Tìm hiểu quy định, rủi ro và cách xử lý khi chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, đảm bảo quyền lợi cá nhân và tuân thủ pháp luật.
Việc chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy định. Bài viết tổng hợp thực trạng, ý nghĩa, các lưu ý, quy định pháp luật và giải đáp thắc mắc, giúp doanh nghiệp thực hiện chuyển giao dữ liệu an toàn, minh bạch và bảo vệ quyền lợi cá nhân liên quan.
I. Thực trạng hiện nay của chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Hiện nay, việc chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, kinh tế, giáo dục và công nghệ. Dữ liệu được thu thập từ khách hàng, người dùng hoặc các tổ chức, sau đó chia sẻ với các nhà nghiên cứu để phục vụ các nghiên cứu khoa học, phát triển sản phẩm, cải tiến dịch vụ hoặc phân tích thị trường.

Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều doanh nghiệp và tổ chức vẫn chưa nhận thức đầy đủ về trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân. Một số vấn đề phổ biến bao gồm:
- Dữ liệu được chuyển giao mà chưa có sự đồng ý rõ ràng từ chủ thể dữ liệu.
- Thiếu thông tin minh bạch về mục đích và cách thức sử dụng dữ liệu cho bên nhận.
- Các biện pháp bảo mật chưa đủ mạnh, dẫn đến rủi ro rò rỉ hoặc sử dụng sai mục đích.
- Chưa có quy trình xử lý khi dữ liệu bị sử dụng trái phép hoặc khi chủ thể dữ liệu có ý kiến phản đối.
Những thực trạng này làm tăng nguy cơ vi phạm quyền riêng tư, dẫn đến các hệ quả pháp lý và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Vì vậy, việc hiểu rõ tình hình hiện nay là bước quan trọng để xây dựng cơ chế chuyển giao dữ liệu an toàn, minh bạch và tuân thủ pháp luật.
II. Chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu là gì?
Việc hiểu rõ khái niệm này giúp doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu đảm bảo việc sử dụng dữ liệu minh bạch, đúng mục đích, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của cá nhân liên quan.
1. Tầm quan trọng của chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu đóng vai trò then chốt trong việc phát triển tri thức và ứng dụng công nghệ. Dữ liệu chính xác và đầy đủ giúp các nhà nghiên cứu phân tích xu hướng, rút ra kết luận khoa học và đưa ra các giải pháp cải tiến sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách công.
Ngoài ra, việc chia sẻ dữ liệu còn thúc đẩy hợp tác giữa các tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, tạo ra các cơ hội đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Tuy nhiên, tầm quan trọng này đi kèm với trách nhiệm bảo vệ quyền riêng tư của các cá nhân liên quan, đảm bảo việc sử dụng dữ liệu phải minh bạch, đúng mục đích và tuân thủ quy định pháp luật.
2. Những điều cần lưu ý về chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Khi chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức không chỉ cần khai thác thông tin một cách hiệu quả mà còn phải bảo vệ quyền riêng tư và tuân thủ pháp luật. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
- Đảm bảo quyền riêng tư của cá nhân: Dữ liệu cá nhân phải được xử lý theo nguyên tắc tối thiểu hóa, chỉ sử dụng những thông tin cần thiết, và không tiết lộ thông tin nhạy cảm khi không cần thiết.
- Đúng mục đích nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu đã được xác định, tránh việc sử dụng sai mục đích hoặc chuyển giao cho bên thứ ba không liên quan.
- Tuân thủ pháp luật: Mọi hoạt động chuyển giao dữ liệu phải phù hợp với Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2023 và các văn bản hướng dẫn, bao gồm việc thông báo và xin đồng ý của chủ thể dữ liệu nếu cần thiết.
- Hợp đồng và thỏa thuận rõ ràng: Khi chuyển giao dữ liệu giữa các bên, cần có hợp đồng hoặc thỏa thuận chi tiết, quy định rõ trách nhiệm bảo mật, mục đích sử dụng và xử lý vi phạm.
- Biện pháp bảo mật và lưu trữ: Dữ liệu phải được mã hóa, hạn chế quyền truy cập, và lưu trữ an toàn để tránh rủi ro mất mát, rò rỉ hoặc xâm phạm trái phép.
Những lưu ý này giúp cân bằng giữa việc khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu và bảo vệ quyền lợi, quyền riêng tư của các cá nhân liên quan.
III. Quy định pháp luật liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Để đảm bảo việc chuyển giao dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thực hiện hợp pháp, các doanh nghiệp và tổ chức cần nắm rõ các quy định pháp luật hiện hành. Những quy định này không chỉ bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân mà còn xác định trách nhiệm của bên chuyển giao và bên nhận dữ liệu, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo đảm tính minh bạch trong quá trình nghiên cứu.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Để thực hiện chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu một cách hợp pháp, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định của pháp luật, đặc biệt là Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025 và Nghị định 13/2023/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết.
- Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025
- Chuyển giao dữ liệu cá nhân chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu hoặc trong các trường hợp pháp luật cho phép, ví dụ: chia sẻ nội bộ giữa các bộ phận, tiếp tục xử lý trong trường hợp tổ chức lại, yêu cầu của cơ quan nhà nước (Điều 17).
- Việc chuyển giao dữ liệu có thu phí hay không không được coi là mua, bán dữ liệu cá nhân (Khoản 2, Điều 17).
- Luật cũng quy định trách nhiệm về hợp tác quốc tế trong bảo vệ dữ liệu, bao gồm đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học và ứng dụng khoa học công nghệ (Điều 6).

- Nghị định 13/2023/NĐ-CP
- Hướng dẫn chi tiết việc hợp tác quốc tế, bao gồm tổ chức hội nghị, hội thảo, nghiên cứu khoa học để thực thi pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân (Điều 7).
- Xác định trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ trong phối hợp xây dựng tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu cá nhân, nghiên cứu và đề xuất các biện pháp bảo vệ phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ (Điều 35).
Do đó, việc chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu phải tuân thủ đồng thời các quy định của Luật và Nghị định, đảm bảo quyền lợi của chủ thể dữ liệu và hạn chế rủi ro pháp lý.
2. Những vi phạm liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Trong thực tiễn chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, không ít tổ chức, doanh nghiệp vô tình hoặc cố ý thực hiện sai quy định pháp luật. Việc nhận diện rõ các hành vi vi phạm bị nghiêm cấm là cơ sở quan trọng để phòng ngừa rủi ro pháp lý và bảo đảm việc nghiên cứu được thực hiện đúng pháp luật.
Theo Điều 7 Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025, các vi phạm thường gặp cụ thể:
- Xử lý dữ liệu cá nhân trái pháp luật: Bao gồm sử dụng dữ liệu nhằm chống lại Nhà nước, gây ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
- Cản trở hoặc lợi dụng hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.
- Sử dụng dữ liệu cá nhân của người khác trái quy định, hoặc cho người khác sử dụng dữ liệu cá nhân của mình để thực hiện hành vi trái pháp luật.
- Mua, bán dữ liệu cá nhân không đúng quy định pháp luật.
- Chiếm đoạt, cố ý làm lộ, làm mất dữ liệu cá nhân, gây thiệt hại cho chủ thể dữ liệu.
Như vậy, bất kỳ hành vi vi phạm nào trong số trên đều bị nghiêm cấm và có thể dẫn đến xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự theo quy định pháp luật, đảm bảo quyền lợi và bảo mật thông tin của các cá nhân liên quan.
IV. Giải đáp các thắc mắc về chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu
Để đảm bảo việc chuyển giao dữ liệu cho nghiên cứu diễn ra an toàn và hợp pháp, các doanh nghiệp và tổ chức cần hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ liên quan, đồng thời biết cách xử lý các tình huống phát sinh. Phần này sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến, giúp các bên liên quan thực hiện đúng quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của cá nhân liên quan.
1. Những thông tin nào cần phải được bảo vệ khi chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu?
Căn cứ Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, khi chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, các thông tin cần phải được bảo vệ bao gồm:
- Dữ liệu cá nhân là dữ liệu số hoặc thông tin dưới dạng khác xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể, bao gồm dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm (khoản 1 Điều 2).
- Dữ liệu cá nhân cơ bản là các thông tin phản ánh yếu tố nhân thân, lai lịch phổ biến, thường xuyên được sử dụng trong giao dịch và quan hệ xã hội, thuộc danh mục do Chính phủ ban hành (khoản 2 Điều 2).
- Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là các thông tin gắn liền với quyền riêng tư của cá nhân, khi bị xâm phạm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức (khoản 3 Điều 2).
Theo đó, mọi dữ liệu cá nhân, đặc biệt là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, đều phải được bảo vệ chặt chẽ khi chuyển giao cho mục đích nghiên cứu; chỉ trường hợp dữ liệu đã được khử nhận dạng và không còn khả năng xác định cá nhân thì mới không còn được coi là dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật.
2. Nếu dữ liệu được sử dụng không đúng mục đích nghiên cứu, bên nào sẽ phải chịu trách nhiệm?
Nếu dữ liệu được sử dụng không đúng mục đích nghiên cứu, trách nhiệm pháp lý sẽ được xác định theo chủ thể trực tiếp vi phạm, cụ thể:
- Bên tiếp nhận dữ liệu để nghiên cứu phải chịu trách nhiệm chính nếu sử dụng dữ liệu sai mục đích đã được thỏa thuận hoặc đã thông báo cho chủ thể dữ liệu, vì đây là hành vi xử lý dữ liệu cá nhân trái quy định của pháp
- Bên chuyển giao dữ liệu vẫn có thể phải chịu trách nhiệm liên đới nếu biết hoặc phải biết việc sử dụng dữ liệu không đúng mục đích nhưng vẫn chuyển giao, hoặc không áp dụng biện pháp kiểm soát, ràng buộc cần thiết trong thỏa thuận chuyển giao dữ liệu.

Như vậy, bên trực tiếp sử dụng dữ liệu sai mục đích là chủ thể chịu trách nhiệm chính, nhưng trách nhiệm của bên chuyển giao sẽ được xem xét nếu có lỗi trong việc quản lý, giám sát hoặc thỏa thuận chuyển giao dữ liệu.
3. Có cần thông báo cho cá nhân liên quan khi dữ liệu của họ được chuyển giao cho mục đích nghiên cứu không? Vì sao?
Có, về nguyên tắc doanh nghiệp phải thông báo cho cá nhân khi dữ liệu của họ được chuyển giao cho mục đích nghiên cứu, vì đây là một hình thức xử lý dữ liệu cá nhân và chủ thể dữ liệu có quyền được biết (khoản 1 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP).
Việc thông báo phải được thực hiện trước khi xử lý dữ liệu, nêu rõ mục đích nghiên cứu, loại dữ liệu sử dụng, cách thức xử lý, các bên liên quan, rủi ro có thể phát sinh và thời gian xử lý; đồng thời thể hiện dưới hình thức có thể lưu trữ, kiểm chứng (Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP).
Trường hợp cá nhân đã được thông tin đầy đủ và đồng ý trước đó, hoặc dữ liệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý theo luật, thì không bắt buộc phải thông báo lại (khoản 4 Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP).
Tóm lại, thông báo minh bạch, đúng quy định là cách quan trọng để hạn chế tranh chấp và tránh việc cá nhân phản đối việc chuyển giao dữ liệu.
4. Quy trình thông báo về chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu được quy định thế nào?
Quy trình thông báo về chuyển giao dữ liệu cá nhân cho mục đích nghiên cứu (theo Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP) có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1. Xác định hoạt động chuyển giao có thuộc xử lý dữ liệu cá nhân hay không
Việc chuyển giao dữ liệu cá nhân cho mục đích nghiên cứu được coi là một hoạt động “xử lý dữ liệu cá nhân”, do đó thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
Bước 2. Chuẩn bị nội dung thông báo cho chủ thể dữ liệu
Bên kiểm soát dữ liệu hoặc bên kiểm soát và xử lý dữ liệu phải xây dựng đầy đủ nội dung thông báo, bao gồm:
– Mục đích chuyển giao dữ liệu cho hoạt động nghiên cứu;
– Loại dữ liệu cá nhân được chuyển giao, phù hợp với mục đích nghiên cứu;
– Cách thức xử lý và sử dụng dữ liệu trong quá trình nghiên cứu;
– Thông tin về tổ chức, cá nhân nhận dữ liệu (bên nghiên cứu, đơn vị phối hợp nghiên cứu);
– Các hậu quả, thiệt hại không mong muốn có thể xảy ra (nếu có);
– Thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc việc xử lý, sử dụng dữ liệu cho mục đích nghiên cứu.
Bước 3. Thực hiện thông báo trước khi tiến hành chuyển giao dữ liệu
Việc thông báo phải được thực hiện một lần và trước khi chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo quy định.
Bước 4. Bảo đảm hình thức thông báo hợp lệ
Thông báo phải được thể hiện dưới định dạng có thể in, sao chép bằng văn bản, bao gồm văn bản giấy, văn bản điện tử hoặc định dạng điện tử có thể kiểm chứng.
Bước 5. Xem xét trường hợp được miễn nghĩa vụ thông báo:
Bên xử lý dữ liệu không phải thực hiện thông báo nếu:
– Chủ thể dữ liệu đã biết rõ và đã đồng ý đầy đủ với toàn bộ nội dung thông báo trước đó theo Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP; hoặc
– Dữ liệu được xử lý bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền để phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước theo quy định pháp luật.
Quy trình trên là cơ sở để bảo đảm tính minh bạch, quyền được biết của chủ thể dữ liệu và tính hợp pháp của việc chuyển giao dữ liệu cá nhân cho mục đích nghiên cứu.
5. Nếu một bên vi phạm điều khoản trong chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, quy trình xử lý là gì?
Nếu một bên vi phạm điều khoản trong chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, quy trình xử lý thường được thực hiện theo các bước sau:
Trước hết, xác định hành vi vi phạm và mức độ vi phạm. Tùy tính chất, mức độ và hậu quả, bên vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025).
Tiếp theo, áp dụng các biện pháp xử lý theo hợp đồng. Trường hợp hành vi vi phạm bị coi là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc thuộc điều kiện hủy bỏ hợp đồng đã được các bên thỏa thuận, bên còn lại có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường (Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015), với điều kiện phải thông báo kịp thời cho bên vi phạm.
Sau khi hợp đồng bị hủy bỏ, hậu quả pháp lý được xử lý theo nguyên tắc hoàn trả và bồi thường: các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, bồi thường thiệt hại phát sinh và vẫn thực hiện các thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường, giải quyết tranh chấp (Điều 427 Bộ luật Dân sự 2015).
Tóm lại, vi phạm trong chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu có thể đồng thời dẫn đến chế tài pháp lý theo luật chuyên ngành và hậu quả dân sự theo hợp đồng, trong đó việc hủy bỏ hợp đồng chỉ đặt ra khi có căn cứ rõ ràng theo quy định của pháp luật.
V. Bạn đang cần một chuyên gia pháp lý hỗ trợ trong việc chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu?
Nếu doanh nghiệp đang gặp vướng mắc trong việc chuyển giao dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, đặc biệt là xác định nghĩa vụ thông báo, phạm vi dữ liệu được phép chuyển giao và trách nhiệm pháp lý liên quan, việc tham vấn chuyên gia pháp lý là cần thiết. NPLaw với đội ngũ luật sư am hiểu sâu về bảo vệ dữ liệu cá nhân và tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ-CP có thể hỗ trợ rà soát quy trình, đánh giá rủi ro và xây dựng hồ sơ pháp lý phù hợp. Việc có sự đồng hành của luật sư giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ vi phạm, tránh xử phạt hành chính và bảo đảm hoạt động nghiên cứu được triển khai đúng quy định pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.