Việc bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và có thể xâm phạm nghiêm trọng quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở được pháp luật bảo vệ. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh pháp lý xung quanh việc bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê

Trong thực tiễn quan hệ thuê nhà, một trong những tranh chấp phổ biến nhất là việc bên cho thuê tự ý sử dụng chìa khóa dự phòng hoặc bằng cách khác vào nhà thuê mà không thông báo, không được sự đồng ý của bên thuê. Hành vi này thường xuất phát từ suy nghĩ sai lầm rằng chủ sở hữu thì có quyền ra vào tài sản bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, khi hợp đồng thuê nhà có hiệu lực, quyền chiếm hữu và sử dụng hợp pháp tài sản trong thời hạn thuê đã được chuyển giao cho bên thuê.

Rủi ro pháp lý đầu tiên đối với bên cho thuê là nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính do xâm phạm chỗ ở của người khác. Nghiêm trọng hơn, nếu hành vi có yếu tố cưỡng ép, đe dọa, xâm phạm trái pháp luật kéo dài hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, bên cho thuê có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm chỗ ở của người khác theo Điều 158 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Ngoài ra, bên cho thuê còn có thể phải bồi thường thiệt hại dân sự nếu hành vi này gây tổn thất về tài sản hoặc tinh thần cho bên thuê.

II. Tìm hiểu về bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê

Để xác định một hành vi có vi phạm pháp luật hay không, trước hết cần hiểu đúng bản chất pháp lý của quan hệ thuê nhà và phạm vi quyền, nghĩa vụ của mỗi bên. Việc bên cho thuê tự ý vào nhà không chỉ đơn thuần là vấn đề ứng xử dân sự mà còn liên quan trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và quyền riêng tư được pháp luật bảo vệ. 

1. Bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê nghĩa là gì trong mối quan hệ cho thuê nhà?

Theo Điều 472 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuê. Khi hợp đồng có hiệu lực, bên thuê có quyền chiếm hữu và sử dụng tài sản trong phạm vi đã thỏa thuận.

Điều 22 Hiến pháp 2013 quy định rõ: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu không được người đó đồng ý.” Khi bên thuê đang sinh sống hợp pháp tại căn nhà thuê thì căn nhà đó là chỗ ở hợp pháp của họ. Do đó, dù chủ nhà là người đứng tên sở hữu trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, họ vẫn không được tự ý vào nhà nếu không có sự đồng ý của người thuê.

Vì vậy, trong quan hệ thuê nhà, hành vi tự ý vào nhà mà không được bên thuê chấp thuận được hiểu là hành vi xâm phạm quyền chiếm hữu hợp pháp và quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của bên thuê.

2. Khi xảy ra bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê, bên thuê nên hiểu quyền riêng tư được pháp luật bảo vệ như thế nào?

Quyền riêng tư của bên thuê không chỉ được bảo vệ bởi Hiến pháp mà còn được ghi nhận trong Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Việc tự ý xâm nhập nơi ở có thể đồng thời xâm phạm đến quyền này. Bên cạnh đó, Điều 478 Bộ luật Dân sự 2015 cũng khẳng định người thuê nhà có quyền sử dụng nhà ở ổn định trong thời hạn thuê. Như vậy, khi bị chủ nhà tự ý vào nhà, bên thuê có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, yêu cầu bồi thường thiệt hại, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành chính hoặc khởi kiện ra tòa án.

3. Có những tình huống nào được coi là hợp lý để bên cho thuê vào nhà mà không gây là bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê?

Pháp luật không cấm tuyệt đối việc chủ nhà vào nhà thuê, nhưng việc này phải dựa trên sự thỏa thuận hoặc tình huống khẩn cấp.

Trường hợp thứ nhất là khi hợp đồng có điều khoản cho phép chủ nhà kiểm tra định kỳ, với điều kiện phải thông báo trước và được bên thuê đồng ý.

Trường hợp thứ hai là tình huống khẩn cấp nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản như cháy nổ, rò rỉ khí gas, ngập nước nghiêm trọng. Khi đó, việc vào nhà có thể được coi là cần thiết và không mang tính xâm phạm trái pháp luật.

Ngoài các trường hợp trên, việc tự ý vào nhà để kiểm tra, sửa chữa không khẩn cấp hoặc dẫn người khác đến xem nhà đều phải có sự đồng ý của bên thuê.

4. Bên thuê nên lưu giữ những chứng cứ gì khi bị bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê?

Trong thực tế, chứng cứ đóng vai trò quyết định. Bên thuê nên lưu giữ hình ảnh, video camera, tin nhắn, ghi âm cuộc gọi thể hiện việc chủ nhà tự ý vào nhà hoặc thừa nhận hành vi này. Nếu có thiệt hại tài sản, cần chụp ảnh hiện trạng, lập biên bản với người làm chứng. Hợp đồng thuê nhà và các điều khoản liên quan đến quyền ra vào cũng là chứng cứ quan trọng.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê

Hành vi tự ý vào nhà thuê không được sự chấp thuận của người đang cư trú không chỉ là tranh chấp hợp đồng mà còn có thể bị điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh ở lĩnh vực dân sự, hành chính hoặc hình sự. Việc hiểu rõ căn cứ pháp luật và trình tự xử lý sẽ giúp bên thuê bảo vệ quyền lợi đúng cách và hiệu quả.

1. Theo pháp luật dân sự, quyền của bên thuê khi bị bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê được quy định như thế nào?

Theo Điều 479 Bộ luật Dân sự 2015, bên cho thuê phải bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê trong thời hạn thuê. Nếu vi phạm nghĩa vụ này, bên thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 172 Luật Nhà ở 2023 quy định bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên cho thuê không bảo đảm quyền sử dụng ổn định.

2. Quy trình tố cáo hành vi bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê lên công an địa phương nên thực hiện như thế nào theo quy định?

Khi bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê, hành vi này có dấu hiệu vi phạm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, bên thuê nên thực hiện quy trình tố cáo theo các bước sau:

- Bước 1: Thu thập chứng cứ và chuẩn bị hồ sơ tố cáo

Đây là bước quan trọng nhất để cơ quan chức năng có căn cứ xử lý.

+ Ghi nhận hiện trường: Chụp ảnh, trích xuất camera hoặc quay video lại thời điểm chủ nhà tự ý vào nhà.

+ Yêu cầu giải trình: Nếu có thể, hãy yêu cầu chủ nhà giải thích bằng văn bản hoặc ghi âm lại cuộc đối thoại về lý do xâm nhập.

+ Soạn đơn tố cáo: Đơn cần nêu rõ hành vi, thời gian, địa điểm xảy ra sự việc. Kèm theo thông tin cá nhân của người tố cáo, người bị tố cáo và các tài liệu chứng minh (hợp đồng thuê nhà, video, hình ảnh).

- Bước 2: Nộp hồ sơ và tiếp nhận tố cáo

+ Địa điểm: Gửi đơn trực tiếp hoặc qua đường bưu điện đến Công an xã/phường/thị trấn nơi có căn nhà cho thuê.

+ Thời hạn tiếp nhận: Theo Điều 47 Luật Tố cáo năm 2018, cơ quan công an phải tiếp nhận và gửi thông báo xác nhận trong vòng 03 ngày làm việc.

+ Xác minh ban đầu: Cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra, xác minh thông tin trong vòng 20 ngày (có thể gia hạn thêm 20 ngày đối với các vụ việc có tính chất phức tạp).

- Bước 3: Giai đoạn điều tra và xử lý vi phạm

Sau khi xác minh, cơ quan Công an sẽ đưa ra quyết định dựa trên tính chất mức độ của hành vi:

+ Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cơ quan chức năng sẽ khởi tố theo Điều 158 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017 (Tội xâm phạm chỗ ở của người khác).

+ Xử lý hành chính: Trong trường hợp chưa đủ yếu tố hình sự, chủ nhà có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP với mức phạt từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.

+ Thông báo kết quả: Người tố cáo có quyền nhận thông báo kết quả giải quyết và có quyền khiếu nại nếu không đồng ý với quyết định đó.

- Bước 4: Theo dõi thực thi và yêu cầu bồi thường

Nếu vụ việc được khởi tố, hồ sơ sẽ chuyển sang Viện kiểm sát và Tòa án để xét xử.

Tại giai đoạn này, bên thuê tham gia với tư cách là bị hại để yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có tổn thất về tài sản hoặc tinh thần).

Để đảm bảo quy trình diễn ra thuận lợi và đúng luật, bên thuê có thể cân nhắc mời luật sư hỗ trợ đại diện pháp lý.

Bằng cách thực hiện đúng quy trình tố cáo nêu trên, người thuê không chỉ bảo vệ được quyền lợi, sự riêng tư và an toàn của bản thân mà còn góp phần thượng tôn pháp luật, buộc bên cho thuê phải có trách nhiệm hơn trong quan hệ thuê mướn.

3. Hậu quả pháp lý nếu trường hợp bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê nhưng không được giải quyết

Nếu hành vi bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê nhưng không được giải quyết, vụ việc có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý và hệ lụy nghiêm trọng cho cả hai bên.

Nếu trong hợp đồng có điều khoản cam kết về quyền riêng tư hoặc thông báo trước khi kiểm tra nhà, bên thuê có quyền căn cứ vào Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 để đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê nhà mà không phải bồi thường, đồng thời yêu cầu bên cho thuê hoàn trả tiền cọc và bồi thường thiệt hại (nếu có).

Theo Điều 22 Hiến pháp 2013, mọi người có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở; việc vào chỗ ở của người khác phải được người đó đồng ý. Khi đã ký hợp đồng thuê, ngôi nhà đó được xác định là "chỗ ở hợp pháp" của bên thuê. Trong trường hợp bên cho thuê tự ý vào nhà nhiều lần, dùng vũ lực, đe dọa hoặc gây ảnh hưởng xấu đến đời sống của bên thuê, hành vi này có thể cấu thành tội xâm phạm chỗ ở của người khác theo khoản 1 Điều 158 Bộ Luật Hình sự 2015 được sửa đổi bởi khoản 31 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017. Theo đó, cá nhân có hành vi xâm phạm vào chỗ ở người khác thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. 

Nếu trong quá trình tự ý vào nhà, bên cho thuê làm hư hỏng tài sản hoặc xảy ra tình trạng mất mát tài sản của bên thuê, bên cho thuê phải bồi thường toàn bộ thiệt hại. Ngay cả khi bên cho thuê không trực tiếp lấy đồ nhưng việc họ mở cửa tạo điều kiện cho kẻ gian đột nhập, họ vẫn phải liên đới chịu trách nhiệm do lỗi vô ý gây ra thiệt hại.

Tóm lại, hành vi tự ý vào nhà của bên cho thuê khi chưa được sự đồng ý không chỉ là sự vi phạm các điều khoản trong hợp đồng dân sự mà còn là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của công dân được Hiến pháp bảo vệ. Tùy vào tính chất và mức độ của hành vi, bên cho thuê có thể phải đối mặt với các chế tài từ bồi thường thiệt hại, phạt hành chính cho đến truy cứu trách nhiệm hình sự.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê

Trên thực tế, mỗi tình huống phát sinh lại có những đặc điểm riêng như dẫn người khác xem nhà, xảy ra xô xát, gây thiệt hại tài sản hoặc yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước hạn. Những câu hỏi thường gặp dưới đây sẽ giúp làm rõ cách áp dụng pháp luật trong từng trường hợp cụ thể, từ đó định hướng phương án xử lý phù hợp.

1. Trường hợp bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê để cho người khác xem nhà có thể xử lý như thế nào?

Việc bên cho thuê tự ý vào nhà khi chưa được sự đồng ý của bên thuê là một hành vi vi phạm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và vi phạm hợp đồng thuê tài sản.

Theo quy định tại Điều 22 Hiến pháp năm 2013 được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 203/2025/QH15, mọi người có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu không được người đó đồng ý. Khi hợp đồng thuê nhà đang có hiệu lực, quyền chiếm hữu và sử dụng căn nhà đã được chuyển giao từ chủ nhà sang bên thuê. Việc tự ý vào nhà để cho người khác xem không chỉ gây phiền hà mà còn tiềm ẩn rủi ro về mất mát tài sản và xâm phạm đời tư. Bên thuê có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi, yêu cầu bồi thường nếu có thiệt hại, hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng theo khoản 3 Điều 172 Luật Nhà ở 2023.

Tóm lại, quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của bên thuê là quyền hợp pháp được pháp luật bảo vệ tối thượng, ngay cả đối với chủ sở hữu căn nhà. Việc bên cho thuê tự ý vào nhà khi chưa được phép không chỉ là hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định trong dân sự, mà còn có thể đối mặt với các chế tài hành chính hoặc hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

2. Khi bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê dẫn đến tranh chấp và gây thương tích cho người trong nhà, quy trình xử lý trách nhiệm hình sự và dân sự thường như thế nào?

Khi bên cho thuê tự ý vào nhà và gây thương tích cho người thuê, vụ việc sẽ được xử lý qua hai quy trình song song: hình sự và dân sự.

Về trách nhiệm hình sự, quy trình bắt đầu bằng việc trình báo công an và giám định tỷ lệ thương tật của người bị hại. Nếu tỷ lệ thương tích từ 11% trở lên (hoặc dưới 11% nhưng dùng hung khí, có tính chất côn đồ), chủ nhà sẽ bị khởi tố về tội "Cố ý gây thương tích" theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 được sửa đổi bởi Khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017. Đồng thời, hành vi tự ý xâm nhập vào nhà khi chưa được sự đồng ý của người thuê còn có thể bị truy cứu thêm tội "Xâm phạm chỗ ở của người khác" theo Điều 158 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017. Cơ quan điều tra sẽ lập hồ sơ, Viện kiểm sát truy tố và Tòa án sẽ quyết định hình phạt tù hoặc cải tạo không giam giữ đối với chủ nhà.

Về trách nhiệm dân sự, chủ nhà có nghĩa vụ bồi thường toàn bộ thiệt hại ngoài hợp đồng do sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015. Các khoản bồi thường bao gồm: chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, phục hồi sức khỏe; thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút của người bị hại và người chăm sóc; cùng một khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần (do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định). Thông thường, các yêu cầu bồi thường này sẽ được Tòa án giải quyết kết hợp ngay trong cùng vụ án hình sự để đảm bảo quyền lợi nhanh nhất cho người thuê nhà.

3. Bên thuê có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự khi bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê không và thủ tục ra sao?

Bên thuê hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bên cho thuê tự ý vào nhà trái phép, dựa trên căn cứ vi phạm nghĩa vụ đảm bảo quyền sử dụng tài sản ổn định và quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Theo Điều 351, 472 và 584 Bộ luật Dân sự 2015 bên thuê có quyền yêu cầu bồi thường cho các tổn thất thực tế bao gồm: giá trị tài sản bị mất mát hoặc hư hỏng, các chi phí phát sinh để khắc phục sự cố (như thay khóa, lắp camera) và một khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần do quyền riêng tư bị xâm phạm.

Quy trình xử lý thực hiện qua các bước sau:

Đầu tiên, bên thuê cần thu thập chứng cứ chứng minh hành vi xâm nhập trái phép như video từ camera, ghi âm cuộc gọi, tin nhắn hoặc biên bản ghi nhận sự việc có xác nhận của tổ dân phố, bảo vệ hoặc Công an phường. Tiếp theo, hai bên nên ưu tiên thương lượng và hòa giải để thống nhất mức bồi thường thỏa đáng.

Trong trường hợp không đạt được tiếng nói chung, bên thuê có thể khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi chủ nhà cư trú hoặc nơi có nhà thuê. Hồ sơ khởi kiện gồm đơn khởi kiện, hợp đồng thuê nhà và các bằng chứng đã thu thập. Tòa án sẽ thụ lý và xét xử để buộc bên cho thuê phải thực hiện trách nhiệm bồi thường theo đúng quy định pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thuê.

4. Bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê và theo quy định pháp lý nào?

Bên thuê hoàn toàn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê nhà khi bên cho thuê tự ý vào nhà trái phép, bởi đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của bên cho thuê trong việc bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê.

Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng. Việc bên cho thuê tự ý vào nhà không chỉ xâm phạm quyền riêng tư mà còn vi phạm nguyên tắc sử dụng tài sản thuê đã được chuyển giao quyền chiếm hữu. Ngoài ra, theo Điều 132 Luật Nhà ở 2023, bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở khi bên cho thuê có hành vi vi phạm các cam kết trong hợp đồng hoặc làm ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thuê trong việc sử dụng nhà ở.

Tóm lại, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của bên thuê khi bị xâm phạm chỗ ở là hoàn toàn chính đáng và được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt.

5. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp khi bên thuê tố cáo bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê?

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp khi bên cho thuê tự ý vào nhà trái phép được phân định rõ ràng dựa trên tính chất của vụ việc (hành chính, hình sự hay dân sự), cụ thể như sau:

Trước hết là Cơ quan Công an cấp xã, phường. Căn cứ theo Điều 5 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, đây là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tin báo, lập biên bản và xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định về trật tự an toàn xã hội, bao gồm việc xâm phạm chỗ ở của người khác. Nếu hành vi của chủ nhà có dấu hiệu tội phạm, Công an sẽ căn cứ vào Điều 143 và Điều 145 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 để tiếp nhận tố giác, tin báo tội phạm và tiến hành điều tra bước đầu về tội "Xâm phạm chỗ ở của người khác" quy định tại Điều 158 Bộ luật Hình sự 2015.

Thứ hai là Ủy ban nhân dân cấp xã và các tổ chức hòa giải cơ sở. Căn cứ theo Điều 2 và Điều 3 Luật Hòa giải ở cơ sở 2013, các tranh chấp phát sinh từ quan hệ dân sự, quyền và lợi ích hợp pháp giữa các cá nhân trong sinh hoạt cộng đồng được khuyến khích giải quyết qua hòa giải. Bên thuê có thể đề nghị UBND hoặc Tổ hòa giải can thiệp để làm trung gian, giúp hai bên đạt được thỏa thuận chung mà không cần phải ra tòa.

Cuối cùng là Tòa án nhân dân nơi có nhà thuê hoặc nơi chủ nhà cư trú. Căn cứ theo Điều 26 và Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về dân sự, hợp đồng thuê nhà và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Khi bên thuê muốn đòi lại tiền cọc, yêu cầu bồi thường thiệt hại về tài sản, tinh thần hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng do chủ nhà vi phạm, bên thuê cần nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nơi chủ nhà cư trú hoặc nơi có bất động sản thuê theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Tóm lại, tùy vào tính chất nghiêm trọng của hành vi và mục đích muốn xử lý (răn đe hành chính hay đòi bồi thường), bên thuê có thể gửi đơn đến các cơ quan nêu trên để được bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo đúng quy trình pháp luật.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bên cho thuê tự ý vào nhà mà không có sự đồng ý của bên thuê?

Trong quan hệ thuê nhà, quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở là một trong những quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, không ít trường hợp bên thuê phải đối mặt với tình huống chủ nhà tự ý dùng chìa khóa riêng để vào nhà khi chưa được phép, gây ra sự bất tiện, mất an toàn và xâm phạm đời tư nghiêm trọng. Nếu không có sự can thiệp pháp lý kịp thời, tranh chấp có thể leo thang thành xô xát hoặc mất mát tài sản không đáng có.

Tại NPLaw, chúng tôi thấu hiểu những lo lắng và áp lực mà quý khách hàng đang gặp phải. Với đội ngũ luật sư và chuyên gia pháp lý dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực dân sự và nhà ở, NPLaw tự hào cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện để bảo vệ quyền lợi tối ưu cho bên thuê.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.