Trong các giao dịch mua bán tài sản, việc thanh toán đầy đủ và đúng hạn là nghĩa vụ cơ bản của bên mua đối với bên bán. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp bên mua không thanh toán hoặc thanh toán không đủ số tiền như đã cam kết, dẫn đến tranh chấp, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Bài viết dưới đây NPLAW sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến trường hợp không thanh toán đủ tiền cho bên bán, nhằm giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và phương hướng bảo vệ quyền lợi của mình.
I. Tìm hiểu về không thanh toán đủ tiền cho bên bán
Trong thực tế, việc không thanh toán đủ tiền cho bên bán khá phổ biến trong các giao dịch mua bán, đặc biệt là trong các lĩnh vực bất động sản, ô tô, hoặc các hợp đồng tín dụng. Những trường hợp này thường gây ra nhiều tranh chấp và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên. Một số vấn đề thường gặp trong thực tiễn bao gồm:
- Khó khăn trong việc thu hồi nợ: Khi bên mua không thanh toán đầy đủ hoặc chậm thanh toán, bên bán có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ. Mặc dù pháp luật có quy định quyền yêu cầu thanh toán, nhưng trên thực tế, việc thực hiện các biện pháp này có thể kéo dài và tốn kém, gây khó khăn cho bên bán trong việc bảo vệ quyền lợi.
- Thiếu hiểu biết về quy định pháp luật: Nhiều bên mua không hiểu rõ các quy định về nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng mua bán, dẫn đến việc không thanh toán đúng hạn. Điều này đặc biệt phổ biến trong các giao dịch nhỏ lẻ, nơi các bên không ký hợp đồng chính thức hoặc hợp đồng thiếu các điều khoản cụ thể về thanh toán.
- Các phương án giải quyết không hiệu quả: Một số bên bán chọn phương án hủy bỏ hợp đồng hoặc phạt vi phạm, nhưng trong thực tế, việc thực thi các phương án này đôi khi không mang lại hiệu quả như mong muốn. Việc không có đủ tài sản hoặc khả năng thanh toán của bên mua khiến các biện pháp pháp lý không phát huy hiệu quả tối đa.
II. Quy định pháp luật về không thanh toán đủ tiền cho bên bán
1. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan không thanh toán đủ tiền cho bên bán
Theo Điều 50 Luật Thương mại 2005, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan không thanh toán đủ tiền cho bên bán như sau:
- Bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền mua hàng và nhận hàng theo thỏa thuận.
- Bên mua phải tuân thủ các phương thức thanh toán, thực hiện việc thanh toán theo trình tự, thủ tục đã thỏa thuận và theo quy định của pháp luật.
- Bên mua vẫn phải thanh toán tiền mua hàng trong trường hợp hàng hoá mất mát, hư hỏng sau thời điểm rủi ro được chuyển từ bên bán sang bên mua, trừ trường hợp mất mát, hư hỏng do lỗi của bên bán gây ra.
2. Trách nhiệm pháp lý của bên mua khi không thanh toán đủ tiền
Buộc thực hiện hợp đồng (Điều 297 Luật Thương mại 2005):
- Bên bán có quyền yêu cầu bên mua thực hiện đúng hợp đồng, nghĩa là phải thanh toán đầy đủ tiền theo quy định của hợp đồng.
- Bên bán có thể gia hạn thêm một thời gian hợp lý để bên mua khắc phục vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Thời gian ngắn hay dài phụ thuộc vào hai bên thỏa thuận..
Chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại (Điều 300, Điều 301 và Điều 303 Luật Thương mại 2005):
- Doanh nghiệp chỉ được áp dụng chế tài phạt vi phạm khi: Có vi phạm xảy ra; Hai bên có thỏa thuận phạt vi phạm trong Hợp đồng. Mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận mà không bị giới hạn bởi quy định của pháp luật, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.
- Doanh nghiệp được áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại nếu: Có hành vi vi phạm xảy ra; Có thiệt hại xảy ra; Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra
- Doanh nghiệp muốn xử lý việc khách hàng không thanh toán tiền bằng chế tài phạt vi phạm thì khi ký hợp đồng hai bên phải thỏa thuận điều khoản phạt vi phạm trong hợp đồng. Còn nếu muốn bồi thường thiệt hại thì nhất thiết phải chứng minh được thiệt hại xuất phát từ việc chậm thanh toán tiền của khách hàng.
Hủy bỏ hợp đồng (Điều 312 Luật Thương mại 2005):
- Xảy ra hành vi vi phạm mà các bên thỏa thuận là điều kiện để hủy bỏ hợp đồng. Nếu hai bên thỏa thuận trong hợp đồng rằng trường hợp bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán là điều kiện để hủy bỏ hợp đồng thì khi khách hàng không thanh toán tiền doanh nghiệp có quyền hủy bỏ hợp đồng
- Một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng. Theo quy định của Luật Thương mại, vi phạm cơ bản nghĩa là vi phạm làm cho bên kia mất đi quyền lợi mà họ mong đợi từ Hợp đồng. Đối với doanh nghiệp điều mà họ mong đợi nhất từ hợp đồng là nhận được khoản thanh toán. Do đó việc bên mua không thanh toán tiền có thể xem như là hành vi vi phạm cơ bản..
3. Các biện pháp giải quyết tranh chấp liên quan không thanh toán đủ tiền cho bên bán
- Thông qua thương lượng, hòa giải: Các bên phải tự thống nhất phương án giải quyết vụ việc hoặc nhờ sự trợ giúp của một người thứ ba gọi là hòa giải viên. Tuy nhiên hòa giải chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho các bên đưa ra quyết định chứ không có quyền áp đặt các bên phải thi hành quyết định cuối cùng.
- Thông qua trọng tài: Trọng tài viên có thể tìm kiếm tại Trung tâm trọng tài hoặc các bên tự chọn dựa vào các tiêu chí được quy định tại Điều 20 Luật trọng tài thương mại 2010. Phán quyết của Trọng tài mang tính chung thẩm và được công nhận trên 150 quốc gia. Các bên không thể kháng cáo nhưng vẫn có thể yêu cầu Tòa án hủy phán quyết Trọng tài.
- Khởi kiện tại Tòa án: Tòa án xét xử dựa trên quyền lực nhà nước. Quyết định, bản án được bảo đảm thi hành. Trình tự xét xử gồm 2 cấp: Sơ thẩm và phúc thẩm (nếu có kháng cáo). Phán quyết của Tòa phúc thẩm là phán quyết cuối cùng có hiệu lực thi hành.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp không thanh toán đủ tiền cho bên bán
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp không thanh toán đủ tiền cho bên bán:
- Tính chất và điều khoản của hợp đồng mua bán: Một trong những yếu tố quan trọng là các điều khoản trong hợp đồng mua bán. Nếu hợp đồng không quy định rõ ràng về nghĩa vụ thanh toán, thời hạn, và chế tài đối với hành vi không thanh toán đủ tiền, việc giải quyết tranh chấp sẽ trở nên phức tạp hơn. Hợp đồng càng chi tiết, khả năng giải quyết tranh chấp sẽ càng thuận lợi.
- Khả năng tài chính của bên mua: Khả năng thanh toán của bên mua là yếu tố quyết định trong việc giải quyết tranh chấp. Nếu bên mua không có khả năng tài chính để thanh toán, việc thu hồi nợ và bồi thường thiệt hại sẽ gặp khó khăn. Bên bán có thể phải xem xét khả năng đàm phán, tái cấu trúc nợ hoặc chấp nhận phương án giải quyết khác.
- Ý thức pháp lý và sự quyết liệt của các bên: Sự quyết tâm của bên bán trong việc bảo vệ quyền lợi của mình cũng ảnh hưởng đến kết quả giải quyết tranh chấp. Nếu bên bán không đủ kiên quyết và không sử dụng các biện pháp pháp lý mạnh mẽ (như kiện tụng hoặc yêu cầu trọng tài), việc giải quyết tranh chấp có thể bị kéo dài. Ngược lại, bên bán nếu có kiến thức pháp luật và quyết liệt đẩy mạnh quá trình tố tụng sẽ gia tăng khả năng thắng kiện.
- Chế tài và phương thức giải quyết tranh chấp: Phương thức giải quyết tranh chấp (tòa án, trọng tài, hòa giải) có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Việc lựa chọn phương thức hòa giải có thể giúp các bên tìm ra giải pháp nhanh chóng, nhưng đôi khi không hiệu quả nếu bên mua không hợp tác. Trong khi đó, giải quyết qua tòa án hoặc trọng tài có thể mang lại phán quyết chính thức, tuy nhiên lại tốn nhiều thời gian và chi phí.
- Sự tham gia của bên thứ ba (ngân hàng, tổ chức tín dụng): Trong một số trường hợp, việc không thanh toán đủ tiền liên quan đến các khoản vay hoặc tài trợ từ các tổ chức tín dụng. Bên bán có thể phải tương tác với các tổ chức này để đảm bảo quyền lợi của mình, hoặc thậm chí thực hiện các biện pháp pháp lý đối với tài sản bảo đảm (nếu có).
5. Các biện pháp phòng ngừa và hạn chế rủi ro không thanh toán đủ tiền cho bên bán
Các biện pháp phòng ngừa và hạn chế rủi ro không thanh toán đủ tiền cho bên bán như sau:
- Ký hợp đồng chi tiết, rõ ràng: Đảm bảo hợp đồng mua bán có các điều khoản cụ thể về nghĩa vụ thanh toán, thời hạn, phạt vi phạm và phương thức thanh toán. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi bên bán khi bên mua vi phạm.
- Kiểm tra năng lực tài chính của bên mua:Trước khi giao dịch, bên bán nên đánh giá khả năng tài chính của bên mua qua việc kiểm tra lịch sử tín dụng, tài sản bảo đảm hoặc yêu cầu tài liệu chứng minh khả năng thanh toán.
- Đảm bảo thanh toán theo giai đoạn: Chia nhỏ thanh toán thành các giai đoạn, ví dụ: thanh toán trước, trong quá trình giao hàng và sau khi nhận hàng, giúp giảm rủi ro không thanh toán đủ tiền.
- Sử dụng biện pháp bảo đảm (thế chấp, cầm cố): Thực hiện các biện pháp bảo đảm, như yêu cầu thế chấp tài sản, để bảo vệ quyền lợi nếu bên mua không thanh toán đúng hạn.
- Cập nhật thông tin về bên mua thường xuyên: Theo dõi và kiểm tra thường xuyên tình hình tài chính của bên mua, đặc biệt đối với các khách hàng lớn hoặc có tính chất thanh toán dài hạn.
- Thỏa thuận các biện pháp xử lý tranh chấp: Xác định trong hợp đồng phương thức giải quyết tranh chấp (hòa giải, trọng tài, tòa án) và hậu quả nếu bên mua không thanh toán đủ tiền.
III. Giải đáp một số câu hỏi về không thanh toán đủ tiền cho bên bán
1. Sự khác biệt giữa trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại là gì? Khi nào thì áp dụng văn bản nào?
Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo Bộ luật Dân sự 2015:
- Áp dụng đối với các hợp đồng dân sự (không phải hợp đồng thương mại): Bao gồm hợp đồng mua bán tài sản, hợp đồng cho thuê, hợp đồng vay mượn…
- Trách nhiệm pháp lý: Nếu bên vi phạm không thanh toán đủ tiền, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Có thể yêu cầu phạt vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng.
- Điều kiện: Thường áp dụng cho các giao dịch không mang tính chất thương mại hoặc các hợp đồng giữa các cá nhân hoặc tổ chức không thuộc lĩnh vực thương mại.
Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo Luật Thương mại 2005:
- Áp dụng đối với các hợp đồng thương mại: Các hợp đồng giữa các doanh nghiệp hoặc các cá nhân, tổ chức thực hiện hoạt động kinh doanh.
- Trách nhiệm pháp lý: Tương tự như Bộ luật Dân sự, nhưng có thể áp dụng các biện pháp mạnh mẽ hơn, như yêu cầu bồi thường thiệt hại cho các tổn thất do vi phạm hợp đồng, phạt hợp đồng, và áp dụng các biện pháp cưỡng chế nếu có điều khoản thỏa thuận trong hợp đồng.
- Điều kiện: Áp dụng khi các bên có hoạt động thương mại và các điều khoản liên quan đến thanh toán trong hợp đồng thương mại được thỏa thuận rõ ràng.
- Khi nào áp dụng văn bản nào?
- Áp dụng Bộ luật Dân sự khi hợp đồng không mang tính chất thương mại (ví dụ: hợp đồng dân sự giữa cá nhân, hợp đồng cho vay không có yếu tố kinh doanh, v.v.).
- Áp dụng Luật Thương mại khi các bên tham gia hợp đồng có hoạt động kinh doanh và các giao dịch có tính chất thương mại (ví dụ: hợp đồng mua bán giữa các doanh nghiệp, hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại, v.v.).
2. Lãi suất chậm trả được tính như thế nào khi bên mua chậm thanh toán?
Căn cứ Điều 306 Luật Thương mại 2005 quy định về quyền yêu cầu tiền lãi do chậm thanh toán và Điều 11 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP quy định về xác định lãi suất trung bình do chậm thanh toán. Theo đó, trường hợp bên vi phạm hợp đồng chậm thanh toán tiền trong hợp đồng thương mại thì bên bị vi phạm hợp đồng có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả. Mức lãi suất trung bình trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Như vậy, mức phạt do vi phạm hợp đồng thương mại tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Trường hợp bên vi phạm hợp đồng chậm thanh toán tiền trong hợp đồng thương mại thì bên bị vi phạm hợp đồng có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả. Mức lãi suất trung bình được quy định tại Điều 11 nêu trên trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

3. Trọng tài có phải là một lựa chọn hiệu quả để giải quyết tranh chấp về việc không thanh toán đủ tiền hay không? Trong trường hợp nào thì nên lựa chọn trọng tài?
Trọng tài là một lựa chọn hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp về không thanh toán đủ tiền, đặc biệt khi các bên muốn có một quá trình giải quyết tranh chấp nhanh chóng, bảo mật và có tính chuyên môn cao. Trọng tài thường giúp tiết kiệm thời gian và chi phí hơn so với giải quyết tại tòa án, đồng thời các bên có thể lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn trong lĩnh vực tranh chấp cụ thể.
Các trường hợp nên lựa chọn trọng tài:
- Các bên có thỏa thuận trọng tài: Khi hợp đồng đã quy định việc giải quyết tranh chấp qua trọng tài.
- Cần bảo mật và bí mật thông tin: Khi các bên muốn giữ kín thông tin trong tranh chấp.
- Muốn giải quyết tranh chấp nhanh chóng: Trọng tài thường có thời gian giải quyết nhanh hơn tòa án.
- Khi các bên muốn sự linh hoạt: Trọng tài có thể linh động hơn trong quy trình và thời gian.
4. Bên mua không thanh toán đủ tiền thì bên bán có quyền đòi những gì?
Khi bên mua không thanh toán đủ tiền, bên bán có quyền đòi các quyền lợi sau:
- Yêu cầu thanh toán đủ số tiền còn thiếu: Bên bán có quyền yêu cầu bên mua thanh toán đầy đủ số tiền theo hợp đồng đã thỏa thuận.
- Yêu cầu đòi trả lãi suất chậm trả.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại và các chế tài thương mại khác.
5. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu thanh toán đủ tiền là bao lâu?
Căn cứ theo quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện đối với hợp đồng cho vay là 3 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Tuy nhiên, Tòa án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu theo yêu cầu áp dụng thời hiệu của một bên hoặc các bên với điều kiện yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ việc.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về không thanh toán đủ tiền cho bên bán
Khách hàng có thắc mắc liên quan hay có nhu cầu tư vấn quy định về không thanh toán đủ tiền cho bên bán, hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.