Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết về biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp: tổng hợp sai lầm, khái niệm, nội dung, quy định pháp luật và giải đáp thắc mắc, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro.

Trong hoạt động M&A, biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là tài liệu quan trọng ghi nhận quyết định của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều đơn vị còn nhầm lẫn, dễ phát sinh rủi ro pháp lý. Bài viết về biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp sẽ giúp làm rõ khái niệm, nội dung, quy định và các vấn đề thường gặp, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định.

I. Những sai lầm thường gặp về biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp

Trong thực tiễn, việc lập biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp thường phát sinh nhiều sai sót do chưa hiểu đúng bản chất pháp lý. Một số sai lầm phổ biến gồm:

  • Nhầm lẫn giữa biên bản họp với nghị quyết hoặc hợp đồng sáp nhập, dẫn đến nội dung không phù hợp.
  • Không ghi nhận đầy đủ thành phần tham dự, tỷ lệ biểu quyết hoặc ý kiến của các bên.
  • Nội dung biên bản thiếu các thông tin cốt lõi như phương án sáp nhập, xử lý tài sản, nghĩa vụ nợ.
  • Không tuân thủ đúng trình tự, thủ tục họp theo quy định pháp luật và điều lệ công ty.
  • Lưu trữ biên bản không đúng quy định, gây khó khăn khi kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp.

Những sai sót này có thể làm giảm giá trị pháp lý của biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp, thậm chí ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình sáp nhập.

II. Tìm hiểu về biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật về tỷ lệ biểu quyết, thủ tục đăng ký và công bố. Nắm rõ quy định giúp đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro.

1. Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là gì và khác nhau thế nào so với nghị quyết hay hợp đồng sáp nhập?

Biên bản họp sáp nhập là văn bản ghi nhận toàn bộ nội dung cuộc họp của thành viên, chủ sở hữu hoặc cổ đông về việc thông qua sáp nhập doanh nghiệp, bao gồm ý kiến thảo luận và kết quả biểu quyết. Đây là tài liệu chứng minh việc thông qua sáp nhập đúng trình tự theo điểm b khoản 2 Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi , bổ sung 2025).

Phân biệt với nghị quyết và hợp đồng sáp nhập:

  • Nghị quyết sáp nhập: Là văn bản thể hiện kết quả biểu quyết cuối cùng của cuộc họp về việc chấp thuận sáp nhập. Nghị quyết có giá trị bắt buộc thi hành và là căn cứ để triển khai thủ tục sáp nhập theo điểm b khoản 2 Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi , bổ sung 2025).
  • Hợp đồng sáp nhập: Là văn bản thỏa thuận giữa các công ty tham gia sáp nhập, quy định cụ thể về nội dung như: thông tin các công ty, điều kiện sáp nhập, phương án sử dụng lao động, chuyển đổi tài sản, phần vốn góp… theo điểm a khoản 2 Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi , bổ sung 2025).

Biên bản họp sáp nhập chỉ có chức năng ghi nhận diễn biến cuộc họp và kết quả biểu quyết, trong khi nghị quyết sáp nhập là quyết định chính thức có giá trị bắt buộc thi hành, còn hợp đồng sáp nhập là thỏa thuận giữa các doanh nghiệp để triển khai việc sáp nhập trên thực tế

2. Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp thường bao gồm những nội dung cốt lõi nào?

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là tài liệu ghi nhận toàn bộ quá trình họp và việc thông qua chủ trương sáp nhập, do đó thường bao gồm các nội dung cốt lõi sau:

  • Thông tin cuộc họp: Thời gian, địa điểm, hình thức họp; thành phần tham dự; tỷ lệ tham dự và điều kiện tiến hành họp hợp lệ.
  • Thông tin về việc sáp nhập: Tên, trụ sở các công ty liên quan; nội dung chính của phương án và hợp đồng sáp nhập như điều kiện sáp nhập, phương án sử dụng lao động, chuyển giao tài sản, phần vốn góp,...
  • Diễn biến cuộc họp: Ý kiến thảo luận, góp ý của các thành viên/cổ đông về việc sáp nhập.
  • Kết quả biểu quyết: Số phiếu tán thành, không tán thành, không có ý kiến và tỷ lệ thông qua.
  • Kết luận cuộc họp: Xác nhận việc thông qua hợp đồng sáp nhập, Điều lệ công ty nhận sáp nhập và các nội dung liên quan.
  • Chữ ký xác nhận: Chữ ký của chủ tọa, người ghi biên bản và các bên theo quy định.

Biên bản họp sáp nhập phải thể hiện rõ thông tin cuộc họp, nội dung sáp nhập và kết quả biểu quyết, làm căn cứ chứng minh quyết định sáp nhập được thông qua hợp pháp.

3. Khi nào cần lập biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp trong tiến trình sáp nhập?

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp cần được lập tại thời điểm doanh nghiệp tổ chức họp để thông qua việc sáp nhập, cụ thể là khi thành viên, chủ sở hữu hoặc cổ đông thảo luận và biểu quyết về hợp đồng sáp nhập và Điều lệ công ty nhận sáp nhập theo điểm b khoản 2 Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).

Biên bản họp được lập ngay trong hoặc sau cuộc họp thông qua sáp nhập, nhằm ghi nhận hợp pháp việc doanh nghiệp đã đồng ý sáp nhập trước khi thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

4. Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp nên lưu trữ ở đâu và trong bao lâu?

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là tài liệu nội bộ quan trọng, cần được lưu trữ đúng quy định để phục vụ kiểm tra, đối chiếu và giải quyết tranh chấp khi cần thiết.

Về nơi lưu trữ:

  • Theo khoản 2 Điều 11 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), doanh nghiệp phải lưu giữ biên bản họp tại trụ sở chính hoặc địa điểm khác theo Điều lệ công ty.

Về thời hạn lưu trữ:

Theo nguyên tắc tại Điều 3 Thông tư 74/2025/TT-BTC:

  • Thời hạn lưu trữ không được thấp hơn thời hạn áp dụng cho hồ sơ tương ứng trong Thông tư.
  • Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp thuộc loại hồ sơ quan trọng, nên lưu trữ ít nhất 10 năm kể từ ngày lập.
  • Trong các trường hợp liên quan đến kiểm toán, kiểm tra thuế hoặc tranh chấp pháp lý, doanh nghiệp nên cân nhắc lưu trữ lâu hơn hoặc vô thời hạn để đảm bảo chứng cứ pháp lý.

Việc lưu trữ đầy đủ giúp đảm bảo giá trị pháp lý của biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp khi cần đối chiếu hoặc làm chứng cứ.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp không chỉ là tài liệu nội bộ mà còn phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật về tỷ lệ biểu quyết, thủ tục đăng ký và công bố. Việc nắm rõ các quy định này giúp doanh nghiệp đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế rủi ro trong quá trình sáp nhập.

1. Luật quy định tỷ lệ biểu quyết để thông qua biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là bao nhiêu phần trăm?

Pháp luật không quy định tỷ lệ biểu quyết riêng cho biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp, mà tỷ lệ này được áp dụng đối với nghị quyết/quyết định về việc sáp nhập được ghi nhận trong biên bản họp.

  • Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên:
    • Theo khoản 2 Điều 59 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), quyết định về tổ chức lại doanh nghiệp (bao gồm sáp nhập) phải được thông qua khi có ít nhất 75% tổng số vốn góp của các thành viên dự họp tán thành, trừ khi Điều lệ quy định tỷ lệ cao hơn.
  • Đối với công ty cổ phần:
    • Theo khoản 1 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông về sáp nhập phải được thông qua khi có từ 65% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp tán thành, trừ trường hợp Điều lệ quy định tỷ lệ cao hơn.

Tỷ lệ biểu quyết này phải được ghi nhận rõ trong biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp để chứng minh quyết định được thông qua hợp lệ. Như vậy, tỷ lệ phổ biến là 65% hoặc 75% tùy loại hình doanh nghiệp, nhưng có thể cao hơn nếu Điều lệ công ty quy định.

2. Thủ tục đăng ký và công bố biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp theo quy định hiện hành là gì?

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp không phải là thủ tục đăng ký độc lập, nhưng là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ sáp nhập theo quy định tại Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).

Về thủ tục đăng ký:

  • Theo điểm a, b khoản 2 Điều 201, các doanh nghiệp phải:
    • Chuẩn bị hợp đồng sáp nhập và dự thảo Điều lệ công ty nhận sáp nhập;
    • Tổ chức họp và thông qua các nội dung này (được ghi nhận trong biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp);
    • Sau đó, thực hiện đăng ký doanh nghiệp cho công ty nhận sáp nhập tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

Về công bố và thông báo:

  • Theo điểm b khoản 2 Điều 201:
    • Hợp đồng sáp nhập phải được gửi đến tất cả chủ nợ;
    • Đồng thời thông báo cho người lao động trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày thông qua.
  • Theo khoản 4 Điều 201: Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cập nhật tình trạng pháp lý của công ty bị sáp nhập trên Cơ sở dữ liệu quốc gia.

Lưu ý:

  • Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là căn cứ chứng minh việc thông qua hợp đồng sáp nhập hợp lệ, nhưng không phải công bố công khai riêng lẻ.
  • Nội dung sáp nhập sẽ được thể hiện thông qua việc cập nhật đăng ký doanh nghiệp sau khi hoàn tất thủ tục.

Như vậy, biên bản họp là tài liệu nội bộ quan trọng trong hồ sơ, còn việc đăng ký và công bố được thực hiện thông qua thủ tục đăng ký doanh nghiệp và thông báo theo Điều 201.

3. Những vi phạm thường gặp trong biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp

Trong thực tiễn, biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp dễ phát sinh sai sót nếu không tuân thủ đúng quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), đặc biệt là các quy định về họp và thông qua quyết định tổ chức lại doanh nghiệp.

  • Không lập biên bản họp hoặc lập không đầy đủ nội dung: Vi phạm quy định về nội dung biên bản họp theo Điều 60 và Điều 146 (về biên bản họp Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông).
  • Không ghi nhận rõ tỷ lệ biểu quyết hoặc kết quả thông qua: Dẫn đến không chứng minh được quyết định sáp nhập đã được thông qua hợp lệ theo Điều 59, Điều 148.
  • Thành phần tham dự không hợp lệ hoặc không đủ điều kiện tiến hành họp: Vi phạm quy định về điều kiện tiến hành họp và biểu quyết của doanh nghiệp.
  • Biên bản không có chữ ký của chủ tọa, người ghi biên bản hoặc người tham dự: Làm giảm hoặc mất giá trị pháp lý của biên bản theo quy định về hình thức văn bản.
  • Nội dung biên bản không thống nhất với nghị quyết hoặc hợp đồng sáp nhập: Có thể dẫn đến tranh chấp hoặc bị cơ quan đăng ký kinh doanh yêu cầu sửa đổi hồ sơ.
  • Không lưu trữ hoặc lưu trữ không đúng quy định: Vi phạm Điều 11 về chế độ lưu giữ tài liệu của doanh nghiệp.

Những vi phạm trên có thể khiến biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp không được công nhận, ảnh hưởng đến tính hợp lệ của hồ sơ sáp nhập, thậm chí phát sinh tranh chấp hoặc bị từ chối đăng ký doanh nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp cần đảm bảo lập biên bản đúng quy định để bảo vệ tính pháp lý trong toàn bộ quá trình sáp nhập.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp

Trong quá trình thực hiện sáp nhập, biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý mà doanh nghiệp còn lúng túng, đặc biệt liên quan đến hiệu lực, giải quyết tranh chấp và trách nhiệm của các bên. Việc hiểu rõ các tình huống này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xử lý và hạn chế rủi ro phát sinh.

1. Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp có phải công chứng/chứng thực mới có hiệu lực không?

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực để có hiệu lực pháp lý.

  • Theo Điều 60 và Điều 146 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), biên bản họp chỉ cần đáp ứng các điều kiện về nội dung, hình thức và chữ ký hợp lệ (chủ tọa, người ghi biên bản và/hoặc người tham dự theo quy định).
  • Luật không quy định nghĩa vụ phải công chứng/chứng thực đối với biên bản họp nội bộ doanh nghiệp.

Điều kiện để biên bản có hiệu lực:

  • Cuộc họp được triệu tập và tiến hành đúng quy định;
  • Nội dung thuộc thẩm quyền quyết định;
  • Đạt tỷ lệ biểu quyết theo luật và Điều lệ công ty;
  • Biên bản được lập đầy đủ và có chữ ký hợp lệ.

Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ theo thỏa thuận giữa các bên hoặc yêu cầu của đối tác, cơ quan), doanh nghiệp có thể thực hiện công chứng/chứng thực để tăng tính chứng cứ, nhưng không phải điều kiện bắt buộc.

Như vậy, biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp vẫn có giá trị pháp lý nếu được lập đúng quy định, dù không công chứng/chứng thực.

2. Khi có tranh chấp liên quan đến biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp, bên liên quan có thể khởi kiện tại tòa án hay trọng tài và theo trình tự nào?

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp, các bên có thể lựa chọn Tòa án hoặc Trọng tài thương mại tùy theo tính chất tranh chấp và thỏa thuận giữa các bên.

Về thẩm quyền giải quyết:

  • Tòa án:
    • Theo Điều 30 và Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại tòa án 2025 ), tranh chấp về kinh doanh, thương mại (bao gồm tranh chấp nội bộ doanh nghiệp) thuộc thẩm quyền của Tòa án.
    • Áp dụng khi các bên không có thỏa thuận trọng tài.
  • Trọng tài thương mại:
    • Theo Điều 5 và Điều 7 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

Trình tự cơ bản:

  • Tại Tòa án:
    • Nộp đơn khởi kiện kèm tài liệu chứng cứ (bao gồm biên bản họp);
    • Tòa án thụ lý, hòa giải và xét xử theo thủ tục tố tụng dân sự;
    • Bản án có hiệu lực pháp luật sẽ được thi hành theo quy định.
  • Tại Trọng tài:
    • Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại trung tâm trọng tài;
    • Thành lập Hội đồng trọng tài để giải quyết;
    • Ra phán quyết trọng tài (có giá trị chung thẩm).

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp là chứng cứ quan trọng để xác định tính hợp lệ của quyết định sáp nhập, quyền và nghĩa vụ của các bên trong tranh chấp. Như vậy, doanh nghiệp có thể lựa chọn Tòa án hoặc Trọng tài tùy trường hợp, nhưng cần căn cứ vào thỏa thuận và quy định pháp luật để thực hiện đúng trình tự.

3. Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp có ảnh hưởng thế nào đến nghĩa vụ thuế của các bên và cần thực hiện thủ tục thuế ra sao?

Biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp không trực tiếp làm phát sinh nghĩa vụ thuế, nhưng là căn cứ pháp lý quan trọng ghi nhận việc thông qua sáp nhập, từ đó dẫn đến việc chuyển giao nghĩa vụ thuế giữa các bên. Theo khoản 3 Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), sau khi sáp nhập, công ty nhận sáp nhập sẽ kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ của công ty bị sáp nhập, bao gồm cả các nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành. 

Trên thực tế, công ty bị sáp nhập phải thực hiện quyết toán thuế đến thời điểm chấm dứt hoạt động và hoàn thành các nghĩa vụ còn tồn đọng, trong khi công ty nhận sáp nhập có trách nhiệm tiếp nhận, kê khai và thực hiện các nghĩa vụ thuế được chuyển giao, đồng thời cập nhật thông tin đăng ký thuế theo tình trạng mới của doanh nghiệp.

4. Nếu biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp không nêu rõ ai chịu trách nhiệm thanh toán nợ, bên nào phải chịu trách nhiệm pháp lý?

Theo quy định pháp luật, việc không ghi rõ trách nhiệm thanh toán nợ trong biên bản họp không làm thay đổi nghĩa vụ pháp lý. Cụ thể, theo điểm c khoản 2 Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), sau khi đăng ký sáp nhập:

  • Công ty nhận sáp nhập đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của công ty bị sáp nhập;
  • Bao gồm cả các khoản nợ chưa thanh toán, nghĩa vụ tài sản và hợp đồng lao động.

Dù biên bản họp không quy định, công ty nhận sáp nhập vẫn phải chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của công ty bị sáp nhập theo quy định pháp luật.

5. Khi biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp mâu thuẫn với điều lệ công ty, quy trình điều chỉnh và hậu quả pháp lý như thế nào?

Khi biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp có nội dung mâu thuẫn với Điều lệ công ty, cần xác định rằng Điều lệ là văn bản có giá trị pháp lý nội bộ cao hơn, làm căn cứ điều chỉnh hoạt động và quyết định của doanh nghiệp. Do đó, biên bản họp phải phù hợp với Điều lệ và quy định pháp luật. Theo Điều 24 và Điều 25 Luật Doanh nghiệp (sửa đổi, bổ sung 2025), Điều lệ công ty quy định về tổ chức quản lý, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong doanh nghiệp và có giá trị ràng buộc. Trường hợp nội dung biên bản họp không phù hợp với Điều lệ hoặc vi phạm trình tự, thủ tục họp theo Điều 59, Điều 148, thì nghị quyết/quyết định được thông qua trên cơ sở biên bản đó có thể bị yêu cầu hủy bỏ hoặc vô hiệu theo quy định của pháp luật.

Về xử lý, doanh nghiệp cần tổ chức họp lại để thông qua nội dung đúng với Điều lệ hoặc thực hiện sửa đổi, bổ sung Điều lệ theo đúng thẩm quyền và trình tự luật định. Việc điều chỉnh phải được lập biên bản mới và ban hành nghị quyết hợp lệ. Hậu quả pháp lý có thể bao gồm: nghị quyết về sáp nhập không có hiệu lực, hồ sơ đăng ký sáp nhập bị cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối, hoặc phát sinh tranh chấp giữa các thành viên/cổ đông. Trong trường hợp nghiêm trọng, giao dịch sáp nhập có thể bị vô hiệu, ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Vì vậy, biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp cần được lập thống nhất với Điều lệ để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh rủi ro trong quá trình sáp nhập.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp?

Việc lập biên bản họp sáp nhập doanh nghiệp đòi hỏi tuân thủ đúng quy định pháp luật và trình tự nội bộ, nếu sai sót có thể làm ảnh hưởng đến hiệu lực của toàn bộ quá trình sáp nhập. Vì vậy, doanh nghiệp nên tìm đến chuyên gia pháp lý để được hỗ trợ rà soát, soạn thảo và thực hiện thủ tục đúng quy định.

Sự đồng hành của chuyên gia không chỉ giúp đảm bảo hồ sơ hợp lệ, mà còn hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan đến hợp đồng sáp nhập, nghĩa vụ thuế và tranh chấp (nếu có), từ đó giúp quá trình sáp nhập diễn ra an toàn, hiệu quả và đúng pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo