Trong bối cảnh chuyển đổi số y tế đang diễn ra mạnh mẽ, việc chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế ngày càng phổ biến, đặc biệt giữa các bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh, phòng thí nghiệm, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công nghệ y tế… Vậy quy định về vấn đề này hiện nay như thế nào? Mời bạn đọc cùng theo dõi trong bài viết dưới đây của NPLaw nhé.
Trong bối cảnh chuyển đổi số y tế đang diễn ra mạnh mẽ, việc chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế ngày càng phổ biến, đặc biệt giữa các bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh, phòng thí nghiệm, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công nghệ y tế… Vậy quy định về vấn đề này hiện nay như thế nào? Mời bạn đọc cùng theo dõi trong bài viết dưới đây của NPLaw nhé.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế
Trong khám chữa bệnh và quản lý hồ sơ y tế, việc chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế được hiểu là hoạt động cần thiết để hỗ trợ chuyên môn, bảo đảm thông tin điều trị được liên thông và đáp ứng yêu cầu quản lý. Hoạt động này có thể diễn ra giữa các bệnh viện, cơ sở y tế, đơn vị bảo hiểm hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ công nghệ.

Trong quá trình thực hiện, các bên liên quan cần lưu ý đến quy trình kiểm soát thông tin, quản lý phạm vi sử dụng và tuân thủ quy định bảo mật, nhằm hạn chế rủi ro phát sinh và bảo đảm việc chuyển giao được tiến hành đúng mục đích, phù hợp quy định pháp luật hiện hành.
II. Tìm hiểu về chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế
Để thực hiện đúng pháp luật khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế, cần hiểu rõ bản chất hoạt động chuyển giao dữ liệu và phạm vi áp dụng.
1. Chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Chuyển giao dữ liệu y tế được hiểu là việc cung cấp, chia sẻ hoặc bàn giao các thông tin liên quan đến người bệnh như hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, dữ liệu điều trị, thông tin bảo hiểm y tế… giữa các cơ sở khám chữa bệnh hoặc tổ chức có liên quan theo quy định.
Việc chuyển giao này mang ý nghĩa quan trọng bởi nó được thực hiện nhằm hỗ trợ chuyên môn trong điều trị, bảo đảm tính liên tục khi chuyển viện, tăng cường khả năng kết nối hồ sơ sức khỏe điện tử và giúp các cơ sở y tế quản lý dữ liệu hiệu quả, an toàn hơn.
Nhìn chung, đây là hoạt động cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và đảm bảo dữ liệu y tế được sử dụng đúng mục đích, đúng đối tượng.
2. Các loại dữ liệu nào thường được chuyển giao trong lĩnh vực y tế?
Trên thực tế, các loại dữ liệu thường được chuyển giao trong lĩnh vực y tế như:
- Hồ sơ bệnh án giấy/điện tử;
- Thông tin định danh bệnh nhân (Họ tên, CCCD, liên hệ);
- Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh;
- Dữ liệu bảo hiểm y tế, thanh toán viện phí;
- Dữ liệu chuyên môn dùng cho nghiên cứu, chuyển viện.
Những dữ liệu này được các bên chuyển giao và sử dụng với mục đích chính đáng nhằm đảm bảo hoạt động khám chữa bệnh diễn ra chính xác và thông suốt.
3. Có những hình thức nào để thực hiện chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế?
Dữ liệu y tế có thể được chuyển giao thông qua nhiều phương thức khác nhau tùy vào điều kiện kỹ thuật và yêu cầu chuyên môn. Một số hình thức thường gặp gồm:
- Bàn giao hồ sơ trực tiếp bằng bản giấy;
- Truyền tải qua hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử hoặc phần mềm quản lý y tế;
- Chuyển giao thông qua hợp đồng dịch vụ công nghệ và lưu trữ dữ liệu.
Các phương thức này giúp hỗ trợ xử lý thông tin nhanh chóng, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả trao đổi giữa các bên liên quan.
4. Các bên có thể làm gì để ngăn chặn rủi ro khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế?
Để giảm thiểu rủi ro pháp lý, các bên tham gia chuyển giao cần bảo đảm dữ liệu được bảo vệ và sử dụng đúng mục đích. Một số biện pháp thường áp dụng như:
- Mã hóa và giới hạn quyền truy cập dữ liệu;
- Ký thỏa thuận bảo mật (NDA) hoặc hợp đồng chuyển giao;
- Kiểm soát phạm vi sử dụng và thời hạn lưu trữ;
- Có quy trình hủy dữ liệu khi không còn nhu cầu.
Các giải pháp này góp phần bảo đảm tuân thủ quy định về bảo mật, hạn chế tranh chấp và bảo vệ an toàn pháp lý khi chuyển giao dữ liệu.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế
Pháp luật Việt Nam hiện có các quy định trách nhiệm bảo mật và điều kiện chuyển giao dữ liệu y tế.
1. Có cần phải có sự đồng ý của bệnh nhân trước khi thực hiện chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế không?
Việc chuyển giao dữ liệu y tế cá nhân hiện nay chỉ được thực hiện khi có cơ sở pháp lý rõ ràng nhằm bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân, trừ trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chủ thể dữ liệu được đồng ý hoặc không đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp quy định tại Điều 17 Nghị định này.
Ngoài ra theo Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu: sự đồng ý của chủ thể dữ liệu được áp dụng đối với tất cả các hoạt động trong quy trình xử lý dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp luật có quy định khác (khoản 1 Điều 11). Đối với xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, chủ thể dữ liệu phải được thông báo rằng dữ liệu cần xử lý là dữ liệu cá nhân nhạy cảm (khoản 8 Điều 11).
Như vậy, sự đồng ý của bệnh nhân là điều kiện cần thiết để chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế, bảo đảm quyền riêng tư và an toàn thông tin theo quy định nêu trên.
2. Các quy định về bảo mật thông tin cá nhân trong chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế là gì?
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định về bảo mật thông tin cá nhân trong chuyển giao dữ liệu y tế, nhằm bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân và ngăn chặn rủi ro rò rỉ dữ liệu nhạy cảm.
Theo Luật khám bệnh chữa bệnh 2023, người bệnh có quyền được giữ bí mật thông tin trong hồ sơ bệnh án và thông tin khác về đời tư mà người bệnh đã cung cấp cho người hành nghề trong quá trình khám bệnh (khoản 2 Điều 10). Ngoài ra, người hành nghề có nghĩa vụ giữ bí mật tình trạng bệnh của người bệnh, những thông tin mà người bệnh đã cung cấp và hồ sơ bệnh án, trừ trường hợp người bệnh đồng ý chia sẻ thông tin và trường hợp được phép khác theo quy định pháp luật (khoản 5 Điều 45).
Khoản 2 Điều 9 Nghị định 102/2025/NĐ-CP cũng quy định các thông tin liên quan đến bị mật kinh doanh, liên quan đến bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, tình trạng sức khỏe, đặc điểm di truyền, thuộc tính vật lý, đặc điểm sinh học riêng của cá nhân, đời sống tình dục, xu hướng tình dục của cá nhân; bí mật gia đình là những thông tin về y tế có điều kiện. Khi tiếp cận các thông tin này phải có sự đồng ý của người đó, trừ trường hợp cần thiết vì lợi ích công cộng, sức khỏe của cộng đồng.
Các quy định này nhằm bảo đảm quyền bí mật thông tin của người bệnh trong quá trình điều trị y tế.
3. Quy định nào yêu cầu các cơ sở y tế phải tuân thủ khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế?
Khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế, các cơ sở y tế cần tuân thủ các quy định sau đây:
- Giữ bí mật tình trạng bệnh của người bệnh, những thông tin mà người bệnh đã cung cấp và hồ sơ bệnh án, trừ trường hợp người bệnh đồng ý chia sẻ thông tin và trường hợp theo quy định pháp luật (khoản 5 Điều 45 Luật Khám bệnh chữa bệnh 2023).
- Việc chia sẻ dữ liệu phải thực hiện theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận (khoản 1 Điều 17 Luật Dữ liệu 2024).
- Bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng đối với các cơ sở dữ liệu và quá trình kết nối, chia sẻ, đồng bộ dữ liệu (khoản 3 Điều 23 Nghị định 102/2025/NĐ-CP)
Như vậy, khi chuyển giao dữ liệu y tế, cơ sở y tế phải tuân thủ đúng quy định để bảo đảm an toàn hệ thống và quyền lợi hợp pháp của các bên.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến khi thực hiện chuyển giao dữ liệu trong hoạt động khám chữa bệnh.
1. Nếu dữ liệu bị rò rỉ sau khi chuyển giao trong lĩnh vực y tế, ai sẽ chịu trách nhiệm pháp lý?
Khi xảy ra rò rỉ dữ liệu y tế, trách nhiệm được xác định dựa trên lỗi và nghĩa vụ của từng bên theo quy định.
Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân để lộ dữ liệu, sử dụng sai mục đích, hoặc không tuân thủ các biện pháp bảo mật theo hợp đồng sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý, bao gồm bồi thường thiệt hại và xử lý vi phạm hành chính. Trong trường hợp có thỏa thuận hợp đồng, căn cứ phân định lỗi sẽ dựa trên phạm vi quyền và nghĩa vụ mà các bên đã thống nhất.
Tóm lại, bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc gây thiệt hại sẽ phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.
2. Có cần phải có hợp đồng được ký kết giữa các bên trước khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế không? Vì sao?
Hiện nay không có quy định bắt buộc phải lập hợp đồng khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế. Tuy nhiên, việc ký hợp đồng trước khi chuyển giao dữ liệu y tế là cần thiết bởi hợp đồng là căn cứ quan trọng xác định mục đích chuyển giao, phạm vi sử dụng dữ liệu, biện pháp bảo mật, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như trách nhiệm khi xảy ra vi phạm hợp đồng.
Nói cách khác, hợp đồng chuyển giao dữ liệu giúp đảm bảo quy trình chuyển giao minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên.
3. Quy trình cần thực hiện để đảm bảo hợp pháp khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế là gì?
Để việc chuyển giao dữ liệu y tế được công nhận hợp pháp, các bên cần tuân thủ một quy trình cơ bản như sau:
- Rà soát phạm vi dữ liệu và mục đích sử dụng;
- Xin ý kiến và được sự đồng thuận của bệnh nhân trong trường hợp dữ liệu cá nhân nhạy cảm;
- Ký kết hợp đồng, thỏa thuận bảo mật hoặc văn bản pháp lý tương đương;
- Thực hiện bàn giao qua hệ thống kỹ thuật bảo mật;
- Lưu trữ hồ sơ và nhật ký chuyển giao để đối chiếu khi có tranh chấp.
Như vậy, tuân thủ đúng quy trình là điều kiện tiên quyết để việc chuyển giao được xem là hợp pháp.
4. Liệu có thể kiện nếu xảy ra tranh chấp liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế hay không? Tại sao?
Căn cứ khoản 1 Điều 4 và Điều 168 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân được quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Do đó, khi xảy ra tranh chấp liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế, các bên có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình theo quy định pháp luật.
5. Có sự khác biệt nào giữa chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế và các lĩnh vực khác không?
Theo điểm b, e khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP,thông tin về tình trạng sức khỏe và đời tư được ghi trong hồ sơ bệnh án, đời sống tình dục, xu hướng tình dục của cá nhân là những dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Vì vậy, việc xử lý hoặc chuyển giao phải có mục đích hợp pháp, tuân thủ nguyên tắc theo quy định pháp luật.

Ngoài ra, bên cạnh việc chịu sự điều chỉnh của quy định chung về bảo vệ dữ liệu, hoạt động chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành như Luật Khám bệnh chữa bệnh 2023, Nghị định 102/2025/NĐ-CP.
Như vậy, chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế có sự khác biệt đáng kể so với các lĩnh vực khác do đây là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, việc xử lý và chuyển giao phải tuân thủ mức bảo mật cao hơn so với các lĩnh vực thông thường.
V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế?
Chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực y tế là hoạt động có yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật thông tin bệnh nhân, quản lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm và phải đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật chung cũng như luật chuyên ngành trong lĩnh vực y tế.
Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn và hỗ trợ.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.