Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng là căn cứ quan trọng giúp các bên xác lập rõ quyền, nghĩa vụ và hạn chế tranh chấp về tài sản, nghĩa vụ tài chính cũng như các vấn đề liên quan trong thời kỳ hôn nhân. Việc lập văn bản đúng quy định pháp luật sẽ góp phần bảo đảm giá trị pháp lý của thỏa thuận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cả vợ và chồng.

I. Thực trạng các cặp vợ chồng tự lập giấy thỏa thuận tay mà không qua công chứng, chứng thực đang tiềm ẩn những rủi ro ra sao?

Trong thực tế, nhiều cặp vợ chồng lựa chọn tự lập giấy thỏa thuận bằng hình thức viết tay để ghi nhận việc phân chia tài sản, xác định nghĩa vụ trả nợ, quyền quản lý tài sản hoặc các thỏa thuận khác trong thời kỳ hôn nhân mà không thực hiện công chứng, chứng thực. Việc này thường xuất phát từ mong muốn tiết kiệm chi phí, đơn giản hóa thủ tục hoặc cho rằng sự tin tưởng giữa vợ chồng là đủ để bảo đảm giá trị của thỏa thuận. Tuy nhiên, không phải mọi nội dung thỏa thuận giữa vợ chồng đều mặc nhiên có giá trị pháp lý nếu không đáp ứng đúng hình thức mà pháp luật quy định.

Đối với các thỏa thuận liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng hoặc phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, pháp luật hôn nhân và gia đình quy định nhiều trường hợp bắt buộc phải được lập thành văn bản và công chứng hoặc chứng thực thì mới phát sinh hiệu lực. Nếu các bên chỉ lập giấy viết tay, khi phát sinh tranh chấp tại Tòa án, văn bản này có thể không được công nhận là căn cứ xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ về tài sản.

Ngoài ra, giấy thỏa thuận không đúng hình thức còn có thể làm phát sinh tranh chấp với người thứ ba, gây khó khăn trong việc sang tên tài sản, thực hiện giao dịch dân sự hoặc thi hành án. Vì vậy, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên, vợ chồng cần lựa chọn đúng loại văn bản và tuân thủ đầy đủ các điều kiện về hình thức theo quy định của pháp luật.

II. Khái niệm và tìm hiểu về mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng

Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng là một trong những văn bản được sử dụng phổ biến nhằm ghi nhận sự thống nhất giữa vợ và chồng về các vấn đề liên quan đến tài sản, nghĩa vụ tài chính hoặc các quyền, nghĩa vụ khác trong quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nội dung thỏa thuận và thời điểm xác lập mà pháp luật sẽ quy định điều kiện về hình thức, hiệu lực cũng như phạm vi áp dụng khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất pháp lý của loại văn bản này sẽ giúp các bên tránh được những rủi ro khi xảy ra tranh chấp.

1. Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng là gì?

Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng là văn bản ghi nhận sự thống nhất ý chí giữa vợ và chồng về một hoặc nhiều vấn đề phát sinh trong quan hệ hôn nhân như xác lập chế độ tài sản, phân chia tài sản chung, xác định tài sản riêng, nghĩa vụ tài sản hoặc các quyền và nghĩa vụ khác mà pháp luật cho phép các bên được tự thỏa thuận. Nội dung của văn bản phải bảo đảm không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

Tùy từng trường hợp, mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng có thể được lập trước khi kết hôn hoặc trong thời kỳ hôn nhân. Đối với những nội dung mà pháp luật quy định bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực thì việc không tuân thủ điều kiện về hình thức có thể dẫn đến văn bản không phát sinh hiệu lực pháp lý. Vì vậy, trước khi lập văn bản, các bên cần xác định đúng loại thỏa thuận và căn cứ pháp luật điều chỉnh để bảo đảm giá trị pháp lý của thỏa thuận.

2. Những loại tài sản và nghĩa vụ nào của vợ chồng có thể đưa vào phạm vi điều chỉnh của giấy thỏa thuận?

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền thỏa thuận về nhiều vấn đề liên quan đến chế độ tài sản, miễn là không trái quy định của pháp luật. Phạm vi điều chỉnh của giấy thỏa thuận có thể bao gồm việc xác định tài sản chung, tài sản riêng; nguyên tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản; việc phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân; quyền và nghĩa vụ đối với các khoản nợ chung, nợ riêng; phương thức đóng góp vào nhu cầu thiết yếu của gia đình cũng như các nội dung khác liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng.

Tuy nhiên, không phải mọi quyền và nghĩa vụ đều được phép thỏa thuận. Những nội dung liên quan đến quyền nhân thân, quyền của con chưa thành niên, nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc các quyền, nghĩa vụ mà pháp luật quy định không được thỏa thuận sẽ không thể đưa vào giấy thỏa thuận. Do đó, khi xây dựng nội dung văn bản, các bên cần bảo đảm phạm vi thỏa thuận phù hợp với quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 để tránh nguy cơ bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa "Giấy thỏa thuận phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân" và "Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn" là gì?

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai loại văn bản này nằm ở thời điểm xác lập, mục đích và phạm vi điều chỉnh. Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn được quy định tại các Điều 47 đến Điều 50 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, được lập trước thời điểm đăng ký kết hôn và chỉ phát sinh hiệu lực kể từ ngày quan hệ hôn nhân được xác lập hợp pháp. Văn bản này xác định toàn bộ chế độ tài sản sẽ được áp dụng trong suốt thời kỳ hôn nhân.

Trong khi đó, giấy thỏa thuận phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 được lập sau khi quan hệ hôn nhân đã phát sinh nhằm phân chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung hiện có của vợ chồng. Việc phân chia này không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân mà chỉ thay đổi chế độ sở hữu đối với tài sản được phân chia. Vì vậy, mặc dù đều là văn bản thỏa thuận giữa vợ và chồng nhưng căn cứ pháp lý, thời điểm lập và hậu quả pháp lý của hai loại văn bản hoàn toàn khác nhau.

4. Giấy thỏa thuận vợ chồng viết tay có chữ ký của cả hai người nhưng không công chứng thì có giá trị chứng cứ trước Tòa án không?

Giấy viết tay có chữ ký của cả hai bên vẫn có thể được Tòa án xem xét như một nguồn chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện về chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Tuy nhiên, giá trị chứng minh của văn bản sẽ được Tòa án đánh giá cùng với các tài liệu, chứng cứ khác và không đồng nghĩa với việc văn bản đó đương nhiên có hiệu lực pháp lý.

Đối với các giao dịch mà pháp luật quy định bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, chẳng hạn như thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn hoặc một số trường hợp phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc chỉ lập giấy viết tay sẽ không đáp ứng điều kiện về hình thức để giao dịch có hiệu lực. Vì vậy, mặc dù văn bản có thể được sử dụng làm chứng cứ chứng minh ý chí của các bên, nhưng chưa chắc đã được công nhận là căn cứ hợp pháp làm phát sinh hoặc thay đổi quyền sở hữu tài sản.

5. Việc sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ giấy thỏa thuận vợ chồng đã được công chứng cần đáp ứng những điều kiện pháp lý nào?

Theo Điều 49 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền sửa đổi, bổ sung nội dung của thỏa thuận về chế độ tài sản. Việc sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản và cũng phải tuân thủ hình thức công chứng hoặc chứng thực nếu pháp luật quy định. Nội dung sửa đổi không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba và không được vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Đối với việc hủy bỏ thỏa thuận đã được công chứng, các bên phải có sự thống nhất về ý chí và thực hiện đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật về công chứng cũng như pháp luật hôn nhân và gia đình. Trường hợp việc sửa đổi hoặc hủy bỏ làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba đã được xác lập hợp pháp thì các quyền đó vẫn được pháp luật bảo vệ. Do đó, trước khi thay đổi nội dung của giấy thỏa thuận vợ chồng, các bên nên rà soát kỹ các quy định pháp luật và cân nhắc tham khảo ý kiến luật sư để bảo đảm văn bản sửa đổi tiếp tục có giá trị pháp lý và hạn chế phát sinh tranh chấp trong tương lai.

Có thể thấy, mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng là công cụ pháp lý hữu ích giúp các bên chủ động xác lập quyền và nghĩa vụ trong quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, để văn bản phát sinh đầy đủ giá trị pháp lý và được bảo vệ khi xảy ra tranh chấp, vợ chồng cần bảo đảm cả nội dung lẫn hình thức đều tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành.

III. Quy định pháp luật liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng

Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng là căn cứ quan trọng để ghi nhận sự thống nhất giữa vợ và chồng về chế độ tài sản, việc phân chia tài sản hoặc các vấn đề khác liên quan đến quyền, nghĩa vụ về tài sản trong thời kỳ hôn nhân. Tuy nhiên, để văn bản này có giá trị pháp lý và được pháp luật bảo vệ, các bên phải tuân thủ các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Công chứng năm 2024 (sửa đổi năm 2025), Luật Đất đai năm 2024, Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025 và các văn bản hướng dẫn có liên quan.

1. Những điều kiện bắt buộc áp dụng cho giấy thỏa thuận vợ chồng

Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền tự định đoạt của vợ chồng đối với tài sản nhưng việc lập mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp;
  • Các bên hoàn toàn tự nguyện khi xác lập giao dịch;
  • Mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
  • Hình thức của giao dịch phù hợp với quy định của pháp luật trong trường hợp luật có yêu cầu.

Đối với thỏa thuận về tài sản của vợ chồng, Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản; trường hợp pháp luật quy định thì phải được công chứng hoặc chứng thực.

Ngoài ra, nội dung thỏa thuận không được nhằm trốn tránh nghĩa vụ theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, chẳng hạn như nghĩa vụ trả nợ, bồi thường thiệt hại, thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc nghĩa vụ tài sản khác.

Như vậy, để mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng có giá trị pháp lý, văn bản phải được lập trên cơ sở tự nguyện, đúng hình thức và không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

2. Những trường hợp cụ thể khiến cho giấy thỏa thuận phân chia tài sản của vợ chồng bị tuyên bố vô hiệu

Theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình;
  • Ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động;
  • Nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ như:
  • Nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng;
  • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại;
  • Nghĩa vụ thanh toán khi bị Tòa án tuyên bố phá sản;
  • Nghĩa vụ trả nợ;
  • Nghĩa vụ nộp thuế hoặc các nghĩa vụ tài chính khác;
  • Các nghĩa vụ tài sản khác theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, nếu giao dịch vi phạm các điều kiện có hiệu lực quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 hoặc thuộc các trường hợp giao dịch vô hiệu theo Điều 123 đến Điều 129 Bộ luật Dân sự năm 2015 (như giả tạo, bị lừa dối, cưỡng ép, không đúng hình thức...), Tòa án cũng có thể tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần văn bản thỏa thuận.

Do đó, trước khi ký kết mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng, các bên cần bảo đảm nội dung thỏa thuận minh bạch, hợp pháp và không nhằm né tránh các nghĩa vụ đang tồn tại.

3. Quy định của pháp luật về hình thức công chứng, chứng thực đối với các mẫu giấy thỏa thuận liên quan đến bất động sản

Đối với các thỏa thuận liên quan đến quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất, pháp luật quy định chặt chẽ hơn về hình thức. Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp hợp đồng cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, hợp đồng chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp; hợp đồng chuyển nhượng, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, tài sản gắn liền với đất mà một bên hoặc các bên tham gia giao dịch là tổ chức hoạt động kinh doanh bất động sản được công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của các bên;

Vì vậy, nếu mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng có nội dung phân chia hoặc chuyển quyền đối với bất động sản thì các bên cần thực hiện đúng yêu cầu về công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật trên. 

4. Quy định thế nào về nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng đối với các giao dịch do một bên thực hiện?

Theo Điều 27 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện trong các trường hợp:

  • Giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình;
  • Giao dịch thuộc trường hợp đại diện giữa vợ và chồng theo quy định của pháp luật;
  • Các trường hợp khác theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

Ngoài ra, Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định các nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng bao gồm:

  • Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do cả hai cùng xác lập;
  • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo pháp luật vợ chồng cùng chịu trách nhiệm;
  • Nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản chung;
  • Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Điều này có nghĩa là việc lập mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng không làm chấm dứt hoặc loại trừ các nghĩa vụ chung đã phát sinh trước đó, trừ khi pháp luật có quy định hoặc các bên có thỏa thuận hợp pháp và không ảnh hưởng đến quyền của người thứ ba.

5. Quy định về nghĩa vụ nộp thuế, phí và lệ phí trước bạ khi thực hiện phân chia tài sản theo giấy thỏa thuận vợ chồng như thế nào?

Khi thực hiện phân chia tài sản giữa vợ và chồng theo mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng, nghĩa vụ tài chính sẽ phụ thuộc vào loại tài sản và bản chất của giao dịch.

Theo khoản 1 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025, thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản giữa vợ với chồng thuộc trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân.

Đối với lệ phí trước bạ, theo khoản 10 Điều 10 Nghị định số 10/2022/NĐ-CP về lệ phí trước bạ (đang còn hiệu lực đối với nội dung miễn lệ phí trước bạ), nhà, đất nhận do phân chia tài sản giữa vợ và chồng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình thuộc trường hợp được miễn lệ phí trước bạ khi đáp ứng đủ điều kiện luật định.

Tuy nhiên, mặc dù được miễn thuế hoặc lệ phí trong nhiều trường hợp, các bên vẫn phải thực hiện đầy đủ thủ tục kê khai với cơ quan thuế, cơ quan đăng ký đất đai hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Do đó, trước khi thực hiện việc phân chia tài sản, vợ chồng nên rà soát kỹ các quy định về nghĩa vụ tài chính để bảo đảm hồ sơ được tiếp nhận và giải quyết thuận lợi, đồng thời tránh các rủi ro phát sinh trong quá trình đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng

Trong quá trình lập và sử dụng mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng, nhiều cặp vợ chồng băn khoăn về giá trị pháp lý của văn bản, phạm vi được phép thỏa thuận cũng như quyền sửa đổi hoặc hủy bỏ thỏa thuận sau khi đã ký kết. Dưới đây là những vấn đề thường gặp theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản pháp luật có liên quan.

1. Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng tự viết tay ở nhà có được công nhận khi ra Tòa ly hôn không?

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung hợp pháp và hình thức theo quy định của pháp luật.

Nếu mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng chỉ liên quan đến những nội dung mà pháp luật không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực thì việc tự viết tay, có chữ ký của hai bên và đáp ứng các điều kiện về hiệu lực vẫn có thể được Tòa án xem xét công nhận là chứng cứ khi giải quyết ly hôn.

Tuy nhiên, nếu văn bản liên quan đến các giao dịch mà pháp luật quy định bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực (ví dụ phân chia quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở trong một số trường hợp), việc không tuân thủ quy định về hình thức có thể ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của thỏa thuận.

Do đó, trước khi sử dụng giấy viết tay để giải quyết các vấn đề quan trọng về tài sản, vợ chồng nên rà soát kỹ quy định pháp luật hoặc tham khảo ý kiến luật sư.

2. Vợ chồng có thể lập giấy thỏa thuận rằng toàn bộ thu nhập tương lai của ai thì thuộc sở hữu riêng của người đó được không?

Pháp luật cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, nhưng nội dung thỏa thuận phải phù hợp với quy định của pháp luật.

Theo Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trước khi kết hôn, nam và nữ có quyền lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận. Nội dung của thỏa thuận được quy định tại Điều 48 và có thể bao gồm việc xác định tài sản chung, tài sản riêng, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản.

Đối với các cặp vợ chồng đang áp dụng chế độ tài sản theo luật định, việc xác lập quyền sở hữu đối với thu nhập phát sinh trong thời kỳ hôn nhân phải tuân thủ các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình. Việc thỏa thuận không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của gia đình, con cái hoặc người thứ ba và không được thuộc trường hợp vô hiệu theo Điều 50 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Vì vậy, nếu muốn thỏa thuận về việc xác định thu nhập trong tương lai là tài sản riêng, các bên nên được tư vấn cụ thể để bảo đảm nội dung phù hợp với quy định của pháp luật.

3. Có được lập giấy thỏa thuận giao toàn bộ nhà đất cho vợ/chồng đứng tên riêng khi công ty của người kia đang nợ nần không?

Theo Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân sẽ bị vô hiệu nếu nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ về tài sản, bao gồm:

  • Nghĩa vụ trả nợ;
  • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại;
  • Nghĩa vụ nộp thuế;
  • Nghĩa vụ thanh toán khi bị tuyên bố phá sản;
  • Các nghĩa vụ tài sản khác theo quy định của pháp luật.

Do đó, nếu việc lập mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng nhằm chuyển toàn bộ nhà đất sang cho một bên để tránh nghĩa vụ trả nợ của bên còn lại hoặc của doanh nghiệp mà người đó phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật thì Tòa án có thể tuyên văn bản vô hiệu.

Vì vậy, mọi thỏa thuận liên quan đến tài sản trong thời điểm đang phát sinh nghĩa vụ tài chính cần được xem xét rất thận trọng.

4. Mẫu giấy thỏa thuận về việc nuôi con và chia tài sản khi ly hôn có bắt buộc phải ra Tòa án hòa giải mới có hiệu lực không?

Không phải mọi thỏa thuận đều phải thông qua hòa giải tại Tòa án mới có hiệu lực. Trong trường hợp vợ chồng vẫn đang chung sống, các thỏa thuận dân sự hợp pháp về tài sản có thể phát sinh hiệu lực theo quy định của pháp luật mà không cần Tòa án xác nhận nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch.

Tuy nhiên, khi các bên đã yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, việc thỏa thuận về: Chia tài sản; quyền trực tiếp nuôi con; nghĩa vụ cấp dưỡng; các quyền, nghĩa vụ khác sau ly hôn;.. sẽ được Tòa án xem xét trong quá trình giải quyết vụ án theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Nếu các bên thỏa thuận hợp pháp, không vi phạm quyền lợi của con và người thứ ba thì Tòa án có thể công nhận sự thỏa thuận đó trong bản án hoặc quyết định.

Như vậy, việc hòa giải tại Tòa án chỉ đặt ra khi vụ việc đã được đưa ra giải quyết theo trình tự tố tụng.

5. Một bên có quyền đơn phương hủy bỏ giấy thỏa thuận tài sản vợ chồng đã lập trước đó được không?

Sau khi mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng có hiệu lực hợp pháp, văn bản này ràng buộc quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.

Theo nguyên tắc tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt giao dịch dân sự chủ yếu được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận của các bên, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc có căn cứ để giao dịch bị vô hiệu.

Nếu một bên tự ý tuyên bố hủy bỏ thỏa thuận mà không có căn cứ pháp luật hoặc không được bên còn lại đồng ý thì việc hủy bỏ đó không làm chấm dứt hiệu lực của văn bản.

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, bên yêu cầu hủy bỏ phải chứng minh có căn cứ pháp lý để Tòa án xem xét theo quy định của pháp luật.

6. Nếu một trong hai người bị mất năng lực hành vi dân sự thì người còn lại có tự mình lập hoặc chỉnh sửa giấy thỏa thuận được không?

Theo Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015, người bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự sẽ thực hiện giao dịch thông qua người đại diện theo pháp luật. Do đó, nếu một bên vợ hoặc chồng đã bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự thì người còn lại không được tự ý lập mới hoặc sửa đổi mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng liên quan đến quyền và lợi ích của cả hai.

Việc xác lập, sửa đổi hoặc chấm dứt các giao dịch trong trường hợp này phải tuân thủ quy định về đại diện và phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người mất năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự.

V. NPLaw hỗ trợ tư vấn pháp lý và soạn thảo mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng chuẩn xác, bảo đảm an toàn pháp lý tuyệt đối như thế nào?

Mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng cũng như quyền lợi của con và người thứ ba. Vì vậy, việc sử dụng mẫu văn bản không phù hợp hoặc soạn thảo thiếu chặt chẽ có thể dẫn đến nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp trong tương lai. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, NPLaw hỗ trợ khách hàng tư vấn quy định pháp luật về chế độ tài sản của vợ chồng, đánh giá tính hợp pháp của nội dung thỏa thuận, soạn thảo văn bản phù hợp với từng nhu cầu cụ thể, hướng dẫn thủ tục công chứng, chứng thực khi pháp luật yêu cầu, đồng thời đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng khi phát sinh tranh chấp liên quan đến hiệu lực hoặc việc thực hiện mẫu giấy thỏa thuận vợ chồng.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.