Trong thực tiễn sử dụng và khai thác nhà, đất hiện nay, tranh chấp giữa người thuê và chủ đất ngày càng phát sinh phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu thuê mặt bằng kinh doanh, nhà ở tăng cao nhưng nhận thức pháp lý của các bên còn hạn chế.
I. Thực trạng liên quan đến tranh chấp giữa người thuê và chủ đất
Trong bối cảnh thị trường cho thuê nhà, đất ngày càng phát triển mạnh, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu vực có hoạt động kinh doanh sôi động, quan hệ thuê – cho thuê đất, nhà ở đã trở thành một quan hệ dân sự phổ biến. Tuy nhiên, đi kèm với sự gia tăng nhanh chóng về số lượng giao dịch là thực trạng tranh chấp giữa người thuê và chủ đất xảy ra ngày càng nhiều, với tính chất đa dạng và mức độ phức tạp ngày càng cao.
- Trước hết, nguyên nhân phổ biến của các tranh chấp xuất phát từ việc hợp đồng thuê đất, thuê nhà được giao kết một cách đơn giản, thiếu chặt chẽ về mặt pháp lý. Trong thực tế, nhiều hợp đồng chỉ thỏa thuận sơ sài về giá thuê và thời hạn thuê, trong khi các nội dung quan trọng khác như quyền cải tạo, sửa chữa tài sản thuê, điều kiện chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xử lý tiền đặt cọc… lại không được quy định rõ ràng. Khi phát sinh mâu thuẫn, các bên không có căn cứ cụ thể để bảo vệ quyền lợi của mình, dẫn đến tranh chấp kéo dài.
- Bên cạnh đó, sự thiếu hiểu biết hoặc hiểu chưa đầy đủ về quy định pháp luật của cả người thuê và chủ đất cũng là yếu tố làm gia tăng tranh chấp. Nhiều chủ đất cho rằng mình có toàn quyền đối với tài sản nên có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng hoặc yêu cầu người thuê trả lại đất, nhà bất cứ lúc nào. Ngược lại, không ít người thuê lại nhầm tưởng rằng việc đang sử dụng ổn định tài sản thuê sẽ phát sinh quyền lợi lâu dài, thậm chí quyền ưu tiên hoặc quyền chiếm hữu vượt quá phạm vi hợp đồng. Những cách hiểu sai lệch này dễ dẫn đến xung đột lợi ích.
- Một thực trạng đáng chú ý khác là tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng thuê trước thời hạn. Trong nhiều trường hợp, do biến động thị trường, thay đổi mục đích sử dụng đất hoặc nhu cầu kinh doanh, một bên muốn chấm dứt hợp đồng nhưng không tuân thủ điều kiện, trình tự theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật. Điều này thường kéo theo tranh chấp về tiền thuê còn lại, tiền đặt cọc và bồi thường thiệt hại.
- Ngoài ra, tranh chấp về quyền sửa chữa, cải tạo và đầu tư trên đất thuê cũng diễn ra khá phổ biến. Người thuê, đặc biệt là trong các hợp đồng thuê đất để kinh doanh, thường bỏ ra chi phí lớn để xây dựng, cải tạo công trình. Khi hợp đồng chấm dứt, việc xử lý tài sản gắn liền với đất thuê, giá trị đầu tư còn lại và trách nhiệm hoàn trả mặt bằng thường không được các bên thống nhất, dẫn đến tranh chấp gay gắt.

Từ thực trạng nêu trên có thể thấy, tranh chấp giữa người thuê và chủ đất không chỉ bắt nguồn từ mâu thuẫn lợi ích kinh tế, mà còn xuất phát từ việc thiếu chuẩn mực pháp lý ngay từ giai đoạn giao kết và thực hiện hợp đồng. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao ý thức pháp luật của các bên, xây dựng hợp đồng thuê đất, thuê nhà chặt chẽ và có sự tư vấn pháp lý kịp thời nhằm hạn chế tranh chấp và bảo đảm sự ổn định trong quan hệ thuê – cho thuê.
II. Khái niệm về tranh chấp giữa người thuê và chủ đất
Trong quan hệ thuê đất, thuê nhà, mặc dù quyền và nghĩa vụ của các bên đã được pháp luật quy định tương đối rõ ràng, nhưng trên thực tế việc thực hiện hợp đồng không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ. Khi quyền, lợi ích hợp pháp của một hoặc các bên bị xâm phạm hoặc có cách hiểu khác nhau về nội dung hợp đồng, tranh chấp giữa người thuê và chủ đất sẽ phát sinh. Việc làm rõ khái niệm, các dạng tranh chấp phổ biến và nguyên nhân phát sinh có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện đúng bản chất của tranh chấp, từ đó lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp.
1. Tranh chấp giữa người thuê và chủ đất là gì?
Tranh chấp giữa người thuê và chủ đất được hiểu là mâu thuẫn, bất đồng về quyền và nghĩa vụ phát sinh từ quan hệ thuê đất hoặc thuê nhà giữa bên cho thuê (chủ đất) và bên thuê, trong quá trình giao kết, thực hiện hoặc chấm dứt hợp đồng thuê.
Các tranh chấp này thường xoay quanh việc thực hiện đúng hoặc không đúng các thỏa thuận trong hợp đồng thuê, cũng như việc áp dụng các quy định pháp luật có liên quan đến quyền sử dụng, quản lý và khai thác đất, nhà cho thuê. Bản chất của tranh chấp giữa người thuê và chủ đất là tranh chấp dân sự, được giải quyết trên cơ sở hợp đồng và các quy định của pháp luật dân sự, pháp luật đất đai và pháp luật nhà ở (nếu có).
2. Những loại tranh chấp phổ biến nào thường xảy ra giữa người thuê và chủ đất?
Trong thực tiễn, tranh chấp giữa người thuê và chủ đất diễn ra với nhiều dạng khác nhau, trong đó phổ biến nhất có thể kể đến:
- Thứ nhất, tranh chấp về tiền thuê và phương thức thanh toán, bao gồm việc chậm trả tiền thuê, tăng giá thuê trái thỏa thuận, tranh chấp về tiền đặt cọc hoặc tiền thuê còn lại khi hợp đồng chấm dứt trước thời hạn.
- Thứ hai, tranh chấp về thời hạn thuê và việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn. Đây là dạng tranh chấp thường gặp khi một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng nhưng không đáp ứng điều kiện, thời hạn báo trước hoặc không bồi thường theo thỏa thuận.
- Thứ ba, tranh chấp về quyền sử dụng, sửa chữa và cải tạo tài sản thuê. Người thuê có thể cho rằng mình có quyền sửa chữa, cải tạo để phục vụ mục đích sử dụng, trong khi chủ đất lại không đồng ý hoặc yêu cầu khôi phục lại hiện trạng ban đầu.
- Thứ tư, tranh chấp về việc xử lý tài sản gắn liền với đất thuê khi chấm dứt hợp đồng, đặc biệt trong trường hợp người thuê đã đầu tư xây dựng công trình, lắp đặt tài sản phục vụ kinh doanh trên đất thuê.
- Thứ năm, tranh chấp về quyền cho thuê lại, chuyển nhượng hợp đồng thuê, khi hợp đồng không quy định rõ hoặc các bên có cách hiểu khác nhau về quyền này.
Từ thực tiễn nêu trên có thể thấy, các loại tranh chấp giữa người thuê và chủ đất diễn ra đa dạng, gắn trực tiếp với toàn bộ vòng đời của hợp đồng thuê, từ giai đoạn thực hiện cho đến khi chấm dứt. Việc nhận diện rõ từng dạng tranh chấp phổ biến sẽ giúp các bên chủ động xây dựng hợp đồng chặt chẽ hơn và có biện pháp phòng ngừa rủi ro phù hợp ngay từ đầu.
3. Tranh chấp giữa người thuê và chủ đất thường phát sinh từ những nguyên nhân nào?
Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa người thuê và chủ đất là sự tổng hợp của nhiều yếu tố khác nhau, cả chủ quan và khách quan.
- Trước hết, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hợp đồng thuê thiếu chặt chẽ, nội dung không đầy đủ, sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không dự liệu các tình huống phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đây là “điểm khởi nguồn” của phần lớn các tranh chấp trong thực tiễn.
- Thứ hai, nhận thức pháp lý hạn chế của các bên cũng là nguyên nhân quan trọng. Người thuê và chủ đất không nắm rõ quyền, nghĩa vụ của mình theo quy định pháp luật, dẫn đến hành vi thực hiện hợp đồng không đúng hoặc kỳ vọng vượt quá phạm vi thỏa thuận.
- Thứ ba, lợi ích kinh tế và sự biến động của thị trường cũng tác động đáng kể. Khi giá thuê tăng cao, nhu cầu sử dụng đất thay đổi hoặc điều kiện kinh doanh không còn thuận lợi, một bên có thể tìm cách thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng, từ đó làm phát sinh tranh chấp.
- Cuối cùng, thiếu cơ chế trao đổi, thương lượng kịp thời giữa các bên khiến mâu thuẫn nhỏ không được giải quyết sớm, dần tích tụ và trở thành tranh chấp pháp lý nghiêm trọng.

Như vậy, tranh chấp giữa người thuê và chủ đất không phát sinh một cách ngẫu nhiên mà chủ yếu bắt nguồn từ những hạn chế trong thỏa thuận hợp đồng, nhận thức pháp lý và cách thức ứng xử của các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để lựa chọn giải pháp phòng ngừa và giải quyết tranh chấp hiệu quả, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho cả người thuê và chủ đất.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp giữa người thuê và chủ đất
Tranh chấp giữa người thuê và chủ đất là dạng tranh chấp dân sự phổ biến, phát sinh trực tiếp từ quan hệ hợp đồng thuê đất, thuê nhà. Do đó, việc giải quyết các tranh chấp này phải dựa trên hệ thống quy định của pháp luật dân sự, pháp luật đất đai và các văn bản pháp luật có liên quan. Việc nắm rõ các căn cứ pháp lý điều chỉnh không chỉ giúp các bên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, mà còn là cơ sở để lựa chọn đúng phương thức, trình tự giải quyết tranh chấp.
1. Pháp luật hiện hành điều chỉnh tranh chấp giữa người thuê và chủ đất gồm những văn bản pháp luật nào?
Hiện nay, tranh chấp giữa người thuê và chủ đất chủ yếu được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Dân sự năm 2015 là văn bản pháp luật nền tảng điều chỉnh quan hệ hợp đồng thuê tài sản nói chung.
- Luật Đất đai năm 2024 điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quyền sử dụng đất, trong đó có quyền cho thuê đất, điều kiện cho thuê đất và nghĩa vụ của người sử dụng đất.
- Luật Nhà ở năm 2023 (trong trường hợp đối tượng thuê là nhà ở), đặc biệt là các quy định về hợp đồng thuê nhà ở, quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê, bên thuê và điều kiện chấm dứt hợp đồng thuê nhà.
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi năm 2025 là căn cứ pháp lý quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Việc xác định đúng văn bản pháp luật áp dụng sẽ giúp làm rõ bản chất tranh chấp và hướng giải quyết phù hợp.
2. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp giữa người thuê và chủ đất được quy định như thế nào?
Thời hiệu khởi kiện là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nếu hết thời hiệu, quyền khởi kiện của đương sự có thể không được Tòa án chấp nhận.
Theo quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Đối với tranh chấp giữa người thuê và chủ đất phát sinh từ hợp đồng thuê, thời hiệu khởi kiện thông thường được xác định kể từ:
- Ngày một bên vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng thuê;
- Hoặc ngày hợp đồng bị đơn phương chấm dứt trái pháp luật;
- Hoặc ngày phát sinh thiệt hại thực tế liên quan đến việc thuê đất, thuê nhà.
Việc xác định đúng thời điểm bắt đầu tính thời hiệu là yếu tố then chốt để bảo đảm quyền khởi kiện của các bên trong tranh chấp.
3. Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp giữa người thuê và chủ đất
Tranh chấp giữa người thuê và chủ đất có thể được giải quyết theo nhiều phương thức khác nhau, tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên và tính chất của tranh chấp.
- Trước hết, thương lượng và hòa giải luôn được khuyến khích áp dụng. Các bên có thể tự thỏa thuận hoặc thông qua hòa giải viên để giải quyết mâu thuẫn, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Trong trường hợp không thể hòa giải, các bên có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi năm 2025. Cụ thể: Thẩm quyền giải quyết thường thuộc Tòa án nhân dân cấp khu vực nơi có bất động sản; Trình tự bao gồm: nộp đơn khởi kiện, thụ lý vụ án, hòa giải tại Tòa án, xét xử sơ thẩm và có thể là phúc thẩm nếu có kháng cáo.
- Đối với một số trường hợp đặc biệt, nếu hợp đồng thuê có thỏa thuận về trọng tài, tranh chấp có thể được giải quyết bằng trọng tài theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại.

Như vậy, việc giải quyết tranh chấp giữa người thuê và chủ đất phải được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng quy định, đồng thời ưu tiên các phương thức thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện tại Tòa án. Việc lựa chọn đúng phương thức và tuân thủ đầy đủ thủ tục không chỉ giúp bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, mà còn góp phần rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp và hạn chế những chi phí pháp lý phát sinh không cần thiết.
4. Chi phí, án phí khi khởi kiện tranh chấp giữa người thuê và chủ đất được xác định như thế nào?
Chi phí và án phí là vấn đề được các bên đặc biệt quan tâm khi quyết định khởi kiện tranh chấp.
Theo Điều 24 Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, án phí trong vụ án dân sự được xác định dựa trên:
- Giá trị tranh chấp (đối với tranh chấp có giá ngạch);
- Hoặc mức án phí cố định (đối với tranh chấp không có giá ngạch).
Thông thường, bên thua kiện phải chịu án phí, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng. Ngoài án phí, các bên còn có thể phải chịu các chi phí khác như chi phí định giá tài sản, chi phí thẩm định tại chỗ, chi phí giám định hoặc chi phí thuê luật sư.
Việc dự liệu trước các khoản chi phí này sẽ giúp các bên cân nhắc kỹ lưỡng phương án giải quyết tranh chấp phù hợp, hiệu quả và tiết kiệm.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp giữa người thuê và chủ đất
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, người thuê và chủ đất thường có nhiều cách hiểu khác nhau về quyền, nghĩa vụ của mình khi mâu thuẫn phát sinh. Nhiều hành vi xuất phát từ tâm lý “tự bảo vệ quyền lợi” nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ vi phạm pháp luật, làm cho tranh chấp trở nên phức tạp hơn. Việc làm rõ các thắc mắc thường gặp dưới đây sẽ giúp các bên nhận diện đúng giới hạn pháp lý trong quá trình xử lý tranh chấp.
1. Chủ đất có được quyền giữ tài sản của người thuê khi xảy ra tranh chấp không?
Về nguyên tắc, chủ đất không có quyền tự ý giữ tài sản của người thuê chỉ vì đang xảy ra tranh chấp. Tài sản của người thuê là tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của họ và được pháp luật bảo vệ.
Quyền giữ tài sản chỉ phát sinh trong những trường hợp pháp luật cho phép hoặc các bên có thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Nếu chủ đất tự ý giữ, chiếm giữ hoặc không cho người thuê lấy lại tài sản của mình thì hành vi này có thể bị xem là xâm phạm quyền sở hữu, thậm chí có dấu hiệu của hành vi chiếm giữ trái phép tài sản.
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán, tiền thuê hoặc bồi thường thiệt hại, chủ đất cần khởi kiện hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết, thay vì tự ý áp dụng các biện pháp cưỡng chế đối với tài sản của người thuê.
2. Chủ đất có được tự ý khóa nhà, cắt điện nước khi người thuê vi phạm hợp đồng không?
Pháp luật không cho phép chủ đất tự ý khóa nhà, cắt điện, nước hoặc ngăn cản người thuê sử dụng tài sản thuê, kể cả trong trường hợp người thuê có vi phạm hợp đồng.
Hành vi này có thể bị xem là xâm phạm quyền sử dụng hợp pháp tài sản của người thuê, vi phạm nguyên tắc thực hiện hợp đồng một cách thiện chí, trung thực và có thể làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, hành vi tự ý khóa nhà, cắt điện nước còn có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc phát sinh trách nhiệm pháp lý khác theo quy định của pháp luật.
Nếu người thuê vi phạm nghĩa vụ, chủ đất chỉ có quyền yêu cầu khắc phục vi phạm, đơn phương chấm dứt hợp đồng theo đúng điều kiện, trình tự luật định, hoặc khởi kiện ra Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
3. Trường hợp không có hợp đồng thuê bằng văn bản thì có khởi kiện tranh chấp được không?
Trong trường hợp không có hợp đồng thuê bằng văn bản, người thuê và chủ đất vẫn có quyền khởi kiện tranh chấp, nếu có căn cứ chứng minh việc tồn tại quan hệ thuê – cho thuê trên thực tế.
Hợp đồng dân sự có thể được giao kết bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu bắt buộc phải lập thành văn bản. Do đó, các chứng cứ như: biên nhận tiền thuê, sao kê chuyển khoản, tin nhắn, email, người làm chứng, việc bàn giao và sử dụng tài sản trên thực tế… đều có thể được sử dụng để chứng minh quan hệ thuê.
Tuy nhiên, việc không có hợp đồng bằng văn bản sẽ khiến quá trình chứng minh gặp nhiều khó khăn, làm tăng rủi ro pháp lý cho cả hai bên khi tranh chấp xảy ra.
4. Khi chủ đất bán nhà, đất đang cho thuê thì quyền lợi của người thuê được bảo đảm như thế nào?
Trong trường hợp chủ đất bán nhà, đất đang cho thuê, quyền lợi hợp pháp của người thuê vẫn được pháp luật bảo vệ.
Theo nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, việc chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản không làm chấm dứt hợp đồng thuê, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Chủ sở hữu mới có trách nhiệm tiếp tục thực hiện hợp đồng thuê đã ký với người thuê cho đến khi hết thời hạn thuê.
Người thuê có quyền tiếp tục sử dụng tài sản thuê theo đúng nội dung hợp đồng và không thể bị buộc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật chỉ vì việc mua bán nhà, đất giữa chủ cũ và chủ mới.
5. Làm thế nào để phòng ngừa và hạn chế tranh chấp giữa người thuê và chủ đất ngay từ khi ký hợp đồng?
Để hạn chế tranh chấp, các bên cần đặc biệt chú trọng giai đoạn giao kết hợp đồng thuê. Hợp đồng cần được lập bằng văn bản, với nội dung rõ ràng, cụ thể về thời hạn thuê, giá thuê, phương thức thanh toán, tiền đặt cọc, quyền sửa chữa – cải tạo, điều kiện chấm dứt hợp đồng và trách nhiệm bồi thường khi vi phạm.
Bên cạnh đó, các bên nên chủ động tìm hiểu quy định pháp luật liên quan, trao đổi thiện chí trong quá trình thực hiện hợp đồng và lưu giữ đầy đủ chứng từ, tài liệu liên quan. Việc tham vấn luật sư ngay từ khi ký hợp đồng cũng là giải pháp hiệu quả để phòng ngừa rủi ro pháp lý lâu dài.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp giữa người thuê và chủ đất
Tranh chấp giữa người thuê và chủ đất thường liên quan trực tiếp đến quyền sử dụng tài sản, lợi ích kinh tế và các quy định pháp luật phức tạp. Việc tự xử lý tranh chấp khi thiếu hiểu biết pháp luật rất dễ dẫn đến sai lầm, làm bất lợi cho chính mình.
Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực đất đai và hợp đồng thuê, NPLaw hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn phòng ngừa rủi ro, soạn thảo – rà soát hợp đồng thuê, cho đến đại diện bảo vệ quyền lợi trong quá trình thương lượng, hòa giải và tố tụng tại Tòa án.
Luật sư NPLaw không chỉ giúp khách hàng đánh giá đúng bản chất tranh chấp và căn cứ pháp lý, mà còn xây dựng phương án giải quyết phù hợp, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Việc đồng hành cùng luật sư ngay từ sớm là giải pháp quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người thuê cũng như chủ đất trong mọi tình huống tranh chấp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.