Trong các quan hệ hợp đồng, việc một bên không thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ thường dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc chịu chế tài theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy có nhiều trường hợp việc vi phạm nghĩa vụ không xuất phát từ lỗi chủ quan của các bên, mà do sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh hay các quyết định hành chính của Nhà nước. Khi đó, câu hỏi đặt ra là: nếu trong hợp đồng không có quy định cụ thể về trách nhiệm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, thì việc giải quyết hậu quả pháp lý sẽ được thực hiện ra sao?

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, việc không quy định rõ trách nhiệm của các bên khi xảy ra sự kiện bất khả kháng là một thiếu sót thường gặp, đặc biệt trong các hợp đồng thương mại, xây dựng, cung ứng dịch vụ hoặc đầu tư dài hạn. Thiếu vắng điều khoản này có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý đáng kể, cụ thể như sau:

  • Khó xác định nghĩa vụ và trách nhiệm khi có sự kiện bất khả kháng xảy ra: Khi hợp đồng không có quy định cụ thể, các bên thường không biết rõ ai phải chịu hậu quả nếu việc thực hiện nghĩa vụ bị đình trệ hoặc không thể hoàn thành. Điều này dẫn đến tình trạng đổ lỗi, tranh chấp và yêu cầu bồi thường phát sinh, trong khi pháp luật chỉ quy định mang tính khái quát, khó áp dụng vào từng trường hợp cụ thể.

  • Nguy cơ bị quy kết vi phạm hợp đồng dù không có lỗi: Một bên có thể bị bên còn lại cho rằng không thực hiện đúng cam kết, dù nguyên nhân xuất phát từ sự kiện khách quan như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh hoặc chính sách của Nhà nước. Do hợp đồng không có điều khoản miễn trừ trách nhiệm, bên bị ảnh hưởng có thể bị xem là vi phạm, phải bồi thường hoặc chịu phạt hợp đồng.
  • Khó khăn trong việc chứng minh sự kiện bất khả kháng: Khi không có quy định trước, các bên thường không chuẩn bị cơ chế chứng minh hoặc quy trình thông báo sự kiện bất khả kháng. Điều này khiến việc xác định yếu tố “bất khả kháng” trở nên phức tạp, đặc biệt khi sự kiện không được liệt kê rõ hoặc không có tài liệu chứng minh hợp lệ.
  • Ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ tài chính giữa các bên: Sự thiếu rõ ràng trong quy định về trách nhiệm có thể khiến nghĩa vụ thanh toán, bàn giao, hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng bị đình trệ mà không có căn cứ pháp lý hợp lý. Từ đó, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho một hoặc cả hai bên, đặc biệt trong các hợp đồng có giá trị lớn.
  • Gia tăng khả năng tranh chấp và kiện tụng: Khi không có điều khoản xử lý rõ ràng, các bên thường phải dựa vào quy định chung của Bộ luật Dân sự hoặc Luật Thương mại, vốn mang tính khái quát và cần diễn giải linh hoạt. Điều này dễ dẫn đến bất đồng quan điểm, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp, thậm chí phải đưa vụ việc ra tòa án hoặc trọng tài.

II. Tìm hiểu về không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Trong quan hệ hợp đồng, “bất khả kháng” là một trong những yếu tố loại trừ trách nhiệm dân sự hoặc thương mại, giúp bên vi phạm được miễn trừ nghĩa vụ khi không thể thực hiện hợp đồng do nguyên nhân khách quan, ngoài khả năng kiểm soát. Tuy nhiên, khi hợp đồng không có điều khoản quy định cụ thể về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, việc xác định quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý trở nên khó khăn, dễ dẫn đến tranh chấp. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét một số khía cạnh pháp lý cơ bản dưới đây:

1. Các bên có thể thỏa thuận về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng hay không?

Theo Khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Như vậy pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận các bên trong trường hợp bất khả kháng. Các bên hoàn toàn có quyền thỏa thuận về việc xác định sự kiện bất khả kháng, cũng như cách xử lý hậu quả khi sự kiện này xảy ra. Việc thỏa thuận có thể bao gồm: miễn trách nhiệm hoàn toàn, tạm ngừng nghĩa vụ, kéo dài thời hạn hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng mà không bị phạt vi phạm.

2. Không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có ảnh hưởng đến quyền lợi các bên không?

Việc không quy định trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi pháp lý của cả hai bên, đặc biệt trong việc xác định bên nào được miễn trách nhiệm và bên nào chịu thiệt hại.

  • Đối với bên bị ảnh hưởng: Có nguy cơ bị coi là vi phạm hợp đồng dù nguyên nhân khách quan, dẫn đến bị phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại.
  • Đối với bên còn lại: Nếu hợp đồng không có quy định rõ, họ khó đòi bồi thường hoặc yêu cầu tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, làm mất cân bằng lợi ích.

Pháp luật hiện hành (Điều 351, 352 Bộ luật Dân sự 2015) chỉ mang tính hướng dẫn nguyên tắc, không quy định chi tiết về mức độ miễn trách nhiệm hay cách thức xử lý, nên trong trường hợp không có thỏa thuận, quyền lợi của các bên dễ bị rủi ro và phụ thuộc vào cách đánh giá của cơ quan giải quyết tranh chấp.

3. Có những loại sự kiện nào được coi là bất khả kháng mà không có quy định về trách nhiệm không?

Tại khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định về sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

Như vậy, dù hợp đồng không có quy định, các sự kiện sau vẫn được pháp luật mặc nhiên coi là bất khả kháng, nếu đáp ứng đủ các điều kiện trên:

  • Thiên tai, hỏa hoạn, lũ lụt, hạn hán, động đất, bão, sạt lở;
  • Chiến tranh, bạo loạn, đình công, dịch bệnh lớn (ví dụ: COVID-19, SARS...);
  • Hành vi của cơ quan nhà nước như ban hành lệnh cấm xuất nhập khẩu, phong tỏa khu vực, thu hồi đất hoặc cấm vận;
  • Sự cố kỹ thuật hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu nằm ngoài khả năng kiểm soát của các bên.

Tuy nhiên, để được xem là bất khả kháng, các bên vẫn phải chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện và việc không thể thực hiện nghĩa vụ. Nếu không chứng minh được, cơ quan giải quyết tranh chấp có thể không công nhận sự kiện đó là bất khả kháng, dẫn đến mất quyền được miễn trách nhiệm.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Khi hợp đồng không quy định rõ về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, các bên vẫn có thể căn cứ vào các quy định chung của pháp luật dân sự và thương mại để xác định quyền, nghĩa vụ và hướng xử lý phù hợp. Pháp luật Việt Nam hiện nay tuy không bắt buộc phải có điều khoản này trong hợp đồng, nhưng lại đưa ra khung pháp lý để các bên có thể vận dụng khi sự kiện khách quan làm ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ. Dưới đây là các vấn đề pháp lý cần lưu ý:

1. Có thể yêu cầu bên đối tác bổ sung quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng không?

Theo nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được ghi nhận tại Điều 3 và Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, các bên hoàn toàn có quyền yêu cầu bổ sung, sửa đổi hoặc tái đàm phán hợp đồng, trong đó bao gồm cả việc bổ sung điều khoản về bất khả kháng.

Trên thực tế, việc bổ sung điều khoản này thường được thực hiện khi:

  • Hai bên muốn làm rõ các trường hợp được miễn trách nhiệm, tránh tranh chấp khi xảy ra sự kiện khách quan;
  • Có thay đổi về bối cảnh kinh tế, chính sách hoặc rủi ro thị trường khiến một bên lo ngại khả năng ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ;
  • Hợp đồng có thời hạn dài (như hợp đồng thuê, xây dựng, đầu tư), cần cập nhật điều khoản phù hợp với thực tế.

Nếu hợp đồng chưa có điều khoản này, các bên nên lập phụ lục hợp đồng hoặc thỏa thuận bổ sung, trong đó nêu rõ: (i) những sự kiện được coi là bất khả kháng, (ii) trình tự thông báo, (iii) hậu quả pháp lý và (iv) quyền chấm dứt hợp đồng nếu sự kiện kéo dài.

2. Không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có thể dẫn đến hậu quả gì cho doanh nghiệp?

Khi không có quy định cụ thể, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý và tài chính, đặc biệt trong các hợp đồng thương mại có giá trị lớn. Một số hậu quả thường gặp gồm:

  • Bị buộc chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng, kể cả trong trường hợp nguyên nhân khách quan (Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nghĩa vụ vẫn phải thực hiện trừ khi có sự kiện bất khả kháng được chứng minh).
  • Không được miễn trách nhiệm hoặc giảm nhẹ nghĩa vụ bồi thường, vì pháp luật chỉ quy định nguyên tắc chung chứ không mặc nhiên áp dụng cho từng trường hợp.
  • Khó chứng minh yếu tố bất khả kháng, dẫn đến mất cơ hội được miễn trừ nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng hợp pháp.
  • Thiệt hại về uy tín, tài chính và quan hệ đối tác, nếu bên còn lại sử dụng lý do này để kiện hoặc chấm dứt hợp đồng.

Như vậy, việc thiếu điều khoản quy định về bất khả kháng không chỉ gây khó khăn trong giải quyết tranh chấp, mà còn làm giảm khả năng phòng ngừa rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp trong các giao dịch dài hạn hoặc quốc tế.

3. Nếu hợp đồng không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, nên làm gì?

Trong trường hợp hợp đồng đã ký nhưng không có điều khoản về bất khả kháng, các bên vẫn có thể xử lý tình huống dựa vào các căn cứ pháp luật hiện hành, cụ thể:

  • Áp dụng Điều 156 và Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 để xác định sự kiện có được coi là bất khả kháng hay không.
  • Dẫn chiếu Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 về “thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản” để yêu cầu đàm phán lại hợp đồng nếu việc thực hiện trở nên quá khó khăn hoặc tốn kém do sự kiện khách quan.
  • Tham khảo Điều 294 Luật Thương mại 2005, quy định các trường hợp miễn trách nhiệm trong hoạt động thương mại, bao gồm cả sự kiện bất khả kháng.
  • Gửi thông báo chính thức đến bên kia trong thời gian sớm nhất để chứng minh thiện chí và hạn chế thiệt hại phát sinh.
  • Trong trường hợp tranh chấp không thể thương lượng, doanh nghiệp có thể đề nghị trọng tài thương mại hoặc tòa án xác định sự kiện là bất khả kháng nhằm được miễn trừ nghĩa vụ theo quy định pháp luật.

Như vậy, dù hợp đồng không có điều khoản cụ thể, pháp luật Việt Nam vẫn tạo hành lang pháp lý cho các bên bảo vệ quyền lợi chính đáng, miễn là có thể chứng minh yếu tố khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục.

VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, việc không quy định rõ trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng là một sai sót phổ biến, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các giao dịch ngắn hạn. Nhiều bên chỉ nhận thấy rủi ro này khi sự kiện khách quan đã xảy ra, dẫn đến thiệt hại về tài chính và pháp lý. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp làm rõ cách thức xử lý và phòng ngừa hiệu quả vấn đề này:

1. Để tránh tình huống không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, các bên nên bao gồm điều khoản nào trong hợp đồng?

Để tránh tình huống không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, các bên nên bổ sung điều khoản “bất khả kháng” trong hợp đồng, nêu rõ:

  • Các sự kiện được coi là bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, thay đổi pháp luật…);
  • Quy trình thông báo và xác nhận sự kiện bất khả kháng;
  • Hậu quả pháp lý khi xảy ra (tạm dừng nghĩa vụ, kéo dài thời hạn, miễn trách nhiệm, hoặc chấm dứt hợp đồng);
  • Trách nhiệm giảm thiểu thiệt hại của các bên.

Điều khoản này giúp hạn chế tranh chấp và xác định rõ nghĩa vụ của các bên khi có sự kiện khách quan xảy ra.

2. Nếu một bên bị thiệt hại do không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, quyền lợi của họ có thể được bảo vệ như thế nào?

Bên bị thiệt hại không phải là bên phải chịu trách nhiệm. Quyền được “miễn trách nhiệm” chỉ áp dụng cho bên vi phạm nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng, không phải bên bị thiệt hại căn cứ vào các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là:

  • Điều 351 (Miễn trách nhiệm khi có sự kiện bất khả kháng);
  • Điều 420 (Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản).
  • Theo đó, khi xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài công nhận sự kiện, từ đó được xem xét điều chỉnh, tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng để bảo đảm công bằng về lợi ích giữa các bên.

3. Các loại hình đảm bảo nào có thể áp dụng khi không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng?

Doanh nghiệp có thể áp dụng một số biện pháp đảm bảo rủi ro pháp lý và tài chính, bao gồm:

  • Bảo hiểm rủi ro kinh doanh hoặc bảo hiểm gián đoạn hợp đồng để bù đắp tổn thất do sự kiện bất khả kháng gây ra;
  • Thỏa thuận dự phòng trong phụ lục hợp đồng, xác định cơ chế tạm ngừng hoặc gia hạn nghĩa vụ khi có biến cố;
  • Cam kết bảo lãnh của bên thứ ba, nhằm giảm thiểu tổn thất trong trường hợp hợp đồng bị đình trệ.

4. Trong trường hợp không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, ai sẽ là người ra quyết định cuối cùng?

Khi các bên không thể tự thỏa thuận, tòa án hoặc trọng tài thương mại là cơ quan có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng.

Căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ và diễn biến thực tế, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ xem xét liệu sự kiện đó có đủ yếu tố để được công nhận là bất khả kháng hay không, từ đó xác định quyền, nghĩa vụ và mức độ miễn trách nhiệm của các bên theo quy định của pháp luật.

5. Có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại trong tương lai không nếu hợp đồng không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng?

Về nguyên tắc, sự kiện bất khả kháng không phải là căn cứ để yêu cầu bồi thường thiệt hại, vì đây là yếu tố khách quan, nằm ngoài khả năng kiểm soát của các bên. Tuy nhiên, nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại hoặc không thông báo kịp thời cho bên còn lại về sự kiện bất khả kháng, thì bên đó vẫn có thể bị yêu cầu bồi thường phần thiệt hại phát sinh do lỗi chủ quan của mình.

Do đó, việc quản lý và thông báo sự kiện bất khả kháng đúng quy trình là yếu tố quan trọng để tránh phát sinh trách nhiệm pháp lý trong tương lai.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng?

Trong các tranh chấp hợp đồng phức tạp, đặc biệt là những trường hợp không có điều khoản quy định rõ về bất khả kháng, việc có luật sư chuyên sâu về hợp đồng dân sự – thương mại sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Đánh giá và xác định xem sự kiện có đủ yếu tố bất khả kháng hay không;
  • Soạn thảo, bổ sung hoặc đàm phán điều khoản bất khả kháng chặt chẽ, phù hợp với thực tế hoạt động;
  • Đại diện thương lượng, hòa giải hoặc bảo vệ quyền lợi trước trọng tài hoặc tòa án.

Một luật sư có kinh nghiệm không chỉ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu ký kết hợp đồng, mà còn giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ uy tín pháp lý khi tranh chấp phát sinh.

Nếu bạn đang gặp vấn đề liên quan đến không có quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, hãy liên hệ NPLAW chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời, tránh rủi ro và thiệt hại kéo dài.