Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích hiện tượng bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính trong thực tiễn giao dịch, làm rõ rủi ro pháp lý, trách nhiệm của các bên, qua đó nhấn mạnh vai trò thẩm định năng lực tài chính nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch cổ phần.

Trong bối cảnh thị trường vốn và hoạt động mua bán cổ phần ngày càng sôi động, đặc biệt thông qua các giao dịch chuyển nhượng nội bộ, chào bán riêng lẻ hoặc mua bán sáp nhập doanh nghiệp, vấn đề bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính đang nổi lên như một hiện tượng đáng chú ý. Thực trạng này không chỉ làm gia tăng rủi ro cho bên bán và cho chính công ty phát hành, mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý phức tạp liên quan đến hiệu lực giao dịch, nghĩa vụ thanh toán và trách nhiệm bồi thường.

I. Thực trạng bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính trong giai đoạn hiện nay

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của thị trường doanh nghiệp và xu hướng gia tăng các giao dịch chuyển nhượng cổ phần, tình trạng bên mua cổ phần không bảo đảm năng lực tài chính diễn ra khá phổ biến, đặc biệt trong các công ty cổ phần chưa đại chúng và doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu khép kín. Thực trạng này thể hiện trên nhiều phương diện khác nhau.

  • Trước hết, việc thiếu kiểm soát chặt chẽ điều kiện tài chính của bên mua là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến rủi ro. Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam hiện hành, cụ thể là Luật Doanh nghiệp năm 2020, chủ yếu nhấn mạnh đến tư cách chủ thể và quyền, nghĩa vụ của cổ đông, mà chưa đặt ra cơ chế bắt buộc kiểm tra năng lực tài chính của bên nhận chuyển nhượng cổ phần trong các giao dịch thông thường. Do đó, nhiều giao dịch mua cổ phần được xác lập dựa trên thỏa thuận dân sự, trong khi khả năng thanh toán thực tế của bên mua không được thẩm tra đầy đủ.
  • Thứ hai, trên thực tiễn xét xử và giải quyết tranh chấp, bên mua cổ phần không đủ năng lực tài chính thường không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng chuyển nhượng. Điều này dẫn đến các tranh chấp về nghĩa vụ trả tiền, yêu cầu hủy bỏ hợp đồng, phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 351, Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015. 
  • Thứ ba, tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động và quản trị công ty. Khi cổ phần đã được ghi nhận chuyển nhượng trên danh nghĩa nhưng chưa được thanh toán đầy đủ, công ty có thể rơi vào trạng thái bất ổn về cơ cấu cổ đông, phát sinh mâu thuẫn trong việc thực hiện quyền biểu quyết, chia cổ tức và quản lý điều hành. Điều này đặc biệt nghiêm trọng khi bên mua chiếm tỷ lệ cổ phần chi phối nhưng thực tế không có năng lực tài chính tương ứng, làm gia tăng nguy cơ thao túng hoặc lạm dụng quyền cổ đông.

Tóm lại, thực trạng bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính hiện nay là vấn đề mang tính phổ biến và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện cơ chế pháp luật và thực tiễn quản trị doanh nghiệp nhằm nâng cao trách nhiệm thẩm định năng lực tài chính của bên mua, đồng thời tăng cường các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong giao dịch mua bán cổ phần.

II. Tìm hiểu về bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính

Từ thực trạng phát sinh nhiều rủi ro và tranh chấp trong các giao dịch chuyển nhượng cổ phần, việc làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý và các biểu hiện của bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính trở nên cần thiết. 

1. Bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính có thể hiểu là gì? Tại sao việc kiểm tra điều kiện tài chính của bên mua cổ phần lại quan trọng trong giao dịch?

Về mặt pháp lý, bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính có thể được hiểu là cá nhân hoặc tổ chức tham gia giao dịch mua, nhận chuyển nhượng cổ phần nhưng không có khả năng thanh toán đầy đủ, đúng hạn giá trị cổ phần theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Sự không đủ điều kiện tài chính này có thể thể hiện ở việc không có nguồn vốn hợp pháp, không bảo đảm khả năng chi trả, hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào các nguồn tài chính không chắc chắn tại thời điểm xác lập và thực hiện giao dịch.

Việc kiểm tra điều kiện tài chính của bên mua cổ phần có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trên nhiều phương diện. 

  • Thứ nhất, đây là cơ sở để bảo đảm an toàn pháp lý và lợi ích kinh tế cho bên bán, hạn chế rủi ro không thu hồi được giá trị cổ phần đã chuyển nhượng.
  • Thứ hai, việc thẩm định năng lực tài chính của bên mua góp phần ổn định cơ cấu cổ đông và quản trị công ty, tránh tình trạng cổ đông không đủ năng lực tài chính nhưng nắm giữ quyền biểu quyết hoặc quyền chi phối trong doanh nghiệp. 
  • Thứ ba, từ góc độ thị trường, kiểm tra điều kiện tài chính của bên mua giúp nâng cao tính minh bạch và kỷ luật giao dịch, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và bảo đảm sự vận hành lành mạnh của thị trường vốn.

Như vậy, mặc dù pháp luật chưa đặt ra cơ chế bắt buộc kiểm tra điều kiện tài chính trong mọi giao dịch cổ phần, nhưng trên thực tiễn, đây là yêu cầu mang tính tất yếu nhằm phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch.

2. Những dấu hiệu nào cho thấy bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính?

Trong thực tiễn giao dịch mua bán, chuyển nhượng cổ phần, việc nhận diện sớm các dấu hiệu cho thấy bên mua không đủ điều kiện tài chính có ý nghĩa quan trọng nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh. Các dấu hiệu này thường không xuất hiện đơn lẻ mà thể hiện tổng hợp qua hành vi, hồ sơ và cách thức thực hiện giao dịch của bên mua.

  • Thứ nhất, không chứng minh được nguồn vốn hợp pháp để thanh toán. Bên mua không cung cấp được tài liệu xác thực về khả năng tài chính như sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính, cam kết tài trợ vốn hoặc các giấy tờ chứng minh nguồn tiền hợp pháp. Đây là dấu hiệu phổ biến cho thấy khả năng thanh toán không bảo đảm, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn.
  • Thứ hai, chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận. Việc bên mua liên tục xin gia hạn thời hạn thanh toán, thanh toán nhỏ giọt hoặc không thanh toán đúng hạn theo hợp đồng chuyển nhượng cổ phần là dấu hiệu trực tiếp phản ánh sự thiếu hụt về năng lực tài chính, có thể cấu thành vi phạm nghĩa vụ theo Điều 351 và Điều 440 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thứ ba, phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn vay hoặc nguồn vốn chưa hình thành. Trong nhiều trường hợp, bên mua chỉ dự kiến thanh toán bằng vốn vay chưa được giải ngân, vốn huy động từ bên thứ ba hoặc từ lợi nhuận tương lai của chính công ty có cổ phần được mua. Việc thiếu các bảo đảm tài chính cụ thể cho thấy rủi ro cao về khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Tóm lại, các dấu hiệu cho thấy bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính thường gắn với khả năng thanh toán, mức độ minh bạch tài chính và thái độ tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng. Việc nhận diện kịp thời các dấu hiệu này giúp bên bán và công ty chủ động áp dụng biện pháp bảo đảm, hạn chế rủi ro và tranh chấp trong giao dịch cổ phần.

3. Quy trình xác minh khả năng tài chính của bên mua cổ phần như thế nào?

Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam chưa thiết lập một quy trình bắt buộc mang tính pháp định đối với việc xác minh điều kiện tài chính của bên mua cổ phần, việc thẩm tra khả năng tài chính chủ yếu được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận, thông lệ giao dịch và nguyên tắc phòng ngừa rủi ro. 

  • Thứ nhất, thu thập và kiểm tra hồ sơ pháp lý tài chính của bên mua. Đối với cá nhân, cần xem xét các giấy tờ chứng minh năng lực hành vi dân sự, tình trạng tài sản và nghĩa vụ tài chính hiện có. Đối với tổ chức, việc thẩm tra tập trung vào báo cáo tài chính đã được kiểm toán (nếu có), tình trạng hoạt động, vốn điều lệ, nghĩa vụ nợ và các rủi ro pháp lý liên quan. Đây là cơ sở ban đầu để đánh giá khả năng thanh toán theo Điều 280 Bộ luật Dân sự 2015 về thực hiện nghĩa vụ.
  • Thứ hai, xác minh nguồn vốn dùng để thanh toán cổ phần. Bên mua cần chứng minh nguồn tiền thanh toán là hợp pháp và có khả năng hiện hữu tại thời điểm thực hiện giao dịch, thông qua sao kê tài khoản ngân hàng, cam kết tài trợ vốn, hợp đồng tín dụng đã được giải ngân hoặc các tài liệu tương đương. Việc xác minh này nhằm bảo đảm nghĩa vụ trả tiền theo Điều 440 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thứ ba, đánh giá khả năng thanh toán thực tế và dòng tiền. Không chỉ dừng ở việc có tài sản hoặc nguồn vốn trên giấy tờ, bên bán và công ty cần xem xét khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền, tính ổn định của dòng tiền và mức độ phụ thuộc vào các yếu tố rủi ro. Bước này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch mua cổ phần có giá trị lớn hoặc mang tính chi phối.

  • Thứ tư, yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trên cơ sở kết quả thẩm tra, các bên có thể thỏa thuận đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh hoặc thế chấp để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của bên mua, phù hợp với các quy định từ Điều 292 đến Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là bước mang tính phòng ngừa tranh chấp hiệu quả trong thực tiễn.

Từ đó có thể hiểu rằng, quy trình xác minh khả năng tài chính của bên mua cổ phần mang tính chủ động và phòng ngừa, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch, dù chưa được pháp luật doanh nghiệp quy định thành một thủ tục bắt buộc.

4. Có cách nào để bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính cải thiện tình hình của mình không?

Trong trường hợp bên mua cổ phần chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện tài chính tại thời điểm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, pháp luật không tuyệt đối cấm việc tiếp tục giao dịch, mà cho phép các bên linh hoạt áp dụng những biện pháp hợp pháp nhằm cải thiện khả năng thanh toán, bảo đảm an toàn cho giao dịch. Các biện pháp này cần được xem xét trên cơ sở tự nguyện, minh bạch và phù hợp với quy định của pháp luật dân sự và doanh nghiệp.

  • Cơ cấu lại nguồn vốn thanh toán. Bên mua có thể chủ động huy động thêm vốn từ các nguồn hợp pháp như vốn tự có bổ sung, vốn vay từ tổ chức tín dụng đã được giải ngân, hoặc vốn góp từ đối tác đầu tư. Việc cơ cấu lại nguồn vốn cần được chứng minh bằng tài liệu cụ thể nhằm tạo niềm tin cho bên bán và công ty, đồng thời đáp ứng nghĩa vụ trả tiền theo Điều 440 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thỏa thuận điều chỉnh phương thức và thời hạn thanh toán. Các bên có thể thống nhất kéo dài thời hạn thanh toán, chia nhỏ khoản thanh toán theo tiến độ hoặc gắn nghĩa vụ thanh toán với các mốc sự kiện cụ thể, miễn là không trái quy định của pháp luật và điều lệ công ty. Cơ chế này phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Áp dụng biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trong trường hợp chưa có đủ nguồn tiền ngay, bên mua có thể cải thiện vị thế pháp lý của mình bằng cách cung cấp tài sản bảo đảm, bảo lãnh của bên thứ ba hoặc ký quỹ, theo các quy định từ Điều 292 đến Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là giải pháp quan trọng giúp cân bằng lợi ích giữa các bên và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
  • Tăng cường minh bạch và thiện chí trong giao dịch. Việc chủ động công khai tình trạng tài chính, kế hoạch huy động vốn và lộ trình thanh toán thể hiện thiện chí của bên mua, qua đó tạo cơ sở để các bên tiếp tục hợp tác và điều chỉnh giao dịch một cách hợp pháp, hạn chế nguy cơ hủy bỏ hợp đồng hoặc phát sinh trách nhiệm bồi thường.

Tóm lại, bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính hoàn toàn có thể cải thiện tình hình thông qua các biện pháp pháp lý và tài chính phù hợp, miễn là bảo đảm nguyên tắc trung thực, thiện chí và tuân thủ đúng nghĩa vụ đã cam kết. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của bên mua mà còn góp phần duy trì sự ổn định và an toàn của giao dịch cổ phần.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính

Từ những phân tích về thực trạng và bản chất của việc bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính, có thể thấy rằng các rủi ro phát sinh không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý phức tạp. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi phải đặt trong khuôn khổ điều chỉnh của pháp luật hiện hành, đặc biệt là pháp luật doanh nghiệp và pháp luật dân sự.

1. Luật doanh nghiệp quy định như thế nào về trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính?

Luật Doanh nghiệp năm 2020 không quy định trực tiếp khái niệm hay chế tài riêng đối với trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính. Tuy nhiên, vấn đề này vẫn được điều chỉnh gián tiếp thông qua các quy định về quyền, nghĩa vụ của cổ đông, việc thanh toán cổ phần và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan. 

  • Trước hết, đối với cổ phần chào bán của công ty, Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn. Theo khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp điều lệ hoặc hợp đồng đăng ký mua cổ phần quy định thời hạn ngắn hơn. Như vậy, nếu bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính dẫn đến việc không thanh toán đủ, đúng hạn, thì không được công nhận đầy đủ tư cách cổ đông đối với số cổ phần chưa thanh toán.
  • Thứ hai, Luật Doanh nghiệp 2020 giới hạn quyền của cổ đông chưa thanh toán đủ cổ phần. Khoản 2 và khoản 3 Điều 113 quy định cổ đông chưa thanh toán hoặc chưa thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua không có quyền biểu quyết, không được nhận cổ tức và không được chuyển nhượng quyền mua cổ phần đó, đồng thời phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần cổ phần đã cam kết. Quy định này cho thấy pháp luật doanh nghiệp đặt trọng tâm vào năng lực thực hiện nghĩa vụ tài chính hơn là ý chí mua cổ phần đơn thuần.
  • Thứ ba, trong trường hợp chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông hoặc với người thứ ba, Luật Doanh nghiệp 2020 không đặt ra điều kiện về năng lực tài chính của bên nhận chuyển nhượng. Tuy nhiên, việc xác lập và thực hiện giao dịch vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015 về thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ theo quy định tại Điều 351 và Điều 440. Do đó, nếu bên mua không đủ điều kiện tài chính và vi phạm nghĩa vụ thanh toán, trách nhiệm pháp lý sẽ được xử lý theo cơ chế của pháp luật dân sự, chứ không làm vô hiệu đương nhiên giao dịch theo Luật Doanh nghiệp 2020.

Tóm lại, Luật Doanh nghiệp 2020 không cấm bên mua cổ phần có năng lực tài chính hạn chế tham gia giao dịch, nhưng đặt ra hậu quả pháp lý rõ ràng nếu nghĩa vụ thanh toán không được thực hiện. Điều này thể hiện quan điểm lập pháp đề cao tính an toàn của vốn điều lệ và sự ổn định của cơ cấu cổ đông, đồng thời tạo sự liên thông chặt chẽ giữa pháp luật doanh nghiệp và pháp luật dân sự trong xử lý các rủi ro tài chính phát sinh từ giao dịch cổ phần.

2. Quy trình xử lý khi bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính được quy định ra sao?

Pháp luật Việt Nam hiện hành không thiết lập một quy trình xử lý thống nhất, riêng biệt đối với trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính. Tuy nhiên, căn cứ Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015, có thể xác định một quy trình xử lý mang tính nguyên tắc, được áp dụng tùy thuộc vào tính chất của giao dịch (mua cổ phần phát hành mới hay chuyển nhượng cổ phần) và mức độ vi phạm nghĩa vụ thanh toán của bên mua.

  • Xác định loại giao dịch và nghĩa vụ tài chính phát sinh. Cần phân biệt rõ giữa (i) giao dịch mua cổ phần chào bán của công ty; (ii) giao dịch chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông hoặc với người thứ ba. Việc xác định này có ý nghĩa quyết định trong việc áp dụng Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020 (đối với cổ phần chào bán) hoặc các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng chuyển nhượng quyền tài sản.
  • Ghi nhận tình trạng không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ. Khi đến hạn mà bên mua không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán, công ty hoặc bên bán có trách nhiệm lập biên bản, thông báo bằng văn bản về tình trạng vi phạm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Áp dụng hậu quả pháp lý theo Luật Doanh nghiệp (nếu là cổ phần chào bán). Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, bên mua chưa thanh toán đủ cổ phần đăng ký mua:
    • Không có quyền cổ đông tương ứng với số cổ phần chưa thanh toán;
    • Không được nhận cổ tức, không có quyền biểu quyết và không được chuyển nhượng quyền mua;
    • Công ty có quyền xử lý số cổ phần chưa được thanh toán theo quyết định của Hội đồng quản trị hoặc theo điều lệ công ty.
  • Xử lý trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Đối với giao dịch chuyển nhượng cổ phần, hoặc khi có thỏa thuận riêng, việc xử lý được thực hiện theo Bộ luật Dân sự 2015. 

Như vậy, quy trình xử lý khi bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa cơ chế nội bộ của công ty, chế tài dân sự và cơ chế giải quyết tranh chấp. Cách tiếp cận này phản ánh nguyên tắc tôn trọng tự do thỏa thuận, đồng thời bảo đảm an toàn pháp lý và lợi ích chính đáng của các chủ thể liên quan trong giao dịch cổ phần.

3. Những rủi ro nào có thể xảy ra đối với bên bán khi bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính?

Trong giao dịch mua bán hoặc chuyển nhượng cổ phần, việc bên mua không đủ điều kiện tài chính không chỉ là vấn đề về khả năng thanh toán, mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và kinh tế nghiêm trọng đối với bên bán. Dưới góc độ khoa học pháp lý và thực tiễn áp dụng pháp luật doanh nghiệp, dân sự, có thể nhận diện các nhóm rủi ro chủ yếu sau:

  • Thứ nhất, rủi ro không thu hồi được giá trị chuyển nhượng cổ phần. Đây là rủi ro trực tiếp và phổ biến nhất. Khi bên mua không có năng lực tài chính thực tế, nghĩa vụ thanh toán có thể bị trì hoãn, thực hiện không đầy đủ hoặc không thực hiện. Trong trường hợp hợp đồng không có biện pháp bảo đảm nghĩa vụ (đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh…), bên bán phải đối mặt với nguy cơ không thu hồi được toàn bộ hoặc một phần giá trị cổ phần đã chuyển nhượng, dù quyền sở hữu cổ phần trên thực tế có thể đã hoặc đang được chuyển giao.
  • Thứ hai, rủi ro tranh chấp và chi phí pháp lý kéo dài. Việc bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán là căn cứ phát sinh tranh chấp dân sự theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, quá trình yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc khởi kiện tại Tòa án thường kéo dài, phát sinh chi phí tố tụng, chi phí luật sư và chi phí cơ hội. Trong nhiều trường hợp, dù thắng kiện, khả năng thi hành án vẫn phụ thuộc vào tình trạng tài chính của bên mua, làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi của bên bán.
  • Thứ ba, rủi ro về tính ổn định và minh bạch của cơ cấu cổ đông. Khi cổ phần được chuyển nhượng cho bên mua không đủ điều kiện tài chính, cơ cấu cổ đông của công ty có thể bị xáo trộn. Trường hợp bên mua chưa thanh toán đủ nhưng đã tham gia vào hoạt động quản trị hoặc được ghi nhận tư cách cổ đông trên thực tế có thể dẫn đến tranh chấp nội bộ, khiếu kiện liên quan đến quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi và tính hợp pháp của các nghị quyết công ty. Điều này đặc biệt rủi ro đối với bên bán là cổ đông sáng lập hoặc cổ đông lớn.
  • Thứ tư, rủi ro liên đới trách nhiệm hoặc rủi ro uy tín. Trong một số trường hợp, bên bán có thể bị đặt vào vị thế bất lợi nếu bị cho rằng đã không thẩm tra, đánh giá đầy đủ năng lực tài chính của bên mua, nhất là trong các giao dịch chuyển nhượng cổ phần có ảnh hưởng lớn đến cơ cấu vốn và quản trị công ty. Điều này có thể làm phát sinh tranh chấp giữa các cổ đông, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân hoặc uy tín thương mại của bên bán trên thị trường.

Tóm lại, bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính có thể đặt bên bán vào nhiều rủi ro đan xen, từ rủi ro tài chính, rủi ro pháp lý đến rủi ro quản trị và uy tín. Do đó, việc thẩm tra năng lực tài chính của bên mua và thiết lập các cơ chế bảo đảm nghĩa vụ thanh toán ngay từ giai đoạn giao kết hợp đồng là yêu cầu có ý nghĩa quyết định nhằm hạn chế rủi ro cho bên bán trong giao dịch cổ phần.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính

Trong thực tiễn giao dịch cổ phần, vấn đề bên mua không đủ điều kiện tài chính thường đặt ra nhiều câu hỏi pháp lý cho cả bên bán, bên mua và doanh nghiệp có cổ phần được chuyển nhượng. Các thắc mắc này không chỉ xoay quanh hiệu lực của giao dịch, trách nhiệm thanh toán hay khả năng hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng, mà còn liên quan đến hệ quả pháp lý phát sinh đối với tư cách cổ đông, quyền quản trị công ty và trách nhiệm bồi thường thiệt hại. 

1. Trong trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính, liệu có thể dẫn đến tranh chấp giữa hai bên không?

Có. Việc bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp trong giao dịch cổ phần, cả trên phương diện hợp đồng dân sự lẫn quan hệ nội bộ công ty cổ phần.

Thứ nhất, tranh chấp phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Theo nguyên tắc của pháp luật dân sự, nghĩa vụ thanh toán là nghĩa vụ cơ bản của bên mua trong hợp đồng chuyển nhượng cổ phần được quy định tại Điều 440 Bộ luật Dân sự 2015 (Sau đây gọi là BLDS 2015). Khi bên mua không có hoặc không bảo đảm năng lực tài chính dẫn đến việc không thanh toán, thanh toán chậm hoặc không đầy đủ, bên bán có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng theo các Điều 351, 428 và 360 BLDS 2015. 

Thứ hai, tranh chấp về hiệu lực và hệ quả pháp lý của giao dịch chuyển nhượng cổ phần. Trong trường hợp việc không đủ điều kiện tài chính gắn với hành vi gian dối, che giấu tình trạng tài chính hoặc cam kết khả năng thanh toán không có thật, giao dịch có thể bị xem xét vô hiệu do bị lừa dối theo Điều 127 BLDS 2015. Khi đó, tranh chấp không chỉ xoay quanh nghĩa vụ thanh toán mà còn liên quan đến việc hoàn trả cổ phần, hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại.

Thứ ba, tranh chấp nội bộ công ty cổ phần. Nếu bên mua đã được ghi nhận tư cách cổ đông nhưng sau đó không hoàn tất nghĩa vụ thanh toán, có thể phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền cổ đông, quyền biểu quyết, quyền hưởng cổ tức hoặc trách nhiệm của công ty trong việc ghi nhận thay đổi cổ đông. 

Như vậy, bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính hoàn toàn có thể dẫn đến tranh chấp giữa các bên, với tính chất đa dạng: tranh chấp hợp đồng, tranh chấp về hiệu lực giao dịch và tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. 

2. Nếu bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính mà vẫn cố gắng thực hiện giao dịch thì có thể bị xử lý như thế nào?

Trong trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính nhưng vẫn cố ý thực hiện giao dịch, pháp luật Việt Nam cho phép áp dụng nhiều cơ chế xử lý khác nhau, tùy thuộc vào tính chất hành vi, mức độ vi phạm và hậu quả pháp lý phát sinh. Có thể phân tích dưới các góc độ sau:

  • Thứ nhất, xử lý theo trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng Theo Điều 351 và Điều 440 Bộ luật Dân sự 2015, bên mua có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, đúng hạn theo thỏa thuận. Việc không đủ điều kiện tài chính nhưng vẫn ký kết và không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán được xem là vi phạm nghĩa vụ dân sự. Hệ quả pháp lý có thể bao gồm: Buộc thực hiện nghĩa vụ thanh toán; Phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận); Bồi thường thiệt hại cho bên bán theo Điều 360 và Điều 419 BLDS 2015; Bên bán có quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng theo Điều 428 BLDS 2015 nếu vi phạm là nghiêm trọng.
  • Thứ hai, xử lý về hiệu lực giao dịch dân sự. Nếu bên mua biết rõ mình không có khả năng tài chính nhưng cố tình đưa ra thông tin gian dối, che giấu tình trạng tài chính hoặc cam kết khả năng thanh toán không có thật nhằm làm cho bên bán tin tưởng và giao kết hợp đồng, giao dịch có thể bị: Tuyên vô hiệu do bị lừa dối theo Điều 127 BLDS 2015. Hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu được giải quyết theo Điều 131 BLDS 2015, theo đó các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.
  • Thứ ba, xử lý theo pháp luật doanh nghiệp đối với tư cách cổ đông. Theo Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phải thanh toán đủ và đúng hạn số cổ phần đã đăng ký mua. Trường hợp không thanh toán đủ: Bên mua không được coi là cổ đông đối với số cổ phần chưa thanh toán; Không được hưởng các quyền cổ đông tương ứng (biểu quyết, cổ tức…); Công ty có quyền xử lý số cổ phần chưa thanh toán theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.
    • Nếu việc cố tình mua cổ phần khi không đủ điều kiện tài chính gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông khác, người mua có thể còn phải chịu trách nhiệm bồi thường theo các nguyên tắc chung của BLDS.
    • Trong các giao dịch mua cổ phần thuộc lĩnh vực chịu sự quản lý chặt chẽ như chứng khoán, hành vi cung cấp thông tin gian dối về năng lực tài chính hoặc thực hiện giao dịch khi không đáp ứng điều kiện luật định theo quy định tại khoản 2 Điều 12 Nghị định 156/2020/NĐ-CP có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo pháp luật chuyên ngành.
    • Nghiêm trọng hơn, nếu chứng minh được rằng bên mua ngay từ thời điểm giao kết đã có ý định chiếm đoạt cổ phần, hành vi này có thể cấu thành tội phạm theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản; hoặc Điều 175 BLHS 2015 về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. 

Do đó, việc bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính nhưng vẫn cố ý thực hiện giao dịch có thể phải chịu nhiều hệ quả pháp lý bất lợi, từ trách nhiệm dân sự, mất tư cách cổ đông cho đến việc giao dịch bị tuyên vô hiệu. 

3. Bên bán cổ phần có trách nhiệm gì khi phát hiện bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính?

Khi phát hiện bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính, bên bán không chỉ đứng trước rủi ro về kinh tế mà còn phải đối diện với những trách nhiệm pháp lý nhất định nếu tiếp tục hoặc xử lý giao dịch không phù hợp. 

  • Thứ nhất, trách nhiệm thiện chí, trung thực trong giao kết và thực hiện giao dịch. Theo Điều 3 và Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015, các bên trong quan hệ dân sự phải tuân thủ nguyên tắc thiện chí, trung thực. Khi đã nhận biết hoặc có căn cứ hợp lý để biết bên mua không đủ điều kiện tài chính, bên bán:
    • Không nên tiếp tục thực hiện giao dịch nếu điều này có thể gây thiệt hại cho chính mình hoặc cho công ty;
    • Có trách nhiệm thông báo, trao đổi lại với bên mua để làm rõ khả năng thanh toán và điều kiện thực hiện hợp đồng.
  • Việc cố tình tiếp tục giao dịch trong khi biết rõ rủi ro, nếu gây thiệt hại cho bên thứ ba (ví dụ: công ty, cổ đông khác), có thể làm phát sinh trách nhiệm dân sự liên đới trong những trường hợp đặc biệt.
  • Thứ hai, trách nhiệm áp dụng các biện pháp phòng ngừa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Pháp luật không buộc bên bán phải “bảo lãnh” cho năng lực tài chính của bên mua, nhưng bên bán có trách nhiệm chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, bao gồm: Tạm dừng việc chuyển giao quyền sở hữu cổ phần khi bên mua chưa hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, phù hợp với Điều 440 BLDS 2015; Yêu cầu bên mua cung cấp biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh…) theo Điều 292 BLDS 2015; Thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu bên mua vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán theo Điều 428 BLDS 2015.
  • Thứ ba, trách nhiệm phối hợp với công ty trong việc xác định tư cách cổ đông. Trong trường hợp giao dịch chuyển nhượng cổ phần có liên quan đến việc ghi nhận thay đổi cổ đông tại công ty, khi phát hiện bên mua không đủ điều kiện tài chính và chưa thanh toán đủ:
    • Bên bán không nên phối hợp thực hiện thủ tục ghi nhận tư cách cổ đông cho bên mua;
    • Việc này phù hợp với Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, theo đó chỉ cổ phần đã được thanh toán đủ mới làm phát sinh đầy đủ quyền cổ đông.
    • Nếu bên bán vẫn chuyển giao quyền cổ đông khi chưa bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, điều này có thể làm phát sinh tranh chấp phức tạp và rủi ro pháp lý cho cả bên bán và công ty.

Như vậy, khi phát hiện bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính, bên bán không chỉ có quyền mà còn có trách nhiệm hành xử cẩn trọng, thiện chí và kịp thời, nhằm bảo vệ quyền lợi của mình và hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh. 

4. Nếu bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, bên bán có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại như thế nào?

Trong trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính và không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, bên bán có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự, đồng thời có thể áp dụng các biện pháp pháp lý khác nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Thứ nhất, căn cứ pháp lý phát sinh quyền yêu cầu bồi thường. Theo Điều 351 và Điều 440 Bộ luật Dân sự 2015, bên mua có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, đúng thời hạn theo thỏa thuận. Việc không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ được xác định là vi phạm nghĩa vụ dân sự. Căn cứ để yêu cầu bồi thường thiệt hại được xác lập theo Điều 360 BLDS 2015, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại do hành vi vi phạm gây ra, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Thứ hai, các điều kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại được chấp nhận. Để yêu cầu bồi thường thiệt hại, bên bán phải chứng minh đầy đủ các yếu tố theo quy định tại Điều 584 và Điều 585 BLDS 2015, bao gồm: Có hành vi vi phạm nghĩa vụ: Bên mua không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thanh toán cổ phần; Có thiệt hại thực tế phát sinh: Thiệt hại có thể là số tiền cổ phần chưa được thanh toán, lợi ích kinh tế bị mất; Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại phát sinh; Có lỗi của bên vi phạm, trừ trường hợp trách nhiệm bồi thường không phụ thuộc vào lỗi theo quy định của pháp luật.

Thứ ba, phạm vi thiệt hại được yêu cầu bồi thường. Theo Điều 589 BLDS 2015, thiệt hại về tài sản được bồi thường bao gồm: Giá trị tài sản bị mất, bị giảm sút (giá trị cổ phần chưa được thanh toán); Lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất (lợi nhuận, cổ tức dự kiến nếu có căn cứ xác định); Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại (chi phí pháp lý, chi phí đàm phán, thông báo, giám định…). Nếu trong hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm hoặc bồi thường theo mức định trước, bên bán có thể yêu cầu áp dụng đồng thời theo Điều 418 và Điều 419 BLDS 2015.

Thứ tư, phương thức thực hiện quyền yêu cầu bồi thường. Bên bán có thể thực hiện quyền yêu cầu bồi thường theo các cách sau: Thương lượng, yêu cầu bồi thường ngoài tố tụng, yêu cầu bên mua thanh toán và bồi thường thiệt hại trong thời hạn hợp lý; Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. 

Tóm lại, khi bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính và không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, bên bán hoàn toàn có cơ sở pháp lý để yêu cầu bồi thường thiệt hại, với điều kiện chứng minh được thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.

5. Nếu bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính nhưng đã nhận cổ phần, họ có thể trả lại cổ phần đó không? Quy trình hoàn trả được thực hiện như thế nào?

Trong trường hợp bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính nhưng đã nhận cổ phần, việc có được trả lại cổ phần hay không và quy trình hoàn trả như thế nào phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của giao dịch, mức độ thực hiện nghĩa vụ thanh toán và lỗi của các bên.

  • Trường hợp chưa thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ tiền mua cổ phần. Theo Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phải thanh toán đủ và đúng hạn số cổ phần đã đăng ký mua; chỉ đối với cổ phần đã được thanh toán đủ mới làm phát sinh đầy đủ quyền cổ đông. Do đó, nếu bên mua chưa thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ, thì về mặt pháp lý:
  • Bên mua chưa được coi là cổ đông hợp pháp đối với số cổ phần chưa thanh toán;
  • Việc “đã nhận cổ phần” trong trường hợp này chỉ mang tính hình thức hoặc kỹ thuật (ghi nhận tạm thời), không làm phát sinh quyền sở hữu thực sự.
  • Trường hợp giao dịch chuyển nhượng bị hủy bỏ hoặc bị tuyên vô hiệu. Nếu việc không đủ điều kiện tài chính gắn với: Hành vi gian dối, che giấu khả năng thanh toán; hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán, thì giao dịch chuyển nhượng cổ phần có thể bị:
    • Hủy bỏ theo Điều 428 BLDS 2015; hoặc tuyên vô hiệu theo Điều 127 BLDS 2015 (giao dịch vô hiệu do bị lừa dối).
    • Khi đó, theo Điều 131 BLDS 2015, các bên phải: Hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; Bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.

Tùy theo hoàn cảnh cụ thể, quy trình hoàn trả cổ phần có thể được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định căn cứ pháp lý hoàn trả: Xác định rõ tình trạng thanh toán của bên mua; Xác định giao dịch còn hiệu lực, đã bị hủy bỏ hay bị tuyên vô hiệu; Làm rõ lỗi của các bên (nếu có). Đây là bước quan trọng để lựa chọn cơ chế hoàn trả phù hợp (tự nguyện hay bắt buộc).

Bước 2: Thỏa thuận hoàn trả giữa các bên. Trong trường hợp các bên còn thiện chí: Lập biên bản thỏa thuận chấm dứt/hủy bỏ hợp đồng chuyển nhượng cổ phần; Ghi nhận việc bên mua hoàn trả cổ phần và bên bán hoàn trả (nếu có) số tiền đã nhận; Xác định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm (nếu có). Thỏa thuận này phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết theo Điều 3 BLDS 2015.

Bước 3: Thực hiện thủ tục nội bộ tại công ty. Sau khi hoàn trả cổ phần: Công ty thực hiện điều chỉnh lại Sổ đăng ký cổ đông; Hủy bỏ việc ghi nhận tư cách cổ đông (nếu đã ghi nhận); Trường hợp là cổ phần chưa thanh toán, công ty xử lý số cổ phần đó theo Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020 (chào bán cho người khác hoặc xử lý theo điều lệ).

Bước 4: Giải quyết thông qua Tòa án (nếu không thỏa thuận được). Nếu các bên không thống nhất: Bên bán hoặc công ty có quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền yêu cầu: Hủy bỏ hợp đồng; Buộc hoàn trả cổ phần; Buộc bồi thường thiệt hại phát sinh. Phán quyết của Tòa án là căn cứ bắt buộc để thực hiện việc hoàn trả và điều chỉnh quyền, nghĩa vụ của các bên.

Từ đó có thể hiểu rằng, bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính nhưng đã nhận cổ phần không đương nhiên có quyền sở hữu hợp pháp nếu chưa hoàn thành nghĩa vụ thanh toán. Việc hoàn trả cổ phần được thực hiện căn cứ vào hiệu lực giao dịch, mức độ vi phạm và lỗi của các bên, ưu tiên thỏa thuận, trường hợp không thỏa thuận được thì giải quyết bằng con đường tố tụng.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bên mua cổ phần không đủ điều kiện tài chính?

Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề có liên quan đến vấn đề nêu trên…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng. Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo