Việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê có thể khiến hợp đồng tiềm ẩn rủi ro về hiệu lực, thuế và quyền khởi kiện khi tranh chấp phát sinh. Hiểu đúng quy định là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi người thuê và hạn chế thiệt hại.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê
khai), giao dịch có thể phát sinh nhiều hệ quả pháp lý bất lợi cho cả hai bên, đặc biệt là người thuê. Một số rủi ro phổ biến gồm:
- Nguy cơ tranh chấp về hiệu lực hợp đồng: Nếu hợp đồng không đáp ứng điều kiện về hình thức (ví dụ: phải lập thành văn bản, công chứng trong trường hợp luật yêu cầu), hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu, làm ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ các bên.
- Khó khăn khi khởi kiện bảo vệ quyền lợi: Việc không đăng ký hoặc không kê khai hợp đồng có thể khiến chứng cứ yếu, gây bất lợi khi người thuê yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền sử dụng nhà hoặc đòi bồi thường thiệt hại.
- Rủi ro bị chấm dứt hợp đồng trái pháp luật: Chủ nhà có thể lợi dụng việc không đăng ký hợp đồng để đơn phương chấm dứt, đòi lại nhà hoặc thay đổi điều kiện thuê mà không tuân thủ thỏa thuận ban đầu.
- Nguy cơ bị xử lý về thuế và xử phạt hành chính: Trường hợp không kê khai, đăng ký theo quy định về quản lý thuế, bên cho thuê có thể bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính; đồng thời người thuê cũng có thể bị ảnh hưởng khi cần chứng minh chi phí thuê hợp pháp.
- Khả năng phát sinh tranh chấp với bên thứ ba: Nếu tài sản cho thuê đang bị thế chấp, tranh chấp hoặc chuyển nhượng mà hợp đồng thuê không được xác lập chặt chẽ, người thuê có nguy cơ mất quyền sử dụng trước thời hạn.

Vì vậy, việc đảm bảo hợp đồng thuê được lập đúng hình thức và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đăng ký, kê khai theo quy định là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro pháp lý.
II. Tìm hiểu về bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê
Để đánh giá đúng mức độ rủi ro và hướng xử lý phù hợp, cần làm rõ bản chất pháp lý của việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê, các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này cũng như tác động của nó đối với quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ thuê tài sản.
1. Khi nói tới trường hợp bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê, khái niệm đăng ký hợp đồng ở đây hiểu như thế nào?
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.” Như vậy, về bản chất, hợp đồng thuê nhà được hình thành từ sự thỏa thuận hợp pháp giữa bên cho thuê và bên thuê.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngoài sự thỏa thuận này, pháp luật còn yêu cầu thực hiện thêm thủ tục về hình thức hoặc đăng ký để bảo đảm giá trị pháp lý hoặc hiệu lực đối kháng với bên thứ ba. Khi đó, “đăng ký hợp đồng” có thể được hiểu là:
- Thực hiện công chứng, chứng thực nếu pháp luật chuyên ngành quy định bắt buộc;
- Kê khai, đăng ký nghĩa vụ thuế đối với hoạt động cho thuê tài sản;
- Thực hiện thủ tục đăng ký hoặc thông báo với cơ quan có thẩm quyền trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
Do đó, việc “bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê” được hiểu là không thực hiện các thủ tục pháp lý bắt buộc đi kèm với hợp đồng thuê, dù hợp đồng đã được các bên thỏa thuận và xác lập theo Điều 385 Bộ luật Dân sự.
2. Các trường hợp nào dẫn đến việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê
Việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, cả chủ quan lẫn khách quan. Một số trường hợp phổ biến gồm:
- Cố tình né tránh nghĩa vụ thuế: Bên cho thuê không kê khai, đăng ký hợp đồng để tránh thực hiện nghĩa vụ thuế đối với hoạt động cho thuê tài sản theo quy định pháp luật về thuế.
- Cho rằng hợp đồng chỉ cần thỏa thuận miệng là đủ: Do hiểu chưa đầy đủ quy định pháp luật (trong khi theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận nhưng trong một số trường hợp pháp luật yêu cầu lập thành văn bản hoặc thực hiện thủ tục nhất định), nhiều chủ nhà không lập hoặc không hoàn thiện thủ tục theo yêu cầu.
- Không thực hiện công chứng/chứng thực khi pháp luật yêu cầu: Trong trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định hợp đồng phải công chứng hoặc chứng thực mà bên cho thuê không thực hiện, dẫn đến việc hợp đồng không đáp ứng điều kiện về hình thức.
- Không khai báo tạm trú cho người thuê: Một số chủ nhà không thực hiện nghĩa vụ khai báo cư trú theo quy định, đặc biệt với người thuê dài hạn hoặc người nước ngoài.
- Tài sản cho thuê chưa đủ điều kiện pháp lý: Nhà, đất đang tranh chấp, chưa có giấy chứng nhận hoặc đang thế chấp nên bên cho thuê né tránh việc đăng ký để không bị phát hiện tình trạng pháp lý của tài sản.
Những trường hợp này không chỉ làm phát sinh rủi ro cho người thuê mà còn có thể khiến bên cho thuê đối mặt với xử phạt hành chính hoặc tranh chấp dân sự về sau.
3. Trong khái niệm về tranh chấp dân sự, bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê sẽ ảnh hưởng đến quyền khởi kiện ra sao?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa đưa ra một định nghĩa chính thức về “tranh chấp dân sự”. Tuy nhiên, căn cứ Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có thể hiểu tranh chấp dân sự là những xung đột về quyền, nghĩa vụ giữa các chủ thể trong quan hệ dân sự như tranh chấp hợp đồng, quyền sở hữu tài sản, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, ly hôn,…
Trong quan hệ thuê nhà, nếu phát sinh mâu thuẫn về tiền thuê, thời hạn thuê, bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng, đây được xem là tranh chấp hợp đồng dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.
Việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê có thể ảnh hưởng đến quyền khởi kiện ở các khía cạnh sau:
- Không làm mất quyền khởi kiện: Về nguyên tắc, nếu giữa các bên tồn tại thỏa thuận hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự (ví dụ Điều 385 về khái niệm hợp đồng), thì bên bị xâm phạm quyền, lợi ích vẫn có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ.
- Làm suy yếu chứng cứ khi giải quyết tranh chấp: Nếu hợp đồng chỉ thỏa thuận miệng hoặc không đáp ứng yêu cầu về hình thức (trong trường hợp pháp luật bắt buộc lập thành văn bản hoặc công chứng), người khởi kiện có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh sự tồn tại và nội dung thỏa thuận.
- Nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu: Trường hợp pháp luật yêu cầu về hình thức mà không tuân thủ, Tòa án có thể xem xét tuyên hợp đồng vô hiệu. Khi đó, hậu quả pháp lý sẽ được giải quyết theo quy định về giao dịch dân sự vô hiệu, thay vì bảo vệ đầy đủ quyền lợi theo thỏa thuận ban đầu.

Tóm lại, việc không đăng ký hợp đồng không tự động tước bỏ quyền khởi kiện, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chứng minh và mức độ bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp được đưa ra Tòa án.
4. Khi nói về bảo vệ quyền lợi người thuê, rủi ro do bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê là gì?
Việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng (trong trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc cần thực hiện nghĩa vụ liên quan) có thể khiến người thuê chịu các rủi ro cụ thể sau:
- Giảm giá trị pháp lý của hợp đồng: Nếu hợp đồng không đáp ứng yêu cầu về hình thức, người thuê sẽ gặp bất lợi khi yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi.
- Khó chứng minh nội dung thỏa thuận: Đặc biệt trong trường hợp chỉ thỏa thuận miệng hoặc không có chứng cứ rõ ràng.
- Nguy cơ bị đơn phương chấm dứt hợp đồng: Chủ nhà có thể phủ nhận hoặc thay đổi điều kiện đã cam kết.
- Rủi ro mất tiền đặt cọc: Khi xảy ra tranh chấp, việc thiếu hồ sơ hợp lệ khiến người thuê khó đòi lại tiền.
- Ảnh hưởng đến quyền cư trú và thủ tục hành chính: Nếu không khai báo tạm trú đúng quy định.
Theo đó, việc không đăng ký hợp đồng làm suy yếu khả năng tự bảo vệ của người thuê khi phát sinh tranh chấp.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê
Để đánh giá đúng hệ quả pháp lý của việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê, cần đối chiếu với các quy định về hình thức hợp đồng, điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, nghĩa vụ thuế và cư trú theo pháp luật hiện hành.
1. Luật nhà ở quy định thế nào về hình thức hợp đồng và hậu quả nếu bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê?
Theo Điều 163 Luật Nhà ở 2023, hợp đồng về nhà ở (bao gồm hợp đồng thuê nhà) phải được lập thành văn bản và do các bên thỏa thuận, với các nội dung cơ bản như:
- Thông tin các bên;
- Mô tả đặc điểm nhà ở và thửa đất gắn liền;
- Giá thuê, phương thức và thời hạn thanh toán;
- Thời hạn thuê;
- Quyền và nghĩa vụ các bên;
- Cam kết, thời điểm có hiệu lực;
- Ngày ký và chữ ký của các bên.
Như vậy, pháp luật yêu cầu hợp đồng thuê nhà phải có hình thức bằng văn bản để đảm bảo giá trị pháp lý.
Hậu quả nếu bên cho thuê không đăng ký/lập đúng hình thức hợp đồng được quy định như sau:
Căn cứ khoản Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng điều kiện hình thức trong trường hợp luật có quy định.
Vì pháp luật về nhà ở yêu cầu hợp đồng phải lập thành văn bản, nên nếu bên cho thuê không lập hợp đồng đúng hình thức thì giao dịch có thể:
- Bị xem xét vô hiệu do vi phạm điều kiện về hình thức;
- Gây khó khăn khi chứng minh quyền, nghĩa vụ nếu phát sinh tranh chấp;
- Dẫn đến hậu quả pháp lý là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (nếu bị tuyên vô hiệu).

Do đó, việc không tuân thủ hình thức hợp đồng tiềm ẩn rủi ro lớn về hiệu lực và khả năng bảo vệ quyền lợi trước Tòa án.
2. Điều kiện để hợp đồng thuê nhà có hiệu lực bắt buộc phải công chứng là gì, và nếu bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê thì xử lý ra sao?
Để xác định hợp đồng thuê nhà có bắt buộc công chứng hay không và hệ quả pháp lý khi không thực hiện, cần căn cứ quy định của Luật Nhà ở 2023 về công chứng, chứng thực và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.
Theo Điều 164 Luật Nhà ở 2023:
- Các giao dịch như mua bán, thuê mua, tặng cho, đổi, góp vốn, thế chấp nhà ở phải được công chứng hoặc chứng thực (trừ một số trường hợp luật quy định khác).
- Đối với hợp đồng thuê nhà, pháp luật quy định không bắt buộc công chứng, chứng thực, trừ khi các bên có nhu cầu.
Về hiệu lực:
- Nếu thuộc trường hợp bắt buộc công chứng → hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm hoàn thành công chứng/chứng thực.
- Nếu không bắt buộc công chứng (như thuê nhà thông thường) → hợp đồng có hiệu lực theo thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận thì có hiệu lực từ thời điểm ký.
Trong trường hợp bên cho thuê không đăng ký hoặc không công chứng hợp đồng:
- Nếu pháp luật không yêu cầu bắt buộc công chứng, hợp đồng vẫn có hiệu lực khi đáp ứng điều kiện tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 (chủ thể có năng lực, tự nguyện, nội dung hợp pháp).
- Nếu thuộc trường hợp bắt buộc công chứng mà không thực hiện, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện về hình thức, và các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
Như vậy, hợp đồng thuê nhà thông thường không bắt buộc công chứng, nhưng vẫn phải tuân thủ đúng quy định về hình thức và điều kiện có hiệu lực để bảo đảm giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro khi phát sinh tranh chấp.
3. Khi bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê và có nghi ngờ gian lận, người thuê nên tố giác cơ quan nào để bảo vệ quyền lợi?
Khi phát hiện dấu hiệu gian lận như cho thuê nhà không đủ điều kiện pháp lý, lừa đảo tiền đặt cọc, cố tình che giấu tình trạng tranh chấp tài sản…, người thuê có thể thực hiện tố giác hoặc phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ.
Căn cứ Điều 190 Luật Nhà ở 2023, về cơ quan quản lý nhà nước về nhà ở:
- Bộ Xây dựng là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về nhà ở;
- Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện quản lý nhà nước về nhà ở tại địa phương.
Trên thực tế, người thuê có thể:
- Gửi đơn phản ánh đến Ủy ban nhân dân cấp xã/phường nơi có nhà ở để được kiểm tra, xử lý hành chính nếu có vi phạm;
- Trường hợp có dấu hiệu lừa đảo hoặc chiếm đoạt tài sản, có thể tố giác đến Cơ quan Cảnh sát điều tra tại địa phương theo quy định của pháp luật hình sự;
- Đồng thời, người thuê có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Việc lựa chọn cơ quan phù hợp phụ thuộc vào tính chất vi phạm (hành chính, dân sự hay hình sự). Người thuê nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ để đảm bảo quá trình giải quyết được thuận lợi.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê
Trên thực tế, việc bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê thường kéo theo nhiều băn khoăn về hiệu lực hợp đồng, quyền khởi kiện, nghĩa vụ thuế và cách bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp và hướng xử lý tương ứng.
1. Trách nhiệm của bên thuê là gì để tự bảo vệ mình trong trường hợp biết bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê?
Trong trường hợp biết bên cho thuê không đăng ký hoặc không thực hiện đầy đủ thủ tục pháp lý liên quan đến hợp đồng thuê, bên thuê cần chủ động thực hiện các biện pháp sau để tự bảo vệ mình:
- Yêu cầu lập hợp đồng bằng văn bản đầy đủ nội dung theo quy định của Luật Nhà ở;
- Kiểm tra tư cách pháp lý của bên cho thuê (quyền sở hữu nhà ở, giấy tờ chứng minh quyền cho thuê);
- Lưu giữ chứng cứ giao dịch như hợp đồng, biên nhận tiền, chuyển khoản, tin nhắn, email;
- Thực hiện đăng ký tạm trú theo quy định để tránh rủi ro về cư trú;
- Khi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng, kịp thời gửi đơn phản ánh hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi.
Tóm lại, dù bên cho thuê có vi phạm nghĩa vụ đăng ký hay không, bên thuê vẫn cần chủ động tuân thủ pháp luật và chuẩn bị chứng cứ đầy đủ để giảm thiểu rủi ro khi phát sinh tranh chấp.
2. Nếu bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê dẫn tới tranh chấp về thuế, cơ quan thuế sẽ xử lý như thế nào?
Khi cá nhân cho thuê nhà không kê khai, không nộp thuế hoặc che giấu doanh thu, cơ quan thuế sẽ xử lý căn cứ theo Luật Quản lý thuế 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành, cụ thể như sau:
- Quyền kiểm tra, ấn định và truy thu thuế
Theo Điều 4 Luật Quản lý thuế 2019, nội dung quản lý thuế bao gồm: đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, kiểm tra thuế, thanh tra thuế, xử lý vi phạm pháp luật về thuế.
Trường hợp người nộp thuế không kê khai hoặc kê khai không đầy đủ, cơ quan thuế có quyền:
- Ấn định thuế theo Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019 khi người nộp thuế không khai thuế, khai không đúng, không trung thực hoặc không cung cấp hồ sơ theo yêu cầu.
- Truy thu số thuế còn thiếu, bao gồm cả thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động cho thuê tài sản.
- Tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính
Theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế chậm nộp tiền thuế phải nộp tiền chậm nộp 0,03%/ngày tính trên số tiền thuế chậm nộp.
Ngoài ra, theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi trốn thuế (ví dụ: không kê khai doanh thu cho thuê, không nộp hồ sơ khai thuế) có thể bị:
- Phạt tiền từ 1 đến 3 lần số thuế trốn, tùy mức độ và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ;
- Buộc nộp đủ số thuế trốn và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự (nếu vi phạm nghiêm trọng)
Theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hành vi trốn thuế với số tiền lớn hoặc tái phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế.
Căn cứ Chương XV Luật Quản lý thuế 2019, nếu hành vi vi phạm có dấu hiệu tội phạm, cơ quan thuế sẽ chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra để xử lý theo pháp luật hình sự.
Việc không đăng ký hoặc không kê khai hợp đồng cho thuê không làm mất nghĩa vụ thuế. Khi phát sinh tranh chấp hoặc bị phát hiện vi phạm, cơ quan thuế có quyền:
- Kiểm tra, ấn định và truy thu thuế;
- Tính tiền chậm nộp;
- Xử phạt vi phạm hành chính;
- Chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu trốn thuế nghiêm trọng.
Do đó, bên cho thuê vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế dù hợp đồng có được đăng ký hay không.
3. Trong trường hợp bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê và bên cho thuê tự ý chấm dứt hợp đồng, người thuê có quyền yêu cầu bồi thường không?
Trong trường hợp bên cho thuê không đăng ký hợp đồng và sau đó tự ý chấm dứt việc cho thuê gây thiệt hại cho người thuê, người thuê vẫn có quyền yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự. Căn cứ Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.
Theo quy định này, thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời; và theo Điều 589, thiệt hại về tài sản bao gồm tài sản bị mất, chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại và thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút.
Như vậy, nếu việc tự ý chấm dứt cho thuê (đuổi ra khỏi nhà, thay khóa, cắt điện nước…) là hành vi trái pháp luật và làm phát sinh thiệt hại thực tế như mất tiền cọc, chi phí di dời, thiệt hại kinh doanh…, thì người thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, dù không có hợp đồng được đăng ký.
4. Trường hợp chủ nhà đột ngột đuổi khách và đòi lại nhà, khách thuê có được pháp luật bảo vệ không nếu bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê?
Có, người thuê vẫn được pháp luật bảo vệ kể cả khi hợp đồng thuê chưa được đăng ký, bởi vì quan hệ thuê nhà vẫn là quan hệ pháp luật dân sự có hiệu lực khi có thỏa thuận và việc sử dụng tài sản thực tế.
Quyền bất khả xâm phạm chỗ ở của công dân được quy định tại Điều 73 Hiến pháp năm 2013. Theo đó: “Công dân có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu người đó không đồng ý, trừ trường hợp pháp luật cho phép”. Việc chủ nhà xâm nhập, đuổi người thuê trái ý muốn và chiếm giữ tài sản thuê là hành vi vi phạm pháp luật. Hành vi này nếu xảy ra có thể bị coi là xâm phạm chỗ ở của người khác, chủ nhà vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định về xâm phạm chỗ ở của người khác (ví dụ: Điều về xâm phạm nhà ở trong Bộ luật Hình sự – hành vi vào nhà người khác trái pháp luật gây ảnh hưởng quyền cư trú của người thuê).
5. Nếu bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê và hai bên muốn giải quyết bằng hòa giải, quy trình hòa giải dân sự cần tuân theo những bước nào?
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp thuê nhà (dù hợp đồng không đăng ký), các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết và tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Trình tự hòa giải được thực hiện theo khoản 4 Điều 210 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cụ thể như sau:
Bước 1: Thẩm phán phổ biến cho các đương sự quy định pháp luật liên quan đến vụ án, phân tích quyền, nghĩa vụ của các bên và hậu quả pháp lý của việc hòa giải thành để các bên tự nguyện thỏa thuận.
Bước 2: Các bên lần lượt trình bày ý kiến:
- Nguyên đơn và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trình bày yêu cầu khởi kiện, căn cứ bảo vệ yêu cầu và đề xuất hướng giải quyết.
- Bị đơn trình bày ý kiến đối với yêu cầu của nguyên đơn, yêu cầu phản tố (nếu có), căn cứ phản đối và đề xuất hướng giải quyết.
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có) trình bày ý kiến, yêu cầu độc lập và căn cứ bảo vệ.
- Những người tham gia khác (nếu có) phát biểu ý kiến.
Bước 3: Thẩm phán xác định những vấn đề các bên đã thống nhất và những vấn đề còn tranh chấp; yêu cầu làm rõ các nội dung chưa rõ hoặc chưa thống nhất.
Bước 4: Thẩm phán kết luận về những nội dung đã thỏa thuận được và những nội dung chưa thống nhất.
Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành và có thể ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo quy định pháp luật. Nếu hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử theo thủ tục chung.
Việc hợp đồng thuê không đăng ký không cản trở quyền yêu cầu Tòa án hòa giải; tranh chấp vẫn được giải quyết theo trình tự, thủ tục hòa giải quy định tại Điều 210 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bên cho thuê không đăng ký hợp đồng cho thuê?
Nếu bạn đang gặp vướng mắc về quyền lợi khi hợp đồng thuê nhà chưa được đăng ký, phát sinh tranh chấp về chấm dứt thuê, tiền cọc, bồi thường thiệt hại hoặc nghĩa vụ thuế, việc tham vấn ý kiến luật sư là cần thiết để tránh rủi ro pháp lý. NPLaw với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hợp đồng dân sự và giải quyết tranh chấp nhà ở có thể hỗ trợ bạn đánh giá tình huống, xây dựng phương án xử lý phù hợp và đại diện bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bạn trong quá trình hòa giải hoặc tố tụng.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.