Chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng là vấn đề pháp lý phổ biến trong doanh nghiệp, tiềm ẩn rủi ro kỷ luật lao động và trách nhiệm hình sự nếu xử lý không đúng quy định.
Chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng là hành vi dễ phát sinh tranh chấp giữa người lao động và doanh nghiệp, đặc biệt khi không có chứng từ hoặc chậm hoàn ứng kéo dài. Bài viết phân tích dấu hiệu nhận diện, trách nhiệm pháp lý và cách xử lý đúng quy định hiện hành.
I. Thực trạng liên quan đến chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng
Thực tế cho thấy, tình trạng chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng khá phổ biến tại nhiều doanh nghiệp, nhất là khi quy chế tài chính nội bộ chưa chặt chẽ. Một số người lao động sau khi nhận tiền tạm ứng không hoàn trả đúng hạn, không cung cấp đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ hoặc sử dụng tiền sai mục đích công tác. Điều này không chỉ gây thất thoát tài chính mà còn phát sinh tranh chấp về trách nhiệm hoàn ứng, xử lý kỷ luật lao động và thậm chí là trách nhiệm hình sự nếu có dấu hiệu chiếm đoạt.
II. Khái niệm về chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng
Để hiểu đúng bản chất và cách xử lý, doanh nghiệp cần làm rõ thế nào là chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng, từ đó phân biệt giữa vi phạm nghĩa vụ tài chính thông thường và hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt theo quy định pháp luật.
1. Chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng là gì?
Chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng là hành vi người lao động sau khi được doanh nghiệp tạm ứng tiền để phục vụ mục đích công tác nhưng không thực hiện việc quyết toán, hoàn trả khoản tiền còn dư theo quy định, đồng thời cố ý chiếm giữ, sử dụng khoản tiền này cho mục đích cá nhân trái với thỏa thuận và quy chế của doanh nghiệp.

Hành vi này không chỉ vi phạm nghĩa vụ tài chính trong quan hệ lao động mà, tùy tính chất và mức độ, còn có thể bị xem xét trách nhiệm kỷ luật, trách nhiệm dân sự hoặc trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật hiện hành.
2. Những hành vi nào bị coi là chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng?
Những hành vi bị coi là chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng thường bao gồm: người lao động không nộp hồ sơ quyết toán công tác theo thời hạn đã được doanh nghiệp quy định; không hoàn trả phần tiền tạm ứng còn dư sau khi kết thúc chuyến công tác; cố tình kéo dài việc hoàn ứng dù đã được nhắc nhở, yêu cầu bằng văn bản; sử dụng tiền tạm ứng công tác cho mục đích cá nhân không liên quan đến nhiệm vụ được giao; hoặc cung cấp hóa đơn, chứng từ không hợp lệ, không phản ánh đúng chi phí công tác nhằm hợp thức hóa việc không hoàn trả tiền.
3. Trường hợp không hoàn ứng tiền tạm ứng công tác trong bao lâu thì có thể bị coi là chiếm đoạt?
Pháp luật hiện hành không quy định một mốc thời gian cụ thể (bao nhiêu ngày hay bao nhiêu tháng) mà quá thời hạn đó thì việc không hoàn ứng tiền tạm ứng công tác đương nhiên bị coi là chiếm đoạt. Việc chậm hoàn ứng trước hết được xem xét theo quy chế tài chính, nội quy lao động hoặc thỏa thuận giữa các bên.
Chỉ khi người được giao tiền có hành vi cố tình không hoàn trả dù đã đến hạn, sử dụng tiền vào mục đích cá nhân trái phép, bỏ trốn hoặc có biểu hiện rõ ràng của ý chí chiếm đoạt và giá trị tài sản đạt ngưỡng theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bởi Khoản 35 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017 ), thì mới có thể bị xem xét về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Do đó, yếu tố quyết định không nằm ở thời gian chậm hoàn ứng, mà ở bản chất hành vi và ý chí chiếm đoạt của người nhận tiền.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng
Để xác định nghĩa vụ hoàn ứng, trách nhiệm pháp lý của người lao động cũng như ranh giới giữa vi phạm nội bộ và hành vi chiếm đoạt tài sản, cần đối chiếu với các quy định của pháp luật lao động, pháp luật kế toán và pháp luật hình sự hiện hành.
1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về nghĩa vụ hoàn ứng tiền tạm ứng công tác của người lao động?
Pháp luật hiện hành không có điều khoản riêng quy định trực tiếp về nghĩa vụ hoàn ứng tiền tạm ứng công tác. Tuy nhiên, có thể đối chiếu từ Điều 101 Bộ luật Lao động 2019 về tạm ứng tiền lương để xác định nguyên tắc chung.
Cụ thể, khoản 1 Điều 101 Bộ luật này quy định người lao động được tạm ứng tiền lương theo điều kiện do hai bên thỏa thuận và không bị tính lãi. Khoản 2 quy định trong trường hợp người lao động được tạm ứng tiền lương để thực hiện nghĩa vụ công dân từ 01 tuần trở lên thì người lao động phải hoàn trả số tiền đã tạm ứng.
Từ quy định này có thể rút ra nguyên tắc: khi người lao động nhận một khoản tiền tạm ứng từ người sử dụng lao động, thì có nghĩa vụ hoàn trả hoặc quyết toán theo thỏa thuận hoặc theo mục đích sử dụng khoản tiền đó.
Đối với tiền tạm ứng công tác, đây là khoản tiền doanh nghiệp giao để thực hiện nhiệm vụ. Nghĩa vụ hoàn ứng sẽ căn cứ vào:
- Thỏa thuận giữa các bên;
- Hợp đồng lao động;
- Quy chế tài chính, quy chế chi tiêu nội bộ của doanh nghiệp.
Như vậy, người lao động có nghĩa vụ hoàn ứng khoản tiền tạm ứng công tác sau khi kết thúc nhiệm vụ hoặc theo thời hạn đã thỏa thuận; nếu không thực hiện đúng có thể bị xử lý kỷ luật lao động hoặc phát sinh trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật.
2. Thời hạn hoàn ứng tiền tạm ứng công tác được pháp luật quy định ra sao?
Pháp luật hiện nay không quy định một thời hạn cụ thể phải hoàn ứng tiền tạm ứng công tác.
Theo đó, Điều 101 Bộ luật Lao động 2019 chỉ quy định về tạm ứng tiền lương, theo đó người lao động được tạm ứng theo thỏa thuận và trong một số trường hợp bắt buộc phải hoàn trả (ví dụ nghỉ thực hiện nghĩa vụ công dân từ 01 tuần trở lên). Tuy nhiên, điều luật này không ấn định thời hạn hoàn trả mà phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.
Đối với tiền tạm ứng công tác, đây thường là khoản doanh nghiệp giao để thực hiện nhiệm vụ. Thời hạn hoàn ứng sẽ căn cứ vào:
- Quy chế tài chính, quy chế chi tiêu nội bộ của doanh nghiệp;
- Thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc quy định nội bộ;
- Yêu cầu quyết toán sau khi kết thúc chuyến công tác.
Vì vậy, việc xác định quá hạn hoàn ứng phải dựa vào thỏa thuận hoặc quy định nội bộ cụ thể, chứ không có một mốc thời gian chung do luật ấn định.
3. Hành vi chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng có thể cấu thành tội danh nào?
Tùy chủ thể và tính chất hành vi, việc chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo một trong hai tội sau:
- Tội tham ô tài sản (Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017): Áp dụng khi người chiếm đoạt là người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp, tổ chức (quản lý, kế toán, người được giao quản lý tài sản) và lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tiền tạm ứng thuộc tài sản của doanh nghiệp.
- Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017): Áp dụng khi người có chức vụ, quyền hạn không trực tiếp quản lý tài sản, nhưng lợi dụng vị trí công tác để chiếm đoạt khoản tiền tạm ứng được giao.

Nếu người nhận tạm ứng cố ý không hoàn ứng, sử dụng tiền vào mục đích cá nhân và có yếu tố lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hành vi có thể bị xử lý hình sự theo các quy định trên, tùy vai trò và mức độ chiếm đoạt.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng
Trong thực tế áp dụng, nhiều cá nhân và đơn vị còn băn khoăn về trách nhiệm pháp lý khi chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng; phần dưới đây sẽ làm rõ các vấn đề thường gặp.
1. Nếu người lao động đã hoàn trả một phần tiền tạm ứng công tác thì phần còn lại có bị coi là chiếm đoạt không?
Việc người lao động đã hoàn trả một phần tiền tạm ứng công tác không đồng nghĩa phần còn lại đương nhiên bị coi là chiếm đoạt. Theo quy định hiện hành, để xác định hành vi chiếm đoạt, xem xét theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bởi Khoản 35 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017 về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, phải chứng minh có ý chí chiếm đoạt như cố tình không trả khi đã đến hạn, bỏ trốn, hoặc sử dụng tiền vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng hoàn trả. Nếu chỉ là chậm hoàn ứng, đang quyết toán hoặc còn tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán thì trước hết được xem là quan hệ dân sự, lao động; chỉ khi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm mới bị xử lý hình sự.
2. Doanh nghiệp có quyền khấu trừ tiền lương để thu hồi tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng không?
Theo Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp không được tự ý khấu trừ tiền lương của người lao động để thu hồi tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng, nếu không có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận hợp pháp.
Cụ thể, Điều 102 Bộ luật Lao động 2019 chỉ cho phép khấu trừ tiền lương trong trường hợp người lao động phải bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng tài sản, thiết bị của doanh nghiệp theo quy định tại Điều 129, và mức khấu trừ không vượt quá 30% tiền lương thực trả hằng tháng sau khi đã trừ các khoản bảo hiểm và thuế.

Trong khi đó, tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng về bản chất là khoản công nợ phát sinh từ quan hệ lao động, không đương nhiên được coi là thiệt hại tài sản để áp dụng cơ chế khấu trừ lương. Do đó, doanh nghiệp không có quyền đơn phương khấu trừ lương để thu hồi khoản tiền này.
3. Chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng có bị xử lý kỷ luật lao động không?
Câu trả lời là có, nếu doanh nghiệp chứng minh được đây là hành vi vi phạm kỷ luật lao động theo nội quy, quy chế tài chính hoặc quy định quản lý nội bộ đã ban hành hợp pháp.
Về nguyên tắc, việc xử lý kỷ luật lao động đối với hành vi chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng phải tuân thủ chặt chẽ Điều 122 Bộ luật Lao động 2019, cụ thể:
- Người sử dụng lao động có nghĩa vụ chứng minh lỗi của người lao động, bao gồm việc xác định rõ hành vi chiếm đoạt, không hoàn ứng trái quy định và yếu tố cố ý hoặc lỗi của người lao động;
- Việc xử lý kỷ luật phải có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu người lao động là thành viên);
- Người lao động phải được triệu tập hợp lệ, có mặt tại cuộc họp xử lý kỷ luật, có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động bào chữa;
- Toàn bộ quá trình xử lý kỷ luật phải được lập thành biên bản theo đúng trình tự pháp luật.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp không được áp dụng đồng thời nhiều hình thức kỷ luật cho một hành vi vi phạm, và nếu người lao động có nhiều hành vi vi phạm thì chỉ áp dụng hình thức kỷ luật cao nhất tương ứng với hành vi nghiêm trọng nhất.
Hành vi chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng có thể bị xử lý kỷ luật lao động, nhưng chỉ khi doanh nghiệp thực hiện đúng nguyên tắc, trình tự và thủ tục theo Điều 122 Bộ luật Lao động 2019. Trường hợp vi phạm nghiêm trọng, doanh nghiệp còn có thể xem xét trách nhiệm bồi thường hoặc trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật có liên quan.
4. Trường hợp không có hóa đơn, chứng từ công tác hợp lệ thì có bị coi là chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng không?
Không có hóa đơn, chứng từ công tác hợp lệ không đương nhiên bị coi là hành vi chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng. Tuy nhiên, đây là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xem xét trách nhiệm của người lao động.
Về nguyên tắc, tiền tạm ứng công tác chỉ được quyết toán khi có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ theo quy chế tài chính, nội quy lao động và quy định pháp luật về kế toán, thuế. Trường hợp người lao động không xuất trình được chứng từ, doanh nghiệp có quyền không chấp nhận quyết toán và yêu cầu hoàn trả khoản tiền đã tạm ứng.
Tuy nhiên, việc thiếu hóa đơn, chứng từ chỉ thể hiện vi phạm nghĩa vụ quyết toán hoặc vi phạm quy định nội bộ, chưa đủ để kết luận là hành vi chiếm đoạt, trừ khi có căn cứ chứng minh người lao động cố ý sử dụng tiền sai mục đích, không hoàn trả theo yêu cầu và có dấu hiệu chiếm giữ trái phép.
5. Người lao động có được thỏa thuận trả dần khoản tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng không?
Có. Người lao động được quyền thỏa thuận với người sử dụng lao động về việc trả dần khoản tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng, nếu việc thỏa thuận tự nguyện, hợp pháp và không trái quy định của pháp luật lao động.
Căn cứ khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền thỏa thuận với người sử dụng lao động về tiền lương và các vấn đề liên quan đến quyền, nghĩa vụ trong quan hệ lao động, đồng thời có nghĩa vụ thực hiện các thỏa thuận hợp pháp đã cam kết và chấp hành nội quy, kỷ luật lao động.
Do đó, việc thống nhất phương án trả dần khoản tiền tạm ứng phát sinh từ quan hệ lao động phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận và nghĩa vụ thực hiện cam kết của người lao động.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng
Khi phát sinh vấn đề liên quan đến chiếm đoạt tiền tạm ứng công tác không hoàn ứng, việc xử lý thiếu căn cứ hoặc sai trình tự có thể dẫn đến tranh chấp lao động, khiếu nại hoặc rủi ro pháp lý nghiêm trọng. NPLaw với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động – doanh nghiệp sẽ giúp khách hàng xác định đúng bản chất vụ việc, lựa chọn phương án xử lý phù hợp, đúng quy định pháp luật. Đồng thời, NPLaw hỗ trợ soạn thảo thỏa thuận hoàn trả, hồ sơ xử lý kỷ luật, đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giúp hạn chế tối đa rủi ro và bảo đảm quyền, lợi ích chính đáng cho khách hàng.
Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.