I. Tìm hiểu về việc shipper làm mất hàng
Việc shipper làm mất hàng là vấn đề phổ biến trong ngành vận chuyển hiện nay. Nguyên nhân có thể do sai sót trong quá trình giao nhận, hoặc hành vi gian dối của shipper. Các vấn đề pháp lý liên quan đến việc này bao gồm quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại từ người bán, xử lý hành chính hoặc hình sự nếu có hành vi lừa đảo. Người mua cần hiểu rõ quyền lợi và cách giải quyết tranh chấp khi gặp tình huống này.
1. Tình trạng shipper làm mất hàng hiện nay
Hiện nay, tình trạng shipper làm mất hàng không hiếm gặp, thường do lỗi trong quá trình vận chuyển, quá tải đơn hàng, hoặc hệ thống quản lý không hiệu quả. Thêm vào đó, hành vi thiếu trách nhiệm của shipper cũng góp phần vào vấn đề này. Để giảm thiểu, các công ty vận chuyển đang cải thiện quy trình và công nghệ theo dõi, trong khi người tiêu dùng cần chọn dịch vụ uy tín và kiểm tra kỹ hàng hóa khi nhận. Khi mất hàng, khách hàng nên liên hệ với công ty vận chuyển để yêu cầu giải quyết.
2. Nguyên nhân shipper làm mất hàng
Nguyên nhân shipper làm mất hàng có thể do:
- Lỗi trong quá trình vận chuyển: Hàng hóa có thể bị thất lạc do nhầm lẫn trong phân loại, lưu kho hoặc trong quá trình giao nhận giữa các kho và shipper.
- Quá tải đơn hàng: Vào các dịp cao điểm như lễ Tết, khối lượng đơn hàng tăng cao khiến việc kiểm soát và giao nhận hàng trở nên khó khăn, dễ dẫn đến mất mát.
- Hệ thống quản lý kém: Một số công ty vận chuyển thiếu hệ thống theo dõi đơn hàng chặt chẽ, khiến việc kiểm soát và xác nhận tình trạng hàng hóa không rõ ràng.
- Thiếu trách nhiệm của shipper: Shipper không kiểm tra kỹ hàng hóa trước khi giao hoặc không tuân thủ quy trình giao nhận, gây ra thất lạc.
- Vấn đề trong quy trình giao nhận: Giao hàng không đúng địa chỉ hoặc thiếu sự giám sát trong quá trình giao nhận cũng là nguyên nhân dẫn đến việc mất hàng.
II. Các vấn đề pháp lý liên quan đến việc shipper làm mất hàng
1. Bồi thường thiệt hại khi shipper làm mất hàng
Theo Điều 530, 531 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:
Hợp đồng vận chuyển tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên vận chuyển có nghĩa vụ chuyển tài sản đến địa điểm đã định theo thỏa thuận và giao tài sản đó cho người có quyền nhận, bên thuê vận chuyển có nghĩa vụ trả cước phí vận chuyển.
Hợp đồng vận chuyển tài sản được giao kết bằng văn bản, bằng lời nói hoặc được xác lập bằng văn bản, bằng lời nói hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể. Vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương đương khác là bằng chứng của việc giao kết hợp đồng giữa hai bên.
Nghĩa vụ của bên vận chuyển theo quy định của Điều 534 Bộ luật Dân sự 2015 gồm:
“1. Bảo đảm vận chuyển tài sản đầy đủ, an toàn đến địa điểm đã định, theo đúng thời hạn.
2. Giao tài sản cho người có quyền nhận.
3. Chịu chi phí liên quan đến việc chuyên chở tài sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
4. Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật.
5. Bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển trong trường hợp bên vận chuyển để mất, hư hỏng tài sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.”
Thêm vào đó trách nhiệm bồi thường thiệt hại được quy định tại điều 541 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“1. Bên vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển nếu để tài sản bị mất hoặc hư hỏng, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 536 của Bộ luật này.
2. Bên thuê vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên vận chuyển và người thứ ba về thiệt hại do tài sản vận chuyển có tính chất nguy hiểm, độc hại mà không có biện pháp đóng gói, bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển.
3. Trường hợp bất khả kháng dẫn đến tài sản vận chuyển bị mất, hư hỏng hoặc bị hủy hoại trong quá trình vận chuyển thì bên vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.”

Như vậy, nếu hàng hóa bị mất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, bên vận chuyển có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc rơi vào trường hợp bất khả kháng.
(khoản 1 Điều 156 BLDS năm 2015).
2. Xử lý hành chính khi shipper làm mất hàng có hành vi chiếm đoạt, lừa đảo
Căn cứ theo quy định tại Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định như sau:
Phạt tiền từ 2-3 triệu đồng đối với một trong những hành vi sau đây:
- Trộm cắp tài sản, xâm nhập vào khu vực nhà ở, kho bãi hoặc địa điểm khác thuộc quản lý của người khác nhằm mục đích trộm cắp, chiếm đoạt tài sản;
- Công nhiên chiếm đoạt tài sản;
- Dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc đến thời điểm trả lại tài sản do vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả;
- Không trả lại tài sản cho người khác do vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng nhưng sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản;
- Thiếu trách nhiệm gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.
Mức phạt cao nhất cho hành vi này có thể đến 05 triệu đồng.
Ngoài ra, còn áp dụng hình thức xử phạt bổ sung:
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
- Trục xuất người nước ngoài có hành vi vi phạm hành chính.
Biện pháp khắc phục hậu quả đối với tội này là:
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm;
- Buộc trả lại tài sản do chiếm giữ trái phép;
- Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu.
Như vậy, shipper làm mất hàng nhưng có hành vi chiếm đoạt hoặc lừa đảo, chẳng hạn như cố ý không trả lại hàng, dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt, hoặc bỏ trốn nhằm chiếm giữ tài sản, thì sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt từ 2 - 5 triệu đồng theo quy định pháp luật.
3. Xử lý hình sự khi shipper làm mất hàng có hành vi chiếm đoạt, lừa đảo
Căn cứ theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sđ, bs 2017) quy định về mức phạt cho tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cụ thể:
Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2-50 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
- Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ luật Hình sự 2015, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ;
Mức phạt cao nhất của tội này có thể bị phạt tù chung thân.
Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01-05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
III. Giải đáp các thắc mắc liên quan đến shipper làm mất hàng
1. Người mua hàng có quyền yêu cầu shipper bồi thường thiệt hại nếu shipper làm mất hàng không?
Người mua hàng không trực tiếp yêu cầu shipper bồi thường thiệt hại nếu shipper làm mất hàng, mà thường phải yêu cầu công ty vận chuyển bồi thường. Tuy nhiên, người mua có quyền yêu cầu bồi thường từ công ty vận chuyển trong các trường hợp sau:
- Nếu có bảo hiểm: Nếu hàng hóa được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển, người mua có thể yêu cầu công ty vận chuyển bồi thường theo giá trị hàng hóa bị mất.
- Nếu công ty vận chuyển chịu trách nhiệm: Nếu mất hàng do lỗi của shipper (ví dụ: nhầm lẫn, thiếu trách nhiệm), công ty vận chuyển sẽ có trách nhiệm bồi thường cho người mua.
- Thỏa thuận giữa người bán và người mua: Nếu hàng hóa được mua từ cửa hàng hoặc nền tảng thương mại điện tử, người mua có thể yêu cầu người bán bồi thường nếu công ty vận chuyển không giải quyết.

Theo đó, người mua không yêu cầu shipper trực tiếp bồi thường, mà yêu cầu công ty vận chuyển hoặc người bán bồi thường theo các điều khoản đã thỏa thuận.
2. Người mua hàng nên làm gì khi shipper có hành vi gian dối để chiếm đoạt hàng hóa mà mình mua?
Khi người mua phát hiện shipper có hành vi gian dối để chiếm đoạt hàng hóa, họ nên thực hiện các bước sau:
- Thông báo ngay cho công ty vận chuyển: Liên hệ với công ty vận chuyển hoặc nền tảng giao nhận để báo cáo vụ việc. Cung cấp thông tin về đơn hàng, mã theo dõi, biên nhận giao nhận, và các chứng cứ khác để giúp công ty điều tra.
- Kiểm tra và xác minh thông tin: Yêu cầu công ty vận chuyển cung cấp thông tin chi tiết về quá trình giao hàng, bao gồm thông tin shipper, thời gian và địa điểm giao hàng, nhằm xác minh hành vi gian dối của shipper.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Nếu việc mất hàng là do lỗi của shipper hoặc công ty vận chuyển, người mua có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo giá trị hàng hóa bị mất hoặc giá trị thỏa thuận trong hợp đồng.
- Báo cáo với cơ quan chức năng: Nếu hành vi chiếm đoạt của shipper có dấu hiệu lừa đảo hoặc vi phạm pháp luật, người mua có thể yêu cầu công ty vận chuyển làm việc với cơ quan công an để điều tra và xử lý theo quy định pháp luật.
- Liên hệ với người bán: Nếu hàng hóa được mua từ một cửa hàng hoặc nền tảng thương mại điện tử, người mua cũng có thể yêu cầu người bán hỗ trợ giải quyết và bồi thường thiệt hại nếu công ty vận chuyển không giải quyết được vụ việc.
Người mua cần nhanh chóng liên hệ với công ty vận chuyển, cung cấp thông tin và chứng cứ để yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trong trường hợp shipper có hành vi gian dối nghiêm trọng, cần báo cáo cho cơ quan chức năng để xử lý theo pháp luật.
3. Khi xảy ra tranh chấp về việc shipper làm mất hàng, các bên nên làm gì?
Khi xảy ra tranh chấp về việc shipper làm mất hàng, các bên liên quan (người mua, người bán và công ty vận chuyển) nên thực hiện các bước sau để giải quyết:
* Người mua hàng:
- Thông báo ngay cho công ty vận chuyển: Người mua cần báo cáo ngay cho công ty vận chuyển về việc mất hàng, cung cấp thông tin chi tiết như mã theo dõi đơn hàng, biên nhận giao nhận, và bất kỳ chứng cứ nào liên quan.
- Làm rõ nguyên nhân mất hàng: Người mua cần yêu cầu công ty vận chuyển xác minh tình trạng mất hàng, kiểm tra quy trình giao nhận và xác định xem lỗi thuộc về ai.
- Yêu cầu bồi thường: Nếu mất hàng do lỗi của shipper hoặc công ty vận chuyển, người mua có quyền yêu cầu bồi thường theo giá trị hàng hóa hoặc theo các điều khoản bảo hiểm (nếu có).
- Báo cáo cơ quan chức năng (nếu có hành vi gian dối): Nếu có dấu hiệu gian dối hoặc lừa đảo từ phía shipper, người mua có thể báo cáo vụ việc cho công an để xử lý theo pháp luật.
* Người bán hàng:
- Hỗ trợ người mua: Nếu người mua mua hàng từ cửa hàng hoặc nền tảng thương mại điện tử, người bán cần hỗ trợ khách hàng liên hệ với công ty vận chuyển và theo dõi tình trạng bồi thường.
- Giải quyết theo chính sách bảo vệ người tiêu dùng: Nếu mất hàng do lỗi của công ty vận chuyển, người bán có thể giúp người mua yêu cầu bồi thường từ công ty vận chuyển hoặc thực hiện các bước thay mặt người mua để giải quyết tranh chấp.
* Công ty vận chuyển:
- Xác minh và điều tra: Công ty vận chuyển cần xác minh nguyên nhân mất hàng, xem xét các quy trình giao nhận và hành vi của shipper. Nếu lỗi thuộc về công ty, họ phải chịu trách nhiệm và bồi thường cho khách hàng.
- Bồi thường thiệt hại: Nếu mất mát là do lỗi của công ty hoặc shipper, công ty cần bồi thường cho người mua theo giá trị hàng hóa hoặc theo chính sách bảo hiểm.
- Phối hợp với cơ quan chức năng: Nếu hành vi mất hàng có dấu hiệu gian dối hoặc lừa đảo, công ty vận chuyển phải phối hợp với cơ quan công an để điều tra và xử lý vụ việc.
* Cơ quan chức năng (nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật):
- Tiến hành điều tra: Nếu hành vi của shipper có dấu hiệu chiếm đoạt hoặc lừa đảo, cơ quan chức năng sẽ điều tra và xử lý theo quy định pháp luật.
- Đưa ra kết luận pháp lý: Nếu shipper vi phạm pháp luật, cơ quan chức năng có thể truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc hành chính, tùy theo mức độ vi phạm.
Các bên nên hợp tác và làm rõ nguyên nhân mất hàng. Người mua và người bán cần thông báo cho công ty vận chuyển, yêu cầu bồi thường và hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Nếu có hành vi gian dối, cần báo cáo cơ quan chức năng để xử lý theo pháp luật.
4. Shipper làm mất hàng có phải bồi thường toàn bộ giá trị đơn hàng không?
Khi shipper làm mất hàng, họ có trách nhiệm phải bồi thường thiệt hại đối với số hàng hóa được công ty bàn giao. Theo quy định, việc mất hàng trong quá trình vận chuyển không được xem là sự kiện bất khả kháng mà shipper không thể lường trước. Do đó, shipper có nghĩa vụ đảm bảo hàng hóa được giao đến tay khách hàng.
Cụ thể, shipper sẽ phải bồi thường thiệt hại theo Điều 597 Bộ Luật Dân sự 2015, quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi làm mất, hư hỏng tài sản trong quá trình vận chuyển. Bên cạnh đó, theo Khoản 2 Điều 129 Bộ Luật Lao động 2019, shipper cũng phải chịu trách nhiệm đối với thiệt hại gây ra trong công việc của mình, và mức bồi thường sẽ được xác định theo quy định của công ty hoặc hợp đồng lao động. Cụ thể:
“2. Người lao động làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản của người sử dụng lao động hoặc tài sản khác do người sử dụng lao động giao hoặc tiêu hao vật tư quá định mức cho phép thì phải bồi thường thiệt hại một phần hoặc toàn bộ theo thời giá thị trường hoặc nội quy lao động; trường hợp có hợp đồng trách nhiệm thì phải bồi thường theo hợp đồng trách nhiệm; trường hợp do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm, thảm họa, sự kiện xảy ra khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép thì không phải bồi thường.”
Dựa trên các quy định đã nêu, shipper trong trường hợp này có trách nhiệm bồi thường thiệt hại một phần hoặc toàn bộ giá trị hàng hóa theo thời giá thị trường hoặc theo quy định nội bộ của công ty. Nếu có hợp đồng trách nhiệm, mức bồi thường sẽ được xác định theo các điều khoản trong hợp đồng đó.
Tuy nhiên, mức bồi thường cần được xem xét dựa trên lỗi của shipper, mức độ thiệt hại thực tế, cũng như hoàn cảnh gia đình, nhân thân và tài sản của shipper, nhằm đưa ra mức bồi thường hợp lý (theo Điều 130 Bộ Luật Lao động 2019).
5. Khi shipper làm mất hàng, ai chịu trách nhiệm chính: shipper hay đơn vị vận chuyển?
Trách nhiệm bồi thường khi hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình giao hàng phụ thuộc vào thời điểm chuyển rủi ro, được quy định trong Luật Thương mại 2005. Cụ thể:
- Trường hợp có địa điểm giao hàng xác định: Theo Điều 57 Luật Thương mại 2005, nếu bên bán có nghĩa vụ giao hàng tại một địa điểm nhất định, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển sang bên mua khi hàng hóa đã được giao cho bên mua hoặc người được bên mua ủy quyền nhận hàng tại địa điểm đó.
Theo đó, trong trường hợp shipper làm mất hàng hóa trong quá trình vận chuyển thì trách nhiệm bồi thường thuộc về bên bán, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác hoặc hợp đồng vận chuyển xác định shipper chịu trách nhiệm.
- Trường hợp không có địa điểm giao hàng xác định: Theo Điều 58 Luật Thương mại 2005, nếu hợp đồng quy định việc vận chuyển hàng hóa và bên bán không có nghĩa vụ giao hàng tại một địa điểm nhất định, rủi ro chuyển sang bên mua khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên.
Theo đó, trong trường hợp shipper làm mất hàng hóa trong quá trình vận chuyển thì trách nhiệm bồi thường thuộc về người vận chuyển đầu tiên, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên hoặc bên bán đã mua bảo hiểm cho hàng hóa.
- Trường hợp giao hàng cho người nhận hàng để giao mà không phải là người vận chuyển: Theo Điều 59 Luật Thương mại 2005, nếu hàng hóa đang được người nhận hàng để giao nắm giữ mà không phải là người vận chuyển, rủi ro chuyển sang bên mua khi bên mua nhận được chứng từ sở hữu hàng hóa hoặc khi người nhận hàng để giao xác nhận quyền chiếm hữu hàng hóa của bên mua.
Theo đó, trong trường hợp shipper làm mất hàng hóa trong quá trình vận chuyển thì trách nhiệm bồi thường thuộc về người nhận hàng để giao, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên về việc chịu rủi ro hoặc bên mua đã nhận được chứng từ sở hữu hàng hóa trước đó.

Như vậy, việc xác định trách nhiệm bồi thường khi hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình giao hàng phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên và thời điểm chuyển rủi ro theo quy định của Luật Thương mại 2005.
6. Có cách nào để giảm rủi ro khi shipper làm mất hàng không?
Để giảm rủi ro khi shipper làm mất hàng, có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Sử dụng dịch vụ bảo hiểm: Đảm bảo hàng hóa được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển để giảm thiểu thiệt hại nếu mất mát xảy ra. Bảo hiểm này có thể bảo vệ cả người bán và người mua.
- Chọn công ty vận chuyển uy tín: Lựa chọn công ty vận chuyển có danh tiếng và quy trình giao nhận rõ ràng. Các công ty uy tín thường có hệ thống theo dõi đơn hàng và giảm thiểu rủi ro mất hàng.
- Theo dõi đơn hàng: Cung cấp mã theo dõi cho người nhận để kiểm tra tình trạng đơn hàng. Điều này giúp phát hiện kịp thời các vấn đề và xử lý nhanh chóng.
- Kiểm tra kỹ lưỡng khi giao nhận hàng: Người nhận cần kiểm tra số lượng và tình trạng hàng hóa khi nhận. Chữ ký xác nhận giúp có cơ sở giải quyết nếu có sự cố xảy ra.
- Đảm bảo đóng gói chắc chắn: Hàng hóa cần được đóng gói cẩn thận và có nhãn mác rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Đóng gói tốt giúp giảm thiểu nguy cơ mất mát và hư hỏng.
- Đào tạo và giám sát shipper: Công ty vận chuyển cần đào tạo shipper về quy trình giao nhận và giám sát chặt chẽ. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm và giảm rủi ro.
- Lựa chọn hình thức thanh toán an toàn: Sử dụng các phương thức thanh toán an toàn như thanh toán khi nhận hàng. Điều này bảo vệ giao dịch và đảm bảo hàng hóa được giao đúng người nhận.
Để giảm rủi ro mất hàng trong quá trình vận chuyển, các bên cần phối hợp chặt chẽ từ việc chọn công ty vận chuyển uy tín, sử dụng bảo hiểm, đến việc kiểm tra kỹ hàng hóa khi giao nhận. Các biện pháp này sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của người mua, người bán và nâng cao hiệu quả trong công tác vận chuyển.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến shipper làm mất hàng
Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến shipper làm mất hàng của NP Law giúp khách hàng giải quyết các vấn đề phát sinh khi hàng hóa bị mất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. NP Law cung cấp tư vấn về quyền lợi của người mua, các quy định pháp lý liên quan đến bồi thường thiệt hại, và hỗ trợ xử lý các tranh chấp với shipper hoặc đơn vị vận chuyển. Dịch vụ cũng bao gồm hướng dẫn về cách thức khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường hợp pháp.