tác động lớn đến danh tiếng doanh nghiệp. Vì vậy, việc chủ động bảo vệ uy tín khi bị kiện giúp doanh nghiệp hạn chế thiệt hại và bảo vệ vị thế trên thị trường.
3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp trong quá trình bị kiện?
Trong quá trình bị kiện hoặc xảy ra tranh chấp pháp lý, uy tín doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Một trong những yếu tố lớn nhất là việc thông tin về vụ kiện bị lan truyền trên mạng xã hội, báo chí hoặc các nền tảng trực tuyến theo hướng tiêu cực hoặc chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Bên cạnh đó, cách doanh nghiệp xử lý vụ việc cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu. Việc chậm phản hồi, thiếu minh bạch hoặc đưa ra thông tin không thống nhất có thể khiến khách hàng và đối tác mất niềm tin. Ngoài ra, các phát ngôn từ đối thủ cạnh tranh, nhân viên, khách hàng hoặc người liên quan cũng có thể làm gia tăng ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng doanh nghiệp.
Ngoài yếu tố truyền thông, tính chất và mức độ nghiêm trọng của vụ kiện, lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng. Những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, bất động sản, y tế hoặc tiêu dùng thường dễ bị ảnh hưởng uy tín hơn do liên quan trực tiếp đến quyền lợi của nhiều khách hàng và đối tác.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện
Pháp luật Việt Nam hiện nay có nhiều quy định nhằm bảo vệ danh dự, uy tín và quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp khi xảy ra tranh chấp hoặc bị kiện. Doanh nghiệp có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, cải chính thông tin sai sự thật và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
1. Những hành vi nào bị coi là xâm phạm uy tín của doanh nghiệp?
Những hành vi bị coi là xâm phạm uy tín của doanh nghiệp là các hành vi làm ảnh hưởng tiêu cực đến danh dự, uy tín, hình ảnh hoặc hoạt động kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp thông qua việc cung cấp, phát tán hoặc sử dụng thông tin trái pháp luật.
Theo khoản 1 Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015, danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Đối với pháp nhân thương mại, khoản 1 Điều 86 Bộ luật Dân sự 2015 quy định pháp nhân có các quyền nhân thân phù hợp với bản chất của pháp nhân, bao gồm quyền được bảo vệ uy tín và danh dự trong hoạt động kinh doanh.
Một số hành vi thường bị xem là xâm phạm uy tín doanh nghiệp gồm:
- Đăng tải hoặc phát tán thông tin sai sự thật làm ảnh hưởng đến hình ảnh, thương hiệu doanh nghiệp;
- Vu khống, bôi nhọ doanh nghiệp nhằm làm giảm uy tín với khách hàng và đối tác;
- Lợi dụng việc doanh nghiệp bị kiện hoặc đang tranh chấp để lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng;
- Cung cấp thông tin gian dối nhằm gây thiệt hại cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp;
- Sử dụng mạng xã hội, báo chí hoặc phương tiện điện tử để xúc phạm, làm ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp.
Ngoài ra, Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 cũng nghiêm cấm hành vi cạnh tranh không lành mạnh, trong đó có việc cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác nhằm gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó.
Tùy tính chất và mức độ vi phạm, cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi xâm phạm uy tín doanh nghiệp có thể bị buộc cải chính thông tin, xin lỗi công khai, bồi thường thiệt hại theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015 hoặc bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
2. Quy định về việc bảo vệ danh dự, uy tín của tổ chức, doanh nghiệp?
Pháp luật Việt Nam hiện nay có nhiều quy định bảo vệ danh dự, uy tín của tổ chức, doanh nghiệp trước các hành vi xâm phạm gây ảnh hưởng đến hình ảnh, thương hiệu và hoạt động kinh doanh.

Theo khoản 1 Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015, danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Đối với tổ chức, doanh nghiệp là pháp nhân, khoản 1 Điều 86 Bộ luật Dân sự 2015 quy định pháp nhân có các quyền nhân thân phù hợp với bản chất của pháp nhân, bao gồm quyền được bảo vệ danh dự, uy tín trong hoạt động.
Khi danh dự, uy tín của doanh nghiệp bị xâm phạm, Điều 11 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép doanh nghiệp yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền dân sự như:
- Buộc chấm dứt hành vi vi phạm;
- Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
- Buộc bồi thường thiệt hại;
- Yêu cầu gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc thông tin xâm phạm uy tín doanh nghiệp.
Ngoài ra, Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 nghiêm cấm hành vi cạnh tranh không lành mạnh thông qua việc cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác nhằm làm ảnh hưởng xấu đến uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó.
Trong trường hợp hành vi xâm phạm được thực hiện trên môi trường mạng, khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Khoản 37 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP) quy định xử phạt đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xúc phạm uy tín của tổ chức, doanh nghiệp trên mạng xã hội hoặc môi trường điện tử.
Tùy mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi xâm phạm uy tín doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, buộc cải chính thông tin, bồi thường thiệt hại hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
3. Quy định về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi uy tín doanh nghiệp bị xâm phạm
Khi uy tín, danh dự hoặc hình ảnh của doanh nghiệp bị xâm phạm, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 nếu chứng minh được có thiệt hại thực tế xảy ra.
Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác của cá nhân, pháp nhân mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.
Đối với doanh nghiệp là pháp nhân thương mại, khoản 1 Điều 86 Bộ luật Dân sự 2015 quy định pháp nhân có quyền nhân thân phù hợp với bản chất của pháp nhân, bao gồm quyền được bảo vệ danh dự và uy tín. Vì vậy, khi bị đăng tải thông tin sai sự thật, bôi nhọ hoặc bị xâm phạm hình ảnh làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bên vi phạm bồi thường thiệt hại.
Theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm có thể bao gồm:
- Chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại;
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút;
- Thiệt hại khác do luật quy định.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm:
- Chấm dứt hành vi xâm phạm;
- Gỡ bỏ thông tin sai sự thật;
- Xin lỗi, cải chính công khai;
- Bồi thường thiệt hại về vật chất phát sinh từ hành vi xâm phạm uy tín.
Để yêu cầu bồi thường, doanh nghiệp cần chứng minh được hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế xảy ra và mối quan hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh theo quy định chung về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
4. Khi nào hành vi xâm phạm uy tín doanh nghiệp bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Hành vi xâm phạm uy tín doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đó có tính chất nghiêm trọng, cố ý bịa đặt, lan truyền thông tin sai sự thật hoặc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.
Cụ thể, Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) quy định về Tội vu khống. Người nào bịa đặt hoặc lan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, uy tín hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ngoài ra, nếu hành vi được thực hiện thông qua mạng xã hội, internet hoặc phương tiện điện tử nhằm phát tán thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp thì còn có thể bị xem xét theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông.
Tùy tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, người vi phạm có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện
Khi xảy ra tranh chấp hoặc bị kiện, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xử lý thông tin, bảo vệ hình ảnh và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Dưới đây là những vấn đề pháp lý thường được doanh nghiệp quan tâm liên quan đến bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện.
1. Có nên công bố thông tin vụ kiện ra công chúng hay giữ kín để bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp?
Doanh nghiệp có nên công bố thông tin vụ kiện ra công chúng hay không còn phụ thuộc vào tính chất vụ việc, mức độ ảnh hưởng và chiến lược xử lý truyền thông của doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, việc công bố thông tin minh bạch, đúng phạm vi cần thiết có thể giúp doanh nghiệp hạn chế tin đồn và ổn định niềm tin của khách hàng, đối tác.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thận trọng khi cung cấp thông tin liên quan đến vụ kiện để tránh làm ảnh hưởng đến quá trình giải quyết tranh chấp hoặc vô tình công bố thông tin chưa được kiểm chứng. Đặc biệt, đối với các thông tin thuộc bí mật kinh doanh hoặc bí mật nội bộ, doanh nghiệp có quyền yêu cầu được bảo vệ theo Điều 4 và Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018.
Ngoài ra, theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định về bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, doanh nghiệp có quyền yêu cầu xử lý các hành vi phát tán thông tin sai sự thật, gây ảnh hưởng đến uy tín của mình.
Vì vậy, thay vì công bố toàn bộ thông tin hoặc giữ kín hoàn toàn, doanh nghiệp nên:
- Chỉ công bố những thông tin cần thiết và đã được kiểm chứng;
- Có người đại diện phát ngôn chính thức;
- Chủ động đưa ra thông tin minh bạch để hạn chế tin đồn;
- Tham khảo ý kiến luật sư trước khi phát ngôn hoặc công bố thông tin liên quan đến vụ kiện.
2. Doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại về uy tín khi bị kiện sai không?
Có. Nếu doanh nghiệp bị khởi kiện sai sự thật, bị vu khống hoặc bị lợi dụng việc kiện tụng để phát tán thông tin làm ảnh hưởng đến hình ảnh, uy tín và hoạt động kinh doanh thì doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.
Theo Điều 34 và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân, tổ chức có hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác gây thiệt hại thì phải bồi thường.
Đối với doanh nghiệp, thiệt hại do uy tín bị xâm phạm được quy định tại Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015. Doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường các khoản như:
- Chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại;
- Chi phí truyền thông, cải chính thông tin;
- Doanh thu hoặc lợi nhuận thực tế bị giảm sút;
- Thiệt hại do mất khách hàng, mất hợp đồng;
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm;
- Khoản tiền bù đắp tổn thất về uy tín.
Ngoài yêu cầu bồi thường, doanh nghiệp còn có thể yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm:
- Chấm dứt hành vi đăng tải thông tin sai sự thật;
- Gỡ bỏ bài viết, hình ảnh vi phạm;
- Xin lỗi, cải chính công khai;
- Khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
Tuy nhiên, để được chấp nhận yêu cầu bồi thường, doanh nghiệp cần chứng minh:
- Có hành vi trái pháp luật;
- Có thiệt hại thực tế xảy ra;
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại;
- Có căn cứ chứng minh mức thiệt hại.
Các chứng cứ thường được sử dụng gồm:
- Bài đăng, video, nội dung vu khống;
- Hợp đồng bị hủy;
- Doanh thu sụt giảm;
- Thư từ khách hàng;
- Báo cáo tài chính;
- Vi bằng, kết luận giám định hoặc xác nhận từ cơ quan chức năng.
Có thể thấy, pháp luật Việt Nam không chỉ bảo vệ danh dự, uy tín của cá nhân mà còn bảo vệ uy tín, hình ảnh và lợi ích kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp. Vì vậy, khi bị khởi kiện sai sự thật hoặc bị lợi dụng vụ kiện để bôi nhọ, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền yêu cầu xử lý vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
3. Khi bị đối thủ cạnh tranh lợi dụng vụ kiện để bôi nhọ, doanh nghiệp nên xử lý thế nào?
Khi bị đối thủ cạnh tranh lợi dụng vụ kiện để bôi nhọ hoặc lan truyền thông tin sai sự thật, doanh nghiệp cần nhanh chóng thu thập chứng cứ như bài viết, hình ảnh, video hoặc nội dung đăng tải trên mạng xã hội để làm căn cứ bảo vệ quyền lợi của mình. Đồng thời, doanh nghiệp nên chủ động đưa ra thông tin chính thức nhằm hạn chế tin đồn và tránh ảnh hưởng đến khách hàng, đối tác.
Về pháp lý, Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 nghiêm cấm hành vi cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác nhằm ảnh hưởng xấu đến uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó.
Ngoài ra, hành vi xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín doanh nghiệp trên môi trường mạng có thể bị xử phạt theo điểm g khoản 3 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP với mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Trường hợp nghiêm trọng, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có quyền yêu cầu gỡ bỏ thông tin vi phạm, yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 584 và Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015 nếu uy tín doanh nghiệp bị xâm phạm gây thiệt hại thực tế.
4. Khi vụ kiện chưa có kết luận, doanh nghiệp có nên đưa ra thông cáo báo chí không?
Có. Khi vụ kiện chưa có kết luận chính thức, doanh nghiệp vẫn có thể đưa ra thông cáo báo chí nếu thấy cần thiết để ổn định dư luận, bảo vệ uy tín và hạn chế thông tin sai lệch lan truyền. Tuy nhiên, nội dung thông cáo cần được kiểm soát chặt chẽ, khách quan và đúng phạm vi cần thiết.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn im lặng hoàn toàn khiến tin đồn hoặc thông tin một chiều lan rộng trên mạng xã hội, gây ảnh hưởng lớn đến hình ảnh thương hiệu. Vì vậy, việc chủ động phát ngôn chính thức có thể giúp doanh nghiệp minh bạch thông tin, trấn an khách hàng, đối tác và nhà đầu tư.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tránh:
- Công bố thông tin chưa được kiểm chứng;
- Đưa ra nhận định mang tính kết luận khi vụ việc đang được giải quyết;
- Tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc tài liệu liên quan đến quá trình tố tụng;
- Phát ngôn xúc phạm, công kích bên còn lại.
Ngoài ra, theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định về bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, doanh nghiệp có quyền yêu cầu xử lý các hành vi phát tán thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến uy tín của mình.
Do đó, doanh nghiệp nên chỉ công bố thông tin cần thiết, có người đại diện phát ngôn chính thức và tham khảo ý kiến luật sư trước khi phát hành thông cáo báo chí nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín doanh nghiệp.
5. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những tài liệu gì để vừa phục vụ vụ kiện vừa bảo vệ hình ảnh?
Để vừa phục vụ quá trình giải quyết vụ kiện vừa bảo vệ uy tín doanh nghiệp, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị đầy đủ các tài liệu pháp lý, chứng cứ và tài liệu truyền thông liên quan đến vụ việc.
Các tài liệu quan trọng thường bao gồm:
- Hợp đồng, phụ lục hợp đồng và các thỏa thuận liên quan;
- Email, tin nhắn, văn bản trao đổi giữa các bên;
- Chứng từ thanh toán, hóa đơn, biên bản làm việc;
- Tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế của doanh nghiệp;
- Bài viết, hình ảnh, video hoặc nội dung có dấu hiệu bôi nhọ, đưa thông tin sai sự thật;
- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu thương hiệu, nhãn hiệu hoặc uy tín doanh nghiệp.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên chuẩn bị sẵn thông cáo báo chí, nội dung phát ngôn chính thức và phân công người đại diện truyền thông để tránh cung cấp thông tin không thống nhất gây ảnh hưởng đến hình ảnh doanh nghiệp.
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), đương sự có quyền và nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án. Vì vậy, việc lưu trữ và chuẩn bị đầy đủ tài liệu sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp cũng như hạn chế rủi ro về uy tín và truyền thông.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện
Khi có vấn đề liên quan đến bảo vệ uy tín doanh nghiệp khi bị kiện, việc có luật sư đồng hành ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, kiểm soát thông tin và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Không chỉ hỗ trợ giải quyết tranh chấp, luật sư còn giúp doanh nghiệp xây dựng phương án xử lý truyền thông phù hợp để bảo vệ hình ảnh và thương hiệu.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp, tranh chấp thương mại và xử lý khủng hoảng truyền thông, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ, đánh giá rủi ro pháp lý, tư vấn phương án bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ xử lý các hành vi xâm phạm uy tín doanh nghiệp theo đúng quy định pháp luật. Đây là giải pháp giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ quyền lợi pháp lý vừa giữ vững vị thế và niềm tin của khách hàng, đối tác trên thị trường.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.