Trong môi trường kinh doanh hiện đại, dữ liệu khách hàng được xem là nguồn tài sản chiến lược và là bí mật thương mại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn tồn tại nhiều trường hợp người lao động gửi danh sách khách hàng ra ngoài thông qua email cá nhân hoặc cho bên thứ ba mà không có sự cho phép của doanh nghiệp. 

I. Thực trạng liên quan đến gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài

Trong thời đại số hóa mạnh mẽ, dữ liệu khách hàng đã trở thành tài sản cốt lõi đối với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng nhân viên tự ý gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài, dù với mục đích công việc hay vì động cơ cá nhân  đang diễn ra phổ biến và tiềm ẩn nhiều hệ lụy pháp lý nghiêm trọng. 

  • Nhiều nhân sự cho rằng việc chuyển dữ liệu cho đối tác hoặc lưu trữ để “phòng khi cần dùng” là bình thường mà không nhận thức được rằng hành vi đó có thể gây rò rỉ thông tin, ảnh hưởng đến uy tín và lợi ích thương mại của doanh nghiệp. 
  • Thực tế cũng ghi nhận không ít trường hợp nhân viên cố ý gửi danh sách khách hàng cho công ty đối thủ để trục lợi, dẫn đến thiệt hại lớn về kinh tế và nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Một số nguyên nhân chính khiến tình trạng này gia tăng gồm: (i) ý thức chấp hành quy định bảo mật thông tin còn hạn chế; (ii) doanh nghiệp chưa có quy chế bảo mật rõ ràng hoặc chưa phổ biến cho nhân viên; (iii) hệ thống kiểm soát truy cập dữ liệu còn lỏng lẻo; và (iv) việc xử lý vi phạm chưa nghiêm, tạo tâm lý chủ quan cho người lao động. 

Rõ ràng, vấn đề gửi dữ liệu khách hàng ra ngoài không chỉ là câu chuyện đạo đức nghề nghiệp mà đang trở thành thách thức pháp lý lớn đòi hỏi cả doanh nghiệp và người lao động phải đặc biệt lưu tâm.

II. Khái niệm về gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài

Trong quá trình làm việc, việc trao đổi thông tin qua email là hoạt động diễn ra thường xuyên và cần thiết. Tuy nhiên, khi nhân viên tự ý gửi email có đính kèm dữ liệu khách hàng cho cá nhân hoặc tổ chức bên ngoài mà không được phép, đây không chỉ là sai sót trong quản lý thông tin mà còn tiềm ẩn nguy cơ vi phạm pháp luật. Để đánh giá chính xác hành vi này, doanh nghiệp cần nhận diện rõ khái niệm và mức độ nguy hiểm của nó đối với tài sản dữ liệu.

1. Gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài là gì?

Gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài là hành vi chuyển giao dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp (như họ tên, số điện thoại, địa chỉ, lịch sử giao dịch, nhu cầu sản phẩm…) ra khỏi môi trường nội bộ thông qua hệ thống thư điện tử, mà không có sự chấp thuận hoặc kiểm soát của người có thẩm quyền. 

2. Làm sao để doanh nghiệp phân biệt giữa hành vi “vô ý” và “cố ý” gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài?

Để xác định một hành vi gửi danh sách khách hàng ra ngoài là vô ý hay cố ý, doanh nghiệp cần đánh giá dựa trên các yếu tố liên quan đến mục đích, cách thức thực hiện và dấu hiệu nhận biết:

Mục đích gửi dữ liệu: 

  • Vô ý: Nhân viên gửi nhầm email hoặc thực hiện thao tác không chính xác do thiếu cẩn trọng, không hiểu rõ quy trình. Họ không có ý định gây hại hay trục lợi từ dữ liệu.
  • Cố ý: Nhân viên chủ động sử dụng dữ liệu khách hàng nhằm trục lợi cá nhân, cung cấp cho đối thủ cạnh tranh, hoặc phục vụ mục đích riêng có lợi cho bản thân.

Cách thức thực hiện: 

  • Vô ý: Dữ liệu bị gửi ra ngoài trong bối cảnh công việc bình thường, thiếu giám sát, hoặc khi thao tác nhầm. Thường xảy ra một lần và không có hành vi che giấu.
  • Cố ý: Dữ liệu được sao chép, lựa chọn kỹ càng, gửi đi nhiều lần, sử dụng email cá nhân hoặc nền tảng không thuộc quản lý doanh nghiệp, đồng thời cố tình xóa dấu vết để che giấu hành vi.

Dấu hiệu nhận biết: 

  • Vô ý: Nhân viên tự báo cáo lỗi ngay khi phát hiện, không có động thái che giấu và phối hợp khắc phục.
  • Cố ý: Nhân viên có hành vi lén lút, không hợp tác khi được phát hiện, hoặc tiếp tục khai thác dữ liệu trái phép sau khi đã nghỉ việc.

Hậu quả và tần suất: 

  • Vô ý: Thường gây hậu quả hạn chế, có thể khắc phục nhanh chóng.
  • Cố ý: Hậu quả nghiêm trọng, lặp lại nhiều lần hoặc gây thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp.

Việc phân biệt “vô ý” và “cố ý” là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp áp dụng biện pháp xử lý phù hợp, từ nhắc nhở, đào tạo đến kỷ luật nội bộ hoặc xử lý pháp lý. Đồng thời, đánh giá này cũng là căn cứ quan trọng nếu doanh nghiệp cần bảo vệ quyền lợi qua thủ tục tố tụng dân sự hoặc hình sự.

3. Gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài có thể gây ra những rủi ro gì cho doanh nghiệp?

Gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài có thể gây ra những rủi ro cho doanh nghiệp bao gồm:

  • Rò rỉ thông tin khách hàng: gây khiếu kiện, ảnh hưởng uy tín và mất niềm tin thị trường
  • Thiệt hại cạnh tranh: đối thủ có thể tiếp cận dữ liệu khách hàng, gây mất thị phần
  • Tổn thất tài chính: khách hàng rời bỏ, chi phí khắc phục bảo mật tăng cao
  • Tranh chấp pháp lý: doanh nghiệp có thể phải bồi thường hoặc chịu xử phạt theo quy định bảo vệ dữ liệu
  • Ảnh hưởng nội bộ: tạo tiền lệ xấu, khó kiểm soát thông tin trong môi trường làm việc

Những rủi ro này cho thấy việc bảo vệ dữ liệu khách hàng là ưu tiên bắt buộc để doanh nghiệp duy trì uy tín, lợi thế cạnh tranh và tuân thủ pháp luật.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài

Trong bối cảnh quản lý dữ liệu hiện nay, việc gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài mà không được phép không chỉ là vi phạm nội quy doanh nghiệp mà còn có thể xâm phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh và an ninh mạng.

1. Danh sách khách hàng trong email được coi là dữ liệu cá nhân hay bí mật kinh doanh?

Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP thì dữ liệu cá nhân là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự trên môi trường điện tử gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể. Dữ liệu cá nhân bao gồm dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Theo khoản 23 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009), bí mật kinh doanh là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh.

Có thể hiểu: Danh sách khách hàng vừa là dữ liệu cá nhân vừa có thể thuộc bí mật kinh doanh, tùy theo nội dung và cách doanh nghiệp quản lý thông tin.

2. Việc gửi email có chứa thông tin khách hàng ra ngoài công ty có bị coi là vi phạm nghĩa vụ bảo mật không?

Theo khoản 1 Điều 17 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh phải thông báo rõ ràng, công khai, bằng hình thức phù hợp với người tiêu dùng về mục đích, phạm vi thu thập, sử dụng thông tin, thời hạn lưu trữ thông tin của người tiêu dùng trước khi thực hiện và phải được người tiêu dùng đồng ý, trừ trường hợp thu thập thông tin đã được người tiêu dùng công khai hoặc trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Do đó, việc gửi email có chứa thông tin khách hàng ra ngoài công ty nếu chưa có sự đồng ý của khách hàng có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ bảo mật theo quy định trên. 

3. Nhân viên gửi email tiết lộ danh sách khách hàng ra ngoài bị xử lý như thế nào?

Nhân viên gửi email tiết lộ danh sách khách hàng ra ngoài có thể bị xử phạt hành chính như sau:

  • Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định 24/2025/NĐ-CP: hành vi sử dụng thông tin khách hàng không đúng với mục đích đã thông báo thì có thể bị xử phạt vi phạm hành chính là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Trong trường hợp thông tin khách hàng là thông tin thuộc về bí mật cá nhân của người tiêu dùng thì có thể bị phạt gấp hai lần mức quy định.
  • Điểm d khoản 4 Điều 47 Nghị định 88/2019/NĐ-CP: Phạt tiền từ 30 - 40 triệu đồng đối với cá nhân, phạt tiền từ 60 - 80 triệu đồng đối với tổ chức có hành vi làm lộ, sử dụng thông tin khách hàng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài không đúng mục đích theo quy định của pháp luật trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng.
  • Điều 84 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 30 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP: Người thu thập thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý của chủ thể thông tin cá nhân về phạm vi, mục đích của việc thu thập và sử dụng thông tin đó sẽ bị xử phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.00 đồng.

Ngoài ra, nếu hành vi cố ý tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc dữ liệu cá nhân với hậu quả nghiêm trọng, người thực hiện có thể bị truy cứu theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) như  Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (Điều 159); Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288); Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289);...

4. Trong trường hợp thông tin khách hàng bị rò rỉ qua email, doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo cho khách hàng không?

Theo Khoản 1 Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định về nghĩa vụ thông báo vi phạm dữ liệu, theo đó:

  • Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, bên thứ ba phát hiện vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể gây tổn hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội hoặc xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của chủ thể dữ liệu cá nhân thì phải thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân chậm nhất là 72 giờ kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm. 
  • Trường hợp bên xử lý dữ liệu cá nhân phát hiện hành vi vi phạm phải thông báo kịp thời cho bên kiểm soát dữ liệu cá nhân hoặc bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân.

Như vậy, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thông báo kịp thời khi thông tin khách hàng bị rò rỉ qua email, đồng thời phối hợp với các bên liên quan và cơ quan chuyên trách để xử lý sự cố, nhằm hạn chế thiệt hại cho chủ thể dữ liệu và tuân thủ đúng quy định pháp luật. 

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài

Trong thực tiễn quản lý doanh nghiệp, việc nhân viên gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài là vấn đề phổ biến nhưng rất nhạy cảm. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín, lợi ích kinh doanh mà còn tiềm ẩn các rủi ro pháp lý. Do đó, việc hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và cách xử lý khi phát hiện sự việc là cần thiết để doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả.

1. Khi phát hiện nhân viên gửi email có danh sách khách hàng ra ngoài, doanh nghiệp nên xử lý bước đầu như thế nào?

Khi phát hiện nhân viên gửi email có danh sách khách hàng ra ngoài, doanh nghiệp nên xử lý bước đầu như sau: 

  • Ngăn chặn ngay hành vi, yêu cầu nhân viên dừng gửi, xóa email, thu hồi dữ liệu nếu có thể.
  • Xác minh mức độ sự việc và lập biên bản chi tiết.
  • Thông báo cấp quản lý và phòng pháp chế để xử lý đúng quy định.

Việc xử lý kịp thời và có hệ thống sẽ giúp hạn chế thiệt hại và làm rõ trách nhiệm các bên liên quan.

2. Nếu nhân viên gửi email danh sách khách hàng ra ngoài theo yêu cầu của cấp trên, ai chịu trách nhiệm pháp lý?

Nếu nhân viên gửi email danh sách khách hàng ra ngoài theo yêu cầu của cấp trên, nhân viên trực tiếp thực hiện vẫn có trách nhiệm nếu biết hành vi là trái phép.

  • Cấp trên cũng phải chịu trách nhiệm nếu yêu cầu vi phạm pháp luật hoặc bí mật kinh doanh.
  • Doanh nghiệp cần áp dụng nguyên tắc đồng trách nhiệm và duy trì quy trình kiểm soát nội bộ.

Việc xác định trách nhiệm rõ ràng giúp doanh nghiệp xử lý công bằng và tránh tranh chấp pháp lý.

3. Doanh nghiệp có thể áp dụng biện pháp gì để ngăn ngừa việc nhân viên gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài?

Để ngăn ngừa việc nhân viên gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài, doanh nghiệp có thể áp dụng biện pháp gì để ngăn ngừa việc nhân viên gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài như: 

  • Xây dựng nội quy, quy chế bảo mật và thỏa thuận NDA.
  • Áp dụng giải pháp kỹ thuật: giới hạn quyền gửi dữ liệu, mã hóa, theo dõi email.
  • Đào tạo nhân viên định kỳ về rủi ro pháp lý và bảo mật thông tin.

Biện pháp phòng ngừa kết hợp cả chính sách và công nghệ sẽ giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu.

4. Việc gửi email chứa danh sách khách hàng trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Việc gửi email chứa danh sách khách hàng trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nếu hành vi cố ý tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc dữ liệu cá nhân với hậu quả nghiêm trọng, người thực hiện có thể bị truy cứu theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) như  Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác (Điều 159); Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288); Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289);...

5. Nhân viên gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài có vi phạm hợp đồng lao động không?

Việc tiết lộ dữ liệu khách hàng mà không được phép vi phạm nghĩa vụ bảo mật được ghi trong hợp đồng lao động hoặc nội quy công ty thì có thể bị coi là vi phạm hợp đồng.  

Hậu quả có thể dẫn đến kỷ luật từ cảnh cáo đến sa thải, đồng thời doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hành vi gây tổn thất.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về gửi email chứa danh sách khách hàng ra ngoài

Vấn đề dữ liệu khách hàng là nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp lẫn nhân viên. Khi xảy ra sự cố, NPLaw có thể hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Đánh giá rủi ro pháp lý và xác định mức độ vi phạm.
  • Xây dựng quy trình xử lý sự cố theo đúng pháp luật, bao gồm biên bản, thông báo, thu hồi dữ liệu.
  • Tư vấn trách nhiệm và biện pháp xử lý đối với nhân viên vi phạm.
  • Đại diện pháp lý làm việc với cơ quan chức năng nếu sự việc nghiêm trọng hoặc cần truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Phòng ngừa rủi ro trong tương lai bằng việc thiết lập nội quy, NDA, giới hạn truy cập và giải pháp bảo mật kỹ thuật.

Việc có luật sư đồng hành giúp doanh nghiệp ngăn ngừa, xử lý kịp thời và giảm thiểu rủi ro pháp lý, đồng thời bảo vệ uy tín và quyền lợi kinh doanh.