Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy mức độ, gây rủi ro lớn cho doanh nghiệp và cá nhân.

Hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp có thể gây ra nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm dân sự hoặc hình sự tùy theo mức độ vi phạm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Vì vậy, việc minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính là yêu cầu bắt buộc.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp

Hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Doanh nghiệp và cá nhân liên quan có thể bị xử phạt hành chính, buộc khắc phục hậu quả hoặc bồi thường thiệt hại nếu gây ảnh hưởng đến đối tác, nhà đầu tư. Trường hợp vi phạm có dấu hiệu gian dối, cố ý làm sai lệch số liệu, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật. Ngoài ra, hành vi này còn làm suy giảm uy tín, mất niềm tin thị trường và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh lâu dài.

II. Tìm hiểu về cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp

Phần dưới đây sẽ làm rõ khái niệm, đặc điểm và các dấu hiệu pháp lý liên quan đến hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp.

1. Thế nào là định nghĩa pháp lý chính xác về hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp?

Định nghĩa pháp lý chính xác về hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp là hành vi cố ý hoặc có lỗi trong việc lập, trình bày, công bố hoặc cung cấp báo cáo tài chính không đúng sự thật, làm sai lệch bản chất tình hình tài sản, nợ, vốn và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Hành vi này có thể thể hiện qua việc che giấu thông tin, ghi nhận sai số liệu hoặc trình bày không đầy đủ các khoản mục tài chính quan trọng. Nếu được thực hiện nhằm mục đích gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho cơ quan quản lý, nhà đầu tư hoặc đối tác thì có thể bị xem xét xử lý theo quy định pháp luật.

2. Sự khác nhau giữa cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp và sai sót kế toán vô ý là gì?

Sự khác nhau giữa cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp và sai sót kế toán vô ý nằm ở yếu tố lỗi và mục đích thực hiện hành vi.

Cung cấp thông tin sai lệch thường mang tính cố ý, tức là doanh nghiệp hoặc cá nhân biết rõ số liệu không đúng nhưng vẫn lập, điều chỉnh hoặc công bố nhằm che giấu thua lỗ, thổi phồng doanh thu, hoặc gây hiểu sai cho nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý. Đây là hành vi có thể dẫn đến trách nhiệm hành chính hoặc hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

Ngược lại, sai sót kế toán vô ý là các lỗi phát sinh do bất cẩn, nhầm lẫn hoặc hạn chế nghiệp vụ, không có mục đích gian dối. Trường hợp này thường chỉ bị yêu cầu điều chỉnh, khắc phục hoặc xử phạt hành chính tùy mức độ, và không mặc nhiên bị coi là tội phạm.

3. Những chủ thể nào trong doanh nghiệp có thể chịu trách nhiệm khi xảy ra cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp?

Những chủ thể trong doanh nghiệp có thể chịu trách nhiệm khi xảy ra cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp không chỉ giới hạn ở một cá nhân mà phụ thuộc vào vai trò và mức độ tham gia của từng người.

Trước hết, người đại diện theo pháp luật, Chủ tịch, Tổng giám đốc (Giám đốc) là những người chịu trách nhiệm chính vì họ trực tiếp ký duyệt và công bố báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, kế toán trưởng và bộ phận kế toán có thể phải chịu trách nhiệm nếu trực tiếp ghi nhận, điều chỉnh hoặc lập sai số liệu tài chính.

Ngoài ra, các cá nhân quản lý khác hoặc người trực tiếp thực hiện hành vi gian dối cũng có thể bị xử lý nếu có tham gia vào việc làm sai lệch thông tin hoặc cố ý che giấu số liệu. Tùy mức độ lỗi và vai trò, các chủ thể này có thể bị xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự theo quy định pháp luật.

4. Những đặc điểm nhận dạng phổ biến nhất của một hồ sơ có dấu hiệu cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp là gì?

Các đặc điểm nhận dạng phổ biến của hồ sơ có dấu hiệu cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp thường thể hiện qua nhiều bất thường trong số liệu và cách trình bày.

Thứ nhất, báo cáo tài chính có sự tăng trưởng doanh thu hoặc lợi nhuận bất thường, không phù hợp với quy mô và hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Thứ hai, xuất hiện tình trạng dòng tiền kinh doanh âm kéo dài nhưng vẫn báo lãi cao, cho thấy sự lệch pha giữa số liệu kế toán và thực tế vận hành. Thứ ba, hồ sơ thường có dấu hiệu thiếu minh bạch, không đầy đủ thuyết minh hoặc che giấu công nợ, chi phí. Ngoài ra, việc thay đổi liên tục người đại diện, kế toán trưởng hoặc chính sách kế toán cũng là dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Những biểu hiện này thường là cơ sở để cơ quan chức năng, kiểm toán hoặc nhà đầu tư xem xét khả năng có hành vi cung cấp thông tin sai lệch.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp

Dưới đây là các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc xử lý và kiểm soát hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp.

1. Luật Kế toán và Luật Doanh nghiệp quy định thế nào về trách nhiệm khi phát hiện cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp?

Theo Điều 13 Luật Kế toán 2015, các hành vi bị nghiêm cấm bao gồm: giả mạo, khai man, cung cấp hoặc xác nhận thông tin kế toán sai sự thật; đồng thời đơn vị kế toán có nghĩa vụ cung cấp thông tin tài chính trung thực, đầy đủ, minh bạch cho cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền . Khi phát hiện sai lệch, doanh nghiệp và cá nhân liên quan phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu và có thể bị xử lý theo quy định pháp luật. Theo Điều 16 Luật này về yêu cầu đối với thông tin, số liệu kế toán, thông tin kế toán phải được ghi chép, phản ánh trung thực, đầy đủ, kịp thời và rõ ràng theo đúng thực tế phát sinh.

Cụ thể, số liệu kế toán phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của nghiệp vụ, không được xuyên tạc hoặc làm sai lệch tình hình tài chính của đơn vị kế toán. Việc lập và trình bày báo cáo tài chính phải tuân thủ đúng chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán và không được che giấu, bỏ sót hoặc làm sai lệch thông tin trọng yếu.

Theo khoản 3 Điều 8 Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều này được bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025), doanh nghiệp có nghĩa vụ bảo đảm tính trung thực, chính xác của thông tin kê khai, báo cáo và chịu trách nhiệm về các thông tin cung cấp cho cơ quan nhà nước, cổ đông, nhà đầu tư. Nếu cung cấp thông tin sai lệch, người quản lý doanh nghiệp có thể bị xử lý trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm.

Tóm lại, pháp luật xác định rõ: người quản lý doanh nghiệp và bộ phận kế toán phải chịu trách nhiệm trực tiếp về tính trung thực của báo cáo tài chính, và không được phép cung cấp thông tin sai lệch dưới bất kỳ hình thức nào.

2. Thẩm quyền xử lý các sai phạm về việc cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp thuộc về cơ quan nào?

quan chuyên ngành có thẩm quyền trong việc kiểm tra, xác minh và xử lý các vấn đề liên quan đến cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp.

Theo Điều 7 Luật Kế toán 2015, công tác kế toán bao gồm việc lập chứng từ, ghi sổ, lập báo cáo tài chính, kiểm kê, kiểm tra và lưu trữ hồ sơ kế toán, qua đó xác lập trách nhiệm bảo đảm tính trung thực của thông tin tài chính. Đồng thời, Điều 49 Luật Kế toán 2015 quy định đơn vị kế toán phải chịu sự kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền, trong đó có Bộ Tài chính hoặc cơ quan được ủy quyền, nhằm bảo đảm việc tuân thủ chế độ kế toán, chuẩn mực kế toán và tính minh bạch của báo cáo tài chính.

Bên cạnh đó, theo Điều 9 Luật Kiểm toán nhà nước, Kiểm toán nhà nước là cơ quan do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập và có chức năng đánh giá, xác nhận, kết luận về tính đúng đắn, trung thực, hợp pháp của báo cáo tài chính, đồng thời kiến nghị xử lý đối với các sai phạm trong quản lý, sử dụng tài chính công và tài sản công.

3. Hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp bị xử lý như thế nào?

Hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp trước hết bị xử lý ở mức xử phạt hành chính theo Điều 11 Nghị định 41/2018/NĐ-CP quy định về vi phạm lập và trình bày báo cáo tài chính.

Cụ thể, tùy mức độ vi phạm, cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể bị phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng nếu lập báo cáo tài chính thiếu nội dung, sai biểu mẫu hoặc thiếu chữ ký hợp lệ. Trường hợp nghiêm trọng hơn, mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng áp dụng khi lập thiếu báo cáo tài chính hoặc sử dụng sai mẫu so với chuẩn mực kế toán.

Đặc biệt, nếu lập báo cáo không đúng số liệu kế toán, không tuân thủ chuẩn mực kế toán, mức phạt có thể từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng. Nghiêm trọng nhất, hành vi giả mạo, khai man số liệu hoặc cố ý cung cấp thông tin sai sự thật có thể bị phạt từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, kèm biện pháp buộc tiêu hủy báo cáo tài chính giả mạo hoặc khai man.

Nếu hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp bị xử lý hình sự thì có thể bị truy cứu trách nhiệm theo các tội danh sau:

Thứ nhất, theo Điều 209 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung) về tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán, áp dụng trong trường hợp doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính sai sự thật nhằm cung cấp thông tin sai lệch cho nhà đầu tư, thị trường chứng khoán, gây ảnh hưởng đến quyết định đầu tư hoặc thị trường.

Thứ hai, theo Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015 về tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng, áp dụng khi cá nhân có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp cố ý làm sai lệch số liệu kế toán, lập báo cáo tài chính không đúng thực tế và gây thiệt hại lớn về tài sản hoặc hậu quả nghiêm trọng khác.

Khi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, hành vi cung cấp thông tin tài chính sai lệch có thể bị xử lý hình sự theo nội dung trên.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp

Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp liên quan đến hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

1. Những hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp có thể bị truy cứu hình sự theo Bộ luật Hình sự trong những tình huống nào?

Hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong những trường hợp đã nêu tại III.3, khi hành vi đó mang tính cố ý và gây hậu quả nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.

Cụ thể, theo Điều 209 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán, áp dụng đối với trường hợp doanh nghiệp cố ý công bố báo cáo tài chính sai sự thật nhằm cung cấp thông tin sai lệch cho nhà đầu tư hoặc thị trường chứng khoán, làm ảnh hưởng đến quyết định đầu tư hoặc gây biến động thị trường.

Bên cạnh đó, theo Điều 221 Bộ luật này về tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng, áp dụng khi người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp cố ý làm sai lệch số liệu kế toán, lập báo cáo tài chính không đúng thực tế và gây thiệt hại lớn về tài sản hoặc hậu quả nghiêm trọng khác.

2. Quyền và nghĩa vụ của kiểm toán nội bộ khi phát hiện cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp trong doanh nghiệp được quy định ra sao?

Theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP, khi phát hiện hành vi cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp, bộ phận kiểm toán nội bộ có vai trò rất quan trọng trong việc phát hiện, cảnh báo và kiến nghị xử lý.

Cụ thể, theo Điều 20, kiểm toán nội bộ có nhiệm vụ thực hiện kiểm toán theo kế hoạch, kiểm toán đột xuất khi cần thiết, đồng thời phát hiện sai sót, kiến nghị sửa chữa, khắc phục và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm cả các sai lệch trong báo cáo tài chính.

Theo Điều 21, bộ phận kiểm toán nội bộ có trách nhiệm bảo mật thông tin, báo cáo trung thực kết quả kiểm toán, theo dõi việc khắc phục kiến nghị và chịu trách nhiệm về các kết luận, đánh giá của mình. Điều này thể hiện nghĩa vụ đảm bảo tính khách quan và kịp thời cảnh báo sai phạm tài chính.

Đồng thời, theo Điều 22, kiểm toán nội bộ có quyền tiếp cận đầy đủ hồ sơ, chứng từ, báo cáo tài chính, tài liệu kế toán và phỏng vấn các cá nhân liên quan, từ đó phát hiện kịp thời các dấu hiệu sai lệch thông tin tài chính và yêu cầu giải trình.

Khi phát hiện cung cấp thông tin sai lệch tài chính, kiểm toán nội bộ vừa có quyền tiếp cận, kiểm tra toàn bộ dữ liệu, vừa có nghĩa vụ báo cáo và kiến nghị xử lý nhằm ngăn chặn và khắc phục sai phạm kịp thời trong doanh nghiệp.

3. Người bị thiệt hại do doanh nghiệp cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp có thể khởi kiện dân sự đòi bồi thường theo căn cứ pháp lý nào và thủ tục ra sao?

Người bị thiệt hại do doanh nghiệp cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584, Điều 585 và Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015, trên cơ sở hành vi trái pháp luật gây thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Đồng thời, thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án theo Khoản 6 Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025), đây là nhóm tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Về thủ tục, người khởi kiện cần thực hiện theo các bước cơ bản sau:

(1) Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện gồm đơn khởi kiện, tài liệu chứng minh hành vi cung cấp thông tin sai lệch, chứng cứ thiệt hại thực tế và tài liệu thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa thông tin sai lệch và thiệt hại phát sinh;

(2) Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, thường là nơi bị đơn cư trú hoặc đặt trụ sở;

(3) Tòa án xem xét thụ lý vụ án, yêu cầu nộp tạm ứng án phí nếu đủ điều kiện;

(4) Giai đoạn hòa giải và thu thập chứng cứ, các bên bổ sung tài liệu, làm rõ thiệt hại;

(5) Xét xử sơ thẩm, Tòa án đánh giá toàn bộ chứng cứ để xác định trách nhiệm bồi thường và mức bồi thường cụ thể.

Người bị thiệt hại có thể khởi kiện dân sự theo quy trình trên, nhưng bắt buộc phải chứng minh đầy đủ hành vi sai lệch, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả để được Tòa án chấp nhận yêu cầu bồi thường.

4. Khi phát hiện cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới, cơ chế phối hợp quốc tế và chế tài áp dụng ra sao?

Trong trường hợp phát hiện cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp trong giao dịch xuyên biên giới, việc xử lý sẽ được thực hiện trên cơ sở phối hợp giữa cơ quan trong nước và cơ chế hợp tác quốc tế, đồng thời áp dụng chế tài theo pháp luật quốc gia nơi hành vi phát sinh hậu quả hoặc nơi doanh nghiệp có liên quan.

Về cơ chế phối hợp quốc tế, các quốc gia có thể thông qua hiệp định tương trợ tư pháp, hợp tác trao đổi thông tin tài chính, kiểm toán, thuế và dữ liệu doanh nghiệp để hỗ trợ xác minh hành vi vi phạm, thu thập chứng cứ và phối hợp xử lý. Trong lĩnh vực tài chính – kế toán, việc chia sẻ thông tin xuyên biên giới ngày càng phổ biến nhằm tăng tính minh bạch và ngăn ngừa gian lận tài chính quốc tế.

Về chế tài áp dụng, tùy tính chất hành vi, người vi phạm có thể bị:

  • Xử phạt hành chính theo pháp luật về kế toán, kiểm toán, chứng khoán của từng quốc gia;
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi có yếu tố gian dối, gây thiệt hại lớn hoặc ảnh hưởng đến thị trường tài chính (ví dụ tội liên quan đến công bố thông tin sai lệch trên thị trường chứng khoán hoặc vi phạm quy định kế toán gây hậu quả nghiêm trọng);
  • Biện pháp dân sự và thương mại quốc tế, như bồi thường thiệt hại, hủy giao dịch, hoặc bị cấm tham gia hoạt động tài chính tại một số thị trường.

Trong bối cảnh xuyên biên giới, hành vi cung cấp thông tin tài chính sai lệch được xử lý thông qua cơ chế hợp tác quốc tế giữa các cơ quan quản lý, và có thể bị áp dụng đồng thời chế tài hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm và hậu quả gây ra.

5. Doanh nghiệp có thể áp dụng biện pháp khắc phục nào ngay lập tức khi phát hiện mình đã vô tình cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp để hạn chế trách nhiệm pháp lý?

Khi doanh nghiệp phát hiện vô tình cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính, để hạn chế rủi ro pháp lý cần thực hiện các biện pháp khắc phục ngay lập tức theo hướng “chủ động sửa sai – minh bạch – hợp tác” như sau:

Trước hết, doanh nghiệp cần tạm dừng việc công bố hoặc sử dụng thông tin sai lệch, đồng thời tiến hành rà soát lại toàn bộ báo cáo tài chính, số liệu kế toán và chứng từ liên quan để xác định chính xác mức độ sai sót. Đây là bước quan trọng nhằm kiểm soát hậu quả lan rộng.

Tiếp theo, doanh nghiệp phải thực hiện điều chỉnh, cải chính thông tin tài chính sai lệch bằng cách lập lại báo cáo tài chính đúng quy định và công bố thông tin đính chính kịp thời cho các bên liên quan (cơ quan thuế, nhà đầu tư, đối tác, ngân hàng nếu có).

Đồng thời, cần chủ động phối hợp với cơ quan quản lý, kiểm toán hoặc cơ quan thuế để giải trình nguyên nhân sai sót, chứng minh yếu tố không cố ý và thể hiện thiện chí khắc phục. Việc này có ý nghĩa lớn trong việc giảm mức độ xử lý.

Cuối cùng, doanh nghiệp nên tăng cường kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ hoặc thuê kiểm toán độc lập để ngăn ngừa tái diễn sai sót trong tương lai.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp?

Trong các trường hợp liên quan đến cung cấp thông tin sai lệch về tình hình tài chính doanh nghiệp, rủi ro pháp lý có thể phát sinh ở nhiều mức độ từ hành chính đến hình sự, vì vậy việc xử lý sớm và đúng hướng là rất quan trọng để hạn chế hậu quả.

Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ đơn vị tư vấn pháp lý uy tín như NPLaw ngay từ khi phát hiện dấu hiệu sai lệch là cần thiết. NPLaw sẽ hỗ trợ doanh nghiệp rà soát số liệu, đánh giá rủi ro, xác định nguyên nhân sai sót và đưa ra phương án xử lý phù hợp. Đồng thời, đơn vị tư vấn có thể đại diện làm việc với các bên liên quan, giúp doanh nghiệp chủ động khắc phục sai phạm và giảm thiểu tối đa rủi ro pháp lý phát sinh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo