Trong thực tế, không phải lúc nào việc phân chia di sản thừa kế cũng được tiến hành suôn sẻ theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Nhiều trường hợp, những người thừa kế lựa chọn thỏa thuận phân chia di sản nhằm đảm bảo sự tự nguyện, linh hoạt và phù hợp với điều kiện, nhu cầu của từng thành viên trong gia đình. Tuy nhiên, để thỏa thuận này có giá trị pháp lý và tránh rủi ro tranh chấp về sau, các bên cần nắm rõ những quy định pháp luật liên quan. Bài viết dưới đây sẽ phân tích những vấn đề pháp lý quan trọng mà người thừa kế cần lưu ý khi tiến hành thỏa thuận phân chia di sản.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến thỏa thuận giữa những người thừa kế
Việc thỏa thuận phân chia di sản giữa những người thừa kế là giải pháp linh hoạt, giúp các bên chủ động trong việc phân chia tài sản. Tuy nhiên, nếu không tuân thủ đúng quy định pháp luật, thỏa thuận có thể bị vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp kéo dài. Một số rủi ro phổ biến gồm:
- Thỏa thuận không đúng hình thức pháp luật quy định: Nhiều người chỉ lập văn bản viết tay hoặc thỏa thuận miệng, trong khi pháp luật yêu cầu phải lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực. Hệ quả: Thỏa thuận có thể bị coi là không có giá trị pháp lý.
- Bỏ sót người thừa kế hợp pháp: Khi tiến hành thỏa thuận, các bên có thể cố tình hoặc vô ý bỏ qua quyền của một số người thừa kế (ví dụ: con chưa thành niên, cha mẹ già yếu). Hệ quả: Người bị bỏ sót có quyền khởi kiện yêu cầu chia lại di sản, làm thỏa thuận ban đầu vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.
- Không làm rõ nghĩa vụ tài sản trước khi chia di sản: Trường hợp người để lại di sản có nợ hoặc nghĩa vụ tài sản chưa được thanh toán, nhưng các bên đã chia di sản mà không trừ đi phần nghĩa vụ này. Hệ quả: Chủ nợ có quyền khởi kiện, buộc các bên hoàn trả, gây phát sinh tranh chấp phức tạp.
- Người tham gia thỏa thuận không đủ năng lực hành vi dân sự: Ví dụ: Người thừa kế chưa đủ 18 tuổi, người mất năng lực hành vi dân sự nhưng vẫn tham gia ký thỏa thuận. Hệ quả: Văn bản thỏa thuận có thể bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện chủ thể.
- Thỏa thuận bị ép buộc, lừa dối hoặc giả tạo: Một số trường hợp người thừa kế bị đe dọa, ép buộc ký văn bản, hoặc thỏa thuận nhằm che giấu giao dịch khác (mua bán, tặng cho tài sản). Hệ quả: Thỏa thuận có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự
II. Tìm hiểu về thỏa thuận giữa những người thừa kế
Trong nhiều trường hợp, để tránh kéo dài tranh chấp hoặc thủ tục tố tụng phức tạp, những người thừa kế thường lựa chọn giải pháp thỏa thuận phân chia di sản. Đây được xem là cách tiếp cận linh hoạt, vừa bảo đảm tính tự nguyện, vừa giữ gìn mối quan hệ tình cảm trong gia đình.
1. Thỏa thuận giữa những người thừa kế là gì?
Thỏa thuận giữa những người thừa kế là văn bản thể hiện sự thống nhất ý chí của tất cả những người thừa kế về việc phân chia di sản của người đã mất.

Văn bản này thường phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh tranh chấp sau này.
Nội dung thỏa thuận có thể bao gồm: xác định phần tài sản của từng người, việc nhường quyền hưởng di sản, hoặc việc đồng ý giao toàn bộ tài sản cho một người quản lý.
2. Thỏa thuận giữa những người thừa kế có thể giải quyết tranh chấp di sản như thế nào?
Thỏa thuận giữa những người thừa kế có thể giải quyết tranh chấp di sản như sau:
- Hạn chế tranh chấp: Thỏa thuận được sự đồng thuận của tất cả các bên, do đó giảm thiểu nguy cơ khiếu kiện tại Tòa án.
- Đảm bảo quyền lợi của từng bên: Các bên có thể tự cân đối, hoán đổi phần di sản phù hợp với nhu cầu, thay vì cứng nhắc theo quy định chia đều.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Thay vì khởi kiện, giải quyết qua Tòa án, việc thỏa thuận giúp các bên nhanh chóng có được quyền sở hữu tài sản hợp pháp.
- Giữ gìn quan hệ gia đình: Thỏa thuận thể hiện tinh thần tự nguyện, thấu hiểu, góp phần duy trì hòa khí, tránh mâu thuẫn kéo dài giữa các thành viên.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến thỏa thuận giữa những người thừa kế
Để thỏa thuận phân chia di sản có giá trị pháp lý, tránh rủi ro bị tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp, các bên cần tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật có liên quan. Một số điểm quan trọng cần lưu ý như sau:
1. Có cần phải lập văn bản cho thỏa thuận giữa những người thừa kế không?
Theo Điều 656 Bộ luật Dân sự năm 2015, sau khi có thông báo về việc mở thừa kế hoặc di chúc được công bố, những người thừa kế có thể họp mặt để thỏa thuận những việc sau đây:
- Cử người quản lý di sản, người phân chia di sản, xác định quyền, nghĩa vụ của những người này, nếu người để lại di sản không chỉ định trong di chúc;
- Cách thức phân chia di sản.
Mọi thỏa thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản.
Như vậy, cần phải lập văn bản cho thỏa thuận giữa những người thừa kế. Văn bản thỏa thuận không chỉ xác định rõ phần tài sản của từng người mà còn là cơ sở pháp lý để sang tên, đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với tài sản (như nhà đất, ô tô, cổ phần…).
2. Thời gian hiệu lực của thỏa thuận giữa những người thừa kế là bao lâu?
Trên thực tế, văn bản này có giá trị lâu dài và ổn định, không bị giới hạn thời gian, miễn là không bị Tòa án tuyên vô hiệu.

Cần lưu ý theo Điều 59 Luật Công chứng năm 2024, người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc có quyền yêu cầu công chứng văn bản phân chia di sản. Văn bản phân chia di sản đã được công chứng là căn cứ để cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng ký việc chuyển quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản cho người được hưởng di sản chứ không phải là căn cứ có hiệu lực của thỏa thuận giữa những người thừa kế.
3. Những điều kiện nào cần có để thỏa thuận giữa những người thừa kế được công nhận hợp pháp?
Những điều kiện cần có để thỏa thuận giữa những người thừa kế được công nhận hợp pháp gồm:
- Chủ thể hợp pháp: Tất cả người thừa kế phải tham gia thỏa thuận, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Nếu có người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi thì phải có người giám hộ, đại diện theo pháp luật.
- Hình thức hợp pháp: Văn bản phải được lập đúng quy định (bằng văn bản).
- Nội dung hợp pháp: Không trái pháp luật, đạo đức xã hội.
- Ý chí tự nguyện: Thỏa thuận phải được lập trên cơ sở tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa, lừa dối
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến thỏa thuận giữa những người thừa kế
Trong thực tiễn, việc lập thỏa thuận phân chia di sản thường phát sinh nhiều tình huống phức tạp. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp và giải đáp cơ bản:
1. Ai giám sát việc thực hiện nội dung thỏa thuận giữa những người thừa kế?
Việc giám sát việc thực hiện nội dung thỏa thuận giữa những người thừa kế chủ yếu do các bên tham gia thỏa thuận tự thực hiện. Trong trường hợp có công chứng hoặc chứng thực, cơ quan công chứng/chứng thực chỉ đảm bảo về hình thức, không giám sát việc thực hiện sau đó.
Nếu phát sinh vi phạm, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
2. Thỏa thuận giữa những người thừa kế có áp dụng khi một trong các bên đang bị hạn chế năng lực hành vi không?
Theo Điều 24 Bộ luật Dân sự 2015, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự chỉ được tham gia giao dịch dân sự thông qua người đại diện theo pháp luật. Vì vậy, để thỏa thuận hợp pháp, cần có sự đồng ý hoặc ký kết của người đại diện.
3. Nếu người thừa kế là trẻ vị thành niên, việc tham gia vào thỏa thuận giữa những người thừa kế được thực hiện thế nào?
Theo Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015, người dưới 18 tuổi là người chưa thành niên, việc tham gia giao dịch liên quan đến di sản phải thông qua người đại diện theo pháp luật của người đó. Do đó, trẻ vị thành niên không được trực tiếp ký kết thỏa thuận.
4. Tranh chấp về nội dung thỏa thuận giữa những người thừa kế giải quyết ra sao?
Tranh chấp về nội dung thỏa thuận giữa những người thừa kế có thể được giải quyết theo hai cách:
- Thương lượng, hòa giải giữa các bên để điều chỉnh nội dung thỏa thuận.
- Khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu tuyên bố thỏa thuận vô hiệu một phần/toàn bộ hoặc phân chia lại di sản theo quy định pháp luật.
5. Thỏa thuận giữa những người thừa kế sẽ vô hiệu trong những trường hợp nào?
Thỏa thuận giữa những người thừa kế sẽ vô hiệu khi không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự (Điều 117 BLDS 2015), ví dụ:
- Người ký không đủ năng lực hành vi.
- Nội dung trái pháp luật, đạo đức xã hội.
- Có sự ép buộc, lừa dối trong quá trình thỏa thuận.
- Vi phạm quy định về hình thức: Điều 656 BLDS 2015 quy định thỏa thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản. Vì vậy, nếu thỏa thuận của những người thừa kế không được lập thành văn bản thì thỏa thuận này sẽ vô hiệu do vi phạm quy định về hình thức.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến thỏa thuận giữa những người thừa kế?
Thỏa thuận phân chia di sản thừa kế tưởng chừng đơn giản nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy định. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc:
- Soạn thảo và công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản;
- Bảo đảm quyền lợi cho con chưa thành niên hoặc người thừa kế bị hạn chế năng lực hành vi;
- Giải quyết tranh chấp phát sinh từ thỏa thuận đã ký;
- Thực hiện thủ tục sang tên, đăng ký tài sản sau khi có thỏa thuận;
Quý Khách hàng còn nhu cầu tư vấn liên quan đến thỏa thuận giữa những người thừa kế thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.