Di sản giữa các thành viên trong gia đình là một vấn đề nhạy cảm, dễ phát sinh mâu thuẫn. Bài viết dưới đây, NPLaw mách bạn các bí quyết để bảo vệ quyền lợi và tránh tranh chấp!

I. Thực trạng hiện nay của di sản giữa các thành viên trong gia đình

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi giá trị tài sản ngày càng gia tăng và cấu trúc gia đình có nhiều thay đổi, việc quản lý và phân chia di sản giữa các thành viên trong gia đình trở thành một vấn đề ngày càng phức tạp và nhạy cảm. Thực tế cho thấy, các tranh chấp về thừa kế diễn ra ngày càng phổ biến, gây ảnh hưởng không chỉ đến quyền lợi kinh tế mà còn đến tình cảm gia đình và trật tự xã hội, chẳng hạn:

  • Sự gia tăng về số lượng và giá trị tài sản thừa kế: Sự phát triển kinh tế đã tạo ra nhiều gia đình có khối tài sản lớn, bao gồm bất động sản, tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu, và các tài sản có giá trị khác. Điều này làm tăng tính cạnh tranh và tranh giành giữa những người thừa kế.
  • Sự phức tạp trong quan hệ gia đình: Tình trạng ly hôn, tái hôn, con riêng, con nuôi, và các mối quan hệ ngoài hôn nhân ngày càng phổ biến, làm cho việc xác định người thừa kế hợp pháp trở nên khó khăn hơn. Nhiều trường hợp, các thành viên trong gia đình không tin tưởng lẫn nhau, dẫn đến việc khó đạt được sự đồng thuận trong việc phân chia di sản.
  • Thiếu hiểu biết về pháp luật: Nhiều người dân còn thiếu kiến thức về pháp luật thừa kế, không biết cách lập di chúc hợp pháp hoặc không biết cách bảo vệ quyền lợi của mình khi có tranh chấp xảy ra. Điều này dẫn đến việc các vụ tranh chấp thường kéo dài, tốn kém và gây nhiều bức xúc.

II. Di sản giữa các thành viên trong gia đình là gì?

NPLaw nhận thấy, di sản trong gia đình là một vấn đề pháp lý phức tạp, tiềm ẩn nhiều tranh chấp. Phần này sẽ làm rõ tầm quan trọng và những điều cần lưu ý về di sản giữa các thành viên trong gia đình.

1. Tầm quan trọng của di sản giữa các thành viên trong gia đình

Di sản giữa các thành viên trong gia đình có thể được hiểu là toàn bộ tài sản thuộc sở hữu riêng của một người đã chết, bao gồm cả tài sản hữu hình (nhà cửa, đất đai, xe cộ, tiền bạc…) và tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, quyền đòi nợ…), quyền tài sản đối với người khác và các quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng mà người chết là một bên tại thời điểm qua đời (Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015). Di sản này sẽ được chuyển giao cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Theo đó, việc xác định và phân chia di sản giữa các thành viên trong gia đình có tầm quan trọng đặc biệt, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Quyền lợi về tài sản: Đảm bảo những người có quyền được hưởng di sản nhận được phần tài sản xứng đáng, giúp họ ổn định cuộc sống và có nguồn lực để phát triển.
  • Công bằng và minh bạch: Việc phân chia di sản phải được thực hiện một cách công bằng, minh bạch, tuân thủ các quy định của pháp luật và tôn trọng ý chí của người đã khuất (nếu có di chúc).
  • Hòa thuận trong gia đình: Việc giải quyết các vấn đề thừa kế một cách êm đẹp, tránh gây ra mâu thuẫn, chia rẽ trong gia đình, giữ gìn tình cảm giữa các thành viên.
  • Trật tự xã hội: Góp phần giải quyết các tranh chấp dân sự, đảm bảo trật tự an toàn xã hội và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

2. Những điều cần lưu ý về di sản giữa các thành viên trong gia đình

Trong quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến di sản, các thành viên trong gia đình cần lưu ý một số điều sau:

  • Tôn trọng ý chí của người đã khuất: Nếu có di chúc, cần tôn trọng và thực hiện theo đúng nội dung của di chúc, trừ trường hợp di chúc vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Tuân thủ pháp luật: Mọi hành vi liên quan đến di sản phải tuân thủ các quy định của pháp luật về thừa kế, đất đai, thuế, và các lĩnh vực liên quan khác.
  • Hợp tác và chia sẻ thông tin: Các thành viên trong gia đình cần hợp tác với nhau, chia sẻ thông tin một cách trung thực và minh bạch để tìm ra giải pháp tốt nhất.
  • Giải quyết tranh chấp một cách hòa bình: Ưu tiên giải quyết các tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, thay vì đưa ra Tòa án, để tránh làm tổn thương tình cảm gia đình và tốn kém chi phí.
  • Tìm đến sự hỗ trợ pháp lý: Trong trường hợp có các vấn đề pháp lý phức tạp hoặc tranh chấp kéo dài, nên tìm đến luật sư để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp.

III. Quy định pháp luật liên quan đến di sản giữa các thành viên trong gia đình

Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp, việc nắm vững các quy định pháp luật là điều cần thiết. Phần này sẽ cung cấp những quy định quan trọng và các vi phạm thường gặp liên quan đến di sản trong gia đình.

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến di sản giữa các thành viên trong gia đình

Việc phân chia và giải quyết các vấn đề liên quan đến di sản giữa các thành viên trong gia đình được pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ thông qua một hệ thống các văn bản pháp lý sau:

  • Bộ luật Dân sự 2015: Là văn bản pháp luật trung tâm, quy định toàn diện về quyền thừa kế, từ việc xác định di sản, người thừa kế, cách thức phân chia cho đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan như Điều 612 quy định về di sản, Điều 651 xác định rõ các hàng thừa kế theo pháp luật, Điều 630 quy định về tính hợp pháp của di chúc, Điều 644 bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc,...
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Quy định về trình tự, thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp về thừa kế tại Tòa án, là công cụ pháp lý để các thành viên bảo vệ quyền lợi của mình như Điều 35, 39, 40 quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khi giải quyết các tranh chấp về thừa kế, Điều 91 quy định về nghĩa vụ chứng minh và Điều 94 về các nguồn chứng cứ được Tòa án công nhận để xác định quyền sở hữu.
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Quy định các chế tài hình sự đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng liên quan đến việc chiếm đoạt hoặc tẩu tán di sản như Điều 175 về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, áp dụng khi người quản lý hoặc người thừa kế khác có hành vi chiếm đoạt phần di sản.

2. Những vi phạm liên quan đến di sản giữa các thành viên trong gia đình

Các hành vi vi phạm phổ biến liên quan đến di sản giữa các thành viên trong gia đình thường xoay quanh các vấn đề sau:

  • Vi phạm quy định về di chúc:
    • Lập di chúc không hợp pháp (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015): Di chúc không được lập thành văn bản, không có người làm chứng (nếu cần), hoặc người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt.
    • Sửa chữa, tẩy xóa, làm giả, cản trở việc lập di chúc (Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015): Cố ý làm thay đổi nội dung di chúc nhằm chiếm đoạt tài sản, ngăn cản người khác lập di chúc, hoặc cố tình che giấu di chúc để hưởng lợi bất chính.
  • Vi phạm quy định về quản lý di sản:
    • Không thực hiện đúng nghĩa vụ của người quản lý di sản (Điều 617, 618 Bộ luật Dân sự 2015): Không bảo quản di sản cẩn thận, sử dụng di sản không đúng mục đích, không thông báo về tình trạng di sản cho những người thừa kế.
    • Chiếm đoạt di sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017): Lợi dụng quyền quản lý di sản để chiếm đoạt tài sản.
    • Tẩu tán tài sản: Cố tình chuyển nhượng, tặng cho, hoặc bán tài sản thuộc di sản để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.

  • Vi phạm quy định về phân chia di sản:
    • Phân chia di sản không đúng tỷ lệ: Chia di sản không đều cho những người thừa kế cùng hàng hoặc không tuân thủ di chúc.
    • Không thanh toán đầy đủ các khoản nợ trước khi chia di sản (Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015): Chia di sản cho người thừa kế khi chưa thanh toán các khoản nợ, chi phí liên quan đến di sản.
    • Tước đoạt quyền thừa kế: Tước quyền thừa kế của những người thuộc diện thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Gây thiệt hại cho di sản: Cố ý hoặc vô ý làm hư hỏng, mất mát tài sản thuộc di sản, làm giảm giá trị của di sản.

IV. Giải đáp các thắc mắc về di sản giữa các thành viên trong gia đình

NPLaw tổng hợp các câu hỏi phổ biến nhất về di sản trong gia đình. Phần này sẽ giải đáp các thắc mắc giúp bạn 

1. Trong trường hợp có trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, việc phân chia di sản giữa các thành viên trong gia đình được thực hiện thế nào?

Trong trường hợp có người thừa kế là trẻ em (người chưa đủ 16 tuổi theo Điều 1 Luật Trẻ em 2016) hoặc người mất năng lực hành vi dân sự thì việc phân chia di sản phải tuân theo các quy định đặc biệt của pháp luật để bảo vệ quyền lợi của họ, cụ thể:

  • Người đại diện:
    • Trẻ em (dưới 16 tuổi): Mọi giao dịch dân sự (bao gồm cả việc nhận di sản và quản lý tài sản thừa kế) đều phải do người đại diện theo pháp luật (cha, mẹ, hoặc người giám hộ) xác lập, thực hiện (Điều 21, 136 Bộ luật Dân sự 2015).
    • Người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi: Người này có thể tự mình xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự, trừ các giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký và các giao dịch khác mà pháp luật quy định phải có sự đồng ý của người đại diện (Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, theo Điều 1 Luật Trẻ em 2016 thì trẻ em là người dưới 16 tuổi.
    • Người mất năng lực hành vi dân sự/người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi dân sự thì các giao dịch liên quan đến tài sản phải có sự đồng ý của người đại diện hoặc người giám hộ theo pháp luật và tuân theo quyết định của Tòa án (Điều 22, 57 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Người giám hộ:
    • Việc cử, chỉ định người giám hộ cho trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi dân sự được thực hiện theo quy định tại Điều 52, 53, 54 Bộ luật Dân sự 2015.
    • Người giám hộ có nghĩa vụ chăm sóc, bảo vệ, đại diện và quản lý tài sản của người được giám hộ (Điều 55, 56, 57 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Giám sát việc giám hộ:
    • Việc giám hộ phải được giám sát chặt chẽ bởi người thân thích hoặc cá nhân, pháp nhân khác do người thân thích cử/chọn, hoặc do Ủy ban nhân dân cấp xã cử (Điều 51 Bộ luật Dân sự 2015).
    • Người giám sát việc giám hộ có quyền theo dõi, kiểm tra người giám hộ, có ý kiến về các giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người được giám hộ, và yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét thay đổi hoặc chấm dứt việc giám hộ.
  • Quản lý tài sản:
    • Người giám hộ của trẻ em, người mất năng lực hành vi dân sự có trách nhiệm quản lý tài sản của người được giám hộ như tài sản của chính mình; được thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người được giám hộ vì lợi ích của người được giám hộ (Điều 59 Bộ luật Dân sự 2015).
    • Việc bán, trao đổi, cho thuê, cho mượn, cho vay, cầm cố, thế chấp, đặt cọc và giao dịch dân sự khác đối với tài sản có giá trị lớn của người được giám hộ phải được sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ.
    • Người giám hộ không được đem tài sản của người được giám hộ tặng cho người khác. Các giao dịch dân sự giữa người giám hộ với người được giám hộ có liên quan đến tài sản của người được giám hộ đều vô hiệu, trừ trường hợp giao dịch được thực hiện vì lợi ích của người được giám hộ và có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ.
  • Tòa án: Trong trường hợp có tranh chấp về người giám hộ hoặc tranh chấp về việc quản lý, sử dụng tài sản của người được giám hộ, Tòa án sẽ là cơ quan có thẩm quyền giải quyết và đưa ra quyết định cuối cùng (Điều 54 Bộ luật Dân sự 2015).

2. Trường hợp không có di chúc, di sản giữa các thành viên trong gia đình sẽ được chia thế nào?

Trong trường hợp người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo pháp luật, theo thứ tự các hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Hàng thừa kế thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
  • Hàng thừa kế thứ hai: Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  • Hàng thừa kế thứ ba: Cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.

Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Chỉ khi không còn người thừa kế ở hàng thứ nhất, thì những người thừa kế ở hàng thứ hai mới được hưởng di sản, và cứ tiếp tục như vậy.

3. Nếu di sản giữa các thành viên trong gia đình có tranh chấp về nguồn gốc, sẽ giải quyết ra sao?

Trên thực tiễn, khi có tranh chấp về nguồn gốc di sản (ví dụ: một người cho rằng tài sản là do mình tạo lập, đóng góp, trong khi những người khác lại cho rằng đó là tài sản chung của vợ chồng), các bên có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu giải quyết.

  • Nghĩa vụ chứng minh: Bên nào đưa ra yêu cầu thì phải có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu đó bằng các chứng cứ hợp pháp (Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Ví dụ, người cho rằng tài sản là do mình tạo lập phải cung cấp các chứng từ, hóa đơn, giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản, hoặc lời khai của nhân chứng.
  • Tòa án thu thập chứng cứ: Tòa án có thể thu thập thêm các chứng cứ từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc trưng cầu giám định để xác định nguồn gốc tài sản.
  • Quyết định của Tòa án: Căn cứ vào các chứng cứ và quy định của pháp luật, Tòa án sẽ đưa ra phán quyết về việc tài sản đó là tài sản riêng của ai, hoặc là tài sản chung của vợ chồng, và phân chia di sản theo quy định.

4. Bằng chứng nào thường được sử dụng để chứng minh quyền sở hữu trong di sản giữa các thành viên trong gia đình?

Trong các vụ án tranh chấp về di sản thừa kế, việc chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản là một yếu tố then chốt để xác định ai là người có quyền hưởng di sản và phần di sản mà họ được hưởng. Các loại bằng chứng thường được sử dụng để chứng minh quyền sở hữu bao gồm (tham khảo Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015):

  • Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử:
    • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ, Sổ hồng): Chứng minh quyền sở hữu đối với bất động sản.
    • Giấy đăng ký xe: Chứng minh quyền sở hữu đối với phương tiện giao thông.
    • Sổ tiết kiệm, giấy tờ chứng minh góp vốn, mua cổ phần: Chứng minh quyền sở hữu đối với tiền gửi ngân hàng, cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp.
    • Hợp đồng mua bán, tặng cho, trao đổi tài sản: Chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản thông qua các giao dịch.
    • Di chúc (nếu có): Xác định ý chí của người chết về việc định đoạt tài sản.
    • Các hóa đơn, chứng từ mua bán, biên lai thu thuế, giấy phép xây dựng, và các giấy tờ khác liên quan đến tài sản.
  • Vật chứng: Các vật phẩm có liên quan đến việc xác định quyền sở hữu tài sản (ví dụ: các đồ vật gia bảo, kỷ vật gia đình…).
  • Lời khai của đương sự: Lời khai của những người thừa kế, người có liên quan đến vụ việc về nguồn gốc, quá trình tạo lập tài sản.
  • Lời khai của người làm chứng: Lời khai của những người biết về nguồn gốc và quá trình tạo lập tài sản (ví dụ: người thân, bạn bè, hàng xóm…).
  • Kết luận giám định: Kết luận của các cơ quan chuyên môn về giá trị, chất lượng tài sản, hoặc về tính xác thực của các tài liệu, chứng cứ.
  • Biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ: Biên bản ghi nhận hiện trạng tài sản tại thời điểm xem xét (đối với bất động sản).
  • Kết quả định giá tài sản, thẩm định giá tài sản: Kết quả định giá do các tổ chức có chức năng thẩm định giá thực hiện.
  • Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập: Ví dụ như văn bản công chứng, chứng thực hợp đồng mua bán, tặng cho tài sản.
  • Các nguồn khác theo quy định của pháp luật.

5. Quyền và nghĩa vụ của người quản lý di sản giữa các thành viên trong gia đình được pháp luật quy định ra sao?

Quyền và nghĩa vụ của người quản lý di sản được quy định chi tiết tại Điều 617 và Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015. Cần phân biệt quyền và nghĩa vụ của hai nhóm người quản lý di sản sau:

Thứ nhất, người quản lý di sản được quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015 (gồm người được chỉ định trong di chúc hoặc người thừa kế thỏa thuận chọn):

  • Quyền (khoản 1 Điều 618):
    • Đại diện cho những người thừa kế trong quan hệ với người thứ ba liên quan đến di sản thừa kế (Điểm a).
    • Được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế (Điểm b).
    • Được thanh toán chi phí bảo quản di sản (Điểm c).
  • Nghĩa vụ (khoản 1 Điều 617):
    • Lập danh mục di sản; thu hồi tài sản thuộc di sản của người chết mà người khác đang chiếm hữu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (Điểm a).
    • Bảo quản di sản; không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng hình thức khác, nếu không được những người thừa kế đồng ý bằng văn bản (Điểm b).
    • Thông báo về tình trạng di sản cho những người thừa kế (Điểm c).
    • Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ của mình mà gây thiệt hại (Điểm d).
    • Giao lại di sản theo yêu cầu của người thừa kế (Điểm đ).

Thứ hai, người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản quy định tại khoản 2 Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015 (trong trường hợp chưa có người quản lý di sản):

  • Quyền (khoản 2 Điều 618):
    • Được tiếp tục sử dụng di sản theo thỏa thuận trong hợp đồng với người để lại di sản hoặc được sự đồng ý của những người thừa kế (Điểm a).
    • Được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế (Điểm b).
    • Được thanh toán chi phí bảo quản di sản (Điểm c).
  • Nghĩa vụ (khoản 2 Điều 617):
    • Bảo quản di sản; không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng hình thức khác (Điểm a).
    • Thông báo về di sản cho những người thừa kế (Điểm b).
    • Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ của mình mà gây thiệt hại (Điểm c).
    • Giao lại di sản theo thỏa thuận trong hợp đồng với người để lại di sản hoặc theo yêu cầu của người thừa kế (Điểm d).

Trong cả hai trường hợp, nếu không đạt được thỏa thuận với những người thừa kế về mức thù lao thì người quản lý di sản vẫn được hưởng một khoản thù lao hợp lý (Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015).

V. Bạn đang cần một chuyên gia pháp lý hỗ trợ trong việc di sản giữa các thành viên trong gia đình?

Nếu bạn đang gặp khó khăn hoặc có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến phân chia di sản giữa các thành viên trong gia đình, hãy liên hệ ngay với NPLaw để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời.

NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, giúp khách hàng:

  • Xác định chính xác người thừa kế hợp pháp và quyền lợi của từng người.
  • Thu thập và đánh giá chứng cứ để chứng minh quyền sở hữu tài sản.
  • Soạn thảo các văn bản thỏa thuận phân chia di sản, đảm bảo tính hợp pháp và công bằng.
  • Đại diện khách hàng tham gia các buổi hòa giải, thương lượng với các bên liên quan.
  • Tham gia tố tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Hãy liên hệ NPLaw qua hotline hoặc website ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và giải quyết các vấn đề thừa kế một cách hiệu quả!