Khi các thành viên trong gia đình thống nhất việc phân chia tài sản hoặc di sản thừa kế, việc ghi nhận đầy đủ ý chí và thỏa thuận của các bên bằng mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế tranh chấp về sau.

I. Những vấn đề thường gặp khi gia đình thống nhất chia tài sản, thừa kế

Khi một thành viên qua đời hoặc gia đình có nhu cầu phân chia tài sản chung, việc các thành viên họp và thống nhất phương án phân chia là cách thức thường được lựa chọn để hạn chế tranh chấp. Tuy nhiên, quá trình lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế thường phát sinh một số vấn đề pháp lý cần được xác định rõ.

Trước hết, gia đình có thể xác định chưa đầy đủ người có quyền hưởng di sản. Trường hợp thừa kế theo pháp luật, cần rà soát đầy đủ những người thuộc hàng thừa kế theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời xem xét trường hợp thừa kế thế vị theo Điều 652 và những người không được quyền hưởng di sản theo Điều 621. Việc bỏ sót một người thừa kế có thể dẫn đến tranh chấp hoặc khiến phương án phân chia đã thống nhất không thể thực hiện đầy đủ.

Bên cạnh đó, nhiều gia đình nhầm lẫn giữa tài sản của người chết và di sản thừa kế. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Vì vậy, nếu người chết có tài sản chung với vợ, chồng hoặc người khác thì phải xác định phần tài sản thuộc quyền của người chết trước khi tiến hành chia thừa kế.

Một vấn đề khác là các thành viên đã thống nhất cách chia nhưng chỉ lập một biên bản họp gia đình đơn giản, trong khi tài sản là quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu. Theo khoản 2 Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015, những thỏa thuận của những người thừa kế về việc phân chia di sản phải được lập thành văn bản. Tuy nhiên, tùy loại tài sản và mục đích sử dụng văn bản, gia đình có thể phải tiếp tục lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản, công chứng, chứng thực và đăng ký biến động để hoàn tất việc chuyển quyền. Ngoài ra, trên thực tế còn có trường hợp một người thừa kế không muốn nhận di sản, muốn nhường phần của mình cho người khác; người thừa kế đang ở nước ngoài; có người không đồng ý với phương án chia; hoặc sau khi lập biên bản mới phát hiện còn người thừa kế khác. Những trường hợp này cần được xử lý theo đúng bản chất pháp lý, không nên chỉ ghi nhận bằng một câu thỏa thuận chung trong biên bản.

Tóm lại, trước khi lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế, cần xác định chính xác di sản, người thừa kế, phần quyền của từng người và hình thức văn bản cần sử dụng. Đặc biệt đối với nhà, đất hoặc tài sản có giá trị lớn, biên bản họp gia đình nên được xây dựng phù hợp với thủ tục pháp lý tiếp theo để tránh phát sinh tranh chấp.

II. Tìm hiểu về mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế

Để biên bản có giá trị thực tiễn và hạn chế tranh chấp, cần hiểu đúng bản chất pháp lý cũng như phạm vi sử dụng của mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế.

1. Mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế là gì?

Hiện nay, pháp luật không quy định một mẫu thống nhất có tên “mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế” áp dụng cho mọi trường hợp. Các thành viên có thể tự lập văn bản để ghi nhận nội dung cuộc họp và sự thống nhất của những người có quyền, nghĩa vụ liên quan. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015 quy định sau khi có thông báo về việc mở thừa kế hoặc di chúc được công bố, những người thừa kế có thể họp mặt để thỏa thuận về việc cử người quản lý di sản, người phân chia di sản và cách thức phân chia di sản; khoản 2 Điều này quy định mọi thỏa thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản.

Do đó, biên bản họp gia đình có thể được sử dụng để ghi nhận quá trình họp và nội dung thống nhất. Tuy nhiên, nếu văn bản nhằm thực hiện thủ tục sang tên quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký thì cần lập đúng loại văn bản và thực hiện công chứng, chứng thực, đăng ký theo quy định. Tóm lại, biên bản họp gia đình là văn bản ghi nhận sự thống nhất của các thành viên, nhưng không phải trong mọi trường hợp đều thay thế được văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo quy định pháp luật.

2. Khi nào cần lập biên bản họp gia đình để thống nhất việc chia tài sản, thừa kế?

Biên bản họp gia đình có thể được lập khi các thành viên gia đình cần thống nhất việc quản lý, sử dụng hoặc phân chia tài sản; đặc biệt là khi một người chết để lại di sản và những người thừa kế muốn thống nhất phương án phân chia. Theo Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế có quyền họp mặt để thỏa thuận về cách thức phân chia di sản. Văn bản này đặc biệt hữu ích khi có nhiều người thừa kế và gia đình muốn ghi nhận rõ phần tài sản mỗi người được nhận. Tuy nhiên, nếu việc phân chia liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký thì sau khi thống nhất, các bên vẫn phải thực hiện thủ tục pháp lý tương ứng. Khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024 quy định văn bản về thừa kế quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất được công chứng hoặc chứng thực theo pháp luật về dân sự. Vì thế, nên lập biên bản ngay khi gia đình thống nhất được phương án, nhưng cần tiếp tục hoàn thiện văn bản pháp lý phù hợp nếu tài sản thuộc trường hợp phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký.

3. Những thông tin nào cần xác định trước khi chia tài sản, di sản?

Trước khi lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế, cần xác định tối thiểu:

  • Người để lại di sản và thời điểm người đó chết;
  • Có hay không có di chúc và tình trạng pháp lý của di chúc;
  • Toàn bộ tài sản của người chết;
  • Tài sản riêng và phần tài sản của người chết trong tài sản chung;
  • Những người thuộc hàng thừa kế;
  • Nghĩa vụ tài sản của người chết để lại;
  • Tình trạng pháp lý của từng tài sản;
  • Phương án phân chia mà các bên thống nhất.

Đồng thời, người thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản theo Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015, trừ trường hợp có thỏa thuận khác trong phạm vi pháp luật cho phép. Kết luận lại, muốn chia đúng thì phải xác định đúng di sản, người thừa kế và nghĩa vụ tài sản trước khi xác định phần tài sản mỗi người được nhận.

4. Cách ghi nhận phần tài sản được chia cho từng người trong biên bản như thế nào?

Phần tài sản được chia cho từng người trong mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế cần ghi cụ thể, rõ ràng và có thể xác định được, gồm:

  • Họ tên người được nhận tài sản.
  • Loại tài sản được chia.
  • Số lượng, diện tích, giá trị hoặc tỷ lệ phần quyền được hưởng.
  • Đối với nhà, đất: ghi rõ địa chỉ, số thửa, tờ bản đồ, diện tích, số Giấy chứng nhận và phần quyền được nhận.
  • Trường hợp một người nhận toàn bộ tài sản và thanh toán phần giá trị cho những người khác thì ghi rõ tài sản người đó nhận, số tiền phải thanh toán và người được nhận tiền.
  • Trường hợp một người không nhận phần của mình và đồng ý để người khác nhận thì phải ghi rõ ý chí của người đó và người được nhận phần tài sản.

Ví dụ: “Các bên thống nhất ông Nguyễn Văn A được nhận quyền sử dụng 100 m² đất tại thửa đất số 123, tờ bản đồ số 05, theo Giấy chứng nhận số...; bà Nguyễn Thị B được nhận số tiền 500.000.000 đồng; các bên xác nhận không còn yêu cầu phân chia đối với phần tài sản nêu trên.”

Vì vậy, phần tài sản của từng người cần được ghi cụ thể về người nhận, tài sản, số lượng/diện tích hoặc giá trị và phần quyền được hưởng, tránh cách ghi chung chung gây khó khăn khi thực hiện thỏa thuận.

III. Quy định pháp luật về mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế

Việc chia tài sản, thừa kế phải dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành tương ứng với từng loại tài sản. Dưới đây là những vấn đề pháp lý quan trọng cần lưu ý.

1. Di sản thừa kế được xác định như thế nào khi một thành viên trong gia đình qua đời?

Khi một thành viên trong gia đình qua đời, trước khi lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế, cần xác định chính xác khối di sản mà người đó để lại. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Việc xác định di sản thường được thực hiện theo các bước:

  • Xác định tài sản riêng của người chết như nhà, đất, tiền, vàng, xe và các tài sản khác thuộc quyền sở hữu của người chết.
  • Xác định phần tài sản của người chết trong tài sản chung với vợ, chồng hoặc người khác. Chỉ phần thuộc quyền của người chết mới được đưa vào khối di sản.
  • Xác định các nghĩa vụ tài sản của người chết để giải quyết trong phạm vi di sản theo quy định tại Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Sau khi xác định được khối di sản, mới xác định người thừa kế và phần di sản mỗi người được hưởng theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết theo Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là căn cứ để xác định người thừa kế, di sản và các quyền, nghĩa vụ liên quan tại thời điểm mở thừa kế. Tóm lại, khi một thành viên qua đời, cần xác định tài sản riêng, phần tài sản của người chết trong tài sản chung và các nghĩa vụ tài sản liên quan trước khi xác định phần di sản được chia cho từng người thừa kế.

2. Ai được quyền hưởng tài sản thừa kế theo quy định pháp luật?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, người được quyền hưởng di sản có thể là người thừa kế theo di chúc hoặc người thừa kế theo pháp luật.

  • Thừa kế theo di chúc: Người được chỉ định trong di chúc có quyền hưởng di sản theo nội dung di chúc, nếu đáp ứng điều kiện thừa kế. Theo Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế là cá nhân phải còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống sau thời điểm mở thừa kế.
  • Thừa kế theo pháp luật: Theo khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế được chia thành 3 hàng:
  • Hàng thừa kế thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
  • Hàng thừa kế thứ hai: Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  • Hàng thừa kế thứ ba: Cụ nội, cụ ngoại; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; cháu ruột mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì; chắt ruột mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.

Ngoài ra, Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định một số người vẫn được hưởng phần di sản tối thiểu, không phụ thuộc vào nội dung di chúc, như con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên mà không có khả năng lao động, nếu thuộc các điều kiện luật định. Vì vậy, khi lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế, cần xác định đầy đủ người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, đồng thời kiểm tra trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc để tránh bỏ sót quyền hưởng di sản.

3. Nếu tài sản để lại là tài sản chung của vợ chồng thì phần di sản được xác định ra sao?

Nếu người chết để lại tài sản là tài sản chung của vợ chồng, không phải toàn bộ tài sản chung đều được xác định là di sản. Trước tiên phải xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết; chỉ phần này mới được đưa vào khối di sản để chia thừa kế. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.

Đối với tài sản chung của vợ chồng, khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về nguyên tắc khi chia tài sản chung của vợ chồng: tài sản chung được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố theo luật định. Do đó, nếu không có căn cứ chứng minh tỷ lệ sở hữu khác, có thể xác định phần tài sản của mỗi vợ, chồng theo nguyên tắc chia đôi.

Ví dụ: Vợ chồng có căn nhà trị giá 4 tỷ đồng là tài sản chung. Khi người chồng qua đời, về nguyên tắc xác định 2 tỷ đồng thuộc người vợ và 2 tỷ đồng thuộc người chồng. 2 tỷ đồng thuộc người chồng mới là di sản thừa kế để chia cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Nếu có căn cứ chứng minh tỷ lệ đóng góp hoặc quyền sở hữu của vợ chồng không bằng nhau, phần tài sản của người chết được xác định theo căn cứ pháp lý và chứng cứ cụ thể, không mặc nhiên áp dụng tỷ lệ 1/2. Tóm lại, khi tài sản để lại là tài sản chung của vợ chồng, phải xác định phần tài sản của người chết trước, sau đó mới chia thừa kế phần tài sản đó; không được lấy toàn bộ tài sản chung của vợ chồng làm di sản.

4. Những người thừa kế có được tự thỏa thuận cách chia tài sản khác với quy định của pháp luật không?

Những người thừa kế có quyền tự thỏa thuận về cách thức phân chia di sản, miễn là việc thỏa thuận được thực hiện tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Theo Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế có thể họp mặt để thỏa thuận về cách thức phân chia di sản; các thỏa thuận này phải được lập thành văn bản. Vì vậy, nếu theo pháp luật mỗi người được hưởng một phần bằng nhau nhưng các bên thống nhất để một người nhận toàn bộ nhà, đất và những người khác nhận tiền hoặc tài sản khác thì về nguyên tắc có thể thực hiện.

Tuy nhiên, việc thỏa thuận không được làm ảnh hưởng đến quyền của người thừa kế bắt buộc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của người không tham gia thỏa thuận. Vì vậy, các thành viên có thể thống nhất cách chia di sản khác với cách chia theo pháp luật, nhưng phải bảo đảm đúng chủ thể, tự nguyện và tuân thủ điều kiện về hình thức đối với từng loại tài sản.

5. Khi nào việc thỏa thuận chia tài sản, thừa kế phải được công chứng?

Việc thỏa thuận chia di sản không phải mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng. Tuy nhiên, nếu di sản là quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, việc lập văn bản và thực hiện công chứng cần được xem xét theo quy định pháp luật áp dụng cho từng loại tài sản. Đối với quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, điểm c khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024 quy định văn bản về thừa kế quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật về dân sự.

Đối với văn bản thỏa thuận phân chia di sản, khoản 1 Điều 59 Luật Công chứng 2024 quy định người thừa kế có quyền yêu cầu công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản. Khi công chứng, người yêu cầu phải xuất trình các giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với di sản theo quy định. Đối với các loại tài sản khác, cần căn cứ vào quy định pháp luật chuyên ngành để xác định công chứng có bắt buộc hay không. Hiện nay không có quy định chung yêu cầu mọi biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế đều phải công chứng.

Tóm lại, khi thỏa thuận liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký, cần thực hiện đúng yêu cầu về công chứng hoặc chứng thực và đăng ký quyền; không nên chỉ sử dụng biên bản họp gia đình làm căn cứ duy nhất để sang tên tài sản.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế

Trong thực tế, việc lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế thường phát sinh nhiều tình huống đặc biệt cần được xử lý đúng quy định.

1. Không có di chúc thì các thành viên trong gia đình có thể tự họp để chia tài sản không?

Không có di chúc thì các thành viên trong gia đình có thể tự họp để chia tài sản. Trường hợp người chết không để lại di chúc, di sản được chia theo thừa kế theo pháp luật. Theo Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015, đây là một trong các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật. Theo Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế có thể họp mặt để thỏa thuận về người quản lý di sản, người phân chia di sản và cách thức phân chia di sản; các thỏa thuận phải được lập thành văn bản. Vì vậy, gia đình có thể tổ chức họp và lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế để ghi nhận sự thống nhất của những người có quyền thừa kế.

Tuy nhiên, việc họp gia đình không đồng nghĩa với việc được tự ý chia tài sản cho bất kỳ người nào. Trước tiên phải xác định đầy đủ người thừa kế theo pháp luật, xác định khối di sản và bảo đảm quyền của tất cả những người thừa kế. Nếu di sản là nhà, đất hoặc tài sản phải đăng ký thì sau khi thống nhất còn phải thực hiện thủ tục công chứng, chứng thực và đăng ký biến động theo quy định pháp luật. Vì vậy, không có di chúc vẫn có thể họp gia đình để thống nhất việc chia di sản, nhưng nội dung thỏa thuận phải có sự tham gia và đồng ý của những người có quyền thừa kế và được lập thành văn bản theo quy định.

2. Một người thừa kế không muốn nhận phần tài sản của mình thì có thể nhường cho người khác không?

Một người thừa kế không muốn nhận phần tài sản của mình thì có thể nhường cho người khác nhưng cần phân biệt giữa từ chối nhận di sản và tặng cho phần quyền hưởng di sản. Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, nhưng không được nhằm mục đích trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và phải thể hiện trước thời điểm phân chia di sản. Nếu người thừa kế muốn nhường phần di sản của mình cho một người thừa kế khác, có thể ghi nhận việc này trong văn bản thỏa thuận phân chia di sản. Vì vậy, nếu chỉ muốn không nhận di sản thì thực hiện từ chối nhận di sản theo Điều 620; nếu muốn xác định rõ phần di sản được chuyển cho một người thừa kế khác thì nên ghi nhận việc tặng cho phần quyền hưởng di sản trong văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo quy định pháp luật.

3. Người thừa kế đang ở nước ngoài có thể tham gia thỏa thuận chia tài sản như thế nào?

Người thừa kế đang ở nước ngoài vẫn có thể tham gia thỏa thuận phân chia di sản. Trường hợp không thể trực tiếp về Việt Nam, người này có thể lập văn bản ủy quyền cho người khác tại Việt Nam thực hiện việc thỏa thuận, ký kết và các thủ tục liên quan trong phạm vi được ủy quyền.

Đối với văn bản được lập ở nước ngoài, người thừa kế cần thực hiện công chứng, chứng thực hoặc xác nhận của cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại và thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại mà Việt Nam áp dụng. Sau đó, văn bản được sử dụng tại Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung theo pháp luật Việt Nam.

Trường hợp người thừa kế không ủy quyền mà trực tiếp tham gia, việc ký văn bản thỏa thuận phải được thực hiện theo hình thức mà tổ chức công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận. Hiện nay chưa có quy định chung về việc mọi cuộc họp gia đình hoặc văn bản thỏa thuận chia di sản đều có thể thực hiện trực tuyến. Vì vậy, người thừa kế ở nước ngoài nên xác định trước hình thức tham gia phù hợp, đặc biệt nếu di sản là nhà, đất hoặc tài sản phải đăng ký, để bảo đảm văn bản thỏa thuận có thể được công chứng và sử dụng để thực hiện thủ tục sang tên tại Việt Nam.

4. Nếu gia đình đã thống nhất chia tài sản nhưng phát hiện còn người thừa kế khác thì giải quyết ra sao?

Nếu sau khi gia đình đã lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế mà phát hiện còn người thừa kế khác, cần xác định tư cách thừa kế của người này trước khi tiếp tục hoặc hoàn tất việc phân chia di sản. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, người thuộc cùng hàng thừa kế có quyền hưởng phần di sản bằng nhau. Trường hợp người thừa kế mới được xác định có quyền hưởng di sản, các bên nên thống nhất lại việc phân chia, bổ sung người này vào văn bản thỏa thuận và xác định lại phần di sản của từng người. Nếu trước đó di sản đã được chia hoặc đã thực hiện thủ tục sang tên, các bên cần thỏa thuận để điều chỉnh, hoàn trả hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết theo tình trạng tài sản thực tế.

Nếu các bên không thống nhất được, người thừa kế có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về quyền thừa kế theo quy định pháp luật. Vì vậy, biên bản họp gia đình đã lập trước đó không thể là căn cứ để tự động loại bỏ quyền của người thừa kế hợp pháp. Cần xác định đầy đủ người thừa kế trước khi hoàn tất việc phân chia di sản.

5. Sau khi lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế cần thực hiện thêm thủ tục gì?

Sau khi lập mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế, các thành viên cần thực hiện thêm các thủ tục phù hợp với loại tài sản và nội dung đã thỏa thuận. Biên bản họp gia đình chủ yếu ghi nhận ý chí, sự thống nhất của những người thừa kế và không phải trong mọi trường hợp là căn cứ cuối cùng để chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.

Đối với nhà, đất, các bên cần lập hoặc thực hiện văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo hình thức pháp luật yêu cầu. Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024, văn bản về thừa kế quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật về dân sự. Sau đó, người được nhận di sản thực hiện đăng ký biến động, sang tên theo quy định pháp luật về đất đai. Đối với tài sản khác, cần thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng nếu pháp luật yêu cầu đăng ký. Đồng thời, các bên cần hoàn thành nghĩa vụ tài chính liên quan đến việc nhận thừa kế, nếu thuộc trường hợp phải thực hiện. 

V. NPLaw hỗ trợ gì khi gia đình lập và sử dụng mẫu biên bản họp gia đình về việc chia tài sản, thừa kế?

Để hạn chế nguy cơ biên bản thiếu người thừa kế, xác định sai di sản hoặc không thể sử dụng khi sang tên tài sản, NPLaw có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và phương án phân chia theo từng trường hợp cụ thể. Tóm lại, một biên bản được lập đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp thể hiện rõ ý chí của các thành viên và tạo thuận lợi cho các thủ tục pháp lý tiếp theo. Tuy nhiên, đối với tài sản có giá trị lớn hoặc có nhiều người thừa kế, việc rà soát pháp lý trước khi ký là cần thiết để hạn chế tranh chấp về sau.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.