Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích cơ sở pháp lý, hệ quả vô hiệu hợp đồng, quyền và trách nhiệm của các bên khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đồng thời đề xuất cơ chế phòng ngừa và giải quyết tranh chấp theo quy định hiện hành.

Trong quan hệ hợp đồng thuê tài sản, điều kiện tiên quyết để giao dịch có giá trị pháp lý và bảo đảm tính ổn định của quyền khai thác tài sản là bên cho thuê phải có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê hoặc ít nhất phải có quyền định đoạt, quyền cho thuê theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy không ít trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, dẫn đến nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu, phát sinh tranh chấp về bồi thường thiệt hại và làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền, lợi ích của bên thuê cũng như người thứ ba ngay tình. 

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê

Trong các giao dịch thuê tài sản, điều kiện về tư cách pháp lý của bên cho thuê, đặc biệt là quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp đối với tài sản cho thuê, giữ vai trò nền tảng bảo đảm tính hợp pháp và ổn định của quan hệ hợp đồng.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không ít trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản, chỉ chiếm hữu trên thực tế hoặc sử dụng tài sản theo một quan hệ pháp lý khác, nhưng vẫn tiến hành cho thuê. Tình trạng này làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến hiệu lực của hợp đồng thuê, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi quyền lợi của bên thuê hoặc của chủ sở hữu hợp pháp bị xâm phạm.

Việc nhận diện và phân tích các vấn đề pháp lý này có ý nghĩa quan trọng không chỉ về mặt lý luận mà còn trong việc áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự trong thực tiễn.

II. Tìm hiểu về bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê

Xuất phát từ yêu cầu bảo đảm tính hợp pháp và an toàn pháp lý của hợp đồng thuê tài sản, việc làm rõ khái niệm và các biểu hiện của bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê là nội dung cần được xem xét một cách hệ thống.

1. Trong hợp đồng thuê, khái niệm “bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê” hiểu đơn giản là gì?

Trong hợp đồng thuê tài sản, “bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê” có thể hiểu một cách đơn giản là chủ thể xác lập hợp đồng cho thuê nhưng không phải là người có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền định đoạt đối với tài sản đó theo quy định của pháp luật. 

Nói cách khác, bên cho thuê không có căn cứ pháp lý để quyết định việc đưa tài sản vào giao dịch cho thuê, dù trên thực tế có thể đang trực tiếp chiếm hữu, quản lý hoặc sử dụng tài sản. 

Trường hợp này thường xảy ra khi tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác, đang trong tình trạng tranh chấp, bị chiếm hữu không có căn cứ pháp luật hoặc bên cho thuê chỉ được giao quản lý, sử dụng mà không được trao quyền cho thuê theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.

2. Quyền lợi cơ bản của bên thuê khi phát hiện bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê là gì?

Khi phát hiện bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền định đoạt đối với tài sản cho thuê, bên thuê với tư cách là bên ngay tình trong giao dịch – có thể được bảo vệ thông qua một số quyền lợi cơ bản theo pháp luật dân sự Việt Nam.

  • Thứ nhất, quyền yêu cầu tuyên bố hợp đồng thuê vô hiệu. Theo Điều 117 và Điều 122 Bộ luật Dân sự năm 2015 (sau đây gọi là BLDS 2015), một giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi chủ thể có thẩm quyền xác lập giao dịch. Trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê tài sản, hợp đồng thuê có thể bị xem xét vô hiệu do vi phạm điều kiện về chủ thể. Khi đó, bên thuê có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
  • Thứ hai, quyền yêu cầu hoàn trả tiền thuê và các khoản lợi ích đã giao. Hệ quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu được xác định tại Điều 131 BLDS 2015, theo đó các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên thuê có quyền yêu cầu bên cho thuê hoàn trả tiền thuê đã thanh toán, tiền đặt cọc (nếu có) và các khoản chi phí hợp lý phát sinh từ việc giao kết và thực hiện hợp đồng.
  • Thứ ba, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Nếu việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp gây thiệt hại thực tế cho bên thuê (ví dụ: phải chấm dứt việc kinh doanh, di dời tài sản, mất chi phí sửa chữa, đầu tư), bên thuê có quyền yêu cầu bồi thường theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng hoặc trong hợp đồng, tùy từng trường hợp cụ thể, căn cứ theo quy định tại Điều 13 và Điều 360 BLDS 2015.
  • Thứ tư, quyền được bảo vệ trong trường hợp chiếm hữu ngay tình. Trong một số tình huống, nếu bên thuê ngay tình, đã nhận và sử dụng tài sản theo hợp đồng mà không biết và không thể biết về việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp, quyền lợi của bên thuê có thể được xem xét bảo vệ ở mức độ nhất định, đặc biệt trong việc hoàn trả chi phí hợp lý hoặc hạn chế trách nhiệm khi buộc phải trả lại tài sản cho chủ sở hữu hợp pháp, phù hợp với các quy định về chiếm hữu ngay tình tại BLDS năm 2015.

Nhìn chung, quyền lợi của bên thuê trong trường hợp này không chỉ dừng lại ở việc chấm dứt hợp đồng, mà còn bao gồm các cơ chế pháp lý nhằm khôi phục tình trạng ban đầu và bù đắp những thiệt hại phát sinh, thể hiện nguyên tắc bảo vệ bên ngay tình và bảo đảm công bằng trong giao dịch dân sự.

3. Trách nhiệm pháp lý sơ bộ của bên cho thuê nếu chứng minh được bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê ra sao?

Khi có căn cứ chứng minh bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền định đoạt đối với tài sản cho thuê, bên cho thuê có thể phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý trên nhiều bình diện, chủ yếu trong lĩnh vực dân sự, và trong một số trường hợp đặc biệt có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khác theo quy định của pháp luật.

Thứ nhất, trách nhiệm dân sự do giao dịch dân sự vô hiệu. Như đã phân tích, việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản là dấu hiệu cho thấy điều kiện về chủ thể của giao dịch không được bảo đảm theo Điều 117 BLDS 2015. Khi hợp đồng thuê bị tuyên bố vô hiệu, bên cho thuê có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ những gì đã nhận từ bên thuê, bao gồm tiền thuê, tiền đặt cọc và các lợi ích vật chất khác. Đồng thời, nếu bên cho thuê có lỗi trong việc xác lập giao dịch, họ còn phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại khoản 2 Điều 131 BLDS 2015.

Thứ hai, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin và bảo đảm quyền sử dụng tài sản thuê. Theo Điều 472 và khoản 1 Điều 478 BLDS 2015, bên cho thuê có nghĩa vụ bảo đảm cho bên thuê được sử dụng ổn định tài sản thuê theo đúng thỏa thuận. Việc cho thuê tài sản không thuộc quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp đồng nghĩa với việc vi phạm nghĩa vụ cơ bản này. Do đó, nếu gây thiệt hại cho bên thuê, bên cho thuê phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh, bao gồm cả lợi ích mà bên thuê đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.

Thứ ba, khả năng phát sinh trách nhiệm pháp lý khác. Trong những trường hợp đặc biệt, nếu bên cho thuê biết rõ mình không có quyền sở hữu hợp pháp nhưng vẫn cố ý cho thuê nhằm chiếm đoạt tiền thuê hoặc gây thiệt hại cho bên khác, hành vi này có thể bị xem xét dưới góc độ trách nhiệm hành chính hoặc thậm chí trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả xảy ra. Tuy nhiên, việc áp dụng các chế tài này phải được xem xét thận trọng và dựa trên các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Tóm lại, trách nhiệm pháp lý của bên cho thuê trong trường hợp không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê trước hết và chủ yếu là trách nhiệm dân sự, với trọng tâm là hoàn trả, bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả, qua đó bảo đảm nguyên tắc thiện chí, trung thực và an toàn pháp lý trong giao kết, thực hiện hợp đồng thuê tài sản.

4. Làm thế nào để bên thuê tự bảo vệ mình trước rủi ro bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê?

Để hạn chế và phòng ngừa rủi ro pháp lý phát sinh từ việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, bên thuê cần chủ động áp dụng đồng thời các biện pháp pháp lý và thực tiễn ngay từ giai đoạn tiền hợp đồng cho đến quá trình thực hiện hợp đồng. Cụ thể:

  • Thứ nhất, thẩm tra kỹ tư cách pháp lý và quyền sở hữu của bên cho thuê. Bên thuê cần yêu cầu bên cho thuê xuất trình đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp đối với tài sản cho thuê (như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở; hợp đồng ủy quyền hợp pháp; văn bản cho phép cho thuê của chủ sở hữu…). 
  • Thứ hai, thiết kế điều khoản bảo đảm trong hợp đồng thuê. Hợp đồng cần quy định rõ cam kết của bên cho thuê về quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê hợp pháp đối với tài sản; đồng thời xác lập trách nhiệm bồi thường, phạt vi phạm và hoàn trả chi phí trong trường hợp cam kết này không đúng sự thật. 
  • Thứ ba, yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trong những giao dịch có giá trị lớn hoặc thời hạn thuê dài, bên thuê có thể yêu cầu bên cho thuê đặt cọc, ký quỹ hoặc áp dụng các biện pháp bảo đảm khác theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. 
  • Thứ tư, chú trọng yếu tố thiện chí, ngay tình trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Bên thuê cần lưu giữ đầy đủ chứng cứ về việc đã kiểm tra, xác minh và giao kết hợp đồng trên cơ sở tin tưởng hợp lý. 
  • Thứ năm, chủ động sử dụng cơ chế pháp lý khi phát hiện rủi ro. Ngay khi có dấu hiệu cho thấy bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp, bên thuê cần kịp thời thông báo, yêu cầu làm rõ và cân nhắc việc tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ, chấm dứt hợp đồng hoặc khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật. 

Nhìn chung, việc tự bảo vệ của bên thuê không chỉ dựa vào các quy định pháp luật sẵn có, mà còn phụ thuộc vào mức độ chủ động, thận trọng và kỹ năng pháp lý trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng thuê tài sản, qua đó góp phần bảo đảm an toàn pháp lý và ổn định cho giao dịch dân sự.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê

Để đánh giá một cách đầy đủ và chính xác hệ quả pháp lý phát sinh từ việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, việc đặt vấn đề trong khuôn khổ các quy định pháp luật hiện hành là yêu cầu tất yếu.

1. Văn bản pháp luật nào áp dụng khi xác định bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê?

Khi xác định việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, cơ quan có thẩm quyền cũng như các bên liên quan chủ yếu căn cứ vào hệ thống văn bản pháp luật dân sự và pháp luật chuyên ngành, trong đó trọng tâm là các văn bản sau:

  • Thứ nhất, BLDS 2015 là văn bản pháp luật có vai trò trung tâm và trực tiếp điều chỉnh vấn đề này. Cụ thể:
    • Tại Điều 117 quy định về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, trong đó yêu cầu chủ thể phải có quyền xác lập giao dịch phù hợp với nội dung giao dịch;
    • Điều 472, Điều 473 và Điều  479 BLDS 2015 quy định về hợp đồng thuê tài sản, xác lập nghĩa vụ của bên cho thuê trong việc bảo đảm quyền sử dụng tài sản thuê cho bên thuê;
    • Ngoài ra tại Điều 131 BLDS 2015 quy định hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu, là căn cứ xử lý hợp đồng thuê trong trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp;
  • Thứ hai, Luật Đất đai năm 2024 (và các văn bản hướng dẫn thi hành) trong trường hợp đối tượng thuê là quyền sử dụng đất, nhà ở gắn liền với đất. Các quy định về điều kiện thực hiện quyền cho thuê quyền sử dụng đất, quyền cho thuê nhà ở (đặc biệt là yêu cầu có Giấy chứng nhận và quyền định đoạt hợp pháp) là căn cứ quan trọng để xác định liệu bên cho thuê có quyền hợp pháp hay không.
  • Thứ ba, Luật Nhà ở năm 2023 đối với trường hợp tài sản cho thuê là nhà ở. Luật này quy định rõ chủ thể có quyền cho thuê nhà ở, điều kiện của nhà ở được đưa vào giao dịch, cũng như trách nhiệm của bên cho thuê khi không đủ điều kiện pháp lý để cho thuê.

Tóm lại, việc xác định bên cho thuê có hay không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê không dựa trên một văn bản đơn lẻ, mà là kết quả của việc áp dụng tổng hợp Bộ luật Dân sự năm 2015 với các luật chuyên ngành tương ứng với từng loại tài sản, bảo đảm cách tiếp cận toàn diện và thống nhất trong giải quyết quan hệ thuê tài sản.

2. Quy định pháp luật về hoàn trả, bồi thường áp dụng ra sao nếu bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê và bên thuê đã trả tiền?

Khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền định đoạt đối với tài sản cho thuê, trong khi bên thuê đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền thuê, việc hoàn trả và bồi thường được giải quyết chủ yếu trên cơ sở hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu và trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Cụ thể:

  • Thứ nhất, nguyên tắc hoàn trả khi giao dịch dân sự vô hiệu. Theo khoản 1 Điều 131 BLDS 2015, khi giao dịch dân sự bị tuyên bố vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Áp dụng vào trường hợp này, bên cho thuê có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ số tiền thuê mà bên thuê đã thanh toán, bao gồm cả tiền thuê trả trước và tiền đặt cọc (nếu có). Việc hoàn trả nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi giao kết hợp đồng, bảo đảm nguyên tắc công bằng và cân bằng lợi ích giữa các bên.
  • Thứ hai, trách nhiệm bồi thường thiệt hại của bên có lỗi. Khoản 2 Điều 131 BLDS 2015 quy định bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Trong trường hợp bên cho thuê biết hoặc phải biết mình không có quyền sở hữu hợp pháp nhưng vẫn xác lập hợp đồng thuê, lỗi thường thuộc về bên cho thuê. Do đó, bên cho thuê có trách nhiệm bồi thường cho bên thuê các thiệt hại thực tế, trực tiếp phát sinh từ việc giao dịch vô hiệu, như chi phí di dời, chi phí đầu tư, sửa chữa tài sản thuê, thiệt hại do gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Thứ ba, xử lý lợi ích phát sinh và chi phí hợp lý. Nếu trong thời gian thực hiện hợp đồng, bên thuê đã khai thác, sử dụng tài sản và tạo ra lợi ích, Tòa án có thể xem xét yếu tố ngay tình để quyết định việc hoàn trả hoặc khấu trừ lợi ích đó vào số tiền phải hoàn trả. Đồng thời, đối với các chi phí hợp lý mà bên thuê đã bỏ ra để bảo quản, sửa chữa hoặc cải tạo tài sản thuê, bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp có thể phải hoàn trả các khoản chi phí này, trên cơ sở nguyên tắc không làm giàu bất hợp pháp.
  • Thứ tư, trường hợp có thỏa thuận riêng trong hợp đồng. Nếu hợp đồng thuê có điều khoản dự liệu trước về việc hoàn trả, bồi thường trong trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê hợp pháp, thì việc giải quyết còn căn cứ vào thỏa thuận đó, miễn là không trái với các quy định bắt buộc của pháp luật. Thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng thường giúp bên thuê thuận lợi hơn trong việc chứng minh yêu cầu bồi thường.

Có thể hiểu rằng, trong trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê và bên thuê đã trả tiền, nguyên tắc xuyên suốt là hoàn trả đầy đủ những gì đã nhận và bồi thường thiệt hại do lỗi gây ra, được áp dụng linh hoạt trên cơ sở các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và xem xét cụ thể hoàn cảnh của từng vụ việc nhằm bảo đảm công bằng và bảo vệ bên ngay tình.

3. Cơ quan nào có thẩm quyền can thiệp khi xảy ra tranh chấp liên quan đến việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê?

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, thẩm quyền can thiệp và giải quyết tranh chấp được xác định tùy theo tính chất tranh chấp, loại tài sản và yêu cầu cụ thể của các bên, trong đó trọng tâm là các cơ quan sau:

  • Thứ nhất, Tòa án nhân dân có thẩm quyền là cơ quan trung tâm và chủ yếu giải quyết các tranh chấp dân sự trong trường hợp này. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thuê tài sản hoặc từ việc yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Cụ thể, Tòa án có thẩm quyền xem xét: (i) hiệu lực của hợp đồng thuê; (ii) việc xác định quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê; (iii) nghĩa vụ hoàn trả, bồi thường thiệt hại giữa các bên. Thẩm quyền theo cấp và theo lãnh thổ được xác định dựa trên giá trị tranh chấp, chủ thể tham gia và nơi có tài sản hoặc nơi cư trú của bị đơn, theo các quy định chung của pháp luật tố tụng dân sự.
  • Thứ hai, Trọng tài thương mại trong trường hợp tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thuê có mục đích thương mại và các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Khi đó, trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về hiệu lực hợp đồng, nghĩa vụ hoàn trả và bồi thường, tương tự như Tòa án, nhưng theo cơ chế tố tụng linh hoạt và dựa trên sự lựa chọn của các bên.
  • Thứ ba, cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền về đăng ký, quản lý tài sản có thể tham gia ở mức độ nhất định, chủ yếu trong vai trò cung cấp, xác nhận thông tin pháp lý về quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản. Ví dụ, văn phòng đăng ký đất đai, cơ quan quản lý nhà ở có thể xác nhận tình trạng pháp lý của bất động sản, qua đó làm căn cứ quan trọng cho việc giải quyết tranh chấp, nhưng các cơ quan này không trực tiếp giải quyết tranh chấp dân sự giữa các bên.

Như vậy, trong đa số trường hợp, Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền chủ yếu và trực tiếp can thiệp, giải quyết tranh chấp liên quan đến việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, bảo đảm việc áp dụng thống nhất pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ dân sự.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê

Bên cạnh các quy định pháp luật mang tính nguyên tắc, trong thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng thuê tài sản, các chủ thể tham gia giao dịch thường phát sinh nhiều thắc mắc cụ thể xoay quanh hệ quả pháp lý, cách thức bảo vệ quyền lợi và cơ chế xử lý khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê.

1. Khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê thì có thể áp dụng nguyên tắc vô hiệu hay hủy hợp đồng không?

Khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền định đoạt đối với tài sản cho thuê, vấn đề đặt ra không phải là “hủy hợp đồng” mà chủ yếu là xem xét áp dụng nguyên tắc “giao dịch dân sự vô hiệu” theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam.

  • Về nguyên tắc vô hiệu hợp đồng. Theo Điều 117 BLDS 2015, một trong các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự là chủ thể phải có quyền xác lập giao dịch phù hợp với nội dung giao dịch đó. Trong trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê hợp pháp, điều kiện về chủ thể không được bảo đảm, dẫn đến hợp đồng thuê có thể bị tuyên bố vô hiệu. Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, hậu quả pháp lý được xử lý theo Điều 131 BLDS 2015, với hệ quả là các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.
  • Thứ hai, về khái niệm hủy hợp đồng. Hủy hợp đồng là chế định áp dụng đối với hợp đồng hợp pháp nhưng trong quá trình thực hiện có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, làm cho mục đích giao kết hợp đồng không đạt được theo quy định tại Điều 423 BLDS 2015. Do đó, hủy hợp đồng chỉ được đặt ra khi hợp đồng có hiệu lực pháp luật. Trong trường hợp bên cho thuê ngay từ đầu đã không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê, hợp đồng thuê về bản chất đã không đáp ứng điều kiện có hiệu lực, nên không phù hợp để áp dụng chế định hủy hợp đồng.

Tuy nhiên, cần phân biệt trong một số tình huống đặc thù. Nếu tại thời điểm giao kết hợp đồng, bên cho thuê có quyền cho thuê hợp pháp, nhưng sau đó mất quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt thì hợp đồng ban đầu vẫn có hiệu lực. Khi đó, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không còn khả thi có thể dẫn đến việc chấm dứt hoặc hủy hợp đồng theo các căn cứ pháp luật tương ứng, chứ không phải tuyên bố vô hiệu.

Tóm lại, trong trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng, nguyên tắc áp dụng chủ yếu là tuyên bố hợp đồng vô hiệu, chứ không phải hủy hợp đồng. Việc phân biệt rạch ròi hai chế định này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định hậu quả pháp lý, đặc biệt là vấn đề hoàn trả, bồi thường và bảo vệ bên thuê ngay tình trong thực tiễn giải quyết tranh chấp.

2. Theo quy định, bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi phát hiện bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê không?

Bên thuê có thể có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi phát hiện bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền cho thuê tài sản, nhưng quyền này cần được đặt trong mối quan hệ với hiệu lực của hợp đồng và căn cứ chấm dứt theo luật.

  • Thứ nhất, xét về bản chất pháp lý của hợp đồng. Trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp ngay tại thời điểm giao kết hợp đồng, thì hợp đồng thuê có dấu hiệu không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 BLDS 2015. Khi đó, hướng xử lý phù hợp về mặt pháp lý là yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu, chứ không đặt nặng vấn đề đơn phương chấm dứt hợp đồng, bởi đơn phương chấm dứt chỉ áp dụng đối với hợp đồng đang có hiệu lực.
  • Thứ hai, xét trong trường hợp hợp đồng vẫn được coi là có hiệu lực cho đến khi bị tuyên vô hiệu. Trên thực tế, trước khi có phán quyết của Tòa án, hợp đồng vẫn đang được các bên thực hiện. Trong bối cảnh này, nếu bên cho thuê không bảo đảm được quyền sử dụng tài sản thuê cho bên thuê, đây được xem là hành vi vi phạm nghĩa vụ cơ bản của bên cho thuê theo Điều 479 BLDS 2015. Khi đó, bên thuê có thể căn cứ vào quy định về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng tại Điều 428 BLDS 2015 để chấm dứt hợp đồng nhằm hạn chế thiệt hại.
  • Thứ ba, trường hợp có thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng thuê có điều khoản quy định rõ rằng bên thuê được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi phát hiện bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê hợp pháp, thì bên thuê được thực hiện quyền này theo thỏa thuận, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận trong pháp luật dân sự.

Như vậy, có thể khái quát rằng: bên thuê không đương nhiên được đơn phương chấm dứt hợp đồng trong mọi trường hợp, mà quyền này phụ thuộc vào việc hợp đồng có hiệu lực hay không, mức độ vi phạm nghĩa vụ của bên cho thuê và các thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng. 

3. Bên thuê cần làm gì nếu phát hiện sau khi nhận tài sản rằng bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê và đối tác từ chối giải quyết?

Khi phát hiện sau thời điểm đã nhận tài sản thuê rằng bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản và đồng thời bên cho thuê từ chối hợp tác, không giải quyết, bên thuê cần chủ động áp dụng các biện pháp pháp lý theo một trình tự hợp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Cụ thể:

  • Thứ nhất, kịp thời thu thập và củng cố chứng cứ. Bên thuê cần lưu giữ toàn bộ hợp đồng thuê, chứng từ thanh toán, biên bản bàn giao tài sản, thông tin trao đổi giữa các bên, cũng như các tài liệu chứng minh việc bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp (ví dụ: xác nhận của cơ quan đăng ký, ý kiến của chủ sở hữu thực sự, tài liệu thể hiện tình trạng tranh chấp của tài sản). 
  • Thứ hai, gửi văn bản thông báo và yêu cầu chính thức. Bên thuê nên lập văn bản thông báo cho bên cho thuê về việc phát hiện vi phạm, yêu cầu làm rõ tư cách pháp lý đối với tài sản và đề nghị hoàn trả tiền thuê, tiền đặt cọc, cũng như bồi thường thiệt hại (nếu có) trong một thời hạn hợp lý. 
  • Thứ ba, tạm ngừng hoặc chấm dứt việc thực hiện nghĩa vụ. Trong trường hợp có căn cứ rõ ràng cho thấy bên cho thuê không bảo đảm được quyền sử dụng tài sản thuê, bên thuê có thể cân nhắc việc tạm ngừng thanh toán tiền thuê hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo Điều 428 BLDS 2015, nhằm hạn chế thiệt hại phát sinh thêm. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện thận trọng và có căn cứ pháp lý rõ ràng để tránh phát sinh trách nhiệm ngược lại.
  • Thứ tư, yêu cầu Tòa án có thẩm quyền can thiệp. Nếu bên cho thuê kiên quyết không giải quyết, bên thuê có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, yêu cầu tuyên bố hợp đồng thuê vô hiệu, buộc hoàn trả số tiền đã nhận, bồi thường thiệt hại và giải quyết các hậu quả pháp lý liên quan. Trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bên thuê cũng có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét trách nhiệm pháp lý khác theo quy định.

Tóm lại, khi đối tác từ chối giải quyết, bên thuê không nên tiếp tục duy trì quan hệ hợp đồng một cách thụ động, mà cần chủ động sử dụng các công cụ pháp lý sẵn có để chấm dứt rủi ro, hạn chế thiệt hại và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trên cơ sở pháp luật dân sự hiện hành.

4. Khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê và bên thuê muốn yêu cầu bồi thường, các bước giải quyết tranh chấp thường gặp trong thực tế là gì?

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê tài sản, khi bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê và bên thuê có yêu cầu bồi thường thiệt hại, quá trình giải quyết tranh chấp thường được tiến hành theo một trình tự tương đối phổ biến, bảo đảm vừa tuân thủ pháp luật, vừa hạn chế rủi ro và chi phí cho các bên. Các bước thường gặp có thể khái quát như sau:

  • Thứ nhất, xác minh và thu thập chứng cứ. Bên thuê cần tập hợp đầy đủ hợp đồng thuê, chứng từ thanh toán, biên bản bàn giao tài sản, các thỏa thuận phát sinh, cùng với tài liệu chứng minh bên cho thuê không có quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê hợp pháp. Đồng thời, bên thuê cần chuẩn bị các chứng cứ thể hiện thiệt hại thực tế đã phát sinh và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm của bên cho thuê và thiệt hại đó.
  • Thứ hai, thương lượng, hòa giải ngoài tố tụng. Trước khi khởi kiện, bên thuê thường chủ động gửi văn bản yêu cầu bên cho thuê hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại trong một thời hạn hợp lý. Thương lượng và hòa giải là bước được khuyến khích nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì mối quan hệ giữa các bên, đồng thời cũng là căn cứ thể hiện thiện chí của bên thuê khi vụ việc được đưa ra cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
  • Thứ ba, lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp. Trường hợp thương lượng không đạt kết quả, bên thuê cần xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Thông thường, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; hoặc tại Trọng tài thương mại nếu tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại và các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
  • Thứ tư, khởi kiện yêu cầu bảo vệ quyền lợi. Khi khởi kiện, bên thuê có thể đồng thời đưa ra nhiều yêu cầu, như: yêu cầu tuyên bố hợp đồng thuê vô hiệu; yêu cầu hoàn trả tiền thuê, tiền đặt cọc; yêu cầu bồi thường thiệt hại; yêu cầu giải quyết chi phí hợp lý đã phát sinh. Việc xác định rõ và đầy đủ các yêu cầu ngay từ đầu giúp Tòa án có cơ sở xem xét toàn diện và hạn chế việc kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp.

Có thể thấy, việc yêu cầu bồi thường trong trường hợp này không chỉ là một hành vi pháp lý đơn lẻ, mà là một quá trình gồm nhiều bước liên hoàn, đòi hỏi bên thuê phải chủ động, thận trọng và có chiến lược pháp lý phù hợp. 

5. Hợp đồng thuê nên bổ sung điều khoản gì để phòng rủi ro khi có nguy cơ bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê?

Để phòng ngừa rủi ro pháp lý trong trường hợp bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp hoặc không có quyền định đoạt đối với tài sản cho thuê, hợp đồng thuê tài sản cần được thiết kế chặt chẽ với các điều khoản dự liệu rủi ro, bảo đảm cơ chế bảo vệ hiệu quả cho bên thuê. Trong thực tiễn, hợp đồng thuê nên bổ sung các nhóm điều khoản cơ bản sau:

  • Điều khoản cam đoan và bảo đảm về quyền sở hữu, quyền cho thuê. Bên cho thuê cần cam kết rõ ràng rằng mình là chủ sở hữu hợp pháp hoặc có đầy đủ quyền cho thuê tài sản theo quy định pháp luật và theo thỏa thuận với chủ sở hữu (nếu có). 
  • Điều khoản cung cấp và kiểm tra hồ sơ pháp lý của tài sản. Hợp đồng nên quy định nghĩa vụ của bên cho thuê trong việc cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản; đồng thời trao cho bên thuê quyền kiểm tra, đối chiếu thông tin pháp lý trong suốt thời hạn thuê. 
  • Điều khoản xử lý hậu quả khi phát hiện vi phạm về quyền sở hữu. Hợp đồng cần dự liệu cụ thể các hệ quả pháp lý trong trường hợp phát hiện bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp, như: quyền của bên thuê được đơn phương chấm dứt hợp đồng; nghĩa vụ hoàn trả toàn bộ tiền thuê, tiền đặt cọc; nghĩa vụ bồi thường thiệt hại; thời hạn và phương thức hoàn trả. 
  • Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Ngoài nghĩa vụ bồi thường theo quy định chung của pháp luật, hợp đồng có thể quy định mức phạt vi phạm hợp lý khi bên cho thuê vi phạm cam kết về quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê. Điều khoản này có tác dụng răn đe, đồng thời tạo áp lực pháp lý buộc bên cho thuê phải tuân thủ nghiêm túc các cam kết đã đưa ra.
  • Điều khoản về biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trong các hợp đồng có giá trị lớn hoặc thời hạn dài, bên thuê nên yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo đảm như đặt cọc, ký quỹ hoặc bảo lãnh. 
  • Điều khoản giải quyết tranh chấp. Hợp đồng cần xác định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp (Tòa án hoặc Trọng tài), luật áp dụng và địa điểm giải quyết tranh chấp. 

Tóm lại, việc bổ sung các điều khoản nêu trên không chỉ mang ý nghĩa phòng ngừa rủi ro, mà còn thể hiện tư duy pháp lý chủ động và quản trị rủi ro hợp đồng hiệu quả. Trong bối cảnh thực tiễn giao dịch ngày càng phức tạp, một hợp đồng thuê được xây dựng chặt chẽ chính là “hàng rào pháp lý” quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên thuê.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bên cho thuê không có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho thuê?

Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề có liên quan đến vấn đề nêu trên…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng. Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo