Chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu quy định thuế suất, nghĩa vụ kê khai và xử lý vi phạm. Doanh nghiệp cần nắm rõ để tuân thủ pháp luật và hạn chế rủi ro.
Chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu tác động trực tiếp đến chi phí, lợi nhuận và rủi ro pháp lý của doanh nghiệp. Hiểu đúng quy định, thuế suất và nghĩa vụ kê khai là yếu tố then chốt để xuất khẩu bền vững.
I. Giới thiệu về chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và các chính sách thương mại liên tục được điều chỉnh, chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hoạt động xuất khẩu, bảo đảm nguồn thu ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
1. Khái niệm về chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
Chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu là hệ thống các quy định pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm xác định đối tượng chịu thuế, mức thuế suất, căn cứ tính thuế, thủ tục kê khai và quản lý thuế đối với hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam. Chính sách này vừa là công cụ điều tiết hoạt động xuất khẩu, vừa góp phần định hướng sản xuất, bảo đảm nguồn thu ngân sách và thực hiện các cam kết thương mại quốc tế.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu thực tế
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu gặp vướng mắc khi áp dụng chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu do xác định sai mã HS hoặc thuế suất. Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản chế biến nhưng khai báo theo mã hàng nông sản thô, dẫn đến việc áp dụng sai thuế xuất khẩu hoặc không đủ điều kiện hưởng thuế suất 0% thuế giá trị gia tăng.

Khi bị cơ quan hải quan kiểm tra sau thông quan, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính và tính tiền chậm nộp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và uy tín kinh doanh.
3. Tại sao phải tuân thủ chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
Việc tuân thủ chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của doanh nghiệp, đồng thời là yếu tố quan trọng bảo đảm hoạt động xuất khẩu diễn ra ổn định, bền vững. Thực hiện đúng quy định về thuế giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị xử phạt vi phạm hành chính, truy thu thuế, tính tiền chậm nộp hoặc áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo pháp luật về thuế và hải quan.
Bên cạnh đó, tuân thủ chính sách thuế còn giúp doanh nghiệp hưởng đúng các ưu đãi thuế xuất khẩu, hoàn thuế, miễn giảm thuế (nếu đủ điều kiện), nâng cao uy tín trong quan hệ với cơ quan quản lý nhà nước và đối tác quốc tế. Về lâu dài, việc chấp hành đúng quy định thuế góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch, giảm tranh chấp pháp lý và bảo đảm hoạt động xuất khẩu phát triển ổn định.
III. Quy định pháp luật liên quan đến chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
Chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật quan trọng, nhằm bảo đảm quản lý chặt chẽ hoạt động xuất khẩu, thu đúng – thu đủ ngân sách nhà nước và tạo môi trường thương mại minh bạch, ổn định cho doanh nghiệp.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
Trong giai đoạn hiện nay, chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu có nhiều điều chỉnh quan trọng mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Thứ nhất, về điều chỉnh thuế suất thuế xuất khẩu theo Nghị định 260/2025/NĐ-CP. Căn cứ Điều 1 Nghị định 260/2025/NĐ-CP, Chính phủ đã sửa đổi Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP đối với một số mặt hàng thuộc nhóm 71.13, 71.14 và 71.15. Cụ thể:
- Nhóm 71.15 (các sản phẩm khác bằng vàng hoặc bạc):
- Mặt hàng mã 7115.90.10 được giảm thuế suất thuế xuất khẩu từ 1% xuống 0%, áp dụng từ ngày 10/10/2025.
- Nhóm 71.13 (đồ trang sức):
- Đồ trang sức và bộ phận bằng bạc; đồ trang sức bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý (các mã 7113.11.10, 7113.11.90, 7113.20.10, 7113.20.90) tiếp tục áp dụng thuế suất 0%.
- Đồ trang sức bằng kim loại quý khác (mã 7113.19.10 và 7113.19.90) được giảm thuế suất từ 1% xuống 0%.
- Nhóm 71.14 (đồ kỹ nghệ vàng, bạc):
- Đồ kỹ nghệ bằng bạc và kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý giữ nguyên thuế suất 0%.
- Đồ kỹ nghệ bằng kim loại quý khác được giảm thuế suất từ 1% xuống 0%.
Thứ hai, về thuế suất 0% đối với hàng hóa xuất khẩu theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Theo Điều 17 và Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, từ ngày 01/7/2025, các loại hàng hóa, dịch vụ sau được áp dụng thuế suất thuế giá trị gia tăng 0%, bao gồm:
- Hàng hóa xuất khẩu bán cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam;
- Hàng hóa bán cho tổ chức trong khu phi thuế quan, phục vụ hoạt động sản xuất xuất khẩu theo quy định.
Như vậy, doanh nghiệp xuất khẩu cần đồng thời theo dõi cả thuế xuất khẩu và thuế GTGT áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu, nhằm bảo đảm áp dụng đúng thuế suất, hạn chế rủi ro vi phạm và tối ưu chi phí thuế trong hoạt động kinh doanh.
2. Các loại thuế nào áp dụng trong chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu?
Theo điểm c khoản 4 Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, các loại thuế và khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được thực hiện khai theo từng lần phát sinh nghĩa vụ thuế. Cụ thể, hàng hóa xuất khẩu có thể chịu các loại thuế sau:
- Thuế xuất khẩu;
- Thuế nhập khẩu (trong trường hợp liên quan đến tái xuất, chuyển mục đích);
- Thuế tự vệ;
- Thuế chống bán phá giá;
- Thuế chống trợ cấp;
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu hàng hóa thuộc diện chịu thuế);
- Thuế bảo vệ môi trường;
- Thuế giá trị gia tăng (GTGT).

Lưu ý rằng, không phải mọi hàng hóa xuất khẩu đều phát sinh đầy đủ các loại thuế nêu trên. Việc áp dụng loại thuế cụ thể phụ thuộc vào tính chất hàng hóa, chính sách thuế tại từng thời điểm và hình thức xuất khẩu. Trường hợp hàng hóa xuất khẩu không thuộc diện khai theo từng lần phát sinh, việc kê khai sẽ được thực hiện theo hướng dẫn riêng của Bộ Tài chính.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
Theo Điều 5 Nghị định 128/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP), tổ chức, cá nhân vi phạm quy định về thuế trong lĩnh vực hải quan, bao gồm thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, có thể bị áp dụng các hình thức xử lý sau:
Trước hết, hình thức xử phạt chính là cảnh cáo hoặc phạt tiền, trong đó mức phạt tiền được xác định theo từng hành vi vi phạm cụ thể; mức phạt đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt đối với tổ chức, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
Bên cạnh đó, hình thức xử phạt bổ sung có thể được áp dụng là tịch thu tang vật vi phạm hành chính nếu hành vi vi phạm có liên quan trực tiếp đến hàng hóa xuất khẩu.
Ngoài ra, biện pháp khắc phục hậu quả là nội dung xử lý quan trọng, bao gồm: buộc tái xuất hoặc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam; buộc nộp đủ số tiền thuế trốn, thuế thiếu hoặc số tiền thuế đã được miễn, giảm, hoàn không đúng; buộc nộp lại giá trị tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán; hoặc buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm trong các trường hợp gây ảnh hưởng đến sức khỏe, môi trường.
Đáng lưu ý, trường hợp người nộp thuế khai sai, khai thiếu dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc trốn thuế thì ngoài việc bị truy thu đủ số tiền thuế, còn phải nộp tiền chậm nộp và bị xử phạt theo quy định tại Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019. Nếu hành vi vi phạm có dấu hiệu trốn thuế, doanh nghiệp còn có thể bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật có liên quan.
Như vậy, việc vi phạm chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu không chỉ bị xử phạt bằng tiền mà còn có thể kéo theo các biện pháp khắc phục nghiêm khắc, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, tiến độ và uy tín pháp lý của doanh nghiệp.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu
Trong quá trình áp dụng chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc về thuế suất, cách kê khai, phạm vi áp dụng và trách nhiệm pháp lý. Phần dưới đây tổng hợp và giải đáp những câu hỏi phổ biến nhằm giúp doanh nghiệp hiểu đúng, áp dụng đúng và hạn chế rủi ro thuế.
1. Quy trình xác định thuế suất trong chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu diễn ra như thế nào?
Việc xác định thuế suất thuế xuất khẩu được thực hiện theo trình tự pháp lý rõ ràng, căn cứ vào loại thuế áp dụng và đặc điểm của hàng hóa xuất khẩu, cụ thể như sau:
Bước 1: Xác định phương pháp tính thuế áp dụng
Căn cứ khoản 4 Điều 4 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, thuế xuất khẩu có thể được tính theo:
- Thuế suất tỷ lệ phần trăm (%); hoặc
- Thuế tuyệt đối (ấn định số tiền thuế trên một đơn vị hàng hóa).
Bước 2: Xác định căn cứ tính thuế tương ứng
- Trường hợp áp dụng thuế tuyệt đối: Căn cứ Điều 38 Thông tư 38/2015/TT-BTC, số thuế phải nộp được xác định dựa trên số lượng hàng hóa thực tế xuất khẩu, mức thuế tuyệt đối trên một đơn vị hàng hóa và tỷ giá tính thuế.
- Trường hợp áp dụng thuế suất theo tỷ lệ (%): Căn cứ Điều 5 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, số thuế được xác định dựa trên trị giá tính thuế và thuế suất của từng mặt hàng tại thời điểm tính thuế.
Bước 3: Xác định trị giá tính thuế và thời điểm tính thuế
Theo khoản 1 Điều 8 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, trị giá tính thuế là trị giá hải quan của hàng hóa xuất khẩu. Khái niệm trị giá hải quan được quy định tại khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014.
Bước 4: Áp dụng thuế suất cụ thể theo Biểu thuế xuất khẩu
Thuế suất đối với từng mặt hàng xuất khẩu được áp dụng theo Biểu thuế xuất khẩu do Chính phủ ban hành. Trường hợp hàng hóa xuất khẩu thuộc diện được hưởng ưu đãi theo điều ước quốc tế hoặc chính sách thuế hiện hành thì thực hiện theo quy định tương ứng.
Như vậy, quy trình xác định thuế suất thuế xuất khẩu được thực hiện trên cơ sở xác định đúng phương pháp tính thuế, trị giá tính thuế, thuế suất áp dụng và thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật thuế và hải quan.
2. Chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu có thể áp dụng cho hàng hóa tạm nhập tái xuất không?
Theo khoản 9 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, hàng hóa tạm nhập, tái xuất hoặc tạm xuất, tái nhập trong thời hạn nhất định thuộc đối tượng được miễn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu nếu đáp ứng đúng mục đích và điều kiện pháp luật. Cụ thể, việc miễn thuế áp dụng đối với các trường hợp như: hàng hóa phục vụ hội chợ, triển lãm; máy móc, thiết bị tạm nhập để thử nghiệm, nghiên cứu; hàng hóa tạm nhập để bảo hành, sửa chữa; phương tiện quay vòng; hoặc hàng hóa kinh doanh tạm nhập, tái xuất có bảo lãnh hoặc đặt cọc tiền thuế.
Tuy nhiên, để được hưởng chính sách miễn thuế, doanh nghiệp phải thực hiện đúng thủ tục hải quan, đúng thời hạn tạm nhập – tái xuất và đúng mục đích đã đăng ký. Trường hợp không đáp ứng đủ điều kiện hoặc sử dụng hàng hóa sai mục đích, hàng hóa sẽ không được miễn thuế và phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định chung.
3. Các cơ quan nào phụ trách thực thi chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu?
Theo Điều 1 Quyết định 1387/QĐ-BTC năm 2016, cơ quan trực tiếp thực thi chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu là Cục Thuế xuất nhập khẩu, đơn vị trực thuộc Tổng cục Hải quan. Cơ quan này có chức năng tham mưu, giúp Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan quản lý nhà nước về thuế và các khoản thu khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; đồng thời trực tiếp tổ chức thực hiện các nghiệp vụ thu thuế trong phạm vi thẩm quyền được giao. Cục Thuế xuất nhập khẩu có tư cách pháp nhân, con dấu riêng và được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước theo quy định pháp luật.
4. Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi kê khai thuế xuất khẩu theo chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu?
Khi kê khai thuế xuất khẩu theo chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý xác định đúng mã HS, thuế suất và trị giá tính thuế theo biểu thuế hiện hành tại thời điểm đăng ký tờ khai. Đồng thời, doanh nghiệp phải kê khai đầy đủ, trung thực hồ sơ hải quan, chứng từ về xuất xứ, hợp đồng, hóa đơn và theo dõi sát các văn bản pháp luật mới để tránh áp dụng sai chính sách.

Việc kê khai không chính xác có thể dẫn đến truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định pháp luật.
5. Có những cách nào để doanh nghiệp cập nhật thông tin mới nhất về chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu?
Khi kê khai thuế xuất khẩu, doanh nghiệp cần lưu ý các nội dung sau để đảm bảo tuân thủ chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu:
- Xác định đúng mã số hàng hóa theo biểu thuế, vì đây là căn cứ trực tiếp để áp thuế suất và tính thuế.
- Áp dụng đúng thuế suất theo danh mục Biểu thuế xuất khẩu hiện hành, nhất là các sửa đổi, bổ sung mới như quy định tại Nghị định 260/2025/NĐ-CP (ví dụ giảm thuế suất các mặt hàng vàng, bạc từ 10/10/2025).
- Khai đúng trị giá tính thuế hải quan theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và hướng dẫn của Luật Hải quan, vì trị giá này là căn cứ tính thuế xuất khẩu.
- Đảm bảo thời điểm tính thuế chính xác, thông thường là thời điểm hàng hóa xuất khẩu làm thủ tục hải quan.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan (hợp đồng, hóa đơn, vận tải, tờ khai hải quan) để cơ quan thuế, hải quan kiểm tra.
- Trường hợp ưu đãi thuế xuất khẩu, phải kiểm tra kỹ điều kiện, chứng từ ưu đãi để tránh kê khai sai.
Việc lưu ý kỹ các yếu tố này giúp doanh nghiệp kê khai thuế chính xác, tránh bị xử phạt hành chính hoặc truy thu thuế do kê khai không đúng quy định.
V. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu?
Nếu bạn đang tìm luật sư tư vấn chuyên sâu về chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, NPLaw là đối tác pháp lý đáng tin cậy. Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thuế – hải quan, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp rà soát nghĩa vụ thuế, áp dụng đúng thuế suất, hạn chế rủi ro pháp lý và đồng hành hiệu quả trong mọi vướng mắc liên quan đến hoạt động xuất khẩu.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.