Chi phí giải quyết tranh chấp quá cao đang trở thành nỗi lo chung của nhiều doanh nghiệp hiện nay. Không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tài chính, mức chi phí này còn khiến quá trình xử lý tranh chấp kéo dài, làm giảm hiệu quả kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Từ án phí, phí trọng tài, chi phí luật sư đến các khoản gián tiếp như giám định, dịch thuật hay đi lại, tổng chi phí có thể vượt xa dự tính ban đầu nếu không được kiểm soát hợp lý. Vậy vì sao chi phí giải quyết tranh chấp lại quá cao và doanh nghiệp có thể làm gì để tiết kiệm hiệu quả hơn? Hãy cùng NPLAW tìm hiểu cụ thể trong bài viết dưới đây.

I. Thực trạng liên quan đến chi phí giải quyết tranh chấp quá cao

Trong những năm gần đây, chi phí giải quyết tranh chấp quá cao đã trở thành một trong những rào cản lớn khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi khởi kiện hoặc tham gia tố tụng. Dù là giải quyết tại Tòa án hay Trọng tài thương mại, tổng chi phí mà các bên phải bỏ ra thường vượt quá dự tính ban đầu, gây áp lực lớn về tài chính và ảnh hưởng đến dòng vốn kinh doanh.

Thực tế cho thấy, chi phí tranh chấp không chỉ bao gồm án phí, lệ phí trọng tài, mà còn có nhiều khoản chi phí phát sinh như:

  • Phí luật sư, phí tư vấn pháp lý để chuẩn bị hồ sơ và đại diện trong quá trình tranh tụng.
  • Chi phí giám định, định giá tài sản, dịch thuật, sao lục tài liệu.
  • Chi phí đi lại, lưu trú khi tham gia phiên xử, đặc biệt trong các vụ việc ở địa phương khác.

Không ít doanh nghiệp nhỏ và vừa thừa nhận rằng, việc phải chi trả quá nhiều khoản phí khiến họ chùn bước trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Một số trường hợp, chi phí giải quyết tranh chấp còn cao hơn cả giá trị tranh chấp, khiến việc theo đuổi vụ việc trở nên không còn hiệu quả về mặt kinh tế.

Bên cạnh đó, tình trạng thiếu minh bạch về cách tính và phân bổ chi phí, cùng thời gian xử lý kéo dài, cũng góp phần làm gia tăng tổng chi phí thực tế. Điều này cho thấy cần có những giải pháp cụ thể để giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp hơn trong từng trường hợp.

 

II. Quy định của pháp luật liên quan đến chi phí giải quyết tranh chấp quá cao

Chi phí giải quyết tranh chấp là yếu tố quan trọng trong quá trình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao đang trở thành vấn đề đáng lo ngại đối với nhiều doanh nghiệp. Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có những quy định cụ thể nhằm xác định các khoản chi phí hợp lý, nghĩa vụ chịu chi phí của các bên cũng như nguyên tắc phân bổ chi phí trong từng trường hợp cụ thể.

1. Chi phí giải quyết tranh chấp quá cao là gì?

Chi phí giải quyết tranh chấp quá cao là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng tổng chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp (bao gồm án phí, lệ phí trọng tài, phí luật sư, chi phí giám định, dịch thuật, định giá tài sản, đi lại, lưu trú…) vượt quá khả năng tài chính hoặc giá trị vụ tranh chấp.

Hiểu đơn giản, đây là khi chi phí bỏ ra để theo đuổi vụ việc không tương xứng với lợi ích nhận được, khiến các bên – đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa – ngại khởi kiện hoặc khó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Tình trạng này phản ánh thực tế rằng, việc giải quyết tranh chấp hiện nay không chỉ đòi hỏi thời gian mà còn tốn kém về chi phí, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và khả năng tiếp cận công lý của các bên.

2. Chi phí giải quyết tranh chấp quá cao thường phát sinh từ những khoản mục nào?

Chi phí giải quyết tranh chấp thường bao gồm nhiều khoản mục khác nhau, tùy theo việc tranh chấp được giải quyết tại Tòa án hay Trọng tài thương mại. Khi cộng dồn lại, các khoản này dễ khiến tổng chi phí trở nên quá cao so với dự tính ban đầu. Cụ thể:

  • Án phí, lệ phí trọng tài:Đây là khoản phí bắt buộc khi nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp.

    + Tại Tòa án, án phí được tính theo giá ngạch hoặc không có giá ngạch (theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14).

    + Tại Trọng tài thương mại, lệ phí tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tranh chấp và biểu phí của từng trung tâm trọng tài (ví dụ VIAC).

    + Với các vụ việc có giá trị lớn, mức phí này có thể rất cao.
  • Phí luật sư và chi phí tư vấn pháp lý: Đây là khoản chi đáng kể nhất trong hầu hết các vụ tranh chấp. Doanh nghiệp phải chi trả cho luật sư để tư vấn, thu thập chứng cứ, soạn hồ sơ và tham gia tố tụng.Mức phí phụ thuộc vào độ phức tạp của vụ việc, thời gian xử lý và uy tín của luật sư hoặc hãng luật.
  • Chi phí giám định và định giá tài sản:Khi cần xác định giá trị tài sản, chất lượng hàng hóa hay thiệt hại, các bên thường phải thuê đơn vị giám định chuyên môn.Khoản chi này thường không nhỏ, đặc biệt trong các vụ việc có yếu tố kỹ thuật hoặc yêu cầu giám định nhiều lần.
  • Chi phí dịch thuật, sao lục và hợp pháp hóa tài liệu:Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, tài liệu cần được dịch, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự, gây tốn kém về thời gian và chi phí.
  • Chi phí hành chính và đi lại:Bao gồm chi phí đi lại, lưu trú, gửi hồ sơ, in ấn và các khoản khác phục vụ quá trình tố tụng. Những vụ việc kéo dài hoặc diễn ra ở địa phương khác sẽ khiến chi phí này tăng đáng kể.
  • Chi phí thi hành phán quyết hoặc bản án:Sau khi có phán quyết, bên thắng kiện vẫn phải trả thêm phí thi hành án, phí xác minh tài sản, phí ủy thác tư pháp (nếu có yếu tố nước ngoài).

Như vậy, chi phí giải quyết tranh chấp quá cao thường phát sinh từ nhiều khoản phí cộng dồn, cả trực tiếp lẫn gián tiếp, khiến doanh nghiệp chịu áp lực tài chính lớn và giảm hiệu quả kinh doanh trong quá trình theo đuổi vụ việc.

3. Pháp luật có quy định bắt buộc bên thua kiện phải chịu toàn bộ chi phí giải quyết tranh chấp quá cao không?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, không phải trong mọi trường hợp bên thua kiện đều phải chịu toàn bộ chi phí giải quyết tranh chấp, dù thực tế phần lớn nghĩa vụ chi phí sẽ do bên thua gánh chịu.

  • Tại Tòa án, căn cứ Khoản 1 Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, như sau:

“Điều 147. Nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm

1. Đương sự phải chịu án phí sơ thẩm nếu yêu cầu của họ không được Tòa án chấp nhận, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải chịu án phí sơ thẩm.

…”

Như vậy, bên thua kiện phải chịu án phí dân sự sơ thẩm tương ứng với phần nghĩa vụ của mình trong vụ việc. Nếu mỗi bên đều có một phần yêu cầu không được Tòa chấp nhận, án phí sẽ được phân bổ theo tỷ lệ phần yêu cầu không được chấp nhận. Ngoài ra, các chi phí khác như phí giám định, định giá, phiên dịch, đi lại... sẽ do bên yêu cầu chịu, trừ khi Tòa án có quyết định khác.

  • Đối với Trọng tài thương mại, theo khoản 2, khoản 3 Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010, phí trọng tài và các chi phí liên quan được Trung tâm trọng tài hoặc Hội đồng trọng tài phân bổ theo phán quyết cuối cùng. Thông thường, bên thua kiện phải chịu toàn bộ hoặc phần lớn chi phí, nhưng Hội đồng trọng tài có thể quyết định chia chi phí giữa các bên nếu thấy cần thiết hoặc công bằng.

Như vậy, pháp luật không quy định cứng rằng bên thua kiện luôn phải chịu toàn bộ chi phí giải quyết tranh chấp quá cao. Việc phân bổ chi phí còn phụ thuộc vào bản chất vụ việc, yêu cầu của các bên và phán quyết của cơ quan giải quyết tranh chấp. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng, hợp lý và khuyến khích các bên hành xử thiện chí trong quá trình tố tụng.

 

III. Giải đáp các thắc mắc về chi phí giải quyết tranh chấp quá cao

Trên thực tế, chi phí giải quyết tranh chấp quá cao là một trong những nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, e ngại khi khởi kiện hoặc theo đuổi vụ việc đến cùng. Không chỉ ảnh hưởng đến tài chính, mức chi phí lớn còn làm giảm khả năng tiếp cận công lý và kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp.

Để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn và có hướng xử lý phù hợp, phần này sẽ giải đáp những thắc mắc thường gặp xoay quanh vấn đề chi phí, bao gồm:

1. Khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, có cách nào yêu cầu tòa án hoặc trọng tài giảm phí không?

Trên thực tế, chi phí giải quyết tranh chấp quá cao là một trong những trở ngại lớn khiến nhiều cá nhân và doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn khi khởi kiện hoặc theo đuổi vụ việc đến cùng. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn mở ra cơ chế miễn, giảm hoặc hoãn nộp án phí, lệ phí Tòa án cho những trường hợp thật sự khó khăn, đồng thời cho phép các Trung tâm trọng tài linh hoạt trong việc hỗ trợ phí trọng tài tùy từng vụ việc cụ thể.

Đối với Tòa án

Theo Điều 12 và Điều 13 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, các đương sự có quyền đề nghị miễn hoặc giảm án phí, lệ phí Tòa án nếu thuộc các trường hợp sau:

  • Được miễn án phí, lệ phí Tòa án, bao gồm:

    + Người lao động khởi kiện đòi tiền lương, trợ cấp, bồi thường khi bị chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

    + Người yêu cầu cấp dưỡng, xin xác định cha, mẹ, con.

    + Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người khuyết tật, người cao tuổi, người có công với cách mạng, đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
     
  • Được giảm 50% án phí, lệ phí Tòa án khi:

    + Đương sự gặp sự kiện bất khả kháng (như thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh tật nghiêm trọng) dẫn đến không đủ khả năng tài chính để nộp án phí.

    + Có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú về hoàn cảnh khó khăn.

Trong những trường hợp này, người khởi kiện hoặc bị kiện có thể nộp đơn đề nghị miễn, giảm kèm theo tài liệu chứng minh hoàn cảnh tài chính (ví dụ: xác nhận thu nhập, báo cáo tài chính, xác nhận của địa phương…). Việc xem xét miễn, giảm phí là quyền năng của Tòa án và sẽ được quyết định dựa trên hồ sơ thực tế.

Đối với Trọng tài thương mại

Khác với Tòa án, Luật Trọng tài thương mại 2010 không quy định cụ thể về việc miễn, giảm phí trọng tài. Tuy nhiên, trên thực tế, các Trung tâm trọng tài uy tín như VIAC, PIAC, TRACENT… đều có quy chế biểu phí riêng, trong đó cho phép linh hoạt áp dụng mức phí tùy theo giá trị tranh chấp, mức độ phức tạp của vụ việc và điều kiện tài chính của các bên.

Nếu bên khởi kiện hoặc bị kiện gặp khó khăn về tài chính, có thể gửi văn bản đề nghị Trung tâm trọng tài xem xét giảm hoặc gia hạn thời gian nộp phí. Một số trung tâm còn chấp nhận chia nhỏ khoản phí theo từng giai đoạn để giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp.

Như vậy, khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, các bên không nên từ bỏ quyền yêu cầu được miễn, giảm hoặc hoãn nộp phí. Cả Tòa án và Trọng tài đều có cơ chế hỗ trợ nhất định, giúp các bên tiếp cận công lý một cách công bằng và thực tế hơn.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh khả năng tài chính và hoàn cảnh khó khăn sẽ giúp đương sự tăng khả năng được chấp thuận giảm phí, góp phần giảm thiểu gánh nặng tài chính và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình giải quyết tranh chấp.

 

2. Khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, các bên có được thỏa thuận lại về phương thức giải quyết khác không?

Pháp luật Việt Nam cho phép các bên được quyền thỏa thuận lại về phương thức giải quyết tranh chấp, kể cả trong trường hợp chi phí thực hiện theo cách thức ban đầu (như Trọng tài hoặc Tòa án) quá cao hoặc vượt quá khả năng tài chính của các bên.

Theo Điều 3 và Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, nguyên tắc cơ bản trong giải quyết tranh chấp là tôn trọng quyền tự do, tự nguyện thỏa thuận của các bên, bao gồm cả việc lựa chọn hoặc thay đổi phương thức giải quyết tranh chấp. Đồng thời, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cũng thừa nhận các bên có quyền thỏa thuận hòa giải hoặc rút đơn khởi kiện để lựa chọn một hình thức khác phù hợp hơn, miễn là không trái pháp luật, đạo đức xã hội và được sự đồng ý của các bên liên quan.

Thực tiễn áp dụng

Trong quá trình tranh chấp, nếu chi phí trọng tài hoặc án phí Tòa án vượt quá khả năng chi trả, các bên có thể:

  • Thỏa thuận chuyển sang phương thức hòa giải hoặc thương lượng trực tiếp để giảm chi phí, đồng thời vẫn đảm bảo được quyền tự quyết trong việc giải quyết mâu thuẫn.
  • Chuyển từ Trọng tài sang Tòa án (hoặc ngược lại), nếu chưa nộp đơn khởi kiện hoặc chưa có phán quyết/án quyết chính thức. Trong trường hợp đã nộp đơn tại Trọng tài, nếu hai bên cùng đồng ý, có thể rút đơn và khởi kiện lại tại Tòa án – việc này vẫn hợp pháp theo quy định tại Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010.
  • Thỏa thuận sử dụng trung gian hòa giải thương mại – một phương án đang được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng vì chi phí thấp hơn đáng kể, thời gian nhanh và tính bảo mật cao.

Như vậy, trong trường hợp chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, các bên hoàn toàn có quyền thương lượng và thay đổi phương thức giải quyết sang hình thức khác phù hợp hơn về tài chính và thời gian. Tuy nhiên, việc thỏa thuận lại cần được thực hiện bằng văn bản để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh phát sinh tranh chấp mới về hiệu lực thỏa thuận.

3. Khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, doanh nghiệp nhỏ có được hưởng chính sách hỗ trợ nào không?

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thường là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, do nguồn lực tài chính hạn chế và khả năng tiếp cận dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp còn thấp. Nhận thấy thực tế này, pháp luật Việt Nam đã có một số cơ chế hỗ trợ nhất định giúp các doanh nghiệp nhỏ giảm bớt gánh nặng chi phí khi tham gia tố tụng hoặc trọng tài.

3.1. Hỗ trợ miễn, giảm án phí và lệ phí Tòa án

Theo Điều 13 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, nếu doanh nghiệp nhỏ hoặc siêu nhỏ chứng minh được gặp khó khăn tài chính, thiệt hại do sự kiện bất khả kháng (như thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn...) thì có thể đề nghị Tòa án xem xét giảm 50% án phí, lệ phí Tòa án.Để được hưởng chính sách này, doanh nghiệp cần:

  • Nộp đơn đề nghị miễn, giảm án phí kèm theo tài liệu chứng minh tình hình tài chính khó khăn (ví dụ: báo cáo tài chính, xác nhận của cơ quan thuế hoặc UBND cấp xã).
  • Nộp đơn cùng thời điểm nộp hồ sơ khởi kiện hoặc trong quá trình Tòa án thụ lý vụ việc.

3.2. Hỗ trợ tư vấn pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp

Theo Điều 14 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, doanh nghiệp được hỗ trợ tư vấn pháp lý thông qua:

  • Trung tâm hỗ trợ pháp luật doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc Bộ Tư pháp hoặc các Sở Tư pháp địa phương.
  • Tổ chức hành nghề luật sư, trung tâm trọng tài, trung tâm hòa giải thương mại có ký kết thỏa thuận với cơ quan nhà nước để cung cấp dịch vụ tư vấn, hòa giải hoặc đại diện pháp lý với chi phí ưu đãi hoặc miễn phí.Điều này giúp doanh nghiệp nhỏ giảm chi phí thuê luật sư, tư vấn và soạn thảo hồ sơ pháp lý – những khoản thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí tranh chấp.

3.3. Hỗ trợ thông qua phương thức giải quyết thay thế (ADR)

Các phương thức thay thế như hòa giải, thương lượng hoặc trọng tài trực tuyến đang được khuyến khích trong chính sách pháp luật hiện nay vì tiết kiệm chi phí và thời gian. Một số Trung tâm hòa giải và Trọng tài thương mại (như VIAC, CEDR, hoặc Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế Việt Nam) đã có chương trình ưu đãi phí dành cho doanh nghiệp nhỏ, start-up hoặc doanh nghiệp ở vùng khó khăn.

Như vậy, khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ hợp pháp, từ miễn giảm án phí Tòa án, hỗ trợ tư vấn pháp lý miễn phí đến các gói ưu đãi chi phí trọng tài hoặc hòa giải.

4. Nếu một bên không đủ khả năng chi trả vì chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, vụ việc có bị đình chỉ không?

Khi một bên không đủ khả năng chi trả chi phí giải quyết tranh chấp, vụ việc chưa chắc đã bị đình chỉ ngay, nhưng trong nhiều trường hợp, việc không nộp phí theo quy định có thể dẫn đến việc Tòa án hoặc Trọng tài tạm dừng hoặc đình chỉ vụ việc.

4.1. Trường hợp vụ việc được giải quyết tại Tòa án

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015(BLTTDS 2015), người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí Tòa án trong thời hạn quy định để vụ án được thụ lý. Nếu không thực hiện:

  • Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện (theo Điều 192 BLTTDS 2015).
  • Nếu vụ án đã thụ lý, nhưng đương sự không tiếp tục nộp các khoản chi phí theo yêu cầu, Tòa án có thể ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án (theo Điều 217 BLTTDS 2015).

Tuy nhiên, pháp luật vẫn có cơ chế hỗ trợ người gặp khó khăn tài chính. Theo Điều 12 và 13 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, đương sự có thể nộp đơn xin miễn, giảm hoặc hoãn nộp án phí, lệ phí nếu:

  • Thuộc nhóm hộ nghèo, cận nghèo, người khuyết tật, người có công hoặc
  • Gặp sự kiện bất khả kháng khiến không đủ tài sản để nộp án phí (có xác nhận của chính quyền địa phương).

Nếu được chấp thuận, Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết vụ án, giúp người khởi kiện không bị mất quyền khởi kiện chỉ vì không có khả năng chi trả ngay.

4.2. Trường hợp vụ việc được giải quyết tại Trọng tài thương mại

Theo Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên có nghĩa vụ nộp phí trọng tài theo quy định của Trung tâm trọng tài.

  • Nếu bên khởi kiện không nộp phí đúng hạn, Hội đồng trọng tài có thể đình chỉ việc giải quyết tranh chấp.
  • Nếu bên bị kiện không nộp phần phí của mình, Trung tâm trọng tài thường yêu cầu bên khởi kiện tạm nộp thay để vụ việc được tiếp tục.

Một số trung tâm trọng tài lớn như VIAC cho phép gia hạn hoặc hoãn nộp phí trong trường hợp có đơn đề nghị kèm chứng cứ chứng minh khó khăn tài chính, giúp doanh nghiệp nhỏ duy trì quyền được giải quyết tranh chấp mà không bị đình chỉ ngay lập tức.

Nếu một bên không đủ khả năng chi trả vì chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, vụ việc có thể bị tạm dừng hoặc đình chỉ, nhưng không phải là không có lối thoát.
Các bên vẫn có thể:

  • Đề nghị miễn, giảm hoặc hoãn nộp phí;
  • Thỏa thuận chuyển sang phương thức hòa giải hoặc thương lượng để tiết kiệm chi phí.

Việc chủ động làm đơn đề nghị và cung cấp chứng cứ về khó khăn tài chính là yếu tố quan trọng giúp các bên giữ được quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp, tránh tình trạng bị đình chỉ chỉ vì áp lực chi phí quá cao.

5. Khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, có thể yêu cầu phân chia chi phí theo tỷ lệ phần thắng thua không?

Pháp luật hiện hành cho phép phân chia chi phí giải quyết tranh chấp theo tỷ lệ phần thắng và thua giữa các bên, tùy vào kết quả xét xử hoặc phán quyết trọng tài.

Theo Khoản 1 Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên thua kiện phải chịu án phí tương ứng với phần yêu cầu của bên kia được Tòa án chấp nhận, còn bên thắng kiện chỉ phải chịu án phí đối với phần yêu cầu không được chấp nhận. Trong trường hợp các bên đều có phần thắng, phần thua, Tòa án sẽ phân chia chi phí tương ứng với tỷ lệ phần thắng – thua của từng bên.

Tương tự, đối với trọng tài thương mại, Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định: Nếu các bên không có thỏa thuận khác, Hội đồng trọng tài có quyền quyết định bên nào phải chịu chi phí trọng tài hoặc phân bổ chi phí này giữa các bên theo mức độ thành công của từng bên trong vụ tranh chấp. Thông thường, bên thua kiện sẽ phải chịu toàn bộ phí trọng tài, trừ khi các bên có thỏa thuận khác về việc phân chia chi phí.

Như vậy, khi chi phí giải quyết tranh chấp quá cao, các bên có thể yêu cầu Tòa án hoặc Hội đồng trọng tài xem xét phân bổ chi phí hợp lý theo tỷ lệ phần thắng – thua, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho bên không hoàn toàn thua kiện.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến chi phí giải quyết tranh chấp quá cao

Chi phí giải quyết tranh chấp quá cao là một trong những yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi lựa chọn con đường tố tụng hoặc trọng tài. Để tránh tình trạng chi phí leo thang, doanh nghiệp cần được tư vấn và định hướng chiến lược pháp lý phù hợp ngay từ đầu. Đây chính là lúc dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp phát huy vai trò quan trọng.