Nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, sức khỏe cộng đồng và trật tự quản lý nhà nước trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, sức khỏe cộng đồng và trật tự quản lý nhà nước trong hoạt động xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật về nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp chủ động phòng ngừa vi phạm và có hướng xử lý phù hợp khi phát sinh các vấn đề pháp lý.
I. Thực trạng hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm hiện nay
Hoạt động nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm vẫn đang là vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh lượng hàng hóa xuất nhập khẩu ngày càng gia tăng và các phương thức vận chuyển xuyên biên giới ngày càng đa dạng. Không chỉ gây áp lực lớn đối với công tác quản lý hải quan, hành vi này còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và làm phát sinh nhiều hệ lụy về kinh tế - xã hội. Thực tiễn cho thấy các đối tượng vi phạm thường sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi nhằm qua mặt cơ quan chức năng, khiến việc phát hiện và xử lý gặp không ít khó khăn.
1. Tình trạng nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm qua biên giới và cảng biển diễn biến phức tạp
Trong những năm gần đây, cơ quan Hải quan, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát môi trường và các lực lượng chức năng đã phát hiện nhiều lô hàng có dấu hiệu nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm qua các cửa khẩu đường bộ, cảng biển và cảng cạn. Các đối tượng thường lợi dụng hoạt động thương mại quốc tế để khai báo không đúng tên hàng, mã HS, chủng loại hoặc cố tình trà trộn phế thải vào các lô hàng nguyên liệu tái chế nhằm che giấu hành vi vi phạm.
Đáng chú ý, nhiều container được khai báo là nhựa tái sinh, giấy phế liệu, máy móc đã qua sử dụng hoặc nguyên liệu sản xuất nhưng khi kiểm tra thực tế lại chứa chất thải, rác thải công nghiệp, thiết bị điện tử hư hỏng hoặc các loại phế thải không đủ điều kiện nhập khẩu. Không ít trường hợp hàng hóa bị bỏ tại cảng trong thời gian dài, gây tốn kém chi phí lưu kho, ảnh hưởng đến hoạt động khai thác cảng và làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Bên cạnh đó, các đối tượng còn sử dụng doanh nghiệp "ma", mượn danh doanh nghiệp có chức năng nhập khẩu hoặc thay đổi nhiều pháp nhân để né tránh trách nhiệm khi lô hàng bị phát hiện. Điều này khiến công tác điều tra, truy xuất nguồn gốc và xử lý vi phạm trở nên phức tạp hơn.
2. Một số vụ việc điển hình liên quan đến nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm tại Việt Nam
Thực tế thời gian qua, các cơ quan chức năng đã phát hiện nhiều vụ việc liên quan đến nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm với quy mô lớn tại các cảng biển trọng điểm như Hải Phòng, Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu và một số cửa khẩu quốc tế.
Các vụ việc phổ biến bao gồm:
- Doanh nghiệp khai báo hàng hóa là nguyên liệu tái chế nhưng thực tế chứa phế thải không đáp ứng điều kiện nhập khẩu;
- Nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng không đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định và có dấu hiệu trở thành chất thải;
- Nhập khẩu container chứa rác thải điện tử, nhựa phế liệu, kim loại phế thải hoặc chất thải công nghiệp nguy hại dưới danh nghĩa hàng hóa thông thường;Chủ hàng bỏ lại container sau khi bị cơ quan hải quan yêu cầu kiểm tra hoặc phát hiện dấu hiệu vi phạm, gây khó khăn cho việc xử lý và tiêu hủy.
Qua các vụ việc này có thể thấy, hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm ngày càng được thực hiện với phương thức tinh vi hơn, có sự chuẩn bị về hồ sơ, chứng từ và lợi dụng các kẽ hở trong hoạt động logistics, vận tải quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong hoạt động xuất nhập khẩu để tránh các rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
II. Khái niệm về nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm
Để nhận diện đúng hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm, cần phân biệt giữa phế liệu được phép nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất và các loại chất thải, phế thải bị pháp luật cấm hoặc hạn chế đưa vào lãnh thổ Việt Nam. Việc xác định đúng bản chất của hàng hóa có ý nghĩa quan trọng trong quá trình kiểm tra hải quan, xử lý vi phạm hành chính cũng như xem xét trách nhiệm hình sự đối với các tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm.
1. Nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm là gì?
Căn cứ tại khoản 27 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định, phế liệu được hiểu là vật liệu được thu hồi, phân loại, lựa chọn từ những vật liệu, sản phẩm loại ra trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ hoặc tiêu dùng để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác.
Nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm là hành vi đưa vào lãnh thổ Việt Nam các loại chất thải, phế thải hoặc hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu mà không thực hiện đúng quy định của pháp luật, hoặc sử dụng các thủ đoạn như khai báo gian dối, giả mạo hồ sơ, vận chuyển trái phép qua biên giới nhằm trốn tránh sự kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2. Phế thải thuộc danh mục cấm được xác định như thế nào theo quy định pháp luật?
Phế thải thuộc danh mục cấm không được xác định theo tên gọi thông thường mà phải căn cứ vào hệ thống quy định pháp luật chuyên ngành về môi trường.
Theo khoản 1 Điều 71 Luật Bảo vệ môi trường 2020, sửa đổi năm 2025, phế liệu nhập khẩu từ nước ngoài vào Việt Nam phải thuộc Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất do Thủ tướng Chính phủ ban hành, cụ thể tại Quyết định 13/2023/QĐ-TTg.

Trong quá trình kiểm tra, cơ quan Hải quan có thể phối hợp với cơ quan chuyên môn về môi trường tiến hành giám định thành phần hàng hóa, mức độ ô nhiễm, khả năng tái chế và đối chiếu với danh mục pháp luật hiện hành để kết luận lô hàng có phải là phế thải thuộc diện cấm nhập khẩu hay không.
3. Vì sao pháp luật nghiêm cấm hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm?
Việc nghiêm cấm nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm xuất phát từ yêu cầu bảo vệ môi trường, bảo đảm sức khỏe cộng đồng và giữ gìn an ninh kinh tế quốc gia.
- Các loại phế thải nhập lậu có thể chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại, chất phóng xạ, chất dễ cháy nổ hoặc các tác nhân gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Nếu không được xử lý đúng quy trình, chúng có thể gây hậu quả lâu dài đối với hệ sinh thái, làm gia tăng chi phí xử lý chất thải và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
- Bên cạnh đó, hành vi này còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh đối với các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, làm thất thu ngân sách nhà nước, gây khó khăn cho công tác quản lý hải quan và tiềm ẩn nguy cơ Việt Nam trở thành nơi tiếp nhận rác thải từ các quốc gia khác.
Chính vì vậy, pháp luật Việt Nam quy định nhiều biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đối với hoạt động nhập khẩu phế liệu, đồng thời áp dụng các chế tài hành chính và hình sự đối với hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm, nhằm ngăn chặn từ sớm các nguy cơ gây thiệt hại cho môi trường và xã hội.
III. Quy định của pháp luật về nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm
Hoạt động nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, buộc khắc phục hậu quả hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
1. Pháp luật quy định như thế nào về việc nhập khẩu phế liệu và phế thải?
Pháp luật Việt Nam không cấm tuyệt đối việc nhập khẩu phế liệu, nhưng chỉ cho phép nhập khẩu những loại phế liệu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định để làm nguyên liệu sản xuất.
Căn cứ khoản 1 Điều 71 Luật Bảo vệ môi trường 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), phế liệu nhập khẩu phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với phế liệu nhập khẩu;
- Thuộc Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất do Thủ tướng Chính phủ ban hành;
- Đáp ứng tỷ lệ và lộ trình hạn chế nhập khẩu phế liệu theo quy định.
Hiện nay, Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu được quy định tại Quyết định 13/2023/QĐ-TTg. Đồng thời, Điều 45 và Điều 46 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và Nghị định 48/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết về điều kiện đối với tổ chức nhập khẩu, yêu cầu về kho bãi, công nghệ xử lý, ký quỹ bảo vệ môi trường, hồ sơ nhập khẩu và trách nhiệm của doanh nghiệp trong quá trình sử dụng phế liệu.
Ngược lại, chất thải và các loại phế thải không thuộc danh mục được phép nhập khẩu hoặc không đáp ứng điều kiện pháp luật quy định sẽ không được phép đưa vào Việt Nam. Đây là cơ sở quan trọng để cơ quan Hải quan kiểm soát và xử lý các hành vi nhập khẩu trái phép.
2. Những hành vi nào có thể bị xem là nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm?
Một hành vi có thể bị xác định là nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm nếu thuộc một hoặc nhiều trường hợp sau:
- Đưa chất thải, phế thải thuộc diện cấm nhập khẩu vào Việt Nam qua cửa khẩu hoặc đường mòn, lối mở trái phép;
- Khai báo sai tên hàng, mã HS, chủng loại hoặc thành phần hàng hóa để che giấu việc nhập khẩu chất thải;
- Giả mạo hồ sơ, giấy phép hoặc chứng từ nhằm hợp thức hóa việc nhập khẩu phế thải;
- Lợi dụng hình thức tạm nhập - tái xuất, quá cảnh hoặc chuyển khẩu để đưa phế thải vào tiêu thụ tại Việt Nam;
- Nhập khẩu phế liệu không thuộc danh mục được phép hoặc không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật về môi trường theo quy định;
- Sử dụng doanh nghiệp không đủ điều kiện hoặc mượn tư cách pháp nhân của doanh nghiệp khác để thực hiện việc nhập khẩu trái phép.
Các hành vi trên không chỉ vi phạm quy định của Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật Hải quan 2014 và Luật Quản lý ngoại thương 2017, mà tùy từng trường hợp còn có thể bị xem xét xử lý về hành vi buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới hoặc các tội phạm khác theo Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).
3. Nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm bị xử lý như thế nào theo quy định hiện hành?
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Về xử phạt vi phạm hành chính, tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt theo các quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, hải quan và quản lý ngoại thương. Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung như tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn nếu đủ điều kiện luật định.
Ví dụ:
- Theo điểm e khoản 1 Điều 35 Nghị định 45/2022/NĐ-CP, phạt tiền từ 230.000.000 đồng đến 250.000.000 đồng đối với hành vi nhập khẩu phế liệu không đúng chủng loại trong giấy phép môi trường theo quy định.
- Theo khoản 4 Điều 35 Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi nhập khẩu phế liệu có chứa tạp chất đi kèm với phế liệu vượt quá tỷ lệ cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với phế liệu nhập khẩu, bị xử phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 900.000.000 đồng tùy từng hành vi vi phạm.
Trường hợp hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015 về tội buôn lậu, nếu việc nhập khẩu trái phép phế thải thuộc danh mục cấm nhằm trốn tránh sự kiểm soát của cơ quan nhà nước và đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Ngoài ra, nếu hành vi gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hoặc vi phạm các quy định về quản lý chất thải, tùy từng trường hợp cụ thể, người vi phạm còn có thể bị xem xét về các tội danh liên quan đến môi trường theo quy định của Chương XIX Bộ luật Hình sự 2015.
4. Các biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm
Bên cạnh các hình thức xử phạt, pháp luật còn quy định nhiều biện pháp khắc phục hậu quả nhằm hạn chế tác động tiêu cực của hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm.
Tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp như:
- Buộc tái xuất toàn bộ lô hàng vi phạm ra khỏi lãnh thổ Việt Nam;
- Buộc tiêu hủy chất thải hoặc phế thải theo đúng quy trình bảo vệ môi trường nếu không thể tái xuất;
- Buộc chi trả toàn bộ chi phí lưu kho, vận chuyển, xử lý, tiêu hủy và các chi phí phát sinh khác;
- Buộc thực hiện các biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm, cải tạo môi trường nếu hành vi vi phạm đã gây thiệt hại;
- Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm theo quy định của pháp luật.
Các biện pháp này được áp dụng nhằm bảo đảm môi trường được phục hồi, ngăn chặn nguy cơ phát tán chất thải độc hại và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động nhập khẩu hàng hóa có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp về nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm
Việc nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm không chỉ làm phát sinh nguy cơ bị xử phạt mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu, uy tín và sự tồn tại của doanh nghiệp. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng giải đáp dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
1. Nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm và nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất khác nhau như thế nào?
Hai hoạt động này có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.
- Nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất là hoạt động hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Điều 71 Luật Bảo vệ môi trường 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), Quyết định 13/2023/QĐ-TTg về Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu và các quy định tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung).
- Ngược lại, nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm là hành vi đưa vào Việt Nam các loại chất thải hoặc phế thải không được phép nhập khẩu, hoặc sử dụng các thủ đoạn gian dối như khai báo sai tên hàng, giả mạo hồ sơ, vận chuyển trái phép qua biên giới nhằm trốn tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng.
Do đó, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tính hợp pháp của hàng hóa, điều kiện nhập khẩu và việc tuân thủ đầy đủ các quy định về hải quan, môi trường và quản lý ngoại thương.
2. Doanh nghiệp làm sao để kiểm tra hàng hóa có thuộc trường hợp nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm hay không?
Để hạn chế rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên thực hiện đồng thời nhiều biện pháp kiểm tra trước khi ký kết hợp đồng và làm thủ tục nhập khẩu.
Cụ thể, doanh nghiệp cần:
- Đối chiếu hàng hóa với Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu theo Quyết định 13/2023/QĐ-TTg;
- Kiểm tra việc đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 71 Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Điều 45, Điều 46 Nghị định 08/2022/NĐ-CP;
- Yêu cầu đối tác cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc, thành phần và chất lượng hàng hóa;
- Thuê đơn vị giám định độc lập khi cần thiết để xác định chính xác chủng loại và mức độ đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường;
- Trao đổi trước với cơ quan Hải quan hoặc cơ quan quản lý môi trường nếu hàng hóa có dấu hiệu thuộc nhóm có điều kiện nhập khẩu.
Việc chủ động rà soát từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ hàng hóa bị từ chối thông quan hoặc bị xử lý vi phạm sau này.
3. Trường hợp lô hàng chứa lẫn phế thải thuộc danh mục cấm thì phải xử lý như thế nào?
Nếu cơ quan có thẩm quyền xác định lô hàng có chứa phế thải thuộc danh mục cấm hoặc không đáp ứng điều kiện nhập khẩu, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật Hải quan 2014 và các văn bản hướng dẫn.
Tùy từng trường hợp cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu:
- Tái xuất toàn bộ hoặc một phần lô hàng;
- Buộc tiêu hủy phần hàng hóa vi phạm theo đúng quy trình bảo vệ môi trường;
- Tịch thu tang vật nếu thuộc trường hợp pháp luật quy định;
- Xử phạt vi phạm hành chính hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu tội phạm.
Trong trường hợp doanh nghiệp chứng minh được việc lẫn phế thải là ngoài ý muốn và đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm tra, hợp tác với cơ quan chức năng, đây có thể là một trong những yếu tố được xem xét khi đánh giá tính chất, mức độ vi phạm. Tuy nhiên, việc xử lý cụ thể vẫn phụ thuộc vào kết quả xác minh và chứng cứ của từng vụ việc.
4. Hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm có thể ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp ra sao?
Ngoài nguy cơ bị xử phạt tiền hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm còn có thể gây ra nhiều hệ quả nghiêm trọng đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với:
- Hàng hóa bị tạm giữ, tịch thu, buộc tái xuất hoặc tiêu hủy;
- Gián đoạn hoạt động sản xuất do thiếu nguyên liệu hoặc chậm thông quan;
- Phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, vận chuyển, giám định và xử lý hàng hóa;
- Bị đánh giá là doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao trong hoạt động hải quan, dẫn đến việc tăng tần suất kiểm tra các lô hàng tiếp theo;
- Ảnh hưởng đến uy tín với đối tác, tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý nhà nước.
Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, doanh nghiệp còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung theo quy định của pháp luật, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu trong thời gian dài.
5. Người quản lý doanh nghiệp có phải chịu trách nhiệm cá nhân khi xảy ra hành vi nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm không?
Có thể có. Việc người quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hay không sẽ phụ thuộc vào vai trò, mức độ tham gia và lỗi của từng cá nhân trong vụ việc.
Nếu người quản lý trực tiếp chỉ đạo, tổ chức, phê duyệt hoặc biết rõ hành vi vi phạm nhưng vẫn cố ý thực hiện hoặc tạo điều kiện cho việc nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm, họ có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), tùy thuộc vào tính chất và hậu quả của hành vi.
Ngược lại, nếu vi phạm phát sinh do lỗi của cá nhân khác trong doanh nghiệp, người quản lý không biết và đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quản lý, kiểm tra, giám sát theo quy định thì trách nhiệm sẽ được cơ quan có thẩm quyền xem xét trên cơ sở toàn bộ chứng cứ của vụ việc.
V. Có nên tìm luật sư tư vấn và thực hiện các vấn đề liên quan đến nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm không? Vì sao nên lựa chọn NPLaw?
Các vụ việc liên quan đến nhập lậu phế thải thuộc danh mục cấm thường có sự giao thoa giữa pháp luật về hải quan, bảo vệ môi trường, quản lý ngoại thương và hình sự. Chỉ một sai sót trong việc xác định chủng loại hàng hóa, hồ sơ nhập khẩu hoặc điều kiện pháp lý cũng có thể khiến doanh nghiệp phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Với đội ngũ luật sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ nhập khẩu, tư vấn điều kiện pháp lý đối với phế liệu, đại diện làm việc với cơ quan Hải quan và các cơ quan có thẩm quyền, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng khi phát sinh tranh chấp hoặc bị xử lý vi phạm. Việc đồng hành cùng NPLaw ngay từ giai đoạn chuẩn bị thủ tục sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro và bảo đảm hoạt động xuất nhập khẩu được thực hiện đúng quy định của pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.