Bài viết phân tích toàn diện quy định pháp luật về chuyển giao dữ liệu để phát triển phần mềm, làm rõ nguyên tắc xử lý, rủi ro pháp lý, trách nhiệm của các bên và chế tài áp dụng khi vi phạm.
Trong bối cảnh các hành vi lừa đảo ngày càng tinh vi, chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo trở thành vấn đề pháp lý quan trọng đối với doanh nghiệp. Việc chuyển giao không chỉ phục vụ điều tra mà còn phải tuân thủ chặt chẽ quy định về bảo vệ dữ liệu, quyền riêng tư và trách nhiệm pháp lý liên quan.
I. Thực trạng liên quan đến chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo
Trong thực tiễn, chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo ngày càng phát sinh thường xuyên do các hành vi gian lận diễn ra trên nhiều nền tảng như ngân hàng, thương mại điện tử, mạng xã hội và hệ thống công nghệ số của doanh nghiệp. Khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo, doanh nghiệp thường nắm giữ lượng lớn dữ liệu liên quan như thông tin giao dịch, lịch sử truy cập, dữ liệu định danh hoặc nhật ký hệ thống.

Tuy nhiên, việc chuyển giao dữ liệu trong giai đoạn này vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Không ít doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định dữ liệu nào được phép chuyển giao, chuyển cho cơ quan nào, và thời điểm chuyển giao ra sao để vừa hỗ trợ công tác điều tra, vừa không vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thực trạng này dẫn đến tình trạng chậm trễ cung cấp thông tin, hoặc chuyển giao vượt quá phạm vi cần thiết, tiềm ẩn rủi ro pháp lý đáng kể.
Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ giữa quy trình nội bộ của doanh nghiệp và quy định pháp luật về dữ liệu khiến hoạt động chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo chưa thực sự hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ngăn chặn, xử lý và phòng ngừa các hành vi lừa đảo tương tự trong tương lai.
II. Khái niệm về chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo
Để hiểu đúng và thực hiện đúng quy định pháp luật, trước hết cần làm rõ chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo là gì, phạm vi dữ liệu được chuyển giao và mục đích của hoạt động này trong quá trình xử lý, điều tra và phòng ngừa hành vi lừa đảo.
1. Chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo là gì?
Chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo là việc cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp cung cấp, chia sẻ hoặc bàn giao các dữ liệu có liên quan đến hành vi lừa đảo cho cơ quan có thẩm quyền hoặc bên liên quan hợp pháp sau khi đã phát hiện dấu hiệu vi phạm, nhằm phục vụ điều tra, xử lý vi phạm, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và ngăn chặn rủi ro tiếp diễn.
2. Dữ liệu được chuyển giao sau khi phát hiện lừa đảo có thể sử dụng cho những mục đích gì?
Dữ liệu được chuyển giao sau khi phát hiện lừa đảo chỉ được sử dụng cho các mục đích hợp pháp, cần thiết và phù hợp, chủ yếu gồm: phục vụ điều tra, xác minh hành vi lừa đảo; hỗ trợ xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nạn nhân và doanh nghiệp; ngăn chặn, phòng ngừa các hành vi lừa đảo tương tự trong tương lai. Việc sử dụng dữ liệu phải đúng phạm vi, mục đích và tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
3. Việc chuyển giao dữ liệu có hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền trong việc điều tra vụ lừa đảo không?
Có. Việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền điều tra vụ việc, bởi dữ liệu là căn cứ để xác minh hành vi vi phạm, truy vết đối tượng liên quan, làm rõ phương thức, thủ đoạn lừa đảo và thu thập chứng cứ phục vụ xử lý theo pháp luật.
Tuy nhiên, việc chuyển giao phải đúng thẩm quyền, đúng mục đích điều tra và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tránh lạm dụng hoặc sử dụng sai phạm vi cho phép.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo
Nội dung dưới đây làm rõ các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo, nhằm bảo đảm hỗ trợ điều tra, xử lý vi phạm đúng thẩm quyền, đồng thời vẫn tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư.
1. Các phương thức chuyển giao dữ liệu phổ biến sau khi phát hiện lừa đảo
Các phương thức chuyển giao dữ liệu phổ biến sau khi phát hiện lừa đảo thường được thực hiện theo hướng bảo đảm tính pháp lý, an toàn thông tin và khả năng phục vụ điều tra, bao gồm:
- Chuyển giao trực tiếp cho cơ quan có thẩm quyền: Cung cấp dữ liệu cho cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành theo yêu cầu bằng văn bản hoặc quyết định hợp pháp.
- Chuyển giao thông qua hệ thống điện tử bảo mật: Thực hiện qua cổng dữ liệu, nền tảng điện tử dùng riêng của cơ quan nhà nước hoặc hệ thống nội bộ có áp dụng biện pháp mã hóa, xác thực truy cập.
- Chuyển giao theo cơ chế phối hợp, yêu cầu khẩn cấp: Áp dụng trong trường hợp cần ngăn chặn hậu quả tiếp diễn của hành vi lừa đảo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
- Chuyển giao theo thỏa thuận hoặc nghĩa vụ pháp lý: Thực hiện dựa trên hợp đồng, quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật buộc doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu phục vụ điều tra, thanh tra, kiểm tra.

Dù áp dụng phương thức nào, việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo đều phải bảo đảm đúng mục đích, đúng đối tượng nhận và tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
2. Chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo có thể giúp ngăn chặn các vụ lừa đảo tương tự không?
Có. Việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các vụ lừa đảo tương tự, cụ thể:
- Hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền nhận diện phương thức, thủ đoạn lừa đảo: Dữ liệu được chuyển giao giúp phân tích mô hình gian lận, từ đó kịp thời cảnh báo và phòng ngừa trên diện rộng.
- Ngăn chặn hành vi tái phạm: Thông tin về tài khoản, thiết bị, dòng tiền, hành vi giao dịch bất thường là cơ sở để phong tỏa, giám sát hoặc xử lý các đối tượng có dấu hiệu lừa đảo tiếp diễn.
- Tăng cường cơ chế phòng ngừa nội bộ và liên ngành: Doanh nghiệp và cơ quan chức năng có thể điều chỉnh quy trình kiểm soát rủi ro, hoàn thiện hệ thống phát hiện sớm hành vi gian lận.
- Bảo vệ quyền lợi của khách hàng và thị trường: Việc chia sẻ dữ liệu đúng pháp luật giúp hạn chế thiệt hại lan rộng, củng cố niềm tin của người dùng và đối tác.
Tuy nhiên, việc chuyển giao dữ liệu chỉ phát huy hiệu quả phòng ngừa khi được thực hiện đúng mục đích, đúng thẩm quyền và tuân thủ chặt chẽ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
3. Các bên nhận dữ liệu có nghĩa vụ gì về bảo mật và sử dụng dữ liệu sau khi nhận không?
Có. Sau khi nhận dữ liệu, các bên nhận dữ liệu phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo mật và sử dụng dữ liệu đúng quy định, thể hiện rõ qua các trách nhiệm sau theo Điều 14 Nghị định 356/2025/NĐ-CP:
- Sử dụng dữ liệu đúng mục đích, đúng thẩm quyền: Chỉ xử lý dữ liệu trong phạm vi phục vụ điều tra, phòng ngừa, xử lý hành vi lừa đảo; không được khai thác, chia sẻ trái phép hoặc dùng sai mục đích đã xác lập.
- Thiết lập và tuân thủ hệ thống bảo vệ dữ liệu cá nhân: Xây dựng chính sách, quy trình, biểu mẫu nội bộ; áp dụng các biện pháp kỹ thuật, tiêu chuẩn, quy chuẩn bảo mật và kế hoạch ứng cứu sự cố dữ liệu.
- Bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu: Tổ chức thực hiện các quyền của chủ thể dữ liệu theo pháp luật; tiếp nhận, xử lý và báo cáo kịp thời các vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Đánh giá và kiểm soát rủi ro: Thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu, đánh giá tác động chuyển dữ liệu (nếu có), định kỳ rà soát mức độ tuân thủ và đề xuất biện pháp khắc phục.
- Bố trí bộ phận, nhân sự chuyên trách: Phân công rõ trách nhiệm của bộ phận và nhân sự bảo vệ dữ liệu cá nhân; tổ chức đào tạo, bồi dưỡng định kỳ về bảo vệ dữ liệu.
Như vậy, bên nhận dữ liệu không chỉ có nghĩa vụ giữ bí mật, mà còn phải quản trị, kiểm soát và sử dụng dữ liệu một cách hợp pháp, an toàn, nếu vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự và buộc bồi thường thiệt hại theo quy định.
4. Doanh nghiệp có bị xử phạt nếu không chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo đúng thời hạn quy định không?
Hành vi không thực hiện hoặc chậm trễ chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo không chỉ làm gián đoạn quá trình phối hợp điều tra mà còn có thể bị xem là hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân, từ đó phát sinh trách nhiệm pháp lý theo quy định tại Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025:
- Xử phạt vi phạm hành chính:
- Phạt tiền tối đa 03 tỷ đồng đối với các hành vi vi phạm thông thường.
- Trường hợp vi phạm liên quan đến mua, bán dữ liệu cá nhân trái phép: phạt tối đa 10 lần khoản thu bất hợp pháp.
- Trường hợp vi phạm chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới: phạt tối đa 5% doanh thu của năm trước liền kề của tổ chức vi phạm.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Áp dụng khi hành vi vi phạm có tính chất nghiêm trọng, gây hậu quả lớn, đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Chẳng hạn, theo Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, hành vi sử dụng trái phép thông tin của người khác trên mạng máy tính, mạng viễn thông, trong đó có dữ liệu tài chính cá nhân, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, có thể bị xử lý hình sự.
- Trách nhiệm bồi thường dân sự: Trường hợp việc không chuyển giao hoặc chuyển giao dữ liệu trái quy định gây thiệt hại thực tế cho chủ thể dữ liệu hoặc bên liên quan, doanh nghiệp phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự, căn cứ Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm thiệt hại về tài sản, thu nhập bị mất, chi phí khắc phục và các thiệt hại khác theo luật định.

Như vậy, việc không tuân thủ nghĩa vụ chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo không chỉ tiềm ẩn rủi ro bị phạt tiền ở mức cao mà còn có thể kéo theo trách nhiệm hình sự và dân sự.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo
Phần này tập trung làm rõ những câu hỏi thực tiễn mà doanh nghiệp và cá nhân thường gặp khi thực hiện chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo, qua đó giúp hiểu đúng quy định pháp luật và hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh.
1. Trong trường hợp phát hiện lừa đảo qua mạng xã hội, dữ liệu thu thập có được phép chuyển giao để điều tra không?
Có. Trong trường hợp phát hiện hành vi lừa đảo qua mạng xã hội, dữ liệu thu thập được phép chuyển giao để phục vụ điều tra, với điều kiện việc chuyển giao nhằm ngăn chặn, xử lý vi phạm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.
Cụ thể, theo Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, khi phát hiện vi phạm có nguy cơ xâm phạm tài sản, danh dự hoặc trật tự, an toàn xã hội, bên kiểm soát dữ liệu, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu hoặc bên thứ ba phải thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong vòng 72 giờ, đồng thời phối hợp cung cấp dữ liệu cần thiết để phục vụ công tác xác minh, điều tra.
Việc chuyển giao này phải đúng phạm vi, mục đích điều tra và bảo đảm yêu cầu bảo mật theo quy định pháp luật.
2. Doanh nghiệp phải chuyển giao dữ liệu trong bao lâu kể từ khi phát hiện lừa đảo?
Theo quy định của khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật có dấu hiệu lừa đảo, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp có trách nhiệm kịp thời thông báo và phối hợp chuyển giao dữ liệu cần thiết cho cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn không quá 72 giờ kể từ thời điểm phát hiện.
3. Làm thế nào để xác định dữ liệu nào cần chuyển giao sau khi phát hiện lừa đảo mà không vi phạm quyền riêng tư của khách hàng?
Doanh nghiệp cần xác định dữ liệu chuyển giao dựa trên nguyên tắc “cần thiết – hợp pháp – đúng mục đích”, đồng thời tuân thủ nghiêm các giới hạn về bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng theo khoản 6 Điều 29 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.
Cụ thể, chỉ những dữ liệu có liên quan trực tiếp đến hành vi lừa đảo và phục vụ cho hoạt động điều tra, xử lý vi phạm của cơ quan có thẩm quyền mới được chuyển giao, như thông tin định danh liên quan đến giao dịch gian lận, dữ liệu truy vết, nhật ký hệ thống hoặc thông tin thanh toán có dấu hiệu bất thường.
Doanh nghiệp không được chuyển giao dữ liệu dư thừa, không liên quan hoặc vượt quá phạm vi cần thiết, đặc biệt là các dữ liệu đời sống riêng tư, bí mật cá nhân không phục vụ cho việc làm rõ hành vi vi phạm.
Bên cạnh đó, việc chuyển giao phải được thực hiện trên cơ sở có căn cứ pháp lý rõ ràng, đúng thẩm quyền tiếp nhận, có biện pháp ẩn danh, mã hóa hoặc giới hạn truy cập khi cần thiết, nhằm bảo đảm không xâm phạm quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng theo quy định của pháp luật.
4. Việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo có thể được thực hiện tự động bằng hệ thống công nghệ không?
Có, việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo có thể được thực hiện tự động bằng hệ thống công nghệ, nhưng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý về bảo vệ dữ liệu.
Theo tinh thần khoản 4 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định “Bảo vệ dữ liệu cá nhân là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng lực lượng, phương tiện, biện pháp để phòng, chống hoạt động xâm phạm dữ liệu cá nhân”, doanh nghiệp được phép ứng dụng hệ thống công nghệ, thuật toán hoặc nền tảng tự động để phát hiện, trích xuất và chuyển giao dữ liệu liên quan đến hành vi lừa đảo, với điều kiện việc tự động hóa này phục vụ đúng mục đích phòng, chống vi phạm pháp luật và tuân thủ nguyên tắc xử lý dữ liệu hợp pháp, tối thiểu và an toàn.
Hệ thống công nghệ phải được thiết kế để chỉ chuyển giao những dữ liệu cần thiết, đúng đối tượng tiếp nhận có thẩm quyền; đồng thời bảo đảm các biện pháp bảo mật như mã hóa, phân quyền truy cập, ghi nhận nhật ký xử lý nhằm kiểm soát rủi ro rò rỉ hoặc lạm dụng dữ liệu. Doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với toàn bộ quá trình chuyển giao, kể cả khi việc này được thực hiện tự động.
5. Có cách nào để chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo mà vẫn giảm thiểu tối đa tác động đến uy tín doanh nghiệp không?
Có. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo mà vẫn giảm thiểu tối đa tác động đến uy tín, nếu thực hiện đúng quy trình pháp lý và truyền thông phù hợp.
Trước hết, theo định hướng của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, việc chuyển giao dữ liệu đúng thẩm quyền, đúng mục đích phòng, chống vi phạm pháp luật được xem là nghĩa vụ tuân thủ, không phải hành vi gây rủi ro uy tín. Doanh nghiệp nên chủ động thông báo và phối hợp với cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời hạn luật định, đồng thời lập biên bản ghi nhận sự việc để thể hiện trách nhiệm và tính minh bạch.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần giới hạn phạm vi dữ liệu chuyển giao ở mức tối thiểu cần thiết, áp dụng các biện pháp bảo mật kỹ thuật và tổ chức nhằm tránh lộ lọt thông tin không liên quan. Về truyền thông, việc chủ động giải thích rõ cho khách hàng rằng dữ liệu chỉ được chuyển giao để phục vụ điều tra, bảo vệ quyền lợi của chính họ sẽ giúp giảm thiểu hiểu lầm và củng cố niềm tin.
Cuối cùng, việc chuẩn hóa quy trình nội bộ, đào tạo nhân sự và xây dựng cơ chế phản ứng nhanh khi phát hiện lừa đảo không chỉ bảo đảm tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp, có trách nhiệm – yếu tố quan trọng để bảo vệ và nâng cao uy tín trong dài hạn.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo
Việc chuyển giao dữ liệu sau khi phát hiện lừa đảo là vấn đề nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và nguy cơ phát sinh trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu và giải quyết rủi ro pháp lý, luật sư NPlaw hỗ trợ doanh nghiệp xác định đúng phạm vi dữ liệu được phép chuyển giao, đúng đối tượng tiếp nhận và đúng thời hạn theo quy định, đồng thời xây dựng phương án xử lý phù hợp nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp và giảm thiểu tác động đến uy tín doanh nghiệp.
Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.