Chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm là hoạt động phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp cần hiểu đúng khái niệm, quy định và trách nhiệm liên quan.
Chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm là bước không thể thiếu trong hoạt động công nghệ, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Việc thiếu kiểm soát, vi phạm mục đích xử lý hoặc bảo mật không đầy đủ có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với chế tài nghiêm trọng.
I. Thực trạng liên quan đến chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm
Trong quá trình phát triển phần mềm, nhiều doanh nghiệp vẫn thực hiện chuyển giao dữ liệu một cách thiếu quy trình kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt khi thuê bên thứ ba hoặc đối tác nước ngoài. Việc chưa đánh giá đầy đủ rủi ro pháp lý, bảo mật và tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu khiến nguy cơ rò rỉ, sử dụng sai mục đích và phát sinh trách nhiệm pháp lý ngày càng gia tăng.
II. Khái niệm về chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm
Để hiểu rõ các rủi ro và nghĩa vụ pháp lý liên quan, doanh nghiệp cần nắm đúng bản chất của hoạt động chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm, bao gồm phạm vi dữ liệu được chia sẻ, mục đích sử dụng và trách nhiệm của các bên tham gia.
1. Chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm là gì?
Chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm là việc doanh nghiệp cung cấp, chia sẻ hoặc cho phép bên khác tiếp cận dữ liệu (bao gồm dữ liệu cá nhân, dữ liệu nội bộ, dữ liệu nghiệp vụ) nhằm phục vụ hoạt động thiết kế, lập trình, thử nghiệm, vận hành hoặc nâng cấp phần mềm theo mục đích đã thỏa thuận.
2. Các rủi ro nào có thể phát sinh khi doanh nghiệp tiến hành chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm?
Khi chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý và vận hành. Cụ thể, dữ liệu có nguy cơ bị rò rỉ, đánh cắp hoặc truy cập trái phép trong quá trình truyền tải, lưu trữ hoặc xử lý.
Bên nhận dữ liệu có thể sử dụng dữ liệu sai mục đích, vượt quá phạm vi phát triển phần mềm đã thỏa thuận hoặc tiếp tục lưu trữ, chia sẻ cho bên thứ ba mà không được phép.

Những rủi ro này không chỉ dẫn đến vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu, phát sinh trách nhiệm bồi thường và xử phạt, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, bí mật kinh doanh và sự ổn định hoạt động của doanh nghiệp.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm
Hoạt động chuyển giao dữ liệu để phục vụ phát triển phần mềm phải tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin mạng và nghĩa vụ bảo mật trong giao dịch dân sự, nhằm bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích, đúng phạm vi và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
1. Doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc nào khi tiến hành chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm?
Khi chuyển giao dữ liệu cá nhân phục vụ phát triển phần mềm, doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc sau:
(i) Nguyên tắc theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 (Điều 3)
- Tuân thủ quy định của Hiến pháp, quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
- Chỉ được thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân đúng phạm vi, mục đích cụ thể, rõ ràng, bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật.
- Bảo đảm tính chính xác của dữ liệu cá nhân và được chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung khi cần thiết; được lưu trữ trong khoảng thời gian phù hợp với mục đích xử lý dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Thực hiện đồng bộ có hiệu quả các biện pháp, giải pháp về thể chế, kỹ thuật, con người phù hợp để bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Chủ động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh, xử lý kịp thời, nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân gắn với bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và đối ngoại; bảo đảm hài hòa giữa bảo vệ dữ liệu cá nhân với bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
(ii) Nguyên tắc theo Luật Dữ liệu 2024 (Điều 5)
- Tuân thủ quy định của Hiến pháp, quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan; bảo đảm quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp khác của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
- Bảo đảm công khai, minh bạch, bình đẳng trong tiếp cận, khai thác và sử dụng dữ liệu theo quy định của pháp luật.
- Thu thập, cập nhật, điều chỉnh dữ liệu chính xác, có tính kế thừa; bảo đảm tính toàn vẹn, tin cậy, an ninh, an toàn.
- Bảo vệ dữ liệu được thực hiện đồng bộ, chặt chẽ với xây dựng, phát triển dữ liệu.
- Lưu trữ, kết nối, điều phối, chia sẻ, khai thác, sử dụng dữ liệu bảo đảm hiệu quả, đơn giản, thuận tiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thực hiện dịch vụ công, thủ tục hành chính và các hoạt động khác.
Ngoài ra, hoạt động chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm còn phải tuân thủ đúng quy trình, quy chế nội bộ và các tiêu chuẩn quản trị dữ liệu do doanh nghiệp ban hành, nhằm bảo đảm tính kiểm soát, an toàn và trách nhiệm trong suốt quá trình thực hiện.
2. Bên thứ ba tham gia chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm phải đáp ứng điều kiện gì?
Theo khoản 10 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, bên thứ ba là tổ chức, cá nhân không phải chủ thể dữ liệu, không phải bên kiểm soát hoặc bên xử lý dữ liệu, nhưng tham gia vào hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật. Trong bối cảnh chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm, bên thứ ba phải đáp ứng các điều kiện pháp lý và thực tiễn sau:
Thứ nhất, tham gia xử lý dữ liệu trong phạm vi hợp pháp: Mặc dù Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 chưa quy định riêng về quyền của bên thứ ba, nhưng từ khái niệm pháp lý có thể xác định: bên thứ ba chỉ được tham gia các hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân (như thu thập, phân tích, mã hóa, khử nhận dạng, chuyển giao, lưu trữ hoặc xóa dữ liệu…) khi hoạt động đó phù hợp với mục đích, phạm vi và cơ sở pháp lý đã được xác lập giữa các bên liên quan.

Thứ hai, tuân thủ điều kiện về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp pháp luật cho phép khác: Bên thứ ba chỉ được xử lý dữ liệu cá nhân khi có sự đồng ý hợp lệ của chủ thể dữ liệu, trừ các trường hợp không cần sự đồng ý, bao gồm:
- Bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu hoặc người khác trong tình huống cấp bách;
- Phòng, chống tình trạng khẩn cấp, đe dọa an ninh quốc gia, khủng bố, tội phạm hoặc vi phạm pháp luật;
- Phục vụ hoạt động quản lý, thực thi nhiệm vụ của cơ quan nhà nước;
- Thực hiện thỏa thuận của chính chủ thể dữ liệu với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan;
- Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.
Thứ ba, đáp ứng yêu cầu về bảo mật và trách nhiệm pháp lý: Bên thứ ba phải tuân thủ các nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân, áp dụng biện pháp kỹ thuật và tổ chức phù hợp, đồng thời chịu trách nhiệm pháp lý nếu việc xử lý dữ liệu gây thiệt hại hoặc vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Tóm lại, bên thứ ba chỉ được tham gia chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm khi có cơ sở pháp lý rõ ràng, tuân thủ đúng mục đích xử lý, bảo đảm an toàn dữ liệu và không vượt quá phạm vi mà pháp luật cho phép.
3. Có quy định nào về việc lưu trữ lại dữ liệu đã được chuyển giao để phát triển phần mềm không?
Hiện nay, chưa có quy định pháp luật trực tiếp, riêng biệt điều chỉnh việc lưu trữ lại dữ liệu đã được chuyển giao chỉ nhằm mục đích phát triển phần mềm. Tuy nhiên, nghĩa vụ và cách thức lưu trữ dữ liệu trong trường hợp này được điều chỉnh gián tiếp thông qua các quy định chung của pháp luật về dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Theo Điều 14 Luật Dữ liệu 2024 (được hướng dẫn bởi Điều 5 Nghị định 165/2025/NĐ-CP), đối với tổ chức, cá nhân không phải cơ quan nhà nước, chủ sở hữu dữ liệu có quyền quyết định việc lưu trữ dữ liệu do mình thu thập, tạo lập, sở hữu. Trường hợp dữ liệu được chuyển giao để phát triển phần mềm là dữ liệu quan trọng hoặc dữ liệu cốt lõi, việc lưu trữ phải tuân thủ các yêu cầu đặc thù về an toàn, an ninh theo quy định của Luật này; địa điểm và hạ tầng lưu trữ có thể do các bên thỏa thuận, kể cả việc lưu trữ tại Trung tâm dữ liệu quốc gia thông qua hợp đồng dịch vụ.
Đồng thời, theo Điều 18 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, bên kiểm soát dữ liệu, bên xử lý dữ liệu và bên thứ ba được phép lưu trữ dữ liệu cá nhân theo hình thức phù hợp với hoạt động của mình, nhưng bắt buộc phải áp dụng biện pháp bảo vệ dữ liệu trong suốt quá trình lưu trữ. Việc lưu trữ, truy cập, khai thác hay kết nối dữ liệu phải phù hợp với mục đích xử lý, tuân thủ pháp luật và đúng theo thỏa thuận giữa các bên.
4. Các quy định xử phạt nào được áp dụng nếu hoạt động chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm không đúng mục đích?
Trường hợp chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm không đúng mục đích đã được thông báo, thỏa thuận hoặc vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tổ chức, cá nhân liên quan sẽ bị xử lý theo Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, với các chế tài sau:
Trước hết, xử phạt vi phạm hành chính được áp dụng tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Cụ thể, hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân trái phép có thể bị phạt tiền tối đa bằng 10 lần khoản thu bất hợp pháp; trường hợp vi phạm quy định về chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới có thể bị phạt tối đa 5% doanh thu của năm liền kề trước đó.
Đối với các hành vi vi phạm khác trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân, mức phạt tiền tối đa lên đến 03 tỷ đồng đối với tổ chức; cá nhân vi phạm cùng hành vi chịu mức phạt bằng một nửa mức phạt của tổ chức.
Bên cạnh đó, nếu hành vi chuyển giao dữ liệu trái mục đích gây hậu quả nghiêm trọng, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức hoặc xã hội, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật hình sự có liên quan.

Đồng thời, trách nhiệm dân sự cũng phát sinh khi có thiệt hại xảy ra, theo đó bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho chủ thể dữ liệu hoặc bên bị ảnh hưởng theo quy định của pháp luật dân sự.
Trong trường hợp hành vi chuyển giao, tiết lộ hoặc sử dụng trái phép dữ liệu tài chính gây hậu quả nghiêm trọng, bên vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, việc sử dụng trái phép thông tin của người khác trên mạng máy tính, mạng viễn thông, bao gồm dữ liệu tài chính cá nhân, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù tùy mức độ vi phạm.
Ngoài ra, nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại thực tế, bên vi phạm còn phải bồi thường thiệt hại dân sự theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm thiệt hại về tài sản, thu nhập bị mất, chi phí khắc phục và thiệt hại tinh thần (nếu có căn cứ).
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm
Trong quá trình chuyển giao dữ liệu để phục vụ phát triển phần mềm, doanh nghiệp thường phát sinh nhiều băn khoăn liên quan đến điều kiện pháp lý, trách nhiệm của các bên và biện pháp kiểm soát rủi ro. Phần dưới đây tổng hợp và giải đáp những câu hỏi phổ biến nhằm giúp doanh nghiệp hiểu đúng và tuân thủ hiệu quả các quy định pháp luật hiện hành.
1. Việc chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm giữa các bộ phận nội bộ có cần quy trình kiểm soát riêng không?
Theo khoản 4 Điều 7 Nghị định 356/2025/NĐ-CP, khi cơ quan, tổ chức chia sẻ dữ liệu cá nhân giữa các bộ phận nội bộ nhằm phục vụ đúng mục đích xử lý đã xác lập, phải xây dựng quy trình kiểm soát việc chia sẻ và sử dụng dữ liệu. Quy trình này nhằm bảo đảm dữ liệu được dùng đúng phạm vi, đúng thẩm quyền và đúng mục đích.
Đồng thời, doanh nghiệp phải áp dụng các biện pháp phòng, chống rủi ro từ nội bộ, đặc biệt là ngăn chặn việc nhân sự tự ý, trái phép chia sẻ dữ liệu cá nhân cho bên thứ ba. Điều này cho thấy ngay cả chuyển giao dữ liệu trong nội bộ phục vụ phát triển phần mềm cũng không được thực hiện tùy tiện mà phải có cơ chế kiểm soát rõ ràng, minh bạch và có trách nhiệm.
2. Doanh nghiệp phải lưu trữ hồ sơ liên quan đến chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm trong bao lâu?
Căn cứ khoản 1 Điều 27 Nghị định 53/2022/NĐ-CP, thời gian lưu trữ dữ liệu được tính từ thời điểm doanh nghiệp nhận được yêu cầu lưu trữ đến khi kết thúc yêu cầu, trong đó thời gian lưu trữ tối thiểu là 24 tháng. Quy định này áp dụng đối với các dữ liệu thuộc diện phải lưu trữ theo Điều 26 Nghị định 53/2022/NĐ-CP, bao gồm dữ liệu phục vụ bảo đảm an ninh mạng và các hoạt động có liên quan.
Ngoài ra, nhật ký hệ thống phục vụ điều tra, xử lý hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng phải được lưu trữ tối thiểu 12 tháng. Đối với hoạt động chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm, doanh nghiệp cần đối chiếu tính chất dữ liệu, phạm vi áp dụng của Luật An ninh mạng và Nghị định 53/2022/NĐ-CP để xác định nghĩa vụ lưu trữ tương ứng, đồng thời xây dựng quy trình lưu trữ nội bộ phù hợp nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật và sẵn sàng phục vụ kiểm tra, thanh tra khi cần thiết.
3. Nếu dữ liệu bị rò rỉ trong quá trình chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm, doanh nghiệp chịu trách nhiệm như thế nào?
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, doanh nghiệp có thể phải chịu các mức xử phạt theo Điều 8 Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 như sau:
- Xử phạt vi phạm hành chính
- Trường hợp rò rỉ dữ liệu không nhằm mục đích mua, bán dữ liệu và không thuộc chuyển dữ liệu xuyên biên giới, mức phạt tiền tối đa áp dụng theo khoản 5 Điều 8 là đến 03 tỷ đồng đối với tổ chức.
- Nếu hành vi vi phạm liên quan đến chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới, mức phạt tối đa theo khoản 4 Điều 8 là 5% doanh thu của năm trước liền kề của doanh nghiệp.
- Trường hợp có hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân, mức phạt tiền tối đa theo khoản 3 Điều 8 là 10 lần khoản thu có được từ hành vi vi phạm.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu việc rò rỉ dữ liệu đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự 2025 (sửa đổi 2017) tại Điều 289 về Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác. Theo đó, doanh nghiệp hoặc cá nhân có liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tương ứng.
- Bồi thường thiệt hại dân sự: Trường hợp rò rỉ dữ liệu gây thiệt hại thực tế cho chủ thể dữ liệu hoặc bên thứ ba, doanh nghiệp phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự theo Điều 584 Bộ luật dấn ự 2015, không phụ thuộc vào việc đã bị xử phạt hành chính hay chưa.
Rò rỉ dữ liệu trong quá trình chuyển giao dữ liệu có thể khiến doanh nghiệp chịu mức phạt rất lớn (lên đến 03 tỷ đồng, 5% doanh thu hoặc gấp 10 lần khoản thu trái phép), kèm theo trách nhiệm hình sự và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, tùy từng trường hợp cụ thể.
4. Có cần lập biên bản hoặc tài liệu chứng minh quá trình chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm không?
Có. Doanh nghiệp bắt buộc phải lập và lưu trữ hồ sơ, tài liệu chứng minh quá trình chuyển giao dữ liệu nếu việc phát triển phần mềm có xử lý dữ liệu cá nhân.
Cụ thể, căn cứ Điều 21 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 (hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định 356/2025/NĐ-CP):
- Bên kiểm soát dữ liệu hoặc bên vừa kiểm soát vừa xử lý dữ liệu phải lập và lưu trữ hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, đồng thời gửi 01 bản chính cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong vòng 60 ngày kể từ thời điểm bắt đầu xử lý dữ liệu.
- Bên xử lý dữ liệu (ví dụ: đơn vị phát triển phần mềm thuê ngoài) cũng phải lập và lưu trữ hồ sơ đánh giá tác động, theo thỏa thuận với bên kiểm soát dữ liệu.
- Hồ sơ này chỉ lập một lần cho suốt quá trình hoạt động, nhưng phải cập nhật, bổ sung khi có thay đổi về mục đích, phạm vi, loại dữ liệu, biện pháp bảo mật hoặc hình thức chuyển giao.
- Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa đúng quy định, cơ quan chuyên trách có quyền yêu cầu hoàn thiện.
Trên thực tế, hồ sơ, tài liệu nên bao gồm: biên bản chuyển giao dữ liệu, thỏa thuận xử lý dữ liệu, đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, quy trình bảo mật nội bộ và nhật ký truy cập. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là căn cứ chứng minh trách nhiệm tuân thủ của doanh nghiệp khi phát sinh rủi ro hoặc tranh chấp.
5. Khi thuê công ty lập trình quốc tế, việc chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm có bị hạn chế bởi pháp luật hay không?
Có. Khi doanh nghiệp tại Việt Nam thuê công ty lập trình quốc tế để phát triển phần mềm, việc chuyển giao dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu cá nhân thu thập tại Việt Nam, chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và không được thực hiện tùy tiện.
Trước hết, theo Điều 20 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, việc thuê đối tác lập trình nước ngoài thường rơi vào chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới, bao gồm các trường hợp:
(i) chuyển dữ liệu cá nhân đang lưu trữ tại Việt Nam sang hệ thống đặt ngoài lãnh thổ Việt Nam;
(ii) doanh nghiệp tại Việt Nam chuyển dữ liệu cá nhân cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài; hoặc
(iii) sử dụng nền tảng ở ngoài lãnh thổ Việt Nam để xử lý dữ liệu cá nhân được thu thập tại Việt Nam.
Trong các trường hợp này, doanh nghiệp có nghĩa vụ lập hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới và gửi 01 bản chính cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày đầu tiên chuyển dữ liệu, trừ các trường hợp được miễn theo luật. Việc đánh giá tác động chỉ thực hiện một lần cho suốt quá trình hoạt động, nhưng phải cập nhật khi có thay đổi theo quy định.
Bên cạnh đó, cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân có quyền kiểm tra hoạt động chuyển dữ liệu xuyên biên giới (định kỳ hoặc đột xuất) và yêu cầu ngừng chuyển dữ liệu nếu phát hiện dữ liệu cá nhân được sử dụng cho hoạt động có thể gây tổn hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia hoặc vi phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Luật cũng quy định một số trường hợp được miễn nghĩa vụ đánh giá tác động, như: cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển dữ liệu; doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu cá nhân của người lao động trên dịch vụ điện toán đám mây; chủ thể dữ liệu tự chuyển dữ liệu cá nhân của mình ra nước ngoài; hoặc các trường hợp khác do Chính phủ quy định.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm
Chuyển giao dữ liệu trong phát triển phần mềm tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định chuyên ngành. NPLAW hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá rủi ro, tư vấn đúng nghĩa vụ tuân thủ, rà soát hợp đồng và xây dựng quy trình chuyển giao dữ liệu phù hợp pháp luật, kể cả trường hợp chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Sự đồng hành của luật sư giúp doanh nghiệp hạn chế vi phạm, tránh xử phạt và bảo đảm dự án triển khai an toàn, hiệu quả.
Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.