Hành vi kinh doanh, vận chuyển hoặc tiêu thụ vàng nhập khẩu không giấy phép có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý và bị xử lý theo quy định của pháp luật hiện hành.

I. Thực trạng vàng nhập khẩu không giấy phép trong giai đoạn hiện nay

Trong những năm gần đây, thị trường vàng tại Việt Nam chứng kiến nhiều biến động do ảnh hưởng của tình hình kinh tế thế giới, chính sách tiền tệ của các quốc gia lớn, diễn biến lạm phát và nhu cầu tích trữ tài sản an toàn của người dân. Chênh lệch giá vàng giữa thị trường trong nước và thị trường quốc tế có thời điểm ở mức cao đã tạo động lực cho các hoạt động vận chuyển, mua bán và tiêu thụ vàng có nguồn gốc từ nước ngoài nhưng không thực hiện đầy đủ các thủ tục pháp lý theo quy định.

Thực tiễn cho thấy, các cơ quan chức năng như Hải quan, Bộ đội Biên phòng, Công an và Quản lý thị trường đã nhiều lần phát hiện các vụ việc vận chuyển vàng qua biên giới bằng nhiều phương thức khác nhau như cất giấu trong hành lý cá nhân, gửi qua đường hàng không, đường bộ hoặc lợi dụng hoạt động xuất nhập cảnh để đưa vàng vào Việt Nam trái phép. Trong nhiều trường hợp, số lượng vàng bị phát hiện có giá trị rất lớn, gây ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực tiền tệ và kinh doanh vàng.

Tình trạng vàng nhập khẩu không giấy phép còn tiềm ẩn nhiều hệ lụy đối với nền kinh tế và thị trường. Trước hết, hoạt động này làm thất thu ngân sách nhà nước do không thực hiện các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình nhập khẩu. Bên cạnh đó, việc lưu thông vàng không được kiểm soát có thể tạo điều kiện cho các hành vi rửa tiền, buôn lậu xuyên biên giới hoặc hợp thức hóa tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp.

Đối với các cá nhân, tổ chức tham gia giao dịch, vàng nhập khẩu không giấy phép cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Người mua có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh nguồn gốc hợp pháp của tài sản khi bị kiểm tra hoặc khi thực hiện các giao dịch dân sự, thương mại có liên quan. Đồng thời, nếu cơ quan có thẩm quyền xác định vàng có nguồn gốc từ hành vi nhập khẩu trái phép hoặc buôn lậu, người có liên quan có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy từng trường hợp cụ thể.

Trong bối cảnh Nhà nước đang tăng cường quản lý thị trường vàng theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối, hải quan và kinh doanh vàng, việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của vàng nhập khẩu không giấy phép là vấn đề quan trọng đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người dân.

II. Tìm hiểu về vàng nhập khẩu không giấy phép

Vàng nhập khẩu không giấy phép là một khái niệm thường được sử dụng trong thực tiễn quản lý nhà nước và trong các vụ việc liên quan đến buôn lậu, kinh doanh hàng hóa nhập lậu. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp sở hữu hoặc giao dịch vàng có yếu tố nước ngoài đều bị coi là vi phạm pháp luật. Để đánh giá chính xác trách nhiệm pháp lý của các chủ thể liên quan, cần làm rõ khái niệm, đặc điểm và sự khác biệt giữa các hành vi thường gặp dưới đây.

1. Thế nào là vàng nhập khẩu không giấy phép?

Hiện nay, pháp luật không đưa ra định nghĩa chính thức về thuật ngữ "vàng nhập khẩu không giấy phép". Tuy nhiên, từ các quy định của pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh vàng và pháp luật hải quan, có thể hiểu:

Vàng nhập khẩu không giấy phép là vàng được đưa từ nước ngoài vào Việt Nam nhưng việc nhập khẩu không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép hoặc không thực hiện đúng các thủ tục, điều kiện nhập khẩu theo quy định của pháp luật.

Theo khoản 2 Điều 4 Nghị định số 24/2012/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu vàng nguyên liệu thuộc phạm vi quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chỉ những chủ thể đáp ứng điều kiện luật định và được cơ quan có thẩm quyền cho phép mới được thực hiện hoạt động nhập khẩu vàng trong các trường hợp nhất định.

Từ đó, vàng nhập khẩu không giấy phép thường xuất hiện trong các trường hợp như:

  • Nhập khẩu vàng mà không có văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền;
  • Đưa vàng qua biên giới mà không khai báo hải quan theo quy định;
  • Sử dụng giấy phép giả hoặc giấy phép đã hết hiệu lực;
  • Nhập khẩu vàng vượt quá phạm vi, số lượng hoặc mục đích được cấp phép;
  • Tổ chức, cá nhân không đủ điều kiện pháp lý nhưng vẫn thực hiện hoạt động nhập khẩu vàng.

Về bản chất, vàng nhập khẩu không giấy phép thường được xem là hàng hóa nhập lậu hoặc tang vật liên quan đến hành vi buôn lậu nếu đáp ứng các dấu hiệu theo quy định của pháp luật.

2. So sánh rủi ro pháp lý giữa việc tàng trữ và việc trực tiếp kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép

Mặc dù đều có thể liên quan đến vàng có nguồn gốc nhập khẩu trái phép, nhưng mức độ rủi ro pháp lý của hành vi tàng trữ và hành vi trực tiếp kinh doanh là không giống nhau.

Trường hợp chỉ tàng trữ vàng nhập khẩu không giấy phép

Tàng trữ được hiểu là việc cá nhân hoặc tổ chức đang nắm giữ, bảo quản hoặc cất giữ vàng.

Trong trường hợp cơ quan chức năng không chứng minh được người đang tàng trữ đã tham gia vào quá trình nhập khẩu trái phép, vận chuyển trái phép hoặc mua bán nhằm mục đích thương mại, việc xử lý sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Nguồn gốc của vàng;
  • Mục đích sở hữu;
  • Giá trị tài sản;
  • Mức độ nhận thức của người đang nắm giữ về tính bất hợp pháp của vàng.

Trên thực tế, việc chỉ sở hữu hoặc cất giữ vàng chưa phải lúc nào cũng là căn cứ đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, người tàng trữ có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh nguồn gốc hợp pháp của tài sản khi cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra.

Trường hợp trực tiếp kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép:

Kinh doanh bao gồm các hoạt động như mua bán, trao đổi, phân phối, tiêu thụ hoặc sử dụng vàng nhằm mục đích sinh lợi.

So với việc tàng trữ đơn thuần, hành vi kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép có mức độ rủi ro pháp lý cao hơn vì:

  • Thể hiện yếu tố thương mại rõ ràng;
  • Có khả năng gây ảnh hưởng lớn hơn đến thị trường;
  • Làm phát sinh doanh thu và lợi nhuận từ hàng hóa vi phạm;
  • Dễ bị xác định là hành vi tiêu thụ hàng hóa nhập lậu hoặc đồng phạm trong hoạt động buôn lậu.

Trong nhiều trường hợp, cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép có thể bị:

  • Xử phạt vi phạm hành chính;
  • Tịch thu toàn bộ tang vật;
  • Buộc nộp lại khoản lợi nhuận thu được;
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự nếu giá trị vàng hoặc tính chất hành vi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Như vậy, xét về mức độ rủi ro pháp lý, hành vi trực tiếp kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép thường có nguy cơ bị xử lý nghiêm khắc hơn so với việc chỉ tàng trữ vàng.

3. "Vàng không rõ nguồn gốc" và vàng nhập khẩu không giấy phép có điểm gì chung và khác nhau?

Trong thực tiễn, hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, đây là hai vấn đề pháp lý không hoàn toàn giống nhau.

Điểm giống nhau

Cả vàng không rõ nguồn gốc và vàng nhập khẩu không giấy phép đều có một số đặc điểm chung:

  • Đều có thể bị cơ quan chức năng kiểm tra, xác minh nguồn gốc;
  • Đều tiềm ẩn nguy cơ bị xử lý vi phạm hành chính;
  • Đều gây khó khăn cho việc chứng minh tính hợp pháp của tài sản;- Đều có thể liên quan đến các hành vi buôn lậu, trốn thuế hoặc kinh doanh trái phép trong một số trường hợp.

Điểm khác nhau

Tiêu chí

Vàng không rõ nguồn gốc

Vàng nhập khẩu không giấy phép

Bản chất

Không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp của vàng

Xác định được vàng có nguồn gốc từ nước ngoài nhưng việc nhập khẩu vi phạm quy định pháp luật

Yếu tố nước ngoài

Không bắt buộc có

Bắt buộc có yếu tố nhập khẩu từ nước ngoài

Căn cứ xác định vi phạm

Thiếu hóa đơn, chứng từ hoặc tài liệu chứng minh nguồn gốc

Vi phạm quy định về giấy phép hoặc thủ tục nhập khẩu

Phạm vi khái niệm

Rộng hơn

Hẹp hơn

Khả năng bị coi là hàng nhập lậu

Có thể có hoặc không

Thông thường có nguy cơ cao bị xác định là hàng hóa nhập lậu

Có thể thấy, vàng nhập khẩu không giấy phép là một dạng cụ thể có thể dẫn đến tình trạng vàng không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp, nhưng không phải mọi trường hợp vàng không rõ nguồn gốc đều là vàng nhập khẩu không giấy phép.

Ví dụ, vàng được mua bán trong nước nhiều lần nhưng bị thất lạc chứng từ chứng minh nguồn gốc có thể được xem là vàng không rõ nguồn gốc, song chưa chắc là vàng nhập khẩu không giấy phép. Ngược lại, vàng được đưa từ nước ngoài vào Việt Nam mà không có giấy phép hoặc không thực hiện thủ tục hải quan theo quy định thì vừa có thể là vàng nhập khẩu không giấy phép, vừa có khả năng bị coi là hàng hóa nhập lậu.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép

Vàng là mặt hàng đặc biệt thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện và chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước. Do đó, việc nhập khẩu, kinh doanh hoặc lưu thông vàng không tuân thủ quy định về giấy phép có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và giá trị vàng liên quan, cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Dưới đây là một số quy định pháp luật đáng chú ý liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép.

1. Mức phạt tù cao nhất đối với tội buôn lậu vàng nhập khẩu không giấy phép là bao nhiêu năm?

Hành vi đưa vàng từ nước ngoài vào Việt Nam hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa trái quy định của pháp luật có thể bị xem xét xử lý về Tội buôn lậu theo Điều 188 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Theo khoản 4 Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015, phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:

  • Vật phạm pháp trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên;
  • Thu lợi bất chính 1.000.000.000 đồng trở lên;
  • Lợi dụng chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn khác.

Như vậy, mức phạt tù cao nhất đối với cá nhân thực hiện hành vi buôn lậu vàng nhập khẩu không giấy phép hiện nay là 20 năm tù.

Ngoài hình phạt chính, khoản 5 Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015 còn quy định người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Đối với pháp nhân thương mại phạm tội, mức phạt tiền có thể lên tới 15 tỷ đồng hoặc bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn theo quy định tại khoản 6 Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015.

2. Cơ quan nào có quyền cấp phép nhập khẩu vàng để tránh lỗi vàng nhập khẩu không giấy phép?

Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu vàng hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định số 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng.

Theo khoản 3 Điều 14 Nghị định số 24/2012/NĐ-CP, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan có thẩm quyền tổ chức và quản lý hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu vàng nguyên liệu.

Cụ thể:

  • Ngân hàng Nhà nước quyết định việc xuất khẩu, nhập khẩu vàng nguyên liệu để thực hiện mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ.
  • Chỉ các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện và được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoặc cho phép bằng văn bản mới được thực hiện hoạt động nhập khẩu vàng trong các trường hợp pháp luật quy định.
  • Việc nhập khẩu vàng không có sự chấp thuận hoặc giấy phép của cơ quan có thẩm quyền có thể bị coi là hành vi vi phạm pháp luật về quản lý ngoại thương, hải quan và quản lý hoạt động kinh doanh vàng.

Do đó, khi thực hiện hoạt động nhập khẩu vàng, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ điều kiện pháp lý và các văn bản chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để tránh rơi vào trường hợp vàng nhập khẩu không giấy phép.

3. Mức phạt hành chính tối đa cho hành vi kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép đối với hộ kinh doanh cá thể hiện nay là bao nhiêu?

Hành vi kinh doanh, mua bán hoặc lưu thông vàng nhập khẩu trái phép có thể bị xử phạt theo các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thương mại, hải quan hoặc hoạt động kinh doanh vàng tùy từng trường hợp cụ thể.

Theo Điều 17 Nghị định số 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 24/2025/NĐ-CP), hành vi kinh doanh hàng hóa nhập lậu bị xử phạt căn cứ vào giá trị hàng hóa vi phạm.

Đối với cá nhân, mức phạt tiền có thể lên tới 50 triệu đồng khi giá trị hàng hóa nhập lậu ở mức cao nhất thuộc khung xử phạt hành chính. Mức phạt đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân trong cùng hành vi vi phạm.

Đối với hộ kinh doanh cá thể, pháp luật xử phạt vi phạm hành chính hiện hành thường áp dụng mức phạt như đối với cá nhân, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.

Như vậy, mức phạt hành chính tối đa đối với hộ kinh doanh cá thể có hành vi kinh doanh vàng nhập khẩu không giấy phép, trong trường hợp xử lý theo quy định về kinh doanh hàng hóa nhập lậu, hiện nay có thể lên tới 50 triệu đồng, chưa kể các biện pháp khắc phục hậu quả như:

  • Tịch thu tang vật vi phạm;
  • Tịch thu phương tiện được sử dụng để vi phạm (nếu có);
  • Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm;
  • Buộc tiêu hủy hoặc xử lý hàng hóa theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Trong trường hợp giá trị vàng nhập lậu lớn hoặc có dấu hiệu cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị chuyển hồ sơ để xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự về tội buôn lậu theo Điều 188 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép

Trong thực tiễn hoạt động kinh doanh vàng, không ít cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp gặp phải các tình huống pháp lý phức tạp liên quan đến nguồn gốc của vàng đang sở hữu hoặc giao dịch. Đặc biệt, khi cơ quan chức năng phát hiện dấu hiệu liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép, việc xác định trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chứng từ chứng minh nguồn gốc, mức độ nhận thức về hành vi vi phạm và vai trò của từng cá nhân, tổ chức trong giao dịch. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp.

1. Nhà cung cấp giao hàng có hóa đơn nhưng sau đó bị công an bắt vì đó là vàng nhập khẩu không giấy phép, phải giải trình thế nào để không bị tịch thu hàng?

Trước hết cần xác định rằng việc nhà cung cấp bị điều tra hoặc bị bắt giữ không đồng nghĩa với việc toàn bộ hàng hóa đã bán cho khách hàng đương nhiên bị tịch thu.

Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, bên mua cần chủ động cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền các tài liệu chứng minh việc giao dịch được thực hiện ngay tình và hợp pháp tại thời điểm mua bán, chẳng hạn như:

  • Hợp đồng mua bán (nếu có);
  • Hóa đơn giá trị gia tăng hoặc hóa đơn bán hàng;
  • Chứng từ thanh toán qua ngân hàng;
  • Phiếu xuất kho, biên bản giao nhận;
  • Sổ sách kế toán ghi nhận giao dịch;
  • Các tài liệu thể hiện việc kiểm tra tư cách pháp lý của bên bán trước khi giao dịch.

Trong trường hợp bên mua chứng minh được mình là người thứ ba ngay tình, không biết và không thể biết nguồn gốc bất hợp pháp của vàng thì đây là tình tiết quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét.

Tuy nhiên, nếu cơ quan điều tra xác định số vàng đang giữ chính là vật chứng của vụ án buôn lậu hoặc là tài sản do phạm tội mà có thì việc xử lý cuối cùng vẫn phụ thuộc vào kết quả điều tra, truy tố và xét xử theo quy định của pháp luật.

Do đó, ngay khi phát sinh vụ việc, doanh nghiệp nên chủ động làm việc với luật sư để chuẩn bị hồ sơ giải trình và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản.

2. Nếu vô tình nhận ký gửi trang sức của khách hàng nhưng đó là vàng nhập khẩu không giấy phép, tiệm vàng có bị phong tỏa không?

Không phải mọi trường hợp nhận ký gửi vàng có nguồn gốc bất hợp pháp đều dẫn đến việc phong tỏa toàn bộ hoạt động của tiệm vàng.

Cơ quan chức năng thường sẽ xem xét các yếu tố sau:

  • Tiệm vàng có biết nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản hay không;
  • Có dấu hiệu đồng phạm, tiếp tay hoặc che giấu hành vi vi phạm hay không;
  • Hoạt động ký gửi có được ghi nhận đầy đủ bằng hợp đồng, sổ sách hay không;
  • Có thực hiện đúng quy trình nhận ký gửi theo quy định nội bộ hay không.

Nếu tiệm vàng chỉ là đơn vị nhận ký gửi thông thường, có hồ sơ lưu trữ đầy đủ thông tin khách hàng và không biết về nguồn gốc bất hợp pháp của số vàng thì thông thường cơ quan chức năng sẽ tập trung xác minh đối với tài sản liên quan.

Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy cơ sở kinh doanh thường xuyên nhận ký gửi, mua bán hoặc hợp thức hóa vàng nhập lậu thì cơ quan điều tra có thể áp dụng các biện pháp tố tụng như:

  • Tạm giữ tang vật;
  • Niêm phong tài liệu;
  • Phong tỏa tài khoản;
  • Khám xét địa điểm kinh doanh;
  • Kê biên tài sản trong những trường hợp luật định.

Do đó, các tiệm vàng nên xây dựng quy trình nhận ký gửi chặt chẽ, lưu giữ thông tin khách hàng và hồ sơ giao dịch để giảm thiểu rủi ro pháp lý.

3. Điều kiện để một thỏi vàng được lưu thông hợp pháp mà không bị nghi ngờ là vàng nhập khẩu không giấy phép gồm những giấy tờ gì?

Pháp luật hiện hành không quy định một bộ hồ sơ thống nhất áp dụng cho mọi loại vàng. Tuy nhiên, để chứng minh nguồn gốc hợp pháp của một thỏi vàng, chủ sở hữu nên lưu giữ các tài liệu sau:

  • Hóa đơn mua bán hợp pháp;
  • Phiếu xuất kho hoặc chứng từ giao nhận;
  • Chứng từ thanh toán;
  • Hồ sơ nhập khẩu hợp pháp (đối với vàng nhập khẩu);
  • Chứng từ hải quan theo quy định;
  • Văn bản cho phép nhập khẩu của cơ quan có thẩm quyền (nếu thuộc trường hợp phải cấp phép);
  • Hồ sơ gia công, chế tác hoặc chuyển quyền sở hữu qua các giao dịch hợp pháp.

Đối với vàng miếng do các tổ chức được phép kinh doanh cung cấp, việc lưu giữ hóa đơn, chứng từ mua bán là cơ sở quan trọng để chứng minh nguồn gốc tài sản khi cơ quan chức năng kiểm tra.

Càng có đầy đủ hồ sơ chứng minh quá trình hình thành và lưu chuyển của tài sản thì nguy cơ bị nghi ngờ là vàng nhập khẩu không giấy phép càng được hạn chế.

4. Cơ sở pháp lý nào cho phép Quản lý thị trường tịch thu toàn bộ lô hàng nếu doanh nghiệp không chứng minh được đó không phải vàng nhập khẩu không giấy phép?

Theo điểm c khoản 2 Điều 82 Nghị định số 98/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Khoản 45 Điều 3 Nghị định 17/2022/NĐ-CP, quản lý thị trường có quyền tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 50.000.000 đồng. 

Trong quá trình kiểm tra, nếu cơ quan quản lý thị trường phát hiện: Hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp; Có dấu hiệu là hàng nhập lậu; Không xác định được nguồn gốc xuất xứ; Chủ sở hữu không chứng minh được tính hợp pháp của hàng hóa;...thì cơ quan có thẩm quyền có thể tạm giữ tang vật để xác minh.

Trường hợp kết quả xác minh cho thấy hàng hóa thuộc diện hàng nhập lậu hoặc không xác định được nguồn gốc hợp pháp theo quy định pháp luật thì tang vật vi phạm có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là tịch thu.

Việc tịch thu không xuất phát từ giả định "doanh nghiệp phải chứng minh mình vô tội", mà xuất phát từ nghĩa vụ của người kinh doanh trong việc lưu giữ và xuất trình hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của hàng hóa theo quy định của pháp luật thương mại, kế toán, thuế và quản lý thị trường.

5. Mua vàng cũ của khách nhưng khách nói là vàng gia bảo từ nước ngoài mang về, liệu thỏi vàng này có bị tính là vàng nhập khẩu không giấy phép?

Chỉ lời khai của người bán về việc đây là "vàng gia bảo từ nước ngoài mang về" thường không đủ để chứng minh nguồn gốc hợp pháp của tài sản.

Trong trường hợp này, cơ sở kinh doanh cần đặc biệt thận trọng bởi có thể phát sinh một trong các khả năng sau:

  • Vàng được mang vào Việt Nam hợp pháp và thuộc sở hữu hợp pháp của người bán;
  • Vàng được mang vào Việt Nam nhưng không thực hiện khai báo theo quy định;
  • Vàng có nguồn gốc từ hoạt động buôn lậu hoặc nhập khẩu trái phép;
  • Vàng đã lưu thông qua nhiều đời chủ sở hữu nên không còn đầy đủ chứng từ.

Nếu tiệm vàng mua lại tài sản mà không thực hiện việc ghi nhận đầy đủ thông tin giao dịch, không xác minh người bán hoặc không lưu trữ chứng từ cần thiết thì khi cơ quan chức năng kiểm tra, cơ sở kinh doanh có thể gặp khó khăn trong việc giải trình nguồn gốc của số vàng này.

Do đó, khi tiếp nhận vàng cũ, đặc biệt là vàng được cho là có nguồn gốc từ nước ngoài, cơ sở kinh doanh nên:

  • Lập đầy đủ chứng từ mua bán;
  • Ghi nhận thông tin người bán;
  • Lưu giữ giấy tờ tùy thân của người giao dịch theo quy định;
  • Lập biên bản mô tả đặc điểm tài sản;
  • Thực hiện quy trình kiểm soát nội bộ đối với các giao dịch có dấu hiệu rủi ro.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép?

Các vụ việc liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép thường không chỉ đơn thuần là tranh chấp về nguồn gốc hàng hóa mà còn có thể liên quan đồng thời đến pháp luật về hải quan, quản lý ngoại hối, kinh doanh vàng, xử lý vi phạm hành chính, thuế và thậm chí là trách nhiệm hình sự đối với tội buôn lậu hoặc các tội danh liên quan.

Việc tham vấn luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự, hải quan, thuế và kinh doanh vàng là cần thiết để đánh giá chính xác mức độ rủi ro pháp lý, xây dựng phương án xử lý phù hợp và bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Luật sư có thể hỗ trợ từ giai đoạn rà soát hồ sơ, tư vấn phòng ngừa rủi ro, tham gia giải trình với cơ quan chức năng cho đến đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ việc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vụ việc có giá trị tài sản lớn hoặc có nguy cơ bị xử lý hình sự liên quan đến vàng nhập khẩu không giấy phép.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.