Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích thực trạng, điều kiện phát sinh trách nhiệm và hệ quả pháp lý khi bên thuê bị kiện do vi phạm an toàn lao động; làm rõ quyền, nghĩa vụ các bên, căn cứ bồi thường, xử phạt hành chính, trách nhiệm hình sự và cơ chế tố tụng theo pháp luật hiện hành.

Trong quan hệ thuê tài sản phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh, bên thuê không chỉ là chủ thể khai thác công dụng của tài sản mà còn có thể đồng thời là người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật lao động. Thực tiễn xét xử cho thấy không ít trường hợp bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động, đặc biệt khi tai nạn lao động xảy ra tại địa điểm thuê hoặc trong quá trình vận hành tài sản thuê. 

I. Thực trạng bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động trong giai đoạn hiện nay

Dưới góc độ pháp lý và thực tiễn, trong những năm gần đây, tình trạng bên thuê (đặc biệt là thuê tài sản phục vụ sản xuất, xây dựng, dịch vụ có nguy cơ cao về an toàn lao động) bị khởi kiện do vi phạm các quy định về an toàn, vệ sinh lao động đang có xu hướng tăng cả về số lượng và mức độ phức tạp. Điều này thể hiện ở các hiện tượng sau:

  • Gia tăng tranh chấp liên quan an toàn lao động trong hợp đồng thuê tài sản: Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự bất đồng giữa chủ sở hữu và bên thuê về trách nhiệm đảm bảo an toàn cho người lao động, đặc biệt khi tài sản thuê là máy móc, thiết bị, công trình xây dựng có nguy cơ gây tai nạn cao. Việc các bên ký kết hợp đồng thiếu ràng buộc rõ ràng về nghĩa vụ tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn dẫn đến khi sự cố xảy ra, bên thuê dễ bị coi là người trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động lao động và thiếu sót trong tuân thủ quy định pháp luật.
  • Tăng cường xử lý trách nhiệm pháp lý đối với vi phạm: Cơ quan quản lý Nhà nước và Tòa án nhân dân ngày càng chú trọng áp dụng các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lao động (Sau đây gọi là ATVSLĐ) trong giải quyết tranh chấp. Các vụ kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại do tai nạn lao động thường được đưa ra tòa với lập luận rằng bên thuê đã vi phạm các quy định bắt buộc tại Bộ luật Lao động năm 2019, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 cũng như các văn bản hướng dẫn, khiến họ phải chịu trách nhiệm dân sự do hành vi gây thiệt hại.
  • Nhận thức pháp luật và yêu cầu bảo vệ quyền lợi người lao động ngày càng cao: Người lao động và đại diện hợp pháp của người lao động có xu hướng khởi kiện hơn là chỉ khiếu nại hành chính, bởi việc khởi kiện dân sự vừa có tính công khai, vừa có khả năng buộc bên thuê bồi thường thiệt hại cụ thể về tài sản, sức khỏe, thu nhập tương lai. Điều này đặt ra yêu cầu buộc các doanh nghiệp bên thuê phải chủ động rà soát, hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn, mở rộng bảo hiểm trách nhiệm phù hợp với rủi ro.
  • Các ngành nghề có rủi ro cao thường dẫn đầu về số vụ kiện: Mặc dù chưa có số liệu thống kê toàn diện được công bố rộng rãi, nhưng từ các phán quyết và hồ sơ kiện tại Tòa án, ta nhận thấy các vụ tranh chấp về ATVSLĐ nhiều nhất tập trung ở lĩnh vực xây dựng, gia công cơ khí, vận tải và chế biến nông lâm sản những lĩnh vực mà bên thuê thường là người trực tiếp tổ chức lao động với thiết bị, máy móc phức tạp.

Như vậy, thực trạng bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động ở Việt Nam hiện nay phản ánh cả yếu tố pháp lý (bất cập, thiếu rõ ràng trong hợp đồng, trách nhiệm phát sinh) và yếu tố thực tiễn (tỷ lệ tai nạn lao động, nhận thức pháp luật của các chủ thể). 

II. Tìm hiểu về bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động

Trong bối cảnh các quan hệ thuê tài sản ngày càng gắn liền với hoạt động sản xuất, kinh doanh có sử dụng lao động, việc tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh lao động trở thành một nghĩa vụ pháp lý mang tính bắt buộc đối với bên thuê. 

1. Bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động là gì?

Bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động được hiểu là trường hợp bên thuê tài sản (nhà xưởng, công trình, máy móc, thiết bị hoặc địa điểm phục vụ sản xuất, kinh doanh) bị người lao động, người đại diện hợp pháp của họ, hoặc chủ thể có quyền, lợi ích liên quan khởi kiện ra cơ quan có thẩm quyền do không tuân thủ hoặc tuân thủ không đầy đủ các quy định pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động trong quá trình sử dụng tài sản thuê.

Về bản chất pháp lý, đây là một dạng trách nhiệm pháp lý phát sinh từ hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo đảm điều kiện lao động an toàn, trong đó bên thuê, với tư cách là chủ thể trực tiếp quản lý, tổ chức và điều hành hoạt động lao động tại địa điểm thuê, có nghĩa vụ: thực hiện các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; bảo đảm máy móc, thiết bị, nơi làm việc đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về an toàn; và tổ chức huấn luyện, giám sát việc tuân thủ quy định về an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật.

Khi các nghĩa vụ này bị vi phạm và gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản của người lao động hoặc bên thứ ba, bên thuê có thể bị kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự, đồng thời có thể phải chịu trách nhiệm hành chính hoặc trách nhiệm khác theo quy định pháp luật. 

Từ khái niệm này, có thể thấy việc “bị kiện” không chỉ phản ánh hậu quả của vi phạm an toàn lao động, mà còn cho thấy vai trò trung tâm của bên thuê trong việc bảo đảm môi trường lao động an toàn, hợp pháp trong các quan hệ thuê tài sản gắn với hoạt động sử dụng lao động.

2. Khi nào có thể nói rằng bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động xảy ra?

Có thể nói rằng việc bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động xảy ra khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện pháp lý cơ bản sau đây:

  • Thứ nhất, tồn tại quan hệ thuê tài sản gắn với việc sử dụng lao động.
    • Bên thuê là chủ thể trực tiếp quản lý, khai thác và sử dụng tài sản thuê (như nhà xưởng, công trình xây dựng, máy móc, thiết bị…) để tổ chức hoạt động lao động. 
    • Trong quan hệ này, bên thuê không chỉ là bên có quyền khai thác công dụng tài sản theo hợp đồng thuê mà còn là người chịu trách nhiệm thực tế đối với môi trường lao động và điều kiện làm việc tại địa điểm thuê.
  • Thứ hai, bên thuê có hành vi vi phạm các quy định pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.
    • Hành vi vi phạm có thể thể hiện ở việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các nghĩa vụ bắt buộc như: không bảo đảm điều kiện làm việc an toàn; không kiểm định, bảo trì máy móc, thiết bị; không tổ chức huấn luyện an toàn lao động; không trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động; hoặc không tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và Bộ luật Lao động năm 2019.
  • Thứ ba, phát sinh thiệt hại thực tế do vi phạm an toàn lao động.
    • Thiệt hại thường là tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hoặc tổn thất về tính mạng, sức khỏe, tài sản của người lao động hoặc bên thứ ba. Đây là dấu hiệu quan trọng làm phát sinh trách nhiệm pháp lý, đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Sau đây gọi là BLDS 2015).
  • Thứ tư, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra.
    • Thiệt hại phải là hệ quả trực tiếp hoặc gián tiếp nhưng có thể chứng minh được từ hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động của bên thuê. Nếu tai nạn xảy ra hoàn toàn do lỗi của người lao động hoặc do sự kiện bất khả kháng, thì trách nhiệm của bên thuê có thể được loại trừ hoặc giảm nhẹ.
  • Thứ năm, có yêu cầu khởi kiện hợp pháp từ chủ thể có quyền.
    • Việc “bị kiện” chỉ được xác lập khi người lao động, thân nhân của người lao động, tổ chức công đoàn, hoặc chủ thể khác có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm thực hiện quyền khởi kiện theo trình tự, thủ tục tố tụng dân sự. Khi đó, tranh chấp về vi phạm an toàn lao động chính thức phát sinh và được Tòa án xem xét, giải quyết.

Như vậy, bên thuê được coi là bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động không chỉ khi có tai nạn xảy ra, mà quan trọng hơn là khi có đủ căn cứ pháp lý chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ an toàn lao động của bên thuê, thiệt hại thực tế và yêu cầu khởi kiện hợp pháp. Đây là cơ sở để xác định ranh giới trách nhiệm dân sự của bên thuê trong các tranh chấp phát sinh từ quan hệ thuê tài sản gắn với hoạt động sử dụng lao động.

3. Quyền và nghĩa vụ cơ bản của các bên khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động là gì?

Khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan cần được xem xét trên cả hai bình diện: (i) quan hệ thuê tài sản và (ii) quan hệ phát sinh từ hành vi vi phạm an toàn lao động gây thiệt hại. Cụ thể:

  • Quyền và nghĩa vụ của bên thuê (bị kiện)
    • Nghĩa vụ của bên thuê: Bên thuê là chủ thể chịu trách nhiệm trung tâm, bởi họ là người trực tiếp quản lý, tổ chức và điều hành hoạt động lao động tại địa điểm thuê. Các nghĩa vụ cơ bản bao gồm:
    • Nghĩa vụ bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và Bộ luật Lao động năm 2019, như: bảo đảm điều kiện làm việc an toàn; kiểm định, bảo trì máy móc, thiết bị; huấn luyện an toàn lao động; trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân.
    • Nghĩa vụ phòng ngừa và hạn chế rủi ro, áp dụng các biện pháp kỹ thuật, tổ chức nhằm ngăn ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
    • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại khi có căn cứ xác định hành vi vi phạm an toàn lao động của mình gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản của người lao động hoặc bên thứ ba, theo quy định của BLDS 2015.
    • Nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự về việc đã thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo đảm an toàn lao động hoặc chứng minh các căn cứ loại trừ, giảm nhẹ trách nhiệm (lỗi của người bị thiệt hại, sự kiện bất khả kháng…).
  • Quyền của bên thuê
    • Quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và yêu cầu Tòa án xem xét toàn diện vụ việc.
    • Quyền yêu cầu giảm trừ trách nhiệm bồi thường nếu thiệt hại xảy ra có lỗi một phần của người lao động hoặc do nguyên nhân khách quan.
    • Quyền yêu cầu bên cho thuê cùng chịu trách nhiệm trong trường hợp thiệt hại phát sinh từ tình trạng tài sản thuê không bảo đảm an toàn mà lỗi thuộc về bên cho thuê (ví dụ: tài sản có khuyết tật tiềm ẩn mà bên cho thuê không thông báo).
    • Quyền và nghĩa vụ của người lao động hoặc chủ thể khởi kiện
  • Quyền
    • Quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại khi quyền, lợi ích hợp pháp về tính mạng, sức khỏe, tài sản bị xâm phạm do vi phạm an toàn lao động.
    • Quyền yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ khẩn cấp, yêu cầu giám định thương tật, xác định mức độ thiệt hại.
    • Quyền yêu cầu bồi thường toàn bộ và kịp thời, bao gồm chi phí điều trị, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần theo quy định pháp luật.
  • Nghĩa vụ
    • Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm an toàn lao động của bên thuê và thiệt hại xảy ra.
    • Nghĩa vụ tuân thủ trình tự, thủ tục tố tụng, thực hiện các yêu cầu hợp pháp của Tòa án.
  • Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê (nếu có liên quan): Trong một số trường hợp, bên cho thuê có thể trở thành chủ thể liên đới:
    • Nghĩa vụ bảo đảm tài sản thuê phù hợp mục đích sử dụng và an toàn theo BLDS 2015; thông báo cho bên thuê về các khuyết tật của tài sản có thể gây mất an toàn.
    • Quyền yêu cầu loại trừ trách nhiệm nếu chứng minh rằng thiệt hại không xuất phát từ tình trạng tài sản thuê hoặc lỗi của mình.

Tóm lại, quyền và nghĩa vụ của các bên khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động được phân định dựa trên nguyên tắc gắn trách nhiệm với chủ thể trực tiếp quản lý và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm cụ thể trong từng vụ việc vẫn cần căn cứ vào mức độ lỗi, mối quan hệ nhân quả và các thỏa thuận trong hợp đồng thuê.

4. Trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thuê khoán nên ghi điều khoản nào để giảm rủi ro khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động?

Để giảm thiểu rủi ro pháp lý khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, trong thực tiễn soạn thảo hợp đồng lao động và hợp đồng thuê khoán/thuê tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh, các bên cần chú trọng xây dựng các điều khoản mang tính phòng ngừa và phân định rõ trách nhiệm. Cụ thể, nên ghi nhận các nhóm điều khoản cơ bản sau:

  • Điều khoản xác định rõ trách nhiệm bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Hợp đồng cần quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm chính về an toàn lao động tại địa điểm làm việc, đặc biệt trong trường hợp tài sản thuê là nhà xưởng, công trình, máy móc, thiết bị. Nội dung nên bao gồm:
    • Nghĩa vụ tổ chức, duy trì điều kiện làm việc an toàn;
    • Nghĩa vụ kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy định an toàn lao động;
    • Phạm vi trách nhiệm của bên thuê và bên cho thuê (nếu có liên quan).
  • Điều khoản về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và tình trạng tài sản thuê. Cần ghi nhận rõ:
    • Tình trạng pháp lý và kỹ thuật của tài sản thuê tại thời điểm bàn giao;
    • Cam kết của bên cho thuê về việc tài sản đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn theo quy định pháp luật;
    • Nghĩa vụ của bên thuê trong việc bảo trì, sử dụng đúng công năng, không làm thay đổi kết cấu gây mất an toàn.
  • Điều khoản về huấn luyện, trang bị và tuân thủ an toàn lao động. Trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thuê khoán cần quy định:
    • Nghĩa vụ của bên thuê trong việc tổ chức huấn luyện an toàn lao động định kỳ;
    • Nghĩa vụ trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp với tính chất công việc;
    • Trách nhiệm của người lao động hoặc bên nhận khoán trong việc chấp hành nội quy, quy trình an toàn lao động.
  • Điều khoản về phân chia và giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Hợp đồng nên có điều khoản:
    • Xác định nguyên tắc bồi thường thiệt hại khi xảy ra tai nạn lao động;
    • Quy định rõ trường hợp bên thuê được miễn trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm (lỗi của người lao động, lỗi của bên cho thuê, sự kiện bất khả kháng);
    • Nghĩa vụ hoàn trả hoặc bồi hoàn giữa các bên trong trường hợp phải bồi thường cho người thứ ba.
  • Điều khoản về bảo hiểm và cơ chế xử lý rủi ro. Để tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro, hợp đồng nên quy định:
    • Nghĩa vụ tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm trách nhiệm dân sự;
    • Cơ chế phối hợp giải quyết khi xảy ra sự cố (thông báo, khắc phục, điều tra tai nạn);
    • Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, khởi kiện).

Như vậy, việc ghi nhận đầy đủ và chặt chẽ các điều khoản về an toàn, vệ sinh lao động trong hợp đồng không làm triệt tiêu trách nhiệm pháp lý của bên thuê, nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro, phân định trách nhiệm và giảm thiểu bất lợi pháp lý khi tranh chấp phát sinh.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động

Việc xác định trách nhiệm pháp lý của bên thuê khi bị kiện do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động không thể tách rời khỏi hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh đồng thời nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm pháp luật dân sự, pháp luật lao động và pháp luật chuyên ngành về an toàn, vệ sinh lao động. 

1. Luật và văn bản nào điều chỉnh khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động?

Khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, việc xác định căn cứ pháp lý không chỉ dựa trên một đạo luật đơn lẻ mà phải đặt trong hệ thống pháp luật đa ngành, với các văn bản điều chỉnh trực tiếp và gián tiếp. Cụ thể gồm các nhóm luật và văn bản sau:

  • Pháp luật lao động và an toàn, vệ sinh lao động. 
    • Theo quy định tại Điều 5, Điều 7 Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015: Quy định nguyên tắc, biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động; nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong việc phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Trong nhiều trường hợp, bên thuê chính là người sử dụng lao động theo nghĩa thực tế.
    • Tại Điều 6 Bộ luật Lao động năm 2019: Điều chỉnh quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động đối với người lao động, bao gồm nghĩa vụ bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh; xử lý tai nạn lao động; trách nhiệm bồi thường, trợ cấp.
  • Pháp luật dân sự (nhóm điều chỉnh về trách nhiệm bồi thường)
    • BLDS 2015 là căn cứ pháp lý quan trọng, đặc biệt các quy định về: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Điều 584 BLDS 2015; Nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời; Căn cứ phát sinh trách nhiệm, lỗi, mối quan hệ nhân quả; Trách nhiệm bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ (nếu tài sản thuê là máy móc, thiết bị có nguy cơ cao).
  • Pháp luật về xử lý vi phạm hành chính (nhóm điều chỉnh bổ trợ). Song song với trách nhiệm dân sự, hành vi vi phạm an toàn lao động của bên thuê còn có thể bị xử lý hành chính theo:
    • Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung);
    • Nghị định số 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và an toàn, vệ sinh lao động.
  • Pháp luật chuyên ngành khác (tùy lĩnh vực cụ thể). Tùy vào tính chất hoạt động và tài sản thuê, có thể áp dụng thêm:
    • Luật Xây dựng năm 2025 và các nghị định, quy chuẩn về an toàn trong thi công xây dựng (đối với công trình xây dựng); 
    • Luật Giao thông năm 2025 (đối với hoạt động vận tải, logistics); 
    • Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn máy móc, thiết bị, môi trường làm việc.

Có thể thấy, việc điều chỉnh trường hợp bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động mang tính liên ngành, trong đó pháp luật lao động và an toàn lao động giữ vai trò nền tảng, pháp luật dân sự giữ vai trò giải quyết hậu quả pháp lý, còn pháp luật hành chính và chuyên ngành có vai trò hỗ trợ xác định hành vi vi phạm và mức độ lỗi. 

2. Thủ tục tố tụng dân sự thường theo trình tự nào khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động?

Khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, vụ việc thường được giải quyết theo trình tự, thủ tục tố tụng dân sự do yêu cầu khởi kiện chủ yếu hướng đến bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản. Trình tự này được thực hiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, với các bước cơ bản sau:

  • Nộp đơn khởi kiện và thụ lý vụ án
    • Người lao động bị thiệt hại, thân nhân hợp pháp của họ hoặc chủ thể có quyền, lợi ích bị xâm phạm nộp đơn khởi kiện đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Nội dung khởi kiện thường bao gồm yêu cầu xác định hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động của bên thuê và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
    • Sau khi kiểm tra điều kiện khởi kiện, nếu đơn hợp lệ và người khởi kiện đã thực hiện nghĩa vụ tạm ứng án phí, Tòa án ra thông báo thụ lý vụ án. Từ thời điểm này, quan hệ tố tụng dân sự chính thức được xác lập.
  • Giai đoạn chuẩn bị xét xử. Đây là giai đoạn trung tâm trong các vụ kiện liên quan đến an toàn lao động, bởi việc thu thập, đánh giá chứng cứ có ý nghĩa quyết định. Tòa án tiến hành:
    • Xác minh tình trạng pháp lý của các bên (bên thuê, bên cho thuê, người sử dụng lao động thực tế);
    • Thu thập tài liệu về hợp đồng thuê, hợp đồng lao động, biên bản điều tra tai nạn lao động, kết luận thanh tra, quyết định xử phạt hành chính (nếu có);
    • Trưng cầu giám định thương tật, giám định nguyên nhân tai nạn lao động khi cần thiết.
  • Xét xử sơ thẩm. Nếu hòa giải không thành, Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử tập trung làm rõ:
    • Hành vi vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động của bên thuê;
    • Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra;
    • Mức độ lỗi của các bên liên quan (bên thuê, người lao động, bên cho thuê nếu có);
    • Căn cứ pháp lý để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
  • Xét xử phúc thẩm (nếu có): Trong thời hạn luật định, nếu một trong các bên không đồng ý với bản án sơ thẩm, có quyền kháng cáo, hoặc Viện kiểm sát có quyền kháng nghị. Tòa án cấp phúc thẩm sẽ xem xét lại bản án sơ thẩm theo phạm vi kháng cáo, kháng nghị, tập trung vào các vấn đề về áp dụng pháp luật và đánh giá chứng cứ.
  • Sau khi bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, vụ việc được chuyển sang giai đoạn thi hành án dân sự. Bên thuê có nghĩa vụ thực hiện việc bồi thường thiệt hại theo nội dung bản án. Trường hợp không tự nguyện thi hành, cơ quan thi hành án dân sự sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định pháp luật.

Như vậy, thủ tục tố tụng dân sự trong các vụ kiện bên thuê vi phạm quy định về an toàn lao động tuân theo trình tự chung nhưng mang tính đặc thù cao về chứng cứ và kỹ thuật pháp lý. 

3. Hệ quả pháp lý phổ biến khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động có thể là gì?

Khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, các hệ quả pháp lý phổ biến phát sinh trên thực tiễn thường được xác định trên nhiều bình diện khác nhau, với cơ sở pháp lý cụ thể như sau:

  • Thứ nhất, trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự theo quy định tại Điều 584, Điều 585 và Điều 590, Điều 591 BLDS 2015. Đây là hệ quả pháp lý trung tâm và phổ biến nhất trong các vụ kiện. Khi có đủ căn cứ xác định bên thuê vi phạm nghĩa vụ bảo đảm an toàn lao động và gây thiệt hại, Tòa án có thể buộc bên thuê:
    • Bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe của người lao động (chi phí điều trị, thu nhập bị mất, chi phí chăm sóc, tổn thất tinh thần);
    • Bồi thường thiệt hại về tài sản của người lao động hoặc bên thứ ba.
    • Trường hợp vi phạm quy định về an toàn lao động mà tài sản là các thiết bị, máy móc nguy hiểm thì còn có thể áp dụng quy định về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra theo quy định tại Điều 601 BLDS 2015. 

  • Thứ hai, trách nhiệm hành chính về vi phạm an toàn, vệ sinh lao động. Song song với trách nhiệm dân sự, bên thuê còn có thể phải chịu xử phạt vi phạm hành chính, bao gồm phạt tiền và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả (đình chỉ hoạt động, buộc cải tạo điều kiện lao động) theo quy định tại Điều 24, Điều 26 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
  • Thứ ba, phát sinh trách nhiệm liên đới hoặc trách nhiệm hoàn trả trong quan hệ hợp đồng. 
  • Nếu tai nạn lao động xảy ra có nguyên nhân từ tình trạng không an toàn của tài sản thuê, bên thuê có thể: Phải chịu trách nhiệm liên đới với bên cho thuê đối với người bị thiệt hại; Sau khi bồi thường, có quyền yêu cầu hoàn trả phần nghĩa vụ tương ứng từ bên cho thuê hoặc chủ thể khác có lỗi theo quy định tại Điều 587 BLDS 2015 về trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại. 
  • Thứ tư, ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ lao động và hoạt động kinh doanh. Hệ quả pháp lý không mang tính chế tài trực tiếp nhưng rất phổ biến là:
    • Gia tăng tranh chấp lao động cá nhân hoặc tập thể;
    • Bị tăng cường thanh tra, kiểm tra về an toàn lao động;
    • Ảnh hưởng đến uy tín pháp lý và năng lực tham gia các dự án, gói thầu có yêu cầu cao về tuân thủ pháp luật.
  • Thứ năm, khả năng phát sinh trách nhiệm hình sự trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Trong trường hợp hành vi vi phạm an toàn lao động của bên thuê gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng (chết người, thiệt hại lớn) và có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, bên thuê có thể: Bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 295 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động.

Có thể khẳng định rằng, hệ quả pháp lý khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động mang tính đa tầng, đa lĩnh vực, trong đó trách nhiệm bồi thường dân sự là trọng tâm, nhưng luôn gắn liền với trách nhiệm hành chính, hợp đồng và trong một số trường hợp là trách nhiệm hình sự. 

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, các vụ việc bên thuê bị kiện do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động thường làm phát sinh nhiều cách hiểu và cách áp dụng pháp luật khác nhau, không chỉ đối với người lao động mà cả đối với bên thuê và bên cho thuê. Những thắc mắc xoay quanh việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm chính, phạm vi bồi thường thiệt hại, mối quan hệ giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hành chính, cũng như hiệu lực của các thỏa thuận trong hợp đồng vẫn còn khá phổ biến. 

1. Vai trò của hợp đồng lao động, hợp đồng thuê khoán khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động là gì?

Khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, hợp đồng lao động và hợp đồng thuê khoán giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ ở góc độ quản lý quan hệ lao động mà còn là công cụ pháp lý then chốt để Tòa án xác định trách nhiệm, phạm vi nghĩa vụ và hệ quả pháp lý của các bên. Vai trò này thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Thứ nhất, xác định chủ thể chịu trách nhiệm chính về an toàn lao động theo quy định tại Điều 13, Điều 15, Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 (sau đây gọi là BLLĐ 2019). Theo đó hợp đồng lao động và hợp đồng thuê khoán là căn cứ để làm rõ:
    • Ai là người sử dụng lao động thực tế;
    • Ai là chủ thể tổ chức, điều hành và kiểm soát môi trường làm việc.
    • Trong nhiều trường hợp, mặc dù bên thuê không trực tiếp ký hợp đồng lao động, nhưng thông qua hợp đồng thuê khoán hoặc cách thức quản lý thực tế, Tòa án vẫn có thể xác định bên thuê là chủ thể chịu trách nhiệm chính về an toàn lao động.
  • Thứ hai, làm căn cứ phân định nghĩa vụ và mức độ lỗi của các bên. Nội dung hợp đồng cho phép Tòa án xem xét:
    • Nghĩa vụ bảo đảm điều kiện làm việc an toàn được giao cho bên nào;
    • Nghĩa vụ huấn luyện, trang bị bảo hộ lao động;
    • Trách nhiệm giám sát và xử lý vi phạm nội quy an toàn.
    • Trên cơ sở đó, hợp đồng trở thành căn cứ để đánh giá mức độ lỗi, từ đó quyết định phạm vi bồi thường và khả năng giảm trừ trách nhiệm cho bên thuê theo quy định tại Điều 351 và Điều 585 BLDS 2015.
  • Thứ ba, cơ sở để xác định phạm vi bồi thường và trách nhiệm hoàn trả theo quy định tại Điều 472 đến Điều 482 và Điều 587 BLDS 2015. Trong trường hợp bên thuê phải bồi thường cho người lao động hoặc bên thứ ba, các điều khoản trong hợp đồng có thể: Làm phát sinh trách nhiệm liên đới giữa các bên; Là cơ sở để bên thuê yêu cầu hoàn trả từ bên cho thuê hoặc bên nhận khoán nếu có thỏa thuận hoặc nếu lỗi thuộc về chủ thể đó.
    • Tuy nhiên, các thỏa thuận này chỉ có giá trị nội bộ giữa các bên, không làm hạn chế quyền yêu cầu bồi thường của người bị thiệt hại.
  • Thứ tư, công cụ chứng minh trong tố tụng dân sự theo quy định tại Điều 91 và Điều 92 BLTTDS 2015. Trong quá trình giải quyết vụ án, hợp đồng lao động và hợp đồng thuê khoán là chứng cứ quan trọng để:
    • Chứng minh sự tồn tại của quan hệ pháp lý giữa các bên;
    • Chứng minh phạm vi quyền, nghĩa vụ đã được thỏa thuận;
    • Làm rõ có hay không việc vi phạm nghĩa vụ an toàn lao động.
    • Giá trị chứng minh của hợp đồng đặc biệt lớn khi được kết hợp với các tài liệu khác như nội quy lao động, biên bản huấn luyện an toàn, biên bản điều tra tai nạn lao động.

Tóm lại, hợp đồng lao động và hợp đồng thuê khoán không chỉ là cơ sở điều chỉnh quan hệ giữa các bên mà còn giữ vai trò trung tâm trong việc xác định trách nhiệm pháp lý khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động. 

2. Bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động thì theo quy định pháp luật người sử dụng lao động phải làm gì ngay lập tức?

Dưới góc độ pháp luật lao động Việt Nam, khi bên thuê đồng thời là người sử dụng lao động bị kiện (hoặc bị cơ quan có thẩm quyền xử lý) do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, thì nghĩa vụ pháp lý mang tính tức thời của người sử dụng lao động được xác định khá rõ trong hệ thống pháp luật hiện hành

  • Ngừng ngay hoạt động có nguy cơ gây mất an toàn lao động. Theo Điều 16 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, khi phát hiện yếu tố nguy hiểm, có nguy cơ gây tai nạn lao động hoặc sự cố nghiêm trọng, người sử dụng lao động có nghĩa vụ:
    • Ngừng ngay công việc, máy móc, khu vực sản xuất có nguy cơ;
    • Không được tiếp tục tổ chức lao động nếu chưa khắc phục xong điều kiện mất an toàn.
  • Áp dụng ngay các biện pháp khắc phục và bảo đảm an toàn cho người lao động. Căn cứ Điều 7 và Điều 18 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải:
    • Khẩn trương áp dụng biện pháp kỹ thuật, tổ chức nhằm loại trừ hoặc giảm thiểu nguy cơ mất an toàn;
    • Trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động;
    • Bố trí người lao động sang công việc an toàn hơn (nếu cần), trong khi vẫn bảo đảm quyền lợi tiền lương theo quy định.
  • Thực hiện nghĩa vụ đối với người lao động bị ảnh hưởng (nếu có tai nạn hoặc nguy cơ). Trong trường hợp vi phạm an toàn lao động đã hoặc có khả năng dẫn đến tai nạn lao động, người sử dụng lao động phải ngay lập tức:
    • Sơ cứu, cấp cứu kịp thời cho người lao động;
    • Thanh toán chi phí y tế, trả đủ tiền lương trong thời gian người lao động nghỉ điều trị theo quy định tại Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015;
    • Thực hiện nghĩa vụ bồi thường hoặc trợ cấp tai nạn lao động nếu có thiệt hại xảy ra, kể cả khi chưa có kết luận cuối cùng của Tòa án.
  • Phối hợp và chấp hành yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Khi bị khởi kiện hoặc bị thanh tra, kiểm tra, người sử dụng lao động phải:
    • Cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan đến điều kiện an toàn lao động;
    • Chấp hành quyết định đình chỉ, khắc phục hậu quả (nếu có) của Thanh tra lao động;
    • Thực hiện các yêu cầu tạm thời của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ việc (nếu vụ án đã được thụ lý).

Vì vậy, các nghĩa vụ pháp lý tức thời nêu trên vừa là cơ chế bảo vệ người lao động, vừa là chuẩn mực hành vi bắt buộc đối với người sử dụng lao động trong mọi tình huống phát sinh vi phạm về an toàn, vệ sinh lao động, góp phần bảo đảm trật tự, kỷ cương trong quan hệ lao động và ổn định xã hội.

3. Những bằng chứng nào theo quy định pháp luật bắt buộc phải thu thập khi bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động?

Khi bên thuê đồng thời là người sử dụng lao động bị kiện do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, thì việc thu thập chứng cứ không chỉ phục vụ cho hoạt động tố tụng mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Có thể hệ thống hóa những loại bằng chứng bắt buộc phải thu thập như sau:

  • Nhóm chứng cứ về điều kiện lao động và môi trường làm việc theo quy định tại Điều 16, Điều 18 và Điều 31 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, có thể bao gồm: 
  • Hồ sơ đánh giá, nhận diện yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc;
  • Biên bản quan trắc môi trường lao động (tiếng ồn, bụi, hóa chất, rung, nhiệt độ…);
  • Hồ sơ kỹ thuật của nhà xưởng, máy móc, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động;
  • Kết quả kiểm định kỹ thuật an toàn của máy móc, thiết bị.
  • Nhóm chứng cứ về đào tạo, huấn luyện an toàn lao động. Theo quy định tại Điều 17 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ phòng ngừa rủi ro. Cụ thể gồm:
    • Kế hoạch và nội dung huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động;
    • Danh sách người lao động đã được huấn luyện;
    • Giấy chứng nhận, biên bản kiểm tra sau huấn luyện;
    • Tài liệu hướng dẫn an toàn tại nơi làm việc.
  • Về phương tiện bảo vệ cá nhân và tổ chức lao động. Trên cơ sở quy định tại Điều 7 và Điều 18 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Người sử dụng lao động phải thu thập và xuất trình:
  • Hồ sơ cấp phát phương tiện bảo vệ cá nhân (mũ, găng tay, khẩu trang, dây an toàn…); Nội quy, quy trình làm việc an toàn; Biên bản kiểm tra việc tuân thủ quy trình an toàn; Chứng cứ về việc giám sát, nhắc nhở người lao động.
  • Nhóm chứng cứ về tai nạn lao động hoặc sự cố an toàn (nếu đã xảy ra). Trường hợp đã xảy ra tai nạn lao động, việc thu thập chứng cứ là bắt buộc và mang tính thủ tục pháp lý theo quy định tại Điều 34, Điều 35 và Điều 36 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Bao gồm:
    • Biên bản điều tra tai nạn lao động;
    • Biên bản khám nghiệm hiện trường (nếu có);
    • Hồ sơ y tế, kết luận giám định thương tật;
    • Biên bản xác định mức suy giảm khả năng lao động;
    • Tài liệu ghi nhận thời điểm, nguyên nhân tai nạn.
  • Nhóm chứng cứ về quan hệ lao động và trách nhiệm của bên thuê. Đây là nhóm chứng cứ để xác định chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý. Cụ thể:
    • Hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận làm việc;
    • Nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể (nếu có);
    • Quyết định phân công công việc;
    • Tài liệu thể hiện quyền quản lý, điều hành, giám sát của bên thuê.

Có thể thấy rằng, việc thu thập đầy đủ, kịp thời các nhóm chứng cứ về điều kiện lao động, huấn luyện an toàn, tổ chức lao động, tai nạn lao động và quan hệ lao động không chỉ là yêu cầu tố tụng mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của người sử dụng lao động. 

4. Bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động nếu cố tình che giấu vi phạm an toàn để giảm chi phí có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có. Dưới góc độ pháp luật lao động và pháp luật hình sự Việt Nam, trong trường hợp bên thuê đồng thời là người sử dụng lao động bị kiện do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, nếu cố tình che giấu vi phạm an toàn nhằm giảm chi phí thì hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, với điều kiện hành vi đó thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Căn cứ pháp lý về khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự: Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động theo quy định tại Điều 295 BLHS 2015, cụ thể người nào “vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động mà biết rõ có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng nhưng vẫn thực hiện hoặc không thực hiện các biện pháp cần thiết, gây thiệt hại cho tính mạng, sức khỏe của người khác” thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Trong trường hợp cố tình che giấu vi phạm an toàn (không kiểm định thiết bị, không trang bị bảo hộ, không báo cáo nguy cơ mất an toàn…) nhằm giảm chi phí, hành vi này thể hiện rõ lỗi cố ý gián tiếp, thậm chí có thể là cố ý trực tiếp nếu chủ thể nhận thức được hậu quả nhưng vẫn chấp nhận để xảy ra.
  • Trách nhiệm hình sự trong trường hợp chưa xảy ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Về mặt học thuật, cần lưu ý rằng Điều 295 BLHS vẫn đòi hỏi hậu quả hoặc nguy cơ thực tế ở mức độ nhất định. Nếu hành vi che giấu vi phạm: Chưa gây tai nạn; Nhưng đã đặt người lao động vào tình trạng nguy hiểm thực tế, rõ ràng, thì trên thực tiễn, hành vi này thường bị xử lý hành chính ở mức cao, đồng thời được xem là tình tiết tăng nặng nếu sau đó hậu quả xảy ra.

Như vậy, bên thuê là người sử dụng lao động, nếu cố tình che giấu vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động nhằm giảm chi phí, hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, khi hành vi đó thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 295 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). 

5. Nếu bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động, quyền kháng cáo, khiếu nại được thực hiện như thế nào?

Khi bên thuê đồng thời là người sử dụng lao động bị kiện do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, thì quyền kháng cáo, khiếu nại được xác lập và thực hiện tùy thuộc vào loại quyết định pháp lý và cơ quan ban hành quyết định đó. Có thể hệ thống hóa như sau:

  • Quyền kháng cáo trong trường hợp vụ việc được giải quyết bằng bản án, quyết định của Tòa án
    • Chủ thể và phạm vi kháng cáo. Theo Điều 271 và Điều 272 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên thuê là người sử dụng lao động có quyền: Kháng cáo bản án sơ thẩm; Kháng cáo quyết định sơ thẩm của Tòa án (nếu quyết định đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình).
    • Quyền kháng cáo có thể được thực hiện đối với: Phần xác định hành vi vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động; Phần trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trợ cấp tai nạn lao động; Phần áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả (nếu có).
    • Thời hạn và hình thức kháng cáo. 
    • Căn cứ Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án; Đối với quyết định sơ thẩm là 07 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.
  • Kháng cáo phải được thực hiện bằng đơn kháng cáo bằng văn bản, nêu rõ: Phạm vi kháng cáo; Lý do kháng cáo; Yêu cầu cụ thể của người kháng cáo.
  • Quyền khiếu nại trong trường hợp bị xử lý hành chính về an toàn, vệ sinh lao động. Trong thực tiễn, nhiều vụ việc vi phạm an toàn lao động được xử lý trước hết bằng quyết định xử phạt vi phạm hành chính của Thanh tra lao động.
    • Khiếu nại quyết định xử phạt hành chính. Theo Luật Khiếu nại năm 2011 và Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung), người sử dụng lao động có quyền: Khiếu nại lần đầu đến chính người đã ban hành quyết định xử phạt; Khiếu nại lần hai đến cơ quan cấp trên trực tiếp của người ra quyết định.
    • Thời hạn khiếu nại: 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định xử phạt.
    • Trong thời gian khiếu nại, người sử dụng lao động vẫn phải chấp hành quyết định xử phạt, trừ trường hợp được tạm đình chỉ thi hành theo quy định.

Tóm lại, khi bị kiện do vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động, bên thuê là người sử dụng lao động có đầy đủ quyền kháng cáo, khiếu nại hoặc khởi kiện theo từng cơ chế tố tụng tương ứng. 

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bên thuê bị kiện vì vi phạm quy định về an toàn lao động?

Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề có liên quan đến vấn đề nêu trên…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng. Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo